Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200523557-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Hưng Long |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200520174 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện năm 2020 (nguồn vượt thu tiền sử dụng đất năm 2019) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 14:29:00 đến ngày 2020-05-21 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,637,382,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KẾT CẤU | |||
| 1 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | 100m |
| 2 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | 1 mối nối |
| 3 | Thí nghiêm thử tĩnh cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lần |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8576 | m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0532 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,076 | 100m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3125 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,928 | m3 |
| 9 | Bê tông móng, rộng >300cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,44 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1504 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,138 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3343 | 100m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,1517 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6194 | 100m2 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4686 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3724 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0422 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5533 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1755 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3126 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0332 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6099 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8623 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6537 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4679 | tấn |
| 26 | Gia công hệ khung dàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7027 | tấn |
| 27 | Gia công lắp đặt hộp Inox 100x100x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m |
| 28 | Bản mã Inox 300x300x10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 29 | Bản mã Inox 100x100x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| B | HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,7398 | m3 |
| 2 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,66 | m2 |
| 3 | Trát xà dầm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196,3433 | m2 |
| 4 | Trát trần, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,4766 | m2 |
| 5 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 159,5492 | m2 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,644 | m2 |
| 7 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | m |
| 8 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,2383 | m2 |
| 9 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 373,6491 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 373,6491 | m2 |
| 11 | Bảng đèn led | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,2352 | m2 |
| 12 | Chữ nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | gói |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,378 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 16 | Lắp đặt cầu chắn rác D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 17 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,279 | m3 |
| 18 | Đắp nền móng công trình đá 0x4 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,909 | m3 |
| 19 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8601 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ bó hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5885 | 100m2 |
| 21 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0334 | 100m3 |
| 22 | Tấm PVC cách nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1114 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,671 | m3 |
| 24 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,14 | m2 |
| 25 | Cung cấp đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,94 | m3 |
| 26 | Trồng hoa công viên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,098 | 100m2 |
| C | BIỆN PHÁP THI CÔNG | |||
| 1 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,664 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1664 | 100m2 |
| 3 | Gia công hệ khung dàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,8244 | tấn |
| 4 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,8244 | tấn |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,8244 | tấn |
| 6 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2114 | tấn |
| 7 | Cây chống cừ tràm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | cây |
| D | BAO CHE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,51 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0105 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0246 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,144 | 100m2 |
| 7 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,723 | tấn |
| 8 | Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,723 | tấn |
| 9 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,696 | 100m2 |
| 10 | Tháo dỡ tấm che - Tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,696 | 100m2 |
| 11 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung bao che | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,723 | tấn |
| E | HẠNG MỤC: MEP | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 2 | Lắp đặt MCB 2P- 50A, 15KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt RCBO 2P - 25A, 30mA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt RCBO 2P - 20A, 30mA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 5 | Lắp đặt bộ timer 24h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt đèn pha chiếu sáng trang trí công trình kiến trúc ở trên cạn ở độ cao H>=3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | bộ |
| 7 | Lắp đặt điểm chờ cho đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt đèn cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 9 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 cột |
| 10 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤2,8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 cần đèn |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột Cu/PVC/PVC 4.0mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 274 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192 | m |
| 13 | Lắp đặt MCB 2P - 32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt MCB 2P - 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt CB - 6A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 17 | Kéo rải dây đồng tiết diện 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa HDPE xoắn DN65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100 m |
| 19 | Làm tiếp địa cho cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 bộ |
| 20 | Mối hàn hóa nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | mối |
| 21 | Khung móng trụ đèn chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 22 | Phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,4668 | m3 |
| 24 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0875 | 100m3 |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9793 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0648 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi