Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200542694-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/05/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Thăng Bình, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200542631
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn điều tiết cấp quyền sử dụng đất năm 2019-2020 và vốn huy động hợp pháp khác của Chủ đầu tư
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-18 16:20:00 đến ngày 2020-05-25 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,599,555,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: SAN LẤP MẶT BẰNG
1 Bơm hút nước ao, phục vụ thi công E-HSMT Chương V 10 ca
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I E-HSMT Chương V 38,0025 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I E-HSMT Chương V 38,0025 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I E-HSMT Chương V 38,0025 100m3
5 Mua đất san lấp tại mỏ ( hệ số đầm nén 1,13) E-HSMT Chương V 23.048,6326 m3
6 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 E-HSMT Chương V 230,4863 100m3
7 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III E-HSMT Chương V 230,4863 100m3
8 Vận chuyển đất 02 km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III E-HSMT Chương V 230,4863 100m3
9 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT Chương V 183,5732 100m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT Chương V 20,397 100m3
B HẠNG MỤC: TƯỜNG KÈ, CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II E-HSMT Chương V 3,6122 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II E-HSMT Chương V 40,1357 m3
3 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 E-HSMT Chương V 836,16 m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT Chương V 1,3379 100m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 E-HSMT Chương V 1,7248 m3
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m E-HSMT Chương V 0,0313 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m E-HSMT Chương V 0,1437 tấn
8 Xây bao giằng móng, gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 E-HSMT Chương V 0,8624 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 E-HSMT Chương V 13,7862 m3
10 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 E-HSMT Chương V 70,84 m2
11 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 E-HSMT Chương V 99,5904 m2
12 Đắp trang trí đầu cột E-HSMT Chương V 28 cái
13 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 E-HSMT Chương V 249,76 m
14 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT Chương V 170,4304 m2
15 Thép tường rào, thép hộp sơn tĩnh điện E-HSMT Chương V 103,74 m2
16 Hoa sen cách điệu tường rào, sơn tĩnh điện hoàn chỉnh E-HSMT Chương V 80 hoa
17 Lắp dựng lan can sắt E-HSMT Chương V 103,74 m2
18 Quả cầu bê tông E-HSMT Chương V 84 quả
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 E-HSMT Chương V 5,6672 m3
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m E-HSMT Chương V 0,1029 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m E-HSMT Chương V 0,4715 tấn
22 Xây bao giằng móng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 E-HSMT Chương V 2,8336 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 E-HSMT Chương V 69,3445 m3
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 E-HSMT Chương V 244,3584 m2
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 E-HSMT Chương V 865,9322 m2
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT Chương V 1.110,2906 m2
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 E-HSMT Chương V 1,9301 m3
28 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật E-HSMT Chương V 0,0934 100m2
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm E-HSMT Chương V 0,0366 tấn
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm E-HSMT Chương V 0,0631 tấn
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 E-HSMT Chương V 0,5421 m3
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m E-HSMT Chương V 0,0132 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m E-HSMT Chương V 0,0707 tấn
34 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật E-HSMT Chương V 0,0986 100m2
35 Xây tường thẳng bằng bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 E-HSMT Chương V 6,0748 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 E-HSMT Chương V 3,3533 m3
37 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 E-HSMT Chương V 47,2313 m2
38 Đắp phào đơn, vữa XM M75 E-HSMT Chương V 31,06 m
39 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán E-HSMT Chương V 54,8813 m2
40 Ốp đá gờ chỉ tường biển hiệu, cột trụ E-HSMT Chương V 31,06 m
41 Gắn chữ mika biển hiệu E-HSMT Chương V 1 bộ
42 Đèn cầu đầu trụ cổng E-HSMT Chương V 4 cái
43 Hộp sắt bảo vệ đèn cầu trên trụ cổng E-HSMT Chương V 4 cái
44 Gia công cổng sắt E-HSMT Chương V 0,5578 tấn
45 Sản xuất lắp dựng tôn bịt chân cổng, tôn dày 2mm E-HSMT Chương V 3,225 m2
46 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT Chương V 27,0877 1m2
47 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn E-HSMT Chương V 12,32 m2
48 Bánh xe D400 đúc sẵn và trục E-HSMT Chương V 4 bánh
49 Đào rãnh thoát nước bằng máy đào <= 0,4 m3, đất C2, 90% KL E-HSMT Chương V 1,047 100m3
50 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1(m), đất cấp II, 10% KL E-HSMT Chương V 11,6329 m3
51 Bê tông đáy rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 E-HSMT Chương V 17,6256 m3
52 Xây rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 E-HSMT Chương V 20,4653 m3
53 Trát thành rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 E-HSMT Chương V 186,048 m2
54 Láng đáy rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM M 75 E-HSMT Chương V 73,44 m2
55 Bê tông tấm đan, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 9,2747 m3
56 Ván khuôn tấm đan E-HSMT Chương V 0,7134 100m2
57 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm E-HSMT Chương V 0,5096 tấn
58 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg E-HSMT Chương V 490 cái
59 Đắp trả hai bên rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT Chương V 33,7964 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->