Gói thầu: Gói thầu thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200543225-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2020 19:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Thành Cát |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200543208 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (vốn phân cấp có mục tiêu) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-18 19:00:00 đến ngày 2020-05-28 19:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,287,589,204 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Xây mới khối C | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 | Theo hồ sơ thiết kế | 26,625 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 | Theo hồ sơ thiết kế | 29,567 | m3 |
| 3 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, gạch lá nem | Theo hồ sơ thiết kế | 265,5 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền bê tông, móng bê tông có cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 26,55 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,672 | m3 |
| 6 | Phá dỡ sê nô | Theo hồ sơ thiết kế | 9,221 | m3 |
| 7 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 5,13 | m3 |
| 8 | Phá dỡ cột trụ bê tông cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 4,544 | m3 |
| 9 | Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 8,658 | m3 |
| 10 | Đào đất để phá dỡ móng và đà kiềng hiện trạng, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 70,356 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông móng có cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 2,656 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông cổ cột có cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,26 | m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông đà kiềng | Theo hồ sơ thiết kế | 4,212 | m3 |
| 14 | Tháo dỡ cửa đi, sổ các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 90,92 | m2 |
| 15 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | Theo hồ sơ thiết kế | 46,3 | m |
| 16 | Tháo dỡ trần thạch cao | Theo hồ sơ thiết kế | 307,02 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ các kết cấu mái tôn | Theo hồ sơ thiết kế | 3,07 | 100m2 |
| 18 | Di dời vật tư, thiết bị trong phòng,.. | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 19 | Vận chuyển xà bần đi đổ nơi quy định | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 20 | Chi phí tháo dỡ các hiện trạng khác | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 21 | ép trước cọc BTCT 250x250, chiều dài đoạn cọc >4 m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 11,2 | 100M |
| 22 | Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 25x25 (cm) | Theo hồ sơ thiết kế | 105 | Mối nối |
| 23 | ép âm cọc BTCT 250x250, chiều dài đoạn cọc >4 m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,245 | 100M |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép đầu cọc | Theo hồ sơ thiết kế | 1,094 | M3 |
| 25 | Đào hố móng, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 16,9 | m3 |
| 26 | Đào đà giằng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 19,712 | m3 |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 16,802 | m3 |
| 28 | Đắp cát nền móng công trình, nền nhà, độ chặt K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 35,084 | m3 |
| 29 | Bê tông lót móng, đá 1x2 B10 (Mác 150) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,423 | M3 |
| 30 | Bê tông móng, đá 1x2 B20 (Mác 250) | Theo hồ sơ thiết kế | 8,382 | M3 |
| 31 | Bê tông đà giằng, đá 1x2 B20 (Mác 250) | Theo hồ sơ thiết kế | 8,833 | M3 |
| 32 | Bê tông cột nhà, đá 1x2 B20 (Mác 250) | Theo hồ sơ thiết kế | 12,789 | M3 |
| 33 | Bê tông dầm lầu, đá 1x2 B20 (Mác 250) | Theo hồ sơ thiết kế | 13,34 | M3 |
| 34 | Bê tông dầm mái, đá 1x2 B20 (Mác 250) | Theo hồ sơ thiết kế | 11,944 | M3 |
| 35 | Bê tông dầm thang, đá 1x2 B20 (Mác 250) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,168 | M3 |
| 36 | Bê tông giằng tường, đá 1x2 B20 (Mác 250) | Theo hồ sơ thiết kế | 2,226 | M3 |
| 37 | Bê tông lót nền, đá 4x6 B5 (Mác 100) | Theo hồ sơ thiết kế | 25,22 | M3 |
| 38 | Bê tông sàn lầu, đá 1x2 B20 (Mác 250) | Theo hồ sơ thiết kế | 24,056 | M3 |
| 39 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 B20 (Mác 250) | Theo hồ sơ thiết kế | 4,788 | M3 |
| 40 | Bê tông cầu thang, đá 1x2 B20 (Mác 250) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,146 | M3 |
| 41 | Bê tông lanh tô, đá 1x2 B15 (Mác 200) | Theo hồ sơ thiết kế | 9,243 | M3 |
| 42 | SXLD cốt thép móng, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,278 | Tấn |
| 43 | SXLD cốt thép móng, đường kính <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,183 | Tấn |
| 44 | SXLD cốt thép cột, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,314 | Tấn |
| 45 | SXLD cốt thép cột, đường kính <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,278 | Tấn |
| 46 | SXLD cốt thép đà giằng, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,395 | Tấn |
| 47 | SXLD cốt thép đà giằng, đường kính <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,89 | Tấn |
| 48 | SXLD cốt thép dầm sàn, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,305 | Tấn |
| 49 | SXLD cốt thép dầm sàn, đường kính <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,708 | Tấn |
| 50 | SXLD cốt thép dầm mái, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,214 | Tấn |
| 51 | SXLD cốt thép dầm mái, đường kính <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,094 | Tấn |
| 52 | SXLD cốt thép sàn lầu, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,453 | Tấn |
| 53 | SXLD cốt thép sàn lầu, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,072 | Tấn |
| 54 | SXLD cốt thép sàn mái, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,652 | Tấn |
| 55 | SXLD cốt thép giằng tường, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,041 | Tấn |
| 56 | SXLD cốt thép giằng tường, đường kính <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,142 | Tấn |
| 57 | SXLD cốt thép cầu thang, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,24 | Tấn |
| 58 | SXLD cốt thép cầu thang, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,032 | Tấn |
| 59 | SXLD cốt thép lanh tô, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,359 | Tấn |
| 60 | SXLD cốt thép lanh tô, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,557 | Tấn |
| 61 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,558 | 100M2 |
| 62 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đà giằng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,808 | 100M2 |
| 63 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cột nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 2,515 | 100M2 |
| 64 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn dầm lầu | Theo hồ sơ thiết kế | 1,476 | 100M2 |
| 65 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn dầm mái | Theo hồ sơ thiết kế | 1,572 | 100M2 |
| 66 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn dầm thang | Theo hồ sơ thiết kế | 0,022 | 100M2 |
| 67 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng tường | Theo hồ sơ thiết kế | 0,394 | 100M2 |
| 68 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn lầu | Theo hồ sơ thiết kế | 2,407 | 100M2 |
| 69 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế | 0,479 | 100M2 |
| 70 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế | 0,124 | 100M2 |
| 71 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô | Theo hồ sơ thiết kế | 1,027 | 100M2 |
| 72 | Sản xuất giằng mái thép hộp 40x80x1.4 / mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,084 | Tấn |
| 73 | Lắp dựng giằng mái thép hộp 40x80x1.4 / mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,084 | Tấn |
| 74 | Sản xuất xà gồ mái thép hộp 50x100x1.4 / mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,194 | Tấn |
| 75 | Lắp dựng xà gồ mái thép hộp 50x100x1.4 / mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,194 | Tấn |
| 76 | Xây tường ngoài gạch 8x8x18, dầy <= 30cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 32,1 | M3 |
| 77 | Xây tường ngoài gạch 8x8x18, dầy <= 30cm, cao <= 16m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 40,952 | M3 |
| 78 | Xây tường gạch thông gió (gạch bánh ú) 20x20 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,68 | M2 |
| 79 | Xây tường trong gạch 8x8x18, dầy <= 30cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 20,67 | M3 |
| 80 | Xây tường trong gạch 8x8x18, dầy <= 30cm, cao <= 16m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 16,705 | M3 |
| 81 | Xây tường ngoài gạch 8x8x18, dầy <= 10cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,316 | M3 |
| 82 | Xây tường ngoài gạch 8x8x18, dầy <= 10cm, cao <= 16m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,05 | M3 |
| 83 | Xây tường ngăn gạch 8x8x18, dầy <= 10cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,394 | M3 |
| 84 | Xây tường ngăn gạch 8x8x18, dầy <= 10cm, cao <= 16m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,39 | M3 |
| 85 | Xây bậc cấp cầu thang gạch thẻ 4x8x18, chiều cao <=4m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,505 | M3 |
| 86 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 447,919 | M2 |
| 87 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.032,797 | M2 |
| 88 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 168,26 | M2 |
| 89 | Trát xà dầm, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 556,2 | M2 |
| 90 | Trát trần nhà, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 288,6 | M2 |
| 91 | Kẻ ron trang trí âm tường, kích thước 20x20 | Theo hồ sơ thiết kế | 144,8 | Mét |
| 92 | Đắp chỉ nước ô văng, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 64,6 | Mét |
| 93 | Đắp nổi trang trí tường, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,54 | M2 |
| 94 | Đắp chỉ tường mặt tiền, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 131,2 | Mét |
| 95 | Láng ô văng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 34,3 | M2 |
| 96 | Láng sàn mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 75,96 | M2 |
| 97 | Chèn vữa xi măng vào con lươn, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 51,8 | m |
| 98 | Quét chống thấm theo quy trình (định mức 2,00kg/m2), ô văng | Theo hồ sơ thiết kế | 34,3 | M2 |
| 99 | Quét chống thấm theo quy trình (định mức 2,00kg/m2), sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế | 75,96 | M2 |
| 100 | Quét chống thấm theo quy trình (định mức 2,00kg/m2), ban công | Theo hồ sơ thiết kế | 50,12 | M2 |
| 101 | Quét chống thấm theo quy trình (định mức 2,00kg/m2), vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 20,24 | M2 |
| 102 | Lát nền N0 gạch 400x400mm (Ceramic nhám), vữa XM Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 35,46 | M2 |
| 103 | Lát nền N1 gạch 600x600mm (Ceramic bóng kính), vữa XM Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 168 | M2 |
| 104 | Lát nền N2 gạch 300x300mm (Ceramic nhám), vữa XM Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 21,59 | M2 |
| 105 | Lát nền N3 gạch 600x600mm (Ceramic bóng kính), vữa XM Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 175,36 | M2 |
| 106 | Lát nền N4 gạch 300x300mm (Ceramic nhám), vữa XM Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 21,59 | M2 |
| 107 | Lát nền N5 gạch 400x400mm (Ceramic nhám), vữa XM Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 50,12 | M2 |
| 108 | Lát đá granite ngạch cửa, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,52 | M2 |
| 109 | Lát đá granite bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 14,837 | M2 |
| 110 | Ốp gạch len chân tường, tầng trệt, gạch 120x600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 14,988 | M2 |
| 111 | Ốp gạch len chân tường, tầng lầu, gạch 120x600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 12,3 | M2 |
| 112 | Ốp gạch len chân tường, tầng lầu, gạch 120x400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 7,596 | M2 |
| 113 | Ốp tường, trụ, cột, gạch 250x400mm, vữa XM Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 34,16 | M2 |
| 114 | Ốp gạch len chân tường, tầng trệt, gạch 120x400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 4,27 | M2 |
| 115 | Ốp tường gạch gốm màu nâu đỏ, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 19,746 | M2 |
| 116 | Ốp tường, trụ, cột, gạch 300x600mm, vữa XM Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 111 | M2 |
| 117 | Ốp gạch len chân tường, tầng trệt, gạch 100x250mm | Theo hồ sơ thiết kế | 7,4 | M2 |
| 118 | Bả bằng matít vào tường ngoài | Theo hồ sơ thiết kế | 382,147 | M2 |
| 119 | Bả bằng matít vào tường trong | Theo hồ sơ thiết kế | 887,109 | M2 |
| 120 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế | 1.013,06 | M2 |
| 121 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 382,147 | M2 |
| 122 | Sơn tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 887,109 | M2 |
| 123 | Sơn cột, dầm, trần nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 1.013,06 | M2 |
| 124 | Gia công, lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700, kính trong 5ly | Theo hồ sơ thiết kế | 34,02 | M2 |
| 125 | Gia công, lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700, kính mờ 5ly | Theo hồ sơ thiết kế | 18,48 | M2 |
| 126 | Gia công, lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính trong 5ly | Theo hồ sơ thiết kế | 34,56 | M2 |
| 127 | Gia công, lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính cường lực 8ly | Theo hồ sơ thiết kế | 63,48 | M2 |
| 128 | Cung cấp, lắp đặt ổ khóa cửa đi, bao gồm phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | Bộ |
| 129 | Cung cấp, lắp đặt chốt gài cửa sổ, bao gồm phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | Bộ |
| 130 | Gia công, lắp dựng vách khung nhôm hệ 1000, kính cường lực 10ly | Theo hồ sơ thiết kế | 28,282 | M2 |
| 131 | Gia công, lắp dựng vách khung nhôm, kính cường lực 8ly | Theo hồ sơ thiết kế | 35,88 | M2 |
| 132 | Gia công, lắp dựng lam nhôm trang trí (nhôm hộp 38x76x1.2) | Theo hồ sơ thiết kế | 35,64 | M2 |
| 133 | Gia công, lắp dựng lan can cầu thang sắt, tay vịn Inox | Theo hồ sơ thiết kế | 12,98 | M2 |
| 134 | Sơn lan can cầu thang sắt, song sắt; sơn 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 12,98 | M2 |
| 135 | Gia công, lắp dựng lan can ban công sắt, tay vịn Inox | Theo hồ sơ thiết kế | 22,36 | M2 |
| 136 | Sơn lan can ban công sắt, song sắt; sơn 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 22,36 | M2 |
| 137 | Lợp mái tôn mạ màu dày 0.50mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,371 | 100M2 |
| 138 | Làm trần bằng tấm thạch cao khung nổi (tầng trệt) | Theo hồ sơ thiết kế | 168 | M2 |
| 139 | Làm trần bằng tấm thạch cao khung nổi (tầng lầu) | Theo hồ sơ thiết kế | 186,56 | M2 |
| 140 | Làm trần bằng tấm Prima khung nổi (vệ sinh trệt) | Theo hồ sơ thiết kế | 21,59 | M2 |
| 141 | Làm trần bằng tấm Prima khung nổi (vệ sinh lầu) | Theo hồ sơ thiết kế | 21,59 | M2 |
| 142 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Theo hồ sơ thiết kế | 7,056 | 100M2 |
| 143 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ thiết kế | 2,86 | 100M2 |
| 144 | Đào đất hầm tự hoại, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 12,73 | M3 |
| 145 | Đắp (lấp) đất móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,716 | M3 |
| 146 | Đóng cừ tràm D8-10cm, L>4.0m, vào đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 5,76 | 100M |
| 147 | Vét bùn đầu cừ, dày 100mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,576 | M3 |
| 148 | Đắp cát phủ đầu cừ dày 100mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,576 | M3 |
| 149 | Bê tông lót móng, đá 4x6, B7.5 (Mác 150) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,651 | M3 |
| 150 | Bê tông hầm tự hoại, đá 1x2 B20 (Mác 250) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,651 | M3 |
| 151 | Bê tông tấm đan hầm tự hoại, đá 1x2 B20 (M250) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,662 | M3 |
| 152 | Lắp đặt tấm đan, trọng lượng >250 kg | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 153 | Lắp đặt tấm đan, trọng lượng <= 100 kg | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 154 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn tấm đan (BT đổ tại chỗ) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,021 | 100M2 |
| 155 | Sản xuất lắp dựng cốt thép hầm tự hoại, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,108 | Tấn |
| 156 | Xây tường bằng gạch đinh, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,814 | M3 |
| 157 | Xây tường bằng gạch đinh, chiều dày <=10 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,359 | M3 |
| 158 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 16,27 | M2 |
| 159 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,26 | M2 |
| 160 | Quét chống thấm theo quy trình (định mức 2kg/m2) | Theo hồ sơ thiết kế | 19,585 | M2 |
| 161 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,001 | 100M3 |
| 162 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,001 | 100M3 |
| 163 | Làm lớp sỏi cuội dày 50mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 164 | Lớp than hoạt tình ngăn lọc dày 50mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 165 | Vật tư phụ hầm tự hoại: ống hơi, co, nối... | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Lô |
| 166 | Lắp đặt MCCB 3P 100A / 15kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 167 | Lắp đặt MCB 3P 40A / 15kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 168 | Lắp đặt MCB 3P 35A / 15kA | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 169 | Lắp đặt MCB 3P 25A / 15kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 170 | Lắp đặt RCB 2P 16A / 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | Cái |
| 171 | Lắp đặt MCB 2P 20A / 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | Cái |
| 172 | Lắp đặt MCB 1P 20A / 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 19 | Cái |
| 173 | Lắp đặt MCB 1P 16A / 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | Cái |
| 174 | Lắp đặt MCB 1P 6A / 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 175 | Lắp đặt đèn huỳnh quang Led T8 1x30W | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | Cái |
| 176 | Lắp đặt đèn huỳnh quang Led T8 2x30W | Theo hồ sơ thiết kế | 42 | Cái |
| 177 | Lắp đặt quạt hút 200x200mm | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | Cái |
| 178 | Lắp đặt đèn dĩa Led 10W | Theo hồ sơ thiết kế | 22 | Cái |
| 179 | Lắp đặt mặt CB + đế âm | Theo hồ sơ thiết kế | 23 | Cái |
| 180 | Lắp đặt công tắc mặt 1 + đế âm | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | Cái |
| 181 | Lắp đặt công tắc mặt 2 + đế âm | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | Cái |
| 182 | Lắp đặt công tắc mặt 3 + đế âm | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | Cái |
| 183 | Lắp đặt công tắc 2 chiều mặt 1 + đế âm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 184 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 100W | Theo hồ sơ thiết kế | 32 | Cái |
| 185 | Lắp đặt mặt 2 dimmer + đế âm | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | Cái |
| 186 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu + đế âm | Theo hồ sơ thiết kế | 55 | Cái |
| 187 | Lắp đặt đèn thoát hiểm Exit | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 188 | Lắp đặt đèn chiếu sáng khẩn | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | Cái |
| 189 | Lắp đặt ổ cắm đơn + đế âm | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | Cái |
| 190 | Lắp đặt máy lạnh 2.5HP | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 191 | Lắp đặt máy lạnh 2.0HP | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | Bộ |
| 192 | Lắp đặt máng điện + nắp máng 150x70x1.5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 82 | Mét |
| 193 | Lắp đặt hộp nối dây 200x200mm | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | Cái |
| 194 | Lắp đặt hộp nối dây 4 ngõ | Theo hồ sơ thiết kế | 130 | Cái |
| 195 | Lắp đặt tủ điện âm tường 25 đường | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 196 | Lắp đặt tủ điện 1000x500x400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 197 | Lắp đặt ty treo ren suốt D10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | Mét |
| 198 | Kéo rải dây dẫn CV 1.50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 2.976 | Mét |
| 199 | Kéo rải dây dẫn CV 2.50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 750 | Mét |
| 200 | Kéo rải dây dẫn CV 3x4.00mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 515 | Mét |
| 201 | Kéo rải dây dẫn CV 6.00mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 210 | Mét |
| 202 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1.000 | Mét |
| 203 | Đóng cọc chống sét đồng L2.4 D16 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cây |
| 204 | Kéo rải cáp đồng trần 20.00mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 17 | Mét |
| 205 | Hàn Cawell | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Lô |
| 206 | Vật tư phụ hệ thống chống sét | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Lô |
| 207 | Cung cấp, lắp đặt Router wifi (04 Port) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 208 | Cung cấp, lắp đặt Switch 20 Port | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 209 | Lắp đặt ổ cắm mạng + đế âm | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | Cái |
| 210 | Kéo rải cáp CAT 5E | Theo hồ sơ thiết kế | 280 | Mét |
| 211 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | Mét |
| 212 | Lắp đặt tủ mạng 10U | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 213 | Cung cấp, lắp đặt bộ phát Wifi | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 214 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại + đế âm | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | Cái |
| 215 | Kéo rải cáp CAT 3E | Theo hồ sơ thiết kế | 97 | Mét |
| 216 | Lắp đặt bảng phân phối 20 đôi | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 217 | Cung cấp, lắp đặt Camera IP | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 218 | Vật tư phụ hệ thống điện nhẹ | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Lô |
| 219 | Cung cấp, lắp đặt bình chữa cháy CO2 5kg | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 220 | Cung cấp, lắp đặt bình chữa cháy MFZ8 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 221 | Cung cấp, lắp đặt tiêu lệnh nội quy phòng cháy chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Bộ |
| 222 | Vật tư phụ hệ thống chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Lô |
| 223 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | Bộ |
| 224 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | Bộ |
| 225 | Lắp đặt chậu rửa lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | Bộ |
| 226 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | Bộ |
| 227 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Bộ |
| 228 | Lắp đặt bộ xả tiểu | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Bộ |
| 229 | Lắp đặt vòi rửa + van khóa | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 230 | Lắp đặt phễu thu sàn D100mm (chống mùi) | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | Cái |
| 231 | Lắp đặt phễu thu sàn D50mm | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 232 | Lắp đặt cầu chắn rác D114mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | Cái |
| 233 | Lắp đặt van khóa D32mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 234 | Lắp đặt van khóa 1 chiều | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 235 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20x3.4 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,08 | 100M |
| 236 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25x4.2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100M |
| 237 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32x5.4 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,65 | 100M |
| 238 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42x2.1 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,54 | 100M |
| 239 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D49x2.4 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,12 | 100M |
| 240 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60x2.8 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,24 | 100M |
| 241 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90x2.9 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,7 | 100M |
| 242 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D114x3.8 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,45 | 100M |
| 243 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D200x5.9 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,08 | 100M |
| 244 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D315x15.0 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5 | 100M |
| 245 | Lắp đặt co răng trong PPR D25/20 | Theo hồ sơ thiết kế | 25 | Cái |
| 246 | Lắp đặt co răng trong uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | Cái |
| 247 | Lắp đặt co PPR D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 58 | Cái |
| 248 | Lắp đặt co PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | Cái |
| 249 | Lắp đặt tê PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 27 | Cái |
| 250 | Lắp đặt Y (tê cong) PVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 251 | Lắp đặt lơi PVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 28 | Cái |
| 252 | Lắp đặt co PVC D49 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 253 | Lắp đặt Y (tê cong) PVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | Cái |
| 254 | Lắp đặt lơi PVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 32 | Cái |
| 255 | Lắp đặt Y (tê cong) PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | Cái |
| 256 | Lắp đặt lơi PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | Cái |
| 257 | Lắp đặt co PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | Cái |
| 258 | Lắp đặt Y (tê cong) PVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | Cái |
| 259 | Lắp đặt lơi PVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | Cái |
| 260 | Lắp đặt côn đổi PPR D32/25 | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | Cái |
| 261 | Lắp đặt côn đổi PVC D42/34 | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | Cái |
| 262 | Lắp đặt côn đổi PVC D90/42 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | Cái |
| 263 | Lắp đặt côn đổi PVC D90/60 | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | Cái |
| 264 | Lắp đặt côn đổi PVC D114/90 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | Cái |
| 265 | Lắp đặt ống thông nghẹt | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 266 | Lắp đặt bồn nước Inox 1000 lít, van, phao,... | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 267 | Bộ chuyển uPVC sang PPR | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | HT |
| 268 | Đấu nối HT cấp nước | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | HT |
| 269 | Rãnh thoát nước 30x40 + chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | HT |
| 270 | Ty treo, giá đỡ, bu lông, đệm cao su, đai giữ,.... | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 271 | Vật tư phụ hệ thống nước (kẹp ống, thun quấn,...) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Lô |
| 272 | Đào đất đặt dường ống, có mở mái taluy, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 43,875 | M3 |
| 273 | Đắp cát móng đường ống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 39,98 | M3 |
| 274 | Đào hố ga, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 5,59 | M3 |
| 275 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,55 | M3 |
| 276 | Bê tông lót hố ga, đá 1x2 B10 (Mác 150) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4 | M3 |
| 277 | Bê tông đáy hố ga, đá 1x2 B20 (Mác 250) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4 | M3 |
| 278 | Bê tông vách hố ga, đá 1x2 B20 (Mác 250) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,21 | M3 |
| 279 | Bê tông tấm đan, đá 1x2 B15 (Mác 200) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,256 | M3 |
| 280 | Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <= 250 kg | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 281 | SXLD cốt thép đáy hố ga, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,088 | Tấn |
| 282 | SXLD cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,028 | Tấn |
| 283 | SXLD cốt thép tấm đan, đường kính <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,004 | Tấn |
| 284 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đáy hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,016 | 100M2 |
| 285 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn vách hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,161 | 100M2 |
| 286 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô | Theo hồ sơ thiết kế | 0,013 | 100M2 |
| 287 | Sản xuất thép bọc cạnh tấm đan / mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,128 | Tấn |
| 288 | Lắp đặt thép bọc cạnh tấm đan / mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,128 | Tấn |
| B | Hạng mục 2: Xây mới khối D | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | Theo hồ sơ thiết kế | 112,75 | M2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa đi, cửa sổ | Theo hồ sơ thiết kế | 51,255 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần thạch cao | Theo hồ sơ thiết kế | 92,46 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ lam mặt tiền | Theo hồ sơ thiết kế | 6,36 | M2 |
| 5 | Tháo dỡ xà gồ mái thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,444 | Tấn |
| 6 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | Theo hồ sơ thiết kế | 36,92 | M3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | Theo hồ sơ thiết kế | 4,26 | M3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | Theo hồ sơ thiết kế | 2,28 | M3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông sê nô | Theo hồ sơ thiết kế | 2,123 | M3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu nền không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 10,66 | M3 |
| 11 | Đào đất để phá dỡ móng và đà kiềng kiệng trạng, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 39,234 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông móng có cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 2,125 | m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông cổ cột có cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,208 | m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông đà kiềng | Theo hồ sơ thiết kế | 1,71 | m3 |
| 15 | Di dời vật tư, thiết bị trong phòng,.. | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 16 | Vận chuyển xà bần đi đổ nơi quy định | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 17 | Chi phí tháo dỡ các hiện trạng khác | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 18 | ép trước cọc BTCT 250x250, chiều dài đoạn cọc >4 m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 4,48 | 100M |
| 19 | Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 25x25 (cm) | Theo hồ sơ thiết kế | 42 | Mối nối |
| 20 | ép âm cọc BTCT 250x250, chiều dài đoạn cọc >4 m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,098 | 100M |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép đầu cọc | Theo hồ sơ thiết kế | 0,438 | M3 |
| 22 | Đào hố móng, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 5,351 | M3 |
| 23 | Đào đà giằng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 8,32 | M3 |
| 24 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,938 | M3 |
| 25 | Đắp cát nền móng công trình, nền nhà, độ chặt K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 13,97 | M3 |
| 26 | Bê tông lót móng, đá 1x2 B10 (Mác 150) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,479 | M3 |
| 27 | Bê tông móng, đá 1x2 B20 (Mác 250) | Theo hồ sơ thiết kế | 2,362 | M3 |
| 28 | Bê tông đà giằng, đá 1x2 B20 (Mác 250) | Theo hồ sơ thiết kế | 3,892 | M3 |
| 29 | Bê tông cột nhà, đá 1x2 B20 (Mác 250) | Theo hồ sơ thiết kế | 4,42 | M3 |
| 30 | Bê tông dầm lầu, đá 1x2 B20 (Mác 250) | Theo hồ sơ thiết kế | 6,16 | M3 |
| 31 | Bê tông dầm mái, đá 1x2 B20 (Mác 250) | Theo hồ sơ thiết kế | 6,124 | M3 |
| 32 | Bê tông dầm thang, đá 1x2 B20 (Mác 250) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,156 | M3 |
| 33 | Bê tông giằng tường, đá 1x2 B20 (Mác 250) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,579 | M3 |
| 34 | Bê tông lót nền, đá 4x6 B5 (Mác 100) | Theo hồ sơ thiết kế | 11,07 | M3 |
| 35 | Bê tông sàn lầu, đá 1x2 B20 (Mác 250) | Theo hồ sơ thiết kế | 9,248 | M3 |
| 36 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 B20 (Mác 250) | Theo hồ sơ thiết kế | 2,631 | M3 |
| 37 | Bê tông cầu thang, đá 1x2 B20 (Mác 250) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,122 | M3 |
| 38 | Bê tông lanh tô, đá 1x2 B15 (Mác 200) | Theo hồ sơ thiết kế | 3,02 | M3 |
| 39 | SXLD cốt thép móng, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,117 | Tấn |
| 40 | SXLD cốt thép móng, đường kính <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,303 | Tấn |
| 41 | SXLD cốt thép cột, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,103 | Tấn |
| 42 | SXLD cốt thép cột, đường kính <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,72 | Tấn |
| 43 | SXLD cốt thép đà giằng, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,099 | Tấn |
| 44 | SXLD cốt thép đà giằng, đường kính <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,717 | Tấn |
| 45 | SXLD cốt thép dầm sàn, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,134 | Tấn |
| 46 | SXLD cốt thép dầm sàn, đường kính <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Tấn |
| 47 | SXLD cốt thép dầm mái, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,115 | Tấn |
| 48 | SXLD cốt thép dầm mái, đường kính <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,655 | Tấn |
| 49 | SXLD cốt thép sàn lầu, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,224 | Tấn |
| 50 | SXLD cốt thép sàn mái, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,404 | Tấn |
| 51 | SXLD cốt thép giằng tường, lanh tô, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,23 | Tấn |
| 52 | SXLD cốt thép giằng tường, lanh tô, đường kính <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,223 | Tấn |
| 53 | SXLD cốt thép cầu thang, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,212 | Tấn |
| 54 | SXLD cốt thép cầu thang, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,029 | Tấn |
| 55 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,224 | 100M2 |
| 56 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đà giằng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,389 | 100M2 |
| 57 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cột nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 0,884 | 100M2 |
| 58 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn dầm lầu | Theo hồ sơ thiết kế | 0,69 | 100M2 |
| 59 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn dầm mái | Theo hồ sơ thiết kế | 0,87 | 100M2 |
| 60 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn dầm thang | Theo hồ sơ thiết kế | 0,021 | 100M2 |
| 61 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng tường | Theo hồ sơ thiết kế | 0,266 | 100M2 |
| 62 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn lầu | Theo hồ sơ thiết kế | 0,925 | 100M2 |
| 63 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế | 0,263 | 100M2 |
| 64 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế | 0,122 | 100M2 |
| 65 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô | Theo hồ sơ thiết kế | 0,344 | 100M2 |
| 66 | Sản xuất xà gồ mái thép hộp 50x100x1.4 / mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,482 | Tấn |
| 67 | Lắp dựng xà gồ mái thép hộp 50x100x1.4 / mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,482 | Tấn |
| 68 | Xây tường ngoài gạch 8x8x18, dầy <= 30cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 22,658 | M3 |
| 69 | Xây tường ngoài gạch 8x8x18, dầy <= 30cm, cao <= 16m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 26,734 | M3 |
| 70 | Xây tường gạch thông gió (gạch bánh ú) 20x20 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,28 | M2 |
| 71 | Xây tường ngoài gạch 8x8x18, dầy <= 10cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,49 | M3 |
| 72 | Xây tường ngoài gạch 8x8x18, dầy <= 10cm, cao <= 16m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,903 | M3 |
| 73 | Xây tường ngăn gạch 8x8x18, dầy <= 10cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,345 | M3 |
| 74 | Xây tường ngăn gạch 8x8x18, dầy <= 10cm, cao <= 16m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,15 | M3 |
| 75 | Xây bậc cấp cầu thang gạch thẻ 4x8x18, chiều cao <=4m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,505 | M3 |
| 76 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 304,313 | M2 |
| 77 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 466,688 | M2 |
| 78 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 44,84 | M2 |
| 79 | Trát xà dầm, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 236,23 | M2 |
| 80 | Trát trần nhà, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 118,8 | M2 |
| 81 | Kẻ ron trang trí âm tường, kích thước 20x20 | Theo hồ sơ thiết kế | 83,6 | Mét |
| 82 | Đắp chỉ nước ô văng, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | Mét |
| 83 | Đắp nổi trang trí tường, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,36 | M2 |
| 84 | Đắp chỉ tường mặt tiền, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 65,6 | Mét |
| 85 | Láng ô văng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,2 | M2 |
| 86 | Láng sàn mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 47,32 | M2 |
| 87 | Quét chống thấm theo quy trình (định mức 2,00kg/m2), ô văng | Theo hồ sơ thiết kế | 11,2 | M2 |
| 88 | Quét chống thấm theo quy trình (định mức 2,00kg/m2), sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế | 47,32 | M2 |
| 89 | Quét chống thấm theo quy trình (định mức 2,00kg/m2), ban công | Theo hồ sơ thiết kế | 28,28 | M2 |
| 90 | Lát nền N0 gạch 400x400mm (Ceramic nhám), vữa XM Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 29,99 | M2 |
| 91 | Lát nền N1 gạch 600x600mm (Ceramic bóng kính), vữa XM Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 69,7 | M2 |
| 92 | Lát nền N2 gạch 600x600mm (Ceramic bóng kính), vữa XM Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 69,7 | M2 |
| 93 | Lát nền N3 gạch 400x400mm (Ceramic nhám), vữa XM Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 29,4 | M2 |
| 94 | Lát đá granite ngạch cửa, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,8 | M2 |
| 95 | Lát đá granite bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 14,597 | M2 |
| 96 | Ốp gạch len chân tường, tầng trệt, gạch 120x600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 7,476 | M2 |
| 97 | Ốp gạch len chân tường, tầng lầu, gạch 120x600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 7,476 | M2 |
| 98 | Ốp gạch len chân tường, tầng lầu, gạch 120x400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,502 | M2 |
| 99 | Ốp tường, trụ, cột, gạch 250x400mm, vữa XM Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 20,32 | M2 |
| 100 | Bả bằng matít vào tường ngoài | Theo hồ sơ thiết kế | 281,491 | M2 |
| 101 | Bả bằng matít vào tường trong | Theo hồ sơ thiết kế | 451,716 | M2 |
| 102 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế | 399,87 | M2 |
| 103 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 281,491 | M2 |
| 104 | Sơn tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 451,716 | M2 |
| 105 | Sơn cột, dầm, trần nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 399,87 | M2 |
| 106 | Gia công, lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700, kính trong 5ly | Theo hồ sơ thiết kế | 24,3 | M2 |
| 107 | Gia công, lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính trong 5ly | Theo hồ sơ thiết kế | 43,2 | M2 |
| 108 | Cung cấp, lắp đặt ổ khóa cửa đi, bao gồm phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | Bộ |
| 109 | Cung cấp, lắp đặt chốt gài cửa sổ, bao gồm phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | Bộ |
| 110 | Gia công, lắp dựng vách khung nhôm hệ 700, kính cường lực 10ly | Theo hồ sơ thiết kế | 17,441 | M2 |
| 111 | Gia công, lắp dựng lam nhôm trang trí (nhôm hộp 38x76x1.2) | Theo hồ sơ thiết kế | 16,86 | M2 |
| 112 | Gia công, lắp dựng lan can cầu thang sắt, tay vịn Inox | Theo hồ sơ thiết kế | 12,76 | M2 |
| 113 | Sơn lan can cầu thang sắt, song sắt; sơn 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 12,76 | M2 |
| 114 | Gia công, lắp dựng lan can ban công sắt, tay vịn Inox | Theo hồ sơ thiết kế | 12,28 | M2 |
| 115 | Sơn lan can ban công sắt, song sắt; sơn 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 12,28 | M2 |
| 116 | Lợp mái tôn mạ màu dày 0.50mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,972 | 100M2 |
| 117 | Làm trần bằng tấm thạch cao khung nổi (tầng trệt) | Theo hồ sơ thiết kế | 69,7 | M2 |
| 118 | Làm trần bằng tấm thạch cao khung nổi (tầng lầu) | Theo hồ sơ thiết kế | 80,88 | M2 |
| 119 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Theo hồ sơ thiết kế | 4,288 | 100M2 |
| 120 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,233 | 100M2 |
| 121 | Lắp đặt MCB 3P 50A / 15kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 122 | Lắp đặt MCB 3P 16A / 15kA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 123 | Lắp đặt MCB 3P 25A / 15kA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 124 | Lắp đặt MCB 1P 16A / 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 17 | Cái |
| 125 | Lắp đặt MCB 1P 20A / 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 126 | Lắp đặt RCB 2P 16A / 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | Cái |
| 127 | Lắp đặt MCB 2P 20A / 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 128 | Lắp đặt mặt CB + đế âm | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | Cái |
| 129 | Lắp đặt đèn huỳnh quang Led T8 1x30W | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | Cái |
| 130 | Lắp đặt đèn huỳnh quang Led T8 2x30W | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | Cái |
| 131 | Lắp đặt đèn thoát hiểm Exit | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 132 | Lắp đặt đèn chiếu sáng khẩn | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | Cái |
| 133 | Lắp đặt ổ cắm đơn + đế âm | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | Cái |
| 134 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 100W | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | Cái |
| 135 | Lắp đặt mặt dimmer + đế âm | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | Cái |
| 136 | Lắp đặt quạt hút 200x200mm | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | Cái |
| 137 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu + đế âm | Theo hồ sơ thiết kế | 54 | Cái |
| 138 | Lắp đặt công tắc mặt 2 + đế âm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 139 | Lắp đặt công tắc mặt 3 + đế âm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 140 | Lắp đặt công tắc 2 chiều mặt 1 + đế âm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 141 | Lắp đặt công tắc 2 chiều mặt 2 + đế âm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 142 | Lắp đặt máy lạnh 1.5HP | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| 143 | Lắp đặt máy lạnh 2.0HP | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 144 | Lắp đặt máng điện + nắp máng 150x70x1.5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | Mét |
| 145 | Lắp đặt hộp nối dây 200x200mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | Cái |
| 146 | Lắp đặt hộp nối dây 4 ngõ | Theo hồ sơ thiết kế | 60 | Cái |
| 147 | Lắp đặt tủ điện âm tường 28 đường | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 148 | Lắp đặt tủ điện âm tường 18 đường | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 149 | Lắp đặt ty treo ren suốt D10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | Mét |
| 150 | Kéo rải dây dẫn CV 1.50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.236 | Mét |
| 151 | Kéo rải dây dẫn CV 2.50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 450 | Mét |
| 152 | Kéo rải dây dẫn CV 3x4.00mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 390 | Mét |
| 153 | Kéo rải dây dẫn CV 6.00mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | Mét |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 600 | Mét |
| 155 | Đóng cọc chống sét đồng L2.4 D16 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cây |
| 156 | Kéo rải cáp đồng trần 20.00mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 17 | Mét |
| 157 | Hàn Cawell | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Lô |
| 158 | Vật tư phụ hệ thống chống sét | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Lô |
| 159 | Cung cấp, lắp đặt Router wifi (04 Port) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 160 | Cung cấp, lắp đặt Switch 16 Port | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 161 | Lắp đặt ổ cắm mạng + đế âm | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | Cái |
| 162 | Kéo rải cáp CAT 5E | Theo hồ sơ thiết kế | 520 | Mét |
| 163 | Kéo rải cáp CAT 6E | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | Mét |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 72 | Mét |
| 165 | Lắp đặt tủ mạng 10U | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 166 | Cung cấp, lắp đặt bộ phát Wifi | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 167 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại + đế âm | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | Cái |
| 168 | Kéo rải cáp CAT 3E | Theo hồ sơ thiết kế | 180 | Mét |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | Mét |
| 170 | Lắp đặt bảng phân phối 20 đôi | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 171 | Cung cấp, lắp đặt Camera IP | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 172 | Lắp đặt máng điện + nắp máng 150x70x1.5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 55 | Mét |
| 173 | Lắp đặt ty treo ren suốt D10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | Mét |
| 174 | Vật tư phụ hệ thống điện nhẹ | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Lô |
| 175 | Cung cấp, lắp đặt bình chữa cháy CO2 5kg | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 176 | Cung cấp, lắp đặt bình chữa cháy MFZ8 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 177 | Cung cấp, lắp đặt tiêu lệnh nội quy phòng cháy chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Bộ |
| 178 | Vật tư phụ hệ thống chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Lô |
| 179 | Lắp đặt cầu chắn rác D90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90x2.9 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,68 | 100M |
| 181 | Lắp đặt lơi PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | Cái |
| 182 | Lắp đặt co PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 183 | Rãnh thoát nước 30x40 + chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | HT |
| 184 | Đấu nối HT thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | HT |
| 185 | Vật tư phụ hệ thống nước (kẹp ống, thun quấn,...) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Lô |
| 186 | Nạo vét hố ga + mương hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | HT |
| C | Hạng mục 3: Khối nhà chính | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch (phòng địa chính) | Theo hồ sơ thiết kế | 2,997 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch (phòng bí thư đảng) | Theo hồ sơ thiết kế | 4,806 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch (phòng kế toán) | Theo hồ sơ thiết kế | 4,806 | M3 |
| 4 | Xây tường bít cửa gạch 8x8x18, dầy <= 30cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,296 | M3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,96 | M2 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,463 | m3 |
| 7 | Làm vách bằng tấm thạch cao | Theo hồ sơ thiết kế | 14,63 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo hồ sơ thiết kế | 358,01 | M2 |
| 9 | Băm nhám bề mặt nền | Theo hồ sơ thiết kế | 358,01 | m2 |
| 10 | Bê tông lót nền, đá 4x6 mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 35,801 | m3 |
| 11 | Cán vữa nền sàn, chiều dày 2.5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 358,01 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic KT 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 358,01 | m2 |
| 13 | Vệ sinh, xả nhám lớp sơn tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 790,335 | M2 |
| 14 | Bả bằng matit tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 790,335 | M2 |
| 15 | Sơn tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 790,335 | M2 |
| 16 | Vệ sinh, xả nhám lớp sơn tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 411,246 | M2 |
| 17 | Bả bằng matit tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 411,246 | M2 |
| 18 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 411,246 | M2 |
| 19 | Tháo dỡ cửa đi, cửa sổ hiện trạng công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 127,98 | M2 |
| 20 | Gia công, lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700, kính cường lực 8ly | Theo hồ sơ thiết kế | 46,5 | M2 |
| 21 | Gia công, lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính cường lực 8ly | Theo hồ sơ thiết kế | 99,84 | M2 |
| 22 | Tháo dỡ trần thạch cao khung nổi | Theo hồ sơ thiết kế | 331,085 | M2 |
| 23 | Làm trần thạch cao khung nổi | Theo hồ sơ thiết kế | 331,085 | M2 |
| 24 | Tháo dỡ các kết cấu mái tôn (thay 50% khối lượng tôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,944 | 100M2 |
| 25 | Lợp thay thế tấm tôn mạ màu (thay 50% khối lượng tôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 194,4 | M2 |
| 26 | Tạo nhám, vệ sinh mặt sê nô bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 199,19 | M2 |
| 27 | Láng nền sàn chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 199,19 | M2 |
| 28 | Quét chống thấm mái, sênô (định mức 2 kg/m2) | Theo hồ sơ thiết kế | 199,19 | M2 |
| 29 | Vệ sinh, xả nhám lớp sơn tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 11,188 | m2 |
| 30 | Bả bằng matit tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 11,188 | M2 |
| 31 | Sơn tường mặt trong tòa nhà, bằng sơn 1 lớp lót, 2 lớp phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 11,188 | M2 |
| 32 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo hồ sơ thiết kế | 4,514 | M2 |
| 33 | Tạo nhám nền bê tông hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 4,514 | M2 |
| 34 | Láng nền sàn chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,514 | M2 |
| 35 | Lát nền, sàn bằng gạch KT 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,514 | m2 |
| 36 | Công tác ốp gạch vào tường bằng gạch KT 300x600, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,872 | m2 |
| 37 | Tháo dỡ cửa đi hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 2,2 | m2 |
| 38 | GCLD, cửa đi người khuyết tật khung nhôm, ray trượt nhôm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,2 | m2 |
| 39 | GCLD tay vịn Inox D30x1.2mm + phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 2,6 | Md |
| 40 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Theo hồ sơ thiết kế | 5,384 | 100M2 |
| 41 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ thiết kế | 4,214 | 100M2 |
| 42 | Lắp đặt MCCB 3P 100A / 15kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 43 | Lắp đặt MCCB 3P 60A / 15kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 44 | Lắp đặt MCB 3P 50A / 15kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 45 | Lắp đặt MCB 3P 25A / 15kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 46 | Lắp đặt RCB 2P 16A / 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | Cái |
| 47 | Lắp đặt MCB 1P 25A / 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | Cái |
| 48 | Lắp đặt MCB 2P 20A / 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | Cái |
| 49 | Lắp đặt MCB 1P 16A / 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | Cái |
| 50 | Lắp đặt MCB 1P 6A / 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 51 | Lắp đặt đèn huỳnh quang Led T8 1x30W | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | Cái |
| 52 | Lắp đặt đèn huỳnh quang Led T8 2x30W | Theo hồ sơ thiết kế | 28 | Cái |
| 53 | Lắp đặt quạt hút 200x200mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | Cái |
| 54 | Lắp đặt đèn thoát hiểm Exit | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 55 | Lắp đặt đèn chiếu sáng khẩn | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 56 | Lắp đặt ổ cắm đơn + đế âm | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | Cái |
| 57 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường 60W | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | Cái |
| 58 | Lắp đặt ổ cắm đơn + đế âm | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | Cái |
| 59 | Lắp đặt mặt CB + đế âm | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | Cái |
| 60 | Lắp đặt công tắc mặt 2 + đế âm | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | Cái |
| 61 | Lắp đặt công tắc mặt 3 + đế âm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 62 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu + đế âm | Theo hồ sơ thiết kế | 25 | Cái |
| 63 | Lắp đặt máy lạnh 1.5HP | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 64 | Lắp đặt máng điện + nắp máng 150x70x1.5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 35 | Mét |
| 65 | Lắp đặt máng điện + nắp máng 100x70x1.5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | Mét |
| 66 | Lắp đặt hộp nối dây 200x200mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | Cái |
| 67 | Lắp đặt tủ điện 1000x500x400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 68 | Lắp đặt tủ điện âm tường 15 đường | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 69 | Lắp đặt tủ điện âm tường 20 đường | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 70 | Lắp đặt ty treo ren suốt D10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | Mét |
| 71 | Kéo rải dây dẫn CV 1.50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 700 | Mét |
| 72 | Kéo rải dây dẫn CV 2.50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 560 | Mét |
| 73 | Kéo rải dây dẫn CV 4.00mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 300 | Mét |
| 74 | Kéo rải dây dẫn CV 6.00mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 528 | Mét |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 400 | Mét |
| 76 | Vật tư phụ hệ thống điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Lô |
| 77 | Tháo dỡ hệ thống điện hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 365,82 | M2 |
| 78 | Cung cấp, lắp đặt Router wifi (04 Port) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 79 | Cung cấp, lắp đặt Switch 20 Port | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 80 | Lắp đặt ổ cắm mạng + đế âm | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | Cái |
| 81 | Kéo rải cáp CAT 5E | Theo hồ sơ thiết kế | 684 | Mét |
| 82 | Kéo rải cáp CAT 6E | Theo hồ sơ thiết kế | 200 | Mét |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 300 | Mét |
| 84 | Lắp đặt tủ mạng 20U | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 85 | Cung cấp, lắp đặt bộ phát Wifi | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 86 | Lắp đặt máng điện + nắp máng 100x70x1.5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | Mét |
| 87 | Lắp đặt chống sét van | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 88 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại + đế âm | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | Cái |
| 89 | Kéo rải cáp CAT 3E | Theo hồ sơ thiết kế | 294 | Mét |
| 90 | Kéo rải cáp 10P 0.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | Mét |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | Mét |
| 92 | Lắp đặt bảng phân phối 40 đôi | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 93 | Cung cấp, lắp đặt đầu ghi kỹ thuật số | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 94 | Cung cấp, lắp đặt ổ cứng 2x10TB | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 95 | Cung cấp, lắp đặt màn hình 32 Inch | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 96 | Cung cấp, lắp đặt bộ lưu điện 500VA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 97 | Kéo rải cáp CAT 6E | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | Mét |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 150 | Mét |
| 99 | Kéo rải dây dẫn CV 1.50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 200 | Mét |
| 100 | Lắp đặt ổ cắm đơn + đế âm | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | Cái |
| 101 | Vật tư phụ hệ thống điện nhẹ | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Lô |
| 102 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 103 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 104 | Lắp đặt chậu rửa lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 105 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 106 | Lắp đặt vòi rửa + van khóa | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 107 | Lắp đặt van khóa D32mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20x3.4 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,04 | 100M |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32x5.4 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100M |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60x2.8 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,08 | 100M |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D114x3.8 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,04 | 100M |
| 112 | Lắp đặt co răng trong PPR D32/20 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 113 | Lắp đặt co PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 114 | Lắp đặt tê PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 115 | Lắp đặt lơi PVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 116 | Lắp đặt Y (tê cong) PVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 117 | Lắp đặt lơi PVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 118 | Lắp đặt lơi PVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 119 | Lắp đặt côn đổi D32/25 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 120 | Lắp đặt côn đổi D60/42 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt côn đổi D114/90 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 122 | Bộ chuyển uPVC sang PPR | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | HT |
| 123 | Đấu nối HT cấp nước | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | HT |
| 124 | Hút hầm tự hoại nam nữ hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | HT |
| 125 | Vật tư phụ hệ thống nước (kẹp ống, thun quấn,...) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Lô |
| D | Hạng mục 4: Khối hội trường | |||
| 1 | Vệ sinh, xả nhám lớp sơn tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 337,6 | M2 |
| 2 | Vệ sinh, xả nhám lớp sơn tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 268,316 | M2 |
| 3 | Bả bằng matit tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 268,316 | M2 |
| 4 | Bả bằng matit tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 337,6 | M2 |
| 5 | Sơn tường mặt trong tòa nhà, bằng sơn 1 lớp lót, 2 lớp phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 268,316 | M2 |
| 6 | Sơn tường mặt ngoài tòa nhà, bằng sơn 1 lớp lót, 2 lớp phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 337,6 | M2 |
| 7 | Tháo dỡ trần thạch cao hiện trạng (50%) | Theo hồ sơ thiết kế | 71,3 | M2 |
| 8 | GCLD trần thạch cao khung nhôm nổi (50%) | Theo hồ sơ thiết kế | 71,3 | M2 |
| 9 | Tạo nhám, vệ sinh mặt sê nô bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 111,815 | M2 |
| 10 | Láng nền sàn chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 111,815 | M2 |
| 11 | Quét chống thấm mái, sênô (định mức 2 kg/m2) | Theo hồ sơ thiết kế | 111,815 | M2 |
| 12 | Tháo dỡ các kết cấu mái tôn (50%) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,713 | 100M2 |
| 13 | Lợp mái tole tráng kẽm dày 4,2dem (50%) | Theo hồ sơ thiết kế | 71,3 | M2 |
| 14 | Lắp đặt MCCB 3P 100A / 15kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 15 | Lắp đặt MCB 3P 50A / 15kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 16 | Lắp đặt đèn huỳnh quang Led T8 2x30W | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | Cái |
| 17 | Kéo rải dây dẫn CXV 16.00mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 168 | Mét |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D50mm | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | Mét |
| 19 | Lắp đặt tủ điện 1000x500x400mm (kín nước) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 20 | Tháo dỡ hệ thống điện hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 188,6 | M2 |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Theo hồ sơ thiết kế | 4,012 | 100M2 |
| 22 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ thiết kế | 2,342 | 100M2 |
| E | Hạng mục 5: Hệ thống điện ngoài nhà | |||
| 1 | Lắp đặt đèn pha Led 75W kín nước IP65 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 2 | Lắp đặt hộp nối dây 100x100mm | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | Cái |
| 3 | Kéo rải dây dẫn CV 2.50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 140 | Mét |
| 4 | Kéo rải dây dẫn CV 2.50mm2 PE | Theo hồ sơ thiết kế | 70 | Mét |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 400 | Mét |
| 6 | Vật tư phụ hệ thống điện ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Lô |
| F | Hạng mục 6: Nhà kho tang vật | |||
| 1 | Vệ sinh, xả nhám lớp sơn tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 164,735 | m2 |
| 2 | Vệ sinh, xả nhám lớp sơn tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 193,855 | m2 |
| 3 | Bả bằng matit tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 193,855 | M2 |
| 4 | Bả bằng matit tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 164,735 | M2 |
| 5 | Sơn tường mặt trong tòa nhà, bằng sơn 1 lớp lót, 2 lớp phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 193,855 | M2 |
| 6 | Sơn tường mặt ngoài tòa nhà, bằng sơn 1 lớp lót, 2 lớp phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 164,735 | M2 |
| 7 | Đục phá lớp vữa trát tường | Theo hồ sơ thiết kế | 0,12 | m2 |
| 8 | Đóng lưới mắt cáo ô 10x10 vào tường | Theo hồ sơ thiết kế | 0,12 | m2 |
| 9 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,12 | m2 |
| 10 | Bả bằng matit tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 0,12 | M2 |
| 11 | Sơn tường mặt trong tòa nhà, bằng sơn 1 lớp lót, 2 lớp phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,12 | M2 |
| 12 | Tháo dỡ cửa đi, cửa sổ hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 7,135 | m2 |
| 13 | GCLD cửa đi nhôm, kính cường lục dày 8ly | Theo hồ sơ thiết kế | 1,935 | m2 |
| 14 | GCLD cửa sổ nhôm, kính cường lục dày 8ly | Theo hồ sơ thiết kế | 5,2 | m2 |
| 15 | Tạo nhám, vệ sinh mặt sê nô bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 21,2 | M2 |
| 16 | Láng nền sàn chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 21,2 | M2 |
| 17 | Quét chống thấm mái, sênô (định mức 2 kg/m2) | Theo hồ sơ thiết kế | 21,2 | M2 |
| 18 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo hồ sơ thiết kế | 26,13 | M2 |
| 19 | Băm nhám bề mặt nền | Theo hồ sơ thiết kế | 26,13 | m2 |
| 20 | Cán vữa nền sàn, chiều dày 2.5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 26,13 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic KT 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 26,13 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ các kết cấu mái tôn (khối lượng 50%) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,45 | 100M2 |
| 23 | Lợp mái tole tráng kẽm dày 4,2dem (khối lượng 50%) | Theo hồ sơ thiết kế | 45 | M2 |
| 24 | Tháo dỡ hệ thống điện hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 88,665 | M2 |
| 25 | Lắp đặt MCB 2P 25A / 10kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 26 | Lắp đặt MCB 1P 10A / 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 27 | Lắp đặt CB cóc 2P 10A + mặt nạ + đế âm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt ổ cắm mạng + điện thoại + đế âm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 29 | Kéo rải cáp CAT 5E | Theo hồ sơ thiết kế | 35 | Mét |
| 30 | Kéo rải cáp CAT 3E | Theo hồ sơ thiết kế | 35 | Mét |
| 31 | Lắp đặt tủ điện âm tường 7 đường | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 32 | Kéo rải dây dẫn CV 2x1C-6.00mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 80 | Mét |
| 33 | Dây PE 6.0 | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | m |
| 34 | Kéo rải dây dẫn CV 2x1C-1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 140 | Mét |
| 35 | Kéo rải dây dẫn CV 2x1C-2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 80 | Mét |
| 36 | Mặt 1 công tắc + đế âm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 37 | Mặt 2 công tắc + đế âm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 38 | Mặt 2 Dimer + đế âm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt máy lạnh 1.0HP | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 40 | Lắp đặt đèn huỳnh quang Led T8 2x30W | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 41 | Lắp đặt đèn huỳnh quang Led T8 1x30W | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 42 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt quạt hút 200x200mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 44 | Vật tư phụ hệ thống điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Lô |
| 45 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,817 | 100M2 |
| 46 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,887 | 100M2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi