Gói thầu: Gói thầu thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200543225-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/05/2020 19:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Thành Cát
Tên gói thầu Gói thầu thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200543208
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện (vốn phân cấp có mục tiêu)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-18 19:00:00 đến ngày 2020-05-28 19:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,287,589,204 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Xây mới khối C
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 Theo hồ sơ thiết kế 26,625 m3
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 Theo hồ sơ thiết kế 29,567 m3
3 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, gạch lá nem Theo hồ sơ thiết kế 265,5 m2
4 Phá dỡ nền bê tông, móng bê tông có cốt thép Theo hồ sơ thiết kế 26,55 m3
5 Phá dỡ tấm đan Theo hồ sơ thiết kế 0,672 m3
6 Phá dỡ sê nô Theo hồ sơ thiết kế 9,221 m3
7 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép Theo hồ sơ thiết kế 5,13 m3
8 Phá dỡ cột trụ bê tông cốt thép Theo hồ sơ thiết kế 4,544 m3
9 Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép Theo hồ sơ thiết kế 8,658 m3
10 Đào đất để phá dỡ móng và đà kiềng hiện trạng, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 70,356 m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông móng có cốt thép Theo hồ sơ thiết kế 2,656 m3
12 Phá dỡ kết cấu bê tông cổ cột có cốt thép Theo hồ sơ thiết kế 0,26 m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông đà kiềng Theo hồ sơ thiết kế 4,212 m3
14 Tháo dỡ cửa đi, sổ các loại Theo hồ sơ thiết kế 90,92 m2
15 Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch Theo hồ sơ thiết kế 46,3 m
16 Tháo dỡ trần thạch cao Theo hồ sơ thiết kế 307,02 m2
17 Tháo dỡ các kết cấu mái tôn Theo hồ sơ thiết kế 3,07 100m2
18 Di dời vật tư, thiết bị trong phòng,.. Theo hồ sơ thiết kế 1 Bộ
19 Vận chuyển xà bần đi đổ nơi quy định Theo hồ sơ thiết kế 1 Bộ
20 Chi phí tháo dỡ các hiện trạng khác Theo hồ sơ thiết kế 1 Bộ
21 ép trước cọc BTCT 250x250, chiều dài đoạn cọc >4 m, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 11,2 100M
22 Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 25x25 (cm) Theo hồ sơ thiết kế 105 Mối nối
23 ép âm cọc BTCT 250x250, chiều dài đoạn cọc >4 m, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 0,245 100M
24 Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép đầu cọc Theo hồ sơ thiết kế 1,094 M3
25 Đào hố móng, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 16,9 m3
26 Đào đà giằng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 19,712 m3
27 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế 16,802 m3
28 Đắp cát nền móng công trình, nền nhà, độ chặt K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế 35,084 m3
29 Bê tông lót móng, đá 1x2 B10 (Mác 150) Theo hồ sơ thiết kế 1,423 M3
30 Bê tông móng, đá 1x2 B20 (Mác 250) Theo hồ sơ thiết kế 8,382 M3
31 Bê tông đà giằng, đá 1x2 B20 (Mác 250) Theo hồ sơ thiết kế 8,833 M3
32 Bê tông cột nhà, đá 1x2 B20 (Mác 250) Theo hồ sơ thiết kế 12,789 M3
33 Bê tông dầm lầu, đá 1x2 B20 (Mác 250) Theo hồ sơ thiết kế 13,34 M3
34 Bê tông dầm mái, đá 1x2 B20 (Mác 250) Theo hồ sơ thiết kế 11,944 M3
35 Bê tông dầm thang, đá 1x2 B20 (Mác 250) Theo hồ sơ thiết kế 0,168 M3
36 Bê tông giằng tường, đá 1x2 B20 (Mác 250) Theo hồ sơ thiết kế 2,226 M3
37 Bê tông lót nền, đá 4x6 B5 (Mác 100) Theo hồ sơ thiết kế 25,22 M3
38 Bê tông sàn lầu, đá 1x2 B20 (Mác 250) Theo hồ sơ thiết kế 24,056 M3
39 Bê tông sàn mái, đá 1x2 B20 (Mác 250) Theo hồ sơ thiết kế 4,788 M3
40 Bê tông cầu thang, đá 1x2 B20 (Mác 250) Theo hồ sơ thiết kế 1,146 M3
41 Bê tông lanh tô, đá 1x2 B15 (Mác 200) Theo hồ sơ thiết kế 9,243 M3
42 SXLD cốt thép móng, đường kính <= 10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,278 Tấn
43 SXLD cốt thép móng, đường kính <= 18mm Theo hồ sơ thiết kế 1,183 Tấn
44 SXLD cốt thép cột, đường kính <= 10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,314 Tấn
45 SXLD cốt thép cột, đường kính <= 18mm Theo hồ sơ thiết kế 2,278 Tấn
46 SXLD cốt thép đà giằng, đường kính <= 10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,395 Tấn
47 SXLD cốt thép đà giằng, đường kính <= 18mm Theo hồ sơ thiết kế 1,89 Tấn
48 SXLD cốt thép dầm sàn, đường kính <= 10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,305 Tấn
49 SXLD cốt thép dầm sàn, đường kính <= 18mm Theo hồ sơ thiết kế 1,708 Tấn
50 SXLD cốt thép dầm mái, đường kính <= 10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,214 Tấn
51 SXLD cốt thép dầm mái, đường kính <= 18mm Theo hồ sơ thiết kế 1,094 Tấn
52 SXLD cốt thép sàn lầu, đường kính <= 10mm Theo hồ sơ thiết kế 3,453 Tấn
53 SXLD cốt thép sàn lầu, đường kính > 10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,072 Tấn
54 SXLD cốt thép sàn mái, đường kính <= 10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,652 Tấn
55 SXLD cốt thép giằng tường, đường kính <= 10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,041 Tấn
56 SXLD cốt thép giằng tường, đường kính <= 18mm Theo hồ sơ thiết kế 0,142 Tấn
57 SXLD cốt thép cầu thang, đường kính <= 10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,24 Tấn
58 SXLD cốt thép cầu thang, đường kính > 10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,032 Tấn
59 SXLD cốt thép lanh tô, đường kính <= 10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,359 Tấn
60 SXLD cốt thép lanh tô, đường kính > 10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,557 Tấn
61 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế 0,558 100M2
62 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đà giằng Theo hồ sơ thiết kế 0,808 100M2
63 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cột nhà Theo hồ sơ thiết kế 2,515 100M2
64 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn dầm lầu Theo hồ sơ thiết kế 1,476 100M2
65 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn dầm mái Theo hồ sơ thiết kế 1,572 100M2
66 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn dầm thang Theo hồ sơ thiết kế 0,022 100M2
67 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng tường Theo hồ sơ thiết kế 0,394 100M2
68 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn lầu Theo hồ sơ thiết kế 2,407 100M2
69 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái Theo hồ sơ thiết kế 0,479 100M2
70 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cầu thang Theo hồ sơ thiết kế 0,124 100M2
71 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô Theo hồ sơ thiết kế 1,027 100M2
72 Sản xuất giằng mái thép hộp 40x80x1.4 / mạ kẽm Theo hồ sơ thiết kế 0,084 Tấn
73 Lắp dựng giằng mái thép hộp 40x80x1.4 / mạ kẽm Theo hồ sơ thiết kế 0,084 Tấn
74 Sản xuất xà gồ mái thép hộp 50x100x1.4 / mạ kẽm Theo hồ sơ thiết kế 1,194 Tấn
75 Lắp dựng xà gồ mái thép hộp 50x100x1.4 / mạ kẽm Theo hồ sơ thiết kế 1,194 Tấn
76 Xây tường ngoài gạch 8x8x18, dầy <= 30cm, cao <= 4m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 32,1 M3
77 Xây tường ngoài gạch 8x8x18, dầy <= 30cm, cao <= 16m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 40,952 M3
78 Xây tường gạch thông gió (gạch bánh ú) 20x20 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 7,68 M2
79 Xây tường trong gạch 8x8x18, dầy <= 30cm, cao <= 4m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 20,67 M3
80 Xây tường trong gạch 8x8x18, dầy <= 30cm, cao <= 16m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 16,705 M3
81 Xây tường ngoài gạch 8x8x18, dầy <= 10cm, cao <= 4m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 0,316 M3
82 Xây tường ngoài gạch 8x8x18, dầy <= 10cm, cao <= 16m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 3,05 M3
83 Xây tường ngăn gạch 8x8x18, dầy <= 10cm, cao <= 4m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 3,394 M3
84 Xây tường ngăn gạch 8x8x18, dầy <= 10cm, cao <= 16m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 3,39 M3
85 Xây bậc cấp cầu thang gạch thẻ 4x8x18, chiều cao <=4m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 0,505 M3
86 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 447,919 M2
87 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 1.032,797 M2
88 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 168,26 M2
89 Trát xà dầm, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 556,2 M2
90 Trát trần nhà, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 288,6 M2
91 Kẻ ron trang trí âm tường, kích thước 20x20 Theo hồ sơ thiết kế 144,8 Mét
92 Đắp chỉ nước ô văng, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 64,6 Mét
93 Đắp nổi trang trí tường, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 0,54 M2
94 Đắp chỉ tường mặt tiền, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 131,2 Mét
95 Láng ô văng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 34,3 M2
96 Láng sàn mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 75,96 M2
97 Chèn vữa xi măng vào con lươn, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 51,8 m
98 Quét chống thấm theo quy trình (định mức 2,00kg/m2), ô văng Theo hồ sơ thiết kế 34,3 M2
99 Quét chống thấm theo quy trình (định mức 2,00kg/m2), sàn mái Theo hồ sơ thiết kế 75,96 M2
100 Quét chống thấm theo quy trình (định mức 2,00kg/m2), ban công Theo hồ sơ thiết kế 50,12 M2
101 Quét chống thấm theo quy trình (định mức 2,00kg/m2), vệ sinh Theo hồ sơ thiết kế 20,24 M2
102 Lát nền N0 gạch 400x400mm (Ceramic nhám), vữa XM Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 35,46 M2
103 Lát nền N1 gạch 600x600mm (Ceramic bóng kính), vữa XM Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 168 M2
104 Lát nền N2 gạch 300x300mm (Ceramic nhám), vữa XM Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 21,59 M2
105 Lát nền N3 gạch 600x600mm (Ceramic bóng kính), vữa XM Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 175,36 M2
106 Lát nền N4 gạch 300x300mm (Ceramic nhám), vữa XM Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 21,59 M2
107 Lát nền N5 gạch 400x400mm (Ceramic nhám), vữa XM Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 50,12 M2
108 Lát đá granite ngạch cửa, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 2,52 M2
109 Lát đá granite bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 14,837 M2
110 Ốp gạch len chân tường, tầng trệt, gạch 120x600mm Theo hồ sơ thiết kế 14,988 M2
111 Ốp gạch len chân tường, tầng lầu, gạch 120x600mm Theo hồ sơ thiết kế 12,3 M2
112 Ốp gạch len chân tường, tầng lầu, gạch 120x400mm Theo hồ sơ thiết kế 7,596 M2
113 Ốp tường, trụ, cột, gạch 250x400mm, vữa XM Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 34,16 M2
114 Ốp gạch len chân tường, tầng trệt, gạch 120x400mm Theo hồ sơ thiết kế 4,27 M2
115 Ốp tường gạch gốm màu nâu đỏ, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 19,746 M2
116 Ốp tường, trụ, cột, gạch 300x600mm, vữa XM Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 111 M2
117 Ốp gạch len chân tường, tầng trệt, gạch 100x250mm Theo hồ sơ thiết kế 7,4 M2
118 Bả bằng matít vào tường ngoài Theo hồ sơ thiết kế 382,147 M2
119 Bả bằng matít vào tường trong Theo hồ sơ thiết kế 887,109 M2
120 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Theo hồ sơ thiết kế 1.013,06 M2
121 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 382,147 M2
122 Sơn tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 887,109 M2
123 Sơn cột, dầm, trần nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 1.013,06 M2
124 Gia công, lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700, kính trong 5ly Theo hồ sơ thiết kế 34,02 M2
125 Gia công, lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700, kính mờ 5ly Theo hồ sơ thiết kế 18,48 M2
126 Gia công, lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính trong 5ly Theo hồ sơ thiết kế 34,56 M2
127 Gia công, lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính cường lực 8ly Theo hồ sơ thiết kế 63,48 M2
128 Cung cấp, lắp đặt ổ khóa cửa đi, bao gồm phụ kiện Theo hồ sơ thiết kế 26 Bộ
129 Cung cấp, lắp đặt chốt gài cửa sổ, bao gồm phụ kiện Theo hồ sơ thiết kế 30 Bộ
130 Gia công, lắp dựng vách khung nhôm hệ 1000, kính cường lực 10ly Theo hồ sơ thiết kế 28,282 M2
131 Gia công, lắp dựng vách khung nhôm, kính cường lực 8ly Theo hồ sơ thiết kế 35,88 M2
132 Gia công, lắp dựng lam nhôm trang trí (nhôm hộp 38x76x1.2) Theo hồ sơ thiết kế 35,64 M2
133 Gia công, lắp dựng lan can cầu thang sắt, tay vịn Inox Theo hồ sơ thiết kế 12,98 M2
134 Sơn lan can cầu thang sắt, song sắt; sơn 3 nước Theo hồ sơ thiết kế 12,98 M2
135 Gia công, lắp dựng lan can ban công sắt, tay vịn Inox Theo hồ sơ thiết kế 22,36 M2
136 Sơn lan can ban công sắt, song sắt; sơn 3 nước Theo hồ sơ thiết kế 22,36 M2
137 Lợp mái tôn mạ màu dày 0.50mm Theo hồ sơ thiết kế 2,371 100M2
138 Làm trần bằng tấm thạch cao khung nổi (tầng trệt) Theo hồ sơ thiết kế 168 M2
139 Làm trần bằng tấm thạch cao khung nổi (tầng lầu) Theo hồ sơ thiết kế 186,56 M2
140 Làm trần bằng tấm Prima khung nổi (vệ sinh trệt) Theo hồ sơ thiết kế 21,59 M2
141 Làm trần bằng tấm Prima khung nổi (vệ sinh lầu) Theo hồ sơ thiết kế 21,59 M2
142 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Theo hồ sơ thiết kế 7,056 100M2
143 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Theo hồ sơ thiết kế 2,86 100M2
144 Đào đất hầm tự hoại, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 12,73 M3
145 Đắp (lấp) đất móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế 4,716 M3
146 Đóng cừ tràm D8-10cm, L>4.0m, vào đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 5,76 100M
147 Vét bùn đầu cừ, dày 100mm Theo hồ sơ thiết kế 0,576 M3
148 Đắp cát phủ đầu cừ dày 100mm Theo hồ sơ thiết kế 0,576 M3
149 Bê tông lót móng, đá 4x6, B7.5 (Mác 150) Theo hồ sơ thiết kế 0,651 M3
150 Bê tông hầm tự hoại, đá 1x2 B20 (Mác 250) Theo hồ sơ thiết kế 0,651 M3
151 Bê tông tấm đan hầm tự hoại, đá 1x2 B20 (M250) Theo hồ sơ thiết kế 0,662 M3
152 Lắp đặt tấm đan, trọng lượng >250 kg Theo hồ sơ thiết kế 3 Cái
153 Lắp đặt tấm đan, trọng lượng <= 100 kg Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
154 SXLD, tháo dỡ ván khuôn tấm đan (BT đổ tại chỗ) Theo hồ sơ thiết kế 0,021 100M2
155 Sản xuất lắp dựng cốt thép hầm tự hoại, đường kính <= 10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,108 Tấn
156 Xây tường bằng gạch đinh, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 1,814 M3
157 Xây tường bằng gạch đinh, chiều dày <=10 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 0,359 M3
158 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 16,27 M2
159 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 11,26 M2
160 Quét chống thấm theo quy trình (định mức 2kg/m2) Theo hồ sơ thiết kế 19,585 M2
161 Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Theo hồ sơ thiết kế 0,001 100M3
162 Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Theo hồ sơ thiết kế 0,001 100M3
163 Làm lớp sỏi cuội dày 50mm Theo hồ sơ thiết kế 1 Bộ
164 Lớp than hoạt tình ngăn lọc dày 50mm Theo hồ sơ thiết kế 1 Bộ
165 Vật tư phụ hầm tự hoại: ống hơi, co, nối... Theo hồ sơ thiết kế 1
166 Lắp đặt MCCB 3P 100A / 15kA Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
167 Lắp đặt MCB 3P 40A / 15kA Theo hồ sơ thiết kế 2 Cái
168 Lắp đặt MCB 3P 35A / 15kA Theo hồ sơ thiết kế 4 Cái
169 Lắp đặt MCB 3P 25A / 15kA Theo hồ sơ thiết kế 2 Cái
170 Lắp đặt RCB 2P 16A / 6kA Theo hồ sơ thiết kế 9 Cái
171 Lắp đặt MCB 2P 20A / 6kA Theo hồ sơ thiết kế 14 Cái
172 Lắp đặt MCB 1P 20A / 6kA Theo hồ sơ thiết kế 19 Cái
173 Lắp đặt MCB 1P 16A / 6kA Theo hồ sơ thiết kế 11 Cái
174 Lắp đặt MCB 1P 6A / 6kA Theo hồ sơ thiết kế 4 Cái
175 Lắp đặt đèn huỳnh quang Led T8 1x30W Theo hồ sơ thiết kế 16 Cái
176 Lắp đặt đèn huỳnh quang Led T8 2x30W Theo hồ sơ thiết kế 42 Cái
177 Lắp đặt quạt hút 200x200mm Theo hồ sơ thiết kế 12 Cái
178 Lắp đặt đèn dĩa Led 10W Theo hồ sơ thiết kế 22 Cái
179 Lắp đặt mặt CB + đế âm Theo hồ sơ thiết kế 23 Cái
180 Lắp đặt công tắc mặt 1 + đế âm Theo hồ sơ thiết kế 12 Cái
181 Lắp đặt công tắc mặt 2 + đế âm Theo hồ sơ thiết kế 7 Cái
182 Lắp đặt công tắc mặt 3 + đế âm Theo hồ sơ thiết kế 11 Cái
183 Lắp đặt công tắc 2 chiều mặt 1 + đế âm Theo hồ sơ thiết kế 2 Cái
184 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 100W Theo hồ sơ thiết kế 32 Cái
185 Lắp đặt mặt 2 dimmer + đế âm Theo hồ sơ thiết kế 16 Cái
186 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu + đế âm Theo hồ sơ thiết kế 55 Cái
187 Lắp đặt đèn thoát hiểm Exit Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
188 Lắp đặt đèn chiếu sáng khẩn Theo hồ sơ thiết kế 18 Cái
189 Lắp đặt ổ cắm đơn + đế âm Theo hồ sơ thiết kế 18 Cái
190 Lắp đặt máy lạnh 2.5HP Theo hồ sơ thiết kế 2 Bộ
191 Lắp đặt máy lạnh 2.0HP Theo hồ sơ thiết kế 8 Bộ
192 Lắp đặt máng điện + nắp máng 150x70x1.5mm Theo hồ sơ thiết kế 82 Mét
193 Lắp đặt hộp nối dây 200x200mm Theo hồ sơ thiết kế 20 Cái
194 Lắp đặt hộp nối dây 4 ngõ Theo hồ sơ thiết kế 130 Cái
195 Lắp đặt tủ điện âm tường 25 đường Theo hồ sơ thiết kế 2 Cái
196 Lắp đặt tủ điện 1000x500x400mm Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
197 Lắp đặt ty treo ren suốt D10mm Theo hồ sơ thiết kế 40 Mét
198 Kéo rải dây dẫn CV 1.50mm2 Theo hồ sơ thiết kế 2.976 Mét
199 Kéo rải dây dẫn CV 2.50mm2 Theo hồ sơ thiết kế 750 Mét
200 Kéo rải dây dẫn CV 3x4.00mm2 Theo hồ sơ thiết kế 515 Mét
201 Kéo rải dây dẫn CV 6.00mm2 Theo hồ sơ thiết kế 210 Mét
202 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D20mm Theo hồ sơ thiết kế 1.000 Mét
203 Đóng cọc chống sét đồng L2.4 D16 Theo hồ sơ thiết kế 6 Cây
204 Kéo rải cáp đồng trần 20.00mm2 Theo hồ sơ thiết kế 17 Mét
205 Hàn Cawell Theo hồ sơ thiết kế 1
206 Vật tư phụ hệ thống chống sét Theo hồ sơ thiết kế 1
207 Cung cấp, lắp đặt Router wifi (04 Port) Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
208 Cung cấp, lắp đặt Switch 20 Port Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
209 Lắp đặt ổ cắm mạng + đế âm Theo hồ sơ thiết kế 13 Cái
210 Kéo rải cáp CAT 5E Theo hồ sơ thiết kế 280 Mét
211 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D20mm Theo hồ sơ thiết kế 100 Mét
212 Lắp đặt tủ mạng 10U Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
213 Cung cấp, lắp đặt bộ phát Wifi Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
214 Lắp đặt ổ cắm điện thoại + đế âm Theo hồ sơ thiết kế 8 Cái
215 Kéo rải cáp CAT 3E Theo hồ sơ thiết kế 97 Mét
216 Lắp đặt bảng phân phối 20 đôi Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
217 Cung cấp, lắp đặt Camera IP Theo hồ sơ thiết kế 2 Cái
218 Vật tư phụ hệ thống điện nhẹ Theo hồ sơ thiết kế 1
219 Cung cấp, lắp đặt bình chữa cháy CO2 5kg Theo hồ sơ thiết kế 6 Cái
220 Cung cấp, lắp đặt bình chữa cháy MFZ8 Theo hồ sơ thiết kế 6 Cái
221 Cung cấp, lắp đặt tiêu lệnh nội quy phòng cháy chữa cháy Theo hồ sơ thiết kế 6 Bộ
222 Vật tư phụ hệ thống chữa cháy Theo hồ sơ thiết kế 1
223 Lắp đặt chậu xí bệt Theo hồ sơ thiết kế 8 Bộ
224 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo hồ sơ thiết kế 8 Bộ
225 Lắp đặt chậu rửa lavabo Theo hồ sơ thiết kế 8 Bộ
226 Lắp đặt vòi rửa lavabo Theo hồ sơ thiết kế 8 Bộ
227 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo hồ sơ thiết kế 6 Bộ
228 Lắp đặt bộ xả tiểu Theo hồ sơ thiết kế 6 Bộ
229 Lắp đặt vòi rửa + van khóa Theo hồ sơ thiết kế 2 Bộ
230 Lắp đặt phễu thu sàn D100mm (chống mùi) Theo hồ sơ thiết kế 12 Cái
231 Lắp đặt phễu thu sàn D50mm Theo hồ sơ thiết kế 4 Cái
232 Lắp đặt cầu chắn rác D114mm Theo hồ sơ thiết kế 10 Cái
233 Lắp đặt van khóa D32mm Theo hồ sơ thiết kế 6 Cái
234 Lắp đặt van khóa 1 chiều Theo hồ sơ thiết kế 2 Cái
235 Lắp đặt ống nhựa PPR D20x3.4 Theo hồ sơ thiết kế 0,08 100M
236 Lắp đặt ống nhựa PPR D25x4.2 Theo hồ sơ thiết kế 0,3 100M
237 Lắp đặt ống nhựa PPR D32x5.4 Theo hồ sơ thiết kế 0,65 100M
238 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42x2.1 Theo hồ sơ thiết kế 0,54 100M
239 Lắp đặt ống nhựa uPVC D49x2.4 Theo hồ sơ thiết kế 0,12 100M
240 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60x2.8 Theo hồ sơ thiết kế 0,24 100M
241 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90x2.9 Theo hồ sơ thiết kế 1,7 100M
242 Lắp đặt ống nhựa uPVC D114x3.8 Theo hồ sơ thiết kế 0,45 100M
243 Lắp đặt ống nhựa uPVC D200x5.9 Theo hồ sơ thiết kế 0,08 100M
244 Lắp đặt ống nhựa uPVC D315x15.0 Theo hồ sơ thiết kế 0,5 100M
245 Lắp đặt co răng trong PPR D25/20 Theo hồ sơ thiết kế 25 Cái
246 Lắp đặt co răng trong uPVC D34 Theo hồ sơ thiết kế 16 Cái
247 Lắp đặt co PPR D25 Theo hồ sơ thiết kế 58 Cái
248 Lắp đặt co PPR D32 Theo hồ sơ thiết kế 30 Cái
249 Lắp đặt tê PPR D32 Theo hồ sơ thiết kế 27 Cái
250 Lắp đặt Y (tê cong) PVC D42 Theo hồ sơ thiết kế 6 Cái
251 Lắp đặt lơi PVC D42 Theo hồ sơ thiết kế 28 Cái
252 Lắp đặt co PVC D49 Theo hồ sơ thiết kế 6 Cái
253 Lắp đặt Y (tê cong) PVC D60 Theo hồ sơ thiết kế 18 Cái
254 Lắp đặt lơi PVC D60 Theo hồ sơ thiết kế 32 Cái
255 Lắp đặt Y (tê cong) PVC D90 Theo hồ sơ thiết kế 14 Cái
256 Lắp đặt lơi PVC D90 Theo hồ sơ thiết kế 30 Cái
257 Lắp đặt co PVC D90 Theo hồ sơ thiết kế 12 Cái
258 Lắp đặt Y (tê cong) PVC D114 Theo hồ sơ thiết kế 12 Cái
259 Lắp đặt lơi PVC D114 Theo hồ sơ thiết kế 24 Cái
260 Lắp đặt côn đổi PPR D32/25 Theo hồ sơ thiết kế 26 Cái
261 Lắp đặt côn đổi PVC D42/34 Theo hồ sơ thiết kế 14 Cái
262 Lắp đặt côn đổi PVC D90/42 Theo hồ sơ thiết kế 5 Cái
263 Lắp đặt côn đổi PVC D90/60 Theo hồ sơ thiết kế 16 Cái
264 Lắp đặt côn đổi PVC D114/90 Theo hồ sơ thiết kế 10 Cái
265 Lắp đặt ống thông nghẹt Theo hồ sơ thiết kế 1 Bộ
266 Lắp đặt bồn nước Inox 1000 lít, van, phao,... Theo hồ sơ thiết kế 1 Bộ
267 Bộ chuyển uPVC sang PPR Theo hồ sơ thiết kế 1 HT
268 Đấu nối HT cấp nước Theo hồ sơ thiết kế 1 HT
269 Rãnh thoát nước 30x40 + chắn rác Theo hồ sơ thiết kế 1 HT
270 Ty treo, giá đỡ, bu lông, đệm cao su, đai giữ,.... Theo hồ sơ thiết kế 1 Bộ
271 Vật tư phụ hệ thống nước (kẹp ống, thun quấn,...) Theo hồ sơ thiết kế 1
272 Đào đất đặt dường ống, có mở mái taluy, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 43,875 M3
273 Đắp cát móng đường ống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế 39,98 M3
274 Đào hố ga, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 5,59 M3
275 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế 2,55 M3
276 Bê tông lót hố ga, đá 1x2 B10 (Mác 150) Theo hồ sơ thiết kế 0,4 M3
277 Bê tông đáy hố ga, đá 1x2 B20 (Mác 250) Theo hồ sơ thiết kế 0,4 M3
278 Bê tông vách hố ga, đá 1x2 B20 (Mác 250) Theo hồ sơ thiết kế 1,21 M3
279 Bê tông tấm đan, đá 1x2 B15 (Mác 200) Theo hồ sơ thiết kế 0,256 M3
280 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <= 250 kg Theo hồ sơ thiết kế 4 Cái
281 SXLD cốt thép đáy hố ga, đường kính <= 10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,088 Tấn
282 SXLD cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,028 Tấn
283 SXLD cốt thép tấm đan, đường kính <= 18mm Theo hồ sơ thiết kế 0,004 Tấn
284 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đáy hố ga Theo hồ sơ thiết kế 0,016 100M2
285 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn vách hố ga Theo hồ sơ thiết kế 0,161 100M2
286 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô Theo hồ sơ thiết kế 0,013 100M2
287 Sản xuất thép bọc cạnh tấm đan / mạ kẽm Theo hồ sơ thiết kế 0,128 Tấn
288 Lắp đặt thép bọc cạnh tấm đan / mạ kẽm Theo hồ sơ thiết kế 0,128 Tấn
B Hạng mục 2: Xây mới khối D
1 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m Theo hồ sơ thiết kế 112,75 M2
2 Tháo dỡ cửa đi, cửa sổ Theo hồ sơ thiết kế 51,255 m2
3 Tháo dỡ trần thạch cao Theo hồ sơ thiết kế 92,46 m2
4 Tháo dỡ lam mặt tiền Theo hồ sơ thiết kế 6,36 M2
5 Tháo dỡ xà gồ mái thép Theo hồ sơ thiết kế 0,444 Tấn
6 Phá dỡ kết cấu tường gạch Theo hồ sơ thiết kế 36,92 M3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm Theo hồ sơ thiết kế 4,26 M3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột Theo hồ sơ thiết kế 2,28 M3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông sê nô Theo hồ sơ thiết kế 2,123 M3
10 Phá dỡ kết cấu nền không cốt thép Theo hồ sơ thiết kế 10,66 M3
11 Đào đất để phá dỡ móng và đà kiềng kiệng trạng, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 39,234 m3
12 Phá dỡ kết cấu bê tông móng có cốt thép Theo hồ sơ thiết kế 2,125 m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông cổ cột có cốt thép Theo hồ sơ thiết kế 0,208 m3
14 Phá dỡ kết cấu bê tông đà kiềng Theo hồ sơ thiết kế 1,71 m3
15 Di dời vật tư, thiết bị trong phòng,.. Theo hồ sơ thiết kế 1 Bộ
16 Vận chuyển xà bần đi đổ nơi quy định Theo hồ sơ thiết kế 1 Bộ
17 Chi phí tháo dỡ các hiện trạng khác Theo hồ sơ thiết kế 1 Bộ
18 ép trước cọc BTCT 250x250, chiều dài đoạn cọc >4 m, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 4,48 100M
19 Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 25x25 (cm) Theo hồ sơ thiết kế 42 Mối nối
20 ép âm cọc BTCT 250x250, chiều dài đoạn cọc >4 m, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 0,098 100M
21 Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép đầu cọc Theo hồ sơ thiết kế 0,438 M3
22 Đào hố móng, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 5,351 M3
23 Đào đà giằng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 8,32 M3
24 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế 6,938 M3
25 Đắp cát nền móng công trình, nền nhà, độ chặt K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế 13,97 M3
26 Bê tông lót móng, đá 1x2 B10 (Mác 150) Theo hồ sơ thiết kế 0,479 M3
27 Bê tông móng, đá 1x2 B20 (Mác 250) Theo hồ sơ thiết kế 2,362 M3
28 Bê tông đà giằng, đá 1x2 B20 (Mác 250) Theo hồ sơ thiết kế 3,892 M3
29 Bê tông cột nhà, đá 1x2 B20 (Mác 250) Theo hồ sơ thiết kế 4,42 M3
30 Bê tông dầm lầu, đá 1x2 B20 (Mác 250) Theo hồ sơ thiết kế 6,16 M3
31 Bê tông dầm mái, đá 1x2 B20 (Mác 250) Theo hồ sơ thiết kế 6,124 M3
32 Bê tông dầm thang, đá 1x2 B20 (Mác 250) Theo hồ sơ thiết kế 0,156 M3
33 Bê tông giằng tường, đá 1x2 B20 (Mác 250) Theo hồ sơ thiết kế 1,579 M3
34 Bê tông lót nền, đá 4x6 B5 (Mác 100) Theo hồ sơ thiết kế 11,07 M3
35 Bê tông sàn lầu, đá 1x2 B20 (Mác 250) Theo hồ sơ thiết kế 9,248 M3
36 Bê tông sàn mái, đá 1x2 B20 (Mác 250) Theo hồ sơ thiết kế 2,631 M3
37 Bê tông cầu thang, đá 1x2 B20 (Mác 250) Theo hồ sơ thiết kế 1,122 M3
38 Bê tông lanh tô, đá 1x2 B15 (Mác 200) Theo hồ sơ thiết kế 3,02 M3
39 SXLD cốt thép móng, đường kính <= 10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,117 Tấn
40 SXLD cốt thép móng, đường kính <= 18mm Theo hồ sơ thiết kế 0,303 Tấn
41 SXLD cốt thép cột, đường kính <= 10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,103 Tấn
42 SXLD cốt thép cột, đường kính <= 18mm Theo hồ sơ thiết kế 0,72 Tấn
43 SXLD cốt thép đà giằng, đường kính <= 10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,099 Tấn
44 SXLD cốt thép đà giằng, đường kính <= 18mm Theo hồ sơ thiết kế 0,717 Tấn
45 SXLD cốt thép dầm sàn, đường kính <= 10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,134 Tấn
46 SXLD cốt thép dầm sàn, đường kính <= 18mm Theo hồ sơ thiết kế 1 Tấn
47 SXLD cốt thép dầm mái, đường kính <= 10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,115 Tấn
48 SXLD cốt thép dầm mái, đường kính <= 18mm Theo hồ sơ thiết kế 0,655 Tấn
49 SXLD cốt thép sàn lầu, đường kính <= 10mm Theo hồ sơ thiết kế 1,224 Tấn
50 SXLD cốt thép sàn mái, đường kính <= 10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,404 Tấn
51 SXLD cốt thép giằng tường, lanh tô, đường kính <= 10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,23 Tấn
52 SXLD cốt thép giằng tường, lanh tô, đường kính <= 18mm Theo hồ sơ thiết kế 0,223 Tấn
53 SXLD cốt thép cầu thang, đường kính <= 10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,212 Tấn
54 SXLD cốt thép cầu thang, đường kính > 10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,029 Tấn
55 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế 0,224 100M2
56 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đà giằng Theo hồ sơ thiết kế 0,389 100M2
57 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cột nhà Theo hồ sơ thiết kế 0,884 100M2
58 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn dầm lầu Theo hồ sơ thiết kế 0,69 100M2
59 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn dầm mái Theo hồ sơ thiết kế 0,87 100M2
60 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn dầm thang Theo hồ sơ thiết kế 0,021 100M2
61 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng tường Theo hồ sơ thiết kế 0,266 100M2
62 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn lầu Theo hồ sơ thiết kế 0,925 100M2
63 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái Theo hồ sơ thiết kế 0,263 100M2
64 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cầu thang Theo hồ sơ thiết kế 0,122 100M2
65 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô Theo hồ sơ thiết kế 0,344 100M2
66 Sản xuất xà gồ mái thép hộp 50x100x1.4 / mạ kẽm Theo hồ sơ thiết kế 0,482 Tấn
67 Lắp dựng xà gồ mái thép hộp 50x100x1.4 / mạ kẽm Theo hồ sơ thiết kế 0,482 Tấn
68 Xây tường ngoài gạch 8x8x18, dầy <= 30cm, cao <= 4m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 22,658 M3
69 Xây tường ngoài gạch 8x8x18, dầy <= 30cm, cao <= 16m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 26,734 M3
70 Xây tường gạch thông gió (gạch bánh ú) 20x20 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 3,28 M2
71 Xây tường ngoài gạch 8x8x18, dầy <= 10cm, cao <= 4m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 0,49 M3
72 Xây tường ngoài gạch 8x8x18, dầy <= 10cm, cao <= 16m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 1,903 M3
73 Xây tường ngăn gạch 8x8x18, dầy <= 10cm, cao <= 4m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 3,345 M3
74 Xây tường ngăn gạch 8x8x18, dầy <= 10cm, cao <= 16m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 3,15 M3
75 Xây bậc cấp cầu thang gạch thẻ 4x8x18, chiều cao <=4m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 0,505 M3
76 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 304,313 M2
77 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 466,688 M2
78 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 44,84 M2
79 Trát xà dầm, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 236,23 M2
80 Trát trần nhà, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 118,8 M2
81 Kẻ ron trang trí âm tường, kích thước 20x20 Theo hồ sơ thiết kế 83,6 Mét
82 Đắp chỉ nước ô văng, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 24 Mét
83 Đắp nổi trang trí tường, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 0,36 M2
84 Đắp chỉ tường mặt tiền, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 65,6 Mét
85 Láng ô văng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 11,2 M2
86 Láng sàn mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 47,32 M2
87 Quét chống thấm theo quy trình (định mức 2,00kg/m2), ô văng Theo hồ sơ thiết kế 11,2 M2
88 Quét chống thấm theo quy trình (định mức 2,00kg/m2), sàn mái Theo hồ sơ thiết kế 47,32 M2
89 Quét chống thấm theo quy trình (định mức 2,00kg/m2), ban công Theo hồ sơ thiết kế 28,28 M2
90 Lát nền N0 gạch 400x400mm (Ceramic nhám), vữa XM Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 29,99 M2
91 Lát nền N1 gạch 600x600mm (Ceramic bóng kính), vữa XM Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 69,7 M2
92 Lát nền N2 gạch 600x600mm (Ceramic bóng kính), vữa XM Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 69,7 M2
93 Lát nền N3 gạch 400x400mm (Ceramic nhám), vữa XM Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 29,4 M2
94 Lát đá granite ngạch cửa, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 1,8 M2
95 Lát đá granite bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 14,597 M2
96 Ốp gạch len chân tường, tầng trệt, gạch 120x600mm Theo hồ sơ thiết kế 7,476 M2
97 Ốp gạch len chân tường, tầng lầu, gạch 120x600mm Theo hồ sơ thiết kế 7,476 M2
98 Ốp gạch len chân tường, tầng lầu, gạch 120x400mm Theo hồ sơ thiết kế 2,502 M2
99 Ốp tường, trụ, cột, gạch 250x400mm, vữa XM Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 20,32 M2
100 Bả bằng matít vào tường ngoài Theo hồ sơ thiết kế 281,491 M2
101 Bả bằng matít vào tường trong Theo hồ sơ thiết kế 451,716 M2
102 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Theo hồ sơ thiết kế 399,87 M2
103 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 281,491 M2
104 Sơn tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 451,716 M2
105 Sơn cột, dầm, trần nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 399,87 M2
106 Gia công, lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700, kính trong 5ly Theo hồ sơ thiết kế 24,3 M2
107 Gia công, lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính trong 5ly Theo hồ sơ thiết kế 43,2 M2
108 Cung cấp, lắp đặt ổ khóa cửa đi, bao gồm phụ kiện Theo hồ sơ thiết kế 10 Bộ
109 Cung cấp, lắp đặt chốt gài cửa sổ, bao gồm phụ kiện Theo hồ sơ thiết kế 20 Bộ
110 Gia công, lắp dựng vách khung nhôm hệ 700, kính cường lực 10ly Theo hồ sơ thiết kế 17,441 M2
111 Gia công, lắp dựng lam nhôm trang trí (nhôm hộp 38x76x1.2) Theo hồ sơ thiết kế 16,86 M2
112 Gia công, lắp dựng lan can cầu thang sắt, tay vịn Inox Theo hồ sơ thiết kế 12,76 M2
113 Sơn lan can cầu thang sắt, song sắt; sơn 3 nước Theo hồ sơ thiết kế 12,76 M2
114 Gia công, lắp dựng lan can ban công sắt, tay vịn Inox Theo hồ sơ thiết kế 12,28 M2
115 Sơn lan can ban công sắt, song sắt; sơn 3 nước Theo hồ sơ thiết kế 12,28 M2
116 Lợp mái tôn mạ màu dày 0.50mm Theo hồ sơ thiết kế 0,972 100M2
117 Làm trần bằng tấm thạch cao khung nổi (tầng trệt) Theo hồ sơ thiết kế 69,7 M2
118 Làm trần bằng tấm thạch cao khung nổi (tầng lầu) Theo hồ sơ thiết kế 80,88 M2
119 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Theo hồ sơ thiết kế 4,288 100M2
120 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Theo hồ sơ thiết kế 1,233 100M2
121 Lắp đặt MCB 3P 50A / 15kA Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
122 Lắp đặt MCB 3P 16A / 15kA Theo hồ sơ thiết kế 3 Cái
123 Lắp đặt MCB 3P 25A / 15kA Theo hồ sơ thiết kế 3 Cái
124 Lắp đặt MCB 1P 16A / 6kA Theo hồ sơ thiết kế 17 Cái
125 Lắp đặt MCB 1P 20A / 6kA Theo hồ sơ thiết kế 4 Cái
126 Lắp đặt RCB 2P 16A / 6kA Theo hồ sơ thiết kế 16 Cái
127 Lắp đặt MCB 2P 20A / 6kA Theo hồ sơ thiết kế 4 Cái
128 Lắp đặt mặt CB + đế âm Theo hồ sơ thiết kế 16 Cái
129 Lắp đặt đèn huỳnh quang Led T8 1x30W Theo hồ sơ thiết kế 7 Cái
130 Lắp đặt đèn huỳnh quang Led T8 2x30W Theo hồ sơ thiết kế 20 Cái
131 Lắp đặt đèn thoát hiểm Exit Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
132 Lắp đặt đèn chiếu sáng khẩn Theo hồ sơ thiết kế 14 Cái
133 Lắp đặt ổ cắm đơn + đế âm Theo hồ sơ thiết kế 14 Cái
134 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 100W Theo hồ sơ thiết kế 10 Cái
135 Lắp đặt mặt dimmer + đế âm Theo hồ sơ thiết kế 10 Cái
136 Lắp đặt quạt hút 200x200mm Theo hồ sơ thiết kế 8 Cái
137 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu + đế âm Theo hồ sơ thiết kế 54 Cái
138 Lắp đặt công tắc mặt 2 + đế âm Theo hồ sơ thiết kế 6 Cái
139 Lắp đặt công tắc mặt 3 + đế âm Theo hồ sơ thiết kế 2 Cái
140 Lắp đặt công tắc 2 chiều mặt 1 + đế âm Theo hồ sơ thiết kế 2 Cái
141 Lắp đặt công tắc 2 chiều mặt 2 + đế âm Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
142 Lắp đặt máy lạnh 1.5HP Theo hồ sơ thiết kế 3 Bộ
143 Lắp đặt máy lạnh 2.0HP Theo hồ sơ thiết kế 1 Bộ
144 Lắp đặt máng điện + nắp máng 150x70x1.5mm Theo hồ sơ thiết kế 40 Mét
145 Lắp đặt hộp nối dây 200x200mm Theo hồ sơ thiết kế 10 Cái
146 Lắp đặt hộp nối dây 4 ngõ Theo hồ sơ thiết kế 60 Cái
147 Lắp đặt tủ điện âm tường 28 đường Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
148 Lắp đặt tủ điện âm tường 18 đường Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
149 Lắp đặt ty treo ren suốt D10mm Theo hồ sơ thiết kế 20 Mét
150 Kéo rải dây dẫn CV 1.50mm2 Theo hồ sơ thiết kế 1.236 Mét
151 Kéo rải dây dẫn CV 2.50mm2 Theo hồ sơ thiết kế 450 Mét
152 Kéo rải dây dẫn CV 3x4.00mm2 Theo hồ sơ thiết kế 390 Mét
153 Kéo rải dây dẫn CV 6.00mm2 Theo hồ sơ thiết kế 50 Mét
154 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D20mm Theo hồ sơ thiết kế 600 Mét
155 Đóng cọc chống sét đồng L2.4 D16 Theo hồ sơ thiết kế 6 Cây
156 Kéo rải cáp đồng trần 20.00mm2 Theo hồ sơ thiết kế 17 Mét
157 Hàn Cawell Theo hồ sơ thiết kế 1
158 Vật tư phụ hệ thống chống sét Theo hồ sơ thiết kế 1
159 Cung cấp, lắp đặt Router wifi (04 Port) Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
160 Cung cấp, lắp đặt Switch 16 Port Theo hồ sơ thiết kế 2 Cái
161 Lắp đặt ổ cắm mạng + đế âm Theo hồ sơ thiết kế 20 Cái
162 Kéo rải cáp CAT 5E Theo hồ sơ thiết kế 520 Mét
163 Kéo rải cáp CAT 6E Theo hồ sơ thiết kế 15 Mét
164 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D20mm Theo hồ sơ thiết kế 72 Mét
165 Lắp đặt tủ mạng 10U Theo hồ sơ thiết kế 2 Cái
166 Cung cấp, lắp đặt bộ phát Wifi Theo hồ sơ thiết kế 2 Cái
167 Lắp đặt ổ cắm điện thoại + đế âm Theo hồ sơ thiết kế 8 Cái
168 Kéo rải cáp CAT 3E Theo hồ sơ thiết kế 180 Mét
169 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D20mm Theo hồ sơ thiết kế 40 Mét
170 Lắp đặt bảng phân phối 20 đôi Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
171 Cung cấp, lắp đặt Camera IP Theo hồ sơ thiết kế 2 Cái
172 Lắp đặt máng điện + nắp máng 150x70x1.5mm Theo hồ sơ thiết kế 55 Mét
173 Lắp đặt ty treo ren suốt D10mm Theo hồ sơ thiết kế 30 Mét
174 Vật tư phụ hệ thống điện nhẹ Theo hồ sơ thiết kế 1
175 Cung cấp, lắp đặt bình chữa cháy CO2 5kg Theo hồ sơ thiết kế 4 Cái
176 Cung cấp, lắp đặt bình chữa cháy MFZ8 Theo hồ sơ thiết kế 4 Cái
177 Cung cấp, lắp đặt tiêu lệnh nội quy phòng cháy chữa cháy Theo hồ sơ thiết kế 4 Bộ
178 Vật tư phụ hệ thống chữa cháy Theo hồ sơ thiết kế 1
179 Lắp đặt cầu chắn rác D90mm Theo hồ sơ thiết kế 6 Cái
180 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90x2.9 Theo hồ sơ thiết kế 0,68 100M
181 Lắp đặt lơi PVC D90 Theo hồ sơ thiết kế 12 Cái
182 Lắp đặt co PVC D90 Theo hồ sơ thiết kế 6 Cái
183 Rãnh thoát nước 30x40 + chắn rác Theo hồ sơ thiết kế 1 HT
184 Đấu nối HT thoát nước Theo hồ sơ thiết kế 1 HT
185 Vật tư phụ hệ thống nước (kẹp ống, thun quấn,...) Theo hồ sơ thiết kế 1
186 Nạo vét hố ga + mương hiện hữu Theo hồ sơ thiết kế 1 HT
C Hạng mục 3: Khối nhà chính
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch (phòng địa chính) Theo hồ sơ thiết kế 2,997 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch (phòng bí thư đảng) Theo hồ sơ thiết kế 4,806 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch (phòng kế toán) Theo hồ sơ thiết kế 4,806 M3
4 Xây tường bít cửa gạch 8x8x18, dầy <= 30cm, cao <= 4m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 1,296 M3
5 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 12,96 M2
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 Theo hồ sơ thiết kế 1,463 m3
7 Làm vách bằng tấm thạch cao Theo hồ sơ thiết kế 14,63 m2
8 Phá dỡ nền gạch lá nem Theo hồ sơ thiết kế 358,01 M2
9 Băm nhám bề mặt nền Theo hồ sơ thiết kế 358,01 m2
10 Bê tông lót nền, đá 4x6 mác 100 Theo hồ sơ thiết kế 35,801 m3
11 Cán vữa nền sàn, chiều dày 2.5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 358,01 m2
12 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic KT 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 358,01 m2
13 Vệ sinh, xả nhám lớp sơn tường trong nhà Theo hồ sơ thiết kế 790,335 M2
14 Bả bằng matit tường trong nhà Theo hồ sơ thiết kế 790,335 M2
15 Sơn tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 790,335 M2
16 Vệ sinh, xả nhám lớp sơn tường ngoài nhà Theo hồ sơ thiết kế 411,246 M2
17 Bả bằng matit tường ngoài nhà Theo hồ sơ thiết kế 411,246 M2
18 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 411,246 M2
19 Tháo dỡ cửa đi, cửa sổ hiện trạng công trình Theo hồ sơ thiết kế 127,98 M2
20 Gia công, lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700, kính cường lực 8ly Theo hồ sơ thiết kế 46,5 M2
21 Gia công, lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính cường lực 8ly Theo hồ sơ thiết kế 99,84 M2
22 Tháo dỡ trần thạch cao khung nổi Theo hồ sơ thiết kế 331,085 M2
23 Làm trần thạch cao khung nổi Theo hồ sơ thiết kế 331,085 M2
24 Tháo dỡ các kết cấu mái tôn (thay 50% khối lượng tôn) Theo hồ sơ thiết kế 1,944 100M2
25 Lợp thay thế tấm tôn mạ màu (thay 50% khối lượng tôn) Theo hồ sơ thiết kế 194,4 M2
26 Tạo nhám, vệ sinh mặt sê nô bê tông Theo hồ sơ thiết kế 199,19 M2
27 Láng nền sàn chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 199,19 M2
28 Quét chống thấm mái, sênô (định mức 2 kg/m2) Theo hồ sơ thiết kế 199,19 M2
29 Vệ sinh, xả nhám lớp sơn tường trong nhà Theo hồ sơ thiết kế 11,188 m2
30 Bả bằng matit tường trong nhà Theo hồ sơ thiết kế 11,188 M2
31 Sơn tường mặt trong tòa nhà, bằng sơn 1 lớp lót, 2 lớp phủ Theo hồ sơ thiết kế 11,188 M2
32 Phá dỡ nền gạch lá nem Theo hồ sơ thiết kế 4,514 M2
33 Tạo nhám nền bê tông hiện hữu Theo hồ sơ thiết kế 4,514 M2
34 Láng nền sàn chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 4,514 M2
35 Lát nền, sàn bằng gạch KT 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 4,514 m2
36 Công tác ốp gạch vào tường bằng gạch KT 300x600, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 11,872 m2
37 Tháo dỡ cửa đi hiện hữu Theo hồ sơ thiết kế 2,2 m2
38 GCLD, cửa đi người khuyết tật khung nhôm, ray trượt nhôm Theo hồ sơ thiết kế 2,2 m2
39 GCLD tay vịn Inox D30x1.2mm + phụ kiện Theo hồ sơ thiết kế 2,6 Md
40 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Theo hồ sơ thiết kế 5,384 100M2
41 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Theo hồ sơ thiết kế 4,214 100M2
42 Lắp đặt MCCB 3P 100A / 15kA Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
43 Lắp đặt MCCB 3P 60A / 15kA Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
44 Lắp đặt MCB 3P 50A / 15kA Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
45 Lắp đặt MCB 3P 25A / 15kA Theo hồ sơ thiết kế 2 Cái
46 Lắp đặt RCB 2P 16A / 6kA Theo hồ sơ thiết kế 10 Cái
47 Lắp đặt MCB 1P 25A / 6kA Theo hồ sơ thiết kế 9 Cái
48 Lắp đặt MCB 2P 20A / 6kA Theo hồ sơ thiết kế 14 Cái
49 Lắp đặt MCB 1P 16A / 6kA Theo hồ sơ thiết kế 18 Cái
50 Lắp đặt MCB 1P 6A / 6kA Theo hồ sơ thiết kế 2 Cái
51 Lắp đặt đèn huỳnh quang Led T8 1x30W Theo hồ sơ thiết kế 9 Cái
52 Lắp đặt đèn huỳnh quang Led T8 2x30W Theo hồ sơ thiết kế 28 Cái
53 Lắp đặt quạt hút 200x200mm Theo hồ sơ thiết kế 10 Cái
54 Lắp đặt đèn thoát hiểm Exit Theo hồ sơ thiết kế 3 Cái
55 Lắp đặt đèn chiếu sáng khẩn Theo hồ sơ thiết kế 2 Cái
56 Lắp đặt ổ cắm đơn + đế âm Theo hồ sơ thiết kế 5 Cái
57 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường 60W Theo hồ sơ thiết kế 14 Cái
58 Lắp đặt ổ cắm đơn + đế âm Theo hồ sơ thiết kế 14 Cái
59 Lắp đặt mặt CB + đế âm Theo hồ sơ thiết kế 24 Cái
60 Lắp đặt công tắc mặt 2 + đế âm Theo hồ sơ thiết kế 16 Cái
61 Lắp đặt công tắc mặt 3 + đế âm Theo hồ sơ thiết kế 6 Cái
62 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu + đế âm Theo hồ sơ thiết kế 25 Cái
63 Lắp đặt máy lạnh 1.5HP Theo hồ sơ thiết kế 1 Bộ
64 Lắp đặt máng điện + nắp máng 150x70x1.5mm Theo hồ sơ thiết kế 35 Mét
65 Lắp đặt máng điện + nắp máng 100x70x1.5mm Theo hồ sơ thiết kế 30 Mét
66 Lắp đặt hộp nối dây 200x200mm Theo hồ sơ thiết kế 10 Cái
67 Lắp đặt tủ điện 1000x500x400mm Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
68 Lắp đặt tủ điện âm tường 15 đường Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
69 Lắp đặt tủ điện âm tường 20 đường Theo hồ sơ thiết kế 2 Cái
70 Lắp đặt ty treo ren suốt D10mm Theo hồ sơ thiết kế 30 Mét
71 Kéo rải dây dẫn CV 1.50mm2 Theo hồ sơ thiết kế 700 Mét
72 Kéo rải dây dẫn CV 2.50mm2 Theo hồ sơ thiết kế 560 Mét
73 Kéo rải dây dẫn CV 4.00mm2 Theo hồ sơ thiết kế 300 Mét
74 Kéo rải dây dẫn CV 6.00mm2 Theo hồ sơ thiết kế 528 Mét
75 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D20mm Theo hồ sơ thiết kế 400 Mét
76 Vật tư phụ hệ thống điện Theo hồ sơ thiết kế 1
77 Tháo dỡ hệ thống điện hiện hữu Theo hồ sơ thiết kế 365,82 M2
78 Cung cấp, lắp đặt Router wifi (04 Port) Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
79 Cung cấp, lắp đặt Switch 20 Port Theo hồ sơ thiết kế 2 Cái
80 Lắp đặt ổ cắm mạng + đế âm Theo hồ sơ thiết kế 30 Cái
81 Kéo rải cáp CAT 5E Theo hồ sơ thiết kế 684 Mét
82 Kéo rải cáp CAT 6E Theo hồ sơ thiết kế 200 Mét
83 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D20mm Theo hồ sơ thiết kế 300 Mét
84 Lắp đặt tủ mạng 20U Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
85 Cung cấp, lắp đặt bộ phát Wifi Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
86 Lắp đặt máng điện + nắp máng 100x70x1.5mm Theo hồ sơ thiết kế 50 Mét
87 Lắp đặt chống sét van Theo hồ sơ thiết kế 1 Bộ
88 Lắp đặt ổ cắm điện thoại + đế âm Theo hồ sơ thiết kế 12 Cái
89 Kéo rải cáp CAT 3E Theo hồ sơ thiết kế 294 Mét
90 Kéo rải cáp 10P 0.5mm2 Theo hồ sơ thiết kế 50 Mét
91 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D20mm Theo hồ sơ thiết kế 100 Mét
92 Lắp đặt bảng phân phối 40 đôi Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
93 Cung cấp, lắp đặt đầu ghi kỹ thuật số Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
94 Cung cấp, lắp đặt ổ cứng 2x10TB Theo hồ sơ thiết kế 2 Cái
95 Cung cấp, lắp đặt màn hình 32 Inch Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
96 Cung cấp, lắp đặt bộ lưu điện 500VA Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
97 Kéo rải cáp CAT 6E Theo hồ sơ thiết kế 100 Mét
98 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D20mm Theo hồ sơ thiết kế 150 Mét
99 Kéo rải dây dẫn CV 1.50mm2 Theo hồ sơ thiết kế 200 Mét
100 Lắp đặt ổ cắm đơn + đế âm Theo hồ sơ thiết kế 5 Cái
101 Vật tư phụ hệ thống điện nhẹ Theo hồ sơ thiết kế 1
102 Lắp đặt chậu xí bệt Theo hồ sơ thiết kế 1 Bộ
103 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo hồ sơ thiết kế 1 Bộ
104 Lắp đặt chậu rửa lavabo Theo hồ sơ thiết kế 1 Bộ
105 Lắp đặt vòi rửa lavabo Theo hồ sơ thiết kế 1 Bộ
106 Lắp đặt vòi rửa + van khóa Theo hồ sơ thiết kế 1 Bộ
107 Lắp đặt van khóa D32mm Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
108 Lắp đặt ống nhựa PPR D20x3.4 Theo hồ sơ thiết kế 0,04 100M
109 Lắp đặt ống nhựa PPR D32x5.4 Theo hồ sơ thiết kế 0,2 100M
110 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60x2.8 Theo hồ sơ thiết kế 0,08 100M
111 Lắp đặt ống nhựa uPVC D114x3.8 Theo hồ sơ thiết kế 0,04 100M
112 Lắp đặt co răng trong PPR D32/20 Theo hồ sơ thiết kế 3 Cái
113 Lắp đặt co PPR D32 Theo hồ sơ thiết kế 6 Cái
114 Lắp đặt tê PPR D32 Theo hồ sơ thiết kế 3 Cái
115 Lắp đặt lơi PVC D42 Theo hồ sơ thiết kế 2 Cái
116 Lắp đặt Y (tê cong) PVC D60 Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
117 Lắp đặt lơi PVC D60 Theo hồ sơ thiết kế 6 Cái
118 Lắp đặt lơi PVC D114 Theo hồ sơ thiết kế 2 Cái
119 Lắp đặt côn đổi D32/25 Theo hồ sơ thiết kế 3 Cái
120 Lắp đặt côn đổi D60/42 Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
121 Lắp đặt côn đổi D114/90 Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
122 Bộ chuyển uPVC sang PPR Theo hồ sơ thiết kế 1 HT
123 Đấu nối HT cấp nước Theo hồ sơ thiết kế 1 HT
124 Hút hầm tự hoại nam nữ hiện hữu Theo hồ sơ thiết kế 2 HT
125 Vật tư phụ hệ thống nước (kẹp ống, thun quấn,...) Theo hồ sơ thiết kế 1
D Hạng mục 4: Khối hội trường
1 Vệ sinh, xả nhám lớp sơn tường ngoài nhà Theo hồ sơ thiết kế 337,6 M2
2 Vệ sinh, xả nhám lớp sơn tường trong nhà Theo hồ sơ thiết kế 268,316 M2
3 Bả bằng matit tường trong nhà Theo hồ sơ thiết kế 268,316 M2
4 Bả bằng matit tường ngoài nhà Theo hồ sơ thiết kế 337,6 M2
5 Sơn tường mặt trong tòa nhà, bằng sơn 1 lớp lót, 2 lớp phủ Theo hồ sơ thiết kế 268,316 M2
6 Sơn tường mặt ngoài tòa nhà, bằng sơn 1 lớp lót, 2 lớp phủ Theo hồ sơ thiết kế 337,6 M2
7 Tháo dỡ trần thạch cao hiện trạng (50%) Theo hồ sơ thiết kế 71,3 M2
8 GCLD trần thạch cao khung nhôm nổi (50%) Theo hồ sơ thiết kế 71,3 M2
9 Tạo nhám, vệ sinh mặt sê nô bê tông Theo hồ sơ thiết kế 111,815 M2
10 Láng nền sàn chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 111,815 M2
11 Quét chống thấm mái, sênô (định mức 2 kg/m2) Theo hồ sơ thiết kế 111,815 M2
12 Tháo dỡ các kết cấu mái tôn (50%) Theo hồ sơ thiết kế 0,713 100M2
13 Lợp mái tole tráng kẽm dày 4,2dem (50%) Theo hồ sơ thiết kế 71,3 M2
14 Lắp đặt MCCB 3P 100A / 15kA Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
15 Lắp đặt MCB 3P 50A / 15kA Theo hồ sơ thiết kế 2 Cái
16 Lắp đặt đèn huỳnh quang Led T8 2x30W Theo hồ sơ thiết kế 13 Cái
17 Kéo rải dây dẫn CXV 16.00mm2 Theo hồ sơ thiết kế 168 Mét
18 Lắp đặt ống nhựa HDPE D50mm Theo hồ sơ thiết kế 40 Mét
19 Lắp đặt tủ điện 1000x500x400mm (kín nước) Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
20 Tháo dỡ hệ thống điện hiện hữu Theo hồ sơ thiết kế 188,6 M2
21 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Theo hồ sơ thiết kế 4,012 100M2
22 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Theo hồ sơ thiết kế 2,342 100M2
E Hạng mục 5: Hệ thống điện ngoài nhà
1 Lắp đặt đèn pha Led 75W kín nước IP65 Theo hồ sơ thiết kế 6 Cái
2 Lắp đặt hộp nối dây 100x100mm Theo hồ sơ thiết kế 5 Cái
3 Kéo rải dây dẫn CV 2.50mm2 Theo hồ sơ thiết kế 140 Mét
4 Kéo rải dây dẫn CV 2.50mm2 PE Theo hồ sơ thiết kế 70 Mét
5 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D20mm Theo hồ sơ thiết kế 400 Mét
6 Vật tư phụ hệ thống điện ngoài nhà Theo hồ sơ thiết kế 1
F Hạng mục 6: Nhà kho tang vật
1 Vệ sinh, xả nhám lớp sơn tường ngoài nhà Theo hồ sơ thiết kế 164,735 m2
2 Vệ sinh, xả nhám lớp sơn tường trong nhà Theo hồ sơ thiết kế 193,855 m2
3 Bả bằng matit tường trong nhà Theo hồ sơ thiết kế 193,855 M2
4 Bả bằng matit tường ngoài nhà Theo hồ sơ thiết kế 164,735 M2
5 Sơn tường mặt trong tòa nhà, bằng sơn 1 lớp lót, 2 lớp phủ Theo hồ sơ thiết kế 193,855 M2
6 Sơn tường mặt ngoài tòa nhà, bằng sơn 1 lớp lót, 2 lớp phủ Theo hồ sơ thiết kế 164,735 M2
7 Đục phá lớp vữa trát tường Theo hồ sơ thiết kế 0,12 m2
8 Đóng lưới mắt cáo ô 10x10 vào tường Theo hồ sơ thiết kế 0,12 m2
9 Trát vữa xi măng cát vàng tường, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 0,12 m2
10 Bả bằng matit tường trong nhà Theo hồ sơ thiết kế 0,12 M2
11 Sơn tường mặt trong tòa nhà, bằng sơn 1 lớp lót, 2 lớp phủ Theo hồ sơ thiết kế 0,12 M2
12 Tháo dỡ cửa đi, cửa sổ hiện hữu Theo hồ sơ thiết kế 7,135 m2
13 GCLD cửa đi nhôm, kính cường lục dày 8ly Theo hồ sơ thiết kế 1,935 m2
14 GCLD cửa sổ nhôm, kính cường lục dày 8ly Theo hồ sơ thiết kế 5,2 m2
15 Tạo nhám, vệ sinh mặt sê nô bê tông Theo hồ sơ thiết kế 21,2 M2
16 Láng nền sàn chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 21,2 M2
17 Quét chống thấm mái, sênô (định mức 2 kg/m2) Theo hồ sơ thiết kế 21,2 M2
18 Phá dỡ nền gạch lá nem Theo hồ sơ thiết kế 26,13 M2
19 Băm nhám bề mặt nền Theo hồ sơ thiết kế 26,13 m2
20 Cán vữa nền sàn, chiều dày 2.5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 26,13 m2
21 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic KT 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 26,13 m2
22 Tháo dỡ các kết cấu mái tôn (khối lượng 50%) Theo hồ sơ thiết kế 0,45 100M2
23 Lợp mái tole tráng kẽm dày 4,2dem (khối lượng 50%) Theo hồ sơ thiết kế 45 M2
24 Tháo dỡ hệ thống điện hiện hữu Theo hồ sơ thiết kế 88,665 M2
25 Lắp đặt MCB 2P 25A / 10kA Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
26 Lắp đặt MCB 1P 10A / 6kA Theo hồ sơ thiết kế 6 Cái
27 Lắp đặt CB cóc 2P 10A + mặt nạ + đế âm Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
28 Lắp đặt ổ cắm mạng + điện thoại + đế âm Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
29 Kéo rải cáp CAT 5E Theo hồ sơ thiết kế 35 Mét
30 Kéo rải cáp CAT 3E Theo hồ sơ thiết kế 35 Mét
31 Lắp đặt tủ điện âm tường 7 đường Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
32 Kéo rải dây dẫn CV 2x1C-6.00mm2 Theo hồ sơ thiết kế 80 Mét
33 Dây PE 6.0 Theo hồ sơ thiết kế 40 m
34 Kéo rải dây dẫn CV 2x1C-1.5mm2 Theo hồ sơ thiết kế 140 Mét
35 Kéo rải dây dẫn CV 2x1C-2.5mm2 Theo hồ sơ thiết kế 80 Mét
36 Mặt 1 công tắc + đế âm Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
37 Mặt 2 công tắc + đế âm Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
38 Mặt 2 Dimer + đế âm Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
39 Lắp đặt máy lạnh 1.0HP Theo hồ sơ thiết kế 2 Bộ
40 Lắp đặt đèn huỳnh quang Led T8 2x30W Theo hồ sơ thiết kế 3 Cái
41 Lắp đặt đèn huỳnh quang Led T8 1x30W Theo hồ sơ thiết kế 6 Cái
42 Lắp đặt quạt trần Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
43 Lắp đặt quạt hút 200x200mm Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
44 Vật tư phụ hệ thống điện Theo hồ sơ thiết kế 1
45 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Theo hồ sơ thiết kế 1,817 100M2
46 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Theo hồ sơ thiết kế 0,887 100M2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->