Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200542572-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Trí Nguyên Minh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200542501 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-18 16:15:00 đến ngày 2020-05-29 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,051,730,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC 6 PHÒNG | |||
| B | Xây lắp | |||
| 1 | Đào móng trụ, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Theo chương chương V | 2,0626 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Theo chương chương V | 0,206 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương chương V | 1,464 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương chương V | 1,6698 | 100m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo chương chương V | 0,2161 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo chương chương V | 1,0179 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm, cao <=6m | Theo chương chương V | 0,1903 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm, cao <=6m | Theo chương chương V | 1,4033 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK <=10mm, cao <=6m | Theo chương chương V | 0,2537 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK <=18mm, cao <=6m | Theo chương chương V | 2,0418 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK <=10mm, cao <=28m | Theo chương chương V | 0,2038 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK <=18mm, cao <=28m | Theo chương chương V | 0,841 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=28m | Theo chương chương V | 0,8315 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=28m | Theo chương chương V | 4,0557 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=28m | Theo chương chương V | 3,1289 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=28m | Theo chương chương V | 6,1563 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=28m | Theo chương chương V | 0,2426 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=6m | Theo chương chương V | 0,1572 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=6m | Theo chương chương V | 0,3114 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, lam, ĐK <=10mm, cao <=6m | Theo chương chương V | 0,8015 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, lam, ĐK >10mm, cao <=6m | Theo chương chương V | 0,4892 | tấn |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương chương V | 21,0455 | m3 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Theo chương chương V | 26,8563 | m3 |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo chương chương V | 12,164 | m3 |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=6m, M250, đá 1x2 | Theo chương chương V | 13,5005 | m3 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo chương chương V | 39,2071 | m3 |
| 27 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M20, đá 1x2 | Theo chương chương V | 54,3903 | m3 |
| 28 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo chương chương V | 2,9773 | m3 |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, M250, đá 1x2 | Theo chương chương V | 10,5828 | m3 |
| 30 | Sản xuất bê tông đúc sẵn tấm đan, lam cầu thang, đá 1x2, M250 | Theo chương chương V | 1,7776 | m3 |
| 31 | Bê tông lót nền đá 4x6, rộng >250cm, mác 100 | Theo chương chương V | 27,8799 | m3 |
| 32 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo chương chương V | 1,165 | m3 |
| 33 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg | Theo chương chương V | 19 | cái |
| 34 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo chương chương V | 0,4336 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài | Theo chương chương V | 1,2164 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương chương V | 3,9297 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật | Theo chương chương V | 2,2708 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo chương chương V | 5,715 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn gỗ, cầu thang thường | Theo chương chương V | 0,2407 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương chương V | 1,6662 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo chương chương V | 0,1247 | 100m2 |
| 42 | Xây tường thẳng gạch đặc không nung 5,5x9x19cm, dày 30cm, cao <=6m, M75 | Theo chương chương V | 3,64 | m3 |
| 43 | Xây tường <=30cm, cao <=6m, gạch ống không nung 9,5x13,5x19cm, vữa XM M75 | Theo chương chương V | 103,8637 | m3 |
| 44 | Xây tường <=30cm, cao <=28m, gạch ống không nung 9,5x13,5x19cm, vữa XM M75 | Theo chương chương V | 14,7376 | m3 |
| 45 | Xây các kết cấu phức tạp h <=6m, gạch thẻ không nung 5,5x9x19cm, vữa XM M75 | Theo chương chương V | 2,9413 | m3 |
| 46 | Sản xuất xà gồ thép | Theo chương chương V | 1,6232 | tấn |
| 47 | Sơn xà gồ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương chương V | 206,134 | m2 |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương chương V | 1,6232 | tấn |
| 49 | Lợp mái tôn màu sóng vuông dày 0,45mm có ke chống bão | Theo chương chương V | 3,3033 | 100m2 |
| 50 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo chương chương V | 451,509 | m2 |
| 51 | Miết mạch tường đá loại lõm giả đá | Theo chương chương V | 43,68 | m2 |
| 52 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo chương chương V | 602,0632 | m2 |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương chương V | 212,744 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, trong nhà dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương chương V | 52,0543 | m2 |
| 55 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo chương chương V | 364,059 | m2 |
| 56 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo chương chương V | 519,2 | m2 |
| 57 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 | Theo chương chương V | 42,54 | m2 |
| 58 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương chương V | 93,76 | m2 |
| 59 | Quét chống thấm CT11A sê nô | Theo chương chương V | 62,56 | m2 |
| 60 | Trát đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo chương chương V | 4,8 | m |
| 61 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo chương chương V | 534 | m |
| 62 | Đắp ú trang trí bằng VXM M75 | Theo chương chương V | 16 | cái |
| 63 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch <=0.25m2 | Theo chương chương V | 94,22 | m2 |
| 64 | Ốp chân tường, viền trụ, kích thước gạch <=0,08m2 | Theo chương chương V | 27,516 | m2 |
| 65 | Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước gạch <=0,09m2 | Theo chương chương V | 34,86 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit, kích thước gạch <=0.36m | Theo chương chương V | 430,52 | m2 |
| 67 | Láng granitô bậc cấp | Theo chương chương V | 1,9 | m2 |
| 68 | Lát đá Granit tự nhiên bậc tam cấp | Theo chương chương V | 30,604 | m2 |
| 69 | Lát đá Granit tự nhiên, cầu thang | Theo chương chương V | 25,011 | m2 |
| 70 | Cửa đi nhôm Xingfa 1, 2 cánh mở quay, cửa đi mẹ bồng con: kính trắng cường lực dày 8 ly, phụ kiện Kinglong đồng bộ | Theo chương chương V | 67,39 | m2 |
| 71 | Cửa sổ nhôm Xingfa 2,4 cánh mở quay, mở trượt, mở hất, kính trắng cường lực dày 5 ly, phụ kiện Kinglong đồng bộ | Theo chương chương V | 54,1 | m2 |
| 72 | Sản xuất lắp dựng cửa sắt kéo | Theo chương chương V | 12,95 | m2 |
| 73 | Sản xuất lắp dựng, hoa bằng sắt vuông rỗng 16x16x1,2mm | Theo chương chương V | 53,2 | m2 |
| 74 | Hoa bê tông lan can hành lang | Theo chương chương V | 92 | cái |
| 75 | GCLD tay vịn lan can Inox D60x1,2mm | Theo chương chương V | 63,28 | m |
| 76 | Tấm vách Compact ngăn tiểu nam | Theo chương chương V | 0,32 | m2 |
| 77 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo chương chương V | 664,253 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo chương chương V | 1.537,3765 | m2 |
| 79 | Lát đá mặt bàn lavabo | Theo chương chương V | 3,555 | m2 |
| 80 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo chương chương V | 8,04 | 100m2 |
| C | Cấp thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | Theo chương chương V | 3 | bộ |
| 2 | Lắp đặt lavabo âm bàn + phụ kiện | Theo chương chương V | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu tiểu nam + phụ kiện | Theo chương chương V | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt 1 vòi rửa, 1 hương sen | Theo chương chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo chương chương V | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo chương chương V | 1 | Bể |
| 7 | Lắp đặt phễu thu, 200x200mm | Theo chương chương V | 5 | cái |
| 8 | Lắp đặt van phao cơ | Theo chương chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt van đồng, ĐK 42mm | Theo chương chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt van đồng, ĐK 34mm | Theo chương chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 114mm, dày 3,2mm | Theo chương chương V | 0,25 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm, dày 2,9mm | Theo chương chương V | 0,2 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 60mm, dày 2,8mm | Theo chương chương V | 0,9 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 42mm, dày 2,1mm | Theo chương chương V | 0,25 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 34mm, dày 2,1mm | Theo chương chương V | 0,25 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 27mm, dày 1,8mm | Theo chương chương V | 0,85 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 21mm, dày 1,8mm | Theo chương chương V | 0,2 | 100m |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo chương chương V | 15 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo chương chương V | 8 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo chương chương V | 30 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo chương chương V | 10 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo chương chương V | 6 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo chương chương V | 15 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo chương chương V | 18 | cái |
| 25 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo chương chương V | 10 | cái |
| 26 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo chương chương V | 10 | cái |
| 27 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo chương chương V | 10 | cái |
| 28 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo chương chương V | 9 | cái |
| 29 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo chương chương V | 9 | cái |
| 30 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo chương chương V | 12 | cái |
| D | Cấp điện | |||
| 1 | Lắp đặt đèn Led BD M16L 120/36W - 220V | Theo chương chương V | 42 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn Led BD M16L 60/18W - 220V | Theo chương chương V | 8 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt ốp trần, đảo chiều | Theo chương chương V | 26 | cái |
| 4 | Lắp đặt hạt công tắc 1 chiều | Theo chương chương V | 21 | hạt |
| 5 | Lắp đặt hạt ổ cắm | Theo chương chương V | 36 | cái |
| 6 | Lắp đặt automat 3 pha 63A | Theo chương chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt automat 1 pha 50A | Theo chương chương V | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt automat 1 pha 10A | Theo chương chương V | 8 | cái |
| 9 | Lắp đặt hộp đế âm tường + mặt nạ | Theo chương chương V | 48 | hộp |
| 10 | Lắp đặt hộp đế âm trần | Theo chương chương V | 75 | hộp |
| 11 | Lắp đặt hộp nối dây 100x100mm | Theo chương chương V | 9 | hộp |
| 12 | Lắp đặt tủ điện âm tường 6 Modul + phụ kiện | Theo chương chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Theo chương chương V | 200 | m |
| 14 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Theo chương chương V | 180 | m |
| 15 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo chương chương V | 220 | m |
| 16 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo chương chương V | 1.250 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa SP chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo chương chương V | 90 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa SP chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo chương chương V | 500 | m |
| E | Chống sét | |||
| 1 | Gia công lắp đặt trụ+mặt bích trụ đỡ kim thu sét, dây neo theo TK | Theo chương chương V | 1 | trụ |
| 2 | Lắp đặt kim thu sét, chủ động, INGESCO PDC 3.1 bán kính bảo vệ 69m | Theo chương chương V | 1 | kim |
| 3 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, Cu/PVC 25mm2 | Theo chương chương V | 45 | m |
| 4 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, thép dẹt mạ kẽm 50x4mm | Theo chương chương V | 30 | m |
| 5 | Gia công và đóng cọc chống sét thép mạ kẽm V50x50x5 L=2,5m | Theo chương chương V | 7 | cọc |
| 6 | Đào đất đặt đường dây tiếp địa, đất C2 | Theo chương chương V | 7,2 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng, công trình, nền đường | Theo chương chương V | 7,2 | m3 |
| F | TƯỜNG RÀO - CỔNG NGÕ | |||
| G | Phần phá dỡ hiện trạng | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo chương chương V | 32,285 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=6m | Theo chương chương V | 1,707 | tấn |
| 3 | Xúc Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo chương chương V | 0,3229 | 100m3 |
| H | Phần làm mới | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Theo chương chương V | 3,5448 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Theo chương chương V | 1,3897 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương chương V | 3,9094 | 100m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo chương chương V | 1,1327 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo chương chương V | 0,0988 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK <=10mm, cao <=6m | Theo chương chương V | 0,5797 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK <=18mm, cao <=6m | Theo chương chương V | 1,8736 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn, giằng tường ĐK <=10mm, cao <=6m | Theo chương chương V | 1,0308 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn, ĐK <=18mm, cao <=6m | Theo chương chương V | 0,9376 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép tấm lam hàng rào | Theo chương chương V | 0,3661 | tấn |
| 11 | Sản xuất bê tông đúc sẵn tấm đan, lam cầu thang, đá 1x2, M250 | Theo chương chương V | 3,873 | m3 |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg | Theo chương chương V | 266 | cái |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương chương V | 28,8238 | m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Theo chương chương V | 28,009 | m3 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo chương chương V | 80,4908 | m3 |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=6m, M250, đá 1x2 | Theo chương chương V | 27,6758 | m3 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo chương chương V | 20,8741 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo chương chương V | 1,37 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài | Theo chương chương V | 8,0491 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương chương V | 2,4585 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật | Theo chương chương V | 4,5542 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo chương chương V | 1,0374 | 100m2 |
| 23 | Xây tường, trụ gạch ống không nung 9,5x13,5x19cm, cao <=28m, vữa XM M75 | Theo chương chương V | 56,3987 | m3 |
| 24 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo chương chương V | 884,791 | m2 |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương chương V | 395,68 | m2 |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo chương chương V | 301,2335 | m2 |
| 27 | Trát đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo chương chương V | 217,6 | m |
| 28 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo chương chương V | 17 | m |
| 29 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương chương V | 28,6139 | m2 |
| 30 | Quét chống thấm CT11A mái | Theo chương chương V | 28,6139 | m2 |
| 31 | Ốp tường gạch gốm 50x200 | Theo chương chương V | 38,85 | m2 |
| 32 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo chương chương V | 1.284,0935 | m2 |
| 33 | Sơn trụ, dầm cổng chính, sơn giả đá | Theo chương chương V | 70,04 | m2 |
| 34 | Ốp đá granit đỏ vào trụ cổng chính | Theo chương chương V | 21,4715 | m2 |
| 35 | Phun chữ trên nền đá Granit bảng hiệu | Theo chương chương V | 4,9 | m2 |
| 36 | Lắp đặt đèn Led BD M16L 120/36W - 220V | Theo chương chương V | 1 | bộ |
| 37 | Lắp đặt automat 1 pha 10A | Theo chương chương V | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt hộp đế âm tường + mặt nạ | Theo chương chương V | 2 | hộp |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa SP chìm, ĐK 20mm | Theo chương chương V | 70 | m |
| 40 | Lắp đặt dây 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo chương chương V | 80 | m |
| 41 | Sản xuất lắp đặt cánh cửa sắt cổng | Theo chương chương V | 13,1 | m2 |
| I | MƯƠNG THOÁT NƯỚC - SÂN NỀN | |||
| J | Mương nước nội bộ | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Theo chương chương V | 0,9478 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương chương V | 0,4549 | 100m3 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo chương chương V | 1,4615 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Theo chương chương V | 16,4419 | m3 |
| 5 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, M200, đá 1x2 | Theo chương chương V | 19,2386 | m3 |
| 6 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo chương chương V | 4,392 | m3 |
| 7 | Lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo chương chương V | 0,355 | tấn |
| 8 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg | Theo chương chương V | 244 | cái |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Theo chương chương V | 0,3221 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45cm | Theo chương chương V | 3,2563 | 100m2 |
| K | Sân nền | |||
| 1 | San, đầm đất nền hiện trạng bằng đầm cóc | Theo chương chương V | 0,677 | 100m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo chương chương V | 5,27 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo chương chương V | 67,7 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi