Gói thầu: Gói thấu số 1: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200530386-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/05/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Thụy Hòa, huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thấu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200530132
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, vốn hỗ trợ của tỉnh và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-17 11:37:00 đến ngày 2020-05-27 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,964,855,558 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V - E HSMT 51,978 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 119,64 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 23,34 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V - E HSMT 127,51 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 74,33 m3
6 Đào nền đường - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,5024 100m3
7 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 20,4699 100m3
8 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 7,4296 100m3
9 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 2,7795 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,5024 100m3
11 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,5024 100m3/1km
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,5024 100m3/1km
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 16,6599 100m3
14 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 16,6599 100m3/1km
15 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 16,6599 100m3/1km
16 Vận chuyển phế thải, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m Chương V - E HSMT 3,4482 100m3
17 Vận chuyển phế thải 4 km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 3,4482 100m3/1km
18 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 3,4482 100m3/1km
19 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 1,9462 100m3
20 Ni lon tái sinh Chương V - E HSMT 1.297,42 m2
21 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 897,25 m3
22 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - E HSMT 0,1864 100m2
23 Ván khuôn tấm bản đan trên mặt rãnh liền mặt đường Chương V - E HSMT 6,659 100m2
24 Lắp dựng cốt thép tấm bản đan trên mặt rãnh liền mặt đường , ĐK 10mm Chương V - E HSMT 10,7903 tấn
25 Lắp dựng cốt thép tấm bản đan trên mặt rãnh liền mặt đường , ĐK 12mm Chương V - E HSMT 13,0377 tấn
26 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 4.807,86 m2
27 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 1,6855 100m3
28 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 252,83 m3
29 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 3,0268 100m2
30 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 512,11 m3
31 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Chương V - E HSMT 2.327,76 m2
32 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 815,59 m2
33 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 39,19 m3
34 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 1,4198 100m2
35 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 Chương V - E HSMT 2,2903 tấn
36 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D12 Chương V - E HSMT 2,8258 tấn
37 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V - E HSMT 232 cái
38 Rải giấy dầu khe lún Chương V - E HSMT 1,3798 100m2
39 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 4,598 100m3
40 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,1128 100m3
41 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 1,6897 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 4,4514 100m3
43 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 4,4514 100m3/1km
44 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 4,4514 100m3/1km
45 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,1101 100m3
46 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 16,52 m3
47 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,4452 100m2
48 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 37,37 m3
49 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Chương V - E HSMT 189,31 m2
50 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 35,62 m2
51 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 8,19 m3
52 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,4589 100m2
53 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,1835 tấn
54 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V - E HSMT 0,5346 tấn
55 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 8,17 m3
56 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,4692 100m2
57 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 Chương V - E HSMT 0,5418 tấn
58 Sản xuất, lắp đặt tấm đan D12 Chương V - E HSMT 0,696 tấn
59 Lắp đặt thép bo mép tấm đan Chương V - E HSMT 2,2522 tấn
60 Thép hình ốp tấm đan, L50x50x5 Chương V - E HSMT 2.252,16 kg
61 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 100 1cấu kiện
62 Làm lớp đá đệm móng đá dăm Chương V - E HSMT 3 m3
63 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 600mm Chương V - E HSMT 36 cái
64 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 800mm Chương V - E HSMT 24 cái
65 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, ĐK 600mm TTC Chương V - E HSMT 9 1 đoạn ống
66 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, ĐK 800mm TTC Chương V - E HSMT 6 1 đoạn ống
67 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 600mm Chương V - E HSMT 8 mối nối
68 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 800mm Chương V - E HSMT 5 mối nối
69 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0046 100m3
70 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,69 m3
71 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 2,02 m3
72 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 1,92 m3
73 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Chương V - E HSMT 13,19 m2
74 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 103,9108 100m
75 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,2278 100m3
76 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 31,17 m3
77 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,6296 100m2
78 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 115,76 m3
79 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 102,5 m3
80 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Chương V - E HSMT 367,27 m2
81 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V - E HSMT 0,0214 100m2
82 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,21 100m3
83 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,1216 100m3
84 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,6388 100m3
85 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,21 100m3
86 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,21 100m3/1km
87 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0 100m3/1km
88 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 6,7318 100m
89 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0335 100m3
90 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 4,02 m3
91 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,039 100m2
92 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 10,69 m3
93 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 13,28 m3
94 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Chương V - E HSMT 14,18 m2
95 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,46 m3
96 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0064 100m2
97 Lắp đặt ống cống hộp, đoạn ống dài 1m - Đường kính 1000x1000mm Chương V - E HSMT 3 1 đoạn ống
98 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách: 1000x1000mm Chương V - E HSMT 3 mối nối
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->