Gói thầu: Gói thầu số 04: Toàn bộ phần thi công xây dựng công trình bao gồm cả hạng mục điện

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200540799-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Gia Lâm
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Toàn bộ phần thi công xây dựng công trình bao gồm cả hạng mục điện
Số hiệu KHLCNT 20200452359
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-18 17:32:00 đến ngày 2020-05-29 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,072,648,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG VUỐT NỐI GIỮA CÁC GIAO ĐIỂM
B TUYẾN ĐƯỜNG:
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 311,65 1m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 42,1126 100m3
3 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 504,078 1m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,6396 100m3
5 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 51,5516 1m3
6 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,3712 100m3
7 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 48,5694 1m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 28,757 100m3
9 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10,2162 100m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,374 100m3
11 Mua đất đắp để đắp (Mua loại đất khi đầm đạt K0.95) (bảng điều phối đất): Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2.778,287 m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 53,5241 100m3
13 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 53,5241 100m3/1km
14 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,7711 100m3
15 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,9995 100m3
16 Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 11,1052 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2.595,026 m3
18 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 22,6703 100m3
19 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 16,5399 100m2
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 83,8764 m3
21 Bạt dứa chống thấm (bao gồm cả phần mặt đường): Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 19.546,92 m2
22 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,9379 100m3
23 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,0943 100m3
24 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12,1592 1m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,2159 100m3
26 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,2159 100m3/1km
C KÊNH ĐƯỜNG TUYẾN 7
D TUYẾN KÊNH:
E Phần kênh:
1 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2076 tấn
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,1072 100m2
3 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,216 m3
4 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 77 cái
5 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 42 1cấu kiện
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,898 tấn
7 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,3651 100m2
8 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 15,0163 m3
9 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0765 tấn
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0485 100m2
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,888 m3
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 13 1cấu kiện
13 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,9949 100m2
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 89,0883 m3
15 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 140,42 m3
16 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,7678 m3
17 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 838,9928 m2
18 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,896 m2
19 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 28,59 m2
20 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,7216 100m3
21 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 52,4617 1m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,2462 100m3
23 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,2462 100m3/1km
24 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,2839 100m3
25 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 25,3768 1m3
26 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,235 100m3
27 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,48 100m3
28 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0163 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0163 100m3
30 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0163 100m3/1km
31 Ống cống BTCT đúc sẵn D600 dài 2,5m: Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,5 m
32 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính ≤600mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 1 đoạn ống
33 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,367 m3
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 184,9456 m3
35 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,4624 100m2
36 Bạt dứa chống thấm (trọn gói): Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1.321,04 m2
37 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,5852 100m3
F CỐNG TRÊN KÊNH TAI: K4+7,5m; K9+13,95m; K21+12,65m, K13 và tại D1:
1 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2857 tấn
2 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d>10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,4532 tấn
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2001 100m2
4 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,264 m3
5 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 29 1cấu kiện
6 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1471 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 13,0532 m3
8 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0219 100m2
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,7072 m3
10 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2975 100m2
11 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,5403 m3
12 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0436 100m3
13 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,675 m3
14 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,7756 m3
15 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 50,463 m2
16 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8,9856 m2
17 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,7065 100m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,3152 100m3
19 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,28 m2
20 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,033 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,033 100m3
22 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,033 100m3/1km
23 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1109 tấn
24 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d>10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1621 tấn
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,09 100m2
26 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,3269 m3
27 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 13 1cấu kiện
28 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0909 100m2
29 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,5621 m3
30 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1479 100m2
31 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,7697 m3
32 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2495 m3
33 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,1699 m3
34 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,3668 m3
35 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,3986 m3
36 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 19,8906 m2
37 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,672 m2
38 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1749 100m3
39 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1053 100m3
40 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0108 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0108 100m3
42 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0108 100m3/1km
43 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0204 100m3
44 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0291 tấn
45 Gia công cổng sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1481 tấn
46 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤200kg/1 cấu kiện Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1481 tấn
47 Gia công cổng sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,034 tấn
48 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤200kg/1 cấu kiện Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,034 tấn
49 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0053 100m2
50 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1125 m3
51 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 1cấu kiện
52 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0328 100m2
53 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,5229 m3
54 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2978 m3
55 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,3705 m3
56 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,0648 m3
57 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 13,495 m2
58 Máy đóng mở V0: Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 bộ
G TƯỜNG KÈ CÁC TUYẾN
H Tường kè tuyến 3+ tuyến 15+Tuyến 8 + tuyến 12:
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 134,959 m3
2 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,396 100m2
3 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 262,1111 m3
4 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 28,492 m2
5 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7,125 100m
6 Phên nứa 2 lớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 153,33 m2
7 Dây thép buộc 2.5mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 39,8444 kg
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,618 m3
9 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,238 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1309 tấn
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 27,2135 m3
12 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,7355 100m2
13 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 67 cái
14 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 36,5596 m3
15 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 21,9912 m3
16 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 155,75 m2
17 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9,66 m2
I THOÁT NƯỚC TUYẾN 1+2
J RÃNH XÂY + HỐ GA (tuyến 3+ tuyến 7):
1 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7,9619 m3
2 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 104 1cấu kiện
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,4086 100m2
4 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,7289 tấn
5 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7,0496 m3
6 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,9123 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 18,3948 m3
8 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,3211 100m2
9 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 23,7241 m3
10 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,213 m3
11 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,3142 m3
12 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 130,4044 m2
13 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,4892 m2
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,0392 m3
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 1cấu kiện
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0828 100m2
17 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0123 tấn
18 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d>10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2377 tấn
19 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,7656 m3
20 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0552 100m2
21 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,9136 m3
22 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0474 100m2
23 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,1562 m3
24 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 16,936 m2
25 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0999 100m3
26 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,1105 1m3
27 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0349 100m3
28 Nắp ga composite 430x860mm, khung 530x960mm,tải trọng 125KN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 nắp
29 Lắp nắp ga các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 cái
30 Lưới chắn rác Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,7 m2
K TUYẾN 1: CỐNG TẠI C5+3M VÀ TẠI C19+10,2M:
1 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,2887 m3
2 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9 1cấu kiện
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0524 100m2
4 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0656 tấn
5 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d>10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1124 tấn
6 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,042 m3
7 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0914 100m2
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1274 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,3904 m3
10 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1018 100m2
11 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,1092 m3
12 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,8811 m3
13 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,3942 m3
14 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 22,8664 m2
15 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,1056 m2
16 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2785 100m3
17 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,0326 1m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1452 100m3
19 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0133 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0133 100m3
21 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0133 100m3/1km
22 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0193 100m3
23 Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,4416 m3
24 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1517 100m3
25 Mua đất đắp đê quây Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 16,264 m3
26 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1517 100m3
27 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,0061 m3
28 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 20 1cấu kiện
29 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 1cấu kiện
30 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1288 100m2
31 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1709 tấn
32 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d>10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2652 tấn
33 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,4305 m3
34 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2132 100m2
35 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,6552 m3
36 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 11,7288 m3
37 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2152 100m2
38 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9,1898 m3
39 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,4562 m3
40 Xây móng bằng gạchkhông nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,4004 m3
41 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 41,2072 m2
42 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,9088 m2
43 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,5208 100m3
44 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,787 1m3
45 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2204 100m3
46 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0144 100m3
47 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0144 100m3
48 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0144 100m3/1km
49 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0382 100m3
L THOÁT NƯỚC TUYẾN 3+4+5
M TUYẾN 3: ĐAN KÊNH VÀ BẢN THANG CUỐI TUYẾN 3:
1 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,6771 m3
2 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 1cấu kiện
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0129 100m2
4 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0433 tấn
5 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d>10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,074 tấn
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,641 m3
7 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1094 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0151 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1874 tấn
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,3938 m3
11 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,3587 m3
12 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0293 100m2
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,9148 m3
14 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,029 100m2
15 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,4494 m3
16 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,5998 m3
17 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,6921 m3
18 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2194 m3
19 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,524 m3
20 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10,884 m2
21 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 13,046 m2
22 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1591 100m3
23 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,7683 1m3
24 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0944 100m3
25 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0037 100m3
26 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0351 100m3
27 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,39 1m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,39 100m3
29 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,39 100m3/1km
30 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,3713 m3
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 48mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,91 100m
32 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,7191 m3
33 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9 1cấu kiện
34 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 17 1cấu kiện
35 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 cái
36 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1346 100m2
37 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1492 tấn
38 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d>10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2456 tấn
39 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,0806 m3
40 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1798 100m2
41 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1092 m3
42 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,3002 m3
43 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1049 100m2
44 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,2024 m3
45 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0798 100m2
46 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,8372 m3
47 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,3501 m3
48 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2966 m3
49 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 26,6268 m2
50 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,868 m2
51 Gia công cổng sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1385 tấn
52 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤200kg/1 cấu kiện Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1385 tấn
53 Gia công cổng sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0242 tấn
54 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0242 tấn
55 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2377 100m3
56 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,6409 1m3
57 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1779 100m3
58 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0662 100m3
59 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0662 100m3
60 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0662 100m3/1km
61 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0249 100m3
62 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0249 100m3
63 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0249 100m3/1km
64 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,013 100m3
65 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1131 100m3
66 Mua đất đắp đê quây Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12,091 m2
67 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1131 100m3
68 Máy đóng mở V0: Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 cái
N TUYẾN 5: CỐNG TẠI DT+4,7M; TẠI C24+10,9M; TẠI C9+11M VÀ TẠI C10+3M:
1 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,5287 m3
2 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8 1cấu kiện
3 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 1cấu kiện
4 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 1cấu kiện
5 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0651 100m2
6 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1086 tấn
7 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d>10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1326 tấn
8 Gia công cổng sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,5465 tấn
9 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤200kg/1 cấu kiện Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,5465 tấn
10 Gia công cổng sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1263 tấn
11 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤200kg/1 cấu kiện Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,5465 tấn
12 Mua Ống cống BTCT D1000 đúc sẵn: Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7 cái
13 Mua gối đỡ ống cống đúc sẵn (cống D1000): Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12 gối
14 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7 1 đoạn ống
15 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1000mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6 mối nối
16 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤1000mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12 cái
17 Mua ống cống đúc sẵn (cống D800): Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7 m
18 Mua gối đỡ ống cống đúc sẵn (cống D800): Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12 cái
19 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính 800mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7 1 đoạn ống
20 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6 mối nối
21 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 800mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12 cái
22 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,0762 m3
23 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1133 100m2
24 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,4514 m3
25 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 14,8673 m3
26 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,4468 100m2
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2256 m3
28 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0168 100m2
29 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch khôngt nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,1152 m3
30 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,4228 m3
31 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,3942 m3
32 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 35,7326 m2
33 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,1056 m2
34 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,6889 100m3
35 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7,6548 1m3
36 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,7572 100m3
37 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,0206 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,0206 100m3
39 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,0206 100m3/1km
40 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0331 100m3
41 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 28,0063 100m
42 Máy đóng mở V0: Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 cái
43 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,5425 100m3
44 Mua đất đắp đê quây Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 58,101 m3
45 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,5425 100m3
O THOÁT NƯỚC 6+8+9
P TUYẾN 6: CỬA ĐIỀU TIẾT, XÂY LẠI THÀNH KÊNH VÀ CỐNG CUỐI TUYẾN:
1 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,419 m3
2 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 1cấu kiện
3 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 1cấu kiện
4 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
5 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0255 100m2
6 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0306 tấn
7 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d>10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0413 tấn
8 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,428 m3
9 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0321 100m2
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0847 m3
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,6588 m3
12 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,058 100m2
13 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,3552 m3
14 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,18 m3
15 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8,636 m2
16 Gia công cổng sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1824 tấn
17 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤200kg/1 cấu kiện Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1824 tấn
18 Gia công cổng sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0224 tấn
19 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0224 tấn
20 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0536 100m3
21 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,5955 1m3
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0262 100m3
23 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0352 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0352 100m3
25 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0352 100m3/1km
26 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0052 100m3
27 Máy đóng mở V0: Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
28 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,705 m3
29 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 1cấu kiện
30 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0291 100m2
31 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0398 tấn
32 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d>10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0624 tấn
33 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,57 m3
34 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,06 100m2
35 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1838 m3
36 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,027 m3
37 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0558 100m2
38 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,31 m3
39 Xây móng bằng gạchkhông nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,6185 m3
40 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2002 m3
41 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8,1397 m2
42 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,768 m2
43 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1058 100m3
44 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,1758 1m3
45 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0625 100m3
46 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0015 100m3
47 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0015 100m3
48 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0015 100m3/1km
49 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0107 100m3
50 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,026 100m3
51 Mua đất đắp đê quây Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,782 m3
52 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,026 100m3
Q TUYẾN 9: CỐNG TẠI C0+13M VÀ TẠI C28+11M:
1 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,008 m3
2 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8 1cấu kiện
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0442 100m2
4 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0479 tấn
5 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d>10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0885 tấn
6 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,912 m3
7 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,088 100m2
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2792 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,7559 m3
10 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0986 100m2
11 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,64 m3
12 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,3888 m3
13 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,4004 m3
14 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12,255 m2
15 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,536 m2
16 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1792 100m3
17 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,9913 1m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0713 100m3
19 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0006 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0006 100m3
21 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0006 100m3/1km
22 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0087 100m3
23 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1248 100m3
24 Mua đất đắp đê quây Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 13,375 m3
25 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1248 100m3
R THOÁT NƯỚC TUYẾN 10+11
S TUYẾN 10: CỐNG TẠI C8+6,3; TẠI C16+6; C21+12; TẠI C22+3; TAI C27; TAI C30+3,6:
1 Mua cống hộp BTCT 1200x1200 đúc sẵn: Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,5 m
2 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - Quy cách ống: 1200x1200mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 1 đoạn ống
3 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách: 1200x1200mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 mối nối
4 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,667 m3
5 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 23 1cấu kiện
6 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 1cấu kiện
7 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 1cấu kiện
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1479 100m2
9 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2302 tấn
10 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d>10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,303 tấn
11 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,5498 m3
12 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2669 100m2
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,4512 m3
14 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,0227 m3
15 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0252 100m2
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 20,5178 m3
17 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,5981 100m2
18 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8,4269 m3
19 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8,4615 m3
20 Xây móng bằng gạch khôngt nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,7275 m3
21 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 87,169 m2
22 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7,208 m2
23 Gia công cổng sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,83 tấn
24 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,83 tấn
25 Gia công cổng sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1015 tấn
26 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤200kg/1 cấu kiện Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1015 tấn
27 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,864 m3
28 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,9198 100m3
29 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10,2199 1m3
30 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,5656 100m3
31 Máy đóng mở V0: Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6 máy
32 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0597 100m3
33 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9,075 100m
34 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0099 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0099 100m3
36 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0099 100m3/1km
37 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,068 100m3
38 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,7126 100m3
39 Mua đất đắp đê quây Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 76,291 m3
40 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,7126 100m3
T TUYẾN 11: CỐNG TẠI DT11+2,45M:
1 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,9245 m3
2 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 1cấu kiện
3 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 1cấu kiện
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0344 100m2
5 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0566 tấn
6 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d>10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0768 tấn
7 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,586 m3
8 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0656 100m2
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,105 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1128 m3
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,7929 m3
12 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,086 100m2
13 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,3747 m3
14 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,9336 m3
15 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,231 m3
16 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 18,772 m2
17 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,04 m2
18 Gia công cổng sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1587 tấn
19 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤200kg/1 cấu kiện Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1587 tấn
20 Gia công cổng sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0188 tấn
21 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0188 tấn
22 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1627 100m3
23 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,8081 1m3
24 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0717 100m3
25 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0052 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0052 100m3
27 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0052 100m3/1km
28 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,014 100m3
29 Máy đóng mở V0: Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 chiếc
30 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0878 100m3
31 Mua đất đắp đê quây Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9,416 m3
32 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0878 100m3
U THOÁT NƯỚC TUYẾN 14+15+16
V TUYẾN SỐ 14: CỐNG C10+13,9M VÀ CỐNG TẠI C13+11.5M:
1 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,419 m3
2 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9 1cấu kiện
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0554 100m2
4 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0679 tấn
5 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d>10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1098 tấn
6 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,026 m3
7 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,108 100m2
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,7179 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,779 m3
10 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1128 100m2
11 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,97 m3
12 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,2799 m3
13 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,4312 m3
14 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 19,2172 m2
15 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,808 m2
16 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,225 100m3
17 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,5 1m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1005 100m3
19 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0017 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0017 100m3
21 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0017 100m3/1km
22 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,021 100m3
23 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0947 100m3
24 Mua đất đắp đê quây Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10,165 m3
25 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0947 100m3
W TUYẾN SỐ 15: CỐNG TẠI C7+6.5M; TẠI C30 VÀ CỐNG TẠI C45+7M:
1 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,8581 m3
2 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 1cấu kiện
3 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 1cấu kiện
4 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 11 1cấu kiện
5 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0788 100m2
6 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,119 tấn
7 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d>10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,156 tấn
8 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,2631 m3
9 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,133 100m2
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,5551 m3
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,3444 m3
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8,8779 m3
13 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,283 100m2
14 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,1855 m3
15 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,8053 m3
16 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,5883 m3
17 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 45,7616 m2
18 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,1952 m2
19 Gia công cổng sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,413 tấn
20 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤200kg/1 cấu kiện Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,413 tấn
21 Gia công cổng sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,062 tấn
22 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,062 tấn
23 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,3135 100m3
24 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,6661 1m3
25 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2546 100m3
26 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,8669 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,8669 100m3
28 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,8669 100m3/1km
29 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0307 100m3
30 Máy đóng mở V0: Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
31 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1761 100m3
32 Mua đất đắp đê quây Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 18,832 m3
33 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1761 100m3
34 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,419 m3
35 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9 1cấu kiện
36 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0554 100m2
37 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0679 tấn
38 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d>10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1098 tấn
39 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,026 m3
40 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,108 100m2
41 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,4169 m3
42 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,1447 m3
43 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1298 100m2
44 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,63 m3
45 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,5312 m3
46 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,3942 m3
47 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 22,211 m2
48 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,4816 m2
49 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2247 100m3
50 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,4964 1m3
51 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0987 100m3
52 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0013 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0013 100m3
54 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0013 100m3/1km
55 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0205 100m3
56 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,232 100m3
57 Mua đất đắp đê quây Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 24,824 m3
58 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,232 100m3
X PHẦN ĐIỆN CHUYÊN NGÀNH
Y TRUNG THẾ
Z LẮP ĐẶT, THÍ NGHIỆM THIẾT BỊ:
1 Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại ≤ 35kV, tiếp đất 2 đầu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 1 bộ (3 pha)
2 Lắp đặt chống sét van ≤ 35kV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 bộ
3 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 bộ
4 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha (bộ đầu tiên) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
5 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha (từ bộ thứ 2 trở đi) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 bộ
AA LẮP ĐẶT VẬT TƯ:
1 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, loại ≤ 95mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9 m
2 Cáp 24kV- Cu/XLPE/PVC-1x50 (lắp cực cao thế CSV) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9 m
3 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, loại ≤ 95mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12 m
4 Cáp 0.6kV- Cu/PVC-1x35 (lắp cực hạ thế CSV): Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12 1m
5 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=50mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,9 10 đầu cốt
6 Đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9 đầu cốt
7 Ép đầu cốt, tiết diện cáp 35mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,2 10 đầu cốt
8 Đầu cốt. Tiết diện cáp <= 35mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12 đầu cốt
9 Chụp silicon chống sét van Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 bộ (3 cái)
10 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, vùng nước mặn, dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,..), tiết diện dây <=120mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,262 km/dây
11 Cáp ACSR 120mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2.262 m
12 Lắp đặt các loại thanh cái dẹt loại 60x6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,3 10m
13 Thanh cái dẹt MT50x5: Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 m
14 Ghíp nhôm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 48 cái
15 Lắp đặt xà thép, trọng lượng 100kg, cho loại cột nép-xà X2 sứ chuỗi cột kép dọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 bộ
16 Lắp đặt xà thép, trọng lượng 50kg, cho loại cột nép-xà X2 sứ đứng cột đơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9 bộ
17 Lắp đặt xà thép, trọng lượng 50kg, cho loại cột nép-xà nánh 3 pha cột kép sứ đứng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
18 Lắp đặt xà thép, trọng lượng 140kg, cho loại cột đỡà đỡ CDPT, CSV, trên đỉnh cột kép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
19 Lắp đặt xà thép, trọng lượng 50kg, cho loại cột nép-Xà đỡ chống sét van Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 bộ
20 Lắp đặt xà thép, trọng lượng 100kg, cho loại cột đỡ-gông cột kép 16 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 bộ
21 Lắp đặt ghế thang, sàn thao tác Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,048 tấn
22 Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,121 tấn
23 Lắp đặt chuỗi sứ đỡ đơn cho dây dẫn, cao <=20m, chuỗi đỡ đơn <=5 bát Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 33 1 chuỗi sứ
24 Sứ chuỗi 24kv Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 33 1 chuỗi sứ
25 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế, cột tròn, lắp trên cột 15-22KV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,2 10 sứ
26 Cách điện đứng 24kv Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 62 1 chuỗi sứ
27 Dựng cột bê tông, cao <=16m, bằng thủ công kết hợp cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 19 cột
28 Cột lực cao đầu cột BTLT16-11.0: Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 19 cột
AB TRẠM BIẾN ÁP
AC LẮP ĐẶT, THÍ NGHIỆM THIẾT BỊ:
1 Lắp đặt cầu chì tự rơi 35 (22) kV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 1 bộ (3 pha)
2 Lắp đặt máy biến áp phân phối, công suất máy biến áp 3 pha 35 (22) /0,4KV, loại ≤ 750KVA Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 máy
3 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 máy
AD LẮP ĐẶT VẬT TƯ:
1 Lắp đặt tủ điện hạ áp, loại tủ điện xoay chiều 3pha Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 1 tủ
2 Tủ điện hạ thế tổng 500V-250A-36kA/s (Vỏ tủ điện+thiết bị đo xa+2 ATM-3 pha-500V-250A-50kAs+1 ATM-3pha-500V-63A-18kAs+1 ATM-3pha-500V-25A-18kAs+đồng hồ vôn kế, ampe kế+06 biến dòng 500V-600A/5A+chuyển mạch vôn+công tơ hữu công, vô công 380/220kwh+chông sét van hạ thế+dây đồng M50, đầu cốt M50 làm tiếp địa+gối đỡ thanh cái+ thanh đồng cái 50x5+công tắc, đèn chiếu sáng, đèn báo pha+dây điện 1x2,5mm2) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 tủ
3 Tụ bù 415V-10kVAR Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8 bình
4 Lắp đặt hệ thống tụ bù trên cột, cấp điện áp 0.4kV, 1MVAR Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,08 1 hệ thống
5 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, vùng nước mặn, dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,..), tiết diện dây <=120mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,036 km/dây
6 Cáp ACSR 120mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 36 m
7 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, loại ≤ 150mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 80 m
8 Cáp 0.6kV Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 80 m
9 Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép ≤ 95mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 m
10 Cáp 0.6kV- Cu/XLPE/PVC-4x25: Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 m
11 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=120mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,6 10 đầu cốt
12 Đầu cốt AM. Tiết diện cáp <= 120mm2: Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 16 đầu cốt
13 Chụp cực SI Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 bộ (3 cái)
14 Chụp cực đầu sứ trung thế Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 bộ (3 cái)
15 Chụp cực đầu sứ hạ thế Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 bộ (3 cái)
16 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế, cột tròn, lắp trên cột 15-22KV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,4 10 sứ
17 Cách điện đứng 24kv Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 44 1 chuỗi sứ
18 Dựng cột bê tông, cao <=12m, bằng thủ công kết hợp cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 cột
19 Cột TBA BTLT 12-9.0 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 cột
20 Lắp biển cấm, cao <=20m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 15 công/bộ
21 Biển TBA Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 15 cái
22 Lắp đặt xà thép, trọng lượng 100kg, cho loại cột nép- Xà nánh đầu trạm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
23 Lắp đặt xà thép, trọng lượng 50kg, cho loại cột nép-Xà đỡ đầu trạm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 bộ
24 Lắp đặt xà thép, trọng lượng 50kg, cho loại cột nép- Xà đỡ chống sét van và đầu cáp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 bộ
25 Lắp đặt xà thép, trọng lượng 25kg, cho loại cột nép-Xà đỡ sứ trung gian Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 bộ
26 Lắp đặt xà thép, trọng lượng 50kg, cho loại cột nép-Xà đỡ cầu chì tự rơi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 bộ
27 Lắp đặt giá đỡ máy biến áp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,469 tấn
28 Lắp đặt giá đỡ áp hạ thế mặt máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,068 tấn
29 Lắp đặt thang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,034 tấn
30 Lắp đặt ghế cách điện Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,153 tấn
31 Lắp đặt giá đỡ tủ hạ thế và giá đỡ tụ bù Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,019 tấn
32 Khóa cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 cái
AE HẠ THẾ
1 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp <=4x95mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,591 km/dây
2 Cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2: Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3.591 m
3 Lắp đặt kẹp hãm cáp ABC <= 4x120 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 31 cái
4 Lắp đặt kẹp treo cáp ABC <= 4x120 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 106 cái
5 Lắp đặt tấm ốp cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 137 cái
6 Lắp đặt ghíp 2 bulong Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 194 cái
AF LẮP ĐẶT HÒM 2 CÔNG TƠ:
1 Lắp đặt hòm 2 công tơ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 53 hộp
2 Lắp đặt cáp trên dây thép, trọng lượng cáp <=1kg/m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,003 100m
3 Cáp Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 (cấp điện cho hòm H2) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 300,3 m
4 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 21,2 10 đầu cốt
5 Đầu cốt. Tiết diện cáp 25mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 212 đầu cốt
6 Khóa đai, đai thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 177 bộ
AG LẮP ĐẶT TIẾP ĐỊA LẶP LẠI:
1 Lắp đặt ghíp 2 bulong Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 18 cái
2 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, vùng nước mặn, dây đồng, tiết diện dây <=50mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,014 km/dây
3 Dây Cu/PVC 1x50mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 14 m
4 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=50mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,4 10 đầu cốt
5 Đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 14 đầu cốt
6 Khóa đai, đai thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10 bộ
AH LẮP DỰNG CỘT, XÀ:
1 Dựng cột bê tông, cao <=10m, bằng thủ công kết hợp cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 148 cột
2 Cột bê tông, cột BTLT 8.5-4.3: Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 148 cột
AI PHẦN THIẾT BỊ
AJ PHẦN TRUNG THẾ
1 Cầu dao phụ tải 22kV-630A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
2 Chống sét van 22kV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 bộ
AK PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
1 Cầu chì tự rơi kèm dây chảy 22kV-100A (DC 16A) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 bộ
2 Máy biến áp 180kVA - 22/0,4kV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 máy
AL ĐIỆN PHẦN XÂY DỰNG
AM TRUNG THẾ
AN TIẾP ĐỊA RC2:
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,48 1m3
2 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 28 cọc
3 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 42 m
4 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 70 m
5 Thép mạ kẽm 40x4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 87,92 kg
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0448 100m3
7 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,472 100m3
AO MÓNG CỘT TRUNG THẾ:
1 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 93,561 m3
2 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1719 tấn
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,3648 tấn
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,5364 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,9356 100m3
6 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,9356 100m3/1km
7 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,121 100m3
AP TRẠM BIẾN ÁP
AQ TIẾP ĐỊA TRẠM BIẾN ÁP:
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,344 1m3
2 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 16 cọc
3 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 110 m
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1344 100m3
5 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0913 100m3
AR MÓNG CỘT TBA:
1 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,4548 m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0268 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0645 100m3
4 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0645 100m3/1km
5 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 14 cọc
AS CẤP ĐIỆN HẠ THẾ
AT TIẾP ĐẠI LẶP LẠI HẠ THẾ:
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,72 1m3
2 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 112 m
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0672 100m3
4 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 32/25mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,35 100 m
5 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,291 100m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 118,6438 m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,291 100m3
8 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,291 100m3/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->