Gói thầu: XL1: Thi công xây dựng (phần đường giao thông, thoát nước)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200542472-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/05/2020 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý đầu tư xây dựng huyện Hóc Môn
Tên gói thầu XL1: Thi công xây dựng (phần đường giao thông, thoát nước)
Số hiệu KHLCNT 20200527743
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn nông thôn mới
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-18 18:11:00 đến ngày 2020-05-29 09:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,722,245,286 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: ĐƯỜNG
1 Phát quang, dọn dẹp mặt bằng Mặt - Lề đường Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 15,349 100m2
2 Đào vét nền đường mở rộng dày trung bình 20cm, đất cấp I Mặt - Lề đường Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,67 100m3
3 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô 10T 1km đầu, đất cấp I Mặt - Lề đường Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,835 100m3
4 Rải vải địa kỹ thuật ngăn cách, R=12kN/m Mặt - Lề đường Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 21,186 100m2
5 Trải cán cấp phối đá dăm loại I nền đường mở rộng dày trung bình 15cm, K=0,95 Mặt - Lề đường Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,458 100m3
6 Trải cán cấp phối đá dăm loại I bù cao độ, K=0,95 Mặt - Lề đường Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3,806 100m3
7 Làm lớp móng cấp phối đá dăm loại I gia cố xi măng 5% dày 15cm, K=0,98 Mặt - Lề đường Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4,688 100m3
8 Ván khuôn mặt đường, lề đường bê tông xi măng Mặt - Lề đường Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4,44 100m2
9 Bê tông xi măng đá 1x2 M250 mặt đường, chiều dày 18cm Mặt - Lề đường Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 562,562 m3
10 Bê tông xi măng đá 1x2 M200 lề đường, chiều dày 10cm Mặt - Lề đường Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 60,364 m3
11 Đắp taluy đất chọn lọc (đất tận dụng) bằng đầm cóc, K=0,90 Mặt - Lề đường Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,835 100m3
12 Đắp taluy, nền đường đất chọn lọc bằng đầm cóc, K=0,90 Mặt - Lề đường Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6,376 100m3
13 Đào vét lớp mặt hữu cơ, bùn rác, đất cấp I Gia cố taluy sông rạch Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,66 100m3
14 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô 10T 1km đầu, đất cấp I Gia cố taluy sông rạch Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,66 100m3
15 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô 10T 4km tiếp theo, đất cấp I Gia cố taluy sông rạch Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,66 100m3
16 Rải vải địa kỹ thuật ngăn cách, R=12kN/m Gia cố taluy sông rạch Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,197 100m2
17 Đắp trả đất chọn lọc bằng đầm cóc, K=0,90 Gia cố taluy sông rạch Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,66 100m3
18 Đóng cọc tràm gia cố chân khay taluy, D8-10cm, L=4m Gia cố taluy sông rạch Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4,6 100m
19 Cát lót đáy móng chân khay taluy Gia cố taluy sông rạch Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,018 100m3
20 Ván khuôn bê tông lót móng chân khay taluy đổ tại chỗ Gia cố taluy sông rạch Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,476 100m2
21 Bê tông đá 1x2 M150 lót đáy móng chân khay taluy Gia cố taluy sông rạch Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,84 m3
22 Ván khuôn bê tông móng chân khay taluy đổ tại chỗ Gia cố taluy sông rạch Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,199 100m2
23 Bê tông đá 1x2 M200 chân khay taluy đổ tại chỗ Gia cố taluy sông rạch Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3,45 m3
24 Lớp đệm cấp phối đá dăm dày 10cm Gia cố taluy sông rạch Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,069 100m3
25 Đá hộc xây vữa XM M100 gia cố mái dốc taluy Gia cố taluy sông rạch Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 20,01 m3
26 Cấp phối đá dăm làm tầng lọc ngược Gia cố taluy sông rạch Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,007 100m3
27 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60mm làm tầng lọc ngược Gia cố taluy sông rạch Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,081 100m
28 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác đều cạnh 70cm Tổ chức giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 7 cái
29 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn D70cm Tổ chức giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2 cái
30 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50cm Tổ chức giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2 cái
31 Sản xuất, lắp đặt trụ biển báo D80mm Tổ chức giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 9 cái
32 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày 1,5mm Tổ chức giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 173,44 m2
33 Đào móng cống, cửa thu, cửa xả, đất cấp I Cống ngang đường Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,371 100m3
34 Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép cống cũ Cống ngang đường Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,901 m3
35 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô 10T 1km đầu, đất cấp I Cống ngang đường Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,4 100m3
36 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô 10T 4km tiếp theo, đất cấp I Cống ngang đường Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,4 100m3
37 Đóng cọc tràm gia cố móng cống, cửa thu, cửa xả, taluy, D8-10cm, L=4m Cống ngang đường Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 5,99 100m
38 Cát lót đáy móng cống, cửa thu, cửa xả Cống ngang đường Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,014 100m3
39 Ván khuôn bê tông lót đáy cửa thu, cửa xả đổ tại chỗ Cống ngang đường Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,016 100m2
40 Bê tông đá 1x2 M150 lót đáy móng cống, cửa thu, cửa xả đổ tại chỗ Cống ngang đường Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,06 m3
41 Cung cấp, lắp đặt gối cống đúc sẵn, đường kính D1000mm Cống ngang đường Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 5 cái
42 Cung cấp, lắp đặt ống cống bằng cần trục, L=4m, đường kính D1000mm Cống ngang đường Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,25 đoạn
43 Nối ống cống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính D1000mm Cống ngang đường Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2 mối nối
44 Vữa xi măng M100 mối nối cống Cống ngang đường Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,067 m2
45 Đắp cát lằn phui cống bằng máy đầm cóc, K=0,90 Cống ngang đường Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,133 100m3
46 Rải vải địa kỹ thuật ngăn cách, R=12kN/m Cống ngang đường Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,12 100m2
47 Trải cán CPĐD loại I trên phui cống dày trung bình 30cm, K=0,95 Cống ngang đường Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,036 100m3
48 Ván khuôn bê tông cửa thu, cửa xả đổ tại chỗ Cống ngang đường Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,345 100m2
49 Cốt thép bê tông cửa thu đổ tại chỗ, đường kính D<=10mm Cống ngang đường Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,002 tấn
50 Cốt thép bê tông cửa thu, cửa xả đổ tại chỗ, đường kính D<=18mm Cống ngang đường Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,226 tấn
51 Bê tông đá 1x2 M200 cửa thu, cửa xả đổ tại chỗ Cống ngang đường Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6,264 m3
52 Đá hộc xếp khan, gia cố chống xói cửa xả Cống ngang đường Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,4 m3
53 Đóng cừ larsen thi công cửa thu, cửa xả, phần ngập đất Cống ngang đường Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,225 100m
54 Đóng cừ larsen thi công cửa thu, cửa xả, phần không ngập đất Cống ngang đường Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,225 100m
55 Nhổ cừ larsen thi công cửa thu, cửa xả Cống ngang đường Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,225 100m
56 Khấu hao cừ larsen thi công cửa thu, cửa xả Cống ngang đường Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1.246,89 kg
B HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO GIAO THÔNG
1 Cung cấp hàng rào thép công trường 1,2mx1,5m Đảm bảo giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 20 cái
2 Lắp đặt hàng rào thép công trường 1,5mx1,2m Đảm bảo giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 480 cái
3 Cung cấp biển báo phản quang hình chữ nhật (90x130)cm Đảm bảo giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6 cái
4 Cung cấp biển báo phản quang hình chữ nhật (127,5x40)cm Đảm bảo giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2 cái
5 Cung cấp biển báo phản quang hình tam giác cạnh 70cm Đảm bảo giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 10 cái
6 Cung cấp đèn báo hiệu Đảm bảo giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 14 cái
7 Cung cấp dây phản quang (khối lượng 1 phân đoạn và sử dụng cho toàn bộ công trình) Đảm bảo giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 172 m
8 Nhân công phân luồng, điều tiết giao thông Đảm bảo giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 90 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->