Gói thầu: Xây dựng hạng mục chiếu sáng (đoạn 1 và đoạn 3)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200543197-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn thiết kế Thái An |
| Tên gói thầu | Xây dựng hạng mục chiếu sáng (đoạn 1 và đoạn 3) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200543185 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-18 18:57:00 đến ngày 2020-05-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,214,999,627 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 48,210,000 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu hai trăm mười nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Khoản |
| B | ĐOẠN 1 | |||
| 1 | Lắp dựng trụ đèn STK tròn côn cao 8m, dày 4mm | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | 1 trụ |
| 2 | Lắp đặt cần đèn đơn cao 2m, vươn 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | 1 cần đèn |
| 3 | Lắp đặt đèn Led 80W/220V - có tiết giảm tại đèn | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | 1 bộ |
| 4 | Lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng GPRS-50A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 5 | Lắp đặt hộp nối kín MTC-TR-3S | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | hộp |
| 6 | Lắp đặt hộp nối kín MTC-TR-B2 | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | hộp |
| 7 | Đánh số trụ | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa HDPE 65/50 | Theo hồ sơ thiết kế | 10,437 | 100m |
| 9 | Kéo rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | m |
| 10 | Kéo rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.059,6 | m |
| 11 | Lắp đặt cáp lên đèn CXV 3x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,6 | 100m |
| 12 | Luồn cáp cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | đầu cáp |
| 13 | Làm đầu cáp 4x25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | đầu |
| 14 | Đóng cọc tiếp địa F16x2400 | Theo hồ sơ thiết kế | 28 | 1 cọc |
| 15 | Kéo dây tiếp địa đồng trần C25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.129,6 | m |
| 16 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤14cm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,728 | 100m |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan cầm tay, bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 1,272 | m³ |
| 18 | Đào hố móng trụ | Theo hồ sơ thiết kế | 11,466 | m³ |
| 19 | SXLĐ ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6084 | 100m² |
| 20 | Bộ bulông móng M24 | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | Bộ |
| 21 | SXLĐ khung móng thép d10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1155 | tấn |
| 22 | Bê tông đá 4x6, M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,936 | m³ |
| 23 | Bê tông đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,84 | m³ |
| 24 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤14cm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,028 | 100m |
| 25 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan cầm tay, bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,049 | m³ |
| 26 | Đào hố móng tủ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,294 | m³ |
| 27 | SXLĐ ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,023 | 100m² |
| 28 | Bộ bulông móng M16 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 29 | SXLĐ khung móng thép d10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,002 | tấn |
| 30 | Bê tông đá 4x6, M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,036 | m³ |
| 31 | Bê tông đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,304 | m³ |
| 32 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤14cm | Theo hồ sơ thiết kế | 18,814 | 100m |
| 33 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan cầm tay, bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 32,9 | m³ |
| 34 | Đào đất mương cáp, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 131,7 | m³ |
| 35 | Lấp cát mương cáp | Theo hồ sơ thiết kế | 131,7 | m³ |
| 36 | Gạch thẻ | Theo hồ sơ thiết kế | 9,407 | 1000viên |
| 37 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,94 | 100m2 |
| 38 | Bê tông đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 32,9 | m³ |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 1,646 | 100m³ |
| 40 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤22cm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 41 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan cầm tay, bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6 | m³ |
| 42 | Đào đất mương cáp, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 2,2 | m³ |
| 43 | Lấp cát mương cáp | Theo hồ sơ thiết kế | 2,2 | m³ |
| 44 | Gạch thẻ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1 | 1000viên |
| 45 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,01 | 100m2 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,028 | 100m³ |
| 47 | Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang, chiều cao cột ≤8m | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | cột |
| C | ĐOẠN 3 | |||
| 1 | Lắp dựng trụ đèn đa giác côn cao 9m + đế gang trang trí | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | 1 trụ |
| 2 | Lắp cần đèn đơn cao 2m | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | 1 cần đèn |
| 3 | Lắp cần đèn phụ | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | 1 cần đèn |
| 4 | Lắp đèn đường Led 80W/220V - có tiết giảm tại đèn | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | 1 bộ |
| 5 | Lắp đèn Led 13W/220V | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | 1 bộ |
| 6 | Lắp tủ Điều khiển chiếu sáng GPRS-50A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 7 | Lắp đặt hộp nối kín MTC-TR-3S | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | hộp |
| 8 | Lắp đặt hộp nối kín MTC-TR-B2 | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | hộp |
| 9 | Đánh số trụ | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa HDPE 65/50 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,508 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm d76 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,18 | 100m |
| 12 | Kéo rải cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2-0,6/1kV | Theo hồ sơ thiết kế | 8,2 | 1m |
| 13 | Kéo rải cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2-0,6/1kV | Theo hồ sơ thiết kế | 559,1 | 1m |
| 14 | Lắp đặt cáp lên đèn CXV 3x2,5mm2-0,6/1kV | Theo hồ sơ thiết kế | 2,03 | 100m |
| 15 | Luồn cáp cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | đầu cáp |
| 16 | Làm đầu cáp 4x25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | đầu cáp |
| 17 | Đóng cọc tiếp địa F16x2400 | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | 1 cọc |
| 18 | Kéo dây tiếp địa đồng trần C25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 598,3 | 1m |
| 19 | Đào đất hố móng trụ | Theo hồ sơ thiết kế | 6,86 | m³ |
| 20 | SXLĐ ván khuôn móng trụ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3276 | 100m² |
| 21 | Bulong móng M24x1200 mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | Bộ |
| 22 | SXLĐ khung móng thép d10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0621 | tấn |
| 23 | Đổ bê tông lót móng đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,504 | m³ |
| 24 | Đổ bê tông móng đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,76 | m³ |
| 25 | Đào đất hố móng tủ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,343 | m³ |
| 26 | SXLĐ ván khuôn móng tủ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0229 | 100m² |
| 27 | Bulong móng M16x600 mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 28 | SXLĐ khung móng thép d10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,002 | tấn |
| 29 | Đổ bê tông lót móng đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,036 | m³ |
| 30 | Đổ bê tông móng đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,304 | m³ |
| 31 | Đào đất mương cáp vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế | 73,17 | m³ |
| 32 | Lấp cát mương cáp | Theo hồ sơ thiết kế | 71,707 | m³ |
| 33 | Gạch thẻ báo cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế | 4,878 | 1000viên |
| 34 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4878 | 100m2 |
| 35 | Phá vỡ kết cấu mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế | 0,846 | m³ |
| 36 | Đào lớp đất đá cấp phối mương cáp băng đường | Theo hồ sơ thiết kế | 5,382 | m³ |
| 37 | Gạch thẻ báo cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,18 | 1000viên |
| 38 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,018 | 100m2 |
| 39 | Lấp cát mương cáp | Theo hồ sơ thiết kế | 1,71 | m³ |
| 40 | Lấp đất đá cấp phối mương cáp băng đường | Theo hồ sơ thiết kế | 3,708 | m³ |
| 41 | Tái lập bê tông nhựa nóng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0702 | 100m² |
| 42 | Vận chuyển cột đèn, cột bê tông cốt thép, chiều cao cột >10m | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cột |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,26 | 5m³ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi