Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200507364-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Phát triển quỹ đất huyện Nông Sơn |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200501582 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 550 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-18 09:58:00 đến ngày 2020-05-28 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,353,776,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 909,88 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.539,65 | m3 |
| 3 | Đào taluy bằng máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 230,33 | m3 |
| 4 | Đắp đất đầm chặt K95 bằng máy đầm 16T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 833,38 | m3 |
| 5 | Đắp đất đầm chặt K98 bằng máy đầm 25T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,3 | m3 |
| 6 | Lu lèn khuôn đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.399,62 | m2 |
| 7 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ phạm vi <= 1km, ô tô 10T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.736,18 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn (bê tông đường cũ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,718 | m3 |
| 9 | Đào xúc bê tông mặt đường cũ lên xe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,718 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,718 | m3 |
| B | Mặt Đường | |||
| 1 | BTXM mặt đường M300 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.356,18 | m3 |
| 2 | Lát ni lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11.962,11 | m2 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường BTXM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 952,3904 | m2 |
| 4 | Thép truyền lực khe co, khe giãn d=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9118 | tấn |
| 5 | Thép truyền lực khe dọc d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0766 | tấn |
| 6 | Cấp phối đá dăm loại I Dmax25 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.184,47 | m3 |
| C | Nút giao thông | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,6052 | m3 |
| 2 | Đắp đất đầm chặt K95 bằng máy đầm 16T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,13 | m3 |
| 3 | Đắp đất đầm chặt K98 bằng máy đầm 25T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,106 | m3 |
| 4 | Lu lèn khuôn đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 453,27 | m2 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ phạm vi <= 1km, ô tô 10T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,3692 | m3 |
| 6 | BTXM mặt đường M300 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 233,4372 | m3 |
| 7 | Lát ni lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.073,84 | m2 |
| 8 | Ván khuôn mặt đường BTXM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,3996 | m2 |
| 9 | Thép truyền lực khe co, khe giãn d=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1483 | tấn |
| 10 | Thép truyền lực khe dọc d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0087 | tấn |
| 11 | Cấp phối đá dăm loại I Dmax25 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,695 | m3 |
| D | Gia cố lề | |||
| 1 | BTXM lề M300 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3952 | m3 |
| 2 | Lát ni lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,48 | m2 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại I Dmax25 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,372 | m3 |
| E | Vỉa hè, bó vỉa, bồn hoa, tường chắn : | |||
| 1 | Lớp cát đệm dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8298 | m3 |
| 2 | Lát gạch terrazzo kích thước 30x30cm dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165,076 | m2 |
| 3 | Bê tông lót móng bó vỉa đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7565 | m3 |
| 4 | Bê tông bó vỉa đá 1x2cm M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8052 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,4416 | m2 |
| 6 | Đào đất móng bồn hoa, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,024 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng bồn hoa đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,008 | m3 |
| 8 | Xây gạch đặc không nung 55x90x190 dày <=10cm, vữa xi măng M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,512 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6 | m2 |
| 10 | Bê tông lót móng tường chắn đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7868 | m3 |
| 11 | Xây gạch đặc không nung 55x90x190 dày <=10cm, vữa xi măng M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6802 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,868 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi