Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200512868-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200512746 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giao thông năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-09 09:33:00 đến ngày 2020-05-21 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,453,496,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa lún cục bộ mặt đường đoạn (Km6+530-Km11+450) | |||
| 1 | Cày xới mặt đường đá dăm láng nhựa cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 628,585 | m2 |
| 2 | Lu lèn lề đường đạt K98 | Theo hồ sơ thiết kế | 628,585 | m2 |
| 3 | Vận chuyển đá dăm láng nhựa cũ đổ đi | Theo hồ sơ thiết kế | 94,3 | m3 |
| 4 | Hoàn tra lại nền đường bằng CPĐD loại I, Dmax 25mm | Theo hồ sơ thiết kế | 94,3 | m3 |
| 5 | Tưới lớp nhựa thấm bám 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 94,288 | m2 |
| 6 | Thảm BTN (BTNC 19) sửa chữa hư mặt đường cũ dày 4cm (kể cả sản xuất và vận chuyển) | Theo hồ sơ thiết kế | 628,585 | m2 |
| B | Sửa chữa thảm BTN mặt đường đoạn (Km6+530-Km11+450) | |||
| 1 | Bù phụ BTNC19 (kể cả vận chuyển) | Theo hồ sơ thiết kế | 192,7 | tấn |
| 2 | Tưới lớp nhũ tương dính bám 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 22.182 | m2 |
| 3 | Thảm BTN (BTNC 19) dày 7cm (kể cả sản xuất và vận chuyển) | Theo hồ sơ thiết kế | 22.182 | m2 |
| 4 | Sản xuất bê tông nhựa BTNC 19 | Theo hồ sơ thiết kế | 3.686,648 | tấn |
| 5 | Đắp đất phụ lề bằng máy đầm (kể cả vận chuyển) | Theo hồ sơ thiết kế | 244,45 | m3 |
| 6 | San gạt lề đường | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | ca |
| C | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang màu vàng, Chiều dày lớp sơn 2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 200,74 | m2 |
| D | Gia cố lề đoạn (Km0+224,88 - Km10+489,15) | |||
| 1 | Đầm khuôn , K98 | Theo hồ sơ thiết kế | 113 | m2 |
| 2 | Lót giấy dầu | Theo hồ sơ thiết kế | 113 | m2 |
| 3 | Bê tông gia cố lề, đá 2X4 M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 20,34 | m3 |
| E | Cống thoát nước V50 | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Theo hồ sơ thiết kế | 12,34 | m3 |
| 2 | Bê tông lót cống M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,58 | m3 |
| 3 | Bê tông ống cống đúc sẵn M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,59 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép ống cống đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 32,13 | m2 |
| 5 | Cốt thép ống cống d<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,187 | tấn |
| 6 | Quét chống thấm và mối nối cống V50 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | ống |
| 7 | Lắp đặt cống | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cấu kiện |
| 8 | Đệm cấp phối dă dăm loại 1 hai bên mang cống | Theo hồ sơ thiết kế | 6,3 | m3 |
| 9 | Cốt thép mối nối, lớp bảo vệ d<=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0033 | tấn |
| 10 | Bê tông tăng cường trên cống M350 đá 1x2 dày tb 22cm | Theo hồ sơ thiết kế | 4,42 | m3 |
| 11 | Giấy dầu | Theo hồ sơ thiết kế | 20,1 | m2 |
| 12 | Ván khuôn bê tông tăng cường | Theo hồ sơ thiết kế | 10,82 | m2 |
| 13 | Cốt thép tăng cường tấm bê tông d<=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0032 | tấn |
| 14 | Cốt thép tăng cường tấm bê tông d<=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,41 | tấn |
| F | Vuốt đường dân sinh | |||
| 1 | Tưới lớp nhũ tương dính bám 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 354 | m2 |
| 2 | Thảm BTN (BTNC 19) vuốt đường dân sinh dày 3,5cm (kể cả sản xuất và vận chuyển) | Theo hồ sơ thiết kế | 354 | m2 |
| G | Rãnh thoát nước dọc | |||
| 1 | Bê tông rãnh thoát nước M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 132,174 | m3 |
| 2 | Đệm móng thân cống CPĐD | Theo hồ sơ thiết kế | 36,72 | m3 |
| 3 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 1.111,812 | m2 |
| 4 | Gia công cốt thép rãnh, d<=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,176 | tấn |
| 5 | Gia công cốt thép rãnh, d<=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 5,821 | tấn |
| 6 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 53,015 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 358,02 | m2 |
| 8 | Cốt thép tấm đan, d<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 4,829 | tấn |
| 9 | Cốt thép tấm đan, d<=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 5,104 | tấn |
| 10 | Lắp dựng tấm đan (150kg/tấm) | Theo hồ sơ thiết kế | 918 | cái |
| 11 | Đào móng bằng máy đào | Theo hồ sơ thiết kế | 444,08 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 88,116 | m3 |
| H | Sửa chữa nền mặt đường, ATGT, thoát nước (đoạn Km17+079 - Km17+279) | |||
| 1 | Tưới lớp nhựa thấm bám 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 273,91 | m2 |
| 2 | Thảm BTN (BTNC 19) dày 5cm bù vênh (bao gồm sản xất và vận chuyển) | Theo hồ sơ thiết kế | 273,91 | m2 |
| 3 | Bù phụ BTNC19 (bao gồm sản xuất và vận chuyển) | Theo hồ sơ thiết kế | 23,16 | tấn |
| 4 | Tưới lớp nhũ tương dính bám 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.214,9 | m2 |
| 5 | Thảm BTN (BTNC 19) dày 7cm (bao gồm sản xất và vận chuyển) | Theo hồ sơ thiết kế | 1.214,9 | m2 |
| 6 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng, Chiều dày lớp sơn 2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | m2 |
| 7 | Đầm khuôn bằng đầm cóc, K98 | Theo hồ sơ thiết kế | 18,1667 | m2 |
| 8 | Lót giấy dầu | Theo hồ sơ thiết kế | 18,1667 | m2 |
| 9 | Bê tông gia cố lề, đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,27 | m3 |
| 10 | Bê tông rãnh thoát nước M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 22,17 | m3 |
| 11 | Đệm móng thân cống CPĐD | Theo hồ sơ thiết kế | 5,52 | m3 |
| 12 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 211,6 | m2 |
| 13 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,323 | m3 |
| 14 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 87,36 | m2 |
| 15 | Cốt thép tấm đan, d<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,223 | tấn |
| 16 | Lắp dựng tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 182 | Cái |
| 17 | Đào móng bằng máy đào, Đc3 | Theo hồ sơ thiết kế | 70,978 | m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K95 | Theo hồ sơ thiết kế | 28,704 | m3 |
| 19 | SX, LD lưới chắn rác bằng gang | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi