Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200507565-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Vĩnh Hòa
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200507428
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn đấu giá quyền sử dụng đất của dự án và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-19 07:31:00 đến ngày 2020-05-29 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,654,977,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A San lấp mặt bằng
1 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 64,314 100m3
B Giao thông
1 Đào xúc đất, thủ công, đất C1 (Tính bằng 10% khối lượng đào) Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 234,746 m3
2 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C1 (Tính bằng 90% khối lượng đào) Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 21,1271 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 23,4746 100m3
4 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C1 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 23,4746 100m3
5 Đào nền đường mở rộng, thủ công, đất C3 (Tính bằng 10% khối lượng) Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 58,494 m3
6 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 (Tính bằng 90% khối lượng) Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,2645 100m3
7 Đào nền đường làm mới, thủ công, đất C3 (Tính bằng 10% khối lượng) Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 28,853 m3
8 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 (Tính bằng 90% khối lượng) Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,5968 100m3
9 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 17,3012 100m3
10 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 17,5324 100m3
11 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường mở rộng Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,8052 100m3
12 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,1769 100m3
13 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10,4753 100m3
14 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,533 100m3
15 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 52,7881 100m2
16 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 50-60T/h Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,6836 100tấn
17 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 7km, ô tô 10T Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,6836 100tấn
18 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 7km tiếp theo, ô tô 10T Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,6836 100tấn
19 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 52,7881 100m2
20 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,3066 100m2
21 Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 50-60T/h Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,339 100tấn
22 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 7km, ô tô 10T (Tại huyện Tứ Kỳ, Hải Dương) Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,339 100tấn
23 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 7km tiếp theo, ô tô 10T (Tại huyện Tứ Kỳ, Hải Dương) Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,339 100tấn
24 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5cm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,3066 100m2
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10,9572 m3
26 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,0435 100m2
27 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông DMC 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 17,2184 m3
28 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 17,8486 100m3
29 Đắp cát vàng tạo phẳng nền vỉa hè, thủ công Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 87,34 m3
30 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,0cm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.746,86 m2
31 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 32,7456 m3
32 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,5775 100m2
33 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 272,9641 m2
34 Bó vỉa 23x26x100 cm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 525,91 md
35 Lắp đặt bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x26x100cm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 525,91 m
36 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,4057 m3
37 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4087 100m2
38 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 544,91 cái
39 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12,096 m3
40 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,6342 m3
41 Xây móng gạch Block 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,4331 m3
42 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20,4741 100m3
43 Mua đất để đắp lề Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.378,681 m3
C Thoát nước
1 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 (Tính bằng 90% khối lượng) Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15,9692 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 (Tính bằng 10% khối lượng) Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 177,4352 m3
3 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tính bằng 10% thủ công) Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 83,0607 m3
4 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tính bằng 90% máy) Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,4755 100m3
5 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 117,3166 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 170,7909 m3
7 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,7207 100m2
8 Xây rãnh thoát nước, bê tông DMC 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 274,1616 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,3082 100m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 59,4461 m3
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,7899 tấn
12 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 552,36 m2
13 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.413,634 m2
14 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 74,9465 m3
15 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,3048 100m2
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,7239 tấn
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 671,4 cái
18 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 26,5 cái
19 Đế cống D1000 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 43,2 cái
20 Ống cống D1000 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 21,6 md
21 Lắp đặt khối móng bê tông, ĐK ống <=1000mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 43 cái
22 Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m, ĐK<=1000mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 22 đoạn
23 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, ĐK 1000mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 22 mối nối
24 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 (Tính bằng 90% khối lượng) Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,7192 100m3
25 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 (Tính bằng 10% khối lượng) Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 41,3248 m3
26 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 316,0359 m3
27 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,2331 m3
28 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6987 100m2
29 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 21,0239 m3
30 Xây hố van, hố ga, gạch bê tông DMC 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 34,7728 m3
31 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch bê tông DMC 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,5884 m3
32 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 37,52 m2
33 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 158,0584 m2
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0391 tấn
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,0468 m3
36 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,733 100m2
37 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,8744 tấn
38 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,7668 m3
39 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1717 100m2
40 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,6279 tấn
41 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 19 cái
42 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 70 cái
43 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
44 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,28 m3
45 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,57 m3
46 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,57 m3
47 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,038 100m2
48 Sản xuất bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,254 m3
49 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, các loại cấu kiện khác Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,228 100m2
50 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bó vỉa Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,058 tấn
51 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 19 cái
52 Gia công khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ thép Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1795 tấn
53 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,84 m3
54 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,126 100m2
55 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2605 tấn
56 Sản xuất bê tông ống cống, đá 1x2, M250 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,216 m3
57 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, các loại cấu kiện khác Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,0564 100m2
58 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <=10mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6862 tấn
59 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
60 Lắp đặt cống hộp <=2T, thủ công Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->