Gói thầu: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200540579-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý thực hiện các dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Krông Pa |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200540370 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chỉnh trang đô thị năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-18 10:13:00 đến ngày 2020-05-25 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,893,698,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vỉa hè - Công tác chuẩn bị | |||
| 1 | Chặt cây d<=20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 57 | Cây |
| 2 | Đào gốc cây d<=20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 57 | Gốc |
| B | Vỉa hè - Phần vỉa hè | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 291,8 | 1 m3 |
| 2 | V/c xà bần đổ xa 1Km đầu tiên (1Km ĐL3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 29,18 | 10m3/km |
| 3 | V/c xà bần đổ xa tiếp 2Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 29,18 | 10m3/km |
| 4 | Đào vỉa vè đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 526,966 | 1 m3 |
| 5 | Đắp đất vỉa hè đạt độ chặt K0.95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 55,173 | 1 m3 |
| 6 | V/c đất đổ xa 1Km đầu tiên (1Km ĐL3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 46,462 | 10m3/km |
| 7 | V/c đất đổ xa tiếp 2Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 46,462 | 10m3/km |
| 8 | Đệm móng đá 4x6 chèn cát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 484,355 | 1 m3 |
| 9 | Đệm vữa xi măng M75 dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4.958,1 | 1 m2 |
| 10 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch Terrazzo KT(40x40x3)cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4.958,1 | 1 m2 |
| C | Vỉa hè - Gờ chắn bánh | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 38,946 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 458,188 | 1 m2 |
| 3 | Bê tông đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 38,946 | 1 m3 |
| 4 | V/c đất đổ xa 1Km đầu tiên (1Km ĐL3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,895 | 10m3/km |
| 5 | V/c đất đổ xa tiếp 2Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,895 | 10m3/km |
| D | Bó vỉa | |||
| 1 | Cắt kết cấu BTN nóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 14,58 | 1 m |
| 2 | Đào móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,225 | 1 m3 |
| 3 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,583 | 1 m2 |
| 4 | Bê tông đan rãnh, đá vỉa đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,027 | 1 m3 |
| 5 | Gỗ ván | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,004 | 1 m3 |
| 6 | V/c đất đổ xa 1Km đầu tiên (1Km ĐL3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,122 | 10m3/km |
| 7 | V/c đất đổ xa tiếp 2Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,122 | 10m3/km |
| E | Cải tạo bó vỉa cũ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,576 | 1 m3 |
| 2 | V/c xà bần đổ xa 1Km đầu tiên (1Km ĐL3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,058 | 10m3/km |
| 3 | V/c xà bần đổ xa tiếp 2Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,058 | 10m3/km |
| 4 | Đục tẩy bề mặt bó vỉa cũ dày TB=1cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 217,632 | 1 m2 |
| 5 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 37,33 | 1 m2 |
| 6 | VXM mác 100 dày TB cm 2.5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 481,552 | 1 m2 |
| F | Cải tạo hạ lưu cống H(100x100) - Cải tạo đầu đan hạ lưu cống H100x100 | |||
| 1 | Đập phá bê tông gối đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,019 | m3 |
| 2 | V/c xà bần đổ xa 1Km đầu tiên (1Km ĐL3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,002 | 10m3/km |
| 3 | V/c xà bần đổ xa tiếp 2Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,002 | 10m3/km |
| 4 | Ván khuôn thân mương + gối ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6,662 | 1 m2 |
| 5 | Bê tông thân mương + gối đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,332 | 1 m3 |
| G | Cải tạo hạ lưu cống H(100x100) - Đan G* KT(150x65x10)cm | |||
| 1 | GCLĐ cốt thép tấm đan "V" d>10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,027 | 1 tấn |
| 2 | GCLĐ cốt thép tấm đan "T" d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,005 | 1 tấn |
| 3 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,29 | 1 m2 |
| 4 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,293 | 1 m3 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3 | 1 c/kiện |
| H | Cải tạo hạ lưu cống H(100x100) - Đan G KT(130x65x10)cm | |||
| 1 | GCLĐ cốt thép tấm đan "V" d>10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,016 | 1 tấn |
| 2 | GCLĐ cốt thép tấm đan "T" d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,003 | 1 tấn |
| 3 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,78 | 1 m2 |
| 4 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,169 | 1 m3 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2 | 1 c/kiện |
| I | Cải tạo hạ lưu cống H(100x100) - Đan D KT(40x80x10)cm (thay mới) | |||
| 1 | Trục vớt tấm đan cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 38 | 1 c/kiện |
| 2 | V/c xà bần đổ xa 1Km đầu tiên (1Km ĐL3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,122 | 10m3/km |
| 3 | V/c xà bần đổ xa tiếp 2Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,122 | 10m3/km |
| 4 | GCLĐ cốt thép tấm đan "T" d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,027 | 1 tấn |
| 5 | GCLĐ cốt thép tấm đan "V" d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,089 | 1 tấn |
| 6 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 9,12 | 1 m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,216 | 1 m3 |
| 8 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 38 | 1 c/kiện |
| J | Mương thoát nước dọc - Thân mương | |||
| 1 | Đào móng mương đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 106,101 | 1 m3 |
| 2 | V/c đất đổ xa 1Km đầu tiên (1Km ĐL3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 10,61 | 10m3/km |
| 3 | V/c đất đổ xa tiếp 2Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 10,61 | 10m3/km |
| 4 | Đệm móng đá 4x6 chèn cát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 13,024 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 19,536 | 1 m3 |
| 6 | Xây thân mương bằng đá hộc VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 35,52 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn gối mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 71,04 | 1 m2 |
| 8 | Bê tông gối mương đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 10,419 | 1 m3 |
| K | Mương thoát nước dọc - Tấm đan | |||
| 1 | GCLĐ cốt thép tấm đan "T" d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,22 | 1 tấn |
| 2 | GCLĐ cốt thép tấm đan "V" d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,693 | 1 tấn |
| 3 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 71,04 | 1 m2 |
| 4 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 9,472 | 1 m3 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 296 | 1 c/kiện |
| L | Cửa thu nước | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,756 | 1 m3 |
| 2 | V/c đất đổ xa 1Km đầu tiên (1Km ĐL3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,076 | 10m3/km |
| 3 | V/c đất đổ xa tiếp 2Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,076 | 10m3/km |
| 4 | LĐ ống nhựa PVC D220 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,3 | 1 m |
| 5 | Ván khuôn cửa thu nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 7,05 | 1 m2 |
| 6 | Bê tông cửa thu nước đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,014 | 1 m3 |
| 7 | VXM M100 trát mặt ngoài, tạo dốc đáy cửa TN | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,678 | 1 m2 |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt cửa thu nước Composite | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6 | 1 tấm |
| M | Hố trồng cây | |||
| 1 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 471,154 | 1 m2 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 24,978 | 1 m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi