Gói thầu: Toàn bộ chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200543463-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ LIÊN HÀ |
| Tên gói thầu | Toàn bộ chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200527266 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách huyện và các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-19 09:09:00 đến ngày 2020-05-29 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,265,361,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐÀO ĐẮP, VÉT BÙN, BÓC HỮU CƠ, HOÀN TRẢ | |||
| 1 | Đào bùn lẫn rác | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5.759,65 | m3 |
| 2 | Đào đất móng kè, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 427,44 | m3 |
| 3 | Đào đất thải, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 762,28 | m3 |
| 4 | Bóc hữu cơ, đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 47,65 | m3 |
| 5 | Đắp đất hoàn trả móng kè, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,956 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất cấp công trình, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 33,3205 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đắp đất đồi K95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3.765,217 | m3 |
| 8 | Làm tầng lọc cát vàng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17,3 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 69,014 | 100m3 |
| B | KÈ ĐÁ XÂY, KÈ ỐP MÁI, VỈA HÈ, CÂY XANH | |||
| 1 | Đóng cọc tre vào đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 95,625 | 100m |
| 2 | Cát đen phủ đầu cọc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19,125 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19,125 | m3 |
| 4 | Xây móng đá hộc, vữa xi măng mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 227,813 | m3 |
| 5 | Ván khuôn lót móng kè | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,225 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn giằng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,994 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép giằng, đường kính <=10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,927 | tấn |
| 8 | Bê tông giằng, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19,88 | m3 |
| 9 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,672 | 100m |
| 11 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,015 | 100m3 |
| 12 | Vải địa bọc đầu ống nhựa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,118 | 100m2 |
| 13 | Bê tông lót móng kè khoá mái, xi măng PC30, đá 4x6, mác 150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 72,022 | m3 |
| 14 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa xi măng mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 252,077 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng giằng khoá mái, xi măng PC30, đá 4x6, mác 150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,982 | m3 |
| 16 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 46,593 | m3 |
| 17 | Ván khuôn giằng khoá mái | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,315 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép giằng khoá mái, đường kính <=10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,425 | tấn |
| 19 | Cốt thép giằng khoá mái, đường kính <=18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,784 | tấn |
| 20 | Bê tông giằng khoá mái, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26,29 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng bó vỉa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,559 | 100m2 |
| 22 | Bê tông lót móng bó vỉa, M150, đá 2x4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,665 | m3 |
| 23 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, kích thước 23x26x100cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 279,5 | m |
| 24 | Bê tông nền vỉa hè, M200, đá 2x4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50,2 | m3 |
| 25 | Lát vỉa hè bằng gạch Terrazzo 400x400 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 502 | m2 |
| 26 | Bê tông lót móng bồn cây, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,888 | m3 |
| 27 | Xây bồn cây gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,127 | m3 |
| 28 | Ốp gạch thẻ kích thước 24x6cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20,363 | m2 |
| 29 | Đắp đất màu vào bồn cây | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,841 | m3 |
| 30 | Mua đất màu trồng cây | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,841 | m3 |
| 31 | Trồng cây osaka, bàng đài loan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40 | cây |
| 32 | Đào bậc cầu ao, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,338 | m3 |
| 33 | Đóng cọc tre vào đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,7 | 100m |
| 34 | Cát đen phủ đầu cọc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,14 | m3 |
| 35 | Bê tông lót móng bậc cầu ao, xi măng PC30, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,14 | m3 |
| 36 | Xây bậc cầu ao bằng đá hộc, vữa xi măng mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23,8 | m3 |
| 37 | Đắp đất cấp công trình, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,46 | 100m3 |
| 38 | Đắp đất cấp công trình, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,045 | 100m3 |
| 39 | Bạt dứa lót đất đổ bê tông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20,2 | m2 |
| 40 | Cốt thép bậc cầu ao, đường kính <=10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,211 | tấn |
| 41 | Cốt thép bậc cầu ao, đường kính <=18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,353 | tấn |
| 42 | Ván khuôn bậc cầu ao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,035 | 100m2 |
| 43 | Bê tông bậc cầu ao, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,54 | m3 |
| 44 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,139 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 59,247 | m2 |
| 46 | Xây cột, trụ cổng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,05 | m3 |
| 47 | Ván khuôn cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,038 | 100m2 |
| 48 | Bê tông cột, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,333 | m3 |
| 49 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,322 | m2 |
| 50 | Sơn cột không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,322 | m2 |
| 51 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,004 | tấn |
| 52 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,011 | tấn |
| 53 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép mạ kẽm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,106 | tấn |
| 54 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung dầm thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,106 | tấn |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,373 | 1m2 |
| 56 | Bản lề thép bằng đồng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | bộ |
| 57 | Chốt ngang, chốt dọc cổng thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 58 | Xây cột, trụ lan can bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,072 | m3 |
| 59 | Trát trụ, cột lan can, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 96,578 | m2 |
| 60 | Sơn trụ cột lan can không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 96,578 | m2 |
| 61 | Cốt thép cột, trụ lan can đường kính <=10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,011 | tấn |
| 62 | Cốt thép cột, trụ lan can đường kính <=18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,182 | tấn |
| 63 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép mạ kẽm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,461 | tấn |
| 64 | Lắp đặt kết cấu thép cổng thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,461 | tấn |
| 65 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 294,086 | 1m2 |
| C | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống, đường kính d<=1000mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 35 | 1 đoạn ống |
| 2 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 1000mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 31 | mối nối |
| 3 | Lắp đặt đế cống, ĐK 1000mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 132 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống cống, ĐK ≤3000mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 đoạn ống |
| 5 | Lắp đặtđế cống, ĐK 300mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 6 | Đóng cọc tre vào đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,154 | 100m |
| 7 | Bê tông lót móng hố ga thăm, xi măng PC30, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,646 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,066 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn hố ga | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,261 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép hố ga | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,89 | tấn |
| 11 | Bê tông hố ga, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,169 | m3 |
| 12 | Bốc xếp cấu kiện bê bông lên bằng xe cơ giới | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15,423 | tấn |
| 13 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P<= 200kg bằng ô tô vận tải thùng 5 tấn trong phạm vi <= 5km | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,542 | 10 tấn/1km |
| 14 | Bốc xếp cấu kiện bê bông xuống bằng xe cơ giới | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15,423 | tấn |
| 15 | Lắp đặt tấm đan hố ga | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 16 | Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20,219 | m3 |
| 17 | Trát tường trong hố ga, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 71,819 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài hố ga, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 100,763 | m2 |
| 19 | Cốt thép cổ ga, đường kính <=10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,108 | tấn |
| 20 | Cốt thép cổ ga, đường kính <=18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,01 | tấn |
| 21 | Ván khuôn cổ ga | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,033 | 100m2 |
| 22 | Bê tông mũ mố hố ga, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,49 | m3 |
| 23 | Bê tông chèn nắp hố ga, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,171 | m3 |
| 24 | Bộ nắp hố ga Composite khung vuông, nắp tròn KT: 850x850 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 25 | Gia công thang sắt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,074 | tấn |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,176 | 1m2 |
| 27 | Lắp đặt thang sắt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,074 | tấn |
| 28 | Đóng cọc tre vào đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,6 | 100m |
| 29 | Nẹp ngang bờ vây | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,52 | 100m |
| 30 | Thép gia cố bờ vây | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 109,402 | kg |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa uPVC gia cố chống đỡ, ĐK 200mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,88 | 100m |
| 32 | Ca bơm nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | ca |
| 33 | Bê tông lót móng cửa xả, M150, đá 2x4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,072 | m3 |
| 34 | Xây cửa xả gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,243 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,565 | m2 |
| 36 | Tấm gỗ lim Nam phi có quai cầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| D | PHẦN THÁO DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,848 | m3 |
| 2 | Phá dỡ bê tông không cốt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,008 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,029 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ bê tông không cốt thép (bó vỉa) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,538 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,065 | 100m3 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch xi măng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 107 | m2 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,064 | 100m3 |
| 8 | Tháo dỡ mái ngói, | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 42,56 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 121,26 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,732 | tấn |
| 11 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15,6 | m2 |
| 12 | Bốc xếp tấm lợp các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,795 | 100m2 |
| 13 | Vận chuyển tấm lợp các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,794 | 100m2 |
| 14 | Bốc xếp sắt thép các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,732 | tấn |
| 15 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,732 | tấn |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 7 tấn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,32 | m3 |
| E | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt tủ tôn KT 300x200x150mm, tôn dày 1,2mm sơn tĩnh điện (lắp đặt treo trên cột) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 tủ |
| 2 | Lắp giá đỡ tủ điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt cột đèn sân vườn, lắp dựng bằng thủ công, cột đèn BAMBO cao 2,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17 | cột |
| 4 | Lắp đặt đèn , lắp đặt bóng JUpiter E27 20W | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17 | bộ |
| 5 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17 | cái |
| 7 | Lắp cầu chì đuôi cá | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17 | 1 bộ |
| 8 | Lắp cửa cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17 | cái |
| 9 | Luồn dây từ cáp lên đèn CU/PVC 2x2,5mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,51 | 100m |
| 10 | Đào mương cáp, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19,5 | m3 |
| 11 | Gạch không nung KT:105x220x60mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.248,2 | viên |
| 12 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch không nung | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,248 | 1000v |
| 13 | Sứ báo hiệu cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13 | cái |
| 14 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DTSTA/PVC 2x4mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 275 | m |
| 15 | Luồn cáp ngầm, dây tiếp địa trong ống bảo vệ cáp có sẵn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,75 | 100m |
| 16 | Ống nhựa HDPE gần xoắn luồn cáp D40/30 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 275 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa HDPE gân xoắn luồn cáp D40/30 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,75 | 100m |
| 18 | Khung móng cột M16x340x340x500 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17 | bộ |
| 19 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,169 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất cấp công trình, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,087 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,046 | 100m3 |
| 22 | Đào móng cột đèn, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,406 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng cột đèn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,326 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng cột đèn, M200, đá 2x4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,896 | m3 |
| 25 | Bu lông M12x550mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 68 | cái |
| 26 | Thép 40x4mm-L=300mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 51,17 | kg |
| 27 | Eku và long đen | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 68 | bộ |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 76mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,255 | 100m |
| 29 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn (L63x63x6-2,5m) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17 | cọc |
| 30 | Tai bắt tiếp địa 40x4mm-L=200mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,25 | kg |
| 31 | Thép dẹt 40x4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 42,5 | kg |
| 32 | Lắp đặt khung móng cột M16x340x340x500 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17 | 1 cột |
| 33 | Lấp đất hố móng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,016 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,032 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi