Gói thầu: Toàn bộ chi phí xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200543463-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/05/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ LIÊN HÀ
Tên gói thầu Toàn bộ chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200527266
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách huyện và các nguồn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-19 09:09:00 đến ngày 2020-05-29 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,265,361,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐÀO ĐẮP, VÉT BÙN, BÓC HỮU CƠ, HOÀN TRẢ
1 Đào bùn lẫn rác Mô tả theo yêu cầu Chương V 5.759,65 m3
2 Đào đất móng kè, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 427,44 m3
3 Đào đất thải, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 762,28 m3
4 Bóc hữu cơ, đất cấp I Mô tả theo yêu cầu Chương V 47,65 m3
5 Đắp đất hoàn trả móng kè, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,956 100m3
6 Đắp đất cấp công trình, độ chặt yêu cầu k=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 33,3205 100m3
7 Mua đất đắp đất đồi K95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3.765,217 m3
8 Làm tầng lọc cát vàng Mô tả theo yêu cầu Chương V 17,3 100m3
9 Vận chuyển đất, đất cấp I Mô tả theo yêu cầu Chương V 69,014 100m3
B KÈ ĐÁ XÂY, KÈ ỐP MÁI, VỈA HÈ, CÂY XANH
1 Đóng cọc tre vào đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 95,625 100m
2 Cát đen phủ đầu cọc Mô tả theo yêu cầu Chương V 19,125 m3
3 Bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 19,125 m3
4 Xây móng đá hộc, vữa xi măng mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 227,813 m3
5 Ván khuôn lót móng kè Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,225 100m2
6 Ván khuôn giằng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,994 100m2
7 Cốt thép giằng, đường kính <=10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,927 tấn
8 Bê tông giằng, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 19,88 m3
9 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa Mô tả theo yêu cầu Chương V 26 m
10 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,672 100m
11 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,015 100m3
12 Vải địa bọc đầu ống nhựa Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,118 100m2
13 Bê tông lót móng kè khoá mái, xi măng PC30, đá 4x6, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 72,022 m3
14 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa xi măng mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 252,077 m3
15 Bê tông lót móng giằng khoá mái, xi măng PC30, đá 4x6, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,982 m3
16 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 46,593 m3
17 Ván khuôn giằng khoá mái Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,315 100m2
18 Cốt thép giằng khoá mái, đường kính <=10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,425 tấn
19 Cốt thép giằng khoá mái, đường kính <=18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,784 tấn
20 Bê tông giằng khoá mái, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 26,29 m3
21 Ván khuôn móng bó vỉa Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,559 100m2
22 Bê tông lót móng bó vỉa, M150, đá 2x4 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,665 m3
23 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, kích thước 23x26x100cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 279,5 m
24 Bê tông nền vỉa hè, M200, đá 2x4 Mô tả theo yêu cầu Chương V 50,2 m3
25 Lát vỉa hè bằng gạch Terrazzo 400x400 Mô tả theo yêu cầu Chương V 502 m2
26 Bê tông lót móng bồn cây, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,888 m3
27 Xây bồn cây gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,127 m3
28 Ốp gạch thẻ kích thước 24x6cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 20,363 m2
29 Đắp đất màu vào bồn cây Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,841 m3
30 Mua đất màu trồng cây Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,841 m3
31 Trồng cây osaka, bàng đài loan Mô tả theo yêu cầu Chương V 40 cây
32 Đào bậc cầu ao, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,338 m3
33 Đóng cọc tre vào đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,7 100m
34 Cát đen phủ đầu cọc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,14 m3
35 Bê tông lót móng bậc cầu ao, xi măng PC30, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,14 m3
36 Xây bậc cầu ao bằng đá hộc, vữa xi măng mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 23,8 m3
37 Đắp đất cấp công trình, độ chặt yêu cầu k=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,46 100m3
38 Đắp đất cấp công trình, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,045 100m3
39 Bạt dứa lót đất đổ bê tông Mô tả theo yêu cầu Chương V 20,2 m2
40 Cốt thép bậc cầu ao, đường kính <=10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,211 tấn
41 Cốt thép bậc cầu ao, đường kính <=18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,353 tấn
42 Ván khuôn bậc cầu ao Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,035 100m2
43 Bê tông bậc cầu ao, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,54 m3
44 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,139 m3
45 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 59,247 m2
46 Xây cột, trụ cổng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,05 m3
47 Ván khuôn cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,038 100m2
48 Bê tông cột, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,333 m3
49 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,322 m2
50 Sơn cột không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,322 m2
51 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,004 tấn
52 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,011 tấn
53 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép mạ kẽm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,106 tấn
54 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung dầm thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,106 tấn
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,373 1m2
56 Bản lề thép bằng đồng Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 bộ
57 Chốt ngang, chốt dọc cổng thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
58 Xây cột, trụ lan can bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,072 m3
59 Trát trụ, cột lan can, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 96,578 m2
60 Sơn trụ cột lan can không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 96,578 m2
61 Cốt thép cột, trụ lan can đường kính <=10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,011 tấn
62 Cốt thép cột, trụ lan can đường kính <=18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,182 tấn
63 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép mạ kẽm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,461 tấn
64 Lắp đặt kết cấu thép cổng thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,461 tấn
65 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 294,086 1m2
C THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống cống, đường kính d<=1000mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 35 1 đoạn ống
2 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 1000mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 31 mối nối
3 Lắp đặt đế cống, ĐK 1000mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 132 cái
4 Lắp đặt ống cống, ĐK ≤3000mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 đoạn ống
5 Lắp đặtđế cống, ĐK 300mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
6 Đóng cọc tre vào đất cấp I Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,154 100m
7 Bê tông lót móng hố ga thăm, xi măng PC30, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,646 m3
8 Ván khuôn móng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,066 100m2
9 Ván khuôn hố ga Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,261 100m2
10 Cốt thép hố ga Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,89 tấn
11 Bê tông hố ga, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,169 m3
12 Bốc xếp cấu kiện bê bông lên bằng xe cơ giới Mô tả theo yêu cầu Chương V 15,423 tấn
13 Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P<= 200kg bằng ô tô vận tải thùng 5 tấn trong phạm vi <= 5km Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,542 10 tấn/1km
14 Bốc xếp cấu kiện bê bông xuống bằng xe cơ giới Mô tả theo yêu cầu Chương V 15,423 tấn
15 Lắp đặt tấm đan hố ga Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
16 Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20,219 m3
17 Trát tường trong hố ga, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 71,819 m2
18 Trát tường ngoài hố ga, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 100,763 m2
19 Cốt thép cổ ga, đường kính <=10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,108 tấn
20 Cốt thép cổ ga, đường kính <=18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,01 tấn
21 Ván khuôn cổ ga Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,033 100m2
22 Bê tông mũ mố hố ga, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,49 m3
23 Bê tông chèn nắp hố ga, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,171 m3
24 Bộ nắp hố ga Composite khung vuông, nắp tròn KT: 850x850 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
25 Gia công thang sắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,074 tấn
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,176 1m2
27 Lắp đặt thang sắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,074 tấn
28 Đóng cọc tre vào đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,6 100m
29 Nẹp ngang bờ vây Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,52 100m
30 Thép gia cố bờ vây Mô tả theo yêu cầu Chương V 109,402 kg
31 Lắp đặt ống nhựa uPVC gia cố chống đỡ, ĐK 200mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,88 100m
32 Ca bơm nước Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 ca
33 Bê tông lót móng cửa xả, M150, đá 2x4 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,072 m3
34 Xây cửa xả gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,243 m3
35 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,565 m2
36 Tấm gỗ lim Nam phi có quai cầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
D PHẦN THÁO DỠ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,848 m3
2 Phá dỡ bê tông không cốt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,008 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô, đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,029 100m3
4 Phá dỡ bê tông không cốt thép (bó vỉa) Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,538 m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô, đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,065 100m3
6 Phá dỡ nền gạch xi măng Mô tả theo yêu cầu Chương V 107 m2
7 Vận chuyển đất bằng ô tô, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,064 100m3
8 Tháo dỡ mái ngói, Mô tả theo yêu cầu Chương V 42,56 m2
9 Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo Mô tả theo yêu cầu Chương V 121,26 m2
10 Tháo dỡ kết cấu sắt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,732 tấn
11 Tháo dỡ cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 15,6 m2
12 Bốc xếp tấm lợp các loại Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,795 100m2
13 Vận chuyển tấm lợp các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,794 100m2
14 Bốc xếp sắt thép các loại Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,732 tấn
15 Vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,732 tấn
16 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 7 tấn Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,32 m3
E PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt tủ tôn KT 300x200x150mm, tôn dày 1,2mm sơn tĩnh điện (lắp đặt treo trên cột) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 tủ
2 Lắp giá đỡ tủ điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
3 Lắp đặt cột đèn sân vườn, lắp dựng bằng thủ công, cột đèn BAMBO cao 2,5m Mô tả theo yêu cầu Chương V 17 cột
4 Lắp đặt đèn , lắp đặt bóng JUpiter E27 20W Mô tả theo yêu cầu Chương V 17 bộ
5 Lắp bảng điện cửa cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 17 cái
6 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả theo yêu cầu Chương V 17 cái
7 Lắp cầu chì đuôi cá Mô tả theo yêu cầu Chương V 17 1 bộ
8 Lắp cửa cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 17 cái
9 Luồn dây từ cáp lên đèn CU/PVC 2x2,5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,51 100m
10 Đào mương cáp, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 19,5 m3
11 Gạch không nung KT:105x220x60mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.248,2 viên
12 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch không nung Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,248 1000v
13 Sứ báo hiệu cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 13 cái
14 Cáp Cu/XLPE/PVC/DTSTA/PVC 2x4mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 275 m
15 Luồn cáp ngầm, dây tiếp địa trong ống bảo vệ cáp có sẵn Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,75 100m
16 Ống nhựa HDPE gần xoắn luồn cáp D40/30 Mô tả theo yêu cầu Chương V 275 m
17 Lắp đặt ống nhựa HDPE gân xoắn luồn cáp D40/30 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,75 100m
18 Khung móng cột M16x340x340x500 Mô tả theo yêu cầu Chương V 17 bộ
19 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,169 100m3
20 Đắp đất cấp công trình, độ chặt yêu cầu k=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,087 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,046 100m3
22 Đào móng cột đèn, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,406 m3
23 Ván khuôn móng cột đèn Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,326 100m2
24 Bê tông móng cột đèn, M200, đá 2x4 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,896 m3
25 Bu lông M12x550mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 68 cái
26 Thép 40x4mm-L=300mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 51,17 kg
27 Eku và long đen Mô tả theo yêu cầu Chương V 68 bộ
28 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 76mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,255 100m
29 Đóng cọc chống sét đã có sẵn (L63x63x6-2,5m) Mô tả theo yêu cầu Chương V 17 cọc
30 Tai bắt tiếp địa 40x4mm-L=200mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,25 kg
31 Thép dẹt 40x4 Mô tả theo yêu cầu Chương V 42,5 kg
32 Lắp đặt khung móng cột M16x340x340x500 Mô tả theo yêu cầu Chương V 17 1 cột
33 Lấp đất hố móng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,016 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,032 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->