Gói thầu: Sửa chữa công trình và đảm bảo giao thông
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200526061-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông số 2 Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Sửa chữa công trình và đảm bảo giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20200438305 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 18:57:00 đến ngày 2020-05-22 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,107,590,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường (đào nền+đánh cấp+đào rãnh) | Phần B.I - CDKT | 156,61 | m3 |
| 2 | Vét hữu cơ | Phần B.I - CDKT | 35,16 | m3 |
| 3 | Đắp nền K95 | Phần B.I - CDKT | 89,96 | m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Láng nhựa mặt đường TCN 2,5kg/m2 | Mục 3 Phần B.II - CDKT | 5.729,34 | m2 |
| 2 | Láng nhựa mặt đường TCN 4,5kg/m2 | Mục 3 Phần B.II - CDKT | 5.558,55 | m2 |
| 3 | Tăng cường mặt đường đá dăm tiêu chuẩn chèn đá dăm dày 10cm | Mục 2 Phần B.II - CDKT | 4.294,11 | m2 |
| 4 | Bê tông đan rãnh BTXM M200 | Mục 6 Phần B.III - CDKT | 18,81 | m3 |
| 5 | Xử lý mặt đường lún lõm bằng đá dăm tiêu chuẩn chèn đá dăm dày TB 7cm | Mục 2 Phần B.II - CDKT | 873,25 | m2 |
| C | Xử lý sình lún nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào xử lý sình lún | CDKT | 15 | m3 |
| 2 | Đắp đá thải | CDKT | 7,5 | m3 |
| 3 | Móng dưới đá dăm tiêu chuẩn 4x6 dày 15cm | Mục 2 Phần B.II - CDKT | 25 | m2 |
| 4 | Móng trên đá dăm tiêu chuẩn chèn đá dăm dày 15cm | Mục 2 Phần B.II - CDKT | 25 | m2 |
| D | Xử lý mặt đường bong lóc | |||
| 1 | Đào xử lý bong lóc | 148,58 | m3 | |
| 2 | Móng trên đá dăm tiêu chuẩn chèn đá dăm dày 15cm | Mục 2 Phần B.II - CDKT | 990,57 | m2 |
| E | Xử lý hư hỏng kết cấu | |||
| 1 | Đào xử lý kết cấu | CDKT | 45,96 | m3 |
| 2 | Móng dưới đá dăm tiêu chuẩn 4x6 dày 15cm | Mục 2 Phần B.II - CDKT | 153,2 | m2 |
| 3 | Móng trên đá dăm tiêu chuẩn chèn đá dăm dày 15cm | Mục 2 Phần B.II - CDKT | 153,2 | m2 |
| F | Hoàn trả tấm đan nắp rãnh hư hỏng và thiết kế mới tấm đan vào nhà dân | |||
| 1 | Hoàn trả tấm đan BTCT (KT=1x0,8x0,1)m | Phần B.III - CDKT | 38 | tấm |
| 2 | Hoàn trả tấm đan BTCT (KT=1,6x1,2x0,1)m | Phần B.III - CDKT | 2 | tấm |
| 3 | Tấm đan vào nhà dân (KT=1,5x1x0,1)m | Phần B.III - CDKT | 21 | tấm |
| G | Rãnh bê tông xi măng | |||
| 1 | Rãnh dọc bê tông xi măng | Mục 6 Phần B.III - CDKT | 294,5 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi