Gói thầu: Sửa chữa công trình và đảm bảo giao thông

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200524316-01
Thời điểm đóng mở thầu 22/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông số 2 Thanh Hóa
Tên gói thầu Sửa chữa công trình và đảm bảo giao thông
Số hiệu KHLCNT 20200437026
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước (nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-12 18:51:00 đến ngày 2020-05-22 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,964,449,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường và các hạng mục khác (Đoạn Km71+800-Km72+600)
1 Bê tông đan rãnh M200 Phần BIII CDKT 103,27 m3
2 Thanh lý bê tông chiếm dụng lòng đường Phần BIII CDKT 154,95 m3
3 Bổ sung tấm đan hư hỏng Phần BIII CDKT 6 tấm
4 Hoàn trả vạch sơn xe buýt Theo CDKT 3,06 m2
B Mặt đường (Đoạn Km71+800-Km72+600)
1 Thảm BTN C19 dày 5cm Phần BII CDKT 8.119,68 m2
2 Tưới dính bám TCN 0,5kg/m2 Mục 4 Phần BII CDKT 8.119,68 m2
3 Láng nhựa mặt đường TCN 1,8kg/m2 Mục 3 Phần BII CDKT 8.119,68 m2
4 Tăng cường + bù vênh mặt đường bằng đá dăm chèn đá dăm dày trung bình 12cm Mục 2 Phần BII CDKT 8.119,68 m2
C Vuốt đường dân sinh (Đoạn Km71+800-Km72+600)
1 Thảm BTN C19 dày 5cm Phần BII CDKT 242,61 m2
2 Tưới dính bám TCN 0,5kg/m2 Mục 4 Phần BII CDKT 242,61 m2
3 Láng nhựa mặt đường TCN 1,8kg/m2 Mục 3 Phần BII CDKT 242,61 m2
4 Bù vênh mặt đường bằng đá dăm chèn đá dăm dày trung bình 12cm Mục 2 Phần BII CDKT 242,61 m2
D Nền đường (Đoạn Km81+500-Km83+00)
1 Đào nền đường (đào nền+đánh cấp+đào rãnh) Phần BI CDKT 450,69 m3
2 Vét hữu cơ Phần BI CDKT 406,68 m3
3 Đào khuôn Phần BI CDKT 655,46 m3
4 Xáo xới đầm lèn K98 Phần BI CDKT 701,3 m3
5 Đắp nền K95 Phần BI CDKT 478,58 m3
E Mặt đường (Đoạn Km81+500-Km83+00)
1 Láng nhựa mặt đường TCN 4,5kg/m2 Mục 3 Phần BII CDKT 2.340,9 m2
2 Láng nhựa mặt đường TCN 2,5kg/m2 Mục 3 Phần BII CDKT 5.824,64 m2
3 Móng đá dăm tiêu chuẩn chèn đá dăm dày 15cm Mục 2 Phần BII CDKT 2.340,9 m2
4 Móng đá dăm tiêu chuẩn đá 4x6 dày 15cm Mục 2 Phần BII CDKT 2.340,9 m2
5 Bù vênh mặt đường đá dăm tiêu chuẩn dày trung bình 3cm Mục 2 Phần BII CDKT 5.080,98 m2
6 Tưới nhựa dính bám TCN 0,8kg/m2 Mục 4 Phần BII CDKT 5.080,98 m2
F Vuốt đường ngang (Đoạn Km81+500-Km83+00)
1 Bê tông xi măng M250 Phần BIII CDKT 31,31 m3
2 Ni lông tái chế chống thấm Phần BIII CDKT 414,12 m2
G Hạng mục khác (Đoạn Km81+500-Km83+00)
1 Bê tông nâng cao tường đầu cống M150 Phần BIII CDKT 0,1 m3
2 Cốt thép D10 (cấy cốt thép tường đầu cống) Phần BIII CDKT 4,62 kg
3 Thanh lý bê tông chiếm dụng lòng đường Phần BIII CDKT 6,75 m3
4 Bổ sung tấm đan hư hỏng Phần BIII CDKT 15 tấm
5 Bổ sung bó vỉa hư hỏng Phần BIII CDKT 40 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->