Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200454887-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Vốn bảo trì đường bộ Tỉnh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200454813 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-04 16:01:00 đến ngày 2020-05-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,963,886,485 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp đất nền đường K95 (kể cả vận chuyển đất để đắp) | Mục 2 chương V của HSMT | 3.958,92 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường K98 (kể cả vận chuyển đất để đắp) | Mục 2 chương V của HSMT | 219,2 | m3 |
| 3 | Đào đất nền đường (gồm: đào khuôn đường, đánh cấp, đào rãnh) | Mục 2 chương V của HSMT | 1.422,94 | m3 |
| 4 | Vét hữu cơ (kể cả vận chuyển đất đổ đi) | Mục 2 chương V của HSMT | 65,2 | m3 |
| 5 | Lu lèn tăng cường nền đường K98 | Mục 2 chương V của HSMT | 742,34 | m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Rải thảm BTNC 12.5 dày 5cm | Mục 2 chương V của HSMT | 1.970,29 | m2 |
| 2 | Sản xuất và vận chuyển BTNC 12,5 đến công trường | Mục 2 chương V của HSMT | 258,82 | tấn |
| 3 | Tưới nhũ tương dính bámTC 0.5Kg/m2 | Mục 2 chương V của HSMT | 2.001,16 | m2 |
| 4 | Rải thảm BTNC 19 dày 7cm | Mục 2 chương V của HSMT | 1.180,06 | m2 |
| 5 | Sản xuất và vận chuyển BTNC 19 đến công trường | Mục 2 chương V của HSMT | 196,13 | tấn |
| 6 | Tưới nhũ tương thấm bám TC 1.0Kg/m2 | Mục 2 chương V của HSMT | 1.180,06 | m2 |
| 7 | Thi công lớp cấp phối đá dăm loại 1 Dmax = 25, dày 16cm | Mục 2 chương V của HSMT | 188,83 | m3 |
| 8 | Thi công lớp cấp phối đá dăm loại 2 Dmax = 37.5, dày 18cm | Mục 2 chương V của HSMT | 212,64 | m3 |
| C | RÃNH DỌC HÌNH THANG | |||
| 1 | BTXM tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 | Mục 2 chương V của HSMT | 2,69 | m3 |
| 2 | SXLD Ván khuôn thép tấm đan đúc sẵn | Mục 2 chương V của HSMT | 19,78 | m2 |
| 3 | Lắp đặt tấm đan BTXM rãnh dọc | Mục 2 chương V của HSMT | 120 | tấm |
| 4 | BTXM đá 2x4 M150 | Mục 2 chương V của HSMT | 0,88 | m3 |
| 5 | Vữa xi măng M100 (lớp đệm móng, mối nối) | Mục 2 chương V của HSMT | 1,29 | m3 |
| D | CHÂN KHAY, ỐP MÁI TALUY | |||
| 1 | BTXM mái taluy đá 2x4 M150 | Mục 2 chương V của HSMT | 139,04 | m3 |
| 2 | Đệm đá mái taluy 4x6 dày 10cm | Mục 2 chương V của HSMT | 92,69 | m3 |
| 3 | Ván khuôn | Mục 2 chương V của HSMT | 238,2 | m2 |
| 4 | Ống nhựa PVC D60 | Mục 2 chương V của HSMT | 278,08 | m |
| 5 | Vải địa bọc ống nhựa PVC D60 | Mục 2 chương V của HSMT | 885,21 | m2 |
| 6 | Đá 1x2 tầng lọc | Mục 2 chương V của HSMT | 18,54 | m3 |
| 7 | BTXM chân khay đá 2x4 M150 KT(40*100)CM và KT(50*150)CM | Mục 2 chương V của HSMT | 50,72 | m3 |
| 8 | Đệm đá chân khay 4x6 dày 10cm | Mục 2 chương V của HSMT | 4,18 | m3 |
| 9 | Đào đất thi công chân khay | Mục 2 chương V của HSMT | 88,25 | m3 |
| 10 | Đắp đất hoàn trả chân khay | Mục 2 chương V của HSMT | 50,39 | m3 |
| E | HƯ HỎNG MẶT ĐƯỜNG CŨ | |||
| 1 | Sửa chữa các vị trí ổ gà hư hỏng lớp mặt đường BTN (gồm các công tác: đào lớp kết cấu bị hư hỏng, lu lèn tăng cường đạt K98, tưới nhũ tương thấm bám 1,0kg/m2 và vá mặt đường BTNC 19 dày 7cm) | Mục 2 chương V của HSMT | 20,7 | m2 |
| 2 | Sửa chữa các vị trí ổ gà hư hỏng lớp móng trên và mặt đường BTN (gồm các công tác: đào lớp kết cấu bị hư hỏng, lu lèn tăng cường đạt K98, lớp cấp phối đá dăm loại I dày 15cm, tưới nhũ tương thấm bám 1,0kg/m2 và vá mặt đường BTNC19 dày 7cm) | Mục 2 chương V của HSMT | 33,1 | m2 |
| F | CÓNG HỘP KÍCH THƯỚC (4x4)m | |||
| 1 | Bê tông M300 đá 1x2 thân cống và gờ tiêu năng | Mục 2 chương V của HSMT | 169,03 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân cống và gờ tiêu năng | Mục 2 chương V của HSMT | 606,38 | m2 |
| 3 | SXLD cốt thép D<=10 | Mục 2 chương V của HSMT | 364,04 | kg |
| 4 | SXLD cốt Thép 10<D<=18 | Mục 2 chương V của HSMT | 21.240,4 | kg |
| 5 | Bê tông M300 đá 1x2 chân khay thân cống | Mục 2 chương V của HSMT | 8,74 | m3 |
| 6 | Ván khuôn chân khay thân cống | Mục 2 chương V của HSMT | 41,56 | m2 |
| 7 | Bê tông M150 đá 2x4 móng cống | Mục 2 chương V của HSMT | 46,34 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cống | Mục 2 chương V của HSMT | 19,72 | m2 |
| 9 | Đệm đá 4x6 dày 10cm móng thân cống | Mục 2 chương V của HSMT | 12,17 | m3 |
| 10 | Quét nhựa bitum và dán bao tải khe phòng lún thân công (dán 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa) | Mục 2 chương V của HSMT | 6,58 | m2 |
| 11 | Bê tông thân hố thu M200 đá 2x4 - thượng lưu cống | Mục 2 chương V của HSMT | 37,14 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thân hố thu - thượng lưu cống | Mục 2 chương V của HSMT | 106,11 | m2 |
| 13 | Bê tông móng hố thu M200 đá 2x4 - thượng lưu cống | Mục 2 chương V của HSMT | 6,51 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng hố thu - thượng lưu cống | Mục 2 chương V của HSMT | 4,95 | m2 |
| 15 | Đệm đá 4x6 dày 10cm hố thu - thượng lưu cống | Mục 2 chương V của HSMT | 4,09 | m3 |
| 16 | Bê tông M200 đá 2x4 tường đầu - hạ lưu cống | Mục 2 chương V của HSMT | 32,64 | m3 |
| 17 | Ván khuôn tường đầu - hạ lưu cống | Mục 2 chương V của HSMT | 91,3 | m2 |
| 18 | Bê tông M200 đá 2x4 tường cánh - hạ lưu cống | Mục 2 chương V của HSMT | 33,06 | m3 |
| 19 | Ván khuôn tường cánh - hạ lưu cống | Mục 2 chương V của HSMT | 108,17 | m2 |
| 20 | Bê tông M200 đá 2x4 móng tường đầu - hạ lưu cống | Mục 2 chương V của HSMT | 16,39 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng tường đầu - hạ lưu cống | Mục 2 chương V của HSMT | 31,95 | m2 |
| 22 | Bê tông M200 đá 2x4 móng tường cánh - hạ lưu cống | Mục 2 chương V của HSMT | 23,77 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng tường cánh - hạ lưu cống | Mục 2 chương V của HSMT | 60,36 | m2 |
| 24 | Bê tông M200 đá 2x4 sân cống, chân khay - hạ lưu cống | Mục 2 chương V của HSMT | 63,29 | m3 |
| 25 | Ván khuôn sân cống, chân khay - hạ lưu cống | Mục 2 chương V của HSMT | 72,01 | m2 |
| 26 | Đệm đá 4x6 dày 10cm - hạ lưu cống | Mục 2 chương V của HSMT | 17,13 | m3 |
| 27 | Bê tông thân M200 đá 2x4-hố tiêu năng | Mục 2 chương V của HSMT | 4,86 | m3 |
| 28 | Ván khuôn tường thân-hố tiêu năng | Mục 2 chương V của HSMT | 27,2 | m2 |
| 29 | Bê tông móng M200 đá 2x4- hố tiêu năng | Mục 2 chương V của HSMT | 15,1 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng - hố tiêu năng | Mục 2 chương V của HSMT | 9,15 | m2 |
| 31 | Đệm đá 4x6 dày 10cm - hố tiêu năng | Mục 2 chương V của HSMT | 3,77 | m3 |
| 32 | Rọ đá KT(2x1x0.5)m | Mục 2 chương V của HSMT | 30 | Rọ |
| 33 | Đào đất thi công cống | Mục 2 chương V của HSMT | 883,29 | m3 |
| 34 | Đắp đất K95 hoàn trả cống | Mục 2 chương V của HSMT | 363,49 | m3 |
| G | CỐNG TRÒN 1D100cm | |||
| 1 | Tháo dỡ đốt cống D100cm dài 3m | Mục 2 chương V của HSMT | 1 | cấu kiện |
| 2 | Đập bỏ bê tông thành hố thu | Mục 2 chương V của HSMT | 1,06 | m3 |
| H | HỆ THỐNG ATGT | |||
| 1 | Sản xuất và lắp dựng Cọc H | Mục 2 chương V của HSMT | 1 | cọc |
| 2 | Sản xuất và lắp dựng Cột Km | Mục 2 chương V của HSMT | 1 | cột |
| 3 | Cung cấp tấm đầu (700x310x3,0)mm tường Hộ lan mềm | Mục 2 chương V của HSMT | 4 | tấm |
| 4 | Cung cấp tấm sóng giữa (2320x310x3,0)mm tường Hộ lan mềm | Mục 2 chương V của HSMT | 111 | tấm |
| 5 | Cung cấp cột thép D(114x2000x4)mm tường Hộ lan mềm | Mục 2 chương V của HSMT | 174 | Cột |
| 6 | Cung cấp nắp bịt (114x1,5x4.0)mm tường Hộ lan mềm | Mục 2 chương V của HSMT | 174 | Cái |
| 7 | Cung cấp bản đệm (300x70x5)mm tường Hộ lan mềm | Mục 2 chương V của HSMT | 174 | Bộ |
| 8 | Cung cấp Bulong D20x150mm tường Hộ lan mềm | Mục 2 chương V của HSMT | 174 | Bộ |
| 9 | Cung cấp Bulong D16x36mm tường Hộ lan mềm | Mục 2 chương V của HSMT | 1.740 | Cái |
| 10 | Cung cấp mắt phản quang tam giác | Mục 2 chương V của HSMT | 174 | Cái |
| 11 | Lắp đặt dải phân cách tôn lượn sóng | Mục 2 chương V của HSMT | 344 | m |
| 12 | Đóng cọc ống thép tròn trụ tường hộ lan mềm | Mục 2 chương V của HSMT | 217,5 | m |
| 13 | Tháo dỡ dải phân cách tôn lượn sóng | Mục 2 chương V của HSMT | 122 | m |
| 14 | Cung cấp tiêu phản quang chỉ hướng (0,22*0,4)m | Mục 2 chương V của HSMT | 15 | Cái |
| 15 | Cung cấp Ống thép mạ kẽm Ø 60 dày 2mm | Mục 2 chương V của HSMT | 26,96 | Kg |
| 16 | Đường hàn | Mục 2 chương V của HSMT | 6 | m |
| 17 | Cung cấp và thi công Đinh phản quang | Mục 2 chương V của HSMT | 28 | cái |
| 18 | Cung cấp và thi công sơn dẻo nhiệt dày 1.5mm | Mục 2 chương V của HSMT | 93,58 | m2 |
| 19 | Cung cấp và thi công sơn dẻo nhiệt dày 6mm | Mục 2 chương V của HSMT | 43,75 | m2 |
| 20 | Cung cấp và thi công sơn dẻo nhiệt dày 2mm | Mục 2 chương V của HSMT | 36,22 | m2 |
| 21 | Cung cấp và thi công sơn dẻo nhiệt dày 4mm | Mục 2 chương V của HSMT | 36,22 | m2 |
| I | THUẾ TÀI NGUYÊN VÀ PHÍ BVMT | |||
| 1 | Khi dự thầu, nhà thầu phải giữ nguyên giá trị Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường là 15.701.984 đồng theo Quyết định số 173/QĐ-SGTVT ngày 13/5/2020 của Sở GTVT Phú Yên (Khối lượng mời thầu là: 1, đơn vị: toàn bộ, nhà thầu phải dự thầu với đơn giá là 15.701.984 đồng. Như vậy thành tiền sẽ bằng 1*15.701.984 đồng =15.701.984 đồng) | 1 | Toàn bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi