Gói thầu: Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200543828-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý các dự án xây dựng huyện Thuận Thành
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200506368
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 510 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-19 10:13:00 đến ngày 2020-06-08 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 132,318,642,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,500,000,000 VNĐ ((Một tỷ năm trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC - PHẦN XÂY DỰNG
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 259,0838 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn cọc Theo chương V E-HSMT 31,6158 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc ĐK 6mm Theo chương V E-HSMT 6,3028 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 12mm Theo chương V E-HSMT 1,104 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 16-18mm Theo chương V E-HSMT 28,8946 tấn
6 Mua thép tấm làm bản mã Theo chương V E-HSMT 3,934 tấn
7 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Theo chương V E-HSMT 3,7467 tấn
8 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo chương V E-HSMT 3,7467 tấn
9 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 41,412 100m
10 Ép âm cọc BTCT, dài <=4m, KT 25x25cm, đất C1 Theo chương V E-HSMT 0,345 100m
11 Nối cọc vuông, KT 25x25cm Theo chương V E-HSMT 230 1 mối nối
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo chương V E-HSMT 7,2625 m3
13 Vận chuyển phế thải Theo chương V E-HSMT 0,0726 100m3
14 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 139,452 m3
15 Đào móng , rộng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 1,1652 100m3
16 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo chương V E-HSMT 30,2816 m3
17 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 2,8835 100m2
18 Ván khuôn móng dài, ván khuôn móng Theo chương V E-HSMT 4,8177 100m2
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Theo chương V E-HSMT 1,6677 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Theo chương V E-HSMT 0,8412 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Theo chương V E-HSMT 0,233 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16-18mm Theo chương V E-HSMT 4,9415 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20-22mm Theo chương V E-HSMT 7,1685 tấn
24 Mua bê tông thương phẩm, mác 250, đá 1x2 Theo chương V E-HSMT 124,5931 m3
25 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 122,7518 m3
26 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 (Cổ cột+giằng móng) Theo chương V E-HSMT 14,7883 m3
27 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Theo chương V E-HSMT 45,001 m3
28 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 Theo chương V E-HSMT 7,9704 m3
29 Đắp cát hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 0,7878 100m3
30 Đắp cát tôn nền , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 2,0423 100m3
31 Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 62,964 m3
32 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 8,9571 100m2
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 1,9264 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14-16-18mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 13,2568 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20-22mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 1,2424 tấn
36 Mua bê tông thương phẩm mác 250, đá 1x2. Theo chương V E-HSMT 141,4727 m3
37 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 139,382 m3
38 Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 12,4132 100m2
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 4,2681 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK16-18mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 7,0052 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20-22mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 17,4701 tấn
42 Bê tông lanh tô, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 24,9699 m3
43 Ván khuôn lanh tô Theo chương V E-HSMT 3,1215 100m2
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 0,2902 tấn
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 10mm, cao <=28m Theo chương V E-HSMT 1,2684 tấn
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 14-16mm, cao <=28m Theo chương V E-HSMT 1,0666 tấn
47 Mua bê tông thương phẩm mác 250, đá 1x2. Theo chương V E-HSMT 397,0317 m3
48 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 391,1642 m3
49 Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 36,1284 100m2
50 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 2,4253 tấn
51 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK10mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 38,9441 tấn
52 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6mm, cao <=4m Theo chương V E-HSMT 0,1104 tấn
53 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, cao <=6m Theo chương V E-HSMT 2,9783 tấn
54 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 18mm, cao <=28m Theo chương V E-HSMT 0,582 tấn
55 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo chương V E-HSMT 1,5204 100m2
56 Bê tông cầu thang thường bê tông M150, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 19,3866 m3
57 Mua thép tấm làm mái sảnh Theo chương V E-HSMT 654,0975 kg
58 Mua thép ống D60x3mm Theo chương V E-HSMT 37,8318 kg
59 Mua thép hộp mạ kẽm KT 30x30x1,2mm Theo chương V E-HSMT 381,9186 kg
60 Sản xuất hệ khung dàn Theo chương V E-HSMT 0,6236 tấn
61 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn Theo chương V E-HSMT 0,6236 tấn
62 Bu lông M18x800mm Theo chương V E-HSMT 32 cái
63 Bu lông M25x50mm Theo chương V E-HSMT 8 cái
64 Mua tấm aluminium ngoài trời dày 4mm, độ dày nhôm 0,3mm màu bạc sáng Theo chương V E-HSMT 82,6948 m2
65 Lợp mái che bằng tầm aluminium Theo chương V E-HSMT 0,8188 100m2
66 Sản xuất xà gồ thép Theo chương V E-HSMT 0,375 tấn
67 Lắp dựng xà gồ thép Theo chương V E-HSMT 0,375 tấn
68 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 81,978 1m2
69 Tôn nền bục giảng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 Theo chương V E-HSMT 250,6667 m2
70 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 9,5118 m3
71 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 124,9793 m3
72 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 631,7755 m3
73 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 3,6936 m3
74 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 8,2467 m3
75 Bê tông nền , M150, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 67,9267 m3
76 Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chưng áp (AAC) Theo chương V E-HSMT 713,864 m2
77 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 2.365,1275 m2
78 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 1.239,2674 m2
79 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 430,1607 m2
80 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 2.983,5165 m2
81 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 3.366,3302 m2
82 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 432,9589 m2
83 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 455,68 m
84 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 3.202,9759 m2
85 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 6.930,1511 m2
86 Chống thấm Theo chương V E-HSMT 494,1823 m2
87 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 316,7299 m2
88 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Theo chương V E-HSMT 2.295,2466 m2
89 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm (sàn vệ sinh) Theo chương V E-HSMT 204,0488 m2
90 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Theo chương V E-HSMT 36,486 m2
91 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 333,4726 m2
92 Láng granitô cầu thang Theo chương V E-HSMT 333,4726 m2
93 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, vữa XM cát mịn M75 Theo chương V E-HSMT 167,2 m
94 Lát đá xẻ chống trơn màu xanh ghi, nền đường dốc Theo chương V E-HSMT 13,824 m2
95 Ốp tường vệ sinh, kích thước gạch 300x600mm Theo chương V E-HSMT 384,5152 m2
96 Ốp chân tường, viền tường KT 60x240mm Theo chương V E-HSMT 86,2195 m2
97 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 150x600mm (trong nhà) Theo chương V E-HSMT 68,034 m2
98 Mua thép hình C120x60x2 làm xà gồ Theo chương V E-HSMT 3.483,0628 kg
99 Mua thép D12mm liên kết xà gồ, Theo chương V E-HSMT 161,058 kg
100 Gia công xà gồ thép Theo chương V E-HSMT 3,556 tấn
101 Lắp dựng xà gồ thép Theo chương V E-HSMT 3,556 tấn
102 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 43,288 1m2
103 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0,45mm Theo chương V E-HSMT 6,731 100m2
104 Tôn úp nóc khổ 400mm dày 0,45mm Theo chương V E-HSMT 71,816 m
105 Cửa đi 2 cánh, 4 cánh mở quay trên kính, dưới pa nô, cửa nhựa lõi thép Theo chương V E-HSMT 142,56 m2
106 Cửa đi 1 cánh mở quay trên kính, dưới pano ((800÷900) x (1800÷2400), cửa nhựa lõi thép Theo chương V E-HSMT 19,44 m2
107 Cửa sổ mở hất, cửa nhựa lõi thép Theo chương V E-HSMT 33,3188 m2
108 Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép ((1000÷1200) x (1000÷1200), Theo chương V E-HSMT 224,64 m2
109 Vách kính cố định có đố ngang và đố dọc Theo chương V E-HSMT 238,619 m2
110 Phụ kiện cửa đi 2 cánh, 4 cánh mở quay khóa đa điểm ((bản lề 3D, khóa đơn điểm + tay nắm, vấu chốt) Theo chương V E-HSMT 48 bộ
111 Phụ kiện cửa đi 1 cánh, 2 cánh, 4 cánh mở quay (bản lề 3D, khóa đa điểm + tay nắm, vấu chốt) Theo chương V E-HSMT 9 bộ
112 Phụ kiện cửa sổ mở lật 1 cánh (bản lề chữ A, chống sập, thanh chốt đa điểm + tay nắm, vấu chốt) Theo chương V E-HSMT 50 bộ
113 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh, 4 cánh (bản lề 3D, khóa đa điểm + tay nắm, vấu chốt) Theo chương V E-HSMT 144 bộ
114 Gia công lắp đặt hoa sắt cửa bằng inox 304 (lắp dựng hoàn chỉnh) Theo chương V E-HSMT 2.781,384 kg
115 Bản lề inox Theo chương V E-HSMT 6 cái
116 Trần thạch cao thả tấm chịu nước KT 600x600mm Theo chương V E-HSMT 204,0448 m2
117 Vách ngăn vệ sinh Compac Theo chương V E-HSMT 248,572 m2
118 Gia công lắp đặt lan can hành lang, đường dốc bằng inox 304 (lắp dựng hoàn chỉnh) Theo chương V E-HSMT 1.789,9 kg
119 Chụp Inox D76 Theo chương V E-HSMT 8 cái
120 Chụp Inox D60 Theo chương V E-HSMT 6 cái
121 Chụp Inox D32 Theo chương V E-HSMT 36 cái
122 Trụ cầu thang gỗ lim vuông≤16x16x120cm, tròn ≤f155mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
123 Tay vịn thang bộ bằng gỗ lim KT 70x100mm Theo chương V E-HSMT 77,1343 md
124 Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 70x100mm Theo chương V E-HSMT 77,1343 m
125 Sơn PU tay vịn + trụ cầu thang Theo chương V E-HSMT 77,1343 m
126 Mua thép lập là 20x2 làm lan can cầu thang Theo chương V E-HSMT 0,0137 tấn
127 Mua sắt đặc 20x20 làm lan can cầu thang, Theo chương V E-HSMT 0,8455 tấn
128 Mua sắt đặc 12x12 làm lan can cầu thang, Theo chương V E-HSMT 0,2183 tấn
129 Sản xuất lan can cầu thang Theo chương V E-HSMT 1,0565 tấn
130 Lắp dựng lan can sắt Theo chương V E-HSMT 72,8658 m2
131 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 31,9514 1m2
132 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo chương V E-HSMT 23,9946 100m2
B NHÀ LỚP HỌC - PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt tủ điện tổng KT 800x600x250mm Theo chương V E-HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt các automat 3 pha 250A Theo chương V E-HSMT 1 cái
3 Lắp đặt các automat 3 pha 80A Theo chương V E-HSMT 3 cái
4 Lắp đặt các automat 3 pha 40A Theo chương V E-HSMT 6 cái
5 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo chương V E-HSMT 1 cái
6 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo chương V E-HSMT 2 cái
7 Lắp đặt đồng hồ Ampe Theo chương V E-HSMT 3 cái
8 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Theo chương V E-HSMT 1 cái
9 Lắp đặt máy biến dòng 200/5A Theo chương V E-HSMT 3 bộ
10 Chống sét lan truyền cho đường Fide, 20kA, 480V-720V CF-90, Theo chương V E-HSMT 1 bộ
11 Cầu chì 250V/2A Theo chương V E-HSMT 4 cái
12 Cầu chì kiểu xoáy 250V/2A Theo chương V E-HSMT 6 bộ
13 Đèn báo pha các màu: đỏ- vàng- xanh F22 Theo chương V E-HSMT 6 cái
14 Lắp đặt tủ điện tổng KT 500x400x150mm Theo chương V E-HSMT 3 hộp
15 Lắp đặt các automat 3 pha 80A Theo chương V E-HSMT 3 cái
16 Lắp đặt các automat 3 pha 40A Theo chương V E-HSMT 18 cái
17 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo chương V E-HSMT 3 cái
18 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo chương V E-HSMT 6 cái
19 Cầu chì kiểu xoáy 250V/2A Theo chương V E-HSMT 9 bộ
20 Đèn báo pha các màu: đỏ- vàng- xanh F22 Theo chương V E-HSMT 9 cái
21 Lắp đặt tủ điện mặt nhựa, đế nhựa chứa 4-8Module Theo chương V E-HSMT 24 hộp
22 Lắp đặt các automat 3 pha 40A Theo chương V E-HSMT 24 cái
23 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo chương V E-HSMT 48 cái
24 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo chương V E-HSMT 24 cái
25 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo chương V E-HSMT 24 cái
26 Lắp đặt đèn ốp trần bóng led 220V/10W Theo chương V E-HSMT 122 bộ
27 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 220V/2x18W lắp nổi Theo chương V E-HSMT 144 bộ
28 Lắp đặt đèn chiếu bảng bóng Led loại 220V/18W Theo chương V E-HSMT 48 bộ
29 Lắp đặt quạt trần Theo chương V E-HSMT 96 cái
30 Lắp đặt ô cắm đôi Theo chương V E-HSMT 48 cái
31 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo chương V E-HSMT 4 cái
32 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo chương V E-HSMT 8 cái
33 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo chương V E-HSMT 4 cái
34 Lắp đặt công tắc 4 hạt Theo chương V E-HSMT 24 cái
35 Lắp đặt công tắc đảo chiều Theo chương V E-HSMT 12 cái
36 Lắp đặt đế âm chống cháy Theo chương V E-HSMT 100 hộp
37 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 Theo chương V E-HSMT 45 m
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo chương V E-HSMT 720 m
39 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Theo chương V E-HSMT 1.536 m
40 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo chương V E-HSMT 480 m
41 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo chương V E-HSMT 2.880 m
42 Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 (dây tiếp địa) Theo chương V E-HSMT 45 m
43 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 (dây tiếp địa) Theo chương V E-HSMT 720 m
44 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 (dây tiếp địa) Theo chương V E-HSMT 768 m
45 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 (dây tiếp địa) Theo chương V E-HSMT 240 m
46 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 (dây tiếp địa) Theo chương V E-HSMT 1.440 m
47 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Theo chương V E-HSMT 40,5 m
48 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Theo chương V E-HSMT 4,5 m
49 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Theo chương V E-HSMT 648 m
50 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Theo chương V E-HSMT 72 m
51 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo chương V E-HSMT 2.203,2 m
52 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo chương V E-HSMT 244,8 m
53 Đóng cọc chống sét V63x63x6x2500mm mạ kẽm Theo chương V E-HSMT 18 cọc
54 Hộp kiểm tra tiếp địa Theo chương V E-HSMT 3 cái
55 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo chương V E-HSMT 150 m
56 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm Theo chương V E-HSMT 50 m
57 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo chương V E-HSMT 7 cái
58 Đo kiểm tra điện trở tiếp địa Theo chương V E-HSMT 1 ca
C NHÀ LỚP HỌC - PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt xí bệt Theo chương V E-HSMT 40 bộ
2 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Theo chương V E-HSMT 40 cái
3 Lắp đặt chậu Lavabo Theo chương V E-HSMT 36 bộ
4 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo chương V E-HSMT 36 bộ
5 Lắp đặt gương soi Theo chương V E-HSMT 36 cái
6 Lắp đặt bể nước Inox 6m3 Theo chương V E-HSMT 2 bể
7 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo chương V E-HSMT 20 bộ
8 Lắp đặt chậu tiểu nữ Theo chương V E-HSMT 20 bộ
9 Van phao đồng - PN12 DN32 (có bóng), Theo chương V E-HSMT 2 cái
10 Lắp đặt van khóa, ĐK50mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
11 Lắp đặt van khóa, ĐK32mm Theo chương V E-HSMT 12 cái
12 Lắp đặt van khóa, ĐK40mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
13 Lắp đặt van khóa, ĐK25mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
14 Lắp đặt rắc co nhựa PPR , ĐK 40mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
15 Lắp đặt rắc co nhựa PPR nối , ĐK 32mm Theo chương V E-HSMT 12 cái
16 Lắp đặt rắc co nhựa PPR , ĐK 25mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
17 Lắp đặt côn thu nhựa , ĐK 50/40mm Theo chương V E-HSMT 3 cái
18 Lắp đặt côn thu nhựa , ĐK 40/32mm Theo chương V E-HSMT 8 cái
19 Lắp đặt côn thu nhựa , ĐK 32/25mm Theo chương V E-HSMT 16 cái
20 Lắp đặt côn thu nhựa , ĐK 25/20mm Theo chương V E-HSMT 20 cái
21 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 63mm Theo chương V E-HSMT 4 cái
22 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 50mm Theo chương V E-HSMT 6 cái
23 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 40mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
24 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 40/32mm Theo chương V E-HSMT 16 cái
25 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 32/25mm Theo chương V E-HSMT 25 cái
26 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 25/20mm Theo chương V E-HSMT 18 cái
27 Lắp đặt tê ren nhựa PPR, ĐK 25/20mm Theo chương V E-HSMT 48 cái
28 Lắp đặt cút nhựa PPR, , ĐK 63mm Theo chương V E-HSMT 4 cái
29 Lắp đặt cút nhựa PPR, , ĐK 50mm Theo chương V E-HSMT 14 cái
30 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 40mm Theo chương V E-HSMT 26 cái
31 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 32mm Theo chương V E-HSMT 32 cái
32 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 25mm Theo chương V E-HSMT 44 cái
33 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong, , ĐK 25mm Theo chương V E-HSMT 68 cái
34 Lắp đặt ống nhựa PPR dài 6m, ĐK 63mm Theo chương V E-HSMT 0,1 100m
35 Lắp đặt ống nhựa PPR , dài 6m, ĐK 50mm Theo chương V E-HSMT 0,36 100m
36 Lắp đặt ống nhựa PPR , dài 6m, ĐK 40mm Theo chương V E-HSMT 0,26 100m
37 Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 32mm Theo chương V E-HSMT 1,22 100m
38 Lắp đặt ống nhựa PPR dài 6m, ĐK 25mm Theo chương V E-HSMT 0,91 100m
39 Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 20mm Theo chương V E-HSMT 0,72 100m
40 Lắp đặt phễu thu sàn inox KT 110x110mm Theo chương V E-HSMT 12 cái
41 Lắp đặt Y nhựa PVC D110 Theo chương V E-HSMT 8 cái
42 Lắp đặt Y nhựa PVC D90 Theo chương V E-HSMT 8 cái
43 Lắp đặt tê nhựa PVC D75/42 Theo chương V E-HSMT 40 cái
44 Lắp đặt Y nhựa PVC D110 Theo chương V E-HSMT 34 cái
45 Lắp đặt Y nhựa PVC D90/75 Theo chương V E-HSMT 18 cái
46 Y nhựa PVC D90/60, Theo chương V E-HSMT 19 cái
47 Lắp đặt Y nhựa PVC D75 Theo chương V E-HSMT 4 cái
48 Lắp đặt cút nhựa PVC, , ĐK 75mm Theo chương V E-HSMT 4 cái
49 Lắp đặt cút nhựa PVC, , ĐK 42mm Theo chương V E-HSMT 34 cái
50 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát , ĐK 110mm Theo chương V E-HSMT 30 cái
51 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát , ĐK 90mm Theo chương V E-HSMT 36 cái
52 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát , ĐK 75mm Theo chương V E-HSMT 34 cái
53 Lắp nút bịt nhựa , ĐK 110mm Theo chương V E-HSMT 18 cái
54 Lắp nút bịt nhựa , ĐK 90mm Theo chương V E-HSMT 20 cái
55 Lắp nút bịt nhựa , ĐK 76mm Theo chương V E-HSMT 25 cái
56 Lắp đặt côn nhựa miệng bát , ĐK 90/75mm Theo chương V E-HSMT 6 cái
57 Lắp đặt ống nhựa PVC dài 6m, ĐK 200mm Theo chương V E-HSMT 0,2 100m
58 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 110mm Theo chương V E-HSMT 1,78 100m
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát dài 6m, ĐK 90mm Theo chương V E-HSMT 0,96 100m
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 76mm Theo chương V E-HSMT 0,28 100m
61 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 60mm Theo chương V E-HSMT 1,588 100m
62 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 42mm Theo chương V E-HSMT 0,88 100m
63 Đào móng rộng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 0,043 100m3
64 Ván khuôn hố ga+giằng hố ga Theo chương V E-HSMT 0,0121 100m2
65 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 0,13 m3
66 Bê tông đáy hố ga+giằng hố ga rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 0,186 m3
67 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Theo chương V E-HSMT 0,0207 tấn
68 Mua thép L70x70x5mm, Theo chương V E-HSMT 11,5825 kg
69 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo chương V E-HSMT 0,0113 tấn
70 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo chương V E-HSMT 0,0113 tấn
71 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 0,7528 m3
72 Trát tường hố ga dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 3,7856 m2
73 Láng hố ga dày 2cm, vữa XM 75 Theo chương V E-HSMT 0,25 m2
74 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Theo chương V E-HSMT 0,036 m3
75 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Theo chương V E-HSMT 0,003 100m2
76 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, ĐK 6-8mm Theo chương V E-HSMT 0,004 tấn
77 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Theo chương V E-HSMT 2 cái
78 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 0,0143 100m3
79 Đào móng , rộng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 0,1429 100m3
80 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,0821 100m2
81 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Theo chương V E-HSMT 0,05 tấn
82 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 2,3964 m3
83 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 3,2935 m3
84 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo chương V E-HSMT 2,7599 m3
85 Trát tường bể dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 (lớp 1) Theo chương V E-HSMT 18,5064 m2
86 Trát tường bể dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 (lớp 2) Theo chương V E-HSMT 18,5064 m2
87 Quét nước xi măng 2 nước Theo chương V E-HSMT 18,5064 m2
88 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 4,492 m2
89 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, ĐK 6-8mm Theo chương V E-HSMT 0,0553 tấn
90 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, Theo chương V E-HSMT 0,0392 100m2
91 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Theo chương V E-HSMT 0,805 m3
92 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo chương V E-HSMT 7 1cấu kiện
93 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 0,0476 100m3
94 Lắp đặt cầu chắn rác D125mm Theo chương V E-HSMT 8 cái
95 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát , ĐK 90mm Theo chương V E-HSMT 16 cái
96 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 90mm Theo chương V E-HSMT 1,6 100m
D NHÀ LỚP HỌC - PHẦN ĐIỀU HÒA THÔNG GIÓ
1 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Theo chương V E-HSMT 48 máy
2 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Theo chương V E-HSMT 24 cái
3 Lắp đặt ống đồng dẫn ga ; đoạn ống dài 2m - Đường kính 6,4mm Theo chương V E-HSMT 5,84 100m
4 Lắp đặt ống đồng dẫn ga ; đoạn ống dài 2m - Đường kính 15,9mm Theo chương V E-HSMT 5,84 100m
5 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm Theo chương V E-HSMT 5,84 100m
6 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 15,9mm Theo chương V E-HSMT 5,84 100m
7 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 21mm Theo chương V E-HSMT 1,15 100m
8 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 42mm Theo chương V E-HSMT 1,17 100m
9 Bảo ôn thoát nước ngưng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 21mm Theo chương V E-HSMT 1,15 100m
10 Bảo ôn ống thoát nước ngưng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 42mm Theo chương V E-HSMT 1,17 100m
11 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo chương V E-HSMT 584 m
12 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo chương V E-HSMT 584 m
13 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo chương V E-HSMT 584 m
E NHÀ LỚP HỌC - PHẦN ĐIỆN NHẸ
1 Lắp đặt tủ điện nhẹ kích thước 400x300x150 Theo chương V E-HSMT 1 hộp
2 Hộp phối quang ODF 4FO Theo chương V E-HSMT 1 bộ
3 Lắp đặt và cài đặt thiết bị chuyển mạch mạng SAN - SAN Switch Từ 16 đến 48 cổng Theo chương V E-HSMT 2 Thiết bị
4 ổ cắm mạng đôi Theo chương V E-HSMT 24 cái
5 Lắp đặt ổ cắm chìm Theo chương V E-HSMT 24 Ổ cắm
6 Bấm đầu mạng Theo chương V E-HSMT 48 Đầu
7 Cáp quang 2FO Theo chương V E-HSMT 30 m
8 Lắp đặt dây cáp quang Theo chương V E-HSMT 3 10 m
9 Dây cáp mạng UTP CAT6 Theo chương V E-HSMT 1.000 m
10 Lắp đặt dây cáp mạng Cat6 UTP Theo chương V E-HSMT 100 10 m
11 Lắp đặt máy chiếu Theo chương V E-HSMT 24 thiết bị
12 Lắp đặt cáp HDMI Theo chương V E-HSMT 260 m
13 Ổ cắm HDMI, kèm đế âm Theo chương V E-HSMT 48 cái
14 Lắp đặt ổ cắm chìm Theo chương V E-HSMT 48 Ổ cắm
15 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo chương V E-HSMT 1.040 m
16 Lắp đặt ống nhựa cứng đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D20mm Theo chương V E-HSMT 1.000 m
F NHÀ HIỆU BỘ - PHẦN CỌC, MÓNG
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, cọc Theo chương V E-HSMT 21,185 100m2
2 Bê tông cọc bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 174,638 m3
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 6mm Theo chương V E-HSMT 4,201 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 12mm Theo chương V E-HSMT 0,72 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 16,18mm Theo chương V E-HSMT 18,023 tấn
6 Mua thép tấm dày 6mm làm bản mã đầu cọc, Theo chương V E-HSMT 1.995,5 kg
7 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu Theo chương V E-HSMT 1,9 tấn
8 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo chương V E-HSMT 1,9 tấn
9 Mua thép tấm dày 6mm làm bản mã đầu cọc, Theo chương V E-HSMT 711,9 kg
10 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Theo chương V E-HSMT 150 1 mối nối
11 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 27,762 100m
12 Cọc dẫn để ép âm Theo chương V E-HSMT 1 cái
13 Ép âm cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 0,225 100m
14 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo chương V E-HSMT 4,763 m3
15 Vận chuyển phế thải Theo chương V E-HSMT 0,048 100m3
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 76,476 m3
17 Đào móng , rộng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 0,892 100m3
18 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 18,79 m3
19 Ván khuôn lót móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,243 100m2
20 Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy Theo chương V E-HSMT 0,425 100m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Theo chương V E-HSMT 1,207 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Theo chương V E-HSMT 1,389 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Theo chương V E-HSMT 0,042 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm Theo chương V E-HSMT 2,347 tấn
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Theo chương V E-HSMT 6,195 tấn
26 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 1,757 100m2
27 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo chương V E-HSMT 2,979 100m2
28 Mua bê tông thương phẩm, mác 250, đá 1x2, Theo chương V E-HSMT 79,773 m3
29 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 78,594 m3
30 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 9,416 m3
31 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 29,667 m3
32 Đắp đất hoàn trả móng , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 0,621 100m3
33 Đắp đất tôn nền nhà , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 1,102 100m3
34 Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 0,048 100m3
G NHÀ HIỆU BỘ - PHẦN KẾT CẤU
1 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK 6,8mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 1,281 tấn
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14,16,18mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 7,973 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 1,906 tấn
4 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 5,987 100m2
5 Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 40,432 m3
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6,8mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 2,646 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14,16,18mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 4,373 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 10,37 tấn
9 Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 8,804 100m2
10 Mua bê tông thương phẩm mác 250, đá 1x2, Theo chương V E-HSMT 92,589 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng, M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 91,22 m3
12 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 27,269 tấn
13 Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 21,615 100m2
14 Mua bê tông thương phẩm mác 250, đá 1x2, Theo chương V E-HSMT 240,691 m3
15 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 237,134 m3
16 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 6,8mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 1,284 tấn
17 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 14,16mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 1,058 tấn
18 Ván khuôn lanh tô Theo chương V E-HSMT 1,865 100m2
19 Bê tông lanh tô bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 14,216 m3
20 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6,8mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 0,061 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 1,631 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 0,322 tấn
23 Ván khuôn cầu thang thường Theo chương V E-HSMT 0,808 100m2
24 Bê tông cầu thang thường bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 9,65 m3
H NHÀ HIỆU BỘ - XÂY THÔ
1 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 352,554 m3
2 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 132,948 m3
3 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 1,531 m3
4 Xây bậc cầu thang, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Theo chương V E-HSMT 4,488 m3
5 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 1,765 m3
I NHÀ HIỆU BỘ -HOÀN THIỆN
1 Bê tông nền , M150, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 40,255 m3
2 Bê tông lót móng , rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 1,586 m3
3 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 1.992,764 m2
4 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 2.417,105 m2
5 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 315,522 m2
6 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 886,4 m2
7 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 1.596,493 m2
8 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 274,179 m2
9 Trát gờ chỉ, vữa XM M50, PCB30 Theo chương V E-HSMT 314,86 m
10 Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chung áp (AAC) Theo chương V E-HSMT 420,648 m2
11 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 5.215,52 m2
12 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 2.266,943 m2
13 Chống thấm (Bao gồm cả công hoàn thiện) Theo chương V E-HSMT 265,782 m2
14 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 150,991 m2
15 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 81,29 m2
16 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 1.423,626 m2
17 Láng lót granito, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 122,88 m2
18 Láng granitô cầu thang Theo chương V E-HSMT 122,88 m2
19 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 167,2 m
20 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Theo chương V E-HSMT 15,275 m2
21 Lát tam cấp đá lát tam cấp tiết diện đá ≤0,16m2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 21,222 m2
22 Lát Đá xẻ chống trơn màu xanh ghi lát đường dốc ( KT 400x400x40)g tiết diện đá ≤0,16m2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 14,04 m2
23 Ốp chân tường gạch KT 150x600 Theo chương V E-HSMT 137,265 m2
24 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 119,976 m2
25 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 60x240, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 63,173 m2
26 Cửa đi 2 cánh, 4 cánh mở quay pano kính an toàn dày 6,38mm, cửa nhựa lõi thép KT (1600-1800)x(1800-2400) Theo chương V E-HSMT 106,92 m2
27 Cửa đi 1 cánh mở quay pano kính an toàn dày 6,38mm, cửa nhựa lõi thép KT (800-900)x(1800-2400) Theo chương V E-HSMT 22,56 m2
28 Cửa sổ 1 cánh mở lật toàn bộ kính an toàn dày 6,38mm, cửa nhựa lõi thép KT (1000-1200)x(1000-1200) Theo chương V E-HSMT 17,092 m2
29 Cửa sổ 2 cánh mở quay toàn bộ kính an toàn dày 6,38mm, cửa nhựa lõi thép KT (1000-1200)x(1000-1200) Theo chương V E-HSMT 56,16 m2
30 Cửa sổ 4 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép ((1400÷1600) x (1400÷1600) Theo chương V E-HSMT 62,4 m2
31 Vách kính cố định có đố ngang và đố dọc, kính an toàn dày 6,38mm, cửa nhựa lõi thép KT (500-1000)x(1000-2000) Theo chương V E-HSMT 132,82 m2
32 Phụ kiện cửa đi 2 cánh, 4 cánh mở quay (Bản lề 3D, khóa đơn điểm+tay nắm, vấu chốt) Theo chương V E-HSMT 36 bộ
33 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (Bản lề 3D, khóa đa điểm+tay nắm, vấu chốt, ) Theo chương V E-HSMT 11 bộ
34 Phụ kiện cửa sổ mở lật 1 cánh (bản lề chữ A, chống sập, thanh chốt đa điểm + tay nắm, vấu chốt) Theo chương V E-HSMT 27 bộ
35 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay (Bản lề 3D, khóa đa điểm+tay nắm, vấu chốt, ) Theo chương V E-HSMT 68 bộ
36 Mua inox 304 làm hoa sắt cửa Theo chương V E-HSMT 1.816,393 kg
37 Bản lề inox Theo chương V E-HSMT 6 cái
38 Trần thạch cao khung xương chìm Theo chương V E-HSMT 81,29 m2
39 Vách ngăn vệ sinh Compac Theo chương V E-HSMT 65,96 m2
40 Gia công lắp đặt lan can hành lang, đường dốc bằng inox 304 (lắp dựng hoàn chỉnh) Theo chương V E-HSMT 1.212 kg
41 Chụp Inox D76 Theo chương V E-HSMT 8 cái
42 Chụp Inox D32 Theo chương V E-HSMT 36 cái
43 "Trụ cầu thang gỗ lim vuông≤16x16x120cm, tròn ≤f155mm Theo chương V E-HSMT 1 cái
44 Tay vịn thang bộ bằng gỗ lim KT 70x100mm Theo chương V E-HSMT 43,112 md
45 Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x10cm Theo chương V E-HSMT 43,112 m
46 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 14,658 m2
47 Mua sắt đặc 20x20 làm lan can cầu thang, hệ số hao hụt 1,025 Theo chương V E-HSMT 0,596 tấn
48 Gia công lan can Theo chương V E-HSMT 0,581 tấn
49 Lắp dựng lan can sắt Theo chương V E-HSMT 40,685 m2
50 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Theo chương V E-HSMT 17,815 1m2
51 Mua thép hình C120x60x2 làm xà gồ, hệ số hao hụt 1,025 Theo chương V E-HSMT 2.009,636 kg
52 Mua thép D12mm liên kết xà gồ, hệ số hao hụt 1,02 Theo chương V E-HSMT 107,712 kg
53 Gia công xà gồ thép Theo chương V E-HSMT 2,066 tấn
54 Lắp dựng xà gồ thép Theo chương V E-HSMT 2,066 tấn
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 249,76 1m2
56 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0,45mm Theo chương V E-HSMT 3,597 100m2
57 Tôn úp nóc khổ 400mm dày 0,45mm Theo chương V E-HSMT 50,646 md
58 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo chương V E-HSMT 7,991 100m2
59 Chi tiết inox mặt đứng đỉnh mái - inox 304 (bao gồm cả lắp đặt) Theo chương V E-HSMT 77,27 kg
60 Thép D12 Theo chương V E-HSMT 6,853 kg
J NHÀ HIỆU BỘ - CẤP ĐIỆN
1 Lắp đặt tủ điện tổng KT 800x600x250mm sơn tĩnh điện Theo chương V E-HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt các automat 3 pha 160A Theo chương V E-HSMT 1 cái
3 Lắp đặt các automat loại MCB 3P 415V-63A-Icu=18kA Theo chương V E-HSMT 3 cái
4 Lắp đặt các automat loại MCB 1P 250V-50A, 40A ,32A-Icu=6kA Theo chương V E-HSMT 6 cái
5 Lắp đặt các automat loại MCB 1P 250V-16A-Icu=6kA Theo chương V E-HSMT 1 cái
6 Lắp đặt các automat loại MCB 1P 250V-10A-Icu=6kA Theo chương V E-HSMT 2 cái
7 Lắp đặt Ampe kế thang đo 0-200A Theo chương V E-HSMT 3 cái
8 Lắp đặt Vôn kế thang đo 0-450V kèm chuyển mạch Theo chương V E-HSMT 1 cái
9 Lắp đặt máy biến dòng 200/5A Theo chương V E-HSMT 3 bộ
10 Chống sét lan truyền cho 3P+N/PE-Imax=65kA Theo chương V E-HSMT 1 bộ
11 Cầu chì kiểu xoáy 250V/2A Theo chương V E-HSMT 10 cái
12 Đèn báo 3P Theo chương V E-HSMT 6 cái
13 Lắp đặt tủ điện tổng KT 500x400x150mm sơn tĩnh điện Theo chương V E-HSMT 3 hộp
14 Lắp đặt tủ điện 4-8module Theo chương V E-HSMT 16 hộp
15 Lắp đặt tủ điện 14-18module Theo chương V E-HSMT 2 hộp
16 Lắp đặt các automat loại MCB 3P 415V-63A-Icu=18kA Theo chương V E-HSMT 3 cái
17 Lắp đặt các automat loại MCB 2P 250V-50A, 40A,32A-Icu=6kA Theo chương V E-HSMT 31 cái
18 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo chương V E-HSMT 2 cái
19 Lắp đặt các automat loại MCB 1P 250V-20A, 16A-Icu=6kA Theo chương V E-HSMT 57 cái
20 Lắp đặt các automat loại MCB 1P 250V-10A-Icu=6kA Theo chương V E-HSMT 30 cái
21 Cầu chì kiểu xoáy 250V/2A Theo chương V E-HSMT 9 cái
22 Đèn báo 3P Theo chương V E-HSMT 9 cái
23 Lắp đặt đèn downlight bóng Led 220v/1x10w âm trần Theo chương V E-HSMT 83 bộ
24 Lắp đặt đèn Led tub 220V/2x18W kèm phụ kiện treo thả Theo chương V E-HSMT 109 bộ
25 Lắp đặt quạt trần Theo chương V E-HSMT 70 cái
26 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo chương V E-HSMT 17 cái
27 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo chương V E-HSMT 20 cái
28 Lắp đặt công tắc 1 hạt ĐẢO CHIỀU Theo chương V E-HSMT 12 cái
29 Lắp đặt công tắc 4 hạt Theo chương V E-HSMT 6 cái
30 Lắp đặt ô cắm đôi Theo chương V E-HSMT 88 cái
31 Lắp đặt đế âm Theo chương V E-HSMT 143 hộp
32 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Theo chương V E-HSMT 45 m
33 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Theo chương V E-HSMT 30 m
34 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo chương V E-HSMT 400 m
35 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo chương V E-HSMT 320 m
36 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x4mm2 Theo chương V E-HSMT 930 m
37 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x2,5mm2 Theo chương V E-HSMT 800 m
38 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x1,5mm2 Theo chương V E-HSMT 1.890 m
39 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x16mm2 Theo chương V E-HSMT 45 m
40 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x10mm2 Theo chương V E-HSMT 430 m
41 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x6mm2 Theo chương V E-HSMT 320 m
42 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x4mm2 Theo chương V E-HSMT 465 m
43 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm Theo chương V E-HSMT 40,5 m
44 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Theo chương V E-HSMT 675 m
45 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Theo chương V E-HSMT 1.350 m
46 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm Theo chương V E-HSMT 4,5 m
47 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Theo chương V E-HSMT 75 m
48 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính20mm Theo chương V E-HSMT 150 m
49 Đóng cọc chống sét đã có sẵn V63x63x6x2500mm mạ kẽm Theo chương V E-HSMT 18 cọc
50 Hộp kiểm tra tiếp địa Theo chương V E-HSMT 3 cái
51 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo chương V E-HSMT 150 m
52 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16mm Theo chương V E-HSMT 80 m
53 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo chương V E-HSMT 4 cái
54 Đo kiểm tra điện trở tiếp đất Theo chương V E-HSMT 1 ca
K NHÀ HIỆU BỘ - CẤP NƯỚC
1 Lắp đặt ống PPR - Đường kính 40mm PN10 Theo chương V E-HSMT 0,25 100m
2 Lắp đặt ống PPR - Đường kính 32mm PN10 Theo chương V E-HSMT 1,02 100m
3 Lắp đặt ống PPR - Đường kính 25mm PN10 Theo chương V E-HSMT 0,92 100m
4 Lắp đặt ống PPR - Đường kính 20mm PN10 Theo chương V E-HSMT 0,75 100m
5 Lắp đặt tê PPR - Đường kính 40mm Theo chương V E-HSMT 32 cái
6 Lắp đặt tê PPR - Đường kính 32mm Theo chương V E-HSMT 27 cái
7 Lắp đặt tê PPR - Đường kính 25mm Theo chương V E-HSMT 19 cái
8 Lắp đặt tê PPR - Đường kính 20mm Theo chương V E-HSMT 46 cái
9 Lắp đặt cút PPR - Đường kính 40mm Theo chương V E-HSMT 6 cái
10 Lắp đặt cút PPR - Đường kính 32mm Theo chương V E-HSMT 22 cái
11 Lắp đặt cút PPR - Đường kính 25mm Theo chương V E-HSMT 34 cái
12 Lắp đặt côn thu PPR - Đường kính 40/32mm Theo chương V E-HSMT 9 cái
13 Lắp đặt côn thu PPR - Đường kính 32/25mm Theo chương V E-HSMT 18 cái
14 Lắp đặt côn thu PPR - Đường kính 25/20mm Theo chương V E-HSMT 25 cái
15 Lắp đặt cút PPR ren trong - Đường kính 20mm Theo chương V E-HSMT 45 cái
16 Lắp đặt van phao cơ - Đường kính 25mm Theo chương V E-HSMT 3 cái
17 Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính40mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
18 Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính 32mm Theo chương V E-HSMT 8 cái
19 Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính 25mm Theo chương V E-HSMT 16 cái
20 Lắp đặt rắc co PPR - Đường kính 40mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
21 Lắp đặt rắc co PPR - Đường kính 32mm Theo chương V E-HSMT 8 cái
22 Lắp đặt rắc co PPR - Đường kính 25mm Theo chương V E-HSMT 16 cái
L NHÀ HIỆU BỘ - THIẾT BỊ NƯỚC
1 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Theo chương V E-HSMT 1 bể
2 Lắp đặt xí bệt Theo chương V E-HSMT 16 bộ
3 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo chương V E-HSMT 16 cái
4 Lắp đặt chậu rửa Lavabo Theo chương V E-HSMT 15 bộ
5 Lắp đặt vòi rửa Lavabo Theo chương V E-HSMT 15 bộ
6 Lắp đặt gương soi Theo chương V E-HSMT 15 cái
7 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Theo chương V E-HSMT 16 cái
8 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Theo chương V E-HSMT 5 bộ
9 Lắp đặt bình nóng lạnh 30L Theo chương V E-HSMT 5 bộ
10 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo chương V E-HSMT 12 bộ
M NHÀ HIỆU BỘ - THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát,, dài 6m - Đường kính 200mm Theo chương V E-HSMT 1,28 100m
2 Lắp đặt ống uPVC - Đường kính 110mm Theo chương V E-HSMT 1,28 100m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm Theo chương V E-HSMT 0,95 100m
4 Lắp đặt ống uPVC - Đường kính 75mm Theo chương V E-HSMT 0,36 100m
5 Lắp đặt ống uPVC - Đường kính 60mm Theo chương V E-HSMT 1,44 100m
6 Lắp đặt ống uPVC - Đường kính 42mm Theo chương V E-HSMT 0,88 100m
7 Lắp đặt tê uPVC 45 độ - Đường kính 110mm Theo chương V E-HSMT 52 cái
8 Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 90mm Theo chương V E-HSMT 50 cái
9 Lắp đặt tê uPVC 45 độ - Đường kính 60mm Theo chương V E-HSMT 50 cái
10 Lắp đặt cút uPVC 90 độ - Đường kính 110mm Theo chương V E-HSMT 36 cái
11 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm Theo chương V E-HSMT 39 cái
12 Lắp đặt cút uPVC 90 độ - Đường kính 75mm Theo chương V E-HSMT 49 cái
13 Lắp đặt cút uPVC 90 độ - Đường kính 42mm Theo chương V E-HSMT 44 cái
14 Lắp đặt cút uPVC 135 độ - Đường kính 110mm Theo chương V E-HSMT 10 cái
15 Lắp đặt cút uPVC 135 độ - Đường kính 60mm Theo chương V E-HSMT 6 cái
16 Lắp đặt cút uPVC 135 độ - Đường kính 42mm Theo chương V E-HSMT 10 cái
17 Lắp đặt côn PVC - Đường kính 90/75mm Theo chương V E-HSMT 6 cái
18 Lắp đặt bịt thông tắc - Đường kính 110mm Theo chương V E-HSMT 15 cái
19 Lắp đặt bịt thông tắc - Đường kính 90mm Theo chương V E-HSMT 25 cái
20 Lắp đặt bịt thông tắc - Đường kính 75mm Theo chương V E-HSMT 31 cái
21 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 0,215 100m3
22 Đắp đất hoàn trả móng , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 0,072 100m3
23 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 0,65 m3
24 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,023 100m2
25 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 0,932 m3
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Theo chương V E-HSMT 0,103 tấn
27 Mua thép L70x70x5mm, Theo chương V E-HSMT 57,913 kg
28 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo chương V E-HSMT 0,055 tấn
29 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo chương V E-HSMT 0,055 tấn
30 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,061 100m2
31 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 3,764 m3
32 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 18,928 m2
33 Láng hố ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 1,25 m2
34 Bê tông tấm đan bê tông M150, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 0,181 m3
35 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan Theo chương V E-HSMT 0,03 100m2
36 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 6-8mm Theo chương V E-HSMT 0,021 tấn
37 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Theo chương V E-HSMT 10 cái
38 Lắp đặt ống uPVC - Đường kính 200mm Theo chương V E-HSMT 0,2 100m
39 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 0,286 100m3
40 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 1,628 m3
41 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 2,768 m3
42 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,094 100m2
43 Ván khuôn móng băng Theo chương V E-HSMT 0,028 100m2
44 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Theo chương V E-HSMT 0,242 tấn
45 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm Theo chương V E-HSMT 0,167 tấn
46 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 5,52 m3
47 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 lần 1 Theo chương V E-HSMT 37,013 m2
48 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 lần 2 Theo chương V E-HSMT 37,013 m2
49 Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 8,984 m2
50 Quét nước xi măng 2 nước Theo chương V E-HSMT 37,013 m2
51 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D6-8mm Theo chương V E-HSMT 0,111 tấn
52 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan Theo chương V E-HSMT 0,078 100m2
53 Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 1,61 m3
54 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo chương V E-HSMT 14 1cấu kiện
55 Đắp đất hoàn trả móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 0,095 100m3
56 Lắp đặt rọ thu nước mưa - Đường kính 125mm Theo chương V E-HSMT 4 cái
57 Lắp đặt cút uPVC 135 độ - Đường kính 90mm Theo chương V E-HSMT 8 cái
58 Lắp đặt ống uPVC - Đường kính 90mm Theo chương V E-HSMT 0,6 100m
N NHÀ HIỆU BỘ - ĐIỀU HÒA THÔNG GIÓ
1 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Theo chương V E-HSMT 31 máy
2 Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió, quạt công suất ≤1,5kW Theo chương V E-HSMT 23 cái
3 Lắp đặt ống đồng dẫn ga ; đoạn ống dài 2m - Đường kính 6,4mm Theo chương V E-HSMT 3,89 100m
4 Lắp đặt ống đồng dẫn ga ; đoạn ống dài 2m - Đường kính 9,5mm Theo chương V E-HSMT 0,47 100m
5 Lắp đặt ống đồng dẫn ga ; đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm Theo chương V E-HSMT 3,89 100m
6 Lắp đặt ống đồng dẫn ga đoạn ống dài 2m - Đường kính 15,9mm Theo chương V E-HSMT 0,47 100m
7 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm Theo chương V E-HSMT 3,89 100m
8 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 9,5mm Theo chương V E-HSMT 0,47 100m
9 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm Theo chương V E-HSMT 3,89 100m
10 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 15,9mm Theo chương V E-HSMT 0,47 100m
11 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 21mm Theo chương V E-HSMT 0,55 100m
12 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 27mm Theo chương V E-HSMT 0,36 100m
13 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 34mm Theo chương V E-HSMT 0,12 100m
14 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 42mm Theo chương V E-HSMT 0,78 100m
15 Bảo ôn thoát nước ngưng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 21mm Theo chương V E-HSMT 0,55 100m
16 Bảo ôn thoát nước ngưng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 27mm Theo chương V E-HSMT 0,36 100m
17 Bảo ôn thoát nước ngưng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 34mm Theo chương V E-HSMT 0,12 100m
18 Bảo ôn ống thoát nước ngưng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 42mm Theo chương V E-HSMT 0,78 100m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo chương V E-HSMT 389 m
20 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo chương V E-HSMT 389 m
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo chương V E-HSMT 47 m
22 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo chương V E-HSMT 47 m
23 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo chương V E-HSMT 436 m
O NHÀ HIỆU BỘ - PHẦN ĐIỆN NHẸ
1 Lắp đặt tủ thiết bị mạng, tủ máy, Tủ thiết bị mạng > 33U Theo chương V E-HSMT 2 Tủ
2 Lắp đặt và cài đặt thiết bị chuyển mạch mạng Router mạng + Fire Wall Theo chương V E-HSMT 1 Thiết bị
3 Lắp đặt và cài đặt thiết bị chuyển mạch mạng Switch <16 cổng Theo chương V E-HSMT 1 Thiết bị
4 Hộp phối quang ODF 48FO Theo chương V E-HSMT 1 bộ
5 Lắp đặt tổng đài điện thoại 4 trung kế 32 máy nhánh Theo chương V E-HSMT 1 tổng đài
6 Phiến đấu dây loại 40Px2 Theo chương V E-HSMT 1 bộ
7 Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS 5 - 10 KVA Theo chương V E-HSMT 1 bộ
8 Lắp đặt thiết bị của hệ thống camera - Camera Theo chương V E-HSMT 3 thiết bị
9 Lắp đặt Màn hình của hệ thống camera cảnh giới bảo vệ Theo chương V E-HSMT 3 thiết bị
10 Cáp nhảy CAT6 Theo chương V E-HSMT 10 m
11 Lắp đặt dây cáp mạng Cat6 UTP Theo chương V E-HSMT 1 10 m
12 Lắp đặt và cài đặt thiết bị chuyển mạch mạng Switch Từ 24 cổng Theo chương V E-HSMT 1 Thiết bị
13 Lắp đặt tủ điện nhẹ kích thước 400x300x150 Theo chương V E-HSMT 4 hộp
14 Lắp đặt và cài đặt thiết bị chuyển mạch mạng SAN - SAN Switch Từ 16 đến 48 cổng Theo chương V E-HSMT 2 Thiết bị
15 Lắp đặt và cài đặt thiết bị chuyển mạch mạng Switch <16 cổng Theo chương V E-HSMT 2 Thiết bị
16 ổ cắm mạng Internet 8 dây Theo chương V E-HSMT 4 cái
17 Ổ cắm điện thoại 4 dây Theo chương V E-HSMT 23 cái
18 ổ cắm mạng Internet 8 dây Theo chương V E-HSMT 26 cái
19 Lắp đặt ổ cắm chìm Theo chương V E-HSMT 53 Ổ cắm
20 Bấm đầu mạng Theo chương V E-HSMT 56 Đầu
21 Ổ cắm HDMI, kèm đế âm Theo chương V E-HSMT 2 cái
22 Lắp đặt ổ cắm chìm Theo chương V E-HSMT 2 Ổ cắm
23 Dây cáp mạng UTP CAT6 Theo chương V E-HSMT 1.300 m
24 Lắp đặt dây cáp mạng Cat6 UTP Theo chương V E-HSMT 130 10 m
25 Cáp điện thoại 10Px0,5 Theo chương V E-HSMT 60 m
26 Lắp đặt dây cáp điện thoại 10Px0,5 Theo chương V E-HSMT 6 10 m
27 Cáp điện thoại 2Px0,5 Theo chương V E-HSMT 900 m
28 Lắp đặt dây cáp điện thoại 2Px0,5 Theo chương V E-HSMT 90 10 m
29 Lắp đặt thiết bị của hệ thống camera - Camera Theo chương V E-HSMT 4 thiết bị
30 Lắp đặt máy chiếu Theo chương V E-HSMT 1 thiết bị
31 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Theo chương V E-HSMT 1.400 m
P NHÀ THỰC HÀNH 01 - PHẦN XÂY DỰNG
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 198,777 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc Theo chương V E-HSMT 24,369 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc ĐK 6mm Theo chương V E-HSMT 4,713 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 12mm Theo chương V E-HSMT 0,8256 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 16-18mm Theo chương V E-HSMT 20,6648 tấn
6 Mua thép tấm làm bản mã, Theo chương V E-HSMT 2,9415 tấn
7 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Theo chương V E-HSMT 2,024 tấn
8 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo chương V E-HSMT 2,024 tấn
9 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 31,832 100m
10 Ép âm cọc BTCT, dài <=4m, KT 25x25cm, đất C1 Theo chương V E-HSMT 0,255 100m
11 Nối cọc vuông, KT 25x25cm Theo chương V E-HSMT 172 1 mối nối
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo chương V E-HSMT 5,45 m3
13 Vận chuyển phế thải Theo chương V E-HSMT 0,0545 100m3
14 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 38,989 m3
15 Đào móng , rộng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 3,507 100m3
16 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 22,403 m3
17 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 1,916 100m2
18 Ván khuôn gỗ móng dài, ván khuôn móng Theo chương V E-HSMT 4,082 100m2
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Theo chương V E-HSMT 1,5432 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Theo chương V E-HSMT 1,1908 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Theo chương V E-HSMT 0,0506 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16-18mm Theo chương V E-HSMT 2,3874 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20-22mm Theo chương V E-HSMT 6,7708 tấn
24 Mua bê tông thương phẩm, mác 250, đá 1x2, Theo chương V E-HSMT 93,4094 m3
25 Bê tông móng, rộng ≤250cm, , M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 92,029 m3
26 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 3,764 m3
27 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 6,769 m3
28 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 31,636 m3
29 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 Theo chương V E-HSMT 4,342 m3
30 Đắp cát hoàn trả , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 2,647 100m3
31 Đắp cát tôn nền , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 2,103 100m3
32 Đào móng , rộng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 0,276 100m3
33 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,0348 100m2
34 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Theo chương V E-HSMT 0,161 tấn
35 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 1,196 m3
36 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 1,584 m3
37 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo chương V E-HSMT 6,1376 m3
38 Trát tường bể dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 (lớp 1) Theo chương V E-HSMT 59,899 m2
39 Trát tường bể dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 (lớp 2) Theo chương V E-HSMT 59,899 m2
40 Quét nước xi măng 2 nước Theo chương V E-HSMT 59,899 m2
41 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 9,12 m2
42 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, ĐK 6-8mm Theo chương V E-HSMT 0,057 tấn
43 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, Theo chương V E-HSMT 0,027 100m2
44 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Theo chương V E-HSMT 0,745 m3
45 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo chương V E-HSMT 8 1cấu kiện
46 Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 0,0642 100m3
47 Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 55,947 m3
48 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 8,0398 100m2
49 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 1,516 tấn
50 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16-18mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 5,012 tấn
51 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20-22mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 5,5312 tấn
52 Mua bê tông thương phẩm mác 250, đá 1x2, Theo chương V E-HSMT 148,3483 m3
53 Bê tông xà dầm, giằng, máy M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 146,156 m3
54 Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 18,237 100m2
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 3,293 tấn
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 6,1944 tấn
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK16-18mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 4,402 tấn
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20-22mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 14,061 tấn
59 Bê tông lanh tô, lanh tô bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 22,529 m3
60 Ván khuôn gỗ lanh tô Theo chương V E-HSMT 3,2506 100m2
61 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 0,3144 tấn
62 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 10mm, cao <=28m Theo chương V E-HSMT 0,9591 tấn
63 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 14-16mm, cao <=28m Theo chương V E-HSMT 1,076 tấn
64 Mua bê tông thương phẩm mác 250, đá 1x2, Theo chương V E-HSMT 227,7396 m3
65 Bê tông xà dầm M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 224,374 m3
66 Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 19,344 100m2
67 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 1,63 tấn
68 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK10mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 22,4373 tấn
69 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 0,0046 tấn
70 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6mm, cao <=4m Theo chương V E-HSMT 0,082 tấn
71 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, cao <=6m Theo chương V E-HSMT 2,546 tấn
72 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 18mm, cao <=28m Theo chương V E-HSMT 0,439 tấn
73 Ván khuôn cầu thang thường Theo chương V E-HSMT 1,939 100m2
74 Bê tông cầu thang thường , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 24,05 m3
75 Mua thép tấm làm mái sảnh, Theo chương V E-HSMT 654,0975 kg
76 Mua thép ống D60x3mm, Theo chương V E-HSMT 37,8318 kg
77 Mua thép hộp mạ kẽm KT 30x30x1,2mm, Theo chương V E-HSMT 381,9186 kg
78 Sản xuất hệ khung dàn Theo chương V E-HSMT 0,6236 tấn
79 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn Theo chương V E-HSMT 0,6236 tấn
80 Bu lông M18x800mm Theo chương V E-HSMT 32 cái
81 Bu lông M25x50mm Theo chương V E-HSMT 8 cái
82 Mua tấm aluminium ngoài trời dày 4mm, độ dày nhôm 0,3mm màu bạc sáng, Theo chương V E-HSMT 82,6948 m2
83 Lợp mái che bằng tầm aluminium Theo chương V E-HSMT 0,8188 100m2
84 Sản xuất xà gồ thép Theo chương V E-HSMT 0,375 tấn
85 Lắp dựng xà gồ thép Theo chương V E-HSMT 0,375 tấn
86 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 81,978 1m2
87 Tôn nền bục giảng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 Theo chương V E-HSMT 49,7056 m2
88 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 6,74 m3
89 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 108,099 m3
90 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Theo chương V E-HSMT 1,6485 m3
91 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 Theo chương V E-HSMT 2,169 m3
92 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 398,5805 m3
93 Xây bậc cầu thang bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, cao <=28m, vữa XM M75 Theo chương V E-HSMT 6,059 m3
94 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 6,266 m3
95 Bê tông nền , M150, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 53,7365 m3
96 Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chung áp (AAC) Theo chương V E-HSMT 861,476 m2
97 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 1.802,098 m2
98 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 1.824,126 m2
99 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 1.141,978 m2
100 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 3.719,998 m2
101 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 2.374,769 m2
102 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo chương V E-HSMT 237,28 m
103 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 3.666,61 m2
104 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 6.638,668 m2
105 Chống thấm Theo chương V E-HSMT 357,1132 m2
106 Láng sênô, dày 2cm, vữa M75 Theo chương V E-HSMT 144,947 m2
107 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Theo chương V E-HSMT 1.582,4904 m2
108 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm (sàn vệ sinh) Theo chương V E-HSMT 173,867 m2
109 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Theo chương V E-HSMT 31,248 m2
110 Láng lót bậc cầu thang dày 2cm, vữa XM M75 Theo chương V E-HSMT 167,922 m2
111 Láng granitô cầu thang Theo chương V E-HSMT 167,922 m2
112 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, vữa XM cát mịn M75 Theo chương V E-HSMT 259,2 m
113 Lát đá xẻ chống trơn màu xanh ghi, nền đường dốc Theo chương V E-HSMT 6,936 m2
114 Ốp tường vệ sinh, kích thước gạch 300x600mm Theo chương V E-HSMT 360,875 m2
115 Ốp chân tường, viền tường KT 60x240mm Theo chương V E-HSMT 53,388 m2
116 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 150x600mm (trong nhà) Theo chương V E-HSMT 161,932 m2
117 Kẻ chỉ bề mặt tường ngoài, đắp chỉ nổi Theo chương V E-HSMT 50 công
118 Mua thép hình C120x60x2 làm xà gồ, Theo chương V E-HSMT 2.739,5893 kg
119 Mua thép D12mm liên kết xà gồ, Theo chương V E-HSMT 126,786 kg
120 Gia công xà gồ thép Theo chương V E-HSMT 2,797 tấn
121 Lắp dựng xà gồ thép Theo chương V E-HSMT 2,797 tấn
122 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 486,4 1m2
123 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0,45mm Theo chương V E-HSMT 4,6282 100m2
124 Tôn úp nóc khổ 400mm dày 0,45mm Theo chương V E-HSMT 62,07 m
125 Cửa đi 2 cánh mở quay trên kính, dưới pa nô, cửa nhựa lõi thép ( lắp đặt hoàn chỉnh) Theo chương V E-HSMT 59,4 m2
126 Cửa đi 4 cánh mở quay trên kính, dưới pa nô, cửa nhựa lõi thép, KT(1600÷1800) x (1800÷2400) (lắp đặt hoàn chỉnh) Theo chương V E-HSMT 9,6 m2
127 Cửa đi 1 cánh mở quay trên kính, dưới pano ((800÷900) x (1800÷2400), cửa nhựa lõi thép ( lắp đặt hoàn chỉnh) Theo chương V E-HSMT 21,6 m2
128 Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép ((1000÷1200) x (1000÷1200), lắp đặt hoàn chỉnh) Theo chương V E-HSMT 68,64 m2
129 Cửa sổ 4 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép ((1400÷1600) x (1400÷1600), lắp đặt hoàn chỉnh) Theo chương V E-HSMT 62,4 m2
130 Cửa sổ mở hất, cửa nhựa lõi thép (lắp đặt hoàn chỉnh) Theo chương V E-HSMT 32,2168 m2
131 Vách kính cố định có đố ngang và đố dọc Theo chương V E-HSMT 184,5192 m2
132 Phụ kiện cửa sổ mở lật 1 cánh (bản lề chữ A, chống sập, thanh chốt đa điểm + tay nắm, vấu chốt) Theo chương V E-HSMT 49 bộ
133 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh, 4 cánh (bản lề 3D, khóa đa điểm + tay nắm, vấu chốt) Theo chương V E-HSMT 76 bộ
134 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (bản lề 3D, khóa đa điểm + tay nắm, vấu chốt) Theo chương V E-HSMT 10 bộ
135 Phụ kiện cửa đi 2 cánh, 4 cánh mở quay khóa đa điểm ((bản lề 3D, khóa đơn điểm + tay nắm, vấu chốt) Theo chương V E-HSMT 22 bộ
136 Vách ngăn Compact HPL Theo chương V E-HSMT 159,174 m2
137 Gia công lắp đặt hoa sắt cửa bằng inox 304 (lắp dựng hoàn chỉnh) Theo chương V E-HSMT 2.004,0021 kg
138 Phụ kiện cửa trên mái (bản lề, khóa cửa) Theo chương V E-HSMT 1 bộ
139 Gia công lắp đặt lan can đường dốc bằng inox 304 (lắp dựng hoàn chỉnh) Theo chương V E-HSMT 99,0216 kg
140 Mua thép lập là 20x2 làm lan can cầu thang, Theo chương V E-HSMT 11,601 kg
141 Mua thép bản 20x5 làm lan can cầu thang, Theo chương V E-HSMT 108,273 kg
142 Mua sắt đặc 20x20 làm lan can cầu thang, Theo chương V E-HSMT 714,6599 kg
143 Mua sắt đặc 12x12 làm lan can cầu thang, Theo chương V E-HSMT 189,131 kg
144 Tay vịn thang bộ bằng gỗ lim KT 70x100mm Theo chương V E-HSMT 58,642 m
145 Trụ cầu thang gỗ lim vuông≤16x16x120cm, tròn ≤f155mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
146 Sơn PU tay vịn + trụ cầu thang Theo chương V E-HSMT 60,962 m
147 Gia công lắp đặt lan can hành lang bằng inox 304 (lắp dựng hoàn chỉnh) Theo chương V E-HSMT 1.381,367 kg
148 Thép phi 6 Theo chương V E-HSMT 0,577 kg
149 Sản xuất lan can cầu thang Theo chương V E-HSMT 1,867 tấn
150 Lắp dựng lan can sắt Theo chương V E-HSMT 64,506 m2
151 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 129,012 1m2
152 Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 70x100mm Theo chương V E-HSMT 58,624 m
153 Trần thạch cao chìm chống ẩm (lắp dựng sơn bả hoàn thiện) Theo chương V E-HSMT 173,8672 m2
154 Mua inox 304 làm cửa lên mái Theo chương V E-HSMT 17,1883 kg
155 Bản lề inox Theo chương V E-HSMT 2 cái
156 Mua thép hộp mạ kẽm dày (2-3)mm làm khung, hao hụt 1,02 Theo chương V E-HSMT 13,259 kg
157 Lắp dựng cốt thép thang Theo chương V E-HSMT 0,013 tấn
158 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo chương V E-HSMT 18,804 100m2
Q NHÀ THỰC HÀNH 01-PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt tủ điện tổng KT 800x600x250mm Theo chương V E-HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt tủ điện tổng KT 500x400x150mm Theo chương V E-HSMT 3 hộp
3 Lắp đặt tủ điện mặt nhựa, đế nhựa chứa 8-12Module Theo chương V E-HSMT 8 hộp
4 Lắp đặt các automat 3 pha 125A Theo chương V E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt các automat 3 pha 50A Theo chương V E-HSMT 2 cái
6 Lắp đặt các automat 3 pha 40A Theo chương V E-HSMT 3 cái
7 Lắp đặt các automat 3 pha 32A Theo chương V E-HSMT 16 cái
8 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo chương V E-HSMT 28 cái
9 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo chương V E-HSMT 22 cái
10 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo chương V E-HSMT 24 cái
11 Lắp đặt đồng hồ Ampe Theo chương V E-HSMT 3 cái
12 Chống sét lan truyền cho đường Fide, 20kA, 480V-720V CF-90, Theo chương V E-HSMT 1 bộ
13 Biến dòng 150/5A Theo chương V E-HSMT 3 bộ
14 Cầu chì 250V/2A Theo chương V E-HSMT 12 cái
15 Đèn báo pha các màu: đỏ- vàng- xanh F22 Theo chương V E-HSMT 12 cái
16 Thanh cái đồng 50x4mm Theo chương V E-HSMT 1 cái
17 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo chương V E-HSMT 92 bộ
18 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 220V/1x18W lắp nổi Theo chương V E-HSMT 8 bộ
19 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 220V/2x36W lắp nổi Theo chương V E-HSMT 84 bộ
20 Lắp đặt đèn chiếu bảng bóng Led loại 220V/18W Theo chương V E-HSMT 12 bộ
21 Lắp đặt quạt trần Theo chương V E-HSMT 56 cái
22 Lắp đặt ô cắm đôi Theo chương V E-HSMT 76 cái
23 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo chương V E-HSMT 8 cái
24 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo chương V E-HSMT 14 cái
25 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo chương V E-HSMT 6 cái
26 Lắp đặt công tắc 4 hạt Theo chương V E-HSMT 2 cái
27 Lắp đặt công tắc đảo chiều Theo chương V E-HSMT 12 cái
28 Lắp đặt đế âm chống cháy Theo chương V E-HSMT 118 hộp
29 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Theo chương V E-HSMT 40,5 m
30 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Theo chương V E-HSMT 4,5 m
31 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Theo chương V E-HSMT 216 m
32 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Theo chương V E-HSMT 24 m
33 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo chương V E-HSMT 1.116 m
34 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo chương V E-HSMT 124 m
35 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo chương V E-HSMT 2.880 m
36 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo chương V E-HSMT 1.080 m
37 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Theo chương V E-HSMT 45 m
38 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 Theo chương V E-HSMT 240 m
39 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Theo chương V E-HSMT 1.400 m
40 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 (dây tiếp địa) Theo chương V E-HSMT 45 m
41 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 (dây tiếp địa) Theo chương V E-HSMT 240 m
42 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 (dây tiếp địa) Theo chương V E-HSMT 700 m
43 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo chương V E-HSMT 540 m
44 Đào móng , rộng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 0,234 100m3
45 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 0,234 100m3
46 Đóng cọc chống sét V63x63x6x2500mm mạ kẽm Theo chương V E-HSMT 18 cọc
47 Hộp kiểm tra tiếp địa Theo chương V E-HSMT 3 cái
48 Mua dây đồng trần M70; Định mức 605,6/1000=0,6056kg/m Theo chương V E-HSMT 6,056 kg
49 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo chương V E-HSMT 150 m
50 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm Theo chương V E-HSMT 50 m
51 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo chương V E-HSMT 5 cái
R NHÀ THỰC HÀNH 01 - PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt xí bệt Theo chương V E-HSMT 24 bộ
2 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Theo chương V E-HSMT 24 cái
3 Lắp đặt chậu Lavabo Theo chương V E-HSMT 24 bộ
4 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo chương V E-HSMT 24 bộ
5 Lắp đặt gương soi Theo chương V E-HSMT 24 cái
6 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 Theo chương V E-HSMT 2 bể
7 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo chương V E-HSMT 20 bộ
8 Lắp đặt chậu tiểu nữ Theo chương V E-HSMT 16 bộ
9 Van phao đồng - PN12 DN32 (có bóng) Theo chương V E-HSMT 2 cái
10 Lắp đặt van khóa, ĐK32mm Theo chương V E-HSMT 12 cái
11 Lắp đặt van khóa, ĐK40mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
12 Lắp đặt van khóa, ĐK25mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
13 Lắp đặt rắc co nhựa , ĐK 40mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
14 Lắp đặt rắc co nhựa PPR , ĐK 32mm Theo chương V E-HSMT 12 cái
15 Lắp đặt rắc co nhựa PPR , ĐK 25mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
16 Lắp đặt tê nhựa PPR, , ĐK 25/20mm Theo chương V E-HSMT 18 cái
17 Lắp đặt tê ren nhựa PPR, ĐK 25/20mm Theo chương V E-HSMT 48 cái
18 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong, , ĐK 20mm Theo chương V E-HSMT 68 cái
19 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 32/25mm Theo chương V E-HSMT 25 cái
20 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 40mm Theo chương V E-HSMT 6 cái
21 Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 40/32mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
22 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 40/25mm Theo chương V E-HSMT 16 cái
23 Lắp đặt côn thu nhựa ĐK 50/40mm Theo chương V E-HSMT 3 cái
24 Lắp đặt côn thu nhựa ĐK 32/25mm Theo chương V E-HSMT 16 cái
25 Lắp đặt ống nhựa PPR , dài 6m, ĐK 50mm Theo chương V E-HSMT 0,05 100m
26 Lắp đặt ống nhựa PPR dài 6m, ĐK 40mm Theo chương V E-HSMT 0,15 100m
27 Lắp đặt ống nhựa PPR dài 6m, ĐK 32mm Theo chương V E-HSMT 1,02 100m
28 Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 25mm Theo chương V E-HSMT 0,92 100m
29 Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 20mm Theo chương V E-HSMT 0,6 100m
30 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 50mm Theo chương V E-HSMT 4 cái
31 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 40mm Theo chương V E-HSMT 26 cái
32 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 32mm Theo chương V E-HSMT 32 cái
33 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 25mm Theo chương V E-HSMT 44 cái
34 Lắp đặt côn thu nhựa ĐK 40/32mm Theo chương V E-HSMT 8 cái
35 Lắp đặt côn thu nhựa ĐK 25/20mm Theo chương V E-HSMT 20 cái
36 Lắp đặt phễu thu sàn inox KT 110x110mm Theo chương V E-HSMT 8 cái
37 Lắp đặt tê nhựa PVC D110 Theo chương V E-HSMT 8 cái
38 Lắp đặt tê nhựa PVC D90 Theo chương V E-HSMT 8 cái
39 Lắp đặt tê nhựa PVC D75/42 Theo chương V E-HSMT 40 cái
40 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 110mm Theo chương V E-HSMT 1,58 100m
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 90mm Theo chương V E-HSMT 0,85 100m
42 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 76mm Theo chương V E-HSMT 0,18 100m
43 Lắp đặt ống nhựa PVC, , dài 6m, ĐK 60mm Theo chương V E-HSMT 1,6 100m
44 Lắp đặt ống nhựa PVC dài 6m, ĐK 42mm Theo chương V E-HSMT 0,68 100m
45 Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 76mm Theo chương V E-HSMT 4 cái
46 Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 42mm Theo chương V E-HSMT 34 cái
47 Lắp đặt côn nhựa miệng bát ĐK 90/75mm Theo chương V E-HSMT 6 cái
48 Lắp đặt Y nhựa PVC D110 Theo chương V E-HSMT 34 cái
49 Lắp đặt Y nhựa PVC D90/75 Theo chương V E-HSMT 18 cái
50 Y nhựa PVC D90/60, Theo chương V E-HSMT 19 cái
51 Lắp đặt Y nhựa PVC D75 Theo chương V E-HSMT 4 cái
52 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát , ĐK 110mm Theo chương V E-HSMT 30 cái
53 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát , ĐK 90mm Theo chương V E-HSMT 36 cái
54 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát , ĐK 75mm Theo chương V E-HSMT 34 cái
55 Lắp nút bịt nhựa , ĐK 110mm Theo chương V E-HSMT 18 cái
56 Lắp nút bịt nhựa , ĐK 90mm Theo chương V E-HSMT 20 cái
57 Lắp nút bịt nhựa , ĐK 76mm Theo chương V E-HSMT 25 cái
58 Chống thấm cổ ống thoát nước (bao gồm cả lắp đặt) Theo chương V E-HSMT 28 cái
59 Đào móng , rộng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 0,0125 100m3
60 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 0,0041 100m3
61 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,0168 100m2
62 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 0,13 m3
63 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 0,186 m3
64 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Theo chương V E-HSMT 0,0016 tấn
65 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Theo chương V E-HSMT 0,019 tấn
66 Mua thép L70x70x5mm, Theo chương V E-HSMT 11,5825 kg
67 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo chương V E-HSMT 0,0113 tấn
68 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo chương V E-HSMT 0,0113 tấn
69 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo chương V E-HSMT 0,4815 m3
70 Trát tường hố ga dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo chương V E-HSMT 1,82 m2
71 Láng hố ga dày 2cm, vữa XM 75 Theo chương V E-HSMT 0,25 m2
72 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 0,036 m3
73 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan Theo chương V E-HSMT 0,003 100m2
74 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, ĐK 6-8mm Theo chương V E-HSMT 0,004 tấn
75 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Theo chương V E-HSMT 2 cái
76 Đào móng , rộng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 0,342 100m3
77 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 200mm Theo chương V E-HSMT 0,2 100m
78 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 0,342 100m3
79 Lắp đặt cầu chắn rác D125mm Theo chương V E-HSMT 8 cái
80 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát , ĐK 90mm Theo chương V E-HSMT 16 cái
81 Lắp đặt ống nhựa miệng bát dài 6m, ĐK 90mm Theo chương V E-HSMT 1,5 100m
S NHÀ THỰC HÀNH 01 - PHẦN ĐIỀU HÒA THÔNG GIÓ
1 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Theo chương V E-HSMT 29 máy
2 Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió, quạt công suất ≤1,5kW Theo chương V E-HSMT 12 cái
3 Lắp đặt ống đồng dẫn ga ; đoạn ống dài 2m - Đường kính 6,4mm Theo chương V E-HSMT 2,53 100m
4 Lắp đặt ống đồng dẫn ga ; đoạn ống dài 2m - Đường kính 9,5mm Theo chương V E-HSMT 1,84 100m
5 Lắp đặt ống đồng dẫn ga ; đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm Theo chương V E-HSMT 2,53 100m
6 Lắp đặt ống đồng dẫn ga ; đoạn ống dài 2m - Đường kính 15,9mm Theo chương V E-HSMT 1,84 100m
7 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm Theo chương V E-HSMT 2,53 100m
8 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 9,5mm Theo chương V E-HSMT 1,84 100m
9 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm Theo chương V E-HSMT 2,53 100m
10 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 15,9mm Theo chương V E-HSMT 1,84 100m
11 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 21mm Theo chương V E-HSMT 0,64 100m
12 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 42mm Theo chương V E-HSMT 0,64 100m
13 Bảo ôn thoát nước ngưng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 21mm Theo chương V E-HSMT 0,64 100m
14 Bảo ôn ống thoát nước ngưng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 42mm Theo chương V E-HSMT 0,64 100m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo chương V E-HSMT 253 m
16 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo chương V E-HSMT 253 m
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo chương V E-HSMT 184 m
18 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo chương V E-HSMT 184 m
19 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo chương V E-HSMT 437 m
T NHÀ THỰC HÀNH 01 - PHẦN ĐIỆN NHẸ
1 Lắp đặt tủ điện nhẹ kích thước 400x300x150 Theo chương V E-HSMT 2 hộp
2 Lắp đặt và cài đặt thiết bị chuyển mạch mạng Switch <16 cổng Theo chương V E-HSMT 2 Thiết bị
3 ổ cắm mạng Theo chương V E-HSMT 13 cái
4 Lắp đặt ổ cắm chìm Theo chương V E-HSMT 13 Ổ cắm
5 Bấm đầu mạng Theo chương V E-HSMT 26 Đầu
6 Dây cáp mạng UTP CAT6 Theo chương V E-HSMT 650 m
7 Lắp đặt dây cáp mạng Cat6 UTP Theo chương V E-HSMT 65 10 m
8 Lắp đặt ống nhựa cứng đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D20mm Theo chương V E-HSMT 450 m
9 Lắp đặt thiết bị của hệ thống camera - Camera Theo chương V E-HSMT 4 thiết bị
10 Lắp đặt máy chiếu Theo chương V E-HSMT 6 thiết bị
11 Lắp đặt cáp HDMI Theo chương V E-HSMT 80 m
12 Ổ cắm HDMI, kèm đế âm Theo chương V E-HSMT 12 cái
13 Lắp đặt ổ cắm chìm Theo chương V E-HSMT 12 Ổ cắm
U NHÀ THỰC HÀNH 02 - PHẦN XÂY DỰNG
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 208,018 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn cọc Theo chương V E-HSMT 25,503 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc ĐK 6mm Theo chương V E-HSMT 5,041 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 12mm Theo chương V E-HSMT 0,864 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 16-18mm Theo chương V E-HSMT 21,6256 tấn
6 Mua thép tấm làm bản mã, Theo chương V E-HSMT 3,0782 tấn
7 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện (mặt bích) Theo chương V E-HSMT 2,118 tấn
8 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo chương V E-HSMT 2,118 tấn
9 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 33,312 100m
10 Ép âm cọc BTCT, dài <=4m, KT 25x25cm, đất C1 Theo chương V E-HSMT 0,267 100m
11 Nối cọc vuông, KT 25x25cm Theo chương V E-HSMT 180 1 mối nối
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo chương V E-HSMT 5,7 m3
13 Vận chuyển phế thải Theo chương V E-HSMT 0,07 100m3
14 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 40,85 m3
15 Đào móng , rộng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 3,675 100m3
16 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 23,473 m3
17 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 2,031 100m2
18 Ván khuôn móng dài, ván khuôn móng Theo chương V E-HSMT 4,298 100m2
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Theo chương V E-HSMT 1,5875 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Theo chương V E-HSMT 1,3275 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Theo chương V E-HSMT 0,0598 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16-18mm Theo chương V E-HSMT 2,5182 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20-22mm Theo chương V E-HSMT 7,537 tấn
24 Mua bê tông thương phẩm, mác 250, đá 1x2, Theo chương V E-HSMT 97,5882 m3
25 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 96,146 m3
26 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 3,88 m3
27 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 7,086 m3
28 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Theo chương V E-HSMT 33,22 m3
29 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 Theo chương V E-HSMT 4,342 m3
30 Đắp cát hoàn trả , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 2,7777 100m3
31 Đắp cát tôn nền , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 2,089 100m3
32 Đào móng , rộng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 0,276 100m3
33 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,0348 100m2
34 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Theo chương V E-HSMT 0,161 tấn
35 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 1,196 m3
36 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 1,584 m3
37 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo chương V E-HSMT 6,1376 m3
38 Trát tường bể dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 (lớp 1) Theo chương V E-HSMT 59,899 m2
39 Trát tường bể dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 (lớp 2) Theo chương V E-HSMT 59,899 m2
40 Quét nước xi măng 2 nước Theo chương V E-HSMT 59,899 m2
41 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 9,12 m2
42 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, ĐK 6-8mm Theo chương V E-HSMT 0,057 tấn
43 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, Theo chương V E-HSMT 0,027 100m2
44 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Theo chương V E-HSMT 0,745 m3
45 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo chương V E-HSMT 8 1cấu kiện
46 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 0,0642 100m3
47 Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 58,735 m3
48 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 8,5299 100m2
49 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 1,594 tấn
50 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16-18mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 5,371 tấn
51 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20-22mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 5,697 tấn
52 Mua bê tông thương phẩm mác 250, đá 1x2, Theo chương V E-HSMT 151,9455 m3
53 Bê tông xà dầm M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 149,7 m3
54 Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 18,683 100m2
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 3,451 tấn
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 6,1944 tấn
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK16-18mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 4,718 tấn
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20-22mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 14,014 tấn
59 Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 24,116 m3
60 Ván khuôn lanh tô Theo chương V E-HSMT 3,522 100m2
61 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 0,3459 tấn
62 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 10mm, cao <=28m Theo chương V E-HSMT 0,9939 tấn
63 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 14-16mm, cao <=28m Theo chương V E-HSMT 1,255 tấn
64 Mua bê tông thương phẩm mác 250, đá 1x2, Theo chương V E-HSMT 234,5624 m3
65 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 231,096 m3
66 Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 19,935 100m2
67 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 1,63 tấn
68 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK10mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 23,0928 tấn
69 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 0,0046 tấn
70 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6mm, cao <=4m Theo chương V E-HSMT 0,082 tấn
71 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, cao <=6m Theo chương V E-HSMT 2,546 tấn
72 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 18mm, cao <=28m Theo chương V E-HSMT 0,439 tấn
73 Ván khuôn cầu thang thường Theo chương V E-HSMT 1,939 100m2
74 Bê tông cầu thang thường bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 24,05 m3
75 Mua thép tấm làm mái sảnh, Theo chương V E-HSMT 654,0975 kg
76 Mua thép ống D60x3mm, Theo chương V E-HSMT 37,8318 kg
77 Mua thép hộp mạ kẽm KT 30x30x1,2mm, Theo chương V E-HSMT 381,9186 kg
78 Sản xuất hệ khung dàn Theo chương V E-HSMT 0,6236 tấn
79 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn Theo chương V E-HSMT 0,6236 tấn
80 Bu lông M18x800mm Theo chương V E-HSMT 32 cái
81 Bu lông M25x50mm Theo chương V E-HSMT 8 cái
82 Mua tấm aluminium ngoài trời dày 4mm, độ dày nhôm 0,3mm màu bạc sáng, Theo chương V E-HSMT 82,6948 m2
83 Lợp mái che bằng tầm aluminium Theo chương V E-HSMT 0,8188 100m2
84 Sản xuất xà gồ thép Theo chương V E-HSMT 0,375 tấn
85 Lắp dựng xà gồ thép Theo chương V E-HSMT 0,375 tấn
86 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 81,978 1m2
87 Tôn nền bục giảng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 Theo chương V E-HSMT 66,2722 m2
88 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 5,621 m3
89 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 109,218 m3
90 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Theo chương V E-HSMT 1,64 m3
91 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 Theo chương V E-HSMT 2,1519 m3
92 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 407,003 m3
93 Xây bậc cầu thang bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, cao <=28m, vữa XM M75 Theo chương V E-HSMT 6,059 m3
94 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 6,266 m3
95 Bê tông nền , M150, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 54,5964 m3
96 Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chung áp (AAC) Theo chương V E-HSMT 913,866 m2
97 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 1.861,174 m2
98 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 1.868,737 m2
99 Trát trụ cột cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 1.192,666 m2
100 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 3.756,257 m2
101 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 2.647,081 m2
102 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 237,28 m
103 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 3.702,869 m2
104 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 7.065,355 m2
105 Chống thấm Theo chương V E-HSMT 357,1132 m2
106 Láng sênô, dày 2cm, vữa M75 Theo chương V E-HSMT 144,947 m2
107 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Theo chương V E-HSMT 1.621,1504 m2
108 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm (sàn vệ sinh) Theo chương V E-HSMT 173,867 m2
109 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Theo chương V E-HSMT 31,248 m2
110 Láng lót bậc cầu thang dày 2cm, vữa XM M75 Theo chương V E-HSMT 31,248 m2
111 Láng granitô cầu thang Theo chương V E-HSMT 167,922 m2
112 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, vữa XM cát mịn M75 Theo chương V E-HSMT 259,2 m
113 Lát đá xẻ chống trơn màu xanh ghi, nền đường dốc Theo chương V E-HSMT 6,936 m2
114 Ốp tường vệ sinh, kích thước gạch 300x600mm Theo chương V E-HSMT 360,875 m2
115 Ốp chân tường, viền tường KT 60x240mm Theo chương V E-HSMT 53,388 m2
116 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 150x600mm (trong nhà) Theo chương V E-HSMT 163,3 m2
117 Kẻ chỉ bề mặt tường ngoài, đắp chỉ nổi Theo chương V E-HSMT 50 công
118 Mua thép hình C120x60x2 làm xà gồ, Theo chương V E-HSMT 2.739,5893 kg
119 Mua thép D12mm liên kết xà gồ, Theo chương V E-HSMT 126,786 kg
120 Gia công xà gồ thép Theo chương V E-HSMT 2,797 tấn
121 Lắp dựng xà gồ thép Theo chương V E-HSMT 2,797 tấn
122 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 486,4 1m2
123 Lợp mái che tường , chiều dài bất kỳ dày 0,45mm Theo chương V E-HSMT 4,6282 100m2
124 Tôn úp nóc khổ 400mm dày 0,45mm Theo chương V E-HSMT 62,07 m
125 Cửa đi 2 cánh quay trên kính, dưới pa nô, cửa nhựa lõi thép (lắp đặt hoàn chỉnh) Theo chương V E-HSMT 71,28 m2
126 Cửa đi 1 cánh mở quay trên kính, dưới pano ((800÷900) x (1800÷2400), cửa nhựa lõi thép (lắp đặt hoàn chỉnh) Theo chương V E-HSMT 21,6 m2
127 Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép ((1000÷1200) x (1000÷1200), lắp đặt hoàn chỉnh) Theo chương V E-HSMT 68,64 m2
128 Cửa sổ 4 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép ((1400÷1600) x (1400÷1600), lắp đặt hoàn chỉnh, lấy theo giá cửa 2 cánh) Theo chương V E-HSMT 62,4 m2
129 Cửa sổ mở hất, cửa nhựa lõi thép ( lắp đặt hoàn chỉnh) Theo chương V E-HSMT 32,2168 m2
130 Vách kính cố định có đố ngang và đố dọc Theo chương V E-HSMT 187,2192 m2
131 Phụ kiện cửa sổ mở lật 1 cánh (bản lề chữ A, chống sập, thanh chốt đa điểm + tay nắm, vấu chốt Theo chương V E-HSMT 49 bộ
132 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh, 4 cánh (bản lề 3D, khóa đa điểm + tay nắm, vấu chốt) Theo chương V E-HSMT 76 bộ
133 Phụ kiện cửa đi 1 cánh, mở quay (bản lề 3D, khóa đa điểm + tay nắm, vấu chốt) Theo chương V E-HSMT 16 bộ
134 Phụ kiện cửa đi 2 cánh, mở quay khóa đa điểm ((bản lề 3D, khóa đơn điểm + tay nắm, vấu chốt, ) Theo chương V E-HSMT 24 bộ
135 Vách ngăn Compact HPL (bao gồm thi công, lắp đặt hoàn chỉnh) Theo chương V E-HSMT 159,174 m2
136 Gia công lắp đặt hoa sắt cửa bằng inox 304 (lắp dựng hoàn chỉnh) Theo chương V E-HSMT 2.004,0021 kg
137 Phụ kiện cửa trên mái (bản lề, khóa cửa, ) Theo chương V E-HSMT 1 bộ
138 Gia công lắp đặt lan can đường dốc bằng inox 304 (lắp dựng hoàn chỉnh) Theo chương V E-HSMT 99,0216 kg
139 Mua thép lập là 20x2 làm lan can cầu thang, Theo chương V E-HSMT 11,601 kg
140 Mua thép bản 20x5 làm lan can cầu thang, Theo chương V E-HSMT 108,273 kg
141 Mua sắt đặc 20x20 làm lan can cầu thang, Theo chương V E-HSMT 714,6599 kg
142 Mua sắt đặc 12x12 làm lan can cầu thang Theo chương V E-HSMT 189,131 kg
143 Tay vịn thang bộ bằng gỗ lim KT 70x100mm Theo chương V E-HSMT 58,642 m
144 Trụ cầu thang gỗ lim vuông≤16x16x120cm, tròn ≤f155mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
145 Sơn PU tay vịn + trụ cầu thang Theo chương V E-HSMT 60,962 m
146 Gia công lắp đặt lan can hành lang bằng inox 304 (lắp dựng hoàn chỉnh) Theo chương V E-HSMT 1.776,8845 kg
147 Thép phi 6 Theo chương V E-HSMT 0,577 kg
148 Sản xuất lan can cầu thang Theo chương V E-HSMT 1,867 tấn
149 Lắp dựng lan can sắt Theo chương V E-HSMT 64,506 m2
150 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 129,012 1m2
151 Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 70x100mm Theo chương V E-HSMT 58,624 m
152 Trần thạch cao chìm chống ẩm (lắp dựng sơn bả hoàn thiện) Theo chương V E-HSMT 173,8672 m2
153 Mua inox 304 làm cửa lên mái Theo chương V E-HSMT 17,1883 kg
154 Bản lề inox Theo chương V E-HSMT 2 cái
155 Mua thép hộp mạ kẽm dày (2-3)mm làm khung, Theo chương V E-HSMT 13,259 kg
156 Lắp dựng cốt thép thang Theo chương V E-HSMT 0,013 tấn
157 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo chương V E-HSMT 18,804 100m2
V NHÀ THỰC HÀNH 02 - PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt tủ điện tổng KT 800x600x250mm Theo chương V E-HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt tủ điện tổng KT 500x400x150mm Theo chương V E-HSMT 3 hộp
3 Lắp đặt tủ điện mặt nhựa, đế nhựa chứa 8-12Module Theo chương V E-HSMT 6 hộp
4 Lắp đặt các automat 3 pha 100A Theo chương V E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt các automat 3 pha 40A Theo chương V E-HSMT 6 cái
6 Lắp đặt các automat 3 pha 32A Theo chương V E-HSMT 14 cái
7 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo chương V E-HSMT 18 cái
8 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo chương V E-HSMT 16 cái
9 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo chương V E-HSMT 20 cái
10 Lắp đặt đồng hồ Ampe Theo chương V E-HSMT 3 cái
11 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Theo chương V E-HSMT 1 cái
12 Chống sét lan truyền cho đường Fide, 20kA, 480V-720V CF-90 Theo chương V E-HSMT 1 bộ
13 Biến dòng 150/5A Theo chương V E-HSMT 3 bộ
14 Cầu chì 250V/2A Theo chương V E-HSMT 15 cái
15 Đèn báo pha các màu: đỏ- vàng- xanh F22 Theo chương V E-HSMT 15 cái
16 Thanh cái đồng 50x4mm, Theo chương V E-HSMT 1 cái
17 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo chương V E-HSMT 92 bộ
18 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 220V/1x18W lắp nổi Theo chương V E-HSMT 16 bộ
19 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 220V/2x36W lắp nổi Theo chương V E-HSMT 72 bộ
20 Lắp đặt đèn chiếu bảng bóng Led loại 220V/18W Theo chương V E-HSMT 16 bộ
21 Lắp đặt quạt trần Theo chương V E-HSMT 48 cái
22 Lắp đặt ô cắm đôi Theo chương V E-HSMT 64 cái
23 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo chương V E-HSMT 12 cái
24 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo chương V E-HSMT 16 cái
25 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo chương V E-HSMT 8 cái
26 Lắp đặt công tắc đảo chiều Theo chương V E-HSMT 12 cái
27 Lắp đặt đế âm chống cháy Theo chương V E-HSMT 112 hộp
28 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Theo chương V E-HSMT 40,5 m
29 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Theo chương V E-HSMT 4,5 m
30 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Theo chương V E-HSMT 216 m
31 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Theo chương V E-HSMT 24 m
32 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo chương V E-HSMT 1.116 m
33 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo chương V E-HSMT 124 m
34 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo chương V E-HSMT 2.880 m
35 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo chương V E-HSMT 1.080 m
36 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Theo chương V E-HSMT 45 m
37 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 Theo chương V E-HSMT 240 m
38 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Theo chương V E-HSMT 1.400 m
39 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 (dây tiếp địa) Theo chương V E-HSMT 45 m
40 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 (dây tiếp địa) Theo chương V E-HSMT 240 m
41 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 (dây tiếp địa) Theo chương V E-HSMT 700 m
42 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo chương V E-HSMT 540 m
43 Đào móng rộng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 0,234 100m3
44 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 0,234 100m3
45 Đóng cọc chống sét V63x63x6x2500mm mạ kẽm Theo chương V E-HSMT 18 cọc
46 Hộp kiểm tra tiếp địa Theo chương V E-HSMT 3 cái
47 Mua dây đồng trần M70; Theo chương V E-HSMT 6,056 kg
48 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo chương V E-HSMT 150 m
49 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm Theo chương V E-HSMT 50 m
50 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo chương V E-HSMT 5 cái
W NHÀ THỰC HÀNH 02 - PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt xí bệt Theo chương V E-HSMT 24 bộ
2 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Theo chương V E-HSMT 24 cái
3 Lắp đặt chậu Lavabo Theo chương V E-HSMT 24 bộ
4 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo chương V E-HSMT 24 bộ
5 Lắp đặt gương soi Theo chương V E-HSMT 24 cái
6 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 Theo chương V E-HSMT 2 bể
7 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo chương V E-HSMT 20 bộ
8 Lắp đặt chậu tiểu nữ Theo chương V E-HSMT 16 bộ
9 Van phao đồng - PN12 DN32 (có bóng), Theo chương V E-HSMT 2 cái
10 Lắp đặt van khóa, ĐK32mm Theo chương V E-HSMT 12 cái
11 Lắp đặt van khóa, ĐK40mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
12 Lắp đặt van khóa, ĐK25mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
13 Lắp đặt rắc co nhựa PPR , ĐK 40mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
14 Lắp đặt rắc co nhựa PPR , ĐK 32mm Theo chương V E-HSMT 12 cái
15 Lắp đặt rắc co nhựa PPR , ĐK 25mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
16 Lắp đặt tê nhựa PPR, , ĐK 25/20mm Theo chương V E-HSMT 18 cái
17 Lắp đặt tê ren nhựa PPR, , ĐK 25/20mm Theo chương V E-HSMT 48 cái
18 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong, , ĐK 20mm Theo chương V E-HSMT 68 cái
19 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 32/25mm Theo chương V E-HSMT 25 cái
20 Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK Theo chương V E-HSMT 6 cái
21 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 40/32mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
22 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 40/25mm Theo chương V E-HSMT 16 cái
23 Lắp đặt côn thu nhựa ĐK 50/40mm Theo chương V E-HSMT 3 cái
24 Lắp đặt côn thu nhựa ĐK 32/25mm Theo chương V E-HSMT 16 cái
25 Lắp đặt ống nhựa PPR dài 6m, ĐK 50mm Theo chương V E-HSMT 0,05 100m
26 Lắp đặt ống nhựa PPR dài 6m, ĐK 40mm Theo chương V E-HSMT 0,15 100m
27 Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 32mm Theo chương V E-HSMT 1,22 100m
28 Lắp đặt ống nhựa PPR dài 6m, ĐK 25mm Theo chương V E-HSMT 1,32 100m
29 Lắp đặt ống nhựa PPR dài 6m, ĐK 20mm Theo chương V E-HSMT 0,6 100m
30 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 50mm Theo chương V E-HSMT 4 cái
31 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 40mm Theo chương V E-HSMT 26 cái
32 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 32mm Theo chương V E-HSMT 32 cái
33 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 25mm Theo chương V E-HSMT 44 cái
34 Lắp đặt côn thu nhựa ĐK 40/32mm Theo chương V E-HSMT 8 cái
35 Lắp đặt côn thu nhựa ĐK 25/20mm Theo chương V E-HSMT 20 cái
36 Lắp đặt phễu thu sàn inox KT 110x110mm Theo chương V E-HSMT 8 cái
37 Lắp đặt tê nhựa PVC D110 Theo chương V E-HSMT 8 cái
38 Lắp đặt tê nhựa PVC D90 Theo chương V E-HSMT 8 cái
39 Lắp đặt tê nhựa PVC D75/42 Theo chương V E-HSMT 40 cái
40 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 110mm Theo chương V E-HSMT 1,58 100m
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 90mm Theo chương V E-HSMT 0,85 100m
42 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 76mm Theo chương V E-HSMT 0,18 100m
43 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 60mm Theo chương V E-HSMT 0,95 100m
44 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 42mm Theo chương V E-HSMT 0,68 100m
45 Lắp đặt cút nhựa PVC, , ĐK 76mm Theo chương V E-HSMT 4 cái
46 Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 42mm Theo chương V E-HSMT 34 cái
47 Lắp đặt côn nhựa miệng bát , ĐK 90/75mm Theo chương V E-HSMT 6 cái
48 Lắp đặt Y nhựa PVC D110 Theo chương V E-HSMT 34 cái
49 Lắp đặt Y nhựa PVC D90/75 Theo chương V E-HSMT 18 cái
50 Y nhựa PVC D90/60, Theo chương V E-HSMT 19 cái
51 Lắp đặt Y nhựa PVC D75 Theo chương V E-HSMT 4 cái
52 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát , ĐK 110mm Theo chương V E-HSMT 30 cái
53 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát , ĐK 90mm Theo chương V E-HSMT 36 cái
54 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát , ĐK 75mm Theo chương V E-HSMT 34 cái
55 Lắp nút bịt nhựa , ĐK 110mm Theo chương V E-HSMT 18 cái
56 Lắp nút bịt nhựa , ĐK 90mm Theo chương V E-HSMT 20 cái
57 Lắp nút bịt nhựa , ĐK 76mm Theo chương V E-HSMT 25 cái
58 Chống thấm cổ ống thoát nước (bao gồm cả lắp đặt) Theo chương V E-HSMT 28 cái
59 Đào móng , rộng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 0,0125 100m3
60 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 0,0041 100m3
61 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,0168 100m2
62 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 0,13 m3
63 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 0,186 m3
64 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Theo chương V E-HSMT 0,0016 tấn
65 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Theo chương V E-HSMT 0,019 tấn
66 Mua thép L70x70x5mm, Theo chương V E-HSMT 11,5825 kg
67 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện ) Theo chương V E-HSMT 0,0113 tấn
68 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo chương V E-HSMT 0,0113 tấn
69 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo chương V E-HSMT 0,4815 m3
70 Trát tường hố ga dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo chương V E-HSMT 1,82 m2
71 Láng hố ga dày 2cm, vữa XM 75 Theo chương V E-HSMT 0,25 m2
72 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Theo chương V E-HSMT 0,036 m3
73 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan Theo chương V E-HSMT 0,003 100m2
74 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, ĐK 6-8mm Theo chương V E-HSMT 0,004 tấn
75 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Theo chương V E-HSMT 2 cái
76 Đào móng , rộng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 0,342 100m3
77 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 200mm Theo chương V E-HSMT 0,2 100m
78 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 0,342 100m3
79 Lắp đặt cầu chắn rác D125mm Theo chương V E-HSMT 8 cái
80 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát , ĐK 90mm Theo chương V E-HSMT 16 cái
81 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, , dài 6m, ĐK 90mm Theo chương V E-HSMT 1,5 100m
X NHÀ THỰC HÀNH 02 - PHẦN ĐIỀU HÒA THÔNG GIÓ
1 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Theo chương V E-HSMT 24 máy
2 Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió, quạt công suất ≤1,5kW Theo chương V E-HSMT 16 cái
3 Lắp đặt ống đồng dẫn ga ; đoạn ống dài 2m - Đường kính 6,4mm Theo chương V E-HSMT 1,2 100m
4 Lắp đặt ống đồng dẫn ga ; đoạn ống dài 2m - Đường kính 9,5mm Theo chương V E-HSMT 2,3 100m
5 Lắp đặt ống đồng dẫn ga ; đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm Theo chương V E-HSMT 1,2 100m
6 Lắp đặt ống đồng dẫn ga ; đoạn ống dài 2m - Đường kính 15,9mm Theo chương V E-HSMT 2,3 100m
7 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm Theo chương V E-HSMT 1,2 100m
8 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 9,5mm Theo chương V E-HSMT 2,3 100m
9 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm Theo chương V E-HSMT 1,2 100m
10 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 15,9mm Theo chương V E-HSMT 2,3 100m
11 Lắp đặt ống nhựa PVC, , dài 6m - Đường kính 21mm Theo chương V E-HSMT 0,51 100m
12 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 34mm Theo chương V E-HSMT 0,39 100m
13 Lắp đặt ống nhựa PVC, , dài 6m - Đường kính 40mm Theo chương V E-HSMT 0,39 100m
14 Bảo ôn thoát nước ngưng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 21mm Theo chương V E-HSMT 0,51 100m
15 Bảo ôn thoát nước ngưng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 34mm Theo chương V E-HSMT 0,39 100m
16 Bảo ôn ống thoát nước ngưng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 42mm Theo chương V E-HSMT 0,39 100m
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo chương V E-HSMT 120 m
18 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo chương V E-HSMT 120 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo chương V E-HSMT 230 m
20 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo chương V E-HSMT 230 m
21 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo chương V E-HSMT 350 m
Y NHÀ THỰC HÀNH 02 - PHẦN ĐIỆN NHẸ
1 Lắp đặt tủ điện nhẹ kích thước 400x300x150 Theo chương V E-HSMT 2 hộp
2 Lắp đặt và cài đặt thiết bị chuyển mạch mạng Switch <16 cổng Theo chương V E-HSMT 2 Thiết bị
3 ổ cắm mạng Theo chương V E-HSMT 8 cái
4 Lắp đặt ổ cắm chìm Theo chương V E-HSMT 8 Ổ cắm
5 Bấm đầu mạng Theo chương V E-HSMT 16 Đầu
6 Dây cáp mạng UTP CAT6 Theo chương V E-HSMT 500 m
7 Lắp đặt dây cáp mạng Cat6 UTP Theo chương V E-HSMT 50 10 m
8 Lắp đặt ống nhựa cứng đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D20mm Theo chương V E-HSMT 350 m
9 Lắp đặt thiết bị của hệ thống camera - Camera Theo chương V E-HSMT 4 thiết bị
10 Lắp đặt máy chiếu Theo chương V E-HSMT 8 thiết bị
11 Lắp đặt cáp HDMI Theo chương V E-HSMT 120 m
12 Ổ cắm HDMI, kèm đế âm Theo chương V E-HSMT 16 cái
13 Lắp đặt ổ cắm chìm Theo chương V E-HSMT 16 Ổ cắm
Z NHÀ ĐA NĂNG - PHẦN MÓNG
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , cọc Theo chương V E-HSMT 15,3816 100m2
2 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 127,424 m3
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 6mm Theo chương V E-HSMT 3,1244 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 12mm Theo chương V E-HSMT 0,5472 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 16mm Theo chương V E-HSMT 13,243 tấn
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 18mm Theo chương V E-HSMT 0,0912 tấn
7 Mua thép tấm dày 6mm làm bản mã đầu cọc, Theo chương V E-HSMT 1.298,9652 kg
8 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo chương V E-HSMT 1,2371 tấn
9 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo chương V E-HSMT 1,2371 tấn
10 Mua thép tấm dày 6mm làm bản mã nối cọc, Theo chương V E-HSMT 541,2355 kg
11 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Theo chương V E-HSMT 114 1 mối nối
12 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 20,532 100m
13 Cọc dẫn để ép âm Theo chương V E-HSMT 1 cái
14 Ép âm cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 0,168 100m
15 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo chương V E-HSMT 3,6375 m3
16 Vận chuyển phế thải Theo chương V E-HSMT 0,0364 100m3
17 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 56,3766 m3
18 Đào móng , rộng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 1,2429 100m3
19 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 24,9584 m3
20 Ván khuôn lót móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,2486 100m2
21 Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy Theo chương V E-HSMT 0,6457 100m2
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Theo chương V E-HSMT 2,8095 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Theo chương V E-HSMT 0,0862 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm Theo chương V E-HSMT 3,2501 tấn
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Theo chương V E-HSMT 8,3954 tấn
26 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 2,1824 100m2
27 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo chương V E-HSMT 5,0361 100m2
28 Mua bê tông thương phẩm, mác 250, đá 1x2, Theo chương V E-HSMT 83,418 m3
29 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 82,1852 m3
30 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 24,5149 m3
31 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 104,9562 m3
32 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 5,067 m3
33 Đắp đất hoàn trả móng , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 1,5022 100m3
34 Đắp đất tôn nền nhà , độ chặt Y/C K = 0, Theo chương V E-HSMT 1,2906 100m3
35 Đắp cát tôn nền nhà , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 17,0463 100m3
AA NHÀ ĐA NĂNG - PHẦN KẾT CẤU
1 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 0,9921 tấn
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 0,5307 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 5,6104 tấn
4 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 3,9173 100m2
5 Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 19,2113 m3
6 Bê tông cột , TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 10,206 m3
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 1,0628 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 0,2822 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14-18mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 0,7786 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 5,9602 tấn
11 Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 5,7552 100m2
12 Mua bê tông thương phẩm, mác 250, đá 1x2, Theo chương V E-HSMT 57,4772 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng, M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 56,6278 m3
14 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 4,5524 tấn
15 Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 3,8246 100m2
16 Mua bê tông thương phẩm, mác 250, đá 1x2, Theo chương V E-HSMT 40,5509 m3
17 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 39,9516 m3
18 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 0,0388 tấn
19 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 0,0514 tấn
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 0,1795 tấn
21 Ván khuôn gỗ lanh tô Theo chương V E-HSMT 0,3495 100m2
22 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 2,4382 m3
AB NHÀ ĐA NĂNG - PHẦN XÂY THÔ
1 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 251,9774 m3
2 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 2,0794 m3
3 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 5,616 m3
AC NHÀ ĐA NĂNG - PHẦN HOÀN THIỆN
1 Mua bê tông thương phẩm, mác 200, đá 1x2, Theo chương V E-HSMT 165,6405 m3
2 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 161,6025 m3
3 Bê tông lót móng , rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 1,5864 m3
4 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 573,9575 m2
5 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 1.932,7606 m2
6 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 195,865 m2
7 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 472,9078 m2
8 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 171,8158 m2
9 Trát sê nô, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 124,6628 m2
10 Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chung áp (AAC) Theo chương V E-HSMT 1.939,7456 m2
11 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 2.773,3492 m2
12 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 698,6203 m2
13 Chống thấm Theo chương V E-HSMT 30,3748 m2
14 Láng sê nô dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 (VL*2) Theo chương V E-HSMT 30,3748 m2
15 Lát nền, sàn gạch ceramic - KT 300x300mm, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 41,4862 m2
16 Lát nền, sàn gạch ceramic - KT 600x600mm, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 479,468 m2
17 Lát đá bậc tam cấp màu đỏ, PCB30 Theo chương V E-HSMT 129,375 m2
18 Lát nền, sàn đường dốc bằng đá xẻ chống trơn màu xanh ghi, PCB30 Theo chương V E-HSMT 21,222 m2
19 Lớp sơn acrylic phân màu và sơn kẻ vạch, dưới lớp gia cường dày 2mm, lớp đàn hồi dày 2mm trên lớp BTXM Theo chương V E-HSMT 708,1684 m2
20 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Theo chương V E-HSMT 76,161 m2
21 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Kích thước gạch 150x600mm Theo chương V E-HSMT 41,7294 m2
22 Ốp tường trụ, cột - Kích thước gạch 300x600mm, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 114,9368 m2
23 Ốp tường trụ, cột - Kích thước gạch thẻ 60x240mm, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 188,5588 m2
24 Cửa đi 2 cánh, 4 cánh mở quay pano kính an toàn dày 6,38mm, cửa nhựa lõi thép KT (1600-1800)x(1800-2400) (bao gồm chi phí vận chuyển và lắp đặt, chưa bao gồm phụ kiện kim khí và phụ trội kính, ) Theo chương V E-HSMT 34,56 m2
25 Cửa đi 1 cánh mở quay pano kính an toàn dày 6,38mm, cửa nhựa lõi thép KT (900-1000)x(1800-2400) (bao gồm chi phí vận chuyển và lắp đặt, chưa bao gồm phụ kiện kim khí và phụ trội kính, ) Theo chương V E-HSMT 22,65 m2
26 Cửa đi 1 cánh mở quay pano kính an toàn dày 6,38mm, cửa nhựa lõi thép KT (800-900)x(1800-2400) (bao gồm chi phí vận chuyển và lắp đặt, chưa bao gồm phụ kiện kim khí và phụ trội kính, ) Theo chương V E-HSMT 5,6 m2
27 Cửa sổ 1 cánh mở lật toàn bộ kính an toàn dày 6,38mm, cửa nhựa lõi thép KT (1000-1200)x(1000-1200) (bao gồm chi phí vận chuyển và lắp đặt, chưa bao gồm phụ kiện kim khí và phụ trội kính, ) Theo chương V E-HSMT 3,5912 m2
28 Cửa sổ 2 cánh mở quay toàn bộ kính an toàn dày 6,38mm, cửa nhựa lõi thép KT (1000-1200)x(1000-1200) ( đơn giá đã bao gồm chi phí vận chuyển và lắp đặt, chưa bao gồm phụ kiện kim khí và phụ trội kính, ) Theo chương V E-HSMT 6,24 m2
29 Vách kính cố định có đố ngang và đố dọc, kính an toàn dày 6,38mm, cửa nhựa lõi thép KT (500-1000)x(1000-2000) (bao gồm chi phí vận chuyển và lắp đặt, chưa bao gồm phụ kiện kim khí và phụ trội kính, ) Theo chương V E-HSMT 34,435 m2
30 Vách kính cố định có đố ngang và đố dọc, kính an toàn dày 6,38mm, cửa nhựa lõi thép KT (1000-2000)x(1000-2000) (bao gồm chi phí vận chuyển và lắp đặt, chưa bao gồm phụ kiện kim khí và phụ trội kính) Theo chương V E-HSMT 242,0782 m2
31 Phụ kiện cửa đi 2 cánh, 4 cánh mở quay (Bản lề 3D, khóa đơn điểm+tay nắm, vấu chốt, ) Theo chương V E-HSMT 6 bộ
32 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (Bản lề 3D, khóa đa điểm+tay nắm, vấu chốt, ) Theo chương V E-HSMT 13 bộ
33 Phụ kiện cửa sổ mở lật 1 cánh (bản lề chữ A, chống sập, thanh chốt đa điểm + tay nắm, vấu chốt, ) Theo chương V E-HSMT 8 bộ
34 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay ( Bản lề 3D, khóa đa điểm+tay nắm, vấu chốt, ) Theo chương V E-HSMT 4 bộ
35 Mua inox 304 làm hoa sắt cửa Theo chương V E-HSMT 1.296,6881 kg
36 Mua thép hộp mạ kẽm 60x120x3, 60x60x3 làm khung vách kính V5, Theo chương V E-HSMT 9.543,4472 kg
37 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo chương V E-HSMT 9,3563 tấn
38 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo chương V E-HSMT 120,1416 m2
39 Trần thạch cao khung xương nổi thả tấm chịu nước KT 600x600mm Theo chương V E-HSMT 41,4862 m2
40 Vách ngăn vệ sinh Compac Theo chương V E-HSMT 31,95 m2
41 Mua thép hộp mạ kẽm dày (2-3)mm làm lan can bậc cấp, hành lang, đường dốc, Theo chương V E-HSMT 3.143,1594 kg
42 Gia công lan can sắt Theo chương V E-HSMT 3,0815 tấn
43 Lắp dựng lan can sắt Theo chương V E-HSMT 145,2874 m2
44 Mua thép hộp 40x40x2mm mạ kẽm làm xà gồ mái, Theo chương V E-HSMT 595,8228 kg
45 Mua thép C100x50x15x2 mạ kẽm làm xà gồ mái, Theo chương V E-HSMT 3.874,0416 kg
46 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Theo chương V E-HSMT 4,3822 tấn
47 Lắp dựng xà gồ thép Theo chương V E-HSMT 4,3822 tấn
48 Mua thép ống dày (2,0-5,4)mm mạ kẽm làm dàn mái thép Theo chương V E-HSMT 38.319,2784 kg
49 Mua thép bản dày (6-20)mm mạ kẽm làm dàn mái thép, Theo chương V E-HSMT 1.774,563 kg
50 Mua thép L50x5 mạ kẽm làm dàn mái thép, Theo chương V E-HSMT 247,312 kg
51 Cầu thép D90 Theo chương V E-HSMT 292 cái
52 Cầu thép D100 Theo chương V E-HSMT 1.374 cái
53 Cầu thép D140 Theo chương V E-HSMT 2 cái
54 Ống lồng S30-36 Theo chương V E-HSMT 12.698 cái
55 Đầu côn D48,3 Theo chương V E-HSMT 7.402 cái
56 Đầu côn D60,3 Theo chương V E-HSMT 5.280 cái
57 Đầu côn D76 Theo chương V E-HSMT 16 cái
58 Bu lông M16x600-8,8 Theo chương V E-HSMT 8 cái
59 Bu lông M16x65-10,9 Theo chương V E-HSMT 12.698 cái
60 Bu lông M16x40-8,8 Theo chương V E-HSMT 870 cái
61 Bu lông M30x1000-8,8 Theo chương V E-HSMT 64 cái
62 Bu lông M12x50-5,6 Theo chương V E-HSMT 64 cái
63 Gia công hệ khung dàn thép Theo chương V E-HSMT 39,4993 tấn
64 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn Theo chương V E-HSMT 39,4993 tấn
65 Lợp mái che tường , chiều dài bất kỳ dày 0,45mm Theo chương V E-HSMT 16,9962 100m2
66 Mua tấm nhựa thông minh Polycacbonat dày 6mm Theo chương V E-HSMT 79,0628 m2
67 Lợp mái che tường bằng tấm nhựa thông minh Polycacbonat dày 6mm Theo chương V E-HSMT 0,7906 100m2
68 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo chương V E-HSMT 11,0194 100m2
69 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Theo chương V E-HSMT 3,8892 100m2
70 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Theo chương V E-HSMT 19,446 100m2
71 Đắp chữ "Nhà đa năng" Theo chương V E-HSMT 20 công
AD NHÀ ĐA NĂNG - PHẦN CẤP ĐIỆN
1 Lắp đặt tủ điện tổng KT 800x600x250mm sơn tĩnh điện Theo chương V E-HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt các automat loại MCB 3P 415V-63A-Icu=18kA Theo chương V E-HSMT 1 cái
3 Lắp đặt các automat loại MCB 1P 250V-50A-Icu=6kA Theo chương V E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt các automat loại MCB 1P 250V-20A-Icu=6kA Theo chương V E-HSMT 4 cái
5 Lắp đặt các automat loại MCB 1P 250V-16A-Icu=6kA Theo chương V E-HSMT 3 cái
6 Lắp đặt các automat loại MCB 1P 250V-10A-Icu=6kA Theo chương V E-HSMT 13 cái
7 Lắp đặt Ampe kế thang đo 0-200A Theo chương V E-HSMT 3 cái
8 Lắp đặt Vôn kế thang đo 0-450V kèm chuyển mạch Theo chương V E-HSMT 1 cái
9 Lắp đặt máy biến dòng 200/5A Theo chương V E-HSMT 3 bộ
10 Chống sét lan truyền cho 3P+N/PE-Imax=65kA Theo chương V E-HSMT 1 bộ
11 Cầu chì kiểu xoáy 250V/2A Theo chương V E-HSMT 3 cái
12 Đèn báo 3P Theo chương V E-HSMT 3 cái
13 Lắp đặt tủ điện tổng KT 500x400x150mm sơn tĩnh điện Theo chương V E-HSMT 1 hộp
14 Lắp đặt các automat loại MCB 2P 250V-50A-Icu=6kA Theo chương V E-HSMT 1 cái
15 Lắp đặt các automat loại MCB 1P 250V-16A-Icu=6kA Theo chương V E-HSMT 6 cái
16 Lắp đặt các automat loại MCB 1P 250V-10A-Icu=6kA Theo chương V E-HSMT 2 cái
17 Lắp đặt đèn downlight bóng Led 220v/1x10w âm trần Theo chương V E-HSMT 34 bộ
18 Lắp đặt đèn Led tub 220V/2x18W kèm phụ kiện treo thả Theo chương V E-HSMT 10 bộ
19 Lắp đặt đèn chiếu sâu 1x250w Theo chương V E-HSMT 50 bộ
20 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo chương V E-HSMT 9 cái
21 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo chương V E-HSMT 13 cái
22 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo chương V E-HSMT 1 cái
23 Lắp đặt công tắc 4 hạt Theo chương V E-HSMT 2 cái
24 Lắp đặt ô cắm đôi Theo chương V E-HSMT 31 cái
25 Lắp đặt đế âm Theo chương V E-HSMT 56 hộp
26 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x16mm2 Theo chương V E-HSMT 40 m
27 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x4mm2 Theo chương V E-HSMT 60 m
28 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x2,5mm2 Theo chương V E-HSMT 500 m
29 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x1,5mm2 Theo chương V E-HSMT 800 m
30 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x16mm2 Theo chương V E-HSMT 40 m
31 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x4mm2 Theo chương V E-HSMT 30 m
32 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x2,5mm2 Theo chương V E-HSMT 250 m
33 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x1,5mm2 Theo chương V E-HSMT 400 m
34 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm Theo chương V E-HSMT 40,5 m
35 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Theo chương V E-HSMT 36 m
36 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Theo chương V E-HSMT 612 m
37 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm Theo chương V E-HSMT 4,5 m
38 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Theo chương V E-HSMT 4 m
39 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Theo chương V E-HSMT 68 m
40 Đóng cọc chống sét đã có sẵn V63x63x6x2500mm mạ kẽm Theo chương V E-HSMT 13 cọc
41 Hộp kiểm tra tiếp địa Theo chương V E-HSMT 2 cái
42 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo chương V E-HSMT 120 m
43 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16mm Theo chương V E-HSMT 100 m
44 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo chương V E-HSMT 5 cái
45 Đo kiểm tra điện trở tiếp đất Theo chương V E-HSMT 1 ca
AE NHÀ ĐA NĂNG - PHẦN CẤP NƯỚC
1 Lắp đặt ống PPR - Đường kính 40mm PN10 Theo chương V E-HSMT 0,05 100m
2 Lắp đặt ống PPR - Đường kính 32mm PN10 Theo chương V E-HSMT 0,42 100m
3 Lắp đặt ống PPR - Đường kính 25mm PN10 Theo chương V E-HSMT 0,47 100m
4 Lắp đặt ống PPR - Đường kính 20mm PN10 Theo chương V E-HSMT 0,08 100m
5 Lắp đặt tê PPR - Đường kính 40mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
6 Lắp đặt tê PPR - Đường kính 32mm Theo chương V E-HSMT 4 cái
7 Lắp đặt tê PPR - Đường kính 25mm Theo chương V E-HSMT 8 cái
8 Lắp đặt tê PPR - Đường kính 20mm Theo chương V E-HSMT 15 cái
9 Lắp đặt tê thu PPR - Đường kính 40/32mm Theo chương V E-HSMT 1 cái
10 Lắp đặt tê thu PPR - Đường kính 32/25mm Theo chương V E-HSMT 3 cái
11 Lắp đặt tê thu PPR - Đường kính 25/20mm Theo chương V E-HSMT 15 cái
12 Lắp đặt cút PPR - Đường kính 40mm Theo chương V E-HSMT 3 cái
13 Lắp đặt cút PPR - Đường kính 32mm Theo chương V E-HSMT 3 cái
14 Lắp đặt cút PPR - Đường kính 25mm Theo chương V E-HSMT 25 cái
15 Lắp đặt cút PPR - Đường kính 20mm Theo chương V E-HSMT 24 cái
16 Lắp đặt côn thu PPR - Đường kính 40/32mm Theo chương V E-HSMT 1 cái
17 Lắp đặt côn thu PPR - Đường kính 32/25mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
18 Lắp đặt côn thu PPR - Đường kính 32/20mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
19 Lắp đặt côn thu PPR - Đường kính 25/20mm Theo chương V E-HSMT 4 cái
20 Lắp đặt cút PPR ren trong - Đường kính 20mm Theo chương V E-HSMT 16 cái
21 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Theo chương V E-HSMT 1 bể
22 Lắp đặt van phao cơ - Đường kính 32mm Theo chương V E-HSMT 1 cái
23 Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính 32mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
24 Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính 25mm Theo chương V E-HSMT 1 cái
25 Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính 20mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
26 Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 32mm Theo chương V E-HSMT 5 cái
27 Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 25mm Theo chương V E-HSMT 3 cái
28 Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 20mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
29 Lắp đặt rắc co PPR - Đường kính 40mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
30 Lắp đặt rắc co PPR - Đường kính 32mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
31 Lắp đặt rắc co PPR - Đường kính 25mm Theo chương V E-HSMT 3 cái
32 Lắp đặt rắc co PPR - Đường kính 20mm Theo chương V E-HSMT 3 cái
33 Lắp đặt măng sông PPR - Đường kính 32mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
34 Lắp đặt măng sông PPR - Đường kính 25mm Theo chương V E-HSMT 1 cái
35 Lắp đặt măng sông PPR - Đường kính 20mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
AF NHÀ ĐA NĂNG - PHẦN THIẾT BỊ
1 Lắp đặt xí bệt Theo chương V E-HSMT 4 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo chương V E-HSMT 4 cái
3 Lắp đặt chậu rửa Lavabo Theo chương V E-HSMT 6 bộ
4 Lắp đặt vòi rửa Lavabo Theo chương V E-HSMT 6 bộ
5 Lắp đặt gương soi Theo chương V E-HSMT 6 cái
6 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Theo chương V E-HSMT 4 cái
7 Lắp đặt giá treo khăn Theo chương V E-HSMT 6 cái
8 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Theo chương V E-HSMT 4 bộ
9 Lắp đặt bình nóng lạnh 30L Theo chương V E-HSMT 2 bộ
10 Lắp đặt phễu thu không có siphong Theo chương V E-HSMT 4 cái
11 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo chương V E-HSMT 2 bộ
12 Lắp đặt chậu tiểu nữ Theo chương V E-HSMT 2 bộ
AG NHÀ ĐA NĂNG - PHẦN THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống uPVC - Đường kính 110mm Theo chương V E-HSMT 0,32 100m
2 Lắp đặt ống uPVC - Đường kính 75mm Theo chương V E-HSMT 0,4 100m
3 Lắp đặt ống uPVC - Đường kính 60mm Theo chương V E-HSMT 0,26 100m
4 Lắp đặt ống uPVC - Đường kính 42mm Theo chương V E-HSMT 0,05 100m
5 Lắp đặt tê uPVC 45 độ - Đường kính 110mm Theo chương V E-HSMT 8 cái
6 Lắp đặt tê uPVC 45 độ - Đường kính 60mm Theo chương V E-HSMT 10 cái
7 Lắp đặt tê uPVC 90 độ - Đường kính 110mm Theo chương V E-HSMT 7 cái
8 Lắp đặt cút uPVC 90 độ - Đường kính 110mm Theo chương V E-HSMT 7 cái
9 Lắp đặt cút uPVC 90 độ - Đường kính 75mm Theo chương V E-HSMT 8 cái
10 Lắp đặt cút uPVC 90 độ - Đường kính 42mm Theo chương V E-HSMT 4 cái
11 Lắp đặt cút uPVC 135 độ - Đường kính 110mm Theo chương V E-HSMT 10 cái
12 Lắp đặt cút uPVC 135 độ - Đường kính 60mm Theo chương V E-HSMT 6 cái
13 Lắp đặt cút uPVC 135 độ - Đường kính 42mm Theo chương V E-HSMT 10 cái
14 Lắp đặt côn PVC - Đường kính 60/42mm Theo chương V E-HSMT 10 cái
15 Lắp đặt bịt thông tắc - Đường kính 110mm Theo chương V E-HSMT 3 cái
16 Lắp đặt bịt thông tắc - Đường kính 60mm Theo chương V E-HSMT 4 cái
17 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 0,2148 100m3
18 Đắp đất hoàn trả móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 0,0717 100m3
19 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 0,6498 m3
20 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,0228 100m2
21 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 0,9318 m3
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Theo chương V E-HSMT 0,008 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Theo chương V E-HSMT 0,0952 tấn
24 Mua thép L70x70x5mm, Theo chương V E-HSMT 57,9125 kg
25 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo chương V E-HSMT 0,0552 tấn
26 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo chương V E-HSMT 0,0552 tấn
27 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,0605 100m2
28 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 3,7638 m3
29 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 18,928 m2
30 Láng hố ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 1,25 m2
31 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 0,363 m3
32 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Theo chương V E-HSMT 0,0303 100m2
33 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 6-8mm Theo chương V E-HSMT 0,0423 tấn
34 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Theo chương V E-HSMT 10 cái
35 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 0,416 100m3
36 Lắp đặt ống uPVC - Đường kính 200mm Theo chương V E-HSMT 0,2 100m
37 Đắp đất hoàn trả móng , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 0,416 100m3
38 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 0,1429 100m3
39 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 0,626 m3
40 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 1,0988 m3
41 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,0139 100m2
42 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo chương V E-HSMT 0,037 100m2
43 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Theo chương V E-HSMT 0,055 tấn
44 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 3,3258 m3
45 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 (Lần 1) Theo chương V E-HSMT 20,3535 m2
46 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 (Lần 2) Theo chương V E-HSMT 20,3535 m2
47 Láng đáy bể, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 3,1568 m2
48 Đánh màu thành, đáy bể Theo chương V E-HSMT 23,5103 m2
49 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D6-8mm Theo chương V E-HSMT 0,0049 tấn
50 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Theo chương V E-HSMT 0,0101 tấn
51 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan Theo chương V E-HSMT 0,0205 100m2
52 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 0,4448 m3
53 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo chương V E-HSMT 5 1cấu kiện
54 Đắp đất hoàn trả móng , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 0,0476 100m3
55 Lắp đặt rọ thu nước mưa - Đường kính 125mm Theo chương V E-HSMT 8 cái
56 Lắp đặt cút uPVC 135 độ - Đường kính 90mm Theo chương V E-HSMT 32 cái
57 Lắp đặt ống uPVC - Đường kính 90mm Theo chương V E-HSMT 1,11 100m
AH NHÀ ĐA NĂNG - PHẦN ĐIỀU HÒA THÔNG GIÓ
1 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Theo chương V E-HSMT 1 máy
2 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Theo chương V E-HSMT 7 cái
3 Lắp đặt ống đồng dẫn ga ; đoạn ống dài 2m - Đường kính 6,4mm Theo chương V E-HSMT 0,03 100m
4 Lắp đặt ống đồng dẫn ga ; đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm Theo chương V E-HSMT 0,03 100m
5 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm Theo chương V E-HSMT 0,03 100m
6 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 9,5mm Theo chương V E-HSMT 0,03 100m
7 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 21mm Theo chương V E-HSMT 0,06 100m
8 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo chương V E-HSMT 3 m
9 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo chương V E-HSMT 3 m
AI NHÀ ĐA NĂNG - PHẦN ĐIỆN NHẸ
1 Lắp đặt tủ điện nhẹ kích thước 400x300x150 Theo chương V E-HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt và cài đặt thiết bị chuyển mạch mạng Switch <16 cổng Theo chương V E-HSMT 1 Thiết bị
3 ổ cắm mạng Theo chương V E-HSMT 7 cái
4 Lắp đặt ổ cắm chìm Theo chương V E-HSMT 7 Ổ cắm
5 Bấm đầu mạng Theo chương V E-HSMT 14 Đầu
6 Dây cáp mạng UTP CAT6 Theo chương V E-HSMT 700 m
7 Lắp đặt dây cáp mạng Cat6 UTP Theo chương V E-HSMT 70 10 m
8 Lắp đặt ống nhựa cứng đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D20mm Theo chương V E-HSMT 500 m
9 Lắp đặt thiết bị của hệ thống camera - Camera Theo chương V E-HSMT 5 thiết bị
AJ BỂ BƠI CÓ MÁI CHE - PHẦN MÓNG
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc Theo chương V E-HSMT 4,932 100m2
2 Bê tông cọc, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 41,178 m3
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 6mm Theo chương V E-HSMT 0,963 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 12mm Theo chương V E-HSMT 0,163 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 16; 18mm Theo chương V E-HSMT 4,196 tấn
6 Mua thép tấm dày 6mm làm bản mã đầu cọc, Theo chương V E-HSMT 420,189 kg
7 Mua thép tấm dày 6mm làm bản mã nối cọc, Theo chương V E-HSMT 161,364 kg
8 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo chương V E-HSMT 0,4 tấn
9 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo chương V E-HSMT 0,4 tấn
10 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Theo chương V E-HSMT 34 1 mối nối
11 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 6,466 100m
12 Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 0,05 100m
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo chương V E-HSMT 1,1 m3
14 Vận chuyển phế thải, Theo chương V E-HSMT 0,011 100m3
15 Đào móng , rộng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 0,482 100m3
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 13,031 m3
17 Ván khuôn bê tông lót đài móng Theo chương V E-HSMT 0,08 100m2
18 Ván khuôn bê tông lót giằng móng Theo chương V E-HSMT 0,268 100m2
19 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 8,194 m3
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Theo chương V E-HSMT 0,803 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Theo chương V E-HSMT 0,282 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Theo chương V E-HSMT 0,044 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16; 18mm Theo chương V E-HSMT 2,18 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20; 22mm Theo chương V E-HSMT 0,551 tấn
25 Ván khuôn đài móng Theo chương V E-HSMT 0,446 100m2
26 Ván khuôn giằng móng Theo chương V E-HSMT 1,905 100m2
27 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 30,9 m3
28 Mua bê tông thương phẩm M250, Theo chương V E-HSMT 31,364 m3
29 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 7,408 m3
30 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo chương V E-HSMT 16,368 m3
31 Đắp đất hoàn trả , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 0,204 100m3
32 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 0,31 100m3
AK BÊ BƠI CÓ MÁI CHE - PHẦN MÓNG BỂ BƠI, BỂ CÂN BẰNG
1 Đào móng , rộng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 10,343 100m3
2 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 257,295 100m
3 Bê tông lót móng , rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 56,698 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6; 8mm Theo chương V E-HSMT 1,02 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Theo chương V E-HSMT 2,637 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Theo chương V E-HSMT 13,843 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Theo chương V E-HSMT 0,355 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Theo chương V E-HSMT 5,964 tấn
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo chương V E-HSMT 1,031 100m2
10 Ván khuôn tường, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống Theo chương V E-HSMT 1,866 100m2
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo chương V E-HSMT 0,584 100m2
12 Ván khuôn nắp bể cân bằng Theo chương V E-HSMT 0,318 100m2
13 Bê tông móng, rộng >250cm, M300, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 135,44 m3
14 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, , M300, đá 1x2 Theo chương V E-HSMT 41,813 m3
15 Mua bê tông thương phẩm M300, Theo chương V E-HSMT 179,912 m3
16 Bê tông nắp bể cân bằng , bê tông M300, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 4,224 m3
17 Quét dung dịch sika top seal 107 chống thấm ngoài bể Theo chương V E-HSMT 182,746 m2
18 Băng cản nước PVC V200 Theo chương V E-HSMT 109,52 md
19 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 Theo chương V E-HSMT 4,233 100m3
AL BỂ BƠI CÓ MÁI CHE - BỂ CHỨA
1 Đào móng , rộng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 0,036 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,009 100m2
3 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 0,426 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Theo chương V E-HSMT 0,009 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Theo chương V E-HSMT 0,052 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Theo chương V E-HSMT 0,063 tấn
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,032 100m2
8 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 0,754 m3
9 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Theo chương V E-HSMT 1,362 m3
10 Ván khuôn giằng bể chứa Theo chương V E-HSMT 0,005 100m2
11 Bê tông giằng bể , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 0,106 m3
12 Ván khuôn nắp bể chứa Theo chương V E-HSMT 0,027 100m2
13 Bê tông nắp bể , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 0,315 m3
14 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 10,088 m2
15 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 2 m2
16 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 6,3 m2
17 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 6,3 m2
18 Quét nước xi măng 2 nước Theo chương V E-HSMT 6,3 m2
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo chương V E-HSMT 0,001 tấn
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan Theo chương V E-HSMT 0,001 100m2
21 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 0,016 m3
22 Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng ≤25kg Theo chương V E-HSMT 1 cái
23 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 0,011 100m3
AM BỂ BƠI CÓ MÁI CHE - PHẦN KẾT CẤU
1 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6; 8mm, chiều cao ≤6m Theo chương V E-HSMT 0,122 tấn
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20; 22mm, chiều cao ≤6m Theo chương V E-HSMT 1,12 tấn
3 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 0,76 100m2
4 Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 4,876 m3
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Theo chương V E-HSMT 0,28 tấn
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m Theo chương V E-HSMT 1,579 tấn
7 Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 1,488 100m2
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 10,333 m3
9 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 1,834 tấn
10 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 0,115 tấn
11 Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 1,798 100m2
12 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 19,442 m3
13 Mua bê tông thương phẩm M250, Theo chương V E-HSMT 19,734 m3
14 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Theo chương V E-HSMT 0,018 tấn
15 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Theo chương V E-HSMT 0,065 tấn
16 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Theo chương V E-HSMT 0,058 tấn
17 Ván khuôn lanh tô Theo chương V E-HSMT 0,218 100m2
18 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 1,797 m3
AN BỂ BƠI CÓ MÁI CHE - PHẦN XÂY THÔ
1 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 46,209 m3
2 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 0,45 m3
AO BỂ BƠI CÓ MÁI CHE - PHẦN HOÀN THIỆN
1 Bê tông lót nền nhà phụ trợ , rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 10,478 m3
2 Bê tông nền , M150, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 20,523 m3
3 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 321,374 m2
4 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 203,316 m2
5 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 11,28 m2
6 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 71,21 m2
7 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 103,462 m2
8 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 115,557 m2
9 Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chung áp (AAC) Theo chương V E-HSMT 38,552 m2 lưới thép
10 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 389,268 m2
11 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 401,578 m2
12 Chống thấm (Bao gồm cả công hoàn thiện, ), Theo chương V E-HSMT 156,598 m2
13 Láng lòng rãnh thoát tràn bể bơi dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 11,28 m2
14 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 15,304 m2
15 Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, XM PCB30 (2 lớp) Theo chương V E-HSMT 242,969 m2
16 Lát gạch đất nung KT 300x300mm, PCB30 Theo chương V E-HSMT 121,484 m2
17 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 269,497 m2
18 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 41,913 m2
19 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Theo chương V E-HSMT 4,199 m2
20 Lát nền đường dốc đá xẻ chống trơn màu ghi xám, PCB30 Theo chương V E-HSMT 7,668 m2
21 Quét dung dịch chống thấm mái lòng bể bơi Theo chương V E-HSMT 379,2 m2
22 Lát lòng bể bơi gạch ceramic chống trơn màu xanh nhạt KT 300x300mm, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 141,36 m2
23 Lát lòng bể bơi gạch ceramic chống trơn màu xanh đậm KT 300x300mm, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 141,36 m2
24 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn màu đen KT 200x200mm, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 17,28 m2
25 Ốp chân tường khu phụ trợ KT gạch 150x600mm Theo chương V E-HSMT 7,884 m2
26 Ốp tường khu phụ trợ KT 300x450mm, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 77,296 m2
27 Ốp chân tường ngoài nhà KT gạch 60x240mm, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 79,2 m2
28 Keo trám Theo chương V E-HSMT 20,958 tuýp
29 Cửa đi 2 cánh mở quay trên kính, dưới pano bằng tấm uPVC Theo chương V E-HSMT 13,2 m2
30 Cửa sổ mở hất, cửa nhựa lõi thép (lắp đặt hoàn chỉnh) Theo chương V E-HSMT 4,32 m2
31 Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép ((1000÷1200) x (1000÷1200), lắp đặt hoàn chỉnh) Theo chương V E-HSMT 11,52 m2
32 Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay (bản lề chữ A, chống sập, thanh chốt đa điểm + tay nắm, vấu chốt Theo chương V E-HSMT 5 bộ
33 Phụ kiện cửa sổ mở lật 1 cánh (bản lề chữ A, chống, sập, thanh chốt đa điểm + tay nắm, vấu chốt) Theo chương V E-HSMT 12 bộ
34 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh, (bản lề 3D, khóa đa điểm + tay nắm, vấu chốt, lấy theo giá phụ kiện cửa đi) Theo chương V E-HSMT 8 bộ
35 Lam chắn nắng SL-85C dày 0,6mm, phụ kiện khung thép, Austrong 85C, Theo chương V E-HSMT 6,6 m2
36 Gia công lắp đặt hoa sắt cửa, hàng rào bằng inox 304 (lắp dựng hoàn chỉnh), Theo chương V E-HSMT 1.759,195 kg
37 Chụp Inox Theo chương V E-HSMT 400 cái
38 Cửa xếp Inox 2 cánh Theo chương V E-HSMT 13,554 m2
39 Vách ngăn vệ sinh Compact Theo chương V E-HSMT 54,858 m2
40 Gia công lắp đặt lan can đường dốc, thang tay bể bơi bằng inox 304 (lắp dựng hoàn chỉnh) Theo chương V E-HSMT 141 kg
41 Mua thép hình C180x60x20x2 làm xà gồ mái, Theo chương V E-HSMT 3.653,838 kg
42 Mua thép tấm dày 6mm làm xà gồ mái, Theo chương V E-HSMT 663,023 kg
43 Mua thép hình L50x5 Theo chương V E-HSMT 156,108 kg
44 Giằng xà gồ Theo chương V E-HSMT 100 bộ
45 Mua thép ống dày 4,8mm làm hệ khung dàn, Theo chương V E-HSMT 7.815,148 kg
46 Mua thép tấm dày 10; 16mm làm bản mã liên kết hệ khung dàn, Theo chương V E-HSMT 280,707 kg
47 Mua thép ống dày 5,5; 6,3mm làm hệ khung dàn, Theo chương V E-HSMT 4.954,783 kg
48 Gia công xà gồ thép Theo chương V E-HSMT 4,348 tấn
49 Lắp dựng xà gồ thép Theo chương V E-HSMT 4,348 tấn
50 Gia công hệ khung dàn Theo chương V E-HSMT 12,787 tấn
51 Lắp dựng hệ khung dàn Theo chương V E-HSMT 12,787 tấn
52 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ (sơn 2 lớp chống rỉ) Theo chương V E-HSMT 800,62 1m2
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ (sơn 2 lớp màu) Theo chương V E-HSMT 800,62 1m2
54 Mua tấm nhựa polycarbonate dày 2,4mm (tấm đặc), Theo chương V E-HSMT 652,028 m2
55 Lợp mái che tường bằng tấm nhựa Theo chương V E-HSMT 6,456 100m2
56 Tấm đan nhựa COMPOSITE nắp rãnh 300x300 Theo chương V E-HSMT 127,033 tấm
57 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤25kg Theo chương V E-HSMT 127 cái
58 Nắp thu đáy bể nhựa ABS 300x300 Theo chương V E-HSMT 3 cái
59 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo chương V E-HSMT 8,06 100m2
AP BỂ BƠI CÓ MÁI CHE - HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN
1 Lắp đặt tủ điện tổng KT 800x600x250mm Theo chương V E-HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt các automat 3 pha 63A Theo chương V E-HSMT 1 cái
3 Lắp đặt các automat 3 pha 32A Theo chương V E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo chương V E-HSMT 2 cái
5 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo chương V E-HSMT 1 cái
6 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo chương V E-HSMT 3 cái
7 Lắp đặt đồng hồ Ampe Theo chương V E-HSMT 3 cái
8 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Theo chương V E-HSMT 1 cái
9 Biến dòng 150/5A Theo chương V E-HSMT 3 bộ
10 Cầu chì kiểu xoáy 250V/2A Theo chương V E-HSMT 3 bộ
11 Đèn báo pha các màu: đỏ- vàng- xanh F22 Theo chương V E-HSMT 3 cái
12 Lắp đặt tủ điện nhựa 4-8 module Theo chương V E-HSMT 2 hộp
13 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo chương V E-HSMT 2 cái
14 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo chương V E-HSMT 6 cái
15 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo chương V E-HSMT 2 cái
16 Lắp đặt tủ điện nhựa 4-8 module Theo chương V E-HSMT 1 hộp
17 Lắp đặt các automat 3 pha 32A Theo chương V E-HSMT 1 cái
18 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo chương V E-HSMT 2 cái
19 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo chương V E-HSMT 2 cái
20 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo chương V E-HSMT 1 cái
21 Cầu chì kiểu xoáy 250V/2A Theo chương V E-HSMT 3 bộ
22 Đèn báo pha các màu: đỏ- vàng- xanh F22 Theo chương V E-HSMT 3 cái
23 Lắp đặt đèn chiều sâu 100W Theo chương V E-HSMT 16 bộ
24 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 220V/2x18W lắp nổi Theo chương V E-HSMT 6 bộ
25 Lắp đặt đèn led downlight 7W Theo chương V E-HSMT 32 bộ
26 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo chương V E-HSMT 7 cái
27 Lắp đặt ô cắm đôi Theo chương V E-HSMT 9 cái
28 Lắp đặt đế âm chống cháy Theo chương V E-HSMT 16 hộp
29 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo chương V E-HSMT 280 m
30 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo chương V E-HSMT 500 m
31 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 (dây tiếp địa) Theo chương V E-HSMT 140 m
32 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo chương V E-HSMT 390 m
33 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Theo chương V E-HSMT 45 m
34 Đóng cọc chống sét V63x63x6x2500mm mạ kẽm Theo chương V E-HSMT 12 cọc
35 Hộp kiểm tra tiếp địa Theo chương V E-HSMT 2 cái
36 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo chương V E-HSMT 60 m
37 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm Theo chương V E-HSMT 120 m
38 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo chương V E-HSMT 4 cái
39 Đo kiểm tra tiếp địa Theo chương V E-HSMT 1 ca
AQ  BỂ BƠI CÓ MÁI CHE - HỆ THỐNG CẤP NƯỚC
1 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Theo chương V E-HSMT 4 cái
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, , dài 6m - Đường kính 110mm Theo chương V E-HSMT 0,35 100m
3 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 110mm Theo chương V E-HSMT 8 cái
4 Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m - Đường kính 40mm Theo chương V E-HSMT 0,3 100m
5 Lắp đặt ống nhựa PPR, , dài 6m - Đường kính 32mm Theo chương V E-HSMT 0,4 100m
6 Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m - Đường kính 25mm Theo chương V E-HSMT 0,7 100m
7 Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m - Đường kính 20mm Theo chương V E-HSMT 0,2 100m
8 Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 32/25mm Theo chương V E-HSMT 10 cái
9 Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 40/32mm Theo chương V E-HSMT 90 cái
10 Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 25/20mm Theo chương V E-HSMT 70 cái
11 Lắp đặt măng sông nhựa - Đường kính 20mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
12 Lắp đặt măng sông nhựa - Đường kính 25mm Theo chương V E-HSMT 13 cái
13 Lắp đặt măng sông nhựa - Đường kính 32mm Theo chương V E-HSMT 10 cái
14 Lắp đặt nối ren nhựa PPR - Đường kính 25mm Theo chương V E-HSMT 8 cái
15 Lắp đặt nối ren nhựa PPR - Đường kính 20mm Theo chương V E-HSMT 25 cái
16 Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính 20mm Theo chương V E-HSMT 21 cái
17 Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính 25mm Theo chương V E-HSMT 15 cái
18 Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính 32mm Theo chương V E-HSMT 12 cái
19 Lắp đặt cút PPR - Đường kính 40mm Theo chương V E-HSMT 7 cái
20 Lắp đặt tê nhựa PPR - Đường kính 25mm Theo chương V E-HSMT 18 cái
21 Lắp đặt tê nhựa PPR - Đường kính 25/20mm Theo chương V E-HSMT 14 cái
22 Lắp đặt tê nhựa PPR - Đường kính 32/25mm Theo chương V E-HSMT 14 cái
23 Lắp đặt tê nhựa PPR - Đường kính 40/32mm Theo chương V E-HSMT 5 cái
24 Lắp đặt ống nhựa uPVC - Đường kính 60mm Theo chương V E-HSMT 0,3 100m
25 Lắp đặt ống nhựa uPVC - Đường kính 110mm Theo chương V E-HSMT 1,1 100m
26 Lắp đặt ống nhựa uPVC - Đường kính 140mm Theo chương V E-HSMT 0,35 100m
27 Lắp đặt chếch uPVC - Đường kính 60mm Theo chương V E-HSMT 15 cái
28 Lắp đặt chếch uPVC - Đường kính 110mm Theo chương V E-HSMT 36 cái
29 Lắp đặt chếch uPVC - Đường kính 140mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
30 Lắp đặt Y uPVC - Đường kính 110/60mm Theo chương V E-HSMT 4 cái
31 Lắp đặt Y uPVC - Đường kính 140/110mm Theo chương V E-HSMT 12 cái
32 Lắp nút bịt nhựa - Đường kính 110mm Theo chương V E-HSMT 6 cái
33 Lắp nút bịt nhựa - Đường kính 60mm Theo chương V E-HSMT 4 cái
34 Lắp đặt van phao - Đường kính 25mm Theo chương V E-HSMT 1 cái
35 Lắp đặt van cổng PPR, ĐK40mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
36 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Theo chương V E-HSMT 2 bể
37 Lắp đặt ống nhựa PPR-PN10 - Đường kính 50mm Theo chương V E-HSMT 0,3 100m
38 Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính 40mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
39 Lắp đặt van 1 chiều PPR, ĐK50mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
40 Lắp đặt rắc co PPR - Đường kính 50mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
41 Lắp đặt rọ hút - Đường kính 50mm Theo chương V E-HSMT 1 cái
42 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách 25mm Theo chương V E-HSMT 1 cái
43 Lắp đặt xí bệt Theo chương V E-HSMT 3 bộ
44 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Theo chương V E-HSMT 3 cái
45 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Theo chương V E-HSMT 9 bộ
46 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo chương V E-HSMT 2 bộ
47 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo chương V E-HSMT 2 bộ
48 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo chương V E-HSMT 2 bộ
49 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm Theo chương V E-HSMT 12 cái
50 Chống thấm ống đặt trong thành bể Theo chương V E-HSMT 18 vị trí
51 Hệ thống ống cấp nước toàn bộ Theo chương V E-HSMT 1 t,bộ
52 Hệ thống van và phụ kiện Theo chương V E-HSMT 20 bộ
AR BỂ BƠI CÓ MÁI CHE - PHẦN ĐIỀU HÒA THÔNG GIÓ
1 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Theo chương V E-HSMT 2 máy
2 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Theo chương V E-HSMT 3 cái
3 Lắp đặt ống đồng dẫn ga ; đoạn ống dài 2m - Đường kính 6,4mm Theo chương V E-HSMT 0,07 100m
4 Lắp đặt ống đồng dẫn ga ; đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm Theo chương V E-HSMT 0,07 100m
5 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm Theo chương V E-HSMT 0,07 100m
6 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm Theo chương V E-HSMT 0,07 100m
7 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 21mm Theo chương V E-HSMT 0,07 100m
8 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 27mm Theo chương V E-HSMT 0,07 100m
9 Bảo ôn thoát nước ngưng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 21mm Theo chương V E-HSMT 0,07 100m
10 Bảo ôn thoát nước ngưng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 27mm Theo chương V E-HSMT 0,07 100m
11 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo chương V E-HSMT 7 m
12 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo chương V E-HSMT 7 m
13 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo chương V E-HSMT 7 m
AS BỂ BƠI CÓ MÁI CHE - PHẦN ĐIỆN NHẸ
1 Lắp đặt tủ điện nhẹ kích thước 400x300x150 Theo chương V E-HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt và cài đặt thiết bị chuyển mạch mạng Switch <16 cổng Theo chương V E-HSMT 1 Thiết bị
3 ổ cắm mạng đôi Theo chương V E-HSMT 2 cái
4 Lắp đặt ổ cắm chìm Theo chương V E-HSMT 2 Ổ cắm
5 Bấm đầu mạng Theo chương V E-HSMT 4 Đầu
6 Dây cáp mạng UTP CAT6 Theo chương V E-HSMT 200 m
7 Lắp đặt dây cáp mạng Cat6 UTP Theo chương V E-HSMT 20 10 m
8 Lắp đặt ống nhựa cứng đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D20mm Theo chương V E-HSMT 150 m
9 Lắp đặt thiết bị của hệ thống camera - Camera Theo chương V E-HSMT 2 thiết bị
10 Lắp đặt tủ thiết bị mạng, tủ máy, Tủ máy chủ <15U Theo chương V E-HSMT 1 Tủ
11 Lắp đặt, hiệu chỉnh âm ly 150W Theo chương V E-HSMT 1 thiết bị
12 Lắp đặt, hiệu chỉnh đầu DVD Theo chương V E-HSMT 1 thiết bị
13 Lắp đặt, hiệu chỉnh bộ phát sóng míc không dây Theo chương V E-HSMT 1 thiết bị
14 Lắp đặt, hiệu chỉnh míc không dây Theo chương V E-HSMT 1 thiết bị
15 Lắp đặt, hiệu chỉnh loa, loại loa gắn trần và loa treo cột, tường (3w - 30w) Theo chương V E-HSMT 5 thiết bị
16 Lắp đặt cáp tín hiệu âm thanh 2x1,5mm2 Theo chương V E-HSMT 300 m
17 Lắp đặt ống nhựa cứng đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D20mm Theo chương V E-HSMT 300 m
AT KÝ TÚC XÁ 04 TẦNG - PHẦN MÓNG
1 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn cọc Theo chương V E-HSMT 30,7483 100m2
2 Bê tông cọc, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 264,5125 m3
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc ĐK 6mm Theo chương V E-HSMT 6,2484 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 12mm Theo chương V E-HSMT 1,0944 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 16-18mm Theo chương V E-HSMT 26,6646 tấn
6 Mua thép tấm làm bản mã, Theo chương V E-HSMT 2.817,738 kg
7 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện (mặt bích) Theo chương V E-HSMT 2,6836 tấn
8 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo chương V E-HSMT 2,6836 tấn
9 Mua thép tấm nối cọc, Theo chương V E-HSMT 1.082,088 kg
10 Nối cọc vuông, KT 25x25cm Theo chương V E-HSMT 41,742 1 mối nối
11 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 31,832 100m
12 Ép âm cọc BTCT, dài <=4m, KT 25x25cm, đất C1 Theo chương V E-HSMT 0,675 100m
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo chương V E-HSMT 7,2375 m3
14 Vận chuyển phế thải Theo chương V E-HSMT 0,0724 100m3
15 Đào móng đài cọc , rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 108,475 m3
16 Đào móng , rộng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 1,5382 100m3
17 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 28,4449 m3
18 Ván khuôn móng, BT lót Theo chương V E-HSMT 0,3838 100m2
19 Ván khuôn móng, BT lót Theo chương V E-HSMT 0,701 100m2
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Theo chương V E-HSMT 2,5902 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Theo chương V E-HSMT 0,6764 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Theo chương V E-HSMT 0,0874 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16-18mm Theo chương V E-HSMT 1,6881 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Theo chương V E-HSMT 9,8583 tấn
25 Ván khuôn đài móng Theo chương V E-HSMT 2,1139 100m2
26 Ván khuôn giằng móng Theo chương V E-HSMT 4,9405 100m2
27 Mua bê tông thương phẩm, mác 250, đá 1x2, Theo chương V E-HSMT 120,5371 m3
28 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, Theo chương V E-HSMT 118,7558 m3
29 Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 (cổ cột) Theo chương V E-HSMT 12,7437 m3
30 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 39,237 m3
31 Đắp đất hoàn trả móng , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 0,9667 100m3
32 Đắp đất tôn nền tận dụng đất đào độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 1,6563 100m3
33 Đắp cát tôn nền độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 0,1549 100m3
AU KÝ TÚC XÁ 04 TẦNG - PHẦN KẾT CẤU
1 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 2,1622 tấn
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16-18mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 10,0206 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 3,933 tấn
4 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 10,3907 100m2
5 Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 68,6858 m3
6 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 4,4048 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 0,3342 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16-18mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 7,8378 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 15,4002 tấn
10 Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 11,118 100m2
11 Mua bê tông mác 250, đá 1x2, Theo chương V E-HSMT 132,0139 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng, M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 130,063 m3
13 Bê tông dầm, giằng nhà , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 3,8764 m3
14 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 1,6554 tấn
15 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK10mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 37,0279 tấn
16 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 0,0046 tấn
17 Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 34,7573 100m2
18 Mua bê tông mác 250, đá 1x2, Theo chương V E-HSMT 406,3746 m3
19 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 400,3691 m3
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 0,4909 tấn
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 10mm, cao <=28m Theo chương V E-HSMT 0,5746 tấn
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 14-16mm, cao <=28m Theo chương V E-HSMT 2,6949 tấn
23 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 26,2466 m3
24 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 0,022 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 2,2926 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 18mm, cao <=28m Theo chương V E-HSMT 0,132 tấn
27 Ván khuôn cầu thang thường Theo chương V E-HSMT 0,7393 100m2
28 Bê tông cầu thang thường , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 8,4373 m3
AV KÝ TÚC XÁ 04 TẦNG - PHẦN XÂY THÔ
1 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 709,8348 m3
2 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 3,5613 m3
3 Xây bậc cầu thang bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 2,6928 m3
AW KÝ TÚC XÁ 04 TẦNG - PHẦN HOÀN THIỆN
1 Bê tông nền , M150, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 60,5301 m3
2 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 1.682,4388 m2
3 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 4.597,9717 m2
4 Trát trụ cột cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 387,3343 m2
5 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 1.073,146 m2
6 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 2.133,9016 m2
7 Trát sê nô vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 734,402 m2
8 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 523,568 m
9 Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chung áp (AAC) Theo chương V E-HSMT 617,296 m2
10 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 2.125,4798 m2
11 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 8.192,3536 m2
12 Chống thấm (Bao gồm cả công hoàn thiện) Theo chương V E-HSMT 606,2118 m2
13 Láng sênô, dày 2cm, vữa M75 Theo chương V E-HSMT 77,656 m2
14 Láng sàn mái không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 79,344 m2
15 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm (sàn vệ sinh) Theo chương V E-HSMT 300,3096 m2
16 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Theo chương V E-HSMT 1.812,5572 m2
17 Láng lót bậc cầu thang dày 2cm, vữa XM M75 Theo chương V E-HSMT 76,7764 m2
18 Láng granitô cầu thang Theo chương V E-HSMT 76,7764 m2
19 Trát granitô gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Theo chương V E-HSMT 115,2 m
20 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Theo chương V E-HSMT 35,613 m2
21 Ốp chân tường, cột kích thước gạch 150x600mm (trong nhà) Theo chương V E-HSMT 236,853 m2
22 Ốp tường vệ sinh, kích thước gạch 300x600mm Theo chương V E-HSMT 749,1968 m2
23 Ốp chân tường, viền tường KT 60x240mm Theo chương V E-HSMT 78,456 m2
24 Ốp đá granit tự nhiên vào mặt bệ bếp sử dụng keo dán, màu đen Theo chương V E-HSMT 10,26 m2
25 Cửa đi 2 cánh mở quay trên kính, dưới pa nô, cửa nhựa lõi thép (, lắp đặt hoàn chỉnh) Theo chương V E-HSMT 178,2 m2
26 Cửa đi 1 cánh mở quay trên kính, dưới pano ((800÷900) x (1800÷2400), cửa nhựa lõi thép (, lắp đặt hoàn chỉnh) Theo chương V E-HSMT 141,12 m2
27 Cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa lõi thép, lắp đặt hoàn chỉnh) Theo chương V E-HSMT 18,8538 m2
28 Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, (, lắp đặt hoàn chỉnh) Theo chương V E-HSMT 83,772 m2
29 Vách kính cố định có đố ngang và đố dọc, nhựa lõi thép Theo chương V E-HSMT 111,4686 m2
30 Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay khóa đa điểm ((bản lề 3D, khóa đơn điểm + tay nắm, vấu chốt) Theo chương V E-HSMT 60 bộ
31 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (bản lề 3D, khóa đa điểm + tay nắm, vấu chốt) Theo chương V E-HSMT 73 bộ
32 Phụ kiện cửa sổ mở lật 1 cánh (bản lề chữ A, chống sập, thanh chốt đa điểm + tay nắm, vấu chốt) Theo chương V E-HSMT 42 bộ
33 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh, 4 cánh (bản lề 3D, khóa đa điểm + tay nắm, vấu chốt) Theo chương V E-HSMT 52 bộ
34 Gia công lắp đặt hoa sắt cửa bằng inox 304 (lắp dựng hoàn chỉnh) Theo chương V E-HSMT 557,6535 kg
35 Bản lề Inox Theo chương V E-HSMT 4 cái
36 Trần thạch cao chìm chống ẩm (lắp dựng sơn bả hoàn thiện) Theo chương V E-HSMT 300,3096 m2
37 Vách ngăn Compact HPL (bao gồm thi công, lắp đặt hoàn chỉnh) Theo chương V E-HSMT 132,664 m2
38 Mua Inox 304 làm tum hút mùi bếp (lắp dựng hoàn chỉnh), Theo chương V E-HSMT 84,9563 kg
39 Mua thép hộp 30x30x2mm làm lan thang thang lên mái, Theo chương V E-HSMT 22,3338 kg
40 Mua thép vuông đặc 10x10 làm lan thang thang lên mái, Theo chương V E-HSMT 2,29 kg
41 Gia công thang lên mái Theo chương V E-HSMT 0,0241 tấn
42 Mua Inox 304 làm cửa thang lên mái (lắp dựng hoàn chỉnh) Theo chương V E-HSMT 17,7039 kg
43 Bản lề Inox Theo chương V E-HSMT 2 cái
44 Gia công lắp đặt lan can bằng inox 304 (lắp dựng hoàn chỉnh) Theo chương V E-HSMT 3.047,4885 kg
45 Trụ cầu thang gỗ lim vuông≤16x16x120cm, tròn ≤f155mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
46 Tay vịn thang bộ bằng gỗ lim KT 70x100mm Theo chương V E-HSMT 59,2214 m
47 Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 70x100mm Theo chương V E-HSMT 59,2214 m
48 Sơn PU tay vịn + trụ cầu thang Theo chương V E-HSMT 59,2214 m
49 Mua thép vuông đặc 12x12 làm lan can cầu thang lên mái, Theo chương V E-HSMT 168,4908 kg
50 Mua thép vuông đặc 20x20 làm lan can cầu thang lên mái, Theo chương V E-HSMT 639,2789 kg
51 Mua thép bản 20x5 làm lan can cầu thang, Theo chương V E-HSMT 129,6172 kg
52 Sản xuất lan can cầu thang Theo chương V E-HSMT 0,9115 tấn
53 Lắp dựng lan can sắt Theo chương V E-HSMT 55,5849 m2
54 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 29,9357 1m2
55 Mua thép hình C120x60x2 làm xà gồ, Theo chương V E-HSMT 3.410,0623 kg
56 Mua thép D12mm liên kết xà gồ Theo chương V E-HSMT 157,182 kg
57 Sản xuất xà gồ thép Theo chương V E-HSMT 3,481 tấn
58 Lắp dựng xà gồ thép Theo chương V E-HSMT 3,481 tấn
59 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 430,3492 1m2
60 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dày 0,45mm Theo chương V E-HSMT 5,8699 100m2
61 Tôn úp nóc khổ 400mm dày 0,45mm Theo chương V E-HSMT 115,52 md
62 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo chương V E-HSMT 22,1087 100m2
AX KÝ TÚC XÁ 04 TẦNG - PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt tủ điện tổng KT 500x300x200mm Theo chương V E-HSMT 3 hộp
2 Lắp đặt các automat 3 pha 250A Theo chương V E-HSMT 1 cái
3 Lắp đặt các automat 3 pha 80A Theo chương V E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt các automat 3 pha 100A Theo chương V E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt các automat 3 pha 125A Theo chương V E-HSMT 2 cái
6 Lắp đặt đồng hồ Ampe Theo chương V E-HSMT 3 cái
7 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Theo chương V E-HSMT 1 cái
8 Lắp đặt máy biến dòng 400/5A Theo chương V E-HSMT 3 bộ
9 Chống sét lan truyền cho đường Fide, 20kA, 480V-720V CF-90, Theo chương V E-HSMT 1 bộ
10 Cầu chì 250V/2A Theo chương V E-HSMT 4 cái
11 Cầu chì xoáy 250/2A Theo chương V E-HSMT 6 cái
12 Đèn báo pha các màu: đỏ- vàng- xanh F22 Theo chương V E-HSMT 6 cái
13 Lắp đặt tủ điện tổng KT 600x400x200mm Theo chương V E-HSMT 1 hộp
14 Lắp đặt các automat 3 pha 80A Theo chương V E-HSMT 1 cái
15 Lắp đặt các automat 3 pha 63A Theo chương V E-HSMT 1 cái
16 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo chương V E-HSMT 2 cái
17 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo chương V E-HSMT 6 cái
18 Cầu chì xoáy 250/2A Theo chương V E-HSMT 3 cái
19 Đèn báo pha các màu: đỏ- vàng- xanh F22 Theo chương V E-HSMT 3 cái
20 Lắp đặt tủ điện tổng KT 700x500x200mm Theo chương V E-HSMT 1 hộp
21 Lắp đặt các automat 3 pha 100A Theo chương V E-HSMT 1 cái
22 Lắp đặt các automat 3 pha 63A Theo chương V E-HSMT 1 cái
23 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Theo chương V E-HSMT 6 cái
24 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo chương V E-HSMT 2 cái
25 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo chương V E-HSMT 6 cái
26 Cầu chì xoáy 250/2A Theo chương V E-HSMT 3 cái
27 Đèn báo pha các màu: đỏ- vàng- xanh F22 Theo chương V E-HSMT 3 cái
28 Lắp đặt tủ điện tổng KT 800x600x200mm Theo chương V E-HSMT 1 hộp
29 Lắp đặt các automat 3 pha 125A Theo chương V E-HSMT 2 cái
30 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Theo chương V E-HSMT 28 cái
31 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo chương V E-HSMT 4 cái
32 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo chương V E-HSMT 8 cái
33 Cầu chì xoáy 250/2A Theo chương V E-HSMT 6 cái
34 Đèn báo pha các màu: đỏ- vàng- xanh F22 Theo chương V E-HSMT 6 cái
35 Lắp đặt tủ điện tổng KT 800x600x200mm Theo chương V E-HSMT 1 hộp
36 Lắp đặt các automat 3 pha 63A Theo chương V E-HSMT 1 cái
37 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo chương V E-HSMT 13 cái
38 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo chương V E-HSMT 5 cái
39 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo chương V E-HSMT 3 cái
40 Cầu chì xoáy 250/2A Theo chương V E-HSMT 3 cái
41 Đèn báo pha các màu: đỏ- vàng- xanh Theo chương V E-HSMT 3 cái
42 Lắp đặt tủ điện tổng KT 800x600x200mm Theo chương V E-HSMT 1 hộp
43 Lắp đặt các automat 3 pha 63A Theo chương V E-HSMT 1 cái
44 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo chương V E-HSMT 11 cái
45 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo chương V E-HSMT 5 cái
46 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo chương V E-HSMT 3 cái
47 Cầu chì xoáy 250/2A Theo chương V E-HSMT 3 cái
48 Đèn báo pha các màu: đỏ- vàng- xanh F22 Theo chương V E-HSMT 3 cái
49 Lắp đặt tủ điện tổng KT 500x300x200mm Theo chương V E-HSMT 1 hộp
50 Lắp đặt các automat 3 pha 32A Theo chương V E-HSMT 1 cái
51 Lắp đặt các automat 3 pha 25A Theo chương V E-HSMT 1 cái
52 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo chương V E-HSMT 5 cái
53 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo chương V E-HSMT 1 cái
54 Lắp đặt tủ điện mặt nhựa, đế nhựa chứa 8-12Module Theo chương V E-HSMT 34 hộp
55 Lắp đặt các automat 2 pha 40A Theo chương V E-HSMT 1 cái
56 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo chương V E-HSMT 170 cái
57 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo chương V E-HSMT 34 cái
58 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo chương V E-HSMT 172 bộ
59 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 220V/2x18W lắp nổi Theo chương V E-HSMT 131 bộ
60 Lắp đặt quạt trần Theo chương V E-HSMT 72 cái
61 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo chương V E-HSMT 113 cái
62 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo chương V E-HSMT 10 cái
63 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo chương V E-HSMT 3 cái
64 Lắp đặt công tắc đảo chiều Theo chương V E-HSMT 16 cái
65 Lắp đặt ô cắm đôi Theo chương V E-HSMT 287 cái
66 Lắp đặt đế âm chống cháy Theo chương V E-HSMT 429 hộp
67 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 4x35mm2 Theo chương V E-HSMT 30 m
68 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 Theo chương V E-HSMT 5 m
69 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 Theo chương V E-HSMT 75 m
70 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 Theo chương V E-HSMT 35 m
71 Lắp đặt dây Cu/PVC 2x10mm2 Theo chương V E-HSMT 1.250 m
72 Lắp đặt dây Cu/PVC 2x6mm2 Theo chương V E-HSMT 1.250 m
73 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x4mm2 Theo chương V E-HSMT 1.650 m
74 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x2,5mm2 Theo chương V E-HSMT 3.810 m
75 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x1,5mm2 Theo chương V E-HSMT 4.690 m
76 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x35mm2 Theo chương V E-HSMT 30 m
77 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x25mm2 Theo chương V E-HSMT 5 m
78 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x16mm2 Theo chương V E-HSMT 75 m
79 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x10mm2 Theo chương V E-HSMT 1.250 m
80 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x6mm2 Theo chương V E-HSMT 320 m
81 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 50mm Theo chương V E-HSMT 27 m
82 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 50mm Theo chương V E-HSMT 3 m
83 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 40mm Theo chương V E-HSMT 4,5 m
84 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 40mm Theo chương V E-HSMT 0,5 m
85 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Theo chương V E-HSMT 67,5 m
86 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Theo chương V E-HSMT 7,5 m
87 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Theo chương V E-HSMT 1.413 m
88 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Theo chương V E-HSMT 157 m
89 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo chương V E-HSMT 3.748,5 m
90 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo chương V E-HSMT 416,5 m
91 Đóng cọc chống sét V63x63x6x2500mm mạ kẽm Theo chương V E-HSMT 15 cọc
92 Hộp kiểm tra tiếp địa Theo chương V E-HSMT 3 cái
93 Mua dây đồng trần M70; Định mức 605,6/1000=0,6056kg/m Theo chương V E-HSMT 6,056 kg
94 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo chương V E-HSMT 130 m
95 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm Theo chương V E-HSMT 80 m
96 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo chương V E-HSMT 8 cái
97 Đo kiểm tra điện trở tiếp đất Theo chương V E-HSMT 1 ca
AY KÝ TÚC XÁ 04 TẦNG - PHẦN CẤP NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa PPR dài 6m, ĐK 63mm Theo chương V E-HSMT 0,35 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PPR dài 6m, ĐK 50mm Theo chương V E-HSMT 1,21 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PPR dài 6m, ĐK 40mm Theo chương V E-HSMT 1,28 100m
4 Lắp đặt ống nhựa PPRdài 6m, ĐK 32mm Theo chương V E-HSMT 3,05 100m
5 Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 25mm Theo chương V E-HSMT 5,01 100m
6 Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 20mm-PN10 Theo chương V E-HSMT 2,92 100m
7 Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 20mm-PN20 Theo chương V E-HSMT 2,92 100m
8 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50mm, Theo chương V E-HSMT 12 cái
9 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40mm, Theo chương V E-HSMT 12 cái
10 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, Theo chương V E-HSMT 34 cái
11 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, Theo chương V E-HSMT 28 cái
12 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, Theo chương V E-HSMT 68 cái
13 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 63/32mm, Theo chương V E-HSMT 15 cái
14 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50/32mm, Theo chương V E-HSMT 2 cái
15 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50/25mm, Theo chương V E-HSMT 15 cái
16 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40/32mm, Theo chương V E-HSMT 5 cái
17 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32/25mm, Theo chương V E-HSMT 8 cái
18 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25/20mm, Theo chương V E-HSMT 136 cái
19 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 63mm Theo chương V E-HSMT 6 cái
20 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 50mm Theo chương V E-HSMT 10 cái
21 Lắp đặt cút nhựa PPR, , ĐK 40mm Theo chương V E-HSMT 6 cái
22 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 32mm Theo chương V E-HSMT 36 cái
23 Lắp đặt cút nhựa PPR, , ĐK 25mm Theo chương V E-HSMT 378 cái
24 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 20mm Theo chương V E-HSMT 360 cái
25 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 63/50mm, Theo chương V E-HSMT 3 cái
26 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 63/40mm, Theo chương V E-HSMT 2 cái
27 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 50/32mm, Theo chương V E-HSMT 3 cái
28 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 50/25mm, Theo chương V E-HSMT 5 cái
29 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40/32mm, Theo chương V E-HSMT 5 cái
30 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32/25mm, Theo chương V E-HSMT 6 cái
31 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong, ĐK 20mm Theo chương V E-HSMT 175 cái
32 Lắp đặt bể nước Inox 4m3 Theo chương V E-HSMT 6 bể
33 Van phao đồng PN12 DN32 (có bóng), Theo chương V E-HSMT 1 cái
34 Lắp đặt van khóa, ĐK50mm Theo chương V E-HSMT 10 cái
35 Lắp đặt van khóa, ĐK40mm Theo chương V E-HSMT 18 cái
36 Lắp đặt van khóa, ĐK32mm Theo chương V E-HSMT 25 cái
37 Lắp đặt van khóa, ĐK25mm Theo chương V E-HSMT 89 cái
38 Lắp đặt rắc co nhựa PPR ĐK 50mm Theo chương V E-HSMT 10 cái
39 Lắp đặt rắc co nhựa PPR ĐK 40mm Theo chương V E-HSMT 18 cái
40 Lắp đặt rắc co nhựa PPR , ĐK 32mm Theo chương V E-HSMT 25 cái
41 Lắp đặt rắc co nhựa PPR ĐK 25mm Theo chương V E-HSMT 55 cái
42 Lắp đặt măng sông nhựa PPR ĐK - 63mm, Theo chương V E-HSMT 10 cái
43 Lắp đặt măng sông nhựa PPR ĐK - 50mm, Theo chương V E-HSMT 12 cái
44 Lắp đặt măng sông nhựa PPR ĐK - 40mm, Theo chương V E-HSMT 15 cái
45 Lắp đặt măng sông nhựa PPR ĐK - 32mm, Theo chương V E-HSMT 45 cái
46 Lắp đặt măng sông nhựa PPR ĐK - 25mm, Theo chương V E-HSMT 47 cái
47 Lắp đặt măng sông nhựa PPR ĐK - 20mm, Theo chương V E-HSMT 54 cái
AZ KÝ TÚC XÁ 04 TẦNG - THIẾT BỊ NƯỚC
1 Lắp đặt xí bệt Theo chương V E-HSMT 42 bộ
2 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Theo chương V E-HSMT 42 cái
3 Lắp đặt chậu Lavabo 1 vòi Theo chương V E-HSMT 42 bộ
4 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo chương V E-HSMT 42 bộ
5 Lắp đặt gương soi Theo chương V E-HSMT 42 cái
6 Lắp đặt giá treo khăn Theo chương V E-HSMT 42 cái
7 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Theo chương V E-HSMT 34 bộ
8 Lắp đặt chậu Lavabo 2 vòi Theo chương V E-HSMT 2 bộ
9 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi Theo chương V E-HSMT 2 bộ
10 Lắp đặt bình nóng lạnh 30L Theo chương V E-HSMT 4 bộ
11 Phễu thu không có xiphong Theo chương V E-HSMT 4 cái
12 Phễu thu có xiphong Theo chương V E-HSMT 70 cái
13 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo chương V E-HSMT 8 bộ
14 Lắp đặt chậu tiểu nữ Theo chương V E-HSMT 6 bộ
BA KÝ TÚC XÁ 04 TẦNG - PHẦN THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 200mm - PN8 Theo chương V E-HSMT 0,53 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm - PN8 Theo chương V E-HSMT 4,22 100m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm - PN8 Theo chương V E-HSMT 3,08 100m
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 75mm - PN8 Theo chương V E-HSMT 2,48 100m
5 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm - PN8 Theo chương V E-HSMT 0,66 100m
6 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 42mm - PN8 Theo chương V E-HSMT 0,72 100m
7 Lắp đặt Y nhựa PVC D110 Theo chương V E-HSMT 49 cái
8 Lắp đặt Y nhựa PVC D75 Theo chương V E-HSMT 38 cái
9 Lắp đặt Y nhựa PVC D60 Theo chương V E-HSMT 50 cái
10 Lắp đặt tê nhựa PVC D110 Theo chương V E-HSMT 49 cái
11 Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 110mm Theo chương V E-HSMT 25 cái
12 Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 75mm Theo chương V E-HSMT 15 cái
13 Lắp đặt cút nhựa PVC, , ĐK 42mm Theo chương V E-HSMT 64 cái
14 Lắp đặt chếch nhựa PVC, ĐK 110mm Theo chương V E-HSMT 81 cái
15 Lắp đặt chếch nhựa PVC, ĐK 90mm Theo chương V E-HSMT 34 cái
16 Lắp đặt chếch nhựa PVC, ĐK 75mm Theo chương V E-HSMT 42 cái
17 Lắp đặt chếch nhựa PVC, ĐK 60mm Theo chương V E-HSMT 46 cái
18 Lắp đặt chếch nhựa PVC, ĐK 42mm Theo chương V E-HSMT 25 cái
19 Lắp đặt Y nhựa PVC D90 (NC, VLP)x1,5 Theo chương V E-HSMT 42 cái
20 Lắp đặt Y nhựa PVC D110 (NC, VLP)x1,5 Theo chương V E-HSMT 42 cái
21 Xi phông Theo chương V E-HSMT 38 cái
22 Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 60/42mm Theo chương V E-HSMT 20 cái
23 Lắp nút bịt nhựa, ĐK 110mm Theo chương V E-HSMT 66 cái
24 Lắp nút bịt nhựa, ĐK 90mm Theo chương V E-HSMT 36 cái
25 Lắp nút bịt nhựa, ĐK 76mm Theo chương V E-HSMT 42 cái
26 Lắp nút bịt nhựa, ĐK 60mm Theo chương V E-HSMT 16 cái
27 Đào móng, rộng <=6m, đất C1 Theo chương V E-HSMT 0,1264 100m3
28 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 0,0195 100m3
29 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,0152 100m2
30 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 0,7164 m3
31 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 1,183 100m2
32 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 0,9756 m3
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =8mm Theo chương V E-HSMT 0,0808 tấn
34 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm Theo chương V E-HSMT 0,0441 tấn
35 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Theo chương V E-HSMT 3,1406 m3
36 Ván khuôn giằng miệng bể Theo chương V E-HSMT 0,0724 100m2
37 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 0,4853 m3
38 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 14,656 m2
39 Láng bể nước, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 3,48 m2
40 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 0,7577 m3
41 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , tấm đan Theo chương V E-HSMT 0,0122 100m2
42 Gia công, lắp đặt tấm đan, ĐK=6mm Theo chương V E-HSMT 0,0596 tấn
43 Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng ≤50kg Theo chương V E-HSMT 4 cái
44 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo chương V E-HSMT 1 1cấu kiện
45 Đào móng, , rộng <=6m, đất C1 Theo chương V E-HSMT 0,5154 100m3
46 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 1,5595 m3
47 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,0547 100m2
48 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 2,2363 m3
49 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm Theo chương V E-HSMT 0,2476 tấn
50 Mua thép L70x70x5mm, Theo chương V E-HSMT 138,99 kg
51 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo chương V E-HSMT 0,1356 tấn
52 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo chương V E-HSMT 0,1356 tấn
53 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,1449 100m2
54 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Theo chương V E-HSMT 8,3994 m3
55 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 42,5472 m2
56 Láng đáy hố ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 3 m2
57 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 0,4355 m3
58 Gia công, lắp đặt tấm đan, ĐK=8mm Theo chương V E-HSMT 0,0509 tấn
59 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , tấm đan Theo chương V E-HSMT 0,0363 100m2
60 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Theo chương V E-HSMT 24 cái
61 Đắp đất hoàn trả , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 0,3579 100m3
62 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 1,4186 100m3
63 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 4,8418 m3
64 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,0579 100m2
65 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 6,4178 m3
66 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,0821 100m2
67 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Theo chương V E-HSMT 0,6421 tấn
68 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Theo chương V E-HSMT 32,7247 m3
69 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 233,3472 m2
70 Đánh màu tường bể bằng xi măng nguyên chất Theo chương V E-HSMT 233,3472 m2
71 Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo chương V E-HSMT 30,24 m2
72 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 2,3938 m3
73 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , tấm đan Theo chương V E-HSMT 0,1006 100m2
74 Gia công, lắp đặt tấm đan, ĐK=6, 8mm Theo chương V E-HSMT 0,2268 tấn
75 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo chương V E-HSMT 20 1cấu kiện
76 Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng ≤50kg Theo chương V E-HSMT 3 cái
77 Đắp đất hoàn trả móng , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 0,667 100m3
78 Lắp đặt cầu chắn rác D125mm Theo chương V E-HSMT 8 cái
79 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát , ĐK 90mm Theo chương V E-HSMT 16 cái
80 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 90mm Theo chương V E-HSMT 1,5 100m
BB KÝ TÚC XÁ 04 TẦNG - PHẦN ĐIỀU HÒA THÔNG GIÓ
1 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Theo chương V E-HSMT 57 máy
2 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Theo chương V E-HSMT 40 cái
3 Lắp đặt ống thông gió hộp, kích thước 600x300 tôn dày 0,75mm Theo chương V E-HSMT 5 m
4 Lắp đặt côn thông gió hộp, kích thước 1000x400/600x300 L=3m Theo chương V E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt chuyển tiết diện thông gió hộp, kích thước 1200x400/D quạt Theo chương V E-HSMT 1 cái
6 Lắp đặt chuyển tiết diện thông gió hộp, kích thước 600x300/D quạt Theo chương V E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt cửa gió louver, kích thước cửa 1000x400mm Theo chương V E-HSMT 1 cửa
8 Lắp đặt cửa gió louver, kích thước cửa 1200x400mm Theo chương V E-HSMT 1 cửa
9 Mối nối mềm trước và sau quạt kèm bích Theo chương V E-HSMT 4 cái
10 Lắp đặt ống đồng dẫn ga ; đoạn ống dài 2m - Đường kính 6,4mm Theo chương V E-HSMT 1,21 100m
11 Lắp đặt ống đồng dẫn ga ; đoạn ống dài 2m - Đường kính 9,5mm Theo chương V E-HSMT 4,29 100m
12 Lắp đặt ống đồng dẫn ga ; đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm Theo chương V E-HSMT 1,17 100m
13 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối ; đoạn ống dài 2m - Đường kính 15,9mm Theo chương V E-HSMT 4,26 100m
14 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm Theo chương V E-HSMT 1,21 100m
15 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 9,5mm Theo chương V E-HSMT 4,29 100m
16 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm Theo chương V E-HSMT 1,17 100m
17 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 15,9mm Theo chương V E-HSMT 4,26 100m
18 Lắp đặt ống nhựa PVC, , dài 6m - Đường kính 21mm Theo chương V E-HSMT 2,81 100m
19 Lắp đặt ống nhựa PVC, , dài 6m - Đường kính 27mm Theo chương V E-HSMT 0,54 100m
20 Lắp đặt ống nhựa PVC, , dài 6m - Đường kính 34mm Theo chương V E-HSMT 0,21 100m
21 Bảo ôn thoát nước ngưng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 21mm Theo chương V E-HSMT 2,81 100m
22 Bảo ôn thoát nước ngưng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 27mm Theo chương V E-HSMT 0,54 100m
23 Bảo ôn thoát nước ngưng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 34mm Theo chương V E-HSMT 0,21 100m
24 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo chương V E-HSMT 121 m
25 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo chương V E-HSMT 121 m
26 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo chương V E-HSMT 429 m
27 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo chương V E-HSMT 429 m
28 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo chương V E-HSMT 550 m
BC KÝ TÚC XÁ 04 TẦNG - PHẦN ĐIỆN NHẸ
1 Lắp đặt tủ điện nhẹ kích thước 400x300x150 Theo chương V E-HSMT 4 hộp
2 Lắp đặt và cài đặt thiết bị chuyển mạch mạng Switch <16 cổng Theo chương V E-HSMT 4 Thiết bị
3 ổ cắm mạng đôi Theo chương V E-HSMT 38 cái
4 Lắp đặt ổ cắm chìm Theo chương V E-HSMT 38 Ổ cắm
5 Bấm đầu mạng Theo chương V E-HSMT 76 Đầu
6 Dây cáp mạng UTP CAT6 Theo chương V E-HSMT 1.500 m
7 Lắp đặt dây cáp mạng Cat6 UTP Theo chương V E-HSMT 150 10 m
8 Lắp đặt ống nhựa cứng đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D20mm Theo chương V E-HSMT 1.000 m
9 Lắp đặt thiết bị của hệ thống camera - Camera Theo chương V E-HSMT 8 thiết bị
BD HẠ TẦNG KỸ THUẬT NGOÀI NHÀ -SAN NỀN
1 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,9 Theo chương V E-HSMT 452,406 100m3
BE HẠ TẦNG KỸ THUẬT NGOÀI NHÀ - HỆ THỐNG CẤP NƯỚC
1 Đào móng , rộng ≤6m - Cấp đất II Theo chương V E-HSMT 5,5115 100m3
2 Đắp cát đệm đường ống , cát tận dụng, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 1,168 100m3
3 Đắp cát hoàn trả móng , cát tận dụng, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 4,3435 100m3
4 Ván khuôn lót móng - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,1144 100m2
5 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 3,718 m3
6 Bê tông móng đáy ga, giằng miệng ga , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 6,622 m3
7 Ván khuôn móng đáy ga, giằng miệng ga hố van Theo chương V E-HSMT 0,5984 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng đáy ga, giằng miệng ga, ĐK =6-8mm Theo chương V E-HSMT 0,0293 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng đáy ga, giằng miệng ga, ĐK =10mm Theo chương V E-HSMT 0,5672 tấn
10 Xây hố van bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 Theo chương V E-HSMT 10,7712 m3
11 Trát tường trong hố van, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 2,184 m2
12 Mua thép góc 50x50x5 làm giằng miệng ga, Theo chương V E-HSMT 306,0486 kg
13 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Theo chương V E-HSMT 0,2986 tấn
14 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Theo chương V E-HSMT 0,2986 tấn
15 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 1,7037 m3
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, tấm chớp Theo chương V E-HSMT 0,1162 100m2
17 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp ga ĐK 6-8mm Theo chương V E-HSMT 0,1052 tấn
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo chương V E-HSMT 44 1cấu kiện
19 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm Theo chương V E-HSMT 1 cái
20 Lắp đặt van chặn nối ren - Đường kính 32mm Theo chương V E-HSMT 9 cái
21 Lắp đặt van chặn nối ren - Đường kính 25mm Theo chương V E-HSMT 1 cái
22 Lắp đặt rắc co nhựa HDPE - Đường kính 32mm Theo chương V E-HSMT 9 cái
23 Lắp đặt rắc co nhựa HDPE - Đường kính 25mm Theo chương V E-HSMT 1 cái
24 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 32mm Theo chương V E-HSMT 9 cái
25 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 25mm Theo chương V E-HSMT 1 cái
26 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Theo chương V E-HSMT 4 cái
27 Lắp đặt van xả khí - Đường kính 15mm Theo chương V E-HSMT 4 cái
28 Lắp đặt vòi thử nước D15 Theo chương V E-HSMT 4 cái
29 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 90mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
30 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 75mm Theo chương V E-HSMT 4 cái
31 Lắp đặt van xả áp tự động - Đường kính 40mm Theo chương V E-HSMT 1 cái
32 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 90mm Theo chương V E-HSMT 1 cái
33 Lắp đặt van phao - Đường kính 50mm Theo chương V E-HSMT 1 cái
34 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 90/75mm, Theo chương V E-HSMT 2 cái
35 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 90/100mm, Theo chương V E-HSMT 2 cái
36 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 75mm, Theo chương V E-HSMT 3 cái
37 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 90mm, Theo chương V E-HSMT 14 cái
38 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 75mm, Theo chương V E-HSMT 3 cái
39 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 90mm , chiều dày 8,2mm Theo chương V E-HSMT 0,25 100m
40 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 75mm , chiều dày 6,8mm Theo chương V E-HSMT 0,1 100m
41 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm , chiều dày 3,7mm Theo chương V E-HSMT 0,28 100m
42 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm Theo chương V E-HSMT 0,05 100m
43 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, Theo chương V E-HSMT 8 cái
44 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Theo chương V E-HSMT 4 cái
45 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 75mm, chiều dày 6,8mm Theo chương V E-HSMT 1 cái
46 Lắp đặt bulong neo máy M18x90 Theo chương V E-HSMT 8 bộ
47 Lắp đặt bulong neo máy M14 Theo chương V E-HSMT 800 bộ
48 Lắp đai khởi thuỷ - Đường kính 75/15mm; 75/25mm Theo chương V E-HSMT 4 cái
49 Lắp đặt mối nối mềm chống rung- Đường kính 90mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
50 Lắp đặt mối nối mềm chống rung - Đường kính 75mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
51 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Theo chương V E-HSMT 1 cái
52 Lắp nút bịt nhựa - Đường kính 75mm Theo chương V E-HSMT 1 cái
53 Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính =25mm Theo chương V E-HSMT 1 cái
54 Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính =25mm Theo chương V E-HSMT 1 cái
55 Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 25mm, Theo chương V E-HSMT 1 cái
56 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 75/15mm, Theo chương V E-HSMT 2 cái
57 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 75/25mm, Theo chương V E-HSMT 1 cái
58 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 90/25mm, Theo chương V E-HSMT 2 cái
59 Lắp đặt ống nhựa HDPE - Đường kính ống 75mm Theo chương V E-HSMT 0,91 100 m
60 Lắp đặt ống nhựa HDPE - Đường kính ống 63mm Theo chương V E-HSMT 0,86 100 m
61 Lắp đặt ống nhựa HDPE - Đường kính ống 50mm Theo chương V E-HSMT 3,2 100 m
62 Lắp đặt ống nhựa HDPE - Đường kính ống 40mm Theo chương V E-HSMT 1,45 100 m
63 Lắp đặt ống nhựa HDPE sông - Đường kính ống 32mm Theo chương V E-HSMT 3,03 100 m
64 Lắp đặt ống nhựa HDPE- Đường kính ống 25mm Theo chương V E-HSMT 1,6 100 m
65 Lắp đặt ống nhựa HDPE - Đường kính ống 20mm Theo chương V E-HSMT 3,55 100 m
66 Lắp đặt ống thép đen , đoạn ống dài 6m - Đường kính 110mm Theo chương V E-HSMT 0,1 100m
67 Lắp đặt ống thép đen , đoạn ống dài 6m - Đường kính 63mm Theo chương V E-HSMT 0,16 100m
68 Lắp đặt ống thép đen , đoạn ống dài 6m - Đường kính 50mm Theo chương V E-HSMT 0,38 100m
69 Lắp đặt ống thép đen , đoạn ống dài 6m - Đường kính 40mm Theo chương V E-HSMT 0,45 100m
70 Lắp đặt ống thép đen , đoạn ống dài 6m - Đường kính 32mm Theo chương V E-HSMT 0,08 100m
71 Lắp đặt côn nhựa HDPE - Đường kính 75/63mm Theo chương V E-HSMT 1 cái
72 Lắp đặt côn nhựa HDPE - Đường kính 75/25mm Theo chương V E-HSMT 1 cái
73 Lắp đặt côn nhựa HDPE - Đường kính 63/50mm Theo chương V E-HSMT 1 cái
74 Lắp đặt côn nhựa HDPE - Đường kính 50/40mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
75 Lắp đặt côn nhựa HDPE - Đường kính 40/32mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
76 Lắp đặt côn nhựa HDPE - Đường kính 32/20mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
77 Lắp đặt côn nhựa HDPE - Đường kính 25/20mm Theo chương V E-HSMT 5 cái
78 Lắp đặt tê nhựa HDPE - Đường kính 32/20mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
79 Lắp đặt tê nhựa HDPE - Đường kính 32/25mm Theo chương V E-HSMT 1 cái
80 Lắp đặt tê nhựa HDPE - Đường kính 32/32mm Theo chương V E-HSMT 1 cái
81 Lắp đặt tê nhựa HDPE - Đường kính 40/32mm Theo chương V E-HSMT 1 cái
82 Lắp đặt tê nhựa HDPE - Đường kính 40/20mm Theo chương V E-HSMT 3 cái
83 Lắp đặt tê nhựa HDPE - Đường kính 50/32mm Theo chương V E-HSMT 1 cái
84 Lắp đặt tê nhựa HDPE - Đường kính 50/25mm Theo chương V E-HSMT 1 cái
85 Lắp đặt tê nhựa HDPE - Đường kính 50/50mm Theo chương V E-HSMT 1 cái
86 Lắp đặt tê nhựa HDPE - Đường kính 63/32mm Theo chương V E-HSMT 1 cái
87 Lắp đặt tê nhựa HDPE - Đường kính 25/20mm Theo chương V E-HSMT 5 cái
88 Lắp đặt tê nhựa HDPE - Đường kính 75/32mm Theo chương V E-HSMT 1 cái
BF HẠ TẦNG KỸ THUẬT NGOÀI NHÀ - HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA
1 Đào móng , rộng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 12,5229 100m3
2 Đắp cát , cát tận dụng, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 4,1724 100m3
3 Ván khuôn bê tông lót rãnh Theo chương V E-HSMT 2,85 100m2
4 Bê tông lót rãnh , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 148,2 m3
5 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 242,25 m3
6 Ván khuôn đáy rãnh + giằng miệng rãnh Theo chương V E-HSMT 11,4 100m2
7 Xây thành mương bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 282,15 m3
8 Lắp dựng cốt thép giằng mương, ĐK =6mm Theo chương V E-HSMT 0,9548 tấn
9 Lắp dựng cốt thép giằng mương, ĐK =12mm Theo chương V E-HSMT 5,0588 tấn
10 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 570 m2
11 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 1.282,5 m2
12 Bê tông tấm đan nắp mương, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 88,35 m3
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp mương, đường kính D8mm Theo chương V E-HSMT 1,254 tấn
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp mương, đường kính D10mm Theo chương V E-HSMT 14,0505 tấn
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo chương V E-HSMT 6,384 100m2
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo chương V E-HSMT 2.850 1cấu kiện
17 Đào móng , rộng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 0,464 100m3
18 Đắp cát , cát tận dụng, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 0,1605 100m3
19 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 3,2448 m3
20 Ván khuôn bê tông lót móng hố ga - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,1248 100m2
21 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 6,4128 m3
22 Lắp dựng cốt thép móng hố ga, ĐK 6mm Theo chương V E-HSMT 0,048 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng hố ga, ĐK 12mm Theo chương V E-HSMT 0,2805 tấn
24 Ván khuôn đáy ga +giằng cổ ga Theo chương V E-HSMT 0,5088 100m2
25 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 16,896 m3
26 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 66,96 m2
27 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 7,5 m2
28 Lưới gang thu nước mưa Theo chương V E-HSMT 30 cái
29 Đào móng , rộng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 0,8043 100m3
30 Đắp cát , cát tận dụng, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 0,2783 100m3
31 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 5,6243 m3
32 Ván khuôn bê tông lót móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,2163 100m2
33 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 11,1155 m3
34 Lắp dựng cốt thép giằng hố ga, ĐK 6mm Theo chương V E-HSMT 0,0832 tấn
35 Lắp dựng cốt thép giằng hố ga, ĐK 12mm Theo chương V E-HSMT 0,4862 tấn
36 Ván khuôn đáy ga, giằng cổ ga Theo chương V E-HSMT 0,8819 100m2
37 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 29,2864 m3
38 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 134,368 m2
39 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 13 m2
40 Lưới gang thu nước mưa Theo chương V E-HSMT 52 cái
41 Đào móng , rộng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 0,2629 100m3
42 Đắp cát , cát tận dụng, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 0,0909 100m3
43 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 1,8387 m3
44 Ván khuôn bê tông lót móng hố ga Theo chương V E-HSMT 0,0707 100m2
45 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 3,6339 m3
46 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm Theo chương V E-HSMT 0,0272 tấn
47 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 12mm Theo chương V E-HSMT 0,159 tấn
48 Ván khuôn đáy ga + giằng cổ ga Theo chương V E-HSMT 0,2883 100m2
49 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 8,976 m3
50 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 47,192 m2
51 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 4,25 m2
52 Lưới gang thu nước mưa Theo chương V E-HSMT 17 cái
53 Đào móng , rộng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 0,1392 100m3
54 Đắp cát , cát tận dụng, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 0,0482 100m3
55 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 0,9734 m3
56 Ván khuôn bê tông lót móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,0374 100m2
57 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 1,9238 m3
58 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm Theo chương V E-HSMT 0,0144 tấn
59 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 12mm Theo chương V E-HSMT 0,0842 tấn
60 Ván khuôn đáy ga + giằng cổ ga Theo chương V E-HSMT 0,1526 100m2
61 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 4,4722 m3
62 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 33,6003 m2
63 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 2,25 m2
64 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 0,5688 m3
65 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp ga, đường kính 8mm Theo chương V E-HSMT 0,0356 tấn
66 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đa hố ga Theo chương V E-HSMT 0,043 100m2
67 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo chương V E-HSMT 18 1cấu kiện
68 Mua thép góc L100*100*4,5 bo mép nắp ga, Theo chương V E-HSMT 318,7238 kg
69 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Theo chương V E-HSMT 0,311 tấn
70 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Theo chương V E-HSMT 0,311 tấn
71 Đào móng, rộng <=6m, đất C1 Theo chương V E-HSMT 0,0975 100m3
72 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 0,0325 100m3
73 Lắp đặt ống bê tông , đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 800mm Theo chương V E-HSMT 2 1 đoạn ống
74 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 800mm Theo chương V E-HSMT 4 cái
75 Nối ống bê tông - Đường kính 800mm Theo chương V E-HSMT 2 mối nối
76 Đào móng , rộng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 0,9353 100m3
77 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 0,3494 100m3
78 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 11,154 m3
79 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 19,435 m3
80 Ván khuôn đáy rãnh, giằng rãnh Theo chương V E-HSMT 1,0478 100m2
81 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 9,1091 m3
82 Láng đáy rãnh, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 40,56 m2
83 Trát tường trong thành rãnh dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Theo chương V E-HSMT 109,85 m2
84 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 4,732 m3
85 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh B200, đường kính 6mm Theo chương V E-HSMT 0,3143 tấn
86 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh B200, đường kính 10mm Theo chương V E-HSMT 0,3143 tấn
87 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, tấm chớp Theo chương V E-HSMT 0,3312 100m2
88 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo chương V E-HSMT 169 1cấu kiện
BG HẠ TẦNG KỸ THUẬT NGOÀI NHÀ - HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC THẢI
1 Đào móng , rộng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 7,514 100m3
2 Đắp cát đệm ống , độ chặt Y/C K = 0,95 Theo chương V E-HSMT 0,2975 100m3
3 Đắp cát hoàn trả móng , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 6,9457 100m3
4 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 200mm , chiều dày 7,7mm Theo chương V E-HSMT 0,75 100m
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 300mm , chiều dày 12,1mm Theo chương V E-HSMT 3,5 100m
6 Đào móng , rộng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 0,3041 100m3
7 Đắp cát hoàn trả móng , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 0,1301 100m3
8 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 2,3393 m3
9 Ván khuôn bê tông lót hố ga - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,0821 100m2
10 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 3,6508 m3
11 Lắp dựng cốt thép đáy ga, giằng miệng hố ga, ĐK 6mm Theo chương V E-HSMT 0,0288 tấn
12 Lắp dựng cốt thép đáy ga, giằng miệng hố ga, ĐK 10mm Theo chương V E-HSMT 0,3425 tấn
13 Mua thép L70x70x5 làm giằng miệng ga, hệ số hao hụt 1,025 Theo chương V E-HSMT 208,485 kg
14 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Theo chương V E-HSMT 0,2034 tấn
15 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Theo chương V E-HSMT 0,2034 tấn
16 Ván khuôn đáy ga, giằng cổ ga - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,2013 100m2
17 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 7,4131 m3
18 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 26,28 m2
19 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 4,5 m2
20 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 0,6532 m3
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính 6-8mm Theo chương V E-HSMT 0,0763 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan Theo chương V E-HSMT 0,0544 100m2
23 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=50kg Theo chương V E-HSMT 36 cái
BH CỔNG, TƯỜNG RÀO, CẢNH QUAN - CỔNG CHÍNH
1 Đào móng , rộng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 0,4345 100m3
2 Ván khuôn bê tông lót móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,0144 100m2
3 Ván khuôn bê tông lót móng băng, móng bè, bệ máy Theo chương V E-HSMT 0,028 100m2
4 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 2,245 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6-8mm Theo chương V E-HSMT 0,0918 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Theo chương V E-HSMT 0,1733 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =16-18mm Theo chương V E-HSMT 0,5083 tấn
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,301 100m2
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo chương V E-HSMT 0,0863 100m2
10 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 6,017 m3
11 Đắp cát , cát tận dụng, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 0,3519 100m3
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m Theo chương V E-HSMT 0,0665 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Theo chương V E-HSMT 0,374 tấn
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,497 100m2
15 Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 2,736 m3
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m Theo chương V E-HSMT 0,0058 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m Theo chương V E-HSMT 0,0167 tấn
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo chương V E-HSMT 0,058 100m2
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 0,303 m3
20 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo chương V E-HSMT 3,0598 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 22,342 m3
22 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 125,215 m2
23 Sơn tường, cột ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 125,215 m2
24 Logo tên trường Theo chương V E-HSMT 1 bộ
25 Ống thép đỉnh trụ cổng Theo chương V E-HSMT 2 cái
26 Mua cổng đẩy tự động bằng mô tơ điện Theo chương V E-HSMT 45,09 m2
27 Phụ kiện cửa tự động Theo chương V E-HSMT 1 bộ
28 Mua thép hộp mạ kẽm 40x80x3 làm cổng, hệ số hao hụt 1,02 Theo chương V E-HSMT 81,8636 kg
29 Mua thép vuông đặc 14x14 làm cổng, , trọng lượng 1,54kg/md Theo chương V E-HSMT 96,51 kg
30 Mua thép vuông đặc 20x20 làm cổng, , trọng lượng 3,14kg/md Theo chương V E-HSMT 24,6231 kg
31 Gia công cổng sắt Theo chương V E-HSMT 0,199 tấn
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 7,4637 1m2
33 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo chương V E-HSMT 6,3 m2
34 Bản lề Theo chương V E-HSMT 6 cái
35 Khóa cổng - Khóa treo mã hiệu MK- 10U1 Theo chương V E-HSMT 1 cái
36 Chốt cổng Theo chương V E-HSMT 1 cái
BI CỔNG, TƯỜNG RÀO, CẢNH QUAN - CỔNG PHỤ 1 VÀ CỔNG PHỤ 2
1 Đào móng , rộng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 0,294 100m3
2 Ván khuôn bê tông lót móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,031 100m2
3 Ván khuôn bê tông lót dầm móng Theo chương V E-HSMT 0,02 100m2
4 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 1,368 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6-8mm Theo chương V E-HSMT 0,0678 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Theo chương V E-HSMT 0,0564 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =16mm Theo chương V E-HSMT 0,3432 tấn
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,142 100m2
9 Ván khuôn dầm móng băng, móng bè, bệ máy Theo chương V E-HSMT 0,043 100m2
10 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 3,46 m3
11 Đắp cát , cát tận dụng, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 0,2457 100m3
12 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo chương V E-HSMT 5,28 m3
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m Theo chương V E-HSMT 0,0432 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Theo chương V E-HSMT 0,246 tấn
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,315 100m2
16 Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 1,731 m3
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m Theo chương V E-HSMT 0,0024 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m Theo chương V E-HSMT 0,0054 tấn
19 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo chương V E-HSMT 0,02 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 0,106 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 2,807 m3
22 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 51 m2
23 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 51 m2
24 Mua cổng đẩy tự động bằng mô tơ điện Theo chương V E-HSMT 33,75 m2
25 Phụ kiện cửa tự động Theo chương V E-HSMT 2 bộ
26 Mua thép hộp mạ kẽm 40x80x3 làm cổng, Theo chương V E-HSMT 140,667 kg
27 Mua thép vuông đặc 14x14 làm cổng, , trọng lượng 1,54kg/md Theo chương V E-HSMT 114,4799 kg
28 Mua thép vuông đặc 20x20 làm cổng, , trọng lượng 3,14kg/md Theo chương V E-HSMT 36,6272 kg
29 Gia công cổng sắt Theo chương V E-HSMT 0,2861 tấn
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 10,8522 1m2
31 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo chương V E-HSMT 8,4 m2
32 Bản lề Theo chương V E-HSMT 12 cái
33 Khóa cổng - Khóa treo mã hiệu MK- 10U1 Theo chương V E-HSMT 2 cái
34 Chốt cổng Theo chương V E-HSMT 2 cái
BJ CỔNG, TƯỜNG RÀO, CẢNH QUAN - TƯỜNG RÀO
1 Đào móng , rộng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 7,0702 100m3
2 Ván khuôn bê tông lót móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,844 100m2
3 Ván khuôn bê tông lót dầm móng Theo chương V E-HSMT 1,249 100m2
4 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 46,2896 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Theo chương V E-HSMT 2,2134 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Theo chương V E-HSMT 1,1958 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =16-18mm Theo chương V E-HSMT 8,8575 tấn
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,844 100m2
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo chương V E-HSMT 3,747 100m2
10 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 112,8964 m3
11 Đắp cát , cát tận dụng, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 5,4783 100m3
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m Theo chương V E-HSMT 1,4499 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Theo chương V E-HSMT 3,8936 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Theo chương V E-HSMT 3,9879 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m Theo chương V E-HSMT 2,1015 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m Theo chương V E-HSMT 0,0781 tấn
17 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 14,643 100m2
18 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo chương V E-HSMT 3,872 100m2
19 Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 75,3056 m3
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 9,0815 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 219,8278 m3
22 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 59,2878 m3
23 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 1.963,0065 m2
24 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 1.849,302 m2
25 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 3.812,3085 m2
26 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch thẻ KT 60x240mm, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 807,699 m2
27 Lắp đặt hoa bê tông Theo chương V E-HSMT 574 cái
BK CỔNG, TƯỜNG RÀO, CẢNH QUAN - CÂY XANH
1 Trồng cây xà cừ ĐK thân 30-35cm, cao 5,5-6m Theo chương V E-HSMT 46 cây
2 Trồng cây hoàng lan cao 2-2,5m, ĐK 7-10cm Theo chương V E-HSMT 3 cây
3 Trồng cây phượng vĩ cao >3,5m, đk thân 15-20cm Theo chương V E-HSMT 17 cây
4 Trồng cây bằng lăng, cao 2-2,5m, đk thân 7-10 cm Theo chương V E-HSMT 22 cây
5 Trồng cây hoa sữa, cao >3,5m, đk thân 15-20cm Theo chương V E-HSMT 2 cây
6 Trồng cây bàng, cao >3,5m, đk thân 15-20cm Theo chương V E-HSMT 20 cây
7 Trồng cây bàng vuông, cao >3,5m, đk thân 7-10cm Theo chương V E-HSMT 14 cây
8 Trồng cây giáng hương, cao 2-2,5m, đk thân 7-10cm Theo chương V E-HSMT 9 cây
9 Trồng cây sao đen, cao 2-2,5m, đk thân 7-10cm Theo chương V E-HSMT 28 cây
10 Trồng cây cọ cảnh lá xẻ, cao 50-60cm Theo chương V E-HSMT 105 cây
11 Trồng cây dứa cảnh, cao 40cm Theo chương V E-HSMT 276 cây
12 Trồng cỏ nhật Theo chương V E-HSMT 4.028,9 m2
13 Đổ đất màu trồng cỏ và cây Theo chương V E-HSMT 805,78 m3
BL CỔNG, TƯỜNG RÀO, CẢNH QUAN - SÂN LÁT GẠCH TERRAZZO KT 400X400
1 Trải nilong chống mất nước xi măng Theo chương V E-HSMT 14.306,4 m2
2 Mua bê tông thương phẩm mác 150, đá 1x2, Theo chương V E-HSMT 2.178,1494 m3
3 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 2.145,96 m3
4 Lát gạch Terazoo mầu đỏ, KT 40x40cm Theo chương V E-HSMT 14.306,4 m2
5 Cắt khe co giãn sân lát gạch Theo chương V E-HSMT 58,41 10m
BM CỔNG, TƯỜNG RÀO, CẢNH QUAN - ĐƯỜNG CHẠY
1 Đắp cát tôn nền , độ chặt Y/C K = 0,9, cát tận dụng Theo chương V E-HSMT 0,1974 100m3
2 Lớp màng nilong chống mất nước XM Theo chương V E-HSMT 197,4 m2
3 Mua bê tông mác 150, đá 1x2, hệ số hao hụt 1,015, Theo chương V E-HSMT 30,0542 m3
4 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 29,61 m3
5 Đánh bóng bề mặt bê tông Theo chương V E-HSMT 197,4 m2
6 Phun phủ hỗn hợp keo PU đa thành phần dày 10ly Theo chương V E-HSMT 197,4 m2
7 Lớp hạt và bột cao su EDM dày 3ly Theo chương V E-HSMT 197,4 m2
BN CỔNG, TƯỜNG RÀO, CẢNH QUAN - SÂN CỎ NHÂN TẠO
1 Đắp cát tôn nền tạo dốc , độ chặt Y/C K = 0,9, cát tận dụng Theo chương V E-HSMT 1,3057 100m3
2 Lớp lưới thép lót nền Theo chương V E-HSMT 1.305,7 m2
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo chương V E-HSMT 1,3057 100m3
4 Lớp cỏ nhân tạo cao 40 Theo chương V E-HSMT 1.305,7 m2
5 Đắp cát vàng nền sân dày 20 ( cát khô) Theo chương V E-HSMT 26,114 m3
6 Lớp hạt cao su dày 10 ( tiêu chuẩn 5kg/1m2) Theo chương V E-HSMT 1.305,7 m2
7 Mua cầu môn Theo chương V E-HSMT 2 bộ
8 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1mm Theo chương V E-HSMT 11,3603 m2
BO CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ - NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 0,444 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,026 100m2
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo chương V E-HSMT 0,062 100m2
4 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 2,339 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6-8mm Theo chương V E-HSMT 0,1039 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm Theo chương V E-HSMT 0,0944 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =18mm Theo chương V E-HSMT 0,1773 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =20-22mm Theo chương V E-HSMT 0,3564 tấn
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,164 100m2
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo chương V E-HSMT 0,278 100m2
11 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 5,944 m3
12 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 (cát tận dụng) Theo chương V E-HSMT 0,3612 100m3
13 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 (cát tận dụng) Theo chương V E-HSMT 0,0582 100m3
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6-8mm, cao <=4m Theo chương V E-HSMT 0,018 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =18mm, cao <=4m Theo chương V E-HSMT 0,1448 tấn
16 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 0,1496 100m2
17 Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 0,8228 m3
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6-8mm, cao <=4m Theo chương V E-HSMT 0,0455 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20-22mm, chiều cao ≤6m Theo chương V E-HSMT 0,2771 tấn
20 Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 0,2181 100m2
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 1,7556 m3
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =6-8mm, cao <=16m Theo chương V E-HSMT 0,0273 tấn
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, cao <=16m Theo chương V E-HSMT 1,0432 tấn
24 Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 1,0211 100m2
25 Bê tông sàn mái , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 8,4415 m3
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =6-8mm, cao <=4m Theo chương V E-HSMT 0,1208 tấn
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =10mm, cao <=4m Theo chương V E-HSMT 0,0129 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =14mm, cao <=4m Theo chương V E-HSMT 0,1192 tấn
29 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt Theo chương V E-HSMT 0,445 100m2
30 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 3,9202 m3
31 Bê tông lót móng , rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 2,4738 m3
32 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 8,005 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 7,171 m3
34 Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 24 m2
35 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 84,58 m2
36 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 74,988 m2
37 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 59,48 m2
38 Trát sê nô, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 6,833 m2
39 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 102,108 m2
40 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 84,85 m2
41 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 74,988 m2
42 Sơn dầm, trần trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 168,421 m2
43 Chống thấm bằng màng dán màng tự dính dày 1,5mm; (Bao gồm cả công hoàn thiện) Theo chương V E-HSMT 98,0264 m2
44 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 34,3744 m2
45 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 3,624 m2
46 Ốp tường vệ sinh bằng gạch men kính 300x600mm Theo chương V E-HSMT 15,64 m2
47 Lát gạch lá nem 300x300 trên mái, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 24 m2
48 Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 21,1849 m2
49 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Theo chương V E-HSMT 2,171 m2
50 Kẻ chỉ bề mặt tường ngoài, đắp chỉ nổi Theo chương V E-HSMT 10 công
51 Cửa đi 2 cánh, mở quay, pano trên kính an toàn 6,38mm, pano dưới bằng sách nhôm ghép dọc, Theo chương V E-HSMT 3,0375 m2
52 Cửa đi 1 cánh, mở quay, pano trên kính an toàn 6,38mm, pano dưới bằng sách nhôm ghép dọc Theo chương V E-HSMT 3,825 m2
53 Cửa sổ 2 cánh mở, pano kính an toàn 6,38mm Theo chương V E-HSMT 4,74 m2
54 Cửa sổ 1 cánh mở hất, pano kính an toàn 6,38mm Theo chương V E-HSMT 0,36 m2
55 Cửa sổ 2 cánh mở bằng nhựa lõi thép, pano kính an toàn dầy 6,38mm Theo chương V E-HSMT 0,4123 m2
56 Vách kính cố định có đố ngang và đố dọc Theo chương V E-HSMT 2,4877 m2
57 Phụ kiện cửa sổ mở lật 1 cánh (bản lề chữ A, chống sập, thanh chốt đa điểm + tay nắm, vấu chốt, Theo chương V E-HSMT 1 bộ
58 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh (bản lề 3D, khóa đa điểm + tay nắm, vấu chốt, Theo chương V E-HSMT 4 bộ
59 Phụ kiện cửa đi 1 cánh, 2 cánh mở quay (bản lề 3D, khóa đa điểm + tay nắm, vấu chốt, ) Theo chương V E-HSMT 3 bộ
60 Gia công lắp đặt hoa sắt cửa bằng inox 304 (lắp dựng hoàn chỉnh ) Theo chương V E-HSMT 28,4 kg
61 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo chương V E-HSMT 0,9781 100m2
62 Mua vỏ tủ điện, tôn dày 1,2mm, kt 500x400x150, sơn tĩnh điện Theo chương V E-HSMT 1 tủ
63 Lắp đặt tủ điện Theo chương V E-HSMT 1 hộp
64 Lắp đặt các automat 2 pha, MCB 2P 250/32A Theo chương V E-HSMT 1 cái
65 Lắp đặt các automat 2 pha, MCB 2P 250/10A Theo chương V E-HSMT 1 cái
66 Lắp đặt đèn ốp trần bóng led 220V/10W Theo chương V E-HSMT 1 bộ
67 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 220V/1x18W lắp nổi Theo chương V E-HSMT 1 bộ
68 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 220V/2x18W lắp nổi Theo chương V E-HSMT 2 bộ
69 Lắp đặt quạt trần Theo chương V E-HSMT 1 cái
70 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2, 220V/10A Theo chương V E-HSMT 2 cái
71 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2, 220V/10A Theo chương V E-HSMT 1 cái
72 Lắp đặt ô cắm đôi Theo chương V E-HSMT 6 cái
73 Mua đế âm công tắc, ổ cắm Theo chương V E-HSMT 9 cái
74 Lắp đặt đế âm Theo chương V E-HSMT 9 hộp
75 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 0,6/1KV CU/PVC 1 ruột 1x2,5mm2 Theo chương V E-HSMT 50 m
76 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 0,6/1KV CU/PVC 1 ruột 1x1,5mm2 Theo chương V E-HSMT 240 m
77 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây tiếp địa đơn 1x2,5mm2 Theo chương V E-HSMT 25 m
78 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Theo chương V E-HSMT 145 m
79 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 loại ngang Theo chương V E-HSMT 1 bể
80 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo chương V E-HSMT 1 bộ
81 Lắp đặt gương soi Theo chương V E-HSMT 1 cái
82 Lắp đặt bình nóng lạnh HP-30V Theo chương V E-HSMT 1 bộ
83 Lắp đặt xí bệt Theo chương V E-HSMT 1 bộ
84 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm Theo chương V E-HSMT 1 cái
85 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Theo chương V E-HSMT 1 cái
86 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi D15 Theo chương V E-HSMT 1 bộ
87 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Theo chương V E-HSMT 1 bộ
88 Lắp đặt giá treo Theo chương V E-HSMT 1 cái
89 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm , chiều dày 2,3mm Theo chương V E-HSMT 0,23 100m
90 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm Theo chương V E-HSMT 0,18 100m
91 Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 25mm - Đường kính 20mm Theo chương V E-HSMT 0,06 100m
92 Lắp đặt tê nhựa , đường kính tê d=25mm Theo chương V E-HSMT 4 cái
93 Lắp đặt tê nhựa , đường kính tê d=20mm Theo chương V E-HSMT 8 cái
94 Lắp đặt tê nhựa , đường kính tê d=25/20mm Theo chương V E-HSMT 4 cái
95 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 20mm Theo chương V E-HSMT 15 cái
96 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 25mm Theo chương V E-HSMT 12 cái
97 Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 25-20mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
98 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 20mm Theo chương V E-HSMT 4 cái
99 Lắp đặt phao - Đường kính 20mm Theo chương V E-HSMT 1 cái
100 Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính 20mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
101 Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính 25mm Theo chương V E-HSMT 5 cái
102 Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 20mm Theo chương V E-HSMT 1 cái
103 Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van d=25mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
104 Lắp đặt rắc co , đường kính d=25mm Theo chương V E-HSMT 5 cái
105 Lắp đặt rắc co , đường kính d=20mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
106 Lắp đặt măng sông nhựa - Đường kính 25mm Theo chương V E-HSMT 5 cái
107 Lắp đặt măng sông nhựa - Đường kính 20mm Theo chương V E-HSMT 5 cái
108 Vật tư phụ cấp nước Theo chương V E-HSMT 1
109 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm Theo chương V E-HSMT 0,04 100m
110 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 75mm Theo chương V E-HSMT 0,13 100m
111 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm Theo chương V E-HSMT 0,08 100m
112 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 42mm Theo chương V E-HSMT 0,03 100m
113 Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính tê d=110mm Theo chương V E-HSMT 8 cái
114 Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính tê d=90mm Theo chương V E-HSMT 5 cái
115 Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính tê d=60mm Theo chương V E-HSMT 3 cái
116 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 110mm Theo chương V E-HSMT 15 cái
117 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 75mm Theo chương V E-HSMT 8 cái
118 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 42mm Theo chương V E-HSMT 5 cái
119 Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 60/42mm Theo chương V E-HSMT 10 cái
120 Lắp nút bịt nhựa , đường kính nút bịt d=110mm Theo chương V E-HSMT 3 cái
121 Lắp nút bịt nhựa , đường kính nút bịt d=90mm Theo chương V E-HSMT 1 cái
122 Lắp nút bịt nhựa , đường kính nút bịt d=60mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
123 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 0,132 100m3
124 Bê tông lót móng , rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 0,731 m3
125 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,016 100m2
126 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 1,096 m3
127 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo chương V E-HSMT 0,0269 tấn
128 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 2,065 m3
129 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 23,173 m2
130 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 23,173 m2
131 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 5,2924 m2
132 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 0,234 m3
133 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Theo chương V E-HSMT 0,044 tấn
134 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, Theo chương V E-HSMT 0,012 100m2
135 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo chương V E-HSMT 3 1cấu kiện
136 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 125mm Theo chương V E-HSMT 1 cái
137 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm Theo chương V E-HSMT 6 cái
138 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, , dài 6m - Đường kính 90mm Theo chương V E-HSMT 0,1 100m
BP CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ - NHÀ ĐỂ MÁY PHÁT ĐIỆN
1 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 0,242 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,0192 100m2
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo chương V E-HSMT 0,0346 100m2
4 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 1,3018 m3
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính =6-8 mm Theo chương V E-HSMT 0,0414 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính =10 mm Theo chương V E-HSMT 0,032 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính =18 mm Theo chương V E-HSMT 0,2416 tấn
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,1379 100m2
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo chương V E-HSMT 0,1382 100m2
10 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 3,2152 m3
11 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo chương V E-HSMT 0,0474 100m3
12 Đắp cát hoàn trả , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 0,1459 100m3
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính =6-8 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo chương V E-HSMT 0,014 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính =16 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo chương V E-HSMT 0,084 tấn
15 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 0,1074 100m2
16 Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 0,5905 m3
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =6-8 mm, ở độ cao <=4 m Theo chương V E-HSMT 0,0298 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính =16-18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo chương V E-HSMT 0,1356 tấn
19 Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 0,1417 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 1,1405 m3
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính =10 mm Theo chương V E-HSMT 0,3876 tấn
22 Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 0,4808 100m2
23 Bê tông sàn mái , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 3,7287 m3
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính =6-8 mm, cao <=16 m Theo chương V E-HSMT 0,0464 tấn
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính =10 mm, cao <=16 m Theo chương V E-HSMT 0,0554 tấn
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính =12 mm, cao <=16 m Theo chương V E-HSMT 0,0165 tấn
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính 18 mm, cao <=16 m Theo chương V E-HSMT 0,0364 tấn
28 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo chương V E-HSMT 0,259 100m2
29 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 1,9283 m3
30 Bê tông nền , M150, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 2,3715 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 6,9065 m3
32 Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 17,6624 m2
33 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 45,48 m2
34 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 29,256 m2
35 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 23,3386 m2
36 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 16,73 m2
37 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 48,078 m2
38 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 45,48 m2
39 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 29,256 m2
40 Sơn dầm, trần trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 88,147 m2
41 Chống thấm bằng màng dán màng tự dính dày 1,5mm; (Bao gồm cả công hoàn thiện) Theo chương V E-HSMT 57,6864 m2
42 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 24,8064 m2
43 Lát gạch cotto 400x400mm - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 15,128 m2
44 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Theo chương V E-HSMT 2,784 m2
45 Kẻ chỉ bề mặt tường ngoài, đắp chỉ nổi Theo chương V E-HSMT 5 công
46 Cửa xếp inox ( Cửa loại có lá gió dày 0,28mm, tôn dày 1mm - ) Theo chương V E-HSMT 8 m2
47 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Theo chương V E-HSMT 8 m2
48 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo chương V E-HSMT 0,6628 100m2
49 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 220V/2x18W lắp nổi Theo chương V E-HSMT 2 bộ
50 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1, 220V/10A Theo chương V E-HSMT 1 bộ
51 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi, 220V/16A Theo chương V E-HSMT 1 bảng
52 Mua đế âm công tắc, ổ cắm Theo chương V E-HSMT 2 cái
53 Lắp đặt đế âm Theo chương V E-HSMT 2 hộp
54 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo chương V E-HSMT 30 m
55 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32/25mm Theo chương V E-HSMT 10 m
56 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Theo chương V E-HSMT 20 m
57 Phụ kiện Theo chương V E-HSMT 1 bộ
58 Lắp đặt phễu thu nước D125 Theo chương V E-HSMT 1 cái
59 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm Theo chương V E-HSMT 6 cái
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm Theo chương V E-HSMT 0,11 100m
BQ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ - TRẠM BƠM CẤP NƯỚC CỨU HỎA
1 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 0,1889 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,0192 100m2
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo chương V E-HSMT 0,0306 100m2
4 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 1,2178 m3
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính =6-8 mm Theo chương V E-HSMT 0,0378 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính =10 mm Theo chương V E-HSMT 0,032 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính =16-18 mm Theo chương V E-HSMT 0,2256 tấn
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,1379 100m2
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo chương V E-HSMT 0,1222 100m2
10 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 3,0392 m3
11 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 (cát tận dụng) Theo chương V E-HSMT 0,1463 100m3
12 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo chương V E-HSMT 0,0321 100m3
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính =6-8 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo chương V E-HSMT 0,014 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính =16 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo chương V E-HSMT 0,084 tấn
15 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 0,1074 100m2
16 Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 0,5905 m3
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =6-8 mm, ở độ cao <=4 m Theo chương V E-HSMT 0,0262 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính =16-18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo chương V E-HSMT 0,1232 tấn
19 Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 0,1253 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 1,0085 m3
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính 10 mm Theo chương V E-HSMT 0,2883 tấn
22 Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 0,398 100m2
23 Bê tông sàn mái , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 3,0025 m3
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính =6-8 mm, cao <=16 m Theo chương V E-HSMT 0,0268 tấn
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính =10 mm, cao <=16 m Theo chương V E-HSMT 0,0441 tấn
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính =12 mm, cao <=16 m Theo chương V E-HSMT 0,0211 tấn
27 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo chương V E-HSMT 0,168 100m2
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 1,5203 m3
29 Bê tông nền , M150, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 1,6065 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 7,3605 m3
31 Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 12,3424 m2
32 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 47,14 m2
33 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 30,916 m2
34 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 20,6386 m2
35 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 8,6885 m2
36 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 39,798 m2
37 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 47,14 m2
38 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 30,916 m2
39 Sơn dầm, trần trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 69,126 m2
40 Chống thấm bằng màng dán màng tự dính dày 1,5mm; (Bao gồm cả công hoàn thiện) Theo chương V E-HSMT 21,8128 m2
41 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 12,3424 m2
42 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 9,379 m2
43 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Theo chương V E-HSMT 0,918 m2
44 Kẻ chỉ bề mặt tường ngoài, đắp chỉ nổi Theo chương V E-HSMT 5 công
45 Cửa đi 1 cánh mở quay, bằng nhựa lõi thép, kính dán an toàn 6,38ly Theo chương V E-HSMT 1,86 m2
46 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (bản lề 3D, khóa đa điểm, tay nắm, vấu chốt) Theo chương V E-HSMT 1 bộ
47 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m (VLx3, thời gian thi công 3 tháng ) Theo chương V E-HSMT 0,5898 100m2
48 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 220V/2x18W lắp nổi Theo chương V E-HSMT 1 bộ
49 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1, 220V/10A Theo chương V E-HSMT 1 cái
50 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo chương V E-HSMT 1 bảng
51 Mua đế âm công tắc, ổ cắm Theo chương V E-HSMT 2 cái
52 Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm Theo chương V E-HSMT 2 hộp
53 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm Theo chương V E-HSMT 40 m
54 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32/25mm Theo chương V E-HSMT 20 m
55 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Theo chương V E-HSMT 20 m
56 Phụ kiện Theo chương V E-HSMT 1 bộ
57 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 125mm Theo chương V E-HSMT 1 cái
58 Lắp đặt cút nhựa miệng bát , đường kính cút d=90mm Theo chương V E-HSMT 6 cái
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm Theo chương V E-HSMT 0,09 100m
BR CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ - NHÀ ĐỂ XE GIÁO VIÊN
1 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 0,3882 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,064 100m2
3 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 4,0528 m3
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính =6-8 mm Theo chương V E-HSMT 0,0352 tấn
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính =10 mm Theo chương V E-HSMT 0,0864 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính =16 mm Theo chương V E-HSMT 0,1264 tấn
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,2906 100m2
8 Mua thép bản mã, Theo chương V E-HSMT 0,2034 tấn
9 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Theo chương V E-HSMT 0,1937 tấn
10 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo chương V E-HSMT 0,1937 tấn
11 Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 2,7023 m3
12 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 7,0664 m3
13 Đắp cát hoàn trả , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 0,25 100m3
14 Đắp cát tôn nền , độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo chương V E-HSMT 0,1614 100m3
15 Mua bê tông thương phẩm mác 150, đá 1x2, Theo chương V E-HSMT 16,3836 m3
16 Bê tông nền, , M150, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 16,1415 m3
17 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 53,728 m2
18 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 53,728 m2
19 Lát gạch Terazzo - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 107,61 m2
20 Mua thép ống mạ kẽm D114,3x3,05 làm cột Theo chương V E-HSMT 0,3362 tấn
21 Sản xuất cột bằng thép hình Theo chương V E-HSMT 0,3296 tấn
22 Lắp cột thép các loại Theo chương V E-HSMT 0,3296 tấn
23 Mua thép hộp mạ kẽm 40x80x3 làm vì kèo Theo chương V E-HSMT 0,5899 tấn
24 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Theo chương V E-HSMT 0,5783 tấn
25 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo chương V E-HSMT 0,5783 tấn
26 Mua thép hộp mạ kẽm 40x80x3 -A820 làm xà gồ Theo chương V E-HSMT 1,0975 tấn
27 Sản xuất xà gồ thép Theo chương V E-HSMT 1,076 tấn
28 Lắp dựng xà gồ thép Theo chương V E-HSMT 1,076 tấn
29 Mua bulong M16x600x5,6 cấp bền 8,8 mạ kẽm Theo chương V E-HSMT 64 cái
30 Mua bulong M16x50x5,6 cấp bền 8,8 mạ kẽm Theo chương V E-HSMT 64 cái
31 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0,42mm Theo chương V E-HSMT 1,2628 100m2
32 Tôn diềm mái dày 0,42mm Theo chương V E-HSMT 5,24 m
33 Máng thu nước dày 0,42mm Theo chương V E-HSMT 48,2 m
34 Tôn úp nóc dày 0,42mm Theo chương V E-HSMT 24,1 m
35 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo chương V E-HSMT 1,9795 100m2
36 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 220V/2x18W lắp nổi Theo chương V E-HSMT 3 bộ
37 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1, 220V/10A Theo chương V E-HSMT 1 cái
38 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo chương V E-HSMT 150 m
39 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32/25mm Theo chương V E-HSMT 100 m
40 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Theo chương V E-HSMT 50 m
41 Cầu chắn rác bằng Inox Theo chương V E-HSMT 4 cái
42 Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 125mm Theo chương V E-HSMT 24 cái
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát dài 6m - Đường kính 75mm Theo chương V E-HSMT 0,18 100m
BS CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ - NHÀ ĐỂ XE HỌC SINH 01
1 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 0,3933 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,08 100m2
3 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 3,6506 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Theo chương V E-HSMT 0,152 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =16mm Theo chương V E-HSMT 0,158 tấn
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,3632 100m2
7 Mua thép tấm làm bản mã, Theo chương V E-HSMT 0,2542 tấn
8 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Theo chương V E-HSMT 0,2421 tấn
9 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo chương V E-HSMT 0,2421 tấn
10 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 3,3779 m3
11 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 3,6746 m3
12 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 (cát tận dụng) Theo chương V E-HSMT 0,2863 100m3
13 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 ( cát tận dụng) Theo chương V E-HSMT 0,2339 100m3
14 Mua bê tông thương phẩm mác 150, đá 1x2, Theo chương V E-HSMT 23,7396 m3
15 Bê tông nền, , M150, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 23,3888 m3
16 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 36,156 m2
17 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 36,156 m2
18 Lát gạch Terrazo 40x40cm Theo chương V E-HSMT 155,925 m2
19 Mua thép ống D114,3x3,05 mạ kẽm làm cột thép Theo chương V E-HSMT 0,4202 tấn
20 Mua thép hộp mạ kẽm 80x40x3 mm làm vì kèo Theo chương V E-HSMT 0,7374 tấn
21 Mua thép hộp mạ kẽm 80x40x3 mm làm xà gồ Theo chương V E-HSMT 1,3981 tấn
22 Sản xuất cột bằng thép hình Theo chương V E-HSMT 0,412 tấn
23 Lắp cột thép các loại Theo chương V E-HSMT 0,412 tấn
24 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Theo chương V E-HSMT 0,7229 tấn
25 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo chương V E-HSMT 0,7229 tấn
26 Sản xuất xà gồ thép Theo chương V E-HSMT 1,3707 tấn
27 Lắp dựng xà gồ thép Theo chương V E-HSMT 1,3707 tấn
28 Bulong M16x600x5,6 Theo chương V E-HSMT 80 cái
29 Bulong M16x50x5,6 Theo chương V E-HSMT 80 cái
30 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ, tôn liên doanh dày 0,42mm Theo chương V E-HSMT 1,6025 100m2
31 Máng thu nước mái dày 0,42 mm Theo chương V E-HSMT 61,4 m
32 Tôn diềm mái dày 0,42mm Theo chương V E-HSMT 10,44 m
33 Tôn úp nóc dày 0,42mm Theo chương V E-HSMT 30,7 m
34 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo chương V E-HSMT 2,4446 100m2
35 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 220V/2x18W lắp nổi Theo chương V E-HSMT 4 bộ
36 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1, 220V/10A Theo chương V E-HSMT 1 cái
37 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo chương V E-HSMT 250 m
38 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32/25mm Theo chương V E-HSMT 200 m
39 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Theo chương V E-HSMT 50 m
40 Cầu chắn rác bằng Inox Theo chương V E-HSMT 2 cái
41 Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 125mm Theo chương V E-HSMT 12 cái
42 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 75mm Theo chương V E-HSMT 0,09 100m
BT CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ - NHÀ ĐỂ XE HỌC SINH 02
1 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 1,14 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,236 100m2
3 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 10,344 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6-8mm Theo chương V E-HSMT 0,151 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Theo chương V E-HSMT 0,3252 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =16mm Theo chương V E-HSMT 0,5056 tấn
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,925 100m2
8 Mua thép tấm làm bản mã, Theo chương V E-HSMT 0,8135 tấn
9 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo chương V E-HSMT 0,7747 tấn
10 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo chương V E-HSMT 0,7747 tấn
11 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 11,684 m3
12 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 9,7147 m3
13 Đắp cát hoàn trả , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 0,8227 100m3
14 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo chương V E-HSMT 0,743 100m3
15 Mua bê tông thương phẩm M150#, đá 1x2, Theo chương V E-HSMT 75,3752 m3
16 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 74,2613 m3
17 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 96,416 m2
18 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 96,416 m2
19 Lát gạch Terrazo mầu đỏ 40x40cm Theo chương V E-HSMT 495,075 m2
20 Mua thép ống D114,3x3,05 mạ kẽm làm cột thép Theo chương V E-HSMT 1,3448 tấn
21 Mua thép hộp 80x40x3 mạ kẽm làm vì kèo Theo chương V E-HSMT 2,3595 tấn
22 Mua thép hộp 80x40x3 mạ kẽm làm xà gồ Theo chương V E-HSMT 4,2945 tấn
23 Sản xuất cột bằng thép hình Theo chương V E-HSMT 1,3184 tấn
24 Lắp cột thép các loại Theo chương V E-HSMT 1,3184 tấn
25 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Theo chương V E-HSMT 2,3132 tấn
26 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo chương V E-HSMT 2,3132 tấn
27 Sản xuất xà gồ thép Theo chương V E-HSMT 2,3132 tấn
28 Lắp dựng xà gồ thép Theo chương V E-HSMT 2,3132 tấn
29 Bulong M16x600x5,6 Theo chương V E-HSMT 256 cái
30 Lắp đặt bulong M16x50x5,6 Theo chương V E-HSMT 256 cái
31 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ chiều dày 0,42mm Theo chương V E-HSMT 4,9225 100m2
32 Máng thu nước dày 0,42 mm Theo chương V E-HSMT 188,6 m
33 Tôn diềm mái dày 0,42mm Theo chương V E-HSMT 10,44 m
34 Tôn úp nóc dày 0,42mm Theo chương V E-HSMT 94,3 m
35 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo chương V E-HSMT 6,7694 100m2
36 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 220V/1x18W lắp nổi Theo chương V E-HSMT 14 bộ
37 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1, 220V/10A Theo chương V E-HSMT 1 cái
38 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo chương V E-HSMT 400 m
39 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32/25mm Theo chương V E-HSMT 320 m
40 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Theo chương V E-HSMT 80 m
41 Cầu chắn rác bằng Inox Theo chương V E-HSMT 2 cái
42 Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 125mm Theo chương V E-HSMT 12 cái
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, , dài 6m - Đường kính 89mm Theo chương V E-HSMT 0,09 100m
BU CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ - BỂ NƯỚC NGẦM
1 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 3,8002 100m3
2 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 63 100m
3 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật, (ván khuôn bê tông lót đáy bể) Theo chương V E-HSMT 0,0408 100m2
4 Bê tông lót móng , rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 10,08 m3
5 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK =6-8mm Theo chương V E-HSMT 0,0308 tấn
6 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK =10mm Theo chương V E-HSMT 0,3343 tấn
7 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK =14mm Theo chương V E-HSMT 2,339 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14, 16, 18mm Theo chương V E-HSMT 0,9671 tấn
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo chương V E-HSMT 0,2586 100m2
10 Mua bê tông thương phẩm, mác 300, đá 1x2, Theo chương V E-HSMT 31,6284 m3
11 Bê tông đáy bể, rộng >300cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB40 Theo chương V E-HSMT 31,161 m3
12 Lắp dựng cốt thép thành bể, trụ liền thành bể ĐK =6-8mm, cao <=4m Theo chương V E-HSMT 0,0333 tấn
13 Lắp dựng cốt thép thành bể, trụ liền thành bể ĐK =10mm, cao <=4m Theo chương V E-HSMT 0,0864 tấn
14 Lắp dựng cốt thép thành bể, trụ liền thành bể ĐK =14mm, cao <=4m Theo chương V E-HSMT 2,3093 tấn
15 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo chương V E-HSMT 0,3966 tấn
16 Ván khuôn tường thành bể, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 1,8 100m2
17 Lắp đặt băng cản nước mạch ngừng PVC V20 Theo chương V E-HSMT 72 m
18 Mua bê tông thương phẩm, mác 300, đá 1x2, Theo chương V E-HSMT 28,8666 m3
19 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 Theo chương V E-HSMT 28,44 m3
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =10mm, cao <=4m Theo chương V E-HSMT 0,0214 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo chương V E-HSMT 0,08 tấn
22 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,0552 100m2
23 Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 Theo chương V E-HSMT 0,414 m3
24 Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 0,1575 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6-8mm, cao <=4m Theo chương V E-HSMT 0,0688 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo chương V E-HSMT 0,4106 tấn
27 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo chương V E-HSMT 0,6534 100m2
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =6-8mm, cao <=16m Theo chương V E-HSMT 0,0793 tấn
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, cao <=16m Theo chương V E-HSMT 1,2744 tấn
30 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 0,4703 tấn
31 Mua bê tông thương phẩm, mác 300, đá 1x2, hệ số hao hụt 1,015 Theo chương V E-HSMT 17,0825 m3
32 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái M300, đá 1x2 Theo chương V E-HSMT 18,036 m3
33 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 1,3682 100m3
34 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 90 m2
35 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 96,7 m2
36 Chống thấm thành trong và thành bể Theo chương V E-HSMT 830,1 kg
37 Quét Chống thấm bể Theo chương V E-HSMT 276,7 m2
38 Thang inox 304 Theo chương V E-HSMT 37,22 kg
39 Bulong M14x5,6-500 Theo chương V E-HSMT 500 bộ
40 Nắp bể bằng tôn dày 4mm Theo chương V E-HSMT 2 bộ
41 Phụ kiện nắp bể (khóa, bản lề,,,) Theo chương V E-HSMT 2 bộ
BV CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ - BỂ CẢNH QUAN
1 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 0,4526 100m3
2 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 - tận dụng Theo chương V E-HSMT 0,1509 100m3
3 Bê tông lót móng , rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 3,0175 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo chương V E-HSMT 0,6217 tấn
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo chương V E-HSMT 0,0754 100m2
6 Bê tông móng , rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 5,652 m3
7 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 6,594 m3
8 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 28,26 m2
9 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 28,26 m2
10 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V E-HSMT 48,984 m2
11 Chống thấm thành trong và thành bể Theo chương V E-HSMT 161,082 kg
12 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Theo chương V E-HSMT 53,694 m2
13 Ốp thành bể bằng gạch ceramic 300x300, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 18,84 m2
14 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo chương V E-HSMT 13,188 m2
BW CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ - CỘT CỜ
1 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 0,068 100m3
2 Ván khuôn lót móng Theo chương V E-HSMT 0,0082 100m2
3 Bê tông lót móng , rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 0,424 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Theo chương V E-HSMT 0,065 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =14,16,18mm Theo chương V E-HSMT 0,025 tấn
6 Mua thép làm bản mã dày 1cm Theo chương V E-HSMT 6,447 kg
7 Thép ống inox dày 5mm Theo chương V E-HSMT 120 kg
8 Bulong M16x600 Theo chương V E-HSMT 4 cái
9 Bulong M16x100 Theo chương V E-HSMT 2 cái
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo chương V E-HSMT 0,051 100m2
11 Bê tông móng , rộng >300cm, M300, đá 1x2, PCB40 Theo chương V E-HSMT 1,47 m3
12 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo chương V E-HSMT 2,89 m3
13 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo chương V E-HSMT 6,81 m2
14 mua cờ Theo chương V E-HSMT 1 bộ
BX ĐIỆN NGOÀI NHÀ - ĐIỆN NHẸ NGOÀI NHÀ
1 Cáp quang 2FO Theo chương V E-HSMT 1.500 m
2 Lắp đặt dây cáp quang Theo chương V E-HSMT 150 10 m
3 Băng báo hiệu cáp khổ 30cm Theo chương V E-HSMT 1.200 m
4 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông Theo chương V E-HSMT 3,6 100m2
5 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo chương V E-HSMT 1.500 m
6 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D40/32 Theo chương V E-HSMT 12 100 m
7 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 3,6 100m3
8 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 3,6 100m3
BY ĐIỆN NGOÀI NHÀ - CÁP NGẦM 0,4KV - PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 0,154 100m3
2 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 0,154 100m3
3 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D150/125 Theo chương V E-HSMT 1 100 m
4 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 0,062 100m3
5 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 0,062 100m3
6 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D150/125 Theo chương V E-HSMT 0,4 100 m
7 Đào móng, rộng <=6m, đất C1 Theo chương V E-HSMT 1,781 100m³
8 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 1,781 100m3
9 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D125/100 Theo chương V E-HSMT 0,5 100 m
10 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D100/80 Theo chương V E-HSMT 2,7 100 m
11 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 Theo chương V E-HSMT 5,4 100 m
12 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 Theo chương V E-HSMT 5 100 m
BZ ĐIỆN NGOÀI NHÀ - CÁP NGẦM 0,4KV - PHẦN LẮP ĐẶT
1 Băng cảnh báo cáp khổ 30cm Theo chương V E-HSMT 50 m
2 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông Theo chương V E-HSMT 0,15 100m2
3 Cáp hạ thế 0,4kV Cu/XLPE/PVC 4x150mm2 Theo chương V E-HSMT 120 m
4 Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=7,5kg/m Theo chương V E-HSMT 1,2 100m
5 Băng cảnh báo cáp khổ 30cm Theo chương V E-HSMT 20 m
6 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông Theo chương V E-HSMT 0,06 100m2
7 Cáp hạ thế 0,4kV Cu/XLPE/PVC 4x150mm2 Theo chương V E-HSMT 40 m
8 Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=7,5kg/m Theo chương V E-HSMT 0,4 100m
9 Băng cảnh báo cáp khổ 30cm Theo chương V E-HSMT 640 m
10 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông Theo chương V E-HSMT 1,92 100m2
11 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC 4x120mm2 Theo chương V E-HSMT 50 m
12 Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=6kg/m Theo chương V E-HSMT 0,5 100m
13 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC 4x95mm2 Theo chương V E-HSMT 50 m
14 Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=6kg/m Theo chương V E-HSMT 0,5 100m
15 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC 4x70mm2 Theo chương V E-HSMT 100 m
16 Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=4,5kg/m Theo chương V E-HSMT 1 100m
17 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC 4x50mm2 Theo chương V E-HSMT 120 m
18 Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=3kg/m Theo chương V E-HSMT 1,2 100m
19 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC 4x35mm2 Theo chương V E-HSMT 150 m
20 Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=2kg/m Theo chương V E-HSMT 1,5 100m
21 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 Theo chương V E-HSMT 350 m
22 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 Theo chương V E-HSMT 40 m
23 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 Theo chương V E-HSMT 500 m
24 Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=1kg/m Theo chương V E-HSMT 8,9 100m
25 Cáp ngầm Cu/PVC 1x25mm2 Theo chương V E-HSMT 30 m
26 Cáp ngầm Cu/PVC 1x10mm2 Theo chương V E-HSMT 30 m
27 Cáp ngầm Cu/PVC 1x6mm2 Theo chương V E-HSMT 500 m
28 Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=1kg/m Theo chương V E-HSMT 5,6 100m
29 Lắp đặt ATS trọn bộ loại 4P-630A Theo chương V E-HSMT 1 cái
CA ĐIỆN NGOÀI NHÀ - CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ
1 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 0,248 100m3
2 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo chương V E-HSMT 0,055 m3
3 Xây móng bằng xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo chương V E-HSMT 0,264 m3
4 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 0,03 m3
5 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo chương V E-HSMT 1,87 m2
6 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 0,063 100m3
7 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 0,576 m3
8 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 4 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,16 100m2
10 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 0,017 100m3
11 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 0,301 100m3
12 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 2,736 m3
13 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 19 m3
14 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,76 100m2
15 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 0,084 100m3
16 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 0,026 100m3
17 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo chương V E-HSMT 0,32 m3
18 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 1,26 m3
19 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,084 100m2
20 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 2,397 100m3
21 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 2,397 100m3
22 Băng cảnh báo cáp rộng 30cm Theo chương V E-HSMT 850 m
23 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 Theo chương V E-HSMT 16 100 m
24 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Theo chương V E-HSMT 1 tủ
25 Bulong 4M12x250 bắt tủ Theo chương V E-HSMT 1 bộ
26 Khung bulong M24x300x300x750 Theo chương V E-HSMT 19 bộ
27 Lắp dựng cột thép chiều cao cột 8m bằng máy Theo chương V E-HSMT 19 cột
28 Lắp bóng đèn led 100W Theo chương V E-HSMT 19 bộ
29 Khung bulong M24x300x300x750 Theo chương V E-HSMT 4 bộ
30 Lắp dựng cột thép chiều cao cột 8m bằng máy Theo chương V E-HSMT 4 cột
31 Lắp đèn pha led 500W Theo chương V E-HSMT 4 bộ
32 Khung bulong M16x260x260x600 Theo chương V E-HSMT 4 bộ
33 Lắp dựng cột đèn sân vườn bằng cơ giới Theo chương V E-HSMT 4 cột
34 Lắp đặt đèn cầu Theo chương V E-HSMT 20 bộ
35 Lắp bảng điện cửa cột Theo chương V E-HSMT 28 bảng
36 Luồn cáp ngầm cửa cột Theo chương V E-HSMT 56 đầu
37 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn 3x1,5mm2 Theo chương V E-HSMT 0,82 100m
38 Kéo rải dây thép mạ kẽm dưới mương đất Fi =10mm Theo chương V E-HSMT 240 m
39 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 Theo chương V E-HSMT 12 100m
40 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 Theo chương V E-HSMT 8 100m
41 Mua thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa cột điện Theo chương V E-HSMT 415,422 kg
42 Làm tiếp địa cho cột điện Theo chương V E-HSMT 28 bộ
CB PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY - HỆ THỐNG BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG
1 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 30 kênh Theo chương V E-HSMT 1 1 trung tâm
2 Lắp đặt điện trở cuối kênh Theo chương V E-HSMT 22 bộ
3 Đầu báo khói quang điện Theo chương V E-HSMT 162 cái
4 Đầu báo nhiệt gia tăng Theo chương V E-HSMT 90 cái
5 Lắp đặt đầu báo báo cháy Theo chương V E-HSMT 25,2 10 đầu
6 Chuông báo cháy Theo chương V E-HSMT 54 cái
7 Lắp đặt chuông báo cháy Theo chương V E-HSMT 10,8 5 chuông
8 Đèn báo cháy Theo chương V E-HSMT 54 cái
9 Lắp đặt đèn báo cháy Theo chương V E-HSMT 10,8 5 đèn
10 Nút ấn báo cháy Theo chương V E-HSMT 54 cái
11 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp Theo chương V E-HSMT 10,8 5 nút
12 Lắp đặt hộp tổ hợp chuông, nút ấn Theo chương V E-HSMT 54 hộp
13 Đèn báo phòng, hiệu KTC Theo chương V E-HSMT 125 cái
14 Lắp đặt đèn báo phòng Theo chương V E-HSMT 25 5 đèn
15 Lắp đặt hộp nối dây Theo chương V E-HSMT 23 hộp
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Theo chương V E-HSMT 2.600 m
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2, dây tín hiệu đèn Exit Theo chương V E-HSMT 2.000 m
18 Lắp đặt cáp điều khiển 5x2x0,5mm2 Theo chương V E-HSMT 42 10 m
19 Lắp đặt cáp điều khiển 10x2x0,5mm2 Theo chương V E-HSMT 32 10 m
20 Lắp đặt cáp điều khiển 20x2x0,5mm2 Theo chương V E-HSMT 15 10 m
21 Lắp đặt cáp điều khiển 30x2x0,5mm2 Theo chương V E-HSMT 9 10 m
22 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn PVC- Đường kính 20mm Theo chương V E-HSMT 470 m
23 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn PVC- Đường kính 32mm Theo chương V E-HSMT 90 m
24 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Theo chương V E-HSMT 5.000 m
25 Kẹp đỡ ống chống cháy D16 Theo chương V E-HSMT 5.000 cái
26 Kẹp đỡ ống chống cháy D20 Theo chương V E-HSMT 470 cái
27 Kẹp đỡ ống chống cháy D32 Theo chương V E-HSMT 90 cái
28 Măng sông nối ống D16 Theo chương V E-HSMT 2.500 cái
29 Măng sông nối ống D20 Theo chương V E-HSMT 260 cái
30 Măng sông nối ống D32 Theo chương V E-HSMT 45 cái
31 Hộp chia 3, 4 ngả chống cháy D25/16 Theo chương V E-HSMT 800 cái
32 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo chương V E-HSMT 2 cái
33 Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ Theo chương V E-HSMT 5 kênh
34 Đèn thoát hiểm, hiệu Kentom Theo chương V E-HSMT 59 cái
35 Lắp đặt đèn thoát hiểm Theo chương V E-HSMT 11,8 5 đèn
36 Đèn chiếu sáng sự cố, Theo chương V E-HSMT 83 cái
37 Lắp đặt đèn báo cháy sự cố Theo chương V E-HSMT 16,6 5 đèn
38 Đào móng , rộng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 3,92 100m3
39 Đắp đất hoàn trả , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 3,92 100m3
CC PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY - HỆ THỐNG CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy Theo chương V E-HSMT 2 1 máy
2 Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm Theo chương V E-HSMT 1 tủ
3 Lắp đặt bể tiếp nước 0,5m3 Theo chương V E-HSMT 1 bể
4 Lắp đặt ống thép tráng kẽm , đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mm Theo chương V E-HSMT 8,28 100m
5 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, dài 8m - Đường kính 65mm Theo chương V E-HSMT 4,8 100m
6 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, dài 8m - Đường kính 50mm Theo chương V E-HSMT 0,3 100m
7 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, dài 8m - Đường kính 25mm Theo chương V E-HSMT 0,12 100m
8 Lắp đặt măng sông thép tráng kẽm - Đường kính 50mm Theo chương V E-HSMT 70 cái
9 Lắp đặt tê thép - Đường kính 100mm Theo chương V E-HSMT 36 cái
10 Lắp đặt tê thép - Đường kính 100/65mm Theo chương V E-HSMT 15 cái
11 Lắp đặt tê thép tráng kẽm - Đường kính 65mm Theo chương V E-HSMT 6 cái
12 Lắp đặt tê thép tráng kẽm - Đường kính 65/50mm Theo chương V E-HSMT 40 cái
13 Lắp đặt tê thép tráng kẽm - Đường kính 25mm Theo chương V E-HSMT 4 cái
14 Lắp đặt cút thép - Đường kính 100mm Theo chương V E-HSMT 48 cái
15 Lắp đặt cút thép tráng kẽm - Đường kính 65mm Theo chương V E-HSMT 12 cái
16 Lắp đặt cút thép tráng kẽm - Đường kính 50mm Theo chương V E-HSMT 70 cái
17 Lắp đặt cút thép tráng kẽm - Đường kính 25mm Theo chương V E-HSMT 6 cái
18 Lắp đặt côn thép - Đường kính 100/80mm Theo chương V E-HSMT 4 cái
19 Lắp đặt côn thép tráng kẽm - Đường kính 65/50mm Theo chương V E-HSMT 4 cái
20 Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm - Đường kính 25mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
21 Lắp đặt kép thép tráng kẽm - Đường kính 50mm Theo chương V E-HSMT 4 cái
22 Đai treo đường ống chữa cháy D65 Theo chương V E-HSMT 60 cái
23 Lắp đặt van góc chữa cháy - Đường kính50mm Theo chương V E-HSMT 35 cái
24 Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy trong nhà KT 600x500x180mm Theo chương V E-HSMT 35 hộp
25 Cuộn vòi chữa cháy D50 + Khớp nối 16 Bar, dài 20m, Theo chương V E-HSMT 35 cái
26 Lăng phun chữa cháy D50 Theo chương V E-HSMT 35 cái
27 Lắp đặt trụ cứu hoả 3 cửa D65 Theo chương V E-HSMT 5 cái
28 Lắp đặt trụ tiếp nước ngoài nhà 2 cửa D65 Theo chương V E-HSMT 5 cái
29 Cuộn vòi chữa cháy D65 + Khớp nối 16 Bar, dài 20m, Theo chương V E-HSMT 10 cái
30 Lăng phun chữa cháy D65 Theo chương V E-HSMT 10 cái
31 Lắp đặt hộp họng chữa cháy ngoài nhà KT 1000x800x200 Theo chương V E-HSMT 5 hộp
32 Bình bột chữa cháy MFZ4 ABC 4kg Theo chương V E-HSMT 108 bình
33 Bình chữa cháy khí CO2 MT3 3kg Theo chương V E-HSMT 54 bình
34 Nội quy tiêu lệnh, cấm lửa cấm thuốc chữa cháy Theo chương V E-HSMT 54 bộ
35 Lắp đặt hộp đựng dụng cụ phá dỡ thông thường KT 900x600x200 Theo chương V E-HSMT 7 hộp
36 Rìu chữa cháy Theo chương V E-HSMT 7 cái
37 Kìm cộng lực Theo chương V E-HSMT 7 cái
38 Chăn sợi 2x1m Theo chương V E-HSMT 7 cái
39 Búa tạ Theo chương V E-HSMT 7 cái
40 Lắp đặt khớp nối mềm - Đường kính 100mm Theo chương V E-HSMT 4 cái
41 Lắp đặt Y lọc rác - Đường kính 100mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
42 Lắp đặt van mặt bích 1 chiều - Đường kính 100mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
43 Lắp đặt van mặt bích 1 chiều- Đường kính 65mm Theo chương V E-HSMT 5 cái
44 Lắp đặt van chặn - Đường kính 100mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
45 Lắp đặt van chặn- Đường kính 65mm Theo chương V E-HSMT 5 cái
46 Lắp đặt van ren 1 chiều - Đường kính 25mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
47 Lắp đặt van chặn - Đường kính 25mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
48 Lắp đặt rọ hút máy bơm - Đường kính 100mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
49 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Theo chương V E-HSMT 1 cái
50 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x25+1x16mm2 Theo chương V E-HSMT 70 m
51 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2 Theo chương V E-HSMT 24 m
52 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Theo chương V E-HSMT 90 m
53 Lắp bích thép rỗng - Đường kính 100mm Theo chương V E-HSMT 40 cặp bích
54 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Theo chương V E-HSMT 414,64 1m2
55 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 1,2 m3
56 Thử áp lực đường ống thép - Đường kính 100mm Theo chương V E-HSMT 8,28 100m
57 Thử áp lực đường ống thép - Đường kính D65mm Theo chương V E-HSMT 4,8 100m
58 Thử áp lực đường ống thép - Đường kính <100mm Theo chương V E-HSMT 0,42 100m
59 Đào móng , rộng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 3,312 100m3
60 Đắp đất hoàn trả độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 3,312 100m3
CD CHỐNG MỐI
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo chương V E-HSMT 592,7 m3
2 Phòng mối bằng hàng rào bên trong, (thuốc Lenfos 50EC 1,2% tỷ lệ 15 lít/m3) Theo chương V E-HSMT 299,4 m3
3 Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài, (thuốc Lenfos 50EC 1,2% tỷ lệ 15 lít/m3) Theo chương V E-HSMT 293,3 m3
4 Phòng mối mặt nền nhà, (thuốc Lenfos 50EC 1,2% tỷ lệ 3 lít/m2) Theo chương V E-HSMT 3.350,2 m2
CE TRẠM BIẾN ÁP 400KVA -Phần đường cáp ngầm 35KV
1 Vá mặt đường bê tông nhựa bằng bê tông nhựa nóng hạt trung – Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Theo chương V E-HSMT 3 10m2
2 Vá mặt đường bê tông nhựa bằng bê tông nhựa nóng hạt mịn – Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Theo chương V E-HSMT 3 10m2
3 Phá dỡ nền gạch Block Theo chương V E-HSMT 117 m2
4 Đào móng, chiều rộng móng <=6m – đất cấp III Theo chương V E-HSMT 1,2655 100m3
5 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo chương V E-HSMT 1,2655 100m3
6 Lát hoàn trả vỉa hè bằng gạch Block (gạch tận dụng) Theo chương V E-HSMT 117 m2
7 Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo chương V E-HSMT 3,881 m3
8 Ván khuôn tấm đan Theo chương V E-HSMT 0,508 100m2
9 Lắp đặt thép tấm đan D6 Theo chương V E-HSMT 0,203 tấn
10 Bảo vệ cáp ngầm, tấm đan bê tông >20kg Theo chương V E-HSMT 588 cái
11 Mốc báo hiệu cáp Theo chương V E-HSMT 15 cái
12 Băng cảnh báo cáp ngầm khổ 0,3m Theo chương V E-HSMT 294 m
13 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới no lông Theo chương V E-HSMT 0,882 100m2
14 Sản xuất xà cột DZ bằng thép mạ kẽm nhúng nóng Theo chương V E-HSMT 194,91 kg
15 Lắp đặt xà XTG3P-3-1L thép, trọng lượng <=25kg, cho loại cột đỡ Theo chương V E-HSMT 1 Bộ
16 Lắp đặt xà XTG1P-3-1L thép, trọng lượng <=15kg, cho loại cột đỡ Theo chương V E-HSMT 1 Bộ
17 Lắp đặt xà XSI-35-1L thép, trọng lượng <=50kg, cho loại cột đỡ Theo chương V E-HSMT 1 Bộ
18 Lắp đặt xà XĐC-CSV-35-1L thép trọng lượng <=25kg, cho loại cột đỡ Theo chương V E-HSMT 1 Bộ
19 Lắp đặt ghế thao tác, trọng lượng <=100kg, cho loại cột đỡ Theo chương V E-HSMT 1 Bộ
20 Lắp đặt thang trèo, trọng lượng <=50kg, cho loại cột đỡ Theo chương V E-HSMT 1 Bộ
21 Sứ đứng polymer 35KV + kẹp Theo chương V E-HSMT 4 Quả
22 Lắp đặt cách điện polymer đỡ đơn cho dây dẫn <=35KV, cao <=20m Theo chương V E-HSMT 4 Bộ
23 Sứ đứng PI-35 trên cột ly tâm Theo chương V E-HSMT 4 Quả
24 Lắp đặt sứ đứng trung thế, cột tròn, lắp dưới đất 35KV Theo chương V E-HSMT 0,4 10 sứ
25 Cầu chì cắt tải 35KV-200A 10KA/S Theo chương V E-HSMT 1 Bộ
26 Lắp đặt cầu chì tự rơi 35kV Theo chương V E-HSMT 1 Bộ
27 Đầu cốt AM95 Theo chương V E-HSMT 9 cái
28 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=95mm2 Theo chương V E-HSMT 0,9 10 đầu
29 Cáp 20/35(40.5)Kv-Cu/XLPE/PVC 1x95mm2 Theo chương V E-HSMT 15 m
30 Lắp đặt cáp 20/35(40.5)Kv-Cu/XLPE/PVC 1x95mm2 Theo chương V E-HSMT 15 m
31 Cáp 20/35(40.5)Kv-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x70mm2 chống thấm dọc Theo chương V E-HSMT 309 m
32 Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=7,5kg/m Theo chương V E-HSMT 3,09 100m
33 Sản xuất cổ dề bằng thép mạ kẽm nhúng nóng Theo chương V E-HSMT 22,54 kg
34 Lắp cổ dề, cao <=20m Theo chương V E-HSMT 1 Công/bộ
35 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn chịu lực HDPE 130/100 bảo vệ cáp Theo chương V E-HSMT 2,99 100m
36 Đầu cáp 3 pha ngoài trời 35Kv 3x70mm2 Theo chương V E-HSMT 1 Bộ
37 Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp 35kV, tiết diện ruột cáp <=70mm2 Theo chương V E-HSMT 1 Đầu cáp
38 Thí nghiệm cách điện đứng 3-35kV Theo chương V E-HSMT 8 cái
39 Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV Theo chương V E-HSMT 1 Sợi
40 Thí nghiệm cầu trì tự rơi, điện áp <=35kV Theo chương V E-HSMT 1 Bộ
41 Lắp đặt chống sét van <=35kV Theo chương V E-HSMT 1 Bộ
42 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22-35kV Theo chương V E-HSMT 1 pha
43 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22-35kV Theo chương V E-HSMT 2 pha
CF TRẠM BIẾN ÁP 400KVA - Trạm biến áp
1 Đào móng, chiều rộng móng <=6m – đất cấp II Theo chương V E-HSMT 0,2067 100m3
2 Đắp đất, độ chặt yêu cầu k= 0,95 Theo chương V E-HSMT 0,0423 100m3
3 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu k= 0,95 Theo chương V E-HSMT 0,0207 100m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Theo chương V E-HSMT 0,0474 Tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Theo chương V E-HSMT 0,1354 Tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Theo chương V E-HSMT 0,1879 Tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Theo chương V E-HSMT 0,1247 Tấn
8 Thép I40x4 Theo chương V E-HSMT 39,33 kg
9 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB 30 Theo chương V E-HSMT 2,07 M3
10 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 2x4, PCB 30 Theo chương V E-HSMT 6,82 M3
11 Đá dăm 4x6 rải móng Theo chương V E-HSMT 0,82 M2
12 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm – chiều dày <=33cm. vữa xi măng M50, PCB30 Theo chương V E-HSMT 2,88 M3
13 Ốp gạch thẻ vào tường Theo chương V E-HSMT 4,9 M2
14 Đào móng, chiều rộng <=6m – đất cấp II Theo chương V E-HSMT 0,112 100m3
15 Đắp đất, độ chặt yêu cầu k= 0,95 Theo chương V E-HSMT 0,112 100m3
16 Cáp 40,5Kv Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 Theo chương V E-HSMT 18 m
17 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị loại <=95mm2 Theo chương V E-HSMT 18 m
18 Đầu cáp T-PLUG 35Kv 3x70mm2 Theo chương V E-HSMT 1 Bộ
19 Đầu cáp 35kv co ngót nguội trong nhà 3x50mm2 Theo chương V E-HSMT 1 Bộ
20 Đầu cáp T-PLUG 35Kv 3x50mm2 Theo chương V E-HSMT 1 Bộ
21 Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp 35kv, tiết diện ruột áp <=70mm2 Theo chương V E-HSMT 3 Đầu cáp
22 Cáp 0,6/1kv Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 Theo chương V E-HSMT 40 m
23 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị loại <=150mm2 Theo chương V E-HSMT 40 m
24 Đầu cốt đồng M120 Theo chương V E-HSMT 16 cái
25 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=120mm2 Theo chương V E-HSMT 1,6 10 đầu
26 Biển tên MBA Theo chương V E-HSMT 1 cái
27 Biển tên lộ lắp trong ngăn tủ trung thế Theo chương V E-HSMT 2 cái
28 Biển sơ đồ điện Theo chương V E-HSMT 1 cái
29 Biển báo an toàn Theo chương V E-HSMT 2 cái
30 Khóa cửa Theo chương V E-HSMT 4 cái
31 Mua thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa, giá đỡ Theo chương V E-HSMT 166,891 kg
32 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất, đất cấp II Theo chương V E-HSMT 0,8 10 cọc
33 Rải dây tiếp địa Theo chương V E-HSMT 3,36 10m
34 Dây đồng mềm Cu/PVC 1x120mm2 nốt tiếp địa trung tính máy biến áp Theo chương V E-HSMT 5 m
35 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, loại <=120mm2 Theo chương V E-HSMT 5 m
36 Đầu cốt đồng M120 Theo chương V E-HSMT 2 cái
37 Ép đầu cốt, tiết diện cáp M120mm2 Theo chương V E-HSMT 0,2 10 đầu
38 Dây đồng mềm Cu/PVC 1x50mm2 Theo chương V E-HSMT 19 m
39 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, loại <=95mm2 Theo chương V E-HSMT 19 m
40 Đầu cốt đồng M50 Theo chương V E-HSMT 16 cái
41 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=50mm2 Theo chương V E-HSMT 1,6 10 đầu
42 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp Theo chương V E-HSMT 1 Hệ thống
43 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1kv Theo chương V E-HSMT 1 Sợi
44 Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kv Theo chương V E-HSMT 1 Sợi
45 Lắp đặt máy biến áp phân phối, công suất máy biến áp 3 phan 35(22)/0,4kv, loại <=560KVA Theo chương V E-HSMT 1 máy
46 Lắp đặt tủ điện hạ áp , loại tủ điện xoay chiều 3 pha Theo chương V E-HSMT 1 Tủ
47 Lắp đặt tủ điện cao áp, loại tủ điện cấp điện áp <=35kv Theo chương V E-HSMT 1 Tủ
48 Lắp đặt tủ tụ bù 415V-120kvar Theo chương V E-HSMT 1 Tủ
49 Thí nghiệm máy biến áp, U22-35kv, 3 pha<=1MVA Theo chương V E-HSMT 1 máy
50 Thí nghiệm máy cắt khí SF6, điện áp <=35kv Theo chương V E-HSMT 1 Bộ
51 Thí nghiệm aptomat dòng điện 500-<1000A Theo chương V E-HSMT 1 cái
52 Thí nghiệm aptomat dòng điện <=50A Theo chương V E-HSMT 12 cái
53 Thí nghiệm ampemet AC Theo chương V E-HSMT 3 cái
54 Thí nghiệm Vonmet AC Theo chương V E-HSMT 1 cái
55 Thí nghiệm chống sét van điện áp đến U<=1kv Theo chương V E-HSMT 1 pha
56 Thí nghiệm chống sét van điện áp đến U<=1kv Theo chương V E-HSMT 2 pha
CG TRẠM BIẾN ÁP 400KVA - Phần thiết bị
1 Chống sét van Ur=42kv Theo chương V E-HSMT 1 Bộ
2 Vỏ trạm kios tôn sơn tĩnh điện dày 2-3mm, KT 4200x3000x2600mm Theo chương V E-HSMT 1 cái
3 Tủ trung thế 3 ngăn 40,5kv, loại compact không mở rộng, gồm 2 ngăn CDPT 40,5kv-630A-20ka/3s + 01 ngăn máy cắt 40,5kv-630a-20ka/3s, rơ le REJ 603 V1.5HMI, biến dòng cảm biến đồng hồ báo áp suất khí SF6 Theo chương V E-HSMT 1 Tủ
4 Máy biến áp 400Kva-35(22)/0,4KV tổ đấu dây D/(Y)/Y-11(11) sản xuất theo TC 8525:2015 và Quyết định 1011/QĐ-EVN NPC Theo chương V E-HSMT 1 máy
5 Tủ hạ thế 0,4kv-600A Theo chương V E-HSMT 1 Tủ
6 Tủ tụ bù 120KVAR-0,4kv Theo chương V E-HSMT 1 Tủ
7 Đường cáp ngầm – lắp đặt thiết bị Theo chương V E-HSMT 1 Ct
8 Đường cáp ngầm – thí nghiệm thiết bị Theo chương V E-HSMT 1 Ct
9 Trạm biến áp – lắp đặt thiết bị Theo chương V E-HSMT 1 Ct
10 Trạm biến áp – thí nghiệm thiết bị Theo chương V E-HSMT 1 Ct
CH THIẾT BỊ - Phần trung tâm
1 Tủ rack 42U Theo chương V E-HSMT 2 Bộ
2 Router Firewall Theo chương V E-HSMT 1 Bộ
3 CORE switch gồm 12 cổng quang và 8 cổng đồng. Theo chương V E-HSMT 1 Bộ
4 Tổng đài điện thoại Theo chương V E-HSMT 1 Bộ
5 Bộ lưu điện Theo chương V E-HSMT 1 Bộ
6 Đầu ghi hình Theo chương V E-HSMT 3 Bộ
7 Màn Hình Theo chương V E-HSMT 3 Bộ
8 Máy tính PC Theo chương V E-HSMT 1 Bộ
9 Switch mạng 24 cổng Theo chương V E-HSMT 1 Cái
CI THIẾT BỊ - Mạng
1 Switch mạng 24 cổng Theo chương V E-HSMT 1 cái
2 Switch mạng 16 cổng Theo chương V E-HSMT 8 cái
3 Switch mạng 12 cổng Theo chương V E-HSMT 2 cái
4 Switch mạng 8 cổng Theo chương V E-HSMT 4 cái
5 Camera IP loại chữ nhật, quay quét Theo chương V E-HSMT 35 cái
6 Máy chiếu Theo chương V E-HSMT 39 cái
CJ THIẾT BỊ - Điều hòa
1 Điều hòa 1 chiều inverter 24.000BTU Theo chương V E-HSMT 103 Bộ
2 Điều hòa 1 chiều inverter 18.000BTU Theo chương V E-HSMT 87 Bộ
3 Điều hòa 1 chiều inverter 12.000BTU Theo chương V E-HSMT 1 Bộ
4 Điều hòa 1 chiều Inverter 9.000BTU Theo chương V E-HSMT 1 Bộ
CK THIẾT BỊ - Thông gió
1 Quạt cấp gió kiểu gắn tường- Lưu lượng: 12500 m3/h- Theo chương V E-HSMT 4 bộ
2 Quạt thông gió kiểu hướng trục treo trần nối ống gió- Lưu lượng: 5100 m3/h Theo chương V E-HSMT 1 bộ
3 Quạt thông gió kiểu hướng trục treo trần nối ống gió- Lưu lượng: 3800 m3/h Theo chương V E-HSMT 1 bộ
4 Quạt cấp gió kiểu gắn tường- Lưu lượng: 2100 m3/h Theo chương V E-HSMT 2 bộ
5 Quạt cấp gió kiểu gắn tường- Lưu lượng: 1700 m3/h Theo chương V E-HSMT 4 bộ
6 Quạt cấp gió kiểu gắn tường- Lưu lượng: 1500 m3/h Theo chương V E-HSMT 1 bộ
7 Quạt cấp gió kiểu gắn tường- Lưu lượng: 850 m3/h Theo chương V E-HSMT 12 bộ
8 Quạt cấp gió kiểu gắn tường- Lưu lượng: 750 m3/h Theo chương V E-HSMT 3 bộ
9 Quạt cấp gió kiểu gắn tường- Lưu lượng: 725 m3/h Theo chương V E-HSMT 24 bộ
10 Quạt cấp gió kiểu gắn tường- Lưu lượng: 600 m3/h Theo chương V E-HSMT 10 bộ
11 Quạt cấp gió kiểu gắn tường- Lưu lượng: 400 m3/h Theo chương V E-HSMT 5 bộ
12 Quạt cấp gió kiểu gắn tường- Lưu lượng: 300 m3/h Theo chương V E-HSMT 34 bộ
13 Quạt cấp gió kiểu gắn tường- Lưu lượng: 250 m3/h Theo chương V E-HSMT 6 bộ
14 Quạt cấp gió kiểu gắn tường- Lưu lượng: 150 m3/h Theo chương V E-HSMT 18 bộ
CL THIẾT BỊ - Nước
1 Máy Bơm Công Nghiệp (2HP) Theo chương V E-HSMT 1 cái
2 Máy bơm nước dân dụng 1HP Theo chương V E-HSMT 1 cái
3 Máy bơm Theo chương V E-HSMT 2 cái
CM THIẾT BỊ - Nhà bếp
1 Thang tời thực phẩm Theo chương V E-HSMT 1 bộ
CN THIẾT BỊ - Bể bơi
1 Bình lọc tuần hoàn Theo chương V E-HSMT 3 bình
2 Bơm dùng cho bình lọc Theo chương V E-HSMT 3 cái
3 Đầu cấp nước vào bể D60 Theo chương V E-HSMT 18 cái
4 Nắp thu nước đáy bể Theo chương V E-HSMT 2 cái
5 Bộ điện phân muối Clo Theo chương V E-HSMT 1 bộ
6 Bộ vệ sinh di động Theo chương V E-HSMT 1 bộ
CO THIẾT BỊ - Âm thanh
1 Tủ rack âm thanh 10U Theo chương V E-HSMT 1 cái
2 Amply Theo chương V E-HSMT 1 cái
3 Đầu DVD Theo chương V E-HSMT 1 cái
4 Bộ phát sóng Micro không dây kèm micro Theo chương V E-HSMT 1 Bộ
5 Loa hộp treo tường Theo chương V E-HSMT 1 cái
CP THIẾT BỊ - Điện hạ tầng
1 Máy phát điện 400kVA Theo chương V E-HSMT 1 Bộ
CQ THIẾT BỊ - Thiết bị phần PCCC
1 Tủ điều khiển 02 máy bơm chữa cháy Theo chương V E-HSMT 1 Chiếc
2 Máy bơm chữa cháy động cơ điện, bơm ly tâm liền trục ngang đầu liền một tầng cánh Theo chương V E-HSMT 1 Chiếc
3 Máy bơm bù áp chữa cháy động cơ DIESEL Theo chương V E-HSMT 1 Chiếc
4 Tủ trung tâm báo cháy 30 kênh Theo chương V E-HSMT 1 Chiếc
5 Bình tích áp 500l Theo chương V E-HSMT 1 bình
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->