Gói thầu: Sửa chữa công trình và đảm bảo giao thông
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200526037-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 19:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông số 2 Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Sửa chữa công trình và đảm bảo giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20200438160 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 18:44:00 đến ngày 2020-05-22 19:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,685,151,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường (đào nền+đánh cấp+đào rãnh) | Phần B.I - CDKT | 117,12 | m3 |
| 2 | Vét hữu cơ | Phần B.I - CDKT | 1.746,93 | m3 |
| 3 | Đào khuôn | Phần B.I - CDKT | 1.797,33 | m3 |
| 4 | Xáo xới đầm lèn K98 | Phần B.I - CDKT | 1.906,42 | m3 |
| 5 | Đắp nền K95 | Phần B.I - CDKT | 3.082,56 | m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Láng nhựa mặt đường TCN 4,5kg/m2 | Mục 3 Phần B.II - CDKT | 24.065,75 | m2 |
| 2 | Móng trên đá dăm tiêu chuẩn chèn đá dăm dày 10cm | Mục 2 Phần B.II - CDKT | 6.355,16 | m2 |
| 3 | Móng dưới đá dăm tiêu chuẩn đá 4x6 dày 15cm | Mục 2 Phần B.II - CDKT | 6.355,16 | m2 |
| 4 | Móng dưới đá dăm tiêu chuẩn đá 4x6 dày 15cm | Mục 2 Phần B.II - CDKT | 6.355,16 | m2 |
| 5 | Tăng cường + bù vênh mặt đường cũ bằng đá dăm tiêu chuẩn chèn đá dăm dày bình 10cm | Mục 2 Phần B.II - CDKT | 17.676,79 | m2 |
| C | Hoàn trả rãnh dọc đá hộc xây hư hỏng | |||
| 1 | Đá hộc xây VXM M100 dày 25cm | CDKT | 25,9 | m3 |
| D | Rãnh bê tông xi măng | |||
| 1 | Rãnh dọc bê tông xi măng | Mục 6 Phần B.III - CDKT | 304 | m |
| E | Xây cao tường đầu cống | |||
| 1 | Bê tông tường đầu cống M150 | Phần B.III - CDKT | 3,15 | m3 |
| 2 | Cốt thép D10 (cấy thép tường đầu cống) | Phần B.III - CDKT | 33,32 | kg |
| F | Hoàn trả mặt đường ổ gà | |||
| 1 | Hoàn trả móng đá dăm tiêu chuẩn dày trung bình 10cm | Mục 2 Phần B.II - CDKT | 23,5 | m2 |
| G | Di dời cọc tiêu | |||
| 1 | Di dời và sơn lại cọc tiêu | Mục 8 Phần B.III - CDKT | 46 | cọc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi