Gói thầu: Gói thầu số 4: Toàn bộ phần thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200541747-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng kinh tế và Hạ tầng huyện Phong Điền |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Toàn bộ phần thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200523096 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-18 15:51:00 đến ngày 2020-05-29 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,833,041,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I) Đường huyện: | |||
| B | 1) Đường Trạch Hữu - Hưng Thái (9Km): | |||
| 1 | Vệ sinh mặt đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,65 | lần/km |
| 2 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,75 | 1km/lần |
| 3 | Cắt cỏ bằng máy - Đồng bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1km/lần |
| C | 2) Đường Đông Lâm - Sơn Quả (8Km) | |||
| 1 | Cắt cỏ bằng máy - Đồng bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1km/lần |
| 2 | Bạt lề đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 800 | 1 md |
| D | 3) Đường Điền Hương - Phong Hải (14.6Km) | |||
| 1 | Vá ổ gà BTXM, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,12 | m3 |
| 2 | Bạt lề đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.000 | 1 md |
| 3 | Vệ sinh mặt đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | lần/km |
| 4 | Cắt cỏ bằng máy - Đồng bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1km/lần |
| E | 4) Đường Ưu Điềm - Đức Tích (4.5Km) | |||
| 1 | Vệ sinh mặt đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | lần/km |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy - Đồng bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,45 | 1km/lần |
| 3 | Bạt lề đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 900 | 1 md |
| 4 | +) Đường Bàu Bàn - Siêu Quần (6.7Km) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | |
| 5 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 1km/lần |
| 6 | Cắt cỏ bằng máy - Đồng bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | 1km/lần |
| F | 5) Đường Đại Phú - Nhất Phong: 6.7Km | |||
| 1 | Vệ sinh mặt đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | lần/km |
| 2 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,774 | 1km/lần |
| G | 6) Đường Nối TL 9 - TL11C : 5.45Km | |||
| 1 | Vá ổ gà, ..., lún cục bộ mặt đường=BT, nhựa nóng hạt mịn-M/đường đã lèn ép dày 3.5cm | 178,5 | 10 m2 | |
| H | 7) Đường Lương Mai - Siêu Quần 3.4Km | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | 1km/lần |
| 2 | Vệ sinh mặt đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | lần/km |
| 3 | Cắt cỏ bằng máy - Đồng bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | 1km/lần |
| I | 8) Đường cầu Kẽm - Hiền Lương - Sơn Tùng - Cao Ban: 5.25Km | |||
| 1 | Vá ổ gà, ..., lún cục bộ mặt đường=BT, nhựa nóng hạt mịn-M/đường đã lèn ép dày 5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | 10 m2 |
| 2 | Bạt lề đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 652 | 1 md |
| 3 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,65 | 1km/lần |
| 4 | Cắt cỏ bằng máy - Đồng bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,16 | 1km/lần |
| J | 9) Đường Thượng An - Phò Ninh: L=2.4Km | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 1km/lần |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy - Đồng bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,45 | 1km/lần |
| K | 10) Đường Phò Ninh - Đông An: L=3.2Km | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1km/lần |
| L | 11 ) Đường Xuân Lộc - Vĩnh Hương: L=4.8Km | |||
| 1 | Vá ổ gà, ..., lún cục bộ mặt đường=BT, nhựa nóng hạt mịn-M/đường đã lèn ép dày 5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,7 | 10 m2 |
| 2 | 12) Đường Trạch Phổ - Niêm: L=3.0Km | 0 | ||
| 3 | Vệ sinh mặt đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | lần/km |
| 4 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6 | 1km/lần |
| 5 | Cắt cỏ bằng máy - Đồng bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,75 | 1km/lần |
| M | II) Đường Xã: 270 Km | |||
| N | 1) Xã Phong Hiền: 18.34Km | |||
| 1 | Bạt lề đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.850 | 1 md |
| 2 | Vệ sinh mặt đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | lần/km |
| 3 | Cắt cỏ bằng máy - Đồng bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9 | 1km/lần |
| 4 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2 | 1km/lần |
| O | 2) Xã Phong Sơn: L=18.8Km: | |||
| 1 | Cắt cỏ bằng máy - Đồng bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,21 | 1km/lần |
| 2 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | 1km/lần |
| 3 | Bạt lề đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.200 | 1 md |
| 4 | Vệ sinh mặt đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,65 | lần/km |
| P | 3) Xã Phong An: L=30.63Km | |||
| 1 | Bạt lề đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,5 | 1 md |
| 2 | Vệ sinh mặt đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,05 | lần/km |
| 3 | Cắt cỏ bằng máy - Đồng bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,15 | 1km/lần |
| 4 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | 1km/lần |
| Q | 4) Xã Phong Hòa, L=31.623Km | |||
| 1 | Vệ sinh mặt đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | lần/km |
| 2 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,64 | 1km/lần |
| 3 | Bạt lề đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.120 | 1 md |
| 4 | Cắt cỏ bằng máy - Đồng bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,95 | 1km/lần |
| R | 5) Thị trấn Phong Điền, L=35.565Km | |||
| 1 | Bạt lề đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.920 | 1 md |
| 2 | Vệ sinh mặt đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | lần/km |
| 3 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1 | 1km/lần |
| 4 | Cắt cỏ bằng máy - Đồng bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,75 | 1km/lần |
| S | 6) Xã Điền Hương, L=13.89Km | |||
| 1 | Vệ sinh mặt đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | lần/km |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy - Đồng bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 1km/lần |
| 3 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,1 | 1km/lần |
| T | 7) Xã Điền Môn - L=10.531Km | |||
| 1 | Vệ sinh mặt đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,49 | lần/km |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy - Đồng bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 1km/lần |
| 3 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,372 | 1km/lần |
| U | 8) Xã Điền Lộc, L=9.92Km | |||
| 1 | Vệ sinh mặt đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | lần/km |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy - Đồng bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 1km/lần |
| 3 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 1km/lần |
| V | 9) Xã Phong Xuân, L=15.8Km | |||
| 1 | Bạt lề đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | 1 md |
| 2 | Vệ sinh mặt đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | lần/km |
| 3 | Cắt cỏ bằng máy - Đồng bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,48 | 1km/lần |
| 4 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,6 | 1km/lần |
| W | 10) Xã Điền Hải, L=9.861Km | |||
| 1 | Cắt cỏ bằng máy - Đồng bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 1km/lần |
| 2 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1km/lần |
| X | 11) Xã Phong Hải, L=7.47Km | |||
| 1 | Cắt cỏ bằng máy - Đồng bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 1km/lần |
| Y | 12) Xã Phong Chương, L=14.579Km | |||
| 1 | Cắt cỏ bằng máy - Đồng bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,05 | 1km/lần |
| 2 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9 | 1km/lần |
| Z | 13) Xã Phong Mỹ, L=15.900Km | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8 | 1km/lần |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy - Đồng bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | 1km/lần |
| AA | 14) Xã Phong Thu, L=13.541Km | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,424 | 1km/lần |
| 2 | Bạt lề đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.000 | 1 md |
| 3 | Cắt cỏ bằng máy - Đồng bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,34 | 1km/lần |
| AB | 15) Xã Phong Bình, L=9.57Km | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | 1km/lần |
| 2 | Vệ sinh mặt đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | lần/km |
| 3 | Cắt cỏ bằng máy - Đồng bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1km/lần |
| AC | 16) Xã Điền Hòa, L=13.98Km | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | 1km/lần |
| 2 | Vệ sinh mặt đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | lần/km |
| 3 | Cắt cỏ bằng máy - Đồng bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,87 | 1km/lần |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi