Gói thầu: Sửa chữa công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200525997-01
Thời điểm đóng mở thầu 22/05/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông số 2 Thanh Hóa
Tên gói thầu Sửa chữa công trình
Số hiệu KHLCNT 20200433180
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-12 18:16:00 đến ngày 2020-05-22 11:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,313,007,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Vét bùn, vét hữu cơ Phần B.I Công tác đất/Mục 1.1.3 Đào thông thường 39,72 m3
2 Đào nền, đào cấp Phần B.I Công tác đất/Mục 1.1.3 Đào thông thường 195,22 m3
3 Đào khuôn đường Phần B.I Công tác đất/Mục 1.1.3 Đào thông thường 877,76 m3
4 Đào đất xây rãnh Phần B.I Công tác đất/Mục 1.1.4 Đào rãnh 1.591,8 m3
5 Đắp trả rãnh K≥95 Phần B.I Công tác đất/Mục 3. Công tác đầm 655,48 m3
6 Đắp đất K≥95 Phần B.I Công tác đất/Mục 3. Công tác đầm 810,32 m3
7 Đắp đất K≥98 Phần B.I Công tác đất/Mục 3. Công tác đầm 448,15 m3
B Móng, mặt đường
1 Cuốc tạo nhám Phần B.II Móng, mặt đường 1.340 m2
2 Bù vênh mặt đường cũ bằng đá dăm tiêu chuẩn dày TB 3cm Phần B.II Móng, mặt đường/Mục 2. Đá dăm tiêu chuẩn 324,5 m2
3 Bù vênh mặt đường cũ bằng đá dăm tiêu chuẩn dày TB 5cm Phần B.II Móng, mặt đường/Mục 2. Đá dăm tiêu chuẩn 1.359,5 m2
4 Bù vênh mặt đường cũ bằng đá dăm tiêu chuẩn dày TB 7cm Phần B.II Móng, mặt đường/Mục 2. Đá dăm tiêu chuẩn 418 m2
5 Bù vênh mặt đường cũ bằng đá dăm tiêu chuẩn dày TB 10cm Phần B.II Móng, mặt đường/Mục 2. Đá dăm tiêu chuẩn 847 m2
6 Bù vênh mặt đường cũ bằng đá dăm tiêu chuẩn dày TB 12cm Phần B.II Móng, mặt đường/Mục 2. Đá dăm tiêu chuẩn 97 m2
7 Móng đá dăm tiêu chuẩn lớp dưới dày 15cm Phần B.II Móng, mặt đường/Mục 2. Đá dăm tiêu chuẩn 1.495,13 m2
8 Mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm dày 15cm Phần B.II Móng, mặt đường/Mục 2. Đá dăm tiêu chuẩn 1.846,67 m2
9 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu 0,8kg/m2 Phần B.II Móng, mặt đường/Mục 3. Láng nhựa 506 m2
10 Láng nhựa mặt đường TCN 3,0kg/m2 Phần B.II Móng, mặt đường/Mục 3. Láng nhựa 22 m2
11 Láng nhựa mặt đường 03 lớp dày 3,5cm, T/C nhựa 4,5kg/m2 Phần B.II Móng, mặt đường/Mục 3. Láng nhựa 7.364,14 m2
12 Đá thải phụ lề đường Phần B.II Móng, mặt đường 170 m3
C Rãnh thường
1 Cát đệm Phần B.III Hệ thống thoát nước, ATGT 54,56 m3
2 Rãnh thoát nước Phần B.III Hệ thống thoát nước, ATGT 1.364 m
3 Ống nhựa PVC D=27mm Phần B.III Hệ thống thoát nước, ATGT 204,6 m
4 Tấm đan rãnh Phần B.III Hệ thống thoát nước, ATGT 1.364 CK
D Rãnh chịu lực
1 Cát đệm Phần B.III Hệ thống thoát nước, ATGT 6,64 m3
2 Rãnh thoát nước Phần B.III Hệ thống thoát nước, ATGT 166 m
3 Ống nhựa PVC D=27mm Phần B.III Hệ thống thoát nước, ATGT 49,8 m
4 Tấm đan rãnh Phần B.III Hệ thống thoát nước, ATGT 166 CK
E Hố thu nước
1 Cát đệm Phần B.III Hệ thống thoát nước, ATGT 1,68 m3
2 Bê tông M200 Phần B.III Hệ thống thoát nước, ATGT 17,79 m3
3 Cốt thép hố thu D ≤10mm Phần B.III Hệ thống thoát nước, ATGT/ Mục 2. Cốt thép thường 669,22 kg
4 Cốt thép lưới chắn rác D ≤18mm Phần B.III Hệ thống thoát nước, ATGT/ Mục 2. Cốt thép thường 286,86 kg
5 Tấm đan hố thu Phần B.III Hệ thống thoát nước, ATGT 42 CK
F Phụ trợ
1 Bó vỉa BTXM Phần B.III Hệ thống thoát nước, ATGT/ Mục 1. Bê tông 1.406 m
2 Móng bê tông đan rãnh M100 Phần B.III Hệ thống thoát nước, ATGT/ Mục 1. Bê tông 18,28 m3
3 Đệm vữa xi măng đan rãnh M75 dày 2cm Phần B.III Hệ thống thoát nước, ATGT/ Mục 4. Vữa xây dựng 365,56 m2
4 Bê tông đan rãnh M200 Phần B.III Hệ thống thoát nước, ATGT/ Mục 1. Bê tông 18,28 m3
G Hoàn trả đường ngang
1 Đá dăm đệm Phần B.III Hệ thống thoát nước, ATGT 16,6 m3
2 Bê tông M200 Phần B.III Hệ thống thoát nước, ATGT/ Mục 1. Bê tông 29,88 m3
H Cống thoát nước
1 Đào đất xây cống Phần B.III Hệ thống thoát nước 85,83 m3
2 Đắp trả đất K≥95 Phần B.III Hệ thống thoát nước 38,45 m3
3 Đá dăm đệm Phần B.III Hệ thống thoát nước 5,66 m3
4 Bê tông M150 Phần B.III Hệ thống thoát nước 32,63 m3
5 Bê tông M200 Phần B.III Hệ thống thoát nước 13,45 m3
6 Bê tông M250 Phần B.III Hệ thống thoát nước 2,64 m3
7 Bê tông M300 Phần B.III Hệ thống thoát nước 0,81 m3
8 Vữa M100 Phần B.III Hệ thống thoát nước 4 m2
9 Cốt thép D≤10mm Phần B.III Hệ thống thoát nước 418,68 kg
10 Cốt thép D>10mm Phần B.III Hệ thống thoát nước 223,2 kg
11 Quét nhựa đường chống thấm Phần B.III Hệ thống thoát nước 28,26 m2
12 Mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm 15cm Phần B.II Móng, mặt đường/Mục 2. Đá dăm tiêu chuẩn 23,65 m2
13 Móng đá dăm TC lớp dưới 15cm Phần B.II Móng, mặt đường/Mục 2. Đá dăm tiêu chuẩn 23,65 m2
14 Láng nhựa mặt đường 03 lớp dày 3,5cm, T/C nhựa 4,5kg/ m2 Phần B.II Móng, mặt đường/Mục 3. Láng nhựa 23,65 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->