Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200542162-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/05/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Đại Mạch
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200434971
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-18 15:13:00 đến ngày 2020-05-25 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,875,204,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A San nền
1 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Mục III, chương V, phần 2  86,081 m3
2 Đào nền đường làm mới bằng máy đào, máy ủi, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  7,7473 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  8,6081 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  8,6081 100m3
5 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, chương V, phần 2  44,8773 100m3
6 Mua đất màu san nền đầm chặt K90 Mục III, chương V, phần 2  946,891 m3
7 Mua đất đồi san nền đầm chặt K90 Mục III, chương V, phần 2  3.989,612 m3
B Bê tông đường dạo
1 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt sân dày ≤25cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 200 Mục III, chương V, phần 2  69,144 m3
2 Lớp nilon chống thấm Mục III, chương V, phần 2  7,8496 100m2
3 Cắt khe mặt đường Mục III, chương V, phần 2  9,2192 10m
C Thoát nước
1 Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  43,785 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  3,9407 100m3
3 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Mục III, chương V, phần 2  1,4595 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  2,919 100m3
5 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển 6 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  2,919 100m3
6 Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công Mục III, chương V, phần 2  22,518 m3
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 Mục III, chương V, phần 2  33,777 m3
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,6255 100m2
9 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  55,044 m3
10 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  375,3 m2
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô..., vữa bê tông đá 1x2 mác 250 Mục III, chương V, phần 2  16,0128 m3
12 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,8207 100m2
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn Mục III, chương V, phần 2  3,1609 tấn
14 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Mục III, chương V, phần 2  12,8436 m3
15 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ mũ mố, mũ trụ cầu Mục III, chương V, phần 2  1,668 100m2
16 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤250kg Mục III, chương V, phần 2  208,5 cái
D Mặt sân
1 SXLD cầu môn sân bóng Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
2 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Mục III, chương V, phần 2  21,85 100m2
E Tường rào
1 Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  10,0045 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,9004 100m3
3 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mục III, chương V, phần 2  0,3335 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,6671 100m3
5 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển 6km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,6671 100m3
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 Mục III, chương V, phần 2  12,0641 m3
7 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,3154 100m2
8 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  78,9367 m3
9 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Mục III, chương V, phần 2  7,9244 m3
10 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,4731 100m2
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m Mục III, chương V, phần 2  0,5469 tấn
12 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  32,7536 m3
13 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  293,1264 m2
14 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  52 m
15 Đắp đầu trụ Mục III, chương V, phần 2  52 cái
16 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mục III, chương V, phần 2  293,1264 m2
F Chiếu sáng
1 Đèn Led chiếu sáng đường phố 75W Mục III, chương V, phần 2  8 Bộ
2 Cột thép liền cần đơn cao 8m Mục III, chương V, phần 2  8 Cột
3 Tủ điện điều khiển chiếu sáng - tủ điện trên móng bê tông+ Giá đỡ tủ điện chôn Mục III, chương V, phần 2  1 Tủ
4 Cọc tiếp địa L63x63x6-2.500, mạ kẽm nhúng nóng Mục III, chương V, phần 2  8 Cọc
5 Tiếp địa lặp lại, tiếp địa an toàn (Bao gồm 5 cọc tiếp địa + Que hàn + Dây đồng trần M10 + Thép tròn D10) Mục III, chương V, phần 2  1 Vị trí
6 Dây lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  64 m
7 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16 mm2 Mục III, chương V, phần 2  109 m
8 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10 mm2 Mục III, chương V, phần 2  273 m
9 Dây đồng trần M10 Mục III, chương V, phần 2  273 m
10 ống nhựa xoắn D65/50 luồn cáp ngầm trên hè Mục III, chương V, phần 2  373 m
11 Lưới nilon báo hiệu cáp Mục III, chương V, phần 2  333 m2
12 Bê tông M150 Mục III, chương V, phần 2  6 m3
13 Ván khuôn Mục III, chương V, phần 2  23 m2
14 Đầu cốt đồng các loại Mục III, chương V, phần 2  94 cái
15 Đào đất rãnh cáp trên vỉa hè + đào rãnh cáp qua đường đất Mục III, chương V, phần 2  70 m3
16 Đắp đất rãnh cáp trên vỉa hè + Đắp trả rãnh cáp qua đường Mục III, chương V, phần 2  70 m3
17 Đào hố móng cột, móng tủ điện (đất C3) Mục III, chương V, phần 2  6 m3
18 VC đất đá thừa ra bãi thải Mục III, chương V, phần 2  6 m3
19 Làm đầu cáp khô Mục III, chương V, phần 2  18 Đầu
20 Luồn cáp cửa cột, vào tủ Mục III, chương V, phần 2  18 đầu
21 Thử điện trở Mục III, chương V, phần 2  1 Vị trí
22 Đánh số cột Mục III, chương V, phần 2  8 Vị trí
G Chi phí hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng lán trại để ở và điều hành thi công Mục III, chương V, phần 2  1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mục III, chương V, phần 2  1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->