Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình: Đầu tư đường giao thông và Nâng cấp, sửa chữa Nhà văn hóa ấp, xã Ngọc Đông thuộc Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới từ nguồn vốn xổ số kiến thiết năm 2020 trên địa bàn huyện Mỹ Xuyên, tỉnh Sóc Trăng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200544725-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/05/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mỹ Xuyên
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp công trình: Đầu tư đường giao thông và Nâng cấp, sửa chữa Nhà văn hóa ấp, xã Ngọc Đông thuộc Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới từ nguồn vốn xổ số kiến thiết năm 2020 trên địa bàn huyện Mỹ Xuyên, tỉnh Sóc Trăng
Số hiệu KHLCNT 20200516330
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn xổ số kiến thiết năm 2020; Vốn ngân sách huyện; Vốn nhân dân đóng góp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 09 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-19 11:11:00 đến ngày 2020-05-29 13:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,517,889,755 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công tại hiện trường 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
B HẠNG MỤC: ĐƯỜNG CÂY TRÀM
1 Đắp lề đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 44,1851 100m3
2 Đào nền đường, máy đào <=0,4m3, máy ủi <=110CV, đất C1 7,2168 100m3
3 Đào xúc đất, máy đào <=0,4m3, đất C1 40,0613 100m3
4 Đóng cọc tràm bằng máy (VT+NC) 116,88 100m
5 Nẹp cừ dọc 584,4 m
6 Thép neo cừ tràm D6 64,8684 kg
7 Trải vải bạt gia cố 6,1951 100M2
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 61,8758 100M3
9 Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly <= 0,5 Km 75,4885 100 M3
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 6 mm 15,7574 tấn
11 Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 828,9755 m3
12 Lắp dựng ván khuôn thép mặt đường bê tông 5,355 100m2
13 Sản xuất ván khuôn thép mặt đường bê tông 7,3667 100m2
14 Đào móng cột biển báo 3,204 m3
15 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 2,7068 m3
16 Trụ biển báo ống STK D80, L=2.8m 12 Trụ
17 Biển báo phản quang loại tròn D70cm 2 Cái
18 Biển báo phản quang chữ nhật 35x70cm 2 Cái
19 Biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm 10 Cái
20 Làm cọc tiêu BTCT 0,15x0,15x1,025 68 cái
C HẠNG MỤC: CẦU HÒA THỌ 6
1 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly <=0,5km 0,06 100m3
2 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 6 m3
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK <=10mm 0,5812 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bát nối cọc, ĐK <=18mm 0,0582 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK >18mm 3,2608 tấn
6 Sản xuất bát nối cọc bằng thép tấm 0,1758 tấn
7 Thép tấm hộp nối cọc 0,5167 tấn
8 Thép hình hộp nối cọc 0,0657 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc 1,5358 100m2
10 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, đá 1x2, M300 18,7347 m3
11 Nối cọc vuông, KT 25x25cm 14 mối
12 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn 7,5174 tấn
13 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước 7,5174 tấn
14 Khấu hao hệ thanh giằng (chỉ tính vật liệu) 0,7048 tấn
15 Hao phí 4 cọc thép hình: 0,4842
16 Đóng cọc thép hình (U, I), cao >100mm trên mặt đất, chiều dài cọc >10m, đất C1 0,84 100m
17 Nhổ cọc thép hình, ống thép làm sàn thao tác ở trên cạn 0,84 100m
18 Đóng cọc thép hình (U, I), cao >100mm trên mặt nước, chiều dài cọc >10m, đất C1 0,84 100m
19 Nhổ cọc thép hình, ống thép làm sàn thao tác ở dưới nước 0,84 100m
20 Đóng cọc BTCT trên mặt đất, máy có đầu búa <=1,8T, chiều dài cọc <=24m, KT 25x25cm, đất C1 1,1448 100m
21 Đóng cọc BTCT trên mặt nước, tàu <=1,8T, chiều dài cọc <=24m, KT 25x25cm 1,84 100m
22 Phá dỡ kết cấu bê tông cột, thủ công 0,35 m3
23 Bê tông lót mố, M100, PC40, đá 4x6 0,9185 m3
24 Lắp dựng cốt thép mố cầu trên cạn, ĐK <=10mm 0,1912 tấn
25 Lắp dựng cốt thép mố cầu trên cạn, ĐK <=18mm 0,3228 tấn
26 Bê tông mố, M300, PC40, đá 1x2 4,8199 m3
27 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố cầu trên cạn 0,2904 100m2
28 Lắp dựng cốt thép trụ cầu dưới nước, ĐK <=10mm 0,1453 tấn
29 Lắp dựng cốt thép trụ cầu dưới nước, ĐK <=18mm 0,2007 tấn
30 Bê tông trụ cầu dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PC40, đá 1x2 3,97 m3
31 Bê tông gối cầu, M300, PC40, đá 1x2 0,308 m3
32 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gối cầu 0,1829 100m2
33 Cung cấp dầm I280 72 m
34 Lắp đặt gối cầu cao su 200x150x25 24 cái
35 Lắp dầm cầu 12 cái
36 Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, đường kính <=10mm 0,0352 tấn
37 Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, đường kính <=18mm 0,065 tấn
38 Bê tông dầm ngang M300, PC40, đá 1x2 0,5724 m3
39 Ván khuôn kim loại dầm cầu đổ tại chỗ 10,548 m2
40 Lắp dựng cốt thép mặt cầu, ĐK <=10mm 0,9902 tấn
41 Bê tông mặt cầu, M300, PC40, đá 1x2 8,352 m3
42 Ván khuôn thép mặt cầu 0,517 100m2
43 Lắp dựng cốt thép gờ chắn, ĐK <=10mm 0,1332 tấn
44 Bê tông lan can, gờ chắn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 1,08 m3
45 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gờ chắn 0,1116 100m2
46 Lắp dựng cốt thép trụ lan can, ĐK <=10mm 0,0687 tấn
47 Bê tông trụ lan can, M250, PC40, đá 1x2 0,3645 m3
48 Ván khuôn gỗ trụ lan can 0,18 100m2
49 Sản xuất, lắp đặt thép thanh lan can 0,2002 tấn
50 Sản xuất và lắp dựng bê tông thanh lan can, đá 1x2, M250 0,624 m3
51 Lắp các loại CKBT đúc sẵn thanh lan can 48 cái
52 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thanh lan can 0,1344 100m2
53 Quét vôi 3 nước trắng lan can, gờ chắn 54,12 m2
54 Gia công các loại thép hình để chế tạo các bộ phận cầu 0,0864 tấn
55 Gia công các loại thép tấm để chế tạo các bộ phận cầu 0,0706 tấn
56 Đào nền đường, máy đào <=0,4m3, máy ủi <=110CV, đất C1 0,1232 100m3
57 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 0,038 100m3
58 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 0,042 100m3
59 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 0,126 m3
60 Ống thép mạ kẽm D80, L= 2.8m 2 ống
61 Biển báo phản quang chữ nhật (70x35)cm 2 cái
62 Biển báo phản quang tải trọng tròn, D70cm 2 cái
63 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 0,126 m3
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 49mm 0,06 100m
D HẠNG MỤC: ĐƯỜNG HÒA THỌ - HUỲNH CÔNG ĐÊ 3, XÃ NGỌC ĐÔNG
1 Đắp lề đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 24,9416 100m3
2 Đào nền đường, máy đào <=0,4m3, máy ủi <=110CV, đất C1 22,9103 100m3
3 Đào xúc đất, máy đào <=0,4m3, đất C1 3,7772 100m3
4 Đóng cọc tràm bằng máy (VT+NC) 110,472 100m
5 Nẹp cừ dọc 552,36 m
6 Thép neo cừ tràm D6 61,312 kg
7 Trải vải bạt gia cố 5,742 100M2
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 24,4667 100M3
9 Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly <= 0,5 Km 29,8494 100 M3
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 6 mm 26,3181 tấn
11 Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 1.384,557 m3
12 Lắp dựng ván khuôn thép mặt đường bê tông 9,0043 100m2
13 Sản xuất ván khuôn thép mặt đường bê tông 12,3845 100m2
14 Đào móng cột biển báo 3,33 m3
15 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 2,8328 m3
16 Trụ biển báo ống STK D80, L=2.8m 14 Trụ
17 Biển báo phản quang loại tròn D70cm 6 Cái
18 Biển báo phản quang chữ nhật 35x70cm 4 Cái
19 Biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm 8 Cái
20 Làm cọc tiêu BTCT 0,15x0,15x1,025 68 cái
E HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA ẤP HÒA ĐẶNG
1 Tháo dỡ mái tôn 0,58 100m2
2 Vệ sinh xà gồ 22,5 m2
3 Sơn xà gồ thép 22,5 m2
4 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 4.2dem 0,58 100m2
5 Vệ sinh sênô (mặt trong) 5,25 m2
6 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng 6,925 m2
7 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép bằng thủ công 0,134 m3
8 Cắt sàn bê tông dày <=10cm bằng máy 2 m
9 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc fi <=12mm, chiều sâu khoan <=5cm 4 lỗ
10 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0089 tấn
11 Bê tông sê nô, M200, PC40, đá 1x2 0,1173 m3
12 Ván khuôn gỗ sê nô 0,0255 100m2
13 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 2,55 m2
14 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 0,8 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi cũ tường, cột, trụ (Tường ngoài) 131,4425 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi cũ tường, cột, trụ (Tường trong) 69,5625 m2
17 Xây tường gạch ống 9x9x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 0,4714 m3
18 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 10,475 m2
19 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 0,132 100m3
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 4x6 4,4 m3
21 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm 55 m2
22 Làm trần bằng tấm prima khung nổi 55 m2
23 Tháo dỡ cửa, thủ công 17,1 m2
24 Tháo dỡ cấu kiện bằng beton 8 c.kiện
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0129 tấn
26 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 0,248 m3
27 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0725 100m2
28 Đục mở tường gạch làm cửa, tường dày <=11cm 2,8375 m2
29 CC & Lắp dựng cửa sắt kéo có lá 10,8 m2
30 CC & Lắp dựng cửa đi khung thép 1,5 m2
31 CC & Lắp dựng cửa sổ khung thép 2,4 m2
32 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 7,8 m2
33 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 0,179 100m3
34 Trải tấm nilon đổ bê tông sân 0,716 100m2
35 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 5,728 m3
36 Tháo dỡ hệ thông điện cũ 1 công
37 Lắp đặt bảng điện nhựa 1 cái
38 Lắp đặt các automat 1 pha 20A 1 cái
39 Lắp đặt đèn Led tròn trụ 40W 3 bộ
40 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cái
41 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn 3 bảng
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 44 m
43 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 32 m
44 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn 20x40 35 m
45 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ 139,23 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ 74,8 m2
47 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 6,2244 m3
48 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,0415 100M3
49 Đắp cát lót móng 0,399 M3
50 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm 0,399 M3
51 Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng >250cm 0,6263 M3
52 Ván khuôn móng cột 0,0204 100m2
53 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm 0,0476 tấn
54 Bê tông cột đá 1x2 mác 200, tiết diện <= 0,1m, cao <= 4m 0,3285 M3
55 Ván khuôn thép cột vuông 0,0876 100m2
56 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0349 tấn
57 Bê tông đà kiềng, đà giằng đá 1x2 mác 200 0,5535 M3
58 Ván khuôn thép đà kiềng 0,032 100m2
59 Ván khuôn thép đà mái, lanh tô 0,0577 100m2
60 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà mái, lanh tô, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0695 tấn
61 Bê tông sàn, sê nô, M200, PC40, đá 1x2 0,371 m3
62 Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m 0,0614 100m2
63 Lắp dựng cốt thép sàn mái, sê nô, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0448 tấn
64 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 6,1375 m2
65 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 0,88 m2
66 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … 4,5775 m2
67 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,029 100M3
68 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 0,3 m3
69 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 0,1584 m3
70 Láng nền, dày 3cm, vữa XM M75 1,98 m2
71 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm 3 m2
72 Xây tường gạch ống 9x9x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 1,5379 m3
73 Trát tường, dày 1,5cm, vữa XM M75 68,815 m2
74 ốp tường trụ, cột KT gạch 250x400mm 9,12 m2
75 Lắp dựng cửa đi kính khung nhôm 1,4 M2
76 Lắp dựng cửa sổ kính khung nhôm 0,25 m2
77 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ 34,4075 m2
78 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ 34,4075 m2
79 Bả matít vào trần 2,4975 m2
80 Sơn trần, 1 nước lót 2 nước phủ 2,4975 m2
81 Lắp đặt đèn compact 8W 1 Bộ
82 Lắp đặt công tắc 1 hạt 1 cái
83 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 8 m
84 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn 20x20 8 m
85 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm 0,1 100m
86 Lắp đặt co nhựa D27 3 cái
87 Lắp đặt tê nhựa D27 1 cái
88 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm 0,04 100m
89 Lắp đặt co nhựa, ĐK 21mm 2 cái
90 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 21mm 3 cái
91 Lắp đặt nối D27 6 Cái
92 Lắp đặt xí bệt 1 bộ
93 Lắp đặt vòi rửa inox 1 bộ
94 Lắp đặt van khóa 1 Cái
95 Lắp đặt Lavabo 1 Bộ
96 Lắp đặt bể nước nhựa 0,3m3 1 bể
97 Khoan cây nước (VT + NC) 1 cây
98 Máy bơm 0.5Hp 1 cái
99 Đào đất hầm tự hoại 0,0611 100m3
100 Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 0,624 m3
101 Xây tường gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=30cm, cao <=4m M75 1,4285 m3
102 Xây tường gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 0,3194 m3
103 Trát tường, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 12,524 M2
104 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 1,82 M2
105 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 Mác 200 0,2277 M3
106 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ bê tông đúc sẵn nắp đan 0,0113 100M2
107 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, Đk <=10 mm 0,2699 Tấn
108 Lắp đan hầm tự hoại 5 Cái
109 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm 0,04 100m
110 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm 0,08 100m
111 Lắp đặt co nhựa D114 3 cái
112 Lắp đặt co nhựa D60 4 cái
113 Lắp đặt tê nhựa D60 2 cái
114 Lắp đặt phễu thu Inox 200x200 1 Cái
F HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA ẤP HÒA HINH
1 Tháo dỡ mái tôn 0,648 100m2
2 Vệ sinh xà gồ 23,76 m2
3 Sơn xà gồ thép 23,76 m2
4 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 4.2dem 0,648 100m2
5 Vệ sinh sênô (mặt trong) 7,56 m2
6 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng 7,56 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi cũ tường, cột, trụ (Tường ngoài) 121,12 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi cũ tường, cột, trụ (Tường trong) 96,34 m2
9 Phá dỡ nền lát gạch XM, gạch gốm các loại 58,8 m2
10 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 58,8 m2
11 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm 58,8 m2
12 Làm trần bằng tấm prima khung nổi 58,8 m2
13 Tháo dỡ cửa, thủ công 24,12 m2
14 CC & Lắp dựng cửa sắt kéo có lá 17,82 m2
15 CC & Lắp dựng cửa đi khung thép 1,5 m2
16 CC & Lắp dựng cửa sổ khung thép 4,8 m2
17 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 12,6 m2
18 Rải giấy dầu lớp cách ly 0,526 100m2
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 4x6 4,208 m3
20 Tháo dỡ hệ thông điện cũ 1 công
21 Lắp đặt bảng điện nhựa 1 cái
22 Lắp đặt các automat 1 pha 20A 1 cái
23 Lắp đặt đèn Led tròn trụ 4 bộ
24 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 cái
25 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn 4 bảng
26 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 44 m
27 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 32 m
28 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn 20x40 35 m
29 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ 121,12 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ 96,34 m2
31 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 6,2244 m3
32 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,0415 100M3
33 Đắp cát lót móng 0,399 M3
34 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm 0,399 M3
35 Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng >250cm 0,6263 M3
36 Ván khuôn móng cột 0,0204 100m2
37 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm 0,0476 tấn
38 Bê tông cột đá 1x2 mác 200, tiết diện <= 0,1m, cao <= 4m 0,3285 M3
39 Ván khuôn thép cột vuông 0,0876 100m2
40 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0349 tấn
41 Bê tông đà kiềng, đà giằng đá 1x2 mác 200 0,5535 M3
42 Ván khuôn thép đà kiềng 0,032 100m2
43 Ván khuôn thép đà mái, lanh tô 0,0577 100m2
44 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà mái, lanh tô, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0695 tấn
45 Bê tông sàn, sê nô, M200, PC40, đá 1x2 0,371 m3
46 Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m 0,0614 100m2
47 Lắp dựng cốt thép sàn mái, sê nô, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0448 tấn
48 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 6,1375 m2
49 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 0,88 m2
50 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … 4,5775 m2
51 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,029 100M3
52 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 0,3 m3
53 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 0,1584 m3
54 Láng nền, dày 3cm, vữa XM M75 1,98 m2
55 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm 3 m2
56 Xây tường gạch ống 9x9x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 1,5379 m3
57 Trát tường, dày 1,5cm, vữa XM M75 68,815 m2
58 ốp tường trụ, cột KT gạch 250x400mm 9,12 m2
59 Lắp dựng cửa đi kính khung nhôm 1,4 M2
60 Lắp dựng cửa sổ kính khung nhôm 0,25 m2
61 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ 34,4075 m2
62 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ 34,4075 m2
63 Bả matít vào trần 2,4975 m2
64 Sơn trần, 1 nước lót 2 nước phủ 2,4975 m2
65 Lắp đặt đèn compact 8W 1 Bộ
66 Lắp đặt công tắc 1 hạt 1 cái
67 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 8 m
68 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn 20x20 8 m
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm 0,1 100m
70 Lắp đặt co nhựa D27 3 cái
71 Lắp đặt tê nhựa D27 1 cái
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm 0,04 100m
73 Lắp đặt co nhựa, ĐK 21mm 2 cái
74 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 21mm 3 cái
75 Lắp đặt nối D27 6 Cái
76 Lắp đặt xí bệt 1 bộ
77 Lắp đặt vòi rửa inox 1 bộ
78 Lắp đặt van khóa 1 Cái
79 Lắp đặt Lavabo 1 Bộ
80 Lắp đặt bể nước nhựa 0,3m3 1 bể
81 Khoan cây nước (VT + NC) 1 cây
82 Máy bơm 0.5Hp 1 cái
83 Đào đất hầm tự hoại 0,0611 100m3
84 Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 0,624 m3
85 Xây tường gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=30cm, cao <=4m M75 1,4285 m3
86 Xây tường gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 0,3194 m3
87 Trát tường, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 12,524 M2
88 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 1,82 M2
89 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 Mác 200 0,2277 M3
90 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0113 100m2
91 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, Đk <=10 mm 0,2699 Tấn
92 Lắp đan hầm tự hoại 5 Cái
93 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm 0,04 100m
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm 0,08 100m
95 Lắp đặt co nhựa D114 3 cái
96 Lắp đặt co nhựa D60 4 cái
97 Lắp đặt tê nhựa D60 2 cái
98 Lắp đặt phễu thu Inox 200x200 1 Cái
G HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA ẤP HÒA THƯỢNG
1 Tháo dỡ mái tôn 0,648 100m2
2 Vệ sinh xà gồ 23,76 m2
3 Sơn xà gồ thép 23,76 m2
4 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 4.2dem 0,648 100m2
5 Vệ sinh sênô (mặt trong) 7,56 m2
6 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng 7,56 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi cũ tường, cột, trụ (Tường ngoài) 117,7775 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi cũ tường, cột, trụ (Tường trong) 92,9975 m2
9 Xây tường gạch ống 9x9x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 0,4307 m3
10 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 9,57 m2
11 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 0,2293 100m3
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 4x6 4,704 m3
13 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm 58,8 m2
14 Làm trần bằng tấm prima khung nổi 58,8 m2
15 Tháo dỡ cửa, thủ công 24,12 m2
16 Tháo dỡ cấu kiện bằng beton 7 c.kiện
17 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0126 tấn
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 0,306 m3
19 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0765 100m2
20 Đục mở tường gạch làm cửa, tường dày <=11cm 3,9725 m2
21 CC & Lắp dựng cửa sắt kéo có lá 17,82 m2
22 CC & Lắp dựng cửa đi khung thép 1,5 m2
23 CC & Lắp dựng cửa sổ khung thép 4,8 m2
24 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 12,6 m2
25 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 0,378 100m3
26 Rải giấy dầu lớp cách ly 1,26 100m2
27 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 4x6 10,08 m3
28 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 0,462 m3
29 Xây tường gạch ống 9x9x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 0,5544 m3
30 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 12,32 m2
31 Tháo dỡ hệ thông điện cũ 1 công
32 Lắp đặt bảng điện nhựa 1 cái
33 Lắp đặt các automat 1 pha 20A 1 cái
34 Lắp đặt đèn Led tròn trụ 4 bộ
35 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 cái
36 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn 4 bảng
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 44 m
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 32 m
39 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn 20x40 35 m
40 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ 122,5625 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ 97,7825 m2
42 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 6,2244 m3
43 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,0415 100M3
44 Đắp cát lót móng 0,399 M3
45 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm 0,399 M3
46 Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng >250cm 0,6263 M3
47 Ván khuôn móng cột 0,0204 100m2
48 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm 0,0476 tấn
49 Bê tông cột đá 1x2 mác 200, tiết diện <= 0,1m, cao <= 4m 0,3285 M3
50 Ván khuôn thép cột vuông 0,0876 100m2
51 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0349 tấn
52 Bê tông đà kiềng, đà giằng đá 1x2 mác 200 0,5535 M3
53 Ván khuôn thép đà kiềng 0,032 100m2
54 Ván khuôn thép đà mái, lanh tô 0,0577 100m2
55 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà mái, lanh tô, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0695 tấn
56 Bê tông sàn, sê nô, M200, PC40, đá 1x2 0,371 m3
57 Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m 0,0614 100m2
58 Lắp dựng cốt thép sàn mái, sê nô, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0448 tấn
59 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 6,1375 m2
60 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 0,88 m2
61 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … 4,5775 m2
62 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,029 100M3
63 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 0,3 m3
64 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 0,1584 m3
65 Láng nền, dày 3cm, vữa XM M75 1,98 m2
66 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm 3 m2
67 Xây tường gạch ống 9x9x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 1,735 m3
68 Trát tường, dày 1,5cm, vữa XM M75 73,195 m2
69 ốp tường trụ, cột KT gạch 250x400mm 9,12 m2
70 Lắp dựng cửa đi kính khung nhôm 1,4 M2
71 Lắp dựng cửa sổ kính khung nhôm 0,25 m2
72 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ 36,5975 m2
73 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ 36,5975 m2
74 Bả matít vào trần 2,4975 m2
75 Sơn trần, 1 nước lót 2 nước phủ 2,4975 m2
76 Lắp đặt đèn compact 8W 1 Bộ
77 Lắp đặt công tắc 1 hạt 1 cái
78 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 8 m
79 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn 20x20 8 m
80 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm 0,1 100m
81 Lắp đặt co nhựa D27 3 cái
82 Lắp đặt tê nhựa D27 1 cái
83 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm 0,04 100m
84 Lắp đặt co nhựa, ĐK 21mm 2 cái
85 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 21mm 3 cái
86 Lắp đặt nối D27 6 Cái
87 Lắp đặt xí bệt 1 bộ
88 Lắp đặt vòi rửa inox 1 bộ
89 Lắp đặt van khóa 1 Cái
90 Lắp đặt Lavabo 1 Bộ
91 Lắp đặt bể nước nhựa 0,3m3 1 bể
92 Khoan cây nước (VT + NC) 1 cây
93 Máy bơm 0.5Hp 1 cái
94 Đào đất hầm tự hoại 0,0611 100m3
95 Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 0,624 m3
96 Xây tường gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=30cm, cao <=4m M75 1,4285 m3
97 Xây tường gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 0,3194 m3
98 Trát tường, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 12,524 M2
99 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 1,82 M2
100 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 Mác 200 0,2277 M3
101 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ bê tông đúc sẵn nắp đan 0,0113 100M2
102 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, Đk <=10 mm 0,2699 Tấn
103 Lắp đan hầm tự hoại 5 Cái
104 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm 0,04 100m
105 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm 0,08 100m
106 Lắp đặt co nhựa D114 3 cái
107 Lắp đặt co nhựa D60 4 cái
108 Lắp đặt tê nhựa D60 2 cái
109 Lắp đặt phễu thu Inox 200x200 1 Cái
H HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA ẤP HÒA LỜI
1 Tháo dỡ mái tôn 0,666 100m2
2 Vệ sinh xà gồ 24,42 m2
3 Sơn xà gồ thép 24,42 m2
4 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 4.2dem 0,666 100m2
5 Vệ sinh sênô (mặt trong) 7,68 m2
6 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng 7,68 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi cũ tường, cột, trụ (Tường ngoài) 123,06 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi cũ tường, cột, trụ (Tường trong) 98,04 m2
9 Phá dỡ nền lát gạch XM, gạch gốm các loại 60,48 m2
10 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 60,48 m2
11 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm 60,48 m2
12 Làm trần bằng tấm prima khung nổi 60,48 m2
13 Tháo dỡ cửa, thủ công 24,12 m2
14 CC & Lắp dựng cửa sắt kéo có lá 17,82 m2
15 CC & Lắp dựng cửa đi khung thép 1,5 m2
16 CC & Lắp dựng cửa sổ khung thép 4,8 m2
17 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 12,6 m2
18 Tháo dỡ hệ thông điện cũ 1 công
19 Lắp đặt bảng điện nhựa 1 cái
20 Lắp đặt các automat 1 pha 20A 1 cái
21 Lắp đặt đèn Led tròn trụ 4 bộ
22 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 cái
23 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn 4 bảng
24 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 44 m
25 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 32 m
26 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn 20x40 35 m
27 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ 123,06 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ 98,04 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->