Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình: Đầu tư đường giao thông và Nâng cấp, sửa chữa Nhà văn hóa ấp, xã Ngọc Đông thuộc Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới từ nguồn vốn xổ số kiến thiết năm 2020 trên địa bàn huyện Mỹ Xuyên, tỉnh Sóc Trăng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200544725-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mỹ Xuyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp công trình: Đầu tư đường giao thông và Nâng cấp, sửa chữa Nhà văn hóa ấp, xã Ngọc Đông thuộc Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới từ nguồn vốn xổ số kiến thiết năm 2020 trên địa bàn huyện Mỹ Xuyên, tỉnh Sóc Trăng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200516330 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn xổ số kiến thiết năm 2020; Vốn ngân sách huyện; Vốn nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 09 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-19 11:11:00 đến ngày 2020-05-29 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,517,889,755 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công tại hiện trường | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG CÂY TRÀM | |||
| 1 | Đắp lề đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | 44,1851 | 100m3 | |
| 2 | Đào nền đường, máy đào <=0,4m3, máy ủi <=110CV, đất C1 | 7,2168 | 100m3 | |
| 3 | Đào xúc đất, máy đào <=0,4m3, đất C1 | 40,0613 | 100m3 | |
| 4 | Đóng cọc tràm bằng máy (VT+NC) | 116,88 | 100m | |
| 5 | Nẹp cừ dọc | 584,4 | m | |
| 6 | Thép neo cừ tràm D6 | 64,8684 | kg | |
| 7 | Trải vải bạt gia cố | 6,1951 | 100M2 | |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 61,8758 | 100M3 | |
| 9 | Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly <= 0,5 Km | 75,4885 | 100 M3 | |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 6 mm | 15,7574 | tấn | |
| 11 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 828,9755 | m3 | |
| 12 | Lắp dựng ván khuôn thép mặt đường bê tông | 5,355 | 100m2 | |
| 13 | Sản xuất ván khuôn thép mặt đường bê tông | 7,3667 | 100m2 | |
| 14 | Đào móng cột biển báo | 3,204 | m3 | |
| 15 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | 2,7068 | m3 | |
| 16 | Trụ biển báo ống STK D80, L=2.8m | 12 | Trụ | |
| 17 | Biển báo phản quang loại tròn D70cm | 2 | Cái | |
| 18 | Biển báo phản quang chữ nhật 35x70cm | 2 | Cái | |
| 19 | Biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | 10 | Cái | |
| 20 | Làm cọc tiêu BTCT 0,15x0,15x1,025 | 68 | cái | |
| C | HẠNG MỤC: CẦU HÒA THỌ 6 | |||
| 1 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly <=0,5km | 0,06 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | 6 | m3 | |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK <=10mm | 0,5812 | tấn | |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bát nối cọc, ĐK <=18mm | 0,0582 | tấn | |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK >18mm | 3,2608 | tấn | |
| 6 | Sản xuất bát nối cọc bằng thép tấm | 0,1758 | tấn | |
| 7 | Thép tấm hộp nối cọc | 0,5167 | tấn | |
| 8 | Thép hình hộp nối cọc | 0,0657 | tấn | |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc | 1,5358 | 100m2 | |
| 10 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, đá 1x2, M300 | 18,7347 | m3 | |
| 11 | Nối cọc vuông, KT 25x25cm | 14 | mối | |
| 12 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | 7,5174 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | 7,5174 | tấn | |
| 14 | Khấu hao hệ thanh giằng (chỉ tính vật liệu) | 0,7048 | tấn | |
| 15 | Hao phí 4 cọc thép hình: | 0,4842 | ||
| 16 | Đóng cọc thép hình (U, I), cao >100mm trên mặt đất, chiều dài cọc >10m, đất C1 | 0,84 | 100m | |
| 17 | Nhổ cọc thép hình, ống thép làm sàn thao tác ở trên cạn | 0,84 | 100m | |
| 18 | Đóng cọc thép hình (U, I), cao >100mm trên mặt nước, chiều dài cọc >10m, đất C1 | 0,84 | 100m | |
| 19 | Nhổ cọc thép hình, ống thép làm sàn thao tác ở dưới nước | 0,84 | 100m | |
| 20 | Đóng cọc BTCT trên mặt đất, máy có đầu búa <=1,8T, chiều dài cọc <=24m, KT 25x25cm, đất C1 | 1,1448 | 100m | |
| 21 | Đóng cọc BTCT trên mặt nước, tàu <=1,8T, chiều dài cọc <=24m, KT 25x25cm | 1,84 | 100m | |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông cột, thủ công | 0,35 | m3 | |
| 23 | Bê tông lót mố, M100, PC40, đá 4x6 | 0,9185 | m3 | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép mố cầu trên cạn, ĐK <=10mm | 0,1912 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép mố cầu trên cạn, ĐK <=18mm | 0,3228 | tấn | |
| 26 | Bê tông mố, M300, PC40, đá 1x2 | 4,8199 | m3 | |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố cầu trên cạn | 0,2904 | 100m2 | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép trụ cầu dưới nước, ĐK <=10mm | 0,1453 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép trụ cầu dưới nước, ĐK <=18mm | 0,2007 | tấn | |
| 30 | Bê tông trụ cầu dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PC40, đá 1x2 | 3,97 | m3 | |
| 31 | Bê tông gối cầu, M300, PC40, đá 1x2 | 0,308 | m3 | |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gối cầu | 0,1829 | 100m2 | |
| 33 | Cung cấp dầm I280 | 72 | m | |
| 34 | Lắp đặt gối cầu cao su 200x150x25 | 24 | cái | |
| 35 | Lắp dầm cầu | 12 | cái | |
| 36 | Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, đường kính <=10mm | 0,0352 | tấn | |
| 37 | Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, đường kính <=18mm | 0,065 | tấn | |
| 38 | Bê tông dầm ngang M300, PC40, đá 1x2 | 0,5724 | m3 | |
| 39 | Ván khuôn kim loại dầm cầu đổ tại chỗ | 10,548 | m2 | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép mặt cầu, ĐK <=10mm | 0,9902 | tấn | |
| 41 | Bê tông mặt cầu, M300, PC40, đá 1x2 | 8,352 | m3 | |
| 42 | Ván khuôn thép mặt cầu | 0,517 | 100m2 | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép gờ chắn, ĐK <=10mm | 0,1332 | tấn | |
| 44 | Bê tông lan can, gờ chắn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | 1,08 | m3 | |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gờ chắn | 0,1116 | 100m2 | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép trụ lan can, ĐK <=10mm | 0,0687 | tấn | |
| 47 | Bê tông trụ lan can, M250, PC40, đá 1x2 | 0,3645 | m3 | |
| 48 | Ván khuôn gỗ trụ lan can | 0,18 | 100m2 | |
| 49 | Sản xuất, lắp đặt thép thanh lan can | 0,2002 | tấn | |
| 50 | Sản xuất và lắp dựng bê tông thanh lan can, đá 1x2, M250 | 0,624 | m3 | |
| 51 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn thanh lan can | 48 | cái | |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thanh lan can | 0,1344 | 100m2 | |
| 53 | Quét vôi 3 nước trắng lan can, gờ chắn | 54,12 | m2 | |
| 54 | Gia công các loại thép hình để chế tạo các bộ phận cầu | 0,0864 | tấn | |
| 55 | Gia công các loại thép tấm để chế tạo các bộ phận cầu | 0,0706 | tấn | |
| 56 | Đào nền đường, máy đào <=0,4m3, máy ủi <=110CV, đất C1 | 0,1232 | 100m3 | |
| 57 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | 0,038 | 100m3 | |
| 58 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | 0,042 | 100m3 | |
| 59 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | 0,126 | m3 | |
| 60 | Ống thép mạ kẽm D80, L= 2.8m | 2 | ống | |
| 61 | Biển báo phản quang chữ nhật (70x35)cm | 2 | cái | |
| 62 | Biển báo phản quang tải trọng tròn, D70cm | 2 | cái | |
| 63 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | 0,126 | m3 | |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 49mm | 0,06 | 100m | |
| D | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG HÒA THỌ - HUỲNH CÔNG ĐÊ 3, XÃ NGỌC ĐÔNG | |||
| 1 | Đắp lề đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | 24,9416 | 100m3 | |
| 2 | Đào nền đường, máy đào <=0,4m3, máy ủi <=110CV, đất C1 | 22,9103 | 100m3 | |
| 3 | Đào xúc đất, máy đào <=0,4m3, đất C1 | 3,7772 | 100m3 | |
| 4 | Đóng cọc tràm bằng máy (VT+NC) | 110,472 | 100m | |
| 5 | Nẹp cừ dọc | 552,36 | m | |
| 6 | Thép neo cừ tràm D6 | 61,312 | kg | |
| 7 | Trải vải bạt gia cố | 5,742 | 100M2 | |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 24,4667 | 100M3 | |
| 9 | Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly <= 0,5 Km | 29,8494 | 100 M3 | |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 6 mm | 26,3181 | tấn | |
| 11 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 1.384,557 | m3 | |
| 12 | Lắp dựng ván khuôn thép mặt đường bê tông | 9,0043 | 100m2 | |
| 13 | Sản xuất ván khuôn thép mặt đường bê tông | 12,3845 | 100m2 | |
| 14 | Đào móng cột biển báo | 3,33 | m3 | |
| 15 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | 2,8328 | m3 | |
| 16 | Trụ biển báo ống STK D80, L=2.8m | 14 | Trụ | |
| 17 | Biển báo phản quang loại tròn D70cm | 6 | Cái | |
| 18 | Biển báo phản quang chữ nhật 35x70cm | 4 | Cái | |
| 19 | Biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | 8 | Cái | |
| 20 | Làm cọc tiêu BTCT 0,15x0,15x1,025 | 68 | cái | |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA ẤP HÒA ĐẶNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | 0,58 | 100m2 | |
| 2 | Vệ sinh xà gồ | 22,5 | m2 | |
| 3 | Sơn xà gồ thép | 22,5 | m2 | |
| 4 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 4.2dem | 0,58 | 100m2 | |
| 5 | Vệ sinh sênô (mặt trong) | 5,25 | m2 | |
| 6 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | 6,925 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép bằng thủ công | 0,134 | m3 | |
| 8 | Cắt sàn bê tông dày <=10cm bằng máy | 2 | m | |
| 9 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc fi <=12mm, chiều sâu khoan <=5cm | 4 | lỗ | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0089 | tấn | |
| 11 | Bê tông sê nô, M200, PC40, đá 1x2 | 0,1173 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ sê nô | 0,0255 | 100m2 | |
| 13 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 | 2,55 | m2 | |
| 14 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 0,8 | m2 | |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi cũ tường, cột, trụ (Tường ngoài) | 131,4425 | m2 | |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi cũ tường, cột, trụ (Tường trong) | 69,5625 | m2 | |
| 17 | Xây tường gạch ống 9x9x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | 0,4714 | m3 | |
| 18 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 10,475 | m2 | |
| 19 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,132 | 100m3 | |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 4x6 | 4,4 | m3 | |
| 21 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | 55 | m2 | |
| 22 | Làm trần bằng tấm prima khung nổi | 55 | m2 | |
| 23 | Tháo dỡ cửa, thủ công | 17,1 | m2 | |
| 24 | Tháo dỡ cấu kiện bằng beton | 8 | c.kiện | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0129 | tấn | |
| 26 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | 0,248 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0725 | 100m2 | |
| 28 | Đục mở tường gạch làm cửa, tường dày <=11cm | 2,8375 | m2 | |
| 29 | CC & Lắp dựng cửa sắt kéo có lá | 10,8 | m2 | |
| 30 | CC & Lắp dựng cửa đi khung thép | 1,5 | m2 | |
| 31 | CC & Lắp dựng cửa sổ khung thép | 2,4 | m2 | |
| 32 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 7,8 | m2 | |
| 33 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,179 | 100m3 | |
| 34 | Trải tấm nilon đổ bê tông sân | 0,716 | 100m2 | |
| 35 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | 5,728 | m3 | |
| 36 | Tháo dỡ hệ thông điện cũ | 1 | công | |
| 37 | Lắp đặt bảng điện nhựa | 1 | cái | |
| 38 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | 1 | cái | |
| 39 | Lắp đặt đèn Led tròn trụ 40W | 3 | bộ | |
| 40 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 3 | cái | |
| 41 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | 3 | bảng | |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 44 | m | |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 32 | m | |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn 20x40 | 35 | m | |
| 45 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ | 139,23 | m2 | |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | 74,8 | m2 | |
| 47 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 | 6,2244 | m3 | |
| 48 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,0415 | 100M3 | |
| 49 | Đắp cát lót móng | 0,399 | M3 | |
| 50 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm | 0,399 | M3 | |
| 51 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng >250cm | 0,6263 | M3 | |
| 52 | Ván khuôn móng cột | 0,0204 | 100m2 | |
| 53 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | 0,0476 | tấn | |
| 54 | Bê tông cột đá 1x2 mác 200, tiết diện <= 0,1m, cao <= 4m | 0,3285 | M3 | |
| 55 | Ván khuôn thép cột vuông | 0,0876 | 100m2 | |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0349 | tấn | |
| 57 | Bê tông đà kiềng, đà giằng đá 1x2 mác 200 | 0,5535 | M3 | |
| 58 | Ván khuôn thép đà kiềng | 0,032 | 100m2 | |
| 59 | Ván khuôn thép đà mái, lanh tô | 0,0577 | 100m2 | |
| 60 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà mái, lanh tô, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0695 | tấn | |
| 61 | Bê tông sàn, sê nô, M200, PC40, đá 1x2 | 0,371 | m3 | |
| 62 | Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m | 0,0614 | 100m2 | |
| 63 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, sê nô, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0448 | tấn | |
| 64 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 | 6,1375 | m2 | |
| 65 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | 0,88 | m2 | |
| 66 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 4,5775 | m2 | |
| 67 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,029 | 100M3 | |
| 68 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | 0,3 | m3 | |
| 69 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | 0,1584 | m3 | |
| 70 | Láng nền, dày 3cm, vữa XM M75 | 1,98 | m2 | |
| 71 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | 3 | m2 | |
| 72 | Xây tường gạch ống 9x9x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | 1,5379 | m3 | |
| 73 | Trát tường, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 68,815 | m2 | |
| 74 | ốp tường trụ, cột KT gạch 250x400mm | 9,12 | m2 | |
| 75 | Lắp dựng cửa đi kính khung nhôm | 1,4 | M2 | |
| 76 | Lắp dựng cửa sổ kính khung nhôm | 0,25 | m2 | |
| 77 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ | 34,4075 | m2 | |
| 78 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | 34,4075 | m2 | |
| 79 | Bả matít vào trần | 2,4975 | m2 | |
| 80 | Sơn trần, 1 nước lót 2 nước phủ | 2,4975 | m2 | |
| 81 | Lắp đặt đèn compact 8W | 1 | Bộ | |
| 82 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 1 | cái | |
| 83 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | 8 | m | |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn 20x20 | 8 | m | |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | 0,1 | 100m | |
| 86 | Lắp đặt co nhựa D27 | 3 | cái | |
| 87 | Lắp đặt tê nhựa D27 | 1 | cái | |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | 0,04 | 100m | |
| 89 | Lắp đặt co nhựa, ĐK 21mm | 2 | cái | |
| 90 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 21mm | 3 | cái | |
| 91 | Lắp đặt nối D27 | 6 | Cái | |
| 92 | Lắp đặt xí bệt | 1 | bộ | |
| 93 | Lắp đặt vòi rửa inox | 1 | bộ | |
| 94 | Lắp đặt van khóa | 1 | Cái | |
| 95 | Lắp đặt Lavabo | 1 | Bộ | |
| 96 | Lắp đặt bể nước nhựa 0,3m3 | 1 | bể | |
| 97 | Khoan cây nước (VT + NC) | 1 | cây | |
| 98 | Máy bơm 0.5Hp | 1 | cái | |
| 99 | Đào đất hầm tự hoại | 0,0611 | 100m3 | |
| 100 | Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 | 0,624 | m3 | |
| 101 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=30cm, cao <=4m M75 | 1,4285 | m3 | |
| 102 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | 0,3194 | m3 | |
| 103 | Trát tường, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | 12,524 | M2 | |
| 104 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | 1,82 | M2 | |
| 105 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | 0,2277 | M3 | |
| 106 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ bê tông đúc sẵn nắp đan | 0,0113 | 100M2 | |
| 107 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, Đk <=10 mm | 0,2699 | Tấn | |
| 108 | Lắp đan hầm tự hoại | 5 | Cái | |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | 0,04 | 100m | |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,08 | 100m | |
| 111 | Lắp đặt co nhựa D114 | 3 | cái | |
| 112 | Lắp đặt co nhựa D60 | 4 | cái | |
| 113 | Lắp đặt tê nhựa D60 | 2 | cái | |
| 114 | Lắp đặt phễu thu Inox 200x200 | 1 | Cái | |
| F | HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA ẤP HÒA HINH | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | 0,648 | 100m2 | |
| 2 | Vệ sinh xà gồ | 23,76 | m2 | |
| 3 | Sơn xà gồ thép | 23,76 | m2 | |
| 4 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 4.2dem | 0,648 | 100m2 | |
| 5 | Vệ sinh sênô (mặt trong) | 7,56 | m2 | |
| 6 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | 7,56 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi cũ tường, cột, trụ (Tường ngoài) | 121,12 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi cũ tường, cột, trụ (Tường trong) | 96,34 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ nền lát gạch XM, gạch gốm các loại | 58,8 | m2 | |
| 10 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 58,8 | m2 | |
| 11 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | 58,8 | m2 | |
| 12 | Làm trần bằng tấm prima khung nổi | 58,8 | m2 | |
| 13 | Tháo dỡ cửa, thủ công | 24,12 | m2 | |
| 14 | CC & Lắp dựng cửa sắt kéo có lá | 17,82 | m2 | |
| 15 | CC & Lắp dựng cửa đi khung thép | 1,5 | m2 | |
| 16 | CC & Lắp dựng cửa sổ khung thép | 4,8 | m2 | |
| 17 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 12,6 | m2 | |
| 18 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 0,526 | 100m2 | |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 4x6 | 4,208 | m3 | |
| 20 | Tháo dỡ hệ thông điện cũ | 1 | công | |
| 21 | Lắp đặt bảng điện nhựa | 1 | cái | |
| 22 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | 1 | cái | |
| 23 | Lắp đặt đèn Led tròn trụ | 4 | bộ | |
| 24 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 2 | cái | |
| 25 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | 4 | bảng | |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 44 | m | |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 32 | m | |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn 20x40 | 35 | m | |
| 29 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ | 121,12 | m2 | |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | 96,34 | m2 | |
| 31 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 | 6,2244 | m3 | |
| 32 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,0415 | 100M3 | |
| 33 | Đắp cát lót móng | 0,399 | M3 | |
| 34 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm | 0,399 | M3 | |
| 35 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng >250cm | 0,6263 | M3 | |
| 36 | Ván khuôn móng cột | 0,0204 | 100m2 | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | 0,0476 | tấn | |
| 38 | Bê tông cột đá 1x2 mác 200, tiết diện <= 0,1m, cao <= 4m | 0,3285 | M3 | |
| 39 | Ván khuôn thép cột vuông | 0,0876 | 100m2 | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0349 | tấn | |
| 41 | Bê tông đà kiềng, đà giằng đá 1x2 mác 200 | 0,5535 | M3 | |
| 42 | Ván khuôn thép đà kiềng | 0,032 | 100m2 | |
| 43 | Ván khuôn thép đà mái, lanh tô | 0,0577 | 100m2 | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà mái, lanh tô, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0695 | tấn | |
| 45 | Bê tông sàn, sê nô, M200, PC40, đá 1x2 | 0,371 | m3 | |
| 46 | Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m | 0,0614 | 100m2 | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, sê nô, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0448 | tấn | |
| 48 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 | 6,1375 | m2 | |
| 49 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | 0,88 | m2 | |
| 50 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 4,5775 | m2 | |
| 51 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,029 | 100M3 | |
| 52 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | 0,3 | m3 | |
| 53 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | 0,1584 | m3 | |
| 54 | Láng nền, dày 3cm, vữa XM M75 | 1,98 | m2 | |
| 55 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | 3 | m2 | |
| 56 | Xây tường gạch ống 9x9x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | 1,5379 | m3 | |
| 57 | Trát tường, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 68,815 | m2 | |
| 58 | ốp tường trụ, cột KT gạch 250x400mm | 9,12 | m2 | |
| 59 | Lắp dựng cửa đi kính khung nhôm | 1,4 | M2 | |
| 60 | Lắp dựng cửa sổ kính khung nhôm | 0,25 | m2 | |
| 61 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ | 34,4075 | m2 | |
| 62 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | 34,4075 | m2 | |
| 63 | Bả matít vào trần | 2,4975 | m2 | |
| 64 | Sơn trần, 1 nước lót 2 nước phủ | 2,4975 | m2 | |
| 65 | Lắp đặt đèn compact 8W | 1 | Bộ | |
| 66 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 1 | cái | |
| 67 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | 8 | m | |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn 20x20 | 8 | m | |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | 0,1 | 100m | |
| 70 | Lắp đặt co nhựa D27 | 3 | cái | |
| 71 | Lắp đặt tê nhựa D27 | 1 | cái | |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | 0,04 | 100m | |
| 73 | Lắp đặt co nhựa, ĐK 21mm | 2 | cái | |
| 74 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 21mm | 3 | cái | |
| 75 | Lắp đặt nối D27 | 6 | Cái | |
| 76 | Lắp đặt xí bệt | 1 | bộ | |
| 77 | Lắp đặt vòi rửa inox | 1 | bộ | |
| 78 | Lắp đặt van khóa | 1 | Cái | |
| 79 | Lắp đặt Lavabo | 1 | Bộ | |
| 80 | Lắp đặt bể nước nhựa 0,3m3 | 1 | bể | |
| 81 | Khoan cây nước (VT + NC) | 1 | cây | |
| 82 | Máy bơm 0.5Hp | 1 | cái | |
| 83 | Đào đất hầm tự hoại | 0,0611 | 100m3 | |
| 84 | Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 | 0,624 | m3 | |
| 85 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=30cm, cao <=4m M75 | 1,4285 | m3 | |
| 86 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | 0,3194 | m3 | |
| 87 | Trát tường, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | 12,524 | M2 | |
| 88 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | 1,82 | M2 | |
| 89 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | 0,2277 | M3 | |
| 90 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0113 | 100m2 | |
| 91 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, Đk <=10 mm | 0,2699 | Tấn | |
| 92 | Lắp đan hầm tự hoại | 5 | Cái | |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | 0,04 | 100m | |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,08 | 100m | |
| 95 | Lắp đặt co nhựa D114 | 3 | cái | |
| 96 | Lắp đặt co nhựa D60 | 4 | cái | |
| 97 | Lắp đặt tê nhựa D60 | 2 | cái | |
| 98 | Lắp đặt phễu thu Inox 200x200 | 1 | Cái | |
| G | HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA ẤP HÒA THƯỢNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | 0,648 | 100m2 | |
| 2 | Vệ sinh xà gồ | 23,76 | m2 | |
| 3 | Sơn xà gồ thép | 23,76 | m2 | |
| 4 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 4.2dem | 0,648 | 100m2 | |
| 5 | Vệ sinh sênô (mặt trong) | 7,56 | m2 | |
| 6 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | 7,56 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi cũ tường, cột, trụ (Tường ngoài) | 117,7775 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi cũ tường, cột, trụ (Tường trong) | 92,9975 | m2 | |
| 9 | Xây tường gạch ống 9x9x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | 0,4307 | m3 | |
| 10 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 9,57 | m2 | |
| 11 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,2293 | 100m3 | |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 4x6 | 4,704 | m3 | |
| 13 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | 58,8 | m2 | |
| 14 | Làm trần bằng tấm prima khung nổi | 58,8 | m2 | |
| 15 | Tháo dỡ cửa, thủ công | 24,12 | m2 | |
| 16 | Tháo dỡ cấu kiện bằng beton | 7 | c.kiện | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0126 | tấn | |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | 0,306 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0765 | 100m2 | |
| 20 | Đục mở tường gạch làm cửa, tường dày <=11cm | 3,9725 | m2 | |
| 21 | CC & Lắp dựng cửa sắt kéo có lá | 17,82 | m2 | |
| 22 | CC & Lắp dựng cửa đi khung thép | 1,5 | m2 | |
| 23 | CC & Lắp dựng cửa sổ khung thép | 4,8 | m2 | |
| 24 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 12,6 | m2 | |
| 25 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,378 | 100m3 | |
| 26 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 1,26 | 100m2 | |
| 27 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 4x6 | 10,08 | m3 | |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | 0,462 | m3 | |
| 29 | Xây tường gạch ống 9x9x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | 0,5544 | m3 | |
| 30 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 12,32 | m2 | |
| 31 | Tháo dỡ hệ thông điện cũ | 1 | công | |
| 32 | Lắp đặt bảng điện nhựa | 1 | cái | |
| 33 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | 1 | cái | |
| 34 | Lắp đặt đèn Led tròn trụ | 4 | bộ | |
| 35 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 2 | cái | |
| 36 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | 4 | bảng | |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 44 | m | |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 32 | m | |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn 20x40 | 35 | m | |
| 40 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ | 122,5625 | m2 | |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | 97,7825 | m2 | |
| 42 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 | 6,2244 | m3 | |
| 43 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,0415 | 100M3 | |
| 44 | Đắp cát lót móng | 0,399 | M3 | |
| 45 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm | 0,399 | M3 | |
| 46 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng >250cm | 0,6263 | M3 | |
| 47 | Ván khuôn móng cột | 0,0204 | 100m2 | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | 0,0476 | tấn | |
| 49 | Bê tông cột đá 1x2 mác 200, tiết diện <= 0,1m, cao <= 4m | 0,3285 | M3 | |
| 50 | Ván khuôn thép cột vuông | 0,0876 | 100m2 | |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0349 | tấn | |
| 52 | Bê tông đà kiềng, đà giằng đá 1x2 mác 200 | 0,5535 | M3 | |
| 53 | Ván khuôn thép đà kiềng | 0,032 | 100m2 | |
| 54 | Ván khuôn thép đà mái, lanh tô | 0,0577 | 100m2 | |
| 55 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà mái, lanh tô, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0695 | tấn | |
| 56 | Bê tông sàn, sê nô, M200, PC40, đá 1x2 | 0,371 | m3 | |
| 57 | Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m | 0,0614 | 100m2 | |
| 58 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, sê nô, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0448 | tấn | |
| 59 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 | 6,1375 | m2 | |
| 60 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | 0,88 | m2 | |
| 61 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 4,5775 | m2 | |
| 62 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,029 | 100M3 | |
| 63 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | 0,3 | m3 | |
| 64 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | 0,1584 | m3 | |
| 65 | Láng nền, dày 3cm, vữa XM M75 | 1,98 | m2 | |
| 66 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | 3 | m2 | |
| 67 | Xây tường gạch ống 9x9x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | 1,735 | m3 | |
| 68 | Trát tường, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 73,195 | m2 | |
| 69 | ốp tường trụ, cột KT gạch 250x400mm | 9,12 | m2 | |
| 70 | Lắp dựng cửa đi kính khung nhôm | 1,4 | M2 | |
| 71 | Lắp dựng cửa sổ kính khung nhôm | 0,25 | m2 | |
| 72 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ | 36,5975 | m2 | |
| 73 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | 36,5975 | m2 | |
| 74 | Bả matít vào trần | 2,4975 | m2 | |
| 75 | Sơn trần, 1 nước lót 2 nước phủ | 2,4975 | m2 | |
| 76 | Lắp đặt đèn compact 8W | 1 | Bộ | |
| 77 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 1 | cái | |
| 78 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | 8 | m | |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn 20x20 | 8 | m | |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | 0,1 | 100m | |
| 81 | Lắp đặt co nhựa D27 | 3 | cái | |
| 82 | Lắp đặt tê nhựa D27 | 1 | cái | |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | 0,04 | 100m | |
| 84 | Lắp đặt co nhựa, ĐK 21mm | 2 | cái | |
| 85 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 21mm | 3 | cái | |
| 86 | Lắp đặt nối D27 | 6 | Cái | |
| 87 | Lắp đặt xí bệt | 1 | bộ | |
| 88 | Lắp đặt vòi rửa inox | 1 | bộ | |
| 89 | Lắp đặt van khóa | 1 | Cái | |
| 90 | Lắp đặt Lavabo | 1 | Bộ | |
| 91 | Lắp đặt bể nước nhựa 0,3m3 | 1 | bể | |
| 92 | Khoan cây nước (VT + NC) | 1 | cây | |
| 93 | Máy bơm 0.5Hp | 1 | cái | |
| 94 | Đào đất hầm tự hoại | 0,0611 | 100m3 | |
| 95 | Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 | 0,624 | m3 | |
| 96 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=30cm, cao <=4m M75 | 1,4285 | m3 | |
| 97 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | 0,3194 | m3 | |
| 98 | Trát tường, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | 12,524 | M2 | |
| 99 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | 1,82 | M2 | |
| 100 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | 0,2277 | M3 | |
| 101 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ bê tông đúc sẵn nắp đan | 0,0113 | 100M2 | |
| 102 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, Đk <=10 mm | 0,2699 | Tấn | |
| 103 | Lắp đan hầm tự hoại | 5 | Cái | |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | 0,04 | 100m | |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,08 | 100m | |
| 106 | Lắp đặt co nhựa D114 | 3 | cái | |
| 107 | Lắp đặt co nhựa D60 | 4 | cái | |
| 108 | Lắp đặt tê nhựa D60 | 2 | cái | |
| 109 | Lắp đặt phễu thu Inox 200x200 | 1 | Cái | |
| H | HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA ẤP HÒA LỜI | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | 0,666 | 100m2 | |
| 2 | Vệ sinh xà gồ | 24,42 | m2 | |
| 3 | Sơn xà gồ thép | 24,42 | m2 | |
| 4 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 4.2dem | 0,666 | 100m2 | |
| 5 | Vệ sinh sênô (mặt trong) | 7,68 | m2 | |
| 6 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | 7,68 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi cũ tường, cột, trụ (Tường ngoài) | 123,06 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi cũ tường, cột, trụ (Tường trong) | 98,04 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ nền lát gạch XM, gạch gốm các loại | 60,48 | m2 | |
| 10 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 60,48 | m2 | |
| 11 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | 60,48 | m2 | |
| 12 | Làm trần bằng tấm prima khung nổi | 60,48 | m2 | |
| 13 | Tháo dỡ cửa, thủ công | 24,12 | m2 | |
| 14 | CC & Lắp dựng cửa sắt kéo có lá | 17,82 | m2 | |
| 15 | CC & Lắp dựng cửa đi khung thép | 1,5 | m2 | |
| 16 | CC & Lắp dựng cửa sổ khung thép | 4,8 | m2 | |
| 17 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 12,6 | m2 | |
| 18 | Tháo dỡ hệ thông điện cũ | 1 | công | |
| 19 | Lắp đặt bảng điện nhựa | 1 | cái | |
| 20 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | 1 | cái | |
| 21 | Lắp đặt đèn Led tròn trụ | 4 | bộ | |
| 22 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 2 | cái | |
| 23 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | 4 | bảng | |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 44 | m | |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 32 | m | |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn 20x40 | 35 | m | |
| 27 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ | 123,06 | m2 | |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | 98,04 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi