Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Nâng cấp, mở rộng nhà hiệu bộ kết hợp phòng học trường mầm non xã Thành Công
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200543137-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và công nghệ ATP |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Nâng cấp, mở rộng nhà hiệu bộ kết hợp phòng học trường mầm non xã Thành Công |
| Số hiệu KHLCNT | 20200536607 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-19 09:49:00 đến ngày 2020-05-29 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,925,848,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng nhà - đất cấp II | 381,0772 | m3 | |
| 2 | Đắp trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 (Đất tận dụng từ đất đào) | 221,9191 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi <=5Km, đất cấp II | 1,5916 | 100m3 | |
| 4 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất cấp II | 172,6375 | 100m | |
| 5 | Đắp cát phủ đầu cọc tre | 27,622 | m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | 27,622 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông lót móng | 0,4188 | 100m2 | |
| 8 | Cốt thép móng, ĐK <=10mm | 0,9246 | tấn | |
| 9 | Cốt thép móng, ĐK <=18mm | 1,3652 | tấn | |
| 10 | Cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm | 0,9081 | tấn | |
| 11 | Cốt thép giằng móng, ĐK >18mm | 3,7703 | tấn | |
| 12 | Cốt thép cổ cột, ĐK <=10mm | 0,0549 | tấn | |
| 13 | Cốt thép cổ cột, ĐK <=18mm | 0,863 | tấn | |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông móng | 1,5479 | 100m2 | |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông cổ cột | 0,3456 | 100m2 | |
| 16 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | 100,1881 | m3 | |
| 17 | Bê tông cổ cột, M200, đá 1x2 | 2,0592 | m3 | |
| 18 | Xây tường cổ móng bằng gạch bê tông 10x6x21cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 38,2756 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn giằng cổ móng | 0,3657 | 100m2 | |
| 20 | Cốt thép giằng cổ móng, ĐK <=10mm | 0,2803 | tấn | |
| 21 | Bê tông giằng cổ móng, M200, đá 1x2 | 4,0229 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông dầm móng | 0,1052 | 100m2 | |
| 23 | Cốt thép dầm móng, ĐK <=10mm | 0,0222 | tấn | |
| 24 | Cốt thép dầm móng, ĐK <=18mm | 0,1242 | tấn | |
| 25 | Bê tông lót dầm móng, M100, đá 2x4 | 0,472 | m3 | |
| 26 | Bê tông dầm móng phụ, M200, đá 1x2 | 0,8496 | m3 | |
| B | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật | 1,1405 | 100m2 | |
| 2 | Ván khuôn dầm nhà | 1,0521 | 100m2 | |
| 3 | Ván khuôn sàn mái | 4,3438 | 100m2 | |
| 4 | Cốt thép cột, ĐK <=10mm | 0,2023 | tấn | |
| 5 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, | 1,3375 | tấn | |
| 6 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | 0,4374 | tấn | |
| 7 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | 2,8392 | tấn | |
| 8 | Cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm | 5,6913 | tấn | |
| 9 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | 6,5578 | m3 | |
| 10 | Bê tông xà dầm, sàn mái, M200, đá 1x2 | 68,2903 | m3 | |
| 11 | Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn | 1,7269 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển vữa bê tông từ trạm trộn đến công trường, phạm vi <=12km | 1,7269 | 100m3 | |
| 13 | Xây các kết cấu bằng gạch bê tông 10x6x21cm, dày <=33cm, cao <=6m, vữa XM M75 | 113,5187 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,2391 | 100m2 | |
| 15 | Cốt thép giằng, lanh tô ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,3354 | tấn | |
| 16 | Cốt thép giằng, lanh tô ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,6557 | tấn | |
| 17 | Bê tông giằng, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | 11,3165 | m3 | |
| 18 | Sản xuất xà gồ thép | 1,3175 | tấn | |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 3 nước | 192,3996 | 1m2 | |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,3175 | tấn | |
| 21 | Lợp mái bằng tôn múi, chiều dày 0,42mm | 4,0996 | 100m2 | |
| 22 | Tôn úp nóc, sườn khổ 400 dày 0,42m | 59,42 | Md | |
| 23 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | 0,2819 | m2 | |
| 24 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75 | 114,988 | m2 | |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 51,46 | m2 | |
| 26 | Đào móng bậc tam cấp, đất cấp II | 2,0552 | m3 | |
| 27 | Bê tông lót móng tam cấp, M100, đá 2x4 | 2,0552 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông lót móng tam cấp | 0,0213 | 100m2 | |
| 29 | Xây tam cấp bằng gạch không nung 10x6x21cm, vữa XM M75 | 6,9455 | m3 | |
| C | PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 338,4698 | m2 | |
| 2 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 124,647 | m2 | |
| 3 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 639,425 | m2 | |
| 4 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | 431,4722 | m2 | |
| 5 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | 327,4 | m | |
| 6 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 51,084 | m2 | |
| 7 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | 103,5492 | m2 | |
| 8 | Trát lanh tô, vữa XM cát mịn M75 | 133,0359 | m2 | |
| 9 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | 89,48 | m | |
| 10 | Chi tiết biểu tượng | 10 | công | |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 596,1527 | m2 | |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.225,5304 | m2 | |
| 13 | Sản xuất lan can sắt hộp | 0,3811 | tấn | |
| 14 | Sơn tĩnh điện lan can sắt hộp | 381,02 | kg | |
| 15 | Lắp dựng lan can sắt | 24,508 | m2 | |
| D | PHẦN NỀN | |||
| 1 | Đắp cát tôn nền nhà lớp học, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 198,1003 | m3 | |
| 2 | Bê tông nền, M100, đá 1x2 | 28,3279 | m3 | |
| 3 | Lát nền, sàn bằng gạch KT 600x600mm | 309,204 | m2 | |
| 4 | Lát nền, sàn khu vệ sinh bằng gạch KT 300x300mm | 28,4829 | m2 | |
| 5 | Ốp tường khu vệ sinh bằng gạch 300x450mm | 129,144 | m2 | |
| 6 | Trát lót bậc tam cấp, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 | 33,9384 | m2 | |
| 7 | Láng granitô bậc tam cấp | 33,9384 | m2 | |
| 8 | Trát granitô gờ chỉ bậc tam cấp | 105,36 | m | |
| E | PHẦN CỬA | |||
| 1 | Cung cấp hoa sắt cửa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | 0,5144 | tấn | |
| 2 | Cung cấp cửa đi bằng sắt bịt tôn | 1,5585 | tấn | |
| 3 | Kính trắng dày 6,38mm lắp vào cửa Đ1 | 12,4 | m2 | |
| 4 | Sơn tĩnh điện | 2.072,87 | kg | |
| 5 | Lắp dựng cửa khung sắt bịt tôn | 32,4 | m2 | |
| 6 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 34,56 | m2 | |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt bản lề cửa | 60 | cái | |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Khóa cửa | 10 | bộ | |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Chốt cửa | 20 | cái | |
| 10 | Cung cấp cửa đi một cánh Cửa nhựa lõi thép (Kính an toàn 6,38mm) | 17,85 | m2 | |
| 11 | Cung cấp phụ kiện cửa 1 cánh GQ liên doanh: Bản lề 3D, Khóa đơn điểm | 9 | bộ | |
| 12 | Cung cấp cửa sổ mở quay Cửa nhựa lõi thép (Kính an toàn 6,38mm) | 34,56 | m2 | |
| 13 | Cung cấp phụ kiện cửa sổ mở quay 2 cánh, GQ liên doanh, bản lề chữ A, thanh đa điểm, tay nắm, K15 | 16 | bộ | |
| 14 | Cung cấp cửa sổ mở hất Cửa nhựa lõi thép | 2,16 | 0.0 | |
| 15 | Cung cấp phụ kiện cho cửa sổ mở quay - mở hất GQ liên doanh: Bản lề chữ A, thanh đa điểm, tay nắm, k15 | 6 | bộ | |
| 16 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép các loại | 54,57 | m2 | |
| F | THANG LÊN MÁI | |||
| 1 | Sản xuất thang sắt | 0,0326 | tấn | |
| 2 | Sản xuất cửa bằng sắt hộp bịt tôn | 0,0165 | tấn | |
| 3 | Khóa cửa mái + phụ kiện | 1 | bộ | |
| 4 | Lắp dựng cửa thăm mái bằng sắt hộp bịt tôn | 0,7921 | m2 | |
| G | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt xà treo dây điện | 1 | bộ | |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện tổng 380x340x58 | 1 | hộp | |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện các phòng, KT 250x200mm | 4 | hộp | |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt aptomat chống quá tải MCCB 1 pha 50A | 1 | cái | |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt aptomat chống dò dòng ELB 30mA - 50A | 1 | cái | |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt các automat 1 pha 20A | 4 | cái | |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 1 hạt | 6 | cái | |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 2 hạt | 7 | cái | |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 3 hạt | 5 | cái | |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt ô cắm đôi | 21 | cái | |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt đế âm tường 40x60mm | 39 | hộp | |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 22 | bộ | |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt đèn lốp gắn trần 300x300 bóng compact 15W | 21 | bộ | |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt quạt trần | 13 | cái | |
| 15 | Móc treo quạt trần | 13 | Cái | |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x1,5mm2 | 450 | m | |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x2,5mm2 | 230 | m | |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x10mm2 | 50 | m | |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x16mm2 | 100 | m | |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | 980 | m | |
| H | PHẦN CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,5mm | 0,4 | 100m | |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm | 0,3 | 100m | |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm | 1,5 | 100m | |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,2 | 100m | |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt tê nhựa PPr, ĐK 40mm | 2 | cái | |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt tê nhựa PPr, ĐK 32mm | 4 | cái | |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt tê nhựa PPr, ĐK 25mm | 16 | cái | |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt thập nhựa PPr, ĐK 25mm | 2 | cái | |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PPr, ĐK 40mm | 6 | cái | |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PPr, ĐK 32mm | 5 | cái | |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PPr, ĐK 25mm | 25 | cái | |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PPr, ĐK 20mm | 36 | cái | |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa chuyển bậc PPr, ĐK 40/25mm | 4 | cái | |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa chuyển bậc PPr, ĐK 25/20mm | 26 | cái | |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt zắc co nhựa PPr, ĐK 40mm | 4 | cái | |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt zắc co nhựa PPr, ĐK 32mm | 6 | cái | |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt zắc co nhựa PPr, ĐK 25mm | 6 | cái | |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt đầu nối gen ngoài PPr, ĐK 40mm | 2 | cái | |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt Đầu nối gen ngoài PPR, ĐK 32mm | 4 | cái | |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt Đầu nối gen ngoài PPR, ĐK 25mm | 3 | cái | |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt Đầu nối gen trong PPR, ĐK 20mm | 32 | cái | |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt van khóa PPR, ĐK 40mm | 2 | cái | |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt van khóa PPR, ĐK 32mm | 4 | cái | |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt van khóa PPR, ĐK 25mm | 2 | cái | |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt van phao điện | 1 | cái | |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | 2 | bể | |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 6 | bộ | |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt gương soi | 6 | cái | |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt hộp đựng giấy | 12 | cái | |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt giá treo | 6 | cái | |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt xí bệt + vòi xịt | 12 | bộ | |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt chậu tiểu nam + van xả | 6 | bộ | |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt máng rửa tay inox | 3 | bộ | |
| 34 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa tay | 11 | cái | |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt máy bơm LQ, Q=3m3/H-H=30MH20 | 1 | Bộ | |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x1,5mm2 | 60 | m | |
| I | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa uPVC D110 | 0,4 | 100m | |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa uPVC D90 | 0,45 | 100m | |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa uPVC D60 | 0,9 | 100m | |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa uPVC D34 | 0,12 | 100m | |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa uPVC, ĐK 110mm | 9 | cái | |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa uPVC, ĐK 90mm | 10 | cái | |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa uPVC, ĐK 60mm | 12 | cái | |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa uPVC, ĐK 34mm | 29 | cái | |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt tê nhựa uPVC, ĐK 110mm | 19 | cái | |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt tê nhựa uPVC, ĐK 60mm | 16 | cái | |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt tê nhựa uPVC, ĐK 34mm | 4 | cái | |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt thu uPVC, D110-60 | 9 | cái | |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt thu uPVC, D110-34 | 12 | cái | |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt thu uPVC, D60-34 | 12 | cái | |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt nút bịt uPVC, ĐK 110mm | 4 | cái | |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt nút bịt uPVC, ĐK 90mm | 4 | cái | |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm | 10 | cái | |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt thoát sàn Inox 150x150 | 9 | cái | |
| J | PHẦN PCCC | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt tủ đựng bình cứu hỏa | 2 | cái | |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt bình khí CO2 | 2 | bình | |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt bình bột MFZ8 | 2 | bình | |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt bảng nội quy + tiêu lệnh | 4 | cái | |
| K | PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào đất chôn cọc tiếp địa | 0,832 | m3 | |
| 2 | Đắp trả hố móng sau khi chôn cọc | 0,832 | m3 | |
| 3 | Gia công kim thu sét, dài 1m | 4 | cái | |
| 4 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | 4 | cái | |
| 5 | Gia công và đóng cọc chống sét | 6 | cọc | |
| 6 | Kéo rải dây thép dẫn sét, D=10mm | 40 | m | |
| 7 | Kéo rải dây thép tiếp địa, d=12mm | 30 | m | |
| 8 | Đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình | 4 | hệ thống | |
| 9 | Chân bật thép D16Z60x120x60 | 20 | cái | |
| 10 | Quả nậm sứ: | 6 | quả | |
| 11 | Thép dẹt 40x4 | 18,84 | Kg | |
| 12 | Xi măng | 50 | Kg | |
| 13 | Cát vàng | 1,2 | m3 | |
| 14 | Hóa chất làm giảm điện trở Gem | 4 | bao | |
| L | BỂ PHỐT | |||
| 1 | Đào móng bể phốt, đất cấp II | 9,133 | m3 | |
| 2 | Đắp trả hố móng bể phốt | 3,0377 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, cự ly <=5km, đất cấp II | 0,0608 | 100m3 | |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông lót móng bể phốt | 0,0139 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông lót móng bể phốt, M100, đá 2x4 | 0,8262 | m3 | |
| 6 | Cốt thép móng bể phốt, d <=10 mm | 0,043 | tấn | |
| 7 | Cốt thép móng bể phốt, d <=18 mm | 0,0811 | tấn | |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông móng bể phốt | 4,8095 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông móng bể phốt, đá 1x2, mác 200 | 1,0906 | m3 | |
| 10 | Xây tường bể phốt bằng gạch bê tông 10x6x21cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 2,9281 | m3 | |
| 11 | Cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan bể phốt | 0,0584 | tấn | |
| 12 | Ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn tấm đan bể phốt | 0,0354 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | 0,689 | m3 | |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 8 | 1cấu kiện | |
| 15 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | 16,0318 | m2 | |
| 16 | Bả bằng hồ xi măng vào tường | 16,0318 | m2 | |
| 17 | Láng đáy bể phốt có đánh màu, dày 2,0 cm, VXM 75 | 6,1613 | m2 | |
| 18 | Láng mặt tấm đan không đánh mầu, dày 2,0 cm, VXM 75 | 6,89 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi