Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200540074-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Quảng Trị |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200540070 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (Nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-19 10:54:00 đến ngày 2020-05-29 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,963,014,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ GIÁN TIẾP | |||
| 1 | Chi phí chung | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 3 | Chi phí khác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| 4 | Chi phí đảm bảo an toàn giao thông | 1 | Khoản | |
| B | CHI PHÍ TRỰC TIẾP | |||
| C | ĐOẠN KM30+00 - KM30+600 | |||
| D | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào đất hữu cơ, đất cấp 1 đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3397 | 100m3 |
| 2 | Đào đất nền đường, đất cấp 3 vận chuyển đắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5118 | 100m3 |
| 3 | Đào đất khuôn đường, đất cấp 3 vận chuyển đắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5691 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy, độ chặt K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,3813 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất đáy áo đường, độ chặt K≥0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5532 | 100m3 |
| 6 | Đào bê tông chiếm dụng lề đường, cống dọc củ đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1246 | 100m3 |
| 7 | Sản xuất, vận chuyển, thảm mặt đường BTNC 19 dày 5 cm + bù vênh (4442,38m2) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 738,7418 | tấn |
| 8 | Tưới nhựa thấm bám TCN 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,4238 | 100m2 |
| 9 | Móng lớp trên cấp phối đá dăm Dmax=25dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0213 | 100m3 |
| 10 | Móng lớp dưới cấp phối đá dăm Dmax=37,5 dày 14cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1915 | 100m3 |
| 11 | Mặt đường Bê tông M200 đá 2x4, dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 182,621 | m3 |
| 12 | Làm lớp đệm cát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4566 | 100m3 |
| 13 | Lót bạt nilong chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 913,105 | m2 |
| 14 | Cắt khe chống nứt lề gia cố BTXM | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 97 | m |
| 15 | Di dời cột Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 16 | Di dời cột H | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cột |
| E | Nối cống bản KĐ 0,75m, lý trình Km30+235,55 | |||
| 1 | Bê tông M150, đá 2x4 tường thân, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1071 | m3 |
| 2 | Bê tông M150, đá 2x4 móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6454 | m3 |
| 3 | Bê tông M200 đá 1x2, xà mũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1485 | m3 |
| 4 | Lắp đặt tấm bản cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Ck |
| 5 | Bê tông tấm đan lắp ghép M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2648 | m3 |
| 6 | Cốt thép tấm đan lắp ghép ф≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0056 | tấn |
| 7 | Cốt thép tấm đan lắp ghép 10<ф≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0122 | tấn |
| 8 | Cốt thép ф≤10mm xà mũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0104 | tấn |
| 9 | Cốt thép 10<ф≤18mm xà mũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0006 | tấn |
| 10 | Làm lớp đệm sỏi sạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4179 | m3 |
| 11 | Phá dở kết cấu bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9491 | m3 |
| 12 | Đào đất hố móng đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0316 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất hố móng độ chặt K≥0,95 (tận dụng đất đào hố móng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0135 | 100m3 |
| F | Hố ga nối đầu cống bản dọc KĐ 0,5m hiện hữu | |||
| 1 | Bê tông M150, đá 2x4 tường hố thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8088 | m3 |
| 2 | Bê tông M150, đá 2x4 móng hố thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,509 | m3 |
| 3 | Bê tông M200 đá 1x2, xà mũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1395 | m3 |
| 4 | Cốt thép ф≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0325 | tấn |
| 5 | Làm lớp đệm sỏi sạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2465 | m3 |
| 6 | Lắp đặt tấm đan hố thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Ck |
| 7 | Bê tông tấm đan lắp ghép M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1578 | m3 |
| 8 | Cốt thép tấm đan lắp ghép ф≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,015 | tấn |
| 9 | Phá dở kết cấu bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3384 | m3 |
| 10 | Đào đất hố móng đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,047 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất hố móng độ chặt K≥0,95 (tận dụng đất đào hố móng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0204 | 100m3 |
| G | Rãnh dọc khẩu độ B=0,4m | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 tường rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 114,2768 | m3 |
| 2 | Bê tông M150, đá 2x4 móng rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 91,035 | m3 |
| 3 | Bê tông M200 đá 1x2, xà mũ rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,808 | m3 |
| 4 | Cốt thép ф≤10mm, xà mũ rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,734 | tấn |
| 5 | Cốt thép 10mm<ф≤18mm, xà mũ rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,17 | tấn |
| 6 | Làm lớp đệm sỏi sạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,414 | m3 |
| 7 | Lắp đặt tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.734 | Ck |
| 8 | Bê tông tấm đan lắp ghép M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 69,0997 | m3 |
| 9 | Cốt thép tấm đan lắp ghép ф≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,3042 | tấn |
| 10 | Cốt thép tấm đan lắp ghép 10<ф≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,465 | tấn |
| 11 | Đào đất hố móng đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,8908 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất hố móng độ chặt K≥0,95 (tận dụng đất đào hố móng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,0428 | 100m3 |
| H | ĐOẠN KM32+700 - KM33+176/ QL.9D | |||
| I | Sửa chữa mặt đường | |||
| 1 | Sản xuất, vận chuyển, thẩm mặt đường BTNC 19 dày 5 cm + bù vênh (5405,12m2) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 641,5874 | tấn |
| 2 | Tưới nhựa dính bám TCN 0,8 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,8134 | 100m2 |
| 3 | Móng lớp trên cấp phối đá dăm Dmax=25 dày 12cm + bù bênh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,39 | 100m3 |
| 4 | Móng lớp dưới cấp phối đá dăm Dmax=37,5 dày 14cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,1589 | 100m3 |
| 5 | Lắp dựng cột đở, biển báo tam giác cạnh 70cm bằng nhôm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 1bộ |
| 6 | Sơn vạch giảm tốc dày 6mm bằng sơn dẻo nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,25 | m2 |
| 7 | Sơn vạch kẻ đường dày 1,5mm bằng sơn dẻo nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,5 | m2 |
| J | Bó vỉa + Đan rãnh | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,871 | m3 |
| 2 | Lắp đặt bó vỉa thẳng vữa xi măng M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 157 | m |
| 3 | Lắp đặt bó vỉa cong vữa xi măng M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 340 | m |
| 4 | Làm lớp đệm cát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0294 | 100m3 |
| 5 | Bê tông rãnh biên M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,8628 | m3 |
| 6 | Lắp đặt tấm đan rãnh biên, trọng lượng ≤25kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 880 | tấm |
| K | Sửa chữa nền đường | |||
| 1 | Đào bê tông chiếm dụng lề đường đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0465 | 100m3 |
| 2 | Đào đất hữu cơ đất cấp 1 đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,5561 | 100m3 |
| 3 | Đào đất nền đường, đất cấp 3 vận chuyển đắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3834 | 100m3 |
| 4 | Đào đất khuôn đường, đất cấp 3 vận chuyển đắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,7278 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường độ chặt K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,6732 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất đáy áo đường độ chặt K≥0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,844 | 100m3 |
| 7 | Tháo dở, lắp dựng biển báo chử nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | biển |
| 8 | Tháo dở, lắp dựng biển báo chử nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cọc |
| L | Rãnh dọc khẩu độ B=0,41m và Rãnh đường giao tại cọc 10, 12 | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 tường rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84,78 | m3 |
| 2 | Bê tông M200 đá 1x2, móng rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72,0373 | m3 |
| 3 | Bê tông M250 đá 1x2, xà mũ rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,127 | m3 |
| 4 | Cốt thép ф≤10mm, xà mũ rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3141 | tấn |
| 5 | Cốt thép 10mm<ф≤18mm, xà mũ rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3022 | tấn |
| 6 | Cốt thép ф≤10mm, thân rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4264 | tấn |
| 7 | Làm lớp đệm sỏi sạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,6187 | m3 |
| 8 | Lắp đặt tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 697 | Ck |
| 9 | Bê tông tấm đan lắp ghép M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74,4666 | m3 |
| 10 | Cốt thép tấm đan lắp ghép ф≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7278 | tấn |
| 11 | Cốt thép tấm đan lắp ghép 10<ф≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7708 | tấn |
| 12 | Đào đất hố móng đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,6389 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất hố móng độ chặt K≥0,95 (tận dụng đất đào hố móng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,753 | 100m3 |
| M | Đấu nối giếng thăm vào rãnh; Giếng thăm cáp quang; Nâng hố ga; Bổ sung cửa thu | |||
| 1 | Bê tông M150, đá 2x4 móng giếng thăm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,722 | m3 |
| 2 | Bê tông M150, đá 2x4 tường giếng thăm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,556 | m3 |
| 3 | Bê tông M200 đá 1x2, móng cửa thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,174 | m3 |
| 4 | Bê tông M200 đá 1x2 tường cửa thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4902 | m3 |
| 5 | Bê tông M200 đá 1x2, xà mũ giếng thăm, cửa thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1735 | m3 |
| 6 | Gia công lắp đặt thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4933 | tấn |
| 7 | Cốt thép ф≤10mm xà mũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0979 | tấn |
| 8 | Cốt thép 10<ф≤18mm xà mũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0092 | tấn |
| 9 | Cốt thép ф≤10mm, thân rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0066 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan lắp ghép M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3387 | m3 |
| 11 | Cốt thép tấm đan lắp ghép ф≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0325 | tấn |
| 12 | Cốt thép tấm đan lắp ghép 10<ф≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0278 | tấn |
| 13 | Làm lớp đệm sỏi sạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4836 | m3 |
| 14 | Lắp đặt tấm đan giếng thăm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Ck |
| 15 | Tháo dở tấm đan giếng thăm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Ck |
| 16 | Lắp đặt tấm đan thu nước bê tông tính năng cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Ck |
| 17 | Lắp đặt ống HDPE D315 dày 11,9mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,024 | m |
| 18 | Phá dở kết cấu bê tông bằng máy khoan hố ga cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,3235 | m3 |
| 19 | Lắp đặt ống cống dài 2m, D≤600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Ck |
| 20 | Tháo dở ống cống dài 2m, D≤600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Ck |
| 21 | Xây gạch thẻ tạo lổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3069 | m3 |
| 22 | Đào đất hố móng đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2439 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất hố móng độ chặt K≥0,95 (tận dụng đất đào hố móng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1688 | 100m3 |
| N | Nối cống bản KĐ: 0,75m qua đường, lý trình Km33+164,04 | |||
| 1 | Bê tông M150, đá 2x4 tường thân, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2 | m3 |
| 2 | Bê tông M150, đá 2x4 móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,15 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm đan lắp ghép M250, đá 1x2 + lớp bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7396 | m3 |
| 4 | Bê tông M200 đá 1x2, xà mũ cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5588 | m3 |
| 5 | Cốt thép tấm đan lắp ghép ф≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0601 | tấn |
| 6 | Cốt thép tấm đan lắp ghép 10<ф≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0827 | tấn |
| 7 | Cốt thép ф≤10mm xà mũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0776 | tấn |
| 8 | Cốt thép 10<ф≤18mm xà mũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0115 | tấn |
| 9 | Lắp đặt tấm bản cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Ck |
| 10 | Làm lớp đệm sỏi sạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,05 | m3 |
| 11 | Phá dở kết cấu bê tông tường rãnh cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,14 | m3 |
| 12 | Đào đất hố móng đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1393 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất hố móng độ chặt K≥0,95 (tận dụng đất đào hố móng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0343 | 100m3 |
| O | ĐOẠN KM49+350 - KM50+045/ QL.9D | |||
| P | Sửa chữa nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào đất hữu cơ đất cấp 1 đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2961 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường độ chặt K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7267 | 100m3 |
| 3 | Đào bê tông chiếm dụng lề đường đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5472 | 100m3 |
| 4 | Hoàn trả bê tông sân nền M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,9434 | m3 |
| Q | Rãnh dọc khẩu độ B=0,4m | |||
| 1 | Bê tông rãnh đúc sẵn, M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 185,4 | m3 |
| 2 | Bê tông tấm đan lắp ghép M250, đá 1x2 rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68,688 | m3 |
| 3 | Cốt thép rãnh ф≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,788 | tấn |
| 4 | Cốt thép tấm đan lắp ghép ф≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,6299 | tấn |
| 5 | Cốt thép tấm đan lắp ghép 10<ф≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,0183 | tấn |
| 6 | Làm lớp đệm cát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,252 | 100m3 |
| 7 | Lắp đặt thân rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 720 | Ck |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẳn, trọng lượng ≥50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 720 | Ck |
| 9 | Chèn vữa XM M75 vào lỗ mốc cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1237 | m3 |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 216 | m |
| 11 | Đào đất hố móng đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,5247 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất hố móng độ chặt K≥0,95 (tận dụng đất đào hố móng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,559 | 100m3 |
| R | Sửa chữa hố ga, bổ sung cửa thu nước | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0294 | m3 |
| 2 | Bê tông M200 đá 1x2, móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1665 | m3 |
| 3 | Bê tông M200 đá 1x2, xà mũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2296 | m3 |
| 4 | Gia công lắp đặt thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0502 | tấn |
| 5 | Cốt thép ф≤10mm xà mũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0187 | tấn |
| 6 | Cốt thép 10<ф≤18mm xà mũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0012 | tấn |
| 7 | Lắp đặt tấm gang chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Ck |
| 8 | Lắp đặt tấm đan thu nước bê tông tính năng cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Ck |
| 9 | Lắp đặt tấm đan hố ga, cửa thu nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Ck |
| 10 | Bê tông tấm đan lắp ghép M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0757 | m3 |
| 11 | Cốt thép tấm đan lắp ghép ф≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0057 | tấn |
| 12 | Lắp đặt ống HDPE D200 dày 11,9mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,026 | m |
| 13 | Làm lớp đệm cát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0555 | 100m3 |
| 14 | Phá dở kết cấu bê tông hố ga cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3918 | m3 |
| S | Cửa xả hạ lưu cống bản KĐ 0,75m, lý trình Km49+634,91 | |||
| 1 | Bê tông M150, đá 2x4 móng cửa xả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,4058 | m3 |
| 2 | Bê tông M150, đá 2x4 tường cửa xả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2002 | m3 |
| 3 | Bê tông M150, đá 2x4 móng giếng thăm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,26 | m3 |
| 4 | Bê tông M150, đá 2x4 tường giếng thăm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,9159 | m3 |
| 5 | Bê tông M200 đá 1x2, móng giếng thăm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,392 | m3 |
| 6 | Bê tông M200 đá 1x2 tường giếng thăm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0721 | m3 |
| 7 | Bê tông M200 đá 1x2, xà mũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6494 | m3 |
| 8 | Cốt thép ф≤10mm xà mũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0627 | tấn |
| 9 | Cốt thép 10<ф≤18mm xà mũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1876 | tấn |
| 10 | Gia công lắp đặt thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3514 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan hố ga M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4566 | m3 |
| 12 | Cốt thép tấm đan lắp ghép ф≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0206 | tấn |
| 13 | Cốt thép tấm đan lắp ghép 10<ф≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0591 | tấn |
| 14 | Lắp đặt tấm đan hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Ck |
| 15 | Làm lớp đệm sỏi sạn toàn bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,0304 | m3 |
| 16 | Vận chuyển và lắp đặt ống cống BTCT ly tâm D800, dài 2m, loại 1 lưới thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | Ck |
| 17 | Nối ống cống D800 bằng phương pháp xảm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | 1mn |
| 18 | Phá dở kết cấu bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,1792 | m3 |
| 19 | Phá dở kết cấu nền móng bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,6 | m3 |
| 20 | Hoàn trả bê tông tường rào xây M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,6 | m3 |
| 21 | Đào đất hố móng đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0617 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất hố móng độ chặt K≥0,95 (tận dụng đất đào hố móng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5814 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi