Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200541972-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 14:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HOÀNG PHÚC THÀNH |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200235799 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-19 13:23:00 đến ngày 2020-05-29 14:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,508,939,781 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | LẮP ĐẶT CỐNG KẾT NỐI THOÁT NƯỚC, XÂY DỰNG CỬA XẢ | |||
| 1 | Đào đất đặt cống D600, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4,295 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm D8-10cm móng cống D600 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 171 | 100m |
| 3 | Đắp cát lót móng cống D600 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8,721 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng cống D600, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 17,784 | m3 |
| 5 | Lắp đặt gối cống Þ600 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 87 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm đường kính 600mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,71 | 100m |
| 7 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 32 | mối nối |
| 8 | Bê tông chèn hông cống D600, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 29,259 | m3 |
| 9 | Đắp cát lằn phui cống D600, độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,118 | 100m3 |
| 10 | Phá dỡ bê tông tường hầm ga | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,471 | m3 |
| 11 | Đào đất hầm ga D600, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,341 | 100m3 |
| 12 | Đóng cừ tràm D8-10cm móng hầm ga cống D600 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 67,32 | 100m |
| 13 | Đắp cát lót móng hầm ga cống D600 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 13,46 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hầm ga cống D600, đk <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4,196 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hầm ga cống D600, đk <=18mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,121 | tấn |
| 16 | Bê tông lót móng hầm ga cống D600, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 11,088 | m3 |
| 17 | Bê tông hầm ga cống D600, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 40,82 | m3 |
| 18 | Đắp cát phui hầm ga D600, độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,253 | 100m3 |
| 19 | Đào đất cửa xả, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,297 | 100m3 |
| 20 | Đóng cừ tràm móng cửa xả, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 17,44 | 100m |
| 21 | Đắp cát lót móng cửa xả | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,044 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cửa xả, đk <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,009 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cửa xả, đk <=18mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,651 | tấn |
| 24 | Bê tông lót móng cửa xả đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,044 | m3 |
| 25 | Bê tông cửa xả đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 9,068 | m3 |
| 26 | Xếp đá hộc, vữa M100 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,51 | m3 |
| 27 | Đắp cát cửa xả, độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,113 | 100m3 |
| 28 | Lắp đặt van ngăn triều D600 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | Cái |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà hầm, nắp đan đường kính <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,13 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà hầm, nắp đan đường kính <=18mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,975 | tấn |
| 31 | Sản xuất lắp dựng thép hình đà hầm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,543 | tấn |
| 32 | Sản xuất lắp dựng thép tấm nắp đan | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,288 | tấn |
| 33 | Sản xuất bê tông đà hầm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,88 | m3 |
| 34 | Sản xuất bê tông nắp đan đá 1x2, vữa BT mác 300 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,62 | m3 |
| 35 | Lắp dựng nắp đan | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 20 | cái |
| 36 | Lắp dựng đà hầm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 20 | cái |
| 37 | Đào đất miệng thu nước, đất cấp 2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,337 | 100m3 |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đk=220mm, dày 6,5mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,204 | 100m |
| 39 | Đắp cát lót móng miệng thu nước | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,785 | m3 |
| 40 | Bê tông lót móng miệng thu nước, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,785 | m3 |
| 41 | Bê tông miệng thu nước, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 11,135 | m3 |
| 42 | Đắp cát miệng thu nước, độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,337 | 100m3 |
| 43 | SXLD thép tấm lưới chắn rác | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,189 | tấn |
| 44 | SXLD thép hình lưới chắn rác | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,479 | tấn |
| 45 | SXLD thép bản lề lưới chắn rác | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,007 | tấn |
| 46 | Lắp đặt lưới chắn rác | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 17 | cái |
| 47 | Cung cấp rào chắn di động | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | cái |
| 48 | Lắp dựng rào chắn di động | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 30 | công |
| 49 | Cung cấp dây phản quang | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 500 | m |
| 50 | Cung cấp, Khấu hao cừ Larsen FSP IV dài 5m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 193,21 | m |
| 51 | Bơm nước phục vụ thi công | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 24 | ca |
| 52 | Ép cọc Larsen, chiều dài cọc ngập đất 4,5m, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 48,78 | 100m |
| 53 | Ép cọc Larsen, chiều dài cọc không ngập đất 0,5m, đất cấp II (Hệ số NC:0.75;Hệ số Máy TC:0.75) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5,42 | 100m |
| 54 | Nhổ cọc cừ Larsen bằng máy | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 54,2 | 100m |
| B | TÁI LẬP MẶT ĐƯỜNG; VỈA HÈ; MẶT HẺM | |||
| 1 | Bê tông lót móng bó vỉa đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5,624 | m3 |
| 2 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, mác 300 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 15,696 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng bó nền đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,626 | m3 |
| 4 | Bê tông bó nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4,878 | m3 |
| 5 | Làm móng cấp phối đá dăm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,827 | 100m3 |
| 6 | Bê tông mặt hẻm, vỉa hè, dày 10cm đá 1x2, mác 300 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 41,07 | m3 |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp 2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,243 | 100m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp 1 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,243 | 100m3 |
| 9 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,623 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa chặt C12,5, chiều dày đã lèn ép 7cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,623 | 100m2 |
| C | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí an toàn lao động và bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh; chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu; chi phí di chuyển lao động trong nội bộ công trường; chi phí bơm nước, vét bùn không thường xuyên | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí hạng mục chung còn lại | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi