Gói thầu: Gói thầu xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200339785-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng Việt Trẻ
Tên gói thầu Gói thầu xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200123473
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã Dĩ An
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-19 13:56:00 đến ngày 2020-05-30 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,594,746,453 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Xây dựng
B Phần nền đường
1 Phá dỡ đường BTXM bằng búa căn, bê tông không cốt thép Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 17,48 m3
2 Đào nền đường làm mới bằng máy đào, máy ủi, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 18,6014 100m3
3 Đào móng trụ biển báo, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4,4 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, bằng ôtô, đất cấp II Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 18,6014 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m bằng ôtô, xà bần Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1748 100m3
C Phần mặt đường
1 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6,3857 100m3
2 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6,5551 100m3
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 36,4391 100m2
4 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 7 cm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 36,4391 100m2
5 Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, bằng ôtô Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6,1837 100tấn
6 Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển tiếp theo bằng ôtô Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 69,2576 100tấn
7 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 31,95 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 10,9816 100m2
9 Bê tông gờ chặn, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 116,4 m3
10 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 75,4 m2
11 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0 mm, lớp dưới Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 36 m2
12 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0 mm, lớp trên Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 36 m2
13 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 12 cái
14 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5 cái
15 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,92 m3
16 Sản xuất, gia công thép hình, thép tấm trụ biển báo Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2598 tấn
17 Mạ kẽm thép thép hình, thép tấm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 259,77 kg
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0035 tấn
19 Cung cấp bu long M20x500 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 48 cái
20 Cung cấp bu long D20mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 34 cái
21 Cung cấp nắp che cột đỡ D94mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 12 cái
22 Sơn biển báo, trụ biển báo Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,21 m2
23 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,29 m3
D Phần cống
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 16,5056 100m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông không cốt thép Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 12,96 m3
3 Tháo dỡ đoạn ống dài 4m, đường kính 800mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5 đoạn
4 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 60,13 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,0018 100m2
6 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 33,52 m3
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D<=18 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3724 tấn
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D<=10 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,8311 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn nắp đan Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,5605 100m2
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 62,83 m3
11 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,5961 tấn
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2113 tấn
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2186 tấn
14 Ván khuôn tường, cao <=16 m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4,6366 100m2
15 Ván khuôn sàn mái, cao <=16 m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2156 100m2
16 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 45,22 m3
17 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,3 m3
18 Sản xuất gia công thép hình Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,2052 tấn
19 Sản xuất gia công thép tấm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,7131 tấn
20 Mạ kẽm nhúng nóng thép hình, thép tấm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4.910,66 kg
21 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 72 cái
22 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng > 250 kg Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 48 cái
23 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 400mm, chịu lực Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 đoạn
24 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 4m, đường kính 400mm, chịu lực Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 10 đoạn
25 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 4m, đường kính 800mm, chịu lực Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 94 đoạn
26 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 3m, đường kính 800mm, chịu lực Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 22 đoạn
27 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 4m, đường kính 1000mm, chịu lực Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 đoạn
28 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 3m, đường kính 1000mm, chịu lực Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 đoạn
29 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 mối nối
30 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 94 mối nối
31 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5 mối nối
32 Lắp đặt gối cống, đường kính ống 400mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 32 cái
33 Lắp đặt gối cống, đường kính ống 800mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 325 cái
34 Lắp đặt gối cống, đường kính ống 1000mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 16 cái
35 Trát mối nối cống, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 15,22 m2
36 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,3627 100m3
37 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 9,0433 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 14,3165 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, xà bần Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1296 100m3
40 Cung cấp bản lề D16 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 76 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->