Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200544301-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng và Đấu thầu Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200526597 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-19 10:58:00 đến ngày 2020-05-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,657,901,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (máy 70%), taluy 30% | Chương V/E-HSMT | 1,748 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II (thủ công 30%), taluy 30% | Chương V/E-HSMT | 74,914 | m3 |
| 3 | Đào móng giằng móng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II, taluy 30% | Chương V/E-HSMT | 92,873 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V/E-HSMT | 21,062 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót, đá 2x4, mác 150 | Chương V/E-HSMT | 0,431 | m3 |
| 6 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 71,595 | m3 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V/E-HSMT | 0,872 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V/E-HSMT | 2,413 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chương V/E-HSMT | 3,679 | tấn |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V/E-HSMT | 1,268 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng | Chương V/E-HSMT | 1,617 | 100m2 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công chân, bê tông chân cột, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 6,36 | m3 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép chân cột, đường kính <=10 mm | Chương V/E-HSMT | 0,29 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép chân cột, đường kính >18 mm | Chương V/E-HSMT | 2,376 | tấn |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ chân cột | Chương V/E-HSMT | 0,712 | 100m2 |
| 16 | Xây gạch đặc 5x10x20, xây móng, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 45,145 | m3 |
| 17 | Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường chắn, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 0,503 | m3 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng chân tường, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 7,967 | m3 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chân tường, đường kính <=10 mm | Chương V/E-HSMT | 0,134 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chân tường, đường kính <=18 mm | Chương V/E-HSMT | 0,529 | tấn |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng chân tường | Chương V/E-HSMT | 0,531 | 100m2 |
| 22 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V/E-HSMT | 2,14 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 1,286 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 1,286 | 100m3 |
| 25 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V/E-HSMT | 0,203 | 100m3 |
| 26 | Đá cấp phối | Chương V/E-HSMT | 2,695 | 100m3 |
| 27 | Rải ni lông chống mất nước bê tông nền | Chương V/E-HSMT | 12,202 | 100m2 |
| 28 | Bê tông nền đá 2x4, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 177,959 | m3 |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép nền, đường kính <=10 mm | Chương V/E-HSMT | 7,325 | tấn |
| 30 | Làm khe co giãn nền bê tông | Chương V/E-HSMT | 330,63 | m |
| 31 | Đánh mặt nền bê tông | Chương V/E-HSMT | 1.220,238 | m2 |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, cao <=16 m, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 17,375 | m3 |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Chương V/E-HSMT | 0,525 | tấn |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Chương V/E-HSMT | 3,207 | tấn |
| 35 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V/E-HSMT | 2,027 | 100m2 |
| 36 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 11,578 | m3 |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Chương V/E-HSMT | 0,444 | tấn |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Chương V/E-HSMT | 0,075 | tấn |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | Chương V/E-HSMT | 1,551 | tấn |
| 40 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V/E-HSMT | 1,331 | 100m2 |
| 41 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 1,98 | m3 |
| 42 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chương V/E-HSMT | 0,36 | tấn |
| 43 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương V/E-HSMT | 0,183 | 100m2 |
| 44 | Bu lông chân cột thép D22, L=950mm | Chương V/E-HSMT | 160 | bộ |
| 45 | Bu lông đỉnh cột BTCT D20, L=400mm | Chương V/E-HSMT | 120 | bộ |
| 46 | Bu lông đỉnh cột thép D20 | Chương V/E-HSMT | 160 | bộ |
| 47 | Bu lông đỉnh kèo thép D20 | Chương V/E-HSMT | 160 | bộ |
| 48 | Bu lông liên kết dầm CS với kèo thép D20 | Chương V/E-HSMT | 160 | bộ |
| 49 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chương V/E-HSMT | 7,471 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cột thép | Chương V/E-HSMT | 7,471 | tấn |
| 51 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | Chương V/E-HSMT | 15,527 | tấn |
| 52 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V/E-HSMT | 15,527 | tấn |
| 53 | Sản xuất dầm mái | Chương V/E-HSMT | 2,84 | tấn |
| 54 | Lắp dựng dầm mái | Chương V/E-HSMT | 2,84 | tấn |
| 55 | Gia công lắp dựng bản mã liên kết xà gồ | Chương V/E-HSMT | 241,02 | kg |
| 56 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V/E-HSMT | 632,889 | m2 |
| 57 | Sản xuất giằng mái thép | Chương V/E-HSMT | 0,828 | tấn |
| 58 | Lắp dựng giằng mái thép | Chương V/E-HSMT | 0,828 | tấn |
| 59 | Tăng đơ D18 | Chương V/E-HSMT | 92 | bộ |
| 60 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | Chương V/E-HSMT | 5,281 | tấn |
| 61 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Chương V/E-HSMT | 5,281 | tấn |
| 62 | Lợp mái tôn mạ màu dày 0,42mm | Chương V/E-HSMT | 13,874 | 100m2 |
| 63 | Ke chống bão | Chương V/E-HSMT | 1.368 | cái |
| 64 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V/E-HSMT | 1,477 | m3 |
| 65 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép lanh tô | Chương V/E-HSMT | 0,189 | tấn |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô | Chương V/E-HSMT | 0,358 | 100m2 |
| 67 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Chương V/E-HSMT | 21 | cái |
| 68 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Chương V/E-HSMT | 84 | cái |
| 69 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V/E-HSMT | 10,331 | 100m2 |
| 70 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Chương V/E-HSMT | 11,7 | 100m2 |
| 71 | Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 92,172 | m3 |
| 72 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 452,907 | m2 |
| 73 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 422,601 | m2 |
| 74 | Trát trụ cột, má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 175,303 | m2 |
| 75 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 130,642 | m2 |
| 76 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 16,497 | m2 |
| 77 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 14,92 | m |
| 78 | Đắp vữa XM M100, dày 5,0 cm | Chương V/E-HSMT | 7,14 | m2 |
| 79 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Chương V/E-HSMT | 12,814 | m2 |
| 80 | Quét flinkote chống thấm mái | Chương V/E-HSMT | 21,063 | m2 |
| 81 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/E-HSMT | 567,94 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/E-HSMT | 618,664 | m2 |
| 83 | GCLD cửa pano tôn dày 1,5mm, khung xương thép hộp 80x40x2,5mm; hộp 40x20x2mm | Chương V/E-HSMT | 364,854 | m2 |
| 84 | Phụ kiện cửa đi (tay nắm cửa, bản lề trụ xoay, then cài cửa, chốt chân cửa) | Chương V/E-HSMT | 24 | bộ |
| 85 | GCLD khung bịt trên cửa thép hộp 40x80x1,8mm mạ kẽm bưng tôn mạ màu | Chương V/E-HSMT | 79,8 | m2 |
| 86 | GCLD vách nhôm kính | Chương V/E-HSMT | 22,914 | m2 |
| 87 | Phụ kiện cửa đi nhôm kính | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| B | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Tủ điện 2 lớp chống nước KT 600x400x150mm + phụ kiện lắp đặt | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn chống nổ D200 bóng sợi đốt 200W | Chương V/E-HSMT | 15 | bộ |
| 3 | Đèn chiếu sáng đô thị 150W | Chương V/E-HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Lắp đặt các loại đèn tuýp đôi gắn tường (2x50W)/1200 | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Dây CU/PVC/PVC (2x2,5)mm2 | Chương V/E-HSMT | 810 | m |
| 6 | Dây CU/PVC/PVC (2x4)mm2 | Chương V/E-HSMT | 300 | m |
| 7 | Cáp CU/XLPE/PVC (3x4+1x2,5)mm2 | Chương V/E-HSMT | 150 | m |
| 8 | Cáp CU/XLPE/PVC (3x16+1x6)mm2 | Chương V/E-HSMT | 100 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây chống cháy D20 | Chương V/E-HSMT | 1.110 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây chống cháy D50 | Chương V/E-HSMT | 150 | m |
| 11 | Aptomat MCCB 3 pha 3P-20A | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Aptomat MCB 1 pha 2P-50A | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Aptomat MCCB 3 pha 3P-63A | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Chương V/E-HSMT | 11 | cái |
| 15 | Sâu vít các loại | Chương V/E-HSMT | 200 | bộ |
| 16 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V/E-HSMT | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt hộp đấu nối | Chương V/E-HSMT | 30 | hộp |
| 20 | Rọ nhựa | Chương V/E-HSMT | 20 | cái |
| 21 | Cọc tiếp địa | Chương V/E-HSMT | 1 | cọc |
| C | PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét D18 mạ đồng, loại kim dài 1,5m | Chương V/E-HSMT | 6 | cái |
| 2 | Dây thép tiếp địa D16 mạ kẽm | Chương V/E-HSMT | 130 | m |
| 3 | Cọc tiếp địa L63x63x6, L=2,5m mạ kẽm | Chương V/E-HSMT | 12 | cọc |
| 4 | Nậm đỡ kim thu sét | Chương V/E-HSMT | 6 | cái |
| 5 | Bu lông M14 | Chương V/E-HSMT | 24 | bộ |
| 6 | Dây dẫn sét D10 mạ kẽm | Chương V/E-HSMT | 150 | m |
| 7 | Trô bật sắt D10 | Chương V/E-HSMT | 35 | cái |
| 8 | Bản mã thép 150x200x5 | Chương V/E-HSMT | 12 | cái |
| 9 | Má kẹp kiểm tra thép bản 40x5 (3,3m) | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| 10 | Bu lông, vành đệm M12x25 | Chương V/E-HSMT | 8 | bộ |
| 11 | Đệm chì lá 40x120 dày 3mm | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| 12 | Ống PVC-C2-D21 luồn dây dẫn sét | Chương V/E-HSMT | 1,5 | 100m |
| 13 | Đào rãnh tiếp địa, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 48,6 | m3 |
| 14 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V/E-HSMT | 48,6 | m3 |
| D | BỂ CÁT, BỂ NƯỚC, LÁN CỨU HỎA | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II, ta luy 30% | Chương V/E-HSMT | 2,378 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V/E-HSMT | 0,348 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng | Chương V/E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 4 | Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 0,93 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 0,232 | m3 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V/E-HSMT | 0,005 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V/E-HSMT | 0,033 | tấn |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Chương V/E-HSMT | 0,003 | 100m2 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V/E-HSMT | 0,012 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 0,012 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 0,012 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V/E-HSMT | 0,003 | 100m3 |
| 13 | Dải ni lông chống mất nước bê tông | Chương V/E-HSMT | 0,025 | 100m2 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V/E-HSMT | 0,24 | m3 |
| 15 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 1,56 | m2 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cho bê tông nền | Chương V/E-HSMT | 0,002 | 100m2 |
| 17 | Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 0,83 | m3 |
| 18 | Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường hè, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 0,2 | m3 |
| 19 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 0,179 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chương V/E-HSMT | 0,021 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Chương V/E-HSMT | 0,007 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 0,058 | m3 |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V/E-HSMT | 0,002 | tấn |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V/E-HSMT | 0,012 | tấn |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V/E-HSMT | 0,017 | 100m2 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 0,549 | m3 |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chương V/E-HSMT | 0,05 | tấn |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương V/E-HSMT | 0,091 | 100m2 |
| 30 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 10,716 | m2 |
| 31 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 7,612 | m2 |
| 32 | Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 0,446 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 1,12 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 12,623 | m2 |
| 35 | Láng tấm đan, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 1,96 | m2 |
| 36 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 6,878 | m2 |
| 37 | Quét flinkote chống thấm mái | Chương V/E-HSMT | 5,55 | m2 |
| 38 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V/E-HSMT | 22,472 | m2 |
| 39 | Quét vôi 3 nước trắng | Chương V/E-HSMT | 5,74 | m2 |
| 40 | Gia công lắp dựng cửa đi khung thép hộp bưng tôn | Chương V/E-HSMT | 1,879 | m2 |
| 41 | Phụ kiện cửa đi thép (bản lề, tay nắm cửa, chốt cửa) | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| 42 | Đào móng bể nước, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 1,936 | m3 |
| 43 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V/E-HSMT | 0,968 | m3 |
| 44 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Chương V/E-HSMT | 0,8 | m3 |
| 45 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V/E-HSMT | 0,067 | tấn |
| 46 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V/E-HSMT | 0,034 | 100m2 |
| 47 | Xây gạch thẻ 5x10x20, xây bể nước, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 2,88 | m3 |
| 48 | Trát mặt ngoài bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 16 | m2 |
| 49 | Trát mặt trong bể lớp 1, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 15,68 | m2 |
| 50 | Trát mặt trong bể lớp 2, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 15,68 | m2 |
| 51 | Láng bể nước, giếng nước, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Chương V/E-HSMT | 5,12 | m2 |
| 52 | Đánh màu bể bằng xi măng nguyên chất | Chương V/E-HSMT | 20,8 | m2 |
| 53 | Ống thoát D27 + van khóa | Chương V/E-HSMT | 2 | bộ |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 0,019 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 0,019 | 100m3 |
| 56 | Khoan giếng lấy nước | Chương V/E-HSMT | 2 | mũi |
| 57 | Đào móng bể cát, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 3,872 | m3 |
| 58 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V/E-HSMT | 0,968 | m3 |
| 59 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V/E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 60 | Xây gạch thẻ 5x10x20, xây bể cát, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 0,38 | m3 |
| 61 | Trát mặt ngoài bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 8 | m2 |
| 62 | Trát mặt trong bể lớp 1, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 8,72 | m2 |
| 63 | Trát mặt trong bể lớp 2, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 8,72 | m2 |
| 64 | Láng bể nước, giếng nước, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Chương V/E-HSMT | 6,48 | m2 |
| 65 | Đánh màu bể bằng xi măng nguyên chất | Chương V/E-HSMT | 15,2 | m2 |
| 66 | Ống thoát D27 + van khóa | Chương V/E-HSMT | 2 | bộ |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 0,039 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 0,039 | 100m3 |
| 69 | GCLĐ giá đỡ bình cứu hỏa | Chương V/E-HSMT | 20 | cái |
| E | GA, RÃNH | |||
| 1 | Đào móng rãnh, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 18,716 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II, taluy 30% | Chương V/E-HSMT | 2,34 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V/E-HSMT | 6,439 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V/E-HSMT | 0,181 | 100m2 |
| 5 | Xây gạch thẻ 5x10x20, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 7,357 | m3 |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 4,496 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chương V/E-HSMT | 0,229 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Chương V/E-HSMT | 0,283 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Chương V/E-HSMT | 107 | cái |
| 10 | Trát tường ga, rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 87,248 | m2 |
| 11 | Láng ga, rãnh không đánh mầu, dày trung bình3,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 34,273 | m2 |
| 12 | Đánh màu ga, rãnh bằng xi măng nguyên chất | Chương V/E-HSMT | 121,521 | m2 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V/E-HSMT | 0,028 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 0,183 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 0,183 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi