Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200544301-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng và Đấu thầu Việt Nam
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200526597
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-19 10:58:00 đến ngày 2020-05-30 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,657,901,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (máy 70%), taluy 30%  Chương V/E-HSMT 1,748 100m3
2 Đào móng cột, trụ, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II (thủ công 30%), taluy 30%  Chương V/E-HSMT 74,914 m3
3 Đào móng giằng móng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II, taluy 30%  Chương V/E-HSMT 92,873 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100  Chương V/E-HSMT 21,062 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót, đá 2x4, mác 150  Chương V/E-HSMT 0,431 m3
6 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250  Chương V/E-HSMT 71,595 m3
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm  Chương V/E-HSMT 0,872 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm  Chương V/E-HSMT 2,413 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm  Chương V/E-HSMT 3,679 tấn
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật  Chương V/E-HSMT 1,268 100m2
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng  Chương V/E-HSMT 1,617 100m2
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công chân, bê tông chân cột, đá 1x2, mác 250  Chương V/E-HSMT 6,36 m3
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép chân cột, đường kính <=10 mm  Chương V/E-HSMT 0,29 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép chân cột, đường kính >18 mm  Chương V/E-HSMT 2,376 tấn
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ chân cột  Chương V/E-HSMT 0,712 100m2
16 Xây gạch đặc 5x10x20, xây móng, vữa XM mác 75  Chương V/E-HSMT 45,145 m3
17 Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường chắn, vữa XM mác 75  Chương V/E-HSMT 0,503 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng chân tường, đá 1x2, mác 250  Chương V/E-HSMT 7,967 m3
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chân tường, đường kính <=10 mm  Chương V/E-HSMT 0,134 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chân tường, đường kính <=18 mm  Chương V/E-HSMT 0,529 tấn
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng chân tường  Chương V/E-HSMT 0,531 100m2
22 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95  Chương V/E-HSMT 2,14 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II  Chương V/E-HSMT 1,286 100m3
24 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II  Chương V/E-HSMT 1,286 100m3
25 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95  Chương V/E-HSMT 0,203 100m3
26 Đá cấp phối  Chương V/E-HSMT 2,695 100m3
27 Rải ni lông chống mất nước bê tông nền  Chương V/E-HSMT 12,202 100m2
28 Bê tông nền đá 2x4, mác 250  Chương V/E-HSMT 177,959 m3
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép nền, đường kính <=10 mm  Chương V/E-HSMT 7,325 tấn
30 Làm khe co giãn nền bê tông  Chương V/E-HSMT 330,63 m
31 Đánh mặt nền bê tông  Chương V/E-HSMT 1.220,238 m2
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, cao <=16 m, mác 250  Chương V/E-HSMT 17,375 m3
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m  Chương V/E-HSMT 0,525 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m  Chương V/E-HSMT 3,207 tấn
35 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật  Chương V/E-HSMT 2,027 100m2
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250  Chương V/E-HSMT 11,578 m3
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m  Chương V/E-HSMT 0,444 tấn
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m  Chương V/E-HSMT 0,075 tấn
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m  Chương V/E-HSMT 1,551 tấn
40 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng  Chương V/E-HSMT 1,331 100m2
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250  Chương V/E-HSMT 1,98 m3
42 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm  Chương V/E-HSMT 0,36 tấn
43 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái  Chương V/E-HSMT 0,183 100m2
44 Bu lông chân cột thép D22, L=950mm  Chương V/E-HSMT 160 bộ
45 Bu lông đỉnh cột BTCT D20, L=400mm  Chương V/E-HSMT 120 bộ
46 Bu lông đỉnh cột thép D20  Chương V/E-HSMT 160 bộ
47 Bu lông đỉnh kèo thép D20  Chương V/E-HSMT 160 bộ
48 Bu lông liên kết dầm CS với kèo thép D20  Chương V/E-HSMT 160 bộ
49 Sản xuất cột bằng thép hình  Chương V/E-HSMT 7,471 tấn
50 Lắp dựng cột thép  Chương V/E-HSMT 7,471 tấn
51 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m  Chương V/E-HSMT 15,527 tấn
52 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m  Chương V/E-HSMT 15,527 tấn
53 Sản xuất dầm mái  Chương V/E-HSMT 2,84 tấn
54 Lắp dựng dầm mái  Chương V/E-HSMT 2,84 tấn
55 Gia công lắp dựng bản mã liên kết xà gồ  Chương V/E-HSMT 241,02 kg
56 Sơn sắt thép các loại 3 nước  Chương V/E-HSMT 632,889 m2
57 Sản xuất giằng mái thép  Chương V/E-HSMT 0,828 tấn
58 Lắp dựng giằng mái thép  Chương V/E-HSMT 0,828 tấn
59 Tăng đơ D18  Chương V/E-HSMT 92 bộ
60 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm  Chương V/E-HSMT 5,281 tấn
61 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm  Chương V/E-HSMT 5,281 tấn
62 Lợp mái tôn mạ màu dày 0,42mm  Chương V/E-HSMT 13,874 100m2
63 Ke chống bão  Chương V/E-HSMT 1.368 cái
64 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200  Chương V/E-HSMT 1,477 m3
65 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép lanh tô  Chương V/E-HSMT 0,189 tấn
66 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô  Chương V/E-HSMT 0,358 100m2
67 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg  Chương V/E-HSMT 21 cái
68 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg  Chương V/E-HSMT 84 cái
69 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m  Chương V/E-HSMT 10,331 100m2
70 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m  Chương V/E-HSMT 11,7 100m2
71 Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75  Chương V/E-HSMT 92,172 m3
72 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75  Chương V/E-HSMT 452,907 m2
73 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75  Chương V/E-HSMT 422,601 m2
74 Trát trụ cột, má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75  Chương V/E-HSMT 175,303 m2
75 Trát xà dầm, vữa XM mác 75  Chương V/E-HSMT 130,642 m2
76 Trát trần, vữa XM mác 75  Chương V/E-HSMT 16,497 m2
77 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75  Chương V/E-HSMT 14,92 m
78 Đắp vữa XM M100, dày 5,0 cm  Chương V/E-HSMT 7,14 m2
79 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100  Chương V/E-HSMT 12,814 m2
80 Quét flinkote chống thấm mái  Chương V/E-HSMT 21,063 m2
81 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ  Chương V/E-HSMT 567,94 m2
82 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ  Chương V/E-HSMT 618,664 m2
83 GCLD cửa pano tôn dày 1,5mm, khung xương thép hộp 80x40x2,5mm; hộp 40x20x2mm  Chương V/E-HSMT 364,854 m2
84 Phụ kiện cửa đi (tay nắm cửa, bản lề trụ xoay, then cài cửa, chốt chân cửa)  Chương V/E-HSMT 24 bộ
85 GCLD khung bịt trên cửa thép hộp 40x80x1,8mm mạ kẽm bưng tôn mạ màu  Chương V/E-HSMT 79,8 m2
86 GCLD vách nhôm kính  Chương V/E-HSMT 22,914 m2
87 Phụ kiện cửa đi nhôm kính  Chương V/E-HSMT 1 bộ
B PHẦN ĐIỆN
1 Tủ điện 2 lớp chống nước KT 600x400x150mm + phụ kiện lắp đặt  Chương V/E-HSMT 1 bộ
2 Lắp đặt đèn chống nổ D200 bóng sợi đốt 200W  Chương V/E-HSMT 15 bộ
3 Đèn chiếu sáng đô thị 150W  Chương V/E-HSMT 3 bộ
4 Lắp đặt các loại đèn tuýp đôi gắn tường (2x50W)/1200  Chương V/E-HSMT 1 bộ
5 Dây CU/PVC/PVC (2x2,5)mm2  Chương V/E-HSMT 810 m
6 Dây CU/PVC/PVC (2x4)mm2  Chương V/E-HSMT 300 m
7 Cáp CU/XLPE/PVC (3x4+1x2,5)mm2  Chương V/E-HSMT 150 m
8 Cáp CU/XLPE/PVC (3x16+1x6)mm2  Chương V/E-HSMT 100 m
9 Lắp đặt ống nhựa luồn dây chống cháy D20  Chương V/E-HSMT 1.110 m
10 Lắp đặt ống nhựa luồn dây chống cháy D50  Chương V/E-HSMT 150 m
11 Aptomat MCCB 3 pha 3P-20A  Chương V/E-HSMT 2 cái
12 Aptomat MCB 1 pha 2P-50A  Chương V/E-HSMT 2 cái
13 Aptomat MCCB 3 pha 3P-63A  Chương V/E-HSMT 1 cái
14 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi  Chương V/E-HSMT 11 cái
15 Sâu vít các loại  Chương V/E-HSMT 200 bộ
16 Lắp đặt công tắc 1 hạt  Chương V/E-HSMT 3 cái
17 Lắp đặt công tắc 2 hạt  Chương V/E-HSMT 1 cái
18 Lắp đặt công tắc 3 hạt  Chương V/E-HSMT 1 cái
19 Lắp đặt hộp đấu nối  Chương V/E-HSMT 30 hộp
20 Rọ nhựa  Chương V/E-HSMT 20 cái
21 Cọc tiếp địa  Chương V/E-HSMT 1 cọc
C PHẦN CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt kim thu sét D18 mạ đồng, loại kim dài 1,5m  Chương V/E-HSMT 6 cái
2 Dây thép tiếp địa D16 mạ kẽm  Chương V/E-HSMT 130 m
3 Cọc tiếp địa L63x63x6, L=2,5m mạ kẽm  Chương V/E-HSMT 12 cọc
4 Nậm đỡ kim thu sét  Chương V/E-HSMT 6 cái
5 Bu lông M14  Chương V/E-HSMT 24 bộ
6 Dây dẫn sét D10 mạ kẽm  Chương V/E-HSMT 150 m
7 Trô bật sắt D10  Chương V/E-HSMT 35 cái
8 Bản mã thép 150x200x5  Chương V/E-HSMT 12 cái
9 Má kẹp kiểm tra thép bản 40x5 (3,3m)  Chương V/E-HSMT 4 cái
10 Bu lông, vành đệm M12x25  Chương V/E-HSMT 8 bộ
11 Đệm chì lá 40x120 dày 3mm  Chương V/E-HSMT 4 cái
12 Ống PVC-C2-D21 luồn dây dẫn sét  Chương V/E-HSMT 1,5 100m
13 Đào rãnh tiếp địa, đất cấp II  Chương V/E-HSMT 48,6 m3
14 Đắp đất hoàn trả, độ chặt yêu cầu K=0,95  Chương V/E-HSMT 48,6 m3
D BỂ CÁT, BỂ NƯỚC, LÁN CỨU HỎA
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II, ta luy 30%  Chương V/E-HSMT 2,378 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100  Chương V/E-HSMT 0,348 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng  Chương V/E-HSMT 0,018 100m2
4 Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75  Chương V/E-HSMT 0,93 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 250  Chương V/E-HSMT 0,232 m3
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm  Chương V/E-HSMT 0,005 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm  Chương V/E-HSMT 0,033 tấn
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng  Chương V/E-HSMT 0,003 100m2
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95  Chương V/E-HSMT 0,012 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II  Chương V/E-HSMT 0,012 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II  Chương V/E-HSMT 0,012 100m3
12 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95  Chương V/E-HSMT 0,003 100m3
13 Dải ni lông chống mất nước bê tông  Chương V/E-HSMT 0,025 100m2
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150  Chương V/E-HSMT 0,24 m3
15 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75  Chương V/E-HSMT 1,56 m2
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cho bê tông nền  Chương V/E-HSMT 0,002 100m2
17 Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75  Chương V/E-HSMT 0,83 m3
18 Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường hè, vữa XM mác 75  Chương V/E-HSMT 0,2 m3
19 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250  Chương V/E-HSMT 0,179 m3
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan  Chương V/E-HSMT 0,021 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan  Chương V/E-HSMT 0,007 100m2
22 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg  Chương V/E-HSMT 2 cái
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250  Chương V/E-HSMT 0,058 m3
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m  Chương V/E-HSMT 0,002 tấn
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m  Chương V/E-HSMT 0,012 tấn
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng  Chương V/E-HSMT 0,017 100m2
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250  Chương V/E-HSMT 0,549 m3
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm  Chương V/E-HSMT 0,05 tấn
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái  Chương V/E-HSMT 0,091 100m2
30 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75  Chương V/E-HSMT 10,716 m2
31 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75  Chương V/E-HSMT 7,612 m2
32 Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75  Chương V/E-HSMT 0,446 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM mác 75  Chương V/E-HSMT 1,12 m2
34 Trát trần, vữa XM mác 75  Chương V/E-HSMT 12,623 m2
35 Láng tấm đan, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75  Chương V/E-HSMT 1,96 m2
36 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75  Chương V/E-HSMT 6,878 m2
37 Quét flinkote chống thấm mái  Chương V/E-HSMT 5,55 m2
38 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu  Chương V/E-HSMT 22,472 m2
39 Quét vôi 3 nước trắng  Chương V/E-HSMT 5,74 m2
40 Gia công lắp dựng cửa đi khung thép hộp bưng tôn  Chương V/E-HSMT 1,879 m2
41 Phụ kiện cửa đi thép (bản lề, tay nắm cửa, chốt cửa)  Chương V/E-HSMT 1 bộ
42 Đào móng bể nước, đất cấp II  Chương V/E-HSMT 1,936 m3
43 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100  Chương V/E-HSMT 0,968 m3
44 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, mác 200  Chương V/E-HSMT 0,8 m3
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm  Chương V/E-HSMT 0,067 tấn
46 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật  Chương V/E-HSMT 0,034 100m2
47 Xây gạch thẻ 5x10x20, xây bể nước, vữa XM mác 75  Chương V/E-HSMT 2,88 m3
48 Trát mặt ngoài bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75  Chương V/E-HSMT 16 m2
49 Trát mặt trong bể lớp 1, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75  Chương V/E-HSMT 15,68 m2
50 Trát mặt trong bể lớp 2, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75  Chương V/E-HSMT 15,68 m2
51 Láng bể nước, giếng nước, dày 2,0 cm, vữa XM 75  Chương V/E-HSMT 5,12 m2
52 Đánh màu bể bằng xi măng nguyên chất  Chương V/E-HSMT 20,8 m2
53 Ống thoát D27 + van khóa  Chương V/E-HSMT 2 bộ
54 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II  Chương V/E-HSMT 0,019 100m3
55 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II  Chương V/E-HSMT 0,019 100m3
56 Khoan giếng lấy nước  Chương V/E-HSMT 2 mũi
57 Đào móng bể cát, đất cấp II  Chương V/E-HSMT 3,872 m3
58 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100  Chương V/E-HSMT 0,968 m3
59 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật  Chương V/E-HSMT 0,018 100m2
60 Xây gạch thẻ 5x10x20, xây bể cát, vữa XM mác 75  Chương V/E-HSMT 0,38 m3
61 Trát mặt ngoài bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75  Chương V/E-HSMT 8 m2
62 Trát mặt trong bể lớp 1, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75  Chương V/E-HSMT 8,72 m2
63 Trát mặt trong bể lớp 2, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75  Chương V/E-HSMT 8,72 m2
64 Láng bể nước, giếng nước, dày 2,0 cm, vữa XM 75  Chương V/E-HSMT 6,48 m2
65 Đánh màu bể bằng xi măng nguyên chất  Chương V/E-HSMT 15,2 m2
66 Ống thoát D27 + van khóa  Chương V/E-HSMT 2 bộ
67 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II  Chương V/E-HSMT 0,039 100m3
68 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II  Chương V/E-HSMT 0,039 100m3
69 GCLĐ giá đỡ bình cứu hỏa  Chương V/E-HSMT 20 cái
E GA, RÃNH
1 Đào móng rãnh, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II  Chương V/E-HSMT 18,716 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II, taluy 30%  Chương V/E-HSMT 2,34 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100  Chương V/E-HSMT 6,439 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy  Chương V/E-HSMT 0,181 100m2
5 Xây gạch thẻ 5x10x20, vữa XM mác 75  Chương V/E-HSMT 7,357 m3
6 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250  Chương V/E-HSMT 4,496 m3
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan  Chương V/E-HSMT 0,229 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan  Chương V/E-HSMT 0,283 100m2
9 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg  Chương V/E-HSMT 107 cái
10 Trát tường ga, rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75  Chương V/E-HSMT 87,248 m2
11 Láng ga, rãnh không đánh mầu, dày trung bình3,0 cm, vữa XM mác 75  Chương V/E-HSMT 34,273 m2
12 Đánh màu ga, rãnh bằng xi măng nguyên chất  Chương V/E-HSMT 121,521 m2
13 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95  Chương V/E-HSMT 0,028 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II  Chương V/E-HSMT 0,183 100m3
15 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II  Chương V/E-HSMT 0,183 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->