Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200545472-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 10:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Phan Vĩnh Thuận |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200542622 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ). |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-19 14:50:00 đến ngày 2020-06-01 10:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,032,602,618 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa cầu Mỹ Hóa Km21+516 | |||
| B | Sửa chữa mặt cầu | |||
| 1 | Cào bóc lớp mặt bê tông nhựa cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1762 | 100m2 |
| 2 | Rải thảm mặt bê tông nhựa C12.5, chiều dày đã lèn ép 6cm (bao gồm tưới lớp dính bám tiêu chuẩn 0,5kg/m2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1762 | 100m2 |
| C | Khe co giãn | |||
| 1 | Tháo dỡ khe co giãn hiện hữu (bao gồm phá dỡ bê tông cốt thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172,5 | md |
| 2 | Khoan BT tạo lỗ D≤ 16mm; L≤ 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216 | lỗ khoan |
| 3 | Gia công, lắp dựng cốt thép khe co giãn, ĐK ≤18mm (bao gồm keo gắn cốt thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.702,11 | kg |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt khe co giãn: khe răng lược MS-RS22-20A hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172,5 | md |
| 5 | Bê tông không co ngót cường độ cao hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,32 | m3 |
| 6 | Đảm bảo giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trọn gói |
| D | Sửa chữa cầu Ba Tri Km55+773 | |||
| E | Sửa chữa mặt cầu | |||
| 1 | Phá dỡ lớp bê tông đá mi phủ mặt cầu cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,01 | m3 |
| 2 | Làm lớp phòng nước mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 571,5 | m2 |
| 3 | Rải thảm mặt bê tông nhựa C12.5, chiều dày đã lèn ép 5cm (bao gồm tưới lớp dính bám tiêu chuẩn 0,5kg/m2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,9936 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt bê tông nhựa C12.5, chiều dày đã lèn ép 4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,715 | 100m2 |
| 5 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày sơn 2 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,68 | m2 |
| F | Khe co giãn | |||
| 1 | Tháo dỡ khe co giãn hiện hữu (bao gồm phá dỡ bê tông cốt thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | md |
| 2 | Khoan BT tạo lỗ D≤ 16mm; L≤ 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136 | lỗ khoan |
| 3 | Gia công, lắp dựng cốt thép khe co giãn, ĐK ≤18mm (bao gồm keo gắn cốt thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 639,87 | kg |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt khe co giãn: khe răng lược MS-RS22-20A hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | md |
| 5 | Bê tông không co ngót cường độ cao hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2925 | m3 |
| 6 | Đảm bảo giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trọn gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi