Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200532736-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Tiên Dương
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200517461
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-19 13:40:00 đến ngày 2020-05-26 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,730,511,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC PHẦN NÂNG CẤP, CẢI TẠO NHÀ VĂN HÓA THÔN TIÊN DƯƠNG
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1.650,666 m2
2 Phá dỡ các kết cấu trên mái bang gạch lá nem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 353,596 m2
3 Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 50,693 m3
4 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 50,693 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 50,693 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 50,693 m3
7 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 427,534 m2
8 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 801,262 m2
9 Trát xà dầm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 45,36 m2
10 Trát trần, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 325,888 m2
11 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 84,969 m2
12 Sơn dầm, trần,cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 427,534 m2
13 Sơn dầm, trần, cột tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1.257,478 m2
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 15,301 m3
15 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 325,209 m2
16 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 85,99 m2
17 Sản xuất cửa sổ bằng gỗ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4,255 m2
18 Vách Kính khung nhôm hệ xingfa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 12,506 m2
19 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 60,978 1m2 cấu kiện
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 76,889 1m2
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 44,752 1m2
22 Láng granitô cầu thang Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 62,802 m2
23 Thay khóa cửa bằng khóa Việt Tiệp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 9 cái
24 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4,924 100m2
25 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3,37 100m2
26 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây ≤4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 170 m
27 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây ≤4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 60 m
28 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây ≤4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 25 m
29 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 8 cái
30 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 14 bộ
31 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6 bộ
32 Lắp đặt quạt trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 9 cái
33 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần quạt cũ tận dụng lại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6 bộ
34 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
35 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3 cái
36 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 170 m
37 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 60 m
38 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 25 m
B HẠNG MỤC THIẾT BỊ ÂM THANH
1 Bàn làm việc + ghế Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 Bộ
2 Ghế phòng họp tầng 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 20 Chiếc
3 Bục tượng bác + Tượng Bác Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 Bộ
4 Bục phát biểu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 bộ
5 Phông cờ hội trường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 27,36 m2
6 Yếm hội trường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6 md
7 Đảng cộng sản bằng khung nhôm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,475 m2
8 Ngôi sao búa liềm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 bộ
9 Bảng tin ngoài trời Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 Bộ
10 Tủ pháp luật (KT 2400x450x2100) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 Cái
11 Loa hội trường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 Bộ
12 Loa treo tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4 Cái
13 Đẩy CREST CA 20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 Cái
14 Đẩy BW K8 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 Cái
15 Míc không dây Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 Cái
16 Míc hội thảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 Cái
17 Cục trầm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 Cái
18 Tủ đựng thiết bị âm thanh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 Cái
19 Dây loa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 100 m
20 Giá loa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 Cái
C HẠNG MỤC NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 25,217 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7,473 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,073 100m2
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,063 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,112 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,824 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,069 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,08 tấn
9 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7,641 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,529 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,565 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,039 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,206 tấn
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,158 100m2
15 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,378 100m2
16 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,016 100m2
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,188 100m2
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,026 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,131 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,051 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,257 tấn
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,012 tấn
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤16m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,55 tấn
24 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,871 m3
25 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3,869 m3
26 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,141 m3
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,33 m3
28 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6 cái
29 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,509 100m2
30 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3,121 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 17,477 m3
32 Ốp tường trụ, cột-kích tiết diện gạch ≤0.25m2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 103,648 m2
33 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 68,72 m2
34 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 12,06 m2
35 Trát trần, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 91,261 m2
36 Trát gờ chỉ, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 24,88 m
37 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 55,32 m2
38 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 50,604 m2
39 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 62,937 m2
40 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 94,709 m2
41 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 32,137 m2
42 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 32,137 m3
43 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 32,137 m2
44 Cửa đi 1 cánh nhôm hệ Xingfa, dày 1,4mm, kính trắng an toàn dày 6,38mm Phụ kiện Kinlong (đơn giá đã bao gồm phụ kiện, lắp dựng) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3,84
45 Cửa sổ mở hất, cửa nhôm hệ Xingfa dày 1,4mm, kính trắng an toàn dày 6,38mm Phụ kiện Kinlong (đơn giá đã bao gồm phụ kiện, lắp dựng) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,16 m2
46 Vách ngăn phòng vệ sinh bằng tấm nhựa composite (bao gồm cả phụ kiện bản lề, chân đế ... vv) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 13,319 m2
47 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6 m2
48 Gia công cửa song sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,16 m2
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,16 1m2
50 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,012 100m2
51 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,634 m3
52 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,476 m3
53 Láng granitô bậc nhà vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7,899 m2
54 Lát đá mặt bệ các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,2 m2
55 Giá inox đỡ chậu rửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 bộ
56 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4 bộ
57 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 30 m
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây ≤4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 40 m
59 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây ≤4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 35 m
60 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 hộp
61 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
62 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
63 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
64 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3.5mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,25 100m
65 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2.8mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,2 100m
66 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 8 cái
67 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm bằng phương pháp hàn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6 cái
68 Lắp đặt tê nhựa D25x25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5 cái
69 Lắp đặt tê nhựa D20x20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5 cái
70 Rắc co D25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3 cái
71 Đai neo ống :D40-D20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 20 cái
72 Móc treo ống D40-D20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 15 cái
73 Kép D20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 13 cái
74 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 3.5mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 10 cái
75 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 3.4mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 10 cái
76 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 3.4mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 13 cái
77 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 3.5mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4 cái
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,15 100m
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,09 100m
80 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,08 100m
81 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,1 100m
82 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 15 cái
83 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 15 cái
84 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 15 cái
85 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3 cái
86 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3 cái
87 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3 cái
88 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3 cái
89 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4 cái
90 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6 cái
91 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4 cái
92 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3 cái
93 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 89mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
94 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
95 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
96 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6 bộ
97 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 bộ
98 Lắp đặt gương soi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
99 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3 bộ
100 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6 cái
101 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6 cái
102 Lắp đặt giá treo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6 cái
103 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi cảm ứng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 bộ
104 Lắp đặt bộ van xả cảm ứng tiểu nam Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3 bộ
105 Lắp đặt van điện, ĐK 400mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
106 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 bể
107 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 8 cái
108 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3 cái
109 Lắp đặt van điện, ĐK 2500mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
110 Máy bơm, van phao tự động và hệ thống đường ống lấy nước từ nguồn cấp của trường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
D HẠNG MỤC BỂ PHỐT
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 18,087 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6,029 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,748 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,011 100m2
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,044 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,304 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,164 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,064 tấn
9 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,05 tấn
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,027 100m2
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,517 m3
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm bằng máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6 cái
13 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3,165 m3
14 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 20,319 m2
15 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 17,352 m2
16 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 37,671 m2
E NHÀ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3,694 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,231 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,384 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,005 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,304 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,115 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,048 tấn
8 Bu lông cường độ cao M18, L700. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 24 cái
9 Gia công xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,122 tấn
10 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,122 tấn
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 14,784 1m2
12 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,568 tấn
13 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,568 tấn
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 8,877 1m2
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4,158 m3
16 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,343 100m2
17 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 bộ
18 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây ≤4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 12 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây ≤4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 10 m
21 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 20 m
F HẠNG MỤC CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 14,547 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,309 100m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7,68 m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,51 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,021 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,021 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,021 100m3
8 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 17,32 100m
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,25 100m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6,14 m3
11 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 18,609 m3
12 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 30,029 m3
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,284 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,083 tấn
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5,301 m3
16 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,274 100m2
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,009 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,06 tấn
19 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,078 100m2
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤4m, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,431 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 18,017 m3
22 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 14,663 m3
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 322,524 m2
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 99,784 m2
25 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 122,75 m2
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 422,308 m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤4m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,19 tấn
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,246 100m2
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,701 m3
30 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,312 tấn
31 Lắp dựng lan can sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 29,592 m2
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 59,184 1m2
33 Múi mác bằng gang Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 168 cái
34 Mũi tròn bằng gang Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 128 cái
35 Gia công cổng sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,197 tấn
36 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 12,36 m2
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 24,72 1m2
38 Bãnh xe cổng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 Cái
39 Bản lề cối Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3 Cái
40 Khóa cổng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3 Cái
41 Biển nhà văn hóa khung thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
42 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 63,075 m3
43 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,631 100m3
44 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,631 100m3
45 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,631 100m3
46 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,194 100m2
47 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7,954 m3
48 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 11,31 m3
49 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 102,82 m2
50 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,251 100m2
51 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,691 tấn
52 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4,811 m3
53 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm bằng máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 97 cái
54 Nilông lót đáy chống thấm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1.346,345 m2
55 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 134,5 m3
56 Lát gạch sân,nền đường, vỉa hè bằng gạch đất nung 400x400mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1.345 m2
57 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 9,462 m3
58 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,095 100m3
59 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,095 100m3
60 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,095 100m3
61 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,146 100m2
62 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5,658 m3
63 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5,174 m3
64 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 11,269 m3
65 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,113 100m3
66 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,113 100m3
67 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,113 100m3
68 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,103 100m2
69 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,167 m3
70 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4,995 m3
71 Mua đất màu trồng cây Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6,24 m3
72 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4,8 m3
73 Cây Giáng Hương H>6m; ĐK 1,3m=15-20cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 8 cây
74 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6,132 m3
75 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,245 100m3
76 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,276 100m3
77 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6,184 m3
78 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 150 m
79 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 130 m
80 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤10m bằng máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7 1 cột
81 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7 bộ
82 Lắp đặt đèn pha chiếu sáng trang trí công trình kiến trúc trên cạn ở độ cao H>=3m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7 bộ
83 Lắp bảng điện cửa cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7 bảng
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 66,5 m
85 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7 1 bộ
86 Ống nhựa xoắn Ø65/50 luồn cáp ngầm dọc tuyến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 130 m
87 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
88 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 11,939 m3
89 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,768 m3
90 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,127 100m3
91 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,127 100m3
92 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,127 100m3
93 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7,04 m2
94 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 57,11 m2
95 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,319 tấn
96 Tháo dỡ vỉ kèo, xà gồ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 toàn bộ
97 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 56,442 m3
98 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,564 100m3
99 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,564 100m3
100 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,564 100m3
101 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,052 tấn
102 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤70cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 12 cây
103 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤70cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 12 gốc
104 Chặt cây thanh khúc để vận chuyển đi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 12 công
105 Vận chuyển cây đổ đi đúng nơi quy định Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 12 chuyến
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->