Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200541613-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HOÀNG PHÚC THÀNH |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200541586 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-19 13:15:00 đến ngày 2020-05-29 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,735,288,297 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,402 | 100m3 |
| 2 | Bù vênh nền đường bằng cấp phối đá dăm, dày 0,4m | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,427 | 100m3 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp 2 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,08 | 100m3 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp 1 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,798 | 100m3 |
| 5 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 11,849 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa chặt C12,5, chiều dày đã lèn ép 7cm | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 11,849 | 100m2 |
| 7 | Rải tấm nilong lớp cách ly, lót nền đường | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,435 | 100m2 |
| 8 | Bù vênh nền đường bằng cấp phối đá dăm | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,323 | 100m3 |
| 9 | Bê tông mặt đường dày 10cm đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 14,35 | m3 |
| 10 | Bù vênh nền đường bằng cấp phối đá dăm | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,239 | 100m3 |
| 11 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,06 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa chặt C12,5, chiều dày đã lèn ép 7cm | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,06 | 100m2 |
| 13 | Bê tông lót móng bó vỉa đá 1x2, mác 150 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 14,448 | m3 |
| 14 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, mác 300 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 40,32 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng bó nền đá 1x2, mác 150 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,376 | m3 |
| 16 | Bê tông bó nền, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8,761 | m3 |
| 17 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt, chiều dày lớp sơn 2mm | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 50,4 | m2 |
| 18 | Đào móng trụ đỡ biển báo, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,16 | m3 |
| 19 | SXLD cốt thép móng trụ đỡ, đường kính <=10mm | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,005 | tấn |
| 20 | SXLD cốt thép móng trụ đỡ, đường kính <=18mm | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,005 | tấn |
| 21 | Bê tông móng trụ đỡ biển báo đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,16 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | cái |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt biển báo tên đường | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | cái |
| B | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào cống thoát nước hiện hữu D200, đất cấp 2 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,902 | 100m3 |
| 2 | Đào cống thoát nước hiện hữu D400, đất cấp 2 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,818 | 100m3 |
| 3 | Tháo dỡ cống cũ D400 (Hệ số NC:0.6) | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,24 | 100m |
| 4 | Đào phá dỡ hầm ga hiện hữu, đất cấp 2 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,202 | 100m3 |
| 5 | Tháo dỡ nắp đan | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 17 | 1 cấu kiện |
| 6 | Tháo dỡ đà hầm | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 17 | 1 cấu kiện |
| 7 | Phá dỡ bê tông tường hầm ga | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 16,32 | m3 |
| 8 | Phá dỡ bê tông đáy hố ga | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4,896 | m3 |
| 9 | Đắp cát tái lập mặt bằng, độ chặt K=0,90 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,13 | 100m3 |
| 10 | Đào đất đặt đường ống D220, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 45,091 | m3 |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đk=220mm, dày 6,5mm | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,045 | 100m |
| 12 | Đắp cát lằn phui cống D220, độ chặt K=0,95 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,382 | 100m3 |
| 13 | Đào đất xây dựng hầm ga D220, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 13,643 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng hầm ga D220, đá 1x2, mác 150 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,529 | m3 |
| 15 | Bê tông hầm ga D220, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,529 | m3 |
| 16 | Đắp cát hầm ga D220, độ chặt K=0,95 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8,892 | 100m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép nắp đan, đường kính <=10mm | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,078 | tấn |
| 18 | Sản xuất bê tông nắp đan đá 1x2, vữa BT mác 300 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,525 | m3 |
| 19 | Lắp đặt nắp đan, vữa XM mác 100 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 21 | cái |
| 20 | Đào đất miệng thu nước, đất cấp 2 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,337 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát lót móng miệng thu nước | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,1 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng miệng thu nước, đá 1x2, mác 150 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,1 | m3 |
| 23 | Bê tông miệng thu nước, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 13,1 | m3 |
| 24 | Đắp cát miệng thu nước, độ chặt K=0,95 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,337 | 100m3 |
| 25 | SXLD thép tấm lưới chắn rác | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,223 | tấn |
| 26 | SXLD thép hình lưới chắn rác | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,564 | tấn |
| 27 | SXLD thép bản lề lưới chắn rác | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,009 | tấn |
| 28 | Lắp đặt lưới chắn rác | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 20 | cái |
| 29 | Đào đất đặt cống D400, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,517 | 100m3 |
| 30 | Đóng cừ tràm D8-10cm móng cống D400 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 32,8 | 100m |
| 31 | Đắp cát lót móng cống D400 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,681 | m3 |
| 32 | Bê tông lót móng cống D400, đá 1x2, mác 150 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,444 | m3 |
| 33 | Lắp đặt gối cống Þ400 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 22 | cái |
| 34 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm đường kính 400mm | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,41 | 100m |
| 35 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8 | mối nối |
| 36 | Bê tông chèn hông cống D400, đá 1x2, mác 150 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4,083 | m3 |
| 37 | Đắp cát lằn phui cống D400, độ chặt K=0,95 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,34 | 100m3 |
| 38 | Phá dỡ bê tông tường hầm ga đấu nối cống D400 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,301 | m3 |
| 39 | Bê tông hố ga đấu nối cống D400, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,184 | m3 |
| 40 | Đào đất hầm ga cống D400, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,077 | 100m3 |
| 41 | Đóng cừ tràm D8-10cm móng hầm ga cống D400 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,56 | 100m |
| 42 | Đắp cát lót móng hầm ga cống D400 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,512 | m3 |
| 43 | Bê tông lót móng hầm ga D400 đá 1x2, vữa BT mác 150 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,512 | m3 |
| 44 | Bê tông hầm ga D400 đá 1x2, vữa BT mác 200 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,109 | m3 |
| 45 | Đắp cát hầm ga D400, độ chặt K=0,95 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,044 | 100m3 |
| 46 | Đào đất đặt cống D600, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4,991 | 100m3 |
| 47 | Đóng cừ tràm D8-10cm móng cống D600 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 248,5 | 100m |
| 48 | Đắp cát lót móng cống D600 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 12,674 | m3 |
| 49 | Bê tông lót móng cống D600, đá 1x2, mác 150 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 25,844 | m3 |
| 50 | Lắp đặt gối cống Þ600 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 124 | cái |
| 51 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm đường kính 600mm | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,485 | 100m |
| 52 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 53 | mối nối |
| 53 | Bê tông chèn hông cống D600, đá 1x2, mác 150 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 42,629 | m3 |
| 54 | Đắp cát lằn phui cống D600, độ chặt K=0,95 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,113 | 100m3 |
| 55 | Rải vải địa kỹ thuật nền đường, cường độ chịu kéo >=13,5kN/m | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 17,004 | 100m2 |
| 56 | Đào đất hầm ga D600, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,702 | 100m3 |
| 57 | Đóng cừ tràm D8-10cm móng hầm ga cống D600 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 55,44 | 100m |
| 58 | Đắp cát lót móng hầm ga cống D600 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,111 | m3 |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hầm ga cống D600, đk <=10mm | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,456 | tấn |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hầm ga cống D600, đk <=18mm | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,099 | tấn |
| 61 | Bê tông lót móng hầm ga cống D600, đá 1x2, mác 150 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 11,088 | m3 |
| 62 | Bê tông hầm ga cống D600, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 34,18 | m3 |
| 63 | Đắp cát phui hầm ga D600, độ chặt K=0,95 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,872 | 100m3 |
| 64 | Cung cấp rào chắn di động | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | cái |
| 65 | Lắp đặt rào chắn thi công | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 60 | công |
| 66 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8 | cái |
| 67 | Cung cấp dây phản quang | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 540 | m |
| 68 | Cung cấp cọc gỗ 5x5x120cm | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,03 | m3 |
| 69 | SXLD cốt thép đế trụ giăng dây PQ, đk <=10mm | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,017 | tấn |
| 70 | Sản xuất bê tông đế trụ giăng dây PQ đá 1x2, vữa BT mác 200 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,23 | m3 |
| 71 | Cung cấp, Khấu hao cừ Larsen FSP-IV dài 5m | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 143,75 | m |
| 72 | Ép cọc ván thép (cọc Larsen) ngập đất 4,5m | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 35,46 | 100m |
| 73 | Ép cọc ván thép (cọc Larsen) không ngập đất 0,5m (Hệ số Máy TC:0.75;) | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,94 | 100m |
| 74 | Nhổ cọc cừ Larsen bằng máy ép thủy lực | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 39,4 | 100m |
| 75 | Bê tông nâng hầm ga đá 1x2, vữa BT mác 200 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,12 | m3 |
| 76 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà hầm, nắp đan, đường kính <=10mm | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,143 | tấn |
| 77 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà hầm, nắp đan, đường kính <=18mm | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,072 | tấn |
| 78 | SXLD thép hình đà hầm | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,597 | tấn |
| 79 | SXLD thép tấm nắp đan | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,317 | tấn |
| 80 | Sản xuất bê tông đà hầm, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,168 | m3 |
| 81 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 300 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,782 | m3 |
| 82 | Lắp đặt nắp đan, trọng lượng <=250kg, vữa XM mác 100 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 22 | cái |
| 83 | Lắp đặt đà hầm, trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 22 | cái |
| C | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí an toàn lao động và bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh; chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu; chi phí di chuyển lao động trong nội bộ công trường; chi phí bơm nước, vét bùn không thường xuyên | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí hạng mục chung còn lại | Hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi