Gói thầu: Xây dựng, thiết bị và hạng mục chung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200542756-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đại Đồng |
| Tên gói thầu | Xây dựng, thiết bị và hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200530405 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-18 17:34:00 đến ngày 2020-05-29 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,062,973,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | Theo HSMT | 5,2078 | 100m3 |
| 2 | Đào móng rãnh, đất cấp II | Theo HSMT | 1,6026 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa | Theo HSMT | 6,8104 | 100m3 |
| 4 | Đất cấp 3, đắp nền K95 | Theo HSMT | 1,5184 | 100m3 |
| 5 | Đất cấp 3, đắp nền K98 | Theo HSMT | 3,4579 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất cấp III về chân công công trình | Theo HSMT | 41,1264 | 10m3/1km |
| 7 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 1,1105 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo HSMT | 2,4636 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSMT | 1,4792 | 100m3 |
| 2 | Vải bạt chống thấm | Theo HSMT | 821,34 | m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Theo HSMT | 164,268 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo HSMT | 0,761 | 100m2 |
| 5 | Vận chuyển đá dăm các loại | Theo HSMT | 35,7027 | 10m3/1km |
| C | THOÁT NƯỚC MƯA = 302m | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSMT | 13,288 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Theo HSMT | 0,906 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo HSMT | 39,864 | m3 |
| 4 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 46,508 | m3 |
| 5 | Trát thành rãnh phía trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 271,8 | m2 |
| 6 | Bê tông thành rãnh, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 31,706 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thành rãnh | Theo HSMT | 3,82 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo HSMT | 34,38 | m3 |
| 9 | Cốt thép tấm đan | Theo HSMT | 4,0874 | tấn |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSMT | 1,8336 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt tấm đan | Theo HSMT | 382 | 1cấu kiện |
| D | THOÁT NƯỚC THẢI =215m | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSMT | 9,46 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Theo HSMT | 0,645 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Theo HSMT | 28,38 | m3 |
| 4 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 37,84 | m3 |
| 5 | Trát tường rãnh phía trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 215 | m2 |
| 6 | Bê tông thành rãnh, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 15,05 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thành rãnh | Theo HSMT | 1,72 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo HSMT | 12,9 | m3 |
| 9 | Cốt thép tấm đan | Theo HSMT | 1,1915 | tấn |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSMT | 0,688 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt tấm đan | Theo HSMT | 215 | 1cấu kiện |
| 12 | Vận chuyển đá dăm các loại | Theo HSMT | 17,2557 | 10m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi