Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200534516-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200509626
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SXKD
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-19 15:32:00 đến ngày 2020-06-02 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 574,744,826 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HỐ GA + RÃNH THOÁT NƯỚC TRONG TRẠM
1 Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép Chương V, E-HSMT 8,617 m3
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Chương V, E-HSMT 8,181 m3
3 Đào móng công trình bằng thủ công, đất cấp III Chương V, E-HSMT 80,21 m3
4 Ván khuôn gia cố móng Chương V, E-HSMT 32,87 1m2
5 Bê tông lót móng, vữa BT M100 Chương V, E-HSMT 16,314 1 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch đặc (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 14,32 m3
7 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 155,477 m2
8 Láng đáy hố ga dày 2cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 63,269 1m2
9 Ván khuôn gia cố tấm đan Chương V, E-HSMT 0,571 1m2
10 Cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <=10mm Chương V, E-HSMT 0,161 100kg
11 Bê tông tấm đan, vữa BT M200 Chương V, E-HSMT 0,146 1 m3
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V, E-HSMT 2 cấu kiện
13 Đắp đất nền móng công trình Chương V, E-HSMT 36,837 m3
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V, E-HSMT 60,265 m3
15 Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T Chương V, E-HSMT 60,265 m3
B HỐ GA + CỐNG THOÁT NƯỚC D400 NGOÀI TRẠM
1 Cắt mặt đường bê tông Chương V, E-HSMT 2,321 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông nền đường bằng máy khoan cầm tay Chương V, E-HSMT 34,566 m3
3 Đào móng công trình cấp phối đá dăm đầm chặt bằng thủ công Chương V, E-HSMT 44,283 m3
4 Đào móng công trình bằng thủ công, đất cấp III Chương V, E-HSMT 64,806 m3
5 Ván khuôn gia cố móng lót hố ga Chương V, E-HSMT 0,976 1m2
6 Bê tông lót móng, vữa BT M100 Chương V, E-HSMT 0,447 1 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch đặc (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 0,864 m3
8 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 16,467 m2
9 Láng đáy hố ga dày 2cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 1,28 1m2
10 Ván khuôn gia cố tấm đan Chương V, E-HSMT 0,571 1m2
11 Cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <=10mm Chương V, E-HSMT 0,161 100kg
12 Bê tông tấm đan, vữa BT M200 Chương V, E-HSMT 0,146 1 m3
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V, E-HSMT 2 cấu kiện
14 Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 dày 10cm Chương V, E-HSMT 6,022 m3
15 Ván khuôn đế cống Chương V, E-HSMT 139,649 1m2
16 Cốt thép đế cống, đường kính cốt thép <=10mm Chương V, E-HSMT 2,875 100kg
17 Bê tông đế cống, vữa BT M200 Chương V, E-HSMT 33,242 1 m3
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V, E-HSMT 171 cấu kiện
19 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính = 400mm Chương V, E-HSMT 57 đoạn ống
20 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm Chương V, E-HSMT 57 mối nối
21 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường cống Chương V, E-HSMT 10,072 m3
22 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V, E-HSMT 0,298 100m3
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền đường, đá 1x2, mác 250 Chương V, E-HSMT 33,971 m3
24 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V, E-HSMT 143,655 m3
25 Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T Chương V, E-HSMT 143,655 m3
C VUỐT RAM DỐC ĐƯỜNG VÀO TRẠM
1 Phá dỡ nền bê tông Chương V, E-HSMT 1,709 m3
2 Đục nhám mặt bê tông Chương V, E-HSMT 120,504 m2
3 Tôn nền đường cấp phối đá dăm lớp trên bằng máy Chương V, E-HSMT 0,284 100m3
4 Rải nilong chống mất nước nền sân bê tông Chương V, E-HSMT 1,205 100m2
5 Ván khuôn gia cố móng Chương V, E-HSMT 20,143 1m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền đường, đá 1x2, mác 250 Chương V, E-HSMT 31,863 m3
7 Đánh mặt sân bê tông bằng máy, rắc mặt bằng xi măng Chương V, E-HSMT 120,504 m2
8 Thi công khe co giãn nền đường bê tông Chương V, E-HSMT 39,811 m
9 Công tác tháo dỡ + lắp đặt lại cổng chính, cổng phụ để sửa chữa Chương V, E-HSMT 10 công
10 Sản xuất + lắp dựng mới bản lề cổng phụ Chương V, E-HSMT 3 bộ
11 Sản xuất + lắp dựng Ray cổng thép đen L50x50x5 Chương V, E-HSMT 18,2 m
12 Cạo rỉ cánh cổng chính, cổng phụ Chương V, E-HSMT 12,3 m2
13 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ cổng chính, cổng phụ Chương V, E-HSMT 12,3 1m2
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V, E-HSMT 1,709 m3
15 Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T Chương V, E-HSMT 1,709 m3
16 Dọn dẹp, vệ sinh các loại phế thải khác trong công trường Chương V, E-HSMT 2 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->