Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200541959-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200541856 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-19 07:37:00 đến ngày 2020-05-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,483,311,490 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO SỬA CHỮA NHÀ TRẠM 2 TẦNG | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,9496 | 100m² |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt tường cột, trụ, bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 460,3862 | m² |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 509,376 | m² |
| 4 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 411,3964 | m² |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt kim loại, bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,088 | m² |
| 6 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,088 | m² |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt gỗ, bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,64 | m² |
| 8 | Sơn gỗ 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,64 | m² |
| 9 | Vệ sinh đánh bóng granito bậc cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,63 | m² |
| 10 | Tháo dỡ thiết bị điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | công tác |
| 11 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 12 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện ≤10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 14 | Mặt + đế aptomat nổi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 15 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp ổ cắm loại ổ đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 16 | Đế ổ cắm nổi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 17 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 18 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 19 | Đế ổ công tắc nổi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 20 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước ≤60x60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | hộp |
| 21 | Đèn trần KT 300x300 (đèn led) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 22 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 23 | Lắp đặt quạt điện - quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 24 | Lắp đặt quạt điện - quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 25 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x8mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | m |
| 26 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 145,6 | m |
| 27 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 235 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 135 | m |
| 30 | Hộp tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 31 | Tháo dỡ chậu rửa, bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 32 | Lắp đặt Lavabo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 33 | Lắp đặt vòi lavabo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 34 | Xi phông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 35 | Dây mềm cấp nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 36 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt giá treo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,144 | 100m |
| 39 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 40 | Đai nhựa giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 41 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt tường cột, trụ, bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,7218 | m² |
| 42 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,168 | m² |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,4436 | m² |
| 44 | Tháo dỡ chậu rửa, bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 45 | Tháo dỡ bệ xí, bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 46 | Lắp đặt Lavabo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 47 | Lắp đặt vòi lavabo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 48 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 49 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 51 | Xi phông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 52 | Dây mềm cấp nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 53 | Lắp đặt phễu thu, đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt giá treo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt vòi tắm 1 vòi + 1 hương sen | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 58 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,2595 | m³ |
| 59 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,2769 | m³ |
| 60 | Phá dỡ nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2264 | 100m³ |
| 61 | Tháo dỡ cửa, bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,72 | m² |
| 62 | Tháo dỡ hóa sắt cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,8 | m² |
| 63 | Tháo dỡ mái ngói bằng thủ công, chiều cao ≤4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80,652 | m² |
| 64 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1584 | m³ |
| 65 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,6376 | m³ |
| 66 | Phá dỡ nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1533 | 100m³ |
| 67 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,6 | m² |
| 68 | Tháo dỡ mái ngói bằng thủ công, chiều cao ≤4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,62 | m² |
| 69 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2741 | tấn |
| 70 | Tháo dỡ bệ xí, bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 71 | Tháo dỡ cửa, bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,78 | m² |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7055 | 100m³ |
| 73 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤2km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7055 | 100m³/km |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ TRẠM XÂY MỚI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào đất cấp III chiếm 80% khối lượng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0367 | 100m³ |
| 2 | Đào móng cột trụ đất cấp III thủ công chiếm 20% khối lượng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,8701 | m³ |
| 3 | Đào móng băng thủ công đất cấp III chiếm 20% khối lượng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,0478 | m³ |
| 4 | Bê tông lót móng đá 4x6 mác 150# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,338 | m³ |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2232 | 100m² |
| 6 | SXLD cốt thép móng đk<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0293 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép móng đk<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6759 | tấn |
| 8 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2 | 100m² |
| 9 | Bê tông móng đá 1x2 mác 250# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,088 | m³ |
| 10 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cổ móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2484 | 100m² |
| 11 | Bê tông cổ móng đá 1x2 mác 250# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,863 | m³ |
| 12 | Xây móng gạch đặc không nung chiều dày <=33cm vxm mác 75# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,85 | m³ |
| 13 | Xây móng gạch đặc không nung chiều dày >33cm vxm mác 75# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,605 | m³ |
| 14 | SXLD tháo dỡ ván khuôn giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6276 | 100m² |
| 15 | SXLD cốt thép giằng móng đk<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2013 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép giằng móng đk<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7794 | tấn |
| 17 | Bê tông giằng móng đá 1x2 mác 250# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,102 | m³ |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1503 | 100m³ |
| 19 | Vận chuyển đất thừa bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1456 | 100m³ |
| 20 | Vận chuyển đất thừa tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1456 | 100m³/km |
| 21 | Bê tông lót nền đá 4x6 mác 150# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,903 | m³ |
| 22 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4752 | 100m² |
| 23 | SXLD cốt thép cột đk<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0828 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép cột đk>18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5537 | tấn |
| 25 | Bê tông cột đá 1x2 mác 250# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,376 | m³ |
| 26 | SXLD tháo dỡ ván khuôn dầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9898 | 100m² |
| 27 | SXLD cốt thép dầm đk<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2595 | tấn |
| 28 | SXLD cốt thép dầm đk<18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8681 | tấn |
| 29 | Bê tông dầm đá 1x2 mác 250# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,781 | m³ |
| 30 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,621 | 100m² |
| 31 | SXLD cốt thép sàn mái đk<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7376 | tấn |
| 32 | Bê tông sàn mái đá 1x2 mác 250# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,8322 | m³ |
| 33 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0642 | 100m² |
| 34 | SXLD cốt thép lanh tô đk<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0068 | tấn |
| 35 | SXLD cốt thép lanh tô đk>10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0321 | tấn |
| 36 | Bê tông lanh tô đá 1x2 mác 250# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,362 | m³ |
| 37 | Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,426 | m³ |
| 38 | Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,0675 | m³ |
| 39 | Xây cột trụ, ốp chân móng gạch đặc không nung vxm mác 75# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,262 | m³ |
| 40 | Xây tường thu hồi gạch không nung 10x20x40cm vxm mác 75# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6871 | m³ |
| 41 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 243,114 | m² |
| 42 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 145,685 | m² |
| 43 | Trát hèm má cửa vxm mác 75# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,64 | m² |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 98,98 | m² |
| 45 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 162,1002 | m² |
| 46 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 556,8342 | m² |
| 47 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 145,685 | m² |
| 48 | Xây gạch đặc không nung bậc tam cấp vxm mác 75# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,6465 | m³ |
| 49 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,975 | m² |
| 50 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 116,48 | m² |
| 51 | Lát nền WC gạch chống trơn, KT: 300x300mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,04 | m² |
| 52 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,336 | m² |
| 53 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,12 | m² |
| 54 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 157,22 | m |
| 55 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 122 | m |
| 56 | Láng seno không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,1462 | m² |
| 57 | SXLD tháo dỡ ván khuôn giằng thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1008 | 100m² |
| 58 | SXLD cốt thép giằng thu hồi đk<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,029 | tấn |
| 59 | SXLD cốt thép giằng thu hồi đk<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0887 | tấn |
| 60 | Bê tông giằng thu hồi đá 1x2 mác 250# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,504 | m³ |
| 61 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8599 | tấn |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8599 | tấn |
| 63 | Sơn xà gồ thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 73,024 | m² |
| 64 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8019 | 100m² |
| 65 | SXLD ke chống bão | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 835 | cái |
| 66 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1182 | tấn |
| 67 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,64 | m² |
| 68 | Sơn hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,3008 | m² |
| 69 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 70 | Đèn ốp trần D 180x180 (đèn led) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 71 | Đèn ốp trần 300x300 (đèn led) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 72 | Quạt trần VINAWIND L=1400; P=80W + móc treo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 73 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 74 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 76 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=15A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 77 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt tủ điện đặt aptomat | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 79 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | hộp |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 161,2 | m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| 82 | Dây điện CU/PVC/PVC 2x1.5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 181,6 | m |
| 83 | Dây điện CU/PVC/PVC 2x4mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 87,6 | m |
| 84 | Cáp CU/XLPE/PVC 2x10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | m |
| 85 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cọc |
| 86 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 87 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 71,8 | m |
| 88 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | m |
| 89 | Đào móng chôn dây chống sét đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,8 | m³ |
| 90 | Đắp đất chôn dây chống sét đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,8 | m³ |
| 91 | Hộp đựng TB cứu hỏa 650x550x180 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ĐVT |
| 92 | Bình chữa cháy bằng bột -MFZ4- 4kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ĐVT |
| 93 | Bình chữa cháy bằng khí CO2 -3kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | ĐVT |
| 94 | Bảng tiêu lệnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ĐVT |
| 95 | Bảng nội quy phòng chống cháy nổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ĐVT |
| 96 | Rìu phá dỡ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ĐVT |
| 97 | Lắp đặt ống PPR (PN10), ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 100m |
| 98 | Lắp đặt ống PPR (PN10), ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m |
| 99 | Tê PPR (PN10) D25x25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 100 | Tê PPR (PN10) D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 101 | Tê PPR (PN10) D20x20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 102 | Cút PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 103 | Cút PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 104 | Cút PPR (PN10) ren trong D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 105 | Van 2 chiều D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 106 | Côn PPR D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 107 | Rắc co D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 108 | Rắc co D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 109 | Măng sông PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 110 | Lắp đặt ống PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | 100m |
| 112 | Lắp đặt ống PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,11 | 100m |
| 113 | Lắp đặt ống PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống PVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,14 | 100m |
| 115 | Tê nhựa xiên 45* D110x110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 116 | Tê nhựa xiên 45* D110x76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 117 | Tê nhựa xiên 45* D90x76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 118 | Tê nhựa xiên 45* D76x76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 119 | Tê nhựa 90* D110x34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 120 | Tê nhựa 90* D90x34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 121 | Tê nhựa 90* D75x42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 122 | Tê nhựa 90* D34x34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 123 | Cút PVC 135* D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 124 | Cút PVC 135* D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 125 | Cút PVC 135* D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 126 | Cút PVC 90* D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 127 | Côn PVC D110x76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 128 | Côn PVC D90x34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 129 | Măng sông D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 130 | Măng sông D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 131 | Tê kiểm tra D90x90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 132 | Bịt đầu D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 134 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 135 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 136 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 137 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 138 | Xi phông chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | ĐVT |
| 139 | Sợ dây mềm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | ĐVT |
| 140 | Phễu thu Inox D100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 141 | Xi phông phễu thu sàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | ĐVT |
| 142 | Lắp đặt gương soi+phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 143 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 144 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 145 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 146 | Thanh treo khăn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 147 | Van phao D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ĐVT |
| 148 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bể |
| 149 | Bơm nước 370W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ĐVT |
| 150 | Bình nóng lạnh 20L | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 151 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 152 | Lắp đặt ống PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,276 | 100m |
| 153 | Lắp đặt cút PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 154 | Cút nhựa PVC 45 độ D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 155 | Rọ chắn rác D100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | ĐVT |
| 156 | Đào móng bể tự hoại đất cấp III bằng máy 0.8m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1349 | 100m³ |
| 157 | Đắp đất chân móng đầm cóc độ chặt k=0.85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,045 | 100m³ |
| 158 | Bê tông lót móng đá 4x6 mác 150# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,741 | m³ |
| 159 | Bê tông dầm, đáy bể đá 1x2 mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,906 | m³ |
| 160 | SXLD tháo dỡ ván khuôn dầm đáy bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0454 | 100m² |
| 161 | SXLD cốt thép dầm đáy bể đk<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0162 | tấn |
| 162 | Xây tường gạch đặc không nung dày 220 vxm mác 75# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2 | m³ |
| 163 | Xây tường gạch đặc không nung dày 110 vxm mác 75# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4147 | m³ |
| 164 | Láng đáy có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,934 | m² |
| 165 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,602 | m³ |
| 166 | SXLD tháo dỡ ván khuôn tâm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0311 | 100m² |
| 167 | SXLD cốt thép tâm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,072 | tấn |
| 168 | Lăp dựng cấu kiện tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 169 | Trát tường bể đánh màu vxm mác 75# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,123 | m² |
| 170 | Láng mặt bể dày 2cm vxm mác 75# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3984 | m² |
| 171 | Lắp đặt cút PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 172 | Sản xuất cửa đi, cửa nhựa lõi thép thanh nhựa Profile Storos, phụ kiện đồng bộ (dầy 2,5mm), kính 6,38mmm Việt Nhật (Cả phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,1 | m² |
| 173 | Sản xuất cửa sổ, cửa nhựa lõi thép thanh nhựa Profile Storos, phụ kiện đồng bộ (dầy 2,5mm), kính 6,38mmm Việt Nhật (Cả phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,36 | m² |
| C | HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG, TƯỜNG RÀO VÀ RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt mạch sân bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,71 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,868 | m³ |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,0116 | m³ |
| 4 | Đào móng bằng máy đất cấp III chiếm 80% khối lượng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3072 | 100m³ |
| 5 | Đào móng thủ công đất cấp III chiếm 20% khồi lượng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,6792 | m³ |
| 6 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc k=0.85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1038 | 100m³ |
| 7 | Đắp đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,8275 | m3 |
| 8 | Vận chuyển vật liệu thừa đổ đi 1km đầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5489 | 100m³ |
| 9 | Vận chuyển vật liệu thừa đổ đi 2km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5489 | 100m³/km |
| 10 | SXLD ván khuôn thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5121 | 100m² |
| 11 | Bê tông đáy kênh đá 2x4 mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,9585 | m³ |
| 12 | Tường kênh xây gạch không nung chiều dày <=33cm; cao <= 4m; gạch VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,76 | m³ |
| 13 | Trát trong tường kênh chiều dày 1,5cm VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70,92 | m² |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,94 | m² |
| 15 | SXLD cốt thép D10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0629 | tấn |
| 16 | BTCT đá 2x4 mác 200 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,312 | m³ |
| 17 | SXLD thép V 50X50X5 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4228 | tấn |
| 18 | SXLD tháo dỡ ván khuôn tâm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0708 | 100m² |
| 19 | SXLD cốt thép tâm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1198 | tấn |
| 20 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,18 | m³ |
| 21 | Lắp dựng tấm đan <100kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38 | cái |
| 22 | Bê tông lót đá 4x6 M100 dày 10 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,937 | m³ |
| 23 | Xây móng tường rào gạch không nung vxm M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,705 | m³ |
| 24 | Xây trụ tường hàng rào vxm M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8845 | m³ |
| 25 | Xây tường rào gạch 100x200x400mm vxm mác 75# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,393 | m³ |
| 26 | SXLD tháo dỡ ván khuôn giằng tường rào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,014 | 100m² |
| 27 | SXLD cốt thép giằng tường rào đk<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0106 | tấn |
| 28 | Bê tông giằng tường rào đá 1x2 mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,105 | m³ |
| 29 | Trát trụ tường rào vxm mác 75# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,25 | m² |
| 30 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | m |
| 31 | Trát tường rào vxm mác 75# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 178,8 | m² |
| 32 | Sản xuất hoa sắt tường rào thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0115 | tấn |
| 33 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0469 | tấn |
| 34 | SXLD mũi giáo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | cái |
| 35 | Lắp dựng hoa sắt tường rào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,62 | m² |
| 36 | SXLD cốt thép trụ cổng đk<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0201 | tấn |
| 37 | SXLD cốt thép trụ cổng đk<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0442 | tấn |
| 38 | Bê tông móng trụ cổng đá 2x4 mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,784 | m³ |
| 39 | Bê tông trụ cổng đá 2x4 mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,432 | m³ |
| 40 | Xây trụ cổng gạch không nung vxm mác 75# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7968 | m³ |
| 41 | Trát trụ cổng vxm mác 75# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,88 | m² |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | m |
| 43 | Sơn trụ cổng, tường rào bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 219,93 | m² |
| 44 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,204 | tấn |
| 45 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,204 | tấn |
| 46 | Sơn hoa sắt tường rào+cổng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,5497 | m² |
| 47 | Ôps nhựa alumex cổng+cắt chữ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,25 | m2 |
| 48 | Bê tông hoàn trả đá 2x4 mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,6982 | m³ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi