Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200541959-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Kinh tế và Hạ tầng
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200541856
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-19 07:37:00 đến ngày 2020-05-29 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,483,311,490 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CẢI TẠO SỬA CHỮA NHÀ TRẠM 2 TẦNG
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,9496 100m²
2 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt tường cột, trụ, bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 460,3862
3 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 509,376
4 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 411,3964
5 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt kim loại, bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,088
6 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,088
7 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt gỗ, bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,64
8 Sơn gỗ 3 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,64
9 Vệ sinh đánh bóng granito bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,63
10 Tháo dỡ thiết bị điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 công tác
11 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 bộ
12 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện ≤10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
13 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
14 Mặt + đế aptomat nổi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
15 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp ổ cắm loại ổ đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
16 Đế ổ cắm nổi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
17 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
18 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
19 Đế ổ công tắc nổi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
20 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước ≤60x60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 hộp
21 Đèn trần KT 300x300 (đèn led) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
22 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - đèn tường kiểu ánh sáng hắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
23 Lắp đặt quạt điện - quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
24 Lắp đặt quạt điện - quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
25 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x8mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 m
26 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 145,6 m
27 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 235 m
28 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 75 m
29 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 135 m
30 Hộp tủ điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
31 Tháo dỡ chậu rửa, bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
32 Lắp đặt Lavabo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
33 Lắp đặt vòi lavabo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
34 Xi phông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
35 Dây mềm cấp nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
36 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
37 Lắp đặt giá treo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
38 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,144 100m
39 Lắp đặt côn nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 89mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
40 Đai nhựa giữ ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
41 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt tường cột, trụ, bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,7218
42 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56,168
43 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,4436
44 Tháo dỡ chậu rửa, bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
45 Tháo dỡ bệ xí, bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
46 Lắp đặt Lavabo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
47 Lắp đặt vòi lavabo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
48 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
49 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
50 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
51 Xi phông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
52 Dây mềm cấp nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
53 Lắp đặt phễu thu, đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
54 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
55 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
56 Lắp đặt giá treo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
57 Lắp đặt vòi tắm 1 vòi + 1 hương sen Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
58 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,2595
59 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,2769
60 Phá dỡ nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2264 100m³
61 Tháo dỡ cửa, bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,72
62 Tháo dỡ hóa sắt cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,8
63 Tháo dỡ mái ngói bằng thủ công, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80,652
64 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1584
65 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,6376
66 Phá dỡ nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1533 100m³
67 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,6
68 Tháo dỡ mái ngói bằng thủ công, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47,62
69 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2741 tấn
70 Tháo dỡ bệ xí, bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
71 Tháo dỡ cửa, bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,78
72 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7055 100m³
73 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤2km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7055 100m³/km
B HẠNG MỤC: NHÀ TRẠM XÂY MỚI
1 Đào móng bằng máy đào đất cấp III chiếm 80% khối lượng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0367 100m³
2 Đào móng cột trụ đất cấp III thủ công chiếm 20% khối lượng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,8701
3 Đào móng băng thủ công đất cấp III chiếm 20% khối lượng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,0478
4 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 150# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,338
5 SXLD tháo dỡ ván khuôn bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2232 100m²
6 SXLD cốt thép móng đk<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0293 tấn
7 SXLD cốt thép móng đk<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6759 tấn
8 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2 100m²
9 Bê tông móng đá 1x2 mác 250# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,088
10 SXLD tháo dỡ ván khuôn cổ móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2484 100m²
11 Bê tông cổ móng đá 1x2 mác 250# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,863
12 Xây móng gạch đặc không nung chiều dày <=33cm vxm mác 75# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,85
13 Xây móng gạch đặc không nung chiều dày >33cm vxm mác 75# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,605
14 SXLD tháo dỡ ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6276 100m²
15 SXLD cốt thép giằng móng đk<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2013 tấn
16 SXLD cốt thép giằng móng đk<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7794 tấn
17 Bê tông giằng móng đá 1x2 mác 250# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,102
18 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1503 100m³
19 Vận chuyển đất thừa bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1456 100m³
20 Vận chuyển đất thừa tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1456 100m³/km
21 Bê tông lót nền đá 4x6 mác 150# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,903
22 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4752 100m²
23 SXLD cốt thép cột đk<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0828 tấn
24 SXLD cốt thép cột đk>18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5537 tấn
25 Bê tông cột đá 1x2 mác 250# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,376
26 SXLD tháo dỡ ván khuôn dầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9898 100m²
27 SXLD cốt thép dầm đk<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2595 tấn
28 SXLD cốt thép dầm đk<18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8681 tấn
29 Bê tông dầm đá 1x2 mác 250# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,781
30 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,621 100m²
31 SXLD cốt thép sàn mái đk<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7376 tấn
32 Bê tông sàn mái đá 1x2 mác 250# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,8322
33 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0642 100m²
34 SXLD cốt thép lanh tô đk<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0068 tấn
35 SXLD cốt thép lanh tô đk>10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0321 tấn
36 Bê tông lanh tô đá 1x2 mác 250# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,362
37 Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,426
38 Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,0675
39 Xây cột trụ, ốp chân móng gạch đặc không nung vxm mác 75# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,262
40 Xây tường thu hồi gạch không nung 10x20x40cm vxm mác 75# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,6871
41 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 243,114
42 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 145,685
43 Trát hèm má cửa vxm mác 75# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52,64
44 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 98,98
45 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 162,1002
46 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 556,8342
47 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 145,685
48 Xây gạch đặc không nung bậc tam cấp vxm mác 75# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,6465
49 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,975
50 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 116,48
51 Lát nền WC gạch chống trơn, KT: 300x300mm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,04
52 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,336
53 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54,12
54 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 157,22 m
55 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 122 m
56 Láng seno không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,1462
57 SXLD tháo dỡ ván khuôn giằng thu hồi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1008 100m²
58 SXLD cốt thép giằng thu hồi đk<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,029 tấn
59 SXLD cốt thép giằng thu hồi đk<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0887 tấn
60 Bê tông giằng thu hồi đá 1x2 mác 250# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,504
61 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8599 tấn
62 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8599 tấn
63 Sơn xà gồ thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 73,024
64 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8019 100m²
65 SXLD ke chống bão Mô tả kỹ thuật theo Chương V 835 cái
66 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1182 tấn
67 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,64
68 Sơn hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,3008
69 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
70 Đèn ốp trần D 180x180 (đèn led) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
71 Đèn ốp trần 300x300 (đèn led) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
72 Quạt trần VINAWIND L=1400; P=80W + móc treo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
73 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
74 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
75 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
76 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=15A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
77 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
78 Lắp đặt tủ điện đặt aptomat Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 tủ
79 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 hộp
80 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 161,2 m
81 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
82 Dây điện CU/PVC/PVC 2x1.5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 181,6 m
83 Dây điện CU/PVC/PVC 2x4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 87,6 m
84 Cáp CU/XLPE/PVC 2x10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 m
85 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cọc
86 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
87 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 71,8 m
88 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 m
89 Đào móng chôn dây chống sét đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,8
90 Đắp đất chôn dây chống sét đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,8
91 Hộp đựng TB cứu hỏa 650x550x180 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 ĐVT
92 Bình chữa cháy bằng bột -MFZ4- 4kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 ĐVT
93 Bình chữa cháy bằng khí CO2 -3kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 ĐVT
94 Bảng tiêu lệnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 ĐVT
95 Bảng nội quy phòng chống cháy nổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 ĐVT
96 Rìu phá dỡ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 ĐVT
97 Lắp đặt ống PPR (PN10), ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4 100m
98 Lắp đặt ống PPR (PN10), ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 100m
99 Tê PPR (PN10) D25x25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
100 Tê PPR (PN10) D25x20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
101 Tê PPR (PN10) D20x20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
102 Cút PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
103 Cút PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
104 Cút PPR (PN10) ren trong D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
105 Van 2 chiều D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
106 Côn PPR D25x20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
107 Rắc co D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
108 Rắc co D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
109 Măng sông PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
110 Lắp đặt ống PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5 100m
111 Lắp đặt ống PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5 100m
112 Lắp đặt ống PVC D76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,11 100m
113 Lắp đặt ống PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,02 100m
114 Lắp đặt ống PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,14 100m
115 Tê nhựa xiên 45* D110x110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
116 Tê nhựa xiên 45* D110x76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
117 Tê nhựa xiên 45* D90x76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
118 Tê nhựa xiên 45* D76x76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
119 Tê nhựa 90* D110x34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
120 Tê nhựa 90* D90x34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
121 Tê nhựa 90* D75x42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
122 Tê nhựa 90* D34x34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
123 Cút PVC 135* D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
124 Cút PVC 135* D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
125 Cút PVC 135* D76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
126 Cút PVC 90* D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
127 Côn PVC D110x76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
128 Côn PVC D90x34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
129 Măng sông D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
130 Măng sông D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
131 Tê kiểm tra D90x90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
132 Bịt đầu D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
133 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
134 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
135 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
136 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
137 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
138 Xi phông chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 ĐVT
139 Sợ dây mềm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 ĐVT
140 Phễu thu Inox D100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
141 Xi phông phễu thu sàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 ĐVT
142 Lắp đặt gương soi+phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
143 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
144 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
145 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
146 Thanh treo khăn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
147 Van phao D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 ĐVT
148 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bể
149 Bơm nước 370W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 ĐVT
150 Bình nóng lạnh 20L Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
151 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
152 Lắp đặt ống PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,276 100m
153 Lắp đặt cút PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
154 Cút nhựa PVC 45 độ D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
155 Rọ chắn rác D100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 ĐVT
156 Đào móng bể tự hoại đất cấp III bằng máy 0.8m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1349 100m³
157 Đắp đất chân móng đầm cóc độ chặt k=0.85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,045 100m³
158 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 150# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,741
159 Bê tông dầm, đáy bể đá 1x2 mác 200# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,906
160 SXLD tháo dỡ ván khuôn dầm đáy bể Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0454 100m²
161 SXLD cốt thép dầm đáy bể đk<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0162 tấn
162 Xây tường gạch đặc không nung dày 220 vxm mác 75# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2
163 Xây tường gạch đặc không nung dày 110 vxm mác 75# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4147
164 Láng đáy có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,934
165 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,602
166 SXLD tháo dỡ ván khuôn tâm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0311 100m²
167 SXLD cốt thép tâm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,072 tấn
168 Lăp dựng cấu kiện tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
169 Trát tường bể đánh màu vxm mác 75# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,123
170 Láng mặt bể dày 2cm vxm mác 75# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,3984
171 Lắp đặt cút PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
172 Sản xuất cửa đi, cửa nhựa lõi thép thanh nhựa Profile Storos, phụ kiện đồng bộ (dầy 2,5mm), kính 6,38mmm Việt Nhật (Cả phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,1
173 Sản xuất cửa sổ, cửa nhựa lõi thép thanh nhựa Profile Storos, phụ kiện đồng bộ (dầy 2,5mm), kính 6,38mmm Việt Nhật (Cả phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,36
C HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG, TƯỜNG RÀO VÀ RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Cắt mạch sân bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,71 10m
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,868
3 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,0116
4 Đào móng bằng máy đất cấp III chiếm 80% khối lượng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3072 100m³
5 Đào móng thủ công đất cấp III chiếm 20% khồi lượng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,6792
6 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc k=0.85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1038 100m³
7 Đắp đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,8275 m3
8 Vận chuyển vật liệu thừa đổ đi 1km đầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5489 100m³
9 Vận chuyển vật liệu thừa đổ đi 2km tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5489 100m³/km
10 SXLD ván khuôn thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5121 100m²
11 Bê tông đáy kênh đá 2x4 mác 200# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,9585
12 Tường kênh xây gạch không nung chiều dày <=33cm; cao <= 4m; gạch VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,76
13 Trát trong tường kênh chiều dày 1,5cm VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70,92
14 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,94
15 SXLD cốt thép D10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0629 tấn
16 BTCT đá 2x4 mác 200 dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,312
17 SXLD thép V 50X50X5 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4228 tấn
18 SXLD tháo dỡ ván khuôn tâm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0708 100m²
19 SXLD cốt thép tâm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1198 tấn
20 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,18
21 Lắp dựng tấm đan <100kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38 cái
22 Bê tông lót đá 4x6 M100 dày 10 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,937
23 Xây móng tường rào gạch không nung vxm M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,705
24 Xây trụ tường hàng rào vxm M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8845
25 Xây tường rào gạch 100x200x400mm vxm mác 75# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,393
26 SXLD tháo dỡ ván khuôn giằng tường rào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,014 100m²
27 SXLD cốt thép giằng tường rào đk<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0106 tấn
28 Bê tông giằng tường rào đá 1x2 mác 200# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,105
29 Trát trụ tường rào vxm mác 75# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,25
30 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 m
31 Trát tường rào vxm mác 75# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 178,8
32 Sản xuất hoa sắt tường rào thép hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0115 tấn
33 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0469 tấn
34 SXLD mũi giáo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 cái
35 Lắp dựng hoa sắt tường rào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,62
36 SXLD cốt thép trụ cổng đk<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0201 tấn
37 SXLD cốt thép trụ cổng đk<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0442 tấn
38 Bê tông móng trụ cổng đá 2x4 mác 200# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,784
39 Bê tông trụ cổng đá 2x4 mác 200# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,432
40 Xây trụ cổng gạch không nung vxm mác 75# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7968
41 Trát trụ cổng vxm mác 75# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,88
42 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 m
43 Sơn trụ cổng, tường rào bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 219,93
44 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,204 tấn
45 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,204 tấn
46 Sơn hoa sắt tường rào+cổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,5497
47 Ôps nhựa alumex cổng+cắt chữ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,25 m2
48 Bê tông hoàn trả đá 2x4 mác 200# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,6982
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->