Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200545377-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một Thành viên Tư vấn Xây dựng Phước Tấn |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200469807 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-19 14:18:00 đến ngày 2020-05-29 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,371,255,535 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HÀNG RÀO KHU PHỐ 2 | |||
| 1 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Đáp ứng Chương V | 4,084 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Đáp ứng Chương V | 44,347 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng Chương V | 31,043 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Đáp ứng Chương V | 3,332 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≥250cm, M200, đá 1x2 | Đáp ứng Chương V | 8,261 | m3 |
| 6 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Đáp ứng Chương V | 3,482 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Đáp ứng Chương V | 6,108 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Đáp ứng Chương V | 6,58 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột-móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng Chương V | 0,204 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cột - cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng Chương V | 0,696 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Đáp ứng Chương V | 0,785 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Đáp ứng Chương V | 0,345 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng Chương V | 0,479 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng Chương V | 0,099 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng Chương V | 0,246 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng Chương V | 0,437 | tấn |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm,chiều cao ≤6m, vữa XM M150 | Đáp ứng Chương V | 2,483 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm,chiều cao ≤6m, vữa XM M70 | Đáp ứng Chương V | 1,296 | m3 |
| 19 | Trác tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Đáp ứng Chương V | 49,66 | m2 |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | Đáp ứng Chương V | 64,96 | m2 |
| 21 | Trát xà dầm, vửa XM M75 | Đáp ứng Chương V | 17,451 | m2 |
| 22 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng Chương V | 129,075 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót+2 nước phủ | Đáp ứng Chương V | 129,075 | m2 |
| 24 | Kẻ roon trang trí cửa cổng | Đáp ứng Chương V | 10,8 | m |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt hàng rào cửa cổng | Đáp ứng Chương V | 10,8 | m2 |
| 26 | Gia công hàng rào song sắt | Đáp ứng Chương V | 102,623 | 1m2 |
| 27 | Gia công hàng rào lưới thép | Đáp ứng Chương V | 38,758 | 1m2 |
| 28 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Đáp ứng Chương V | 159,781 | m2 |
| B | HÀNG RÀO KHU PHỐ 3 | |||
| 1 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Đáp ứng Chương V | 1,372 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Đáp ứng Chương V | 10,0925 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Đáp ứng Chương V | 0,0999 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng Chương V | 6,9951 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Đáp ứng Chương V | 0,77 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≥250cm, M200, đá 1x2 | Đáp ứng Chương V | 1,4647 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Đáp ứng Chương V | 0,7 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Đáp ứng Chương V | 1,0536 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột-móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng Chương V | 0,048 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cột - cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng Chương V | 0,14 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Đáp ứng Chương V | 0,0602 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Đáp ứng Chương V | 0,0766 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Đáp ứng Chương V | 0,1092 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng Chương V | 0,0227 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng Chương V | 0,0419 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng Chương V | 0,0742 | tấn |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm,chiều cao ≤6m, vữa XM M150 | Đáp ứng Chương V | 0,474 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm,chiều cao ≤6m, vữa XM M70 | Đáp ứng Chương V | 0,216 | m3 |
| 19 | Trác tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Đáp ứng Chương V | 11,8808 | m2 |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | Đáp ứng Chương V | 14,74 | m2 |
| 21 | Trát xà dầm, vửa XM M75 | Đáp ứng Chương V | 2,9702 | m2 |
| 22 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng Chương V | 29,591 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót+2 nước phủ | Đáp ứng Chương V | 29,591 | m2 |
| 24 | Kẻ roon trang trí cửa cổng | Đáp ứng Chương V | 5,4 | m |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt hàng rào cửa cổng | Đáp ứng Chương V | 9,2 | m2 |
| 26 | Gia công hàng rào song sắt | Đáp ứng Chương V | 23,2067 | m2 |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng Chương V | 32,407 | m2 |
| C | HÀNG RÀO KHU PHỐ 6 | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Đáp ứng Chương V | 33,906 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đất công trình, nền đường | Đáp ứng Chương V | 23,734 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Đáp ứng Chương V | 2,54 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 | Đáp ứng Chương V | 6,602 | m3 |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Đáp ứng Chương V | 2,35 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Đáp ứng Chương V | 4,796 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột-móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng Chương V | 0,156 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cột - cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng Chương V | 0,47 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Đáp ứng Chương V | 0,48 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Đáp ứng Chương V | 0,268 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng Chương V | 0,076 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng Chương V | 0,37 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng Chương V | 0,193 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng Chương V | 0,342 | tấn |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều cao ≤6m | Đáp ứng Chương V | 4,805 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Đáp ứng Chương V | 0,648 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Đáp ứng Chương V | 96,092 | m2 |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | Đáp ứng Chương V | 47,2 | m2 |
| 19 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Đáp ứng Chương V | 13,702 | m2 |
| 20 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng Chương V | 156,994 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng Chương V | 156,994 | m2 |
| 22 | kẻ roon trang trí cửa cổng | Đáp ứng Chương V | 5,4 | m |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt hàng rào cửa cổng | Đáp ứng Chương V | 9,2 | m2 |
| 24 | Gia công hàng rào song sắt. | Đáp ứng Chương V | 76,121 | m2 |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng Chương V | 84,761 | 1m2 |
| D | HÀNG RÀO KHU PHỐ 7 | |||
| 1 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Đáp ứng Chương V | 2,874 | m3 |
| 2 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Đáp ứng Chương V | 26,831 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng Chương V | 18,782 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Đáp ứng Chương V | 1,99 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Đáp ứng Chương V | 5,212 | m3 |
| 6 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Đáp ứng Chương V | 1,91 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Đáp ứng Chương V | 4,131 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột-móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng Chương V | 0,124 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng Chương V | 0,382 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Đáp ứng Chương V | 0,413 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Đáp ứng Chương V | 0,217 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng Chương V | 0,062 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng Chương V | 0,301 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng Chương V | 0,167 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng Chương V | 0,296 | tấn |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Đáp ứng Chương V | 1,761 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Đáp ứng Chương V | 0,648 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Đáp ứng Chương V | 35,218 | m2 |
| 19 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | Đáp ứng Chương V | 38,4 | m2 |
| 20 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Đáp ứng Chương V | 11,802 | m2 |
| 21 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng Chương V | 85,42 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng Chương V | 85,42 | m2 |
| 23 | kẻ roon trang trí cửa cổng | Đáp ứng Chương V | 5,4 | m |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt hàng rào cửa cổng | Đáp ứng Chương V | 9,66 | m2 |
| 25 | Gia công hàng rào song sắt. | Đáp ứng Chương V | 94,557 | m2 |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng Chương V | 104,217 | 1m2 |
| E | HÀNG RÀO KHU PHỐ 8 | |||
| 1 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Đáp ứng Chương V | 2,6564 | m3 |
| 2 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Đáp ứng Chương V | 40,0776 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng Chương V | 28,0546 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Đáp ứng Chương V | 2,996 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Đáp ứng Chương V | 7,3511 | m3 |
| 6 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Đáp ứng Chương V | 2,83 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Đáp ứng Chương V | 5,7758 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột-móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng Chương V | 0,182 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng Chương V | 0,566 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Đáp ứng Chương V | 0,5776 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Đáp ứng Chương V | 0,2935 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng Chương V | 0,0918 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng Chương V | 0,4447 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng Chương V | 0,232 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng Chương V | 0,414 | tấn |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Đáp ứng Chương V | 2,4207 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Đáp ứng Chương V | 1,296 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Đáp ứng Chương V | 396,624 | m2 |
| 19 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | Đáp ứng Chương V | 57 | m2 |
| 20 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Đáp ứng Chương V | 16,5024 | m2 |
| 21 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng Chương V | 337,918 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng Chương V | 337,918 | m2 |
| 23 | kẻ roon trang trí cửa cổng | Đáp ứng Chương V | 10,8 | m |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt hàng rào cửa cổng | Đáp ứng Chương V | 18,4 | m2 |
| 25 | Gia công hàng rào song sắt. | Đáp ứng Chương V | 132,804 | m2 |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng Chương V | 151,204 | 1m2 |
| F | HÀNG RÀO KHU PHỐ 9 | |||
| 1 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Đáp ứng Chương V | 2,9133 | m3 |
| 2 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Đáp ứng Chương V | 24,7466 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng Chương V | 17,3229 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Đáp ứng Chương V | 1,892 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Đáp ứng Chương V | 4,7829 | m3 |
| 6 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Đáp ứng Chương V | 1,69 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Đáp ứng Chương V | 3,5746 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột-móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng Chương V | 0,12 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng Chương V | 0,338 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Đáp ứng Chương V | 0,3574 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Đáp ứng Chương V | 0,1914 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng Chương V | 0,0545 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng Chương V | 0,2659 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng Chương V | 0,1439 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng Chương V | 0,2559 | tấn |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Đáp ứng Chương V | 1,3027 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Đáp ứng Chương V | 0,648 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Đáp ứng Chương V | 39,7976 | m2 |
| 19 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | Đáp ứng Chương V | 34 | m2 |
| 20 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Đáp ứng Chương V | 10,2132 | m2 |
| 21 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng Chương V | 70,745 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng Chương V | 70,745 | m2 |
| 23 | kẻ roon trang trí cửa cổng | Đáp ứng Chương V | 5,4 | m |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt hàng rào cửa cổng | Đáp ứng Chương V | 9,2 | m2 |
| 25 | Gia công hàng rào song sắt. | Đáp ứng Chương V | 76,7788 | m2 |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng Chương V | 85,979 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi