Gói thầu: xây lắp + thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200528740-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Cảnh Hưng |
| Tên gói thầu | xây lắp + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200512804 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách xã, ngân sách cấp trên..... |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-14 09:31:00 đến ngày 2020-05-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,892,423,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn , chiều cao ≤28m | Chương V HSMT | 233,107 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Chương V HSMT | 72,303 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Chương V HSMT | 266,42 | m |
| 4 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | Chương V HSMT | 60,588 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V HSMT | 26,699 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V HSMT | 79,149 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V HSMT | 186,459 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Chương V HSMT | 2,955 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Chương V HSMT | 2,955 | 100m3 |
| 10 | Tháo dỡ cửa | Chương V HSMT | 8,161 | m2 |
| 11 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | Chương V HSMT | 28,118 | m2 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V HSMT | 27,568 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Chương V HSMT | 0,276 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo trong phạm vi 2km | Chương V HSMT | 0,276 | 100m3 |
| B | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc | Chương V HSMT | 8,95 | 100m2 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 6mm | Chương V HSMT | 2,748 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 10mm | Chương V HSMT | 0,3 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 14mm | Chương V HSMT | 5,855 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 20mm | Chương V HSMT | 0,189 | tấn |
| 6 | Bê tông cọc, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V HSMT | 74,427 | m3 |
| 7 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | Chương V HSMT | 12,224 | 100m |
| 8 | Sản xuất cọc ép âm | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 9 | Ép âm cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | Chương V HSMT | 0,832 | 100m |
| 10 | Mua thép tấm dày 6mm làm thép bản mã đầu cọc | Chương V HSMT | 1.520,064 | kg |
| 11 | Mua thép tấm dày 6mm làm thép nối cọc | Chương V HSMT | 688,128 | kg |
| 12 | Mua thép hộp dày 6 mm làm mũi cọc | Chương V HSMT | 100,531 | kg |
| 13 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V HSMT | 1,546 | tấn |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V HSMT | 1,546 | tấn |
| 15 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Chương V HSMT | 128 | 1 mối nối |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V HSMT | 3,2 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Chương V HSMT | 0,032 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi 2km | Chương V HSMT | 0,032 | 100m3 |
| 19 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V HSMT | 2,459 | 100m3 |
| 20 | Đào móng cột, trụ, hố, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | Chương V HSMT | 72,749 | 1m3 |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố , rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất I | Chương V HSMT | 4,669 | 1m3 |
| 22 | Ván khuôn lót móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V HSMT | 0,156 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn lót móng cột - Móng tròn, đa giác | Chương V HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V HSMT | 0,236 | 100m2 |
| 25 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V HSMT | 15,133 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V HSMT | 0,854 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | Chương V HSMT | 0,24 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V HSMT | 1,281 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V HSMT | 1,745 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Chương V HSMT | 0,568 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16-18mm | Chương V HSMT | 2,269 | tấn |
| 32 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V HSMT | 48,632 | m3 |
| 33 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V HSMT | 0,482 | 100m2 |
| 34 | Bê tông cổ móng cột , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V HSMT | 3,532 | m3 |
| 35 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V HSMT | 39,56 | m3 |
| 36 | Ván khuôn giằng móng | Chương V HSMT | 0,344 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK 8mm | Chương V HSMT | 0,307 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK 12mm | Chương V HSMT | 0,054 | tấn |
| 39 | Bê tông giằng móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V HSMT | 3,784 | m3 |
| 40 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V HSMT | 2,46 | 100m3 |
| 41 | Đắp đất tân nền , độ chặt Y/C K = 0,90 (Đất tận dụng) | Chương V HSMT | 0,773 | 100m3 |
| 42 | Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V HSMT | 3,155 | 100m3 |
| 43 | Bê tông nền, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V HSMT | 78,639 | m3 |
| 44 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V HSMT | 3,488 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16-18mm, chiều cao ≤28m | Chương V HSMT | 4,657 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Chương V HSMT | 0,885 | tấn |
| 47 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V HSMT | 0,256 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V HSMT | 3,388 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Chương V HSMT | 0,276 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | Chương V HSMT | 3,364 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Chương V HSMT | 0,031 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Chương V HSMT | 1,386 | tấn |
| 53 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V HSMT | 34,772 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V HSMT | 3,577 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Chương V HSMT | 1,264 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V HSMT | 1,489 | tấn |
| 57 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V HSMT | 33,263 | m3 |
| 58 | Mua thép góc L100x100x8 làm vì kèo thép | Chương V HSMT | 7.833,747 | kg |
| 59 | Mua thép góc L63x63x6 làm vì kèo thép | Chương V HSMT | 2.838,584 | kg |
| 60 | Mua thép góc L63x63x6 làm giằng chéo | Chương V HSMT | 739,804 | kg |
| 61 | Mua thép tấm làm bản mã vì kèo | Chương V HSMT | 2.178,897 | kg |
| 62 | Mua thép tấm làm bản mã làm giằng chéo | Chương V HSMT | 4,704 | kg |
| 63 | Bulong M24x700 (bao gồm cả ecu)- | Chương V HSMT | 96 | bộ |
| 64 | Bulong M20x700 (bao gồm cả ecu)- | Chương V HSMT | 12 | cái |
| 65 | Mua thép C120x50x20x1.5mm mạ kẽm làm xà gồ thép | Chương V HSMT | 2.004,265 | kg |
| 66 | Ty xà gồ thép D10, mạ kẽm | Chương V HSMT | 90 | bộ |
| 67 | Gia công xà gồ thép | Chương V HSMT | 1,955 | tấn |
| 68 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V HSMT | 1,955 | tấn |
| 69 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Chương V HSMT | 12,487 | tấn |
| 70 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V HSMT | 12,487 | tấn |
| 71 | Gia công giằng mái thép | Chương V HSMT | 0,726 | tấn |
| 72 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Chương V HSMT | 0,726 | tấn |
| 73 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V HSMT | 528,79 | 1m2 |
| 74 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V HSMT | 0,504 | 100m2 |
| 75 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Chương V HSMT | 0,046 | tấn |
| 76 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK12mm, chiều cao ≤28m | Chương V HSMT | 0,235 | tấn |
| 77 | Bê tông lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V HSMT | 2,974 | m3 |
| 78 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V HSMT | 181,768 | m3 |
| 79 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V HSMT | 13,383 | m3 |
| 80 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V HSMT | 675,372 | m2 |
| 81 | Trát sê nô, vữa XM M75, PCB30 | Chương V HSMT | 352,3 | m2 |
| 82 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V HSMT | 1.292,677 | m2 |
| 83 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V HSMT | 56,88 | m2 |
| 84 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V HSMT | 47,522 | m2 |
| 85 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V HSMT | 71,064 | m2 |
| 86 | Trát gờ chỉ, vữa XM M50, PCB30 | Chương V HSMT | 706,5 | m |
| 87 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V HSMT | 1.057,827 | m2 |
| 88 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V HSMT | 1.451,148 | m2 |
| 89 | Trần nhôm Clip-in KT 600x600, độ dày nhôm 0.6mm | Chương V HSMT | 535,359 | m2 |
| 90 | Tấm ngăn vệ sinh COMPACT HPL dây 12mm | Chương V HSMT | 7,332 | m2 |
| 91 | Chân Inox 304 rỗng chiều cao 100mm khe 12mm | Chương V HSMT | 6 | cái |
| 92 | Khóa béo tay gạt đúc 70% Inox 304 cửa vệ sinh | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 93 | Láng sàn mái không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V HSMT | 182,869 | m2 |
| 94 | Quét dung dịch Sikatop chống thấm mái, tường, sê nô | Chương V HSMT | 182,869 | m2 |
| 95 | Lát gạch đất nung - KT gạch 300x300mm, PCB30 chống nóng | Chương V HSMT | 66,928 | m2 |
| 96 | Lát nền, sàn gạch Granite - KT gạch 600x600mm , XM PCB30 | Chương V HSMT | 462,3 | m2 |
| 97 | Lát nền WC gạch ceramic chống trơn - KT gạch 300x300mm, XM PCB30 | Chương V HSMT | 12,8 | m2 |
| 98 | Lát chân cửa đá granit màu đen, PCB30 | Chương V HSMT | 5,808 | m2 |
| 99 | Ốp tường WC - KT gạch 300x600mm, XM PCB30 | Chương V HSMT | 43,848 | m2 |
| 100 | Ốp viền tường WC - KT gạch 100x600mm | Chương V HSMT | 2,104 | m2 |
| 101 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường chân móng màu đỏ, PCB30 | Chương V HSMT | 52,52 | m2 |
| 102 | Ốp chân tường trong nhà - KT gạch 120x600mm | Chương V HSMT | 14,103 | m2 |
| 103 | Ốp tường trụ mặt ngoài công trình gạch Inax - KT gạch 45x145x7mm, XM PCB30 | Chương V HSMT | 58,625 | m2 |
| 104 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.45 mm | Chương V HSMT | 5,388 | 100m2 |
| 105 | Tôn úp nóc khổ 400 - Tôn Hoa sen | Chương V HSMT | 61 | m |
| 106 | Cửa đi mở quay kết hợp Vách kính hệ Xingfa Đông Anh (DAXF) dùng kính trắng Việt Nhật 6,38mm | Chương V HSMT | 63,36 | m2 |
| 107 | Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh kết hợp Vách kính hệ Xingfa Đông Anh (DAXF) dùng kính trắng Việt Nhật 6,38mm | Chương V HSMT | 34,56 | m2 |
| 108 | Cửa sổ lật 1 cánh kết hợp vách kính hệ Xingfa Đông Anh (DAXF) dùng kính trắng Việt Nhật 6,38mm | Chương V HSMT | 34,56 | m2 |
| 109 | Vách kính cố định hệ Xingfa Đông Anh (DAXF) có chia đố ngang, dọc dùng toàn bộ kính trắng Việt Nhật 6,38mm | Chương V HSMT | 63,36 | m2 |
| 110 | Chớp nhôm Louver cửa đi, cửa sổ độ dày nhôm 0.6mm | Chương V HSMT | 32,976 | m2 |
| 111 | Bộ phụ kiện cửa đi Kinlong 2 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D | Chương V HSMT | 8 | bộ |
| 112 | Bộ phụ kiện cửa đi Kinlong 1 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D | Chương V HSMT | 8 | bộ |
| 113 | Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất Kinlong đồng bộ - thanh đa điểm + bản lề A | Chương V HSMT | 22 | bộ |
| 114 | Phụ trội kính trắng cường lực phôi VFG (Việt - Nhật) dày 12 mm | Chương V HSMT | 34,7 | m2 |
| 115 | Gia công, lắp dựng tấm aluminium composite dầy 3mm, độ dầy nhôm phủ 0.1mm | Chương V HSMT | 7,935 | m2 |
| 116 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 14x14mm | Chương V HSMT | 0,389 | tấn |
| 117 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V HSMT | 51,481 | m2 |
| 118 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V HSMT | 39,663 | 1m2 |
| 119 | Mua thép góc làm khung giá đỡ | Chương V HSMT | 19,534 | kg |
| 120 | Bu lông nở M10x120mm | Chương V HSMT | 8 | bộ |
| 121 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ bàn lavabo | Chương V HSMT | 0,019 | tấn |
| 122 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chương V HSMT | 0,019 | tấn |
| 123 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V HSMT | 0,69 | 1m2 |
| 124 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30, bàn Lavabo màu đen | Chương V HSMT | 1,658 | m2 |
| 125 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V HSMT | 24,186 | 1m3 |
| 126 | Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V HSMT | 0,047 | 100m2 |
| 127 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V HSMT | 6,106 | m3 |
| 128 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V HSMT | 35,718 | m3 |
| 129 | Lát đá granit màu đỏ bậc ngũ cấp, PCB30 | Chương V HSMT | 32,595 | m2 |
| 130 | Lát đá granit màu ghi sáng bậc ngũ cấp, PCB30 | Chương V HSMT | 99,167 | m2 |
| 131 | Đắp đất hoàn trả móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V HSMT | 0,046 | 100m3 |
| 132 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V HSMT | 1,543 | 1m3 |
| 133 | Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V HSMT | 0,027 | 100m2 |
| 134 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V HSMT | 0,515 | m3 |
| 135 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V HSMT | 1,364 | m3 |
| 136 | Đắp cát tôn nền đường dốc , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V HSMT | 0,053 | 100m3 |
| 137 | Bê tông nền đường dốc , M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V HSMT | 1,857 | m3 |
| 138 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V HSMT | 10,396 | m2 |
| 139 | Láng nền đường dốc không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V HSMT | 16,34 | m2 |
| 140 | Khía tạo rãnh mặt đường dốc | Chương V HSMT | 56,4 | m |
| 141 | Lan can đường dốc inox 304 | Chương V HSMT | 141,361 | kg |
| 142 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V HSMT | 10,396 | m2 |
| 143 | Mua thép hộp mạ kẽm 60x60x2mm làm khung mái che kính cường lực sảnh | Chương V HSMT | 82,346 | kg |
| 144 | Mua thép hộp mạ kẽm 60x120x2mm làm khung mái che kính cường lực sảnh | Chương V HSMT | 156,677 | kg |
| 145 | Mua thép ống D48x3mm mã kẽm làm khung mái che kính cường lực sảnh | Chương V HSMT | 29,068 | kg |
| 146 | Mua thép V50x50x2mm làm khung mái che kính cường lực | Chương V HSMT | 19,408 | kg |
| 147 | Bulong nở D8 | Chương V HSMT | 4 | cái |
| 148 | Bulong chờ D20 | Chương V HSMT | 16 | cái |
| 149 | Mũ chụp D30 | Chương V HSMT | 16 | cái |
| 150 | Mua thép tấm làm bản mã khung kính cường lực sảnh | Chương V HSMT | 24,636 | kg |
| 151 | Kính trắng dán an toàn dầy 12,38mm, Việt - Nhật | Chương V HSMT | 37,582 | m2 |
| 152 | Gia công hệ khung dàn vách kính mặt tiền | Chương V HSMT | 0,311 | tấn |
| 153 | Lắp dựng vách kính khung thép mặt tiền | Chương V HSMT | 33,406 | m2 |
| 154 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V HSMT | 7,056 | 100m2 |
| 155 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V HSMT | 4,88 | 100m2 |
| 156 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Chương V HSMT | 16,931 | 100m2 |
| C | PHẦN ĐIỆN, NƯỚC, CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào móng rãnh cáp - Cấp đất I | Chương V HSMT | 0,304 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất rãnh cáp, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V HSMT | 0,304 | 100m3 |
| 3 | Lưới báo hiệu cáp điện khổ 0.3m | Chương V HSMT | 95 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50mm | Chương V HSMT | 0,98 | 100 m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D16mm | Chương V HSMT | 500 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D20mm | Chương V HSMT | 375 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D25mm | Chương V HSMT | 240 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D32mm | Chương V HSMT | 235 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x50mm2-Dây Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | Chương V HSMT | 100 | m |
| 10 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2-Dây Cu/PVC | Chương V HSMT | 240 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2-Dây Cu/XLPE/PVC Trần phú | Chương V HSMT | 240 | m |
| 12 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Chương V HSMT | 3 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x35mm2-Dây Cu/XLPE/PVC Trần phú | Chương V HSMT | 3 | m |
| 14 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2-Dây Cu/PVC (Dây tiếp địa) | Chương V HSMT | 240 | m |
| 15 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2-Dây Cu/PVC (Dây tiếp địa) | Chương V HSMT | 375 | m |
| 16 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2-Dây Cu/PVC | Chương V HSMT | 480 | m |
| 17 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2-Dây Cu/PVC | Chương V HSMT | 750 | m |
| 18 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2-Dây Cu/PVC | Chương V HSMT | 1.000 | m |
| 19 | Lắp đặt tủ điện tổng 800x600x300mm | Chương V HSMT | 1 | hộp |
| 20 | Lắp đặt tủ điện điều hòa KT 700x500x250mm | Chương V HSMT | 1 | hộp |
| 21 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=100x100mm | Chương V HSMT | 10 | hộp |
| 22 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt đồng hồ Ampe kế | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt các automat 3 pha 150A | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt các automat 3 pha 125A | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt các automat 3 pha 25A | Chương V HSMT | 8 | cái |
| 27 | Lắp đặt các automat 3 pha 20A | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Chương V HSMT | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V HSMT | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V HSMT | 11 | cái |
| 33 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V HSMT | 33 | cái |
| 36 | Lắp đặt đế âm cho công tắc + ổ cắm | Chương V HSMT | 51 | hộp |
| 37 | Lắp đặt quạt trần | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt đèn tường tường kiểu ánh sáng hắt, LED bán nguyệt gắn tường | Chương V HSMT | 6 | bộ |
| 39 | Lắp đặt Đèn trang trí âm trần KT 600x600mm | Chương V HSMT | 46 | bộ |
| 40 | Lắp đặt đèn LED tròn âm trần | Chương V HSMT | 8 | bộ |
| 41 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V HSMT | 13 | cái |
| 42 | Lắp đặt đèn tường tường kiểu ánh sáng hắt, đèn pha gắn tường | Chương V HSMT | 10 | bộ |
| 43 | Lắp đặt dây đơn 1x25mm2-Dây Cu/PVC trần ohus (Dây tiếp địa) | Chương V HSMT | 10 | m |
| 44 | Cọc tiếp địa mạ kẽm thép 63x63x6 L=2.5m Slighting Việt Nam | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 45 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm | Chương V HSMT | 3 | m |
| 46 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V HSMT | 2 | cọc |
| 47 | Lắp đặt kim thu sét, dài 0,5m | Chương V HSMT | 4 | cái |
| 48 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, thép dẹt 25x4mm | Chương V HSMT | 38 | m |
| 49 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Chương V HSMT | 75 | m |
| 50 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6 mm mạ kẽm | Chương V HSMT | 8 | cọc |
| 51 | Hộp kiểm tra điện trở tiếp địa | Chương V HSMT | 2 | bộ |
| 52 | Kiểm tra điện trở tiếp đất | Chương V HSMT | 1 | ca |
| 53 | Lắp đặt xí bệt | Chương V HSMT | 2 | bộ |
| 54 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V HSMT | 4 | bộ |
| 57 | Siphon lật 1 VG-SP3, Viglacera | Chương V HSMT | 2 | bộ |
| 58 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 59 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 60 | Lắp đặt van xả tiểu nữ | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt gương soi | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt vòi lấy nước D25 | Chương V HSMT | 2 | bộ |
| 65 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V HSMT | 1 | bể |
| 66 | Máy bơm nước | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | Chương V HSMT | 0,4 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Chương V HSMT | 0,16 | 100m |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa Ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V HSMT | 6 | cái |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V HSMT | 5 | cái |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V HSMT | 8 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=25mm | Chương V HSMT | 6 | cái |
| 73 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=32mm | Chương V HSMT | 3 | cái |
| 74 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=32/25mm | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt van ren, ĐK 40mm | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt van ren, ĐK 25mm | Chương V HSMT | 3 | cái |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm | Chương V HSMT | 1 | 100 m |
| 78 | Lắp đặt Rắc co nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt Rắc co nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 80 | Van phao | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Chương V HSMT | 0,2 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V HSMT | 0,16 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V HSMT | 0,28 | 100m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Chương V HSMT | 0,08 | 100m |
| 85 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V HSMT | 7 | cái |
| 86 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V HSMT | 4 | cái |
| 87 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V HSMT | 4 | cái |
| 88 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Chương V HSMT | 3 | cái |
| 89 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D90mm | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D34mm | Chương V HSMT | 3 | cái |
| 92 | Lắp đặt Tê (T) nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=110/60mm | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê d=110mm | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V HSMT | 0,84 | 100m |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V HSMT | 8 | cái |
| 98 | Lắp đặt chếch PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=90mm | Chương V HSMT | 16 | cái |
| 99 | Rọ chắn rác inox D90 | Chương V HSMT | 8 | cái |
| 100 | Đào móng - Cấp đất I | Chương V HSMT | 0,203 | 100m3 |
| 101 | Ván khuôn lót móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 102 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V HSMT | 0,968 | m3 |
| 103 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V HSMT | 0,048 | 100m2 |
| 104 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Chương V HSMT | 0,173 | tấn |
| 105 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | Chương V HSMT | 0,182 | tấn |
| 106 | Bê tông móng , M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V HSMT | 1,672 | m3 |
| 107 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V HSMT | 2,047 | m3 |
| 108 | Trát tường trong bể, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 (Lần 1) | Chương V HSMT | 21,851 | m2 |
| 109 | Trát tường trong bể, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 (Lần 2) | Chương V HSMT | 21,851 | m2 |
| 110 | Đánh màu tường bể bằng xi măng nguyên chất | Chương V HSMT | 21,851 | m2 |
| 111 | Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V HSMT | 4,337 | m2 |
| 112 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, nắp bể | Chương V HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 113 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp bể D6mm | Chương V HSMT | 0,017 | tấn |
| 114 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp bể D12mm | Chương V HSMT | 0,077 | tấn |
| 115 | Bê tông tấm đan nắp bể, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V HSMT | 0,945 | m3 |
| 116 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V HSMT | 6 | 1cấu kiện |
| 117 | Đắp đất hoàn trả móng bể độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V HSMT | 0,137 | 100m3 |
| D | PHẦN CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Đào móng băng - Cấp đất III | Chương V HSMT | 75,388 | 1m3 |
| 2 | Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài | Chương V HSMT | 48,376 | m3 |
| 3 | Phòng mối bằng hàng rào bên trong | Chương V HSMT | 27,012 | m3 |
| 4 | Phòng mối mặt nền nhà | Chương V HSMT | 471,5 | m2 |
| 5 | Chống mối mặt nền | Chương V HSMT | 471,5 | m2 |
| E | Cổng, tường rào | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất I | Chương V HSMT | 3,255 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát đệm đáy móng , độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V HSMT | 0,279 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V HSMT | 0,372 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng , M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V HSMT | 20,459 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V HSMT | 103,968 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V HSMT | 36,826 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V HSMT | 139,493 | m2 |
| 8 | Đắp đất hoàn trả móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V HSMT | 1,732 | 100m3 |
| 9 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Chương V HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V HSMT | 0,423 | 100m |
| 11 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V HSMT | 103 | m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V HSMT | 0,495 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V HSMT | 0,095 | tấn |
| 14 | Ván khuôn giằng móng | Chương V HSMT | 0,558 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V HSMT | 9,207 | m3 |
| 16 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V HSMT | 17,247 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V HSMT | 9,718 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V HSMT | 0,246 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Chương V HSMT | 0,075 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Chương V HSMT | 0,222 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V HSMT | 2,703 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V HSMT | 176,694 | m2 |
| 23 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V HSMT | 71,591 | m2 |
| 24 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V HSMT | 202,969 | m2 |
| 25 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V HSMT | 513,4 | m |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V HSMT | 181 | m2 |
| 27 | Mua mũi mác gang đúc làm hàng rào | Chương V HSMT | 925 | cái |
| 28 | Gia công hoa sắt hàng rào hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Chương V HSMT | 2,354 | tấn |
| 29 | Mua sắt I200 làm trụ cổng | Chương V HSMT | 446,08 | kg |
| 30 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V HSMT | 0,435 | tấn |
| 31 | Lắp cột thép các loại | Chương V HSMT | 0,435 | tấn |
| 32 | Mua sắt hộp 30x60x2 mạ kẽm làm cổng | Chương V HSMT | 122,944 | Kg |
| 33 | Mua thép tấm dày 2mm làm cánh cổng | Chương V HSMT | 93,169 | m2 |
| 34 | Mua hoa sắt vuông 14x14mm làm cánh cổng, CT3 | Chương V HSMT | 184,303 | kg |
| 35 | Mũi mác gang đúc làm cánh cổng | Chương V HSMT | 52 | cái |
| 36 | Gia công cổng sắt | Chương V HSMT | 0,39 | tấn |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V HSMT | 118,555 | 1m2 |
| 38 | Bánh xe cổng D60 | Chương V HSMT | 4 | cái |
| 39 | Mua bản lề gông mạ 160 | Chương V HSMT | 12 | bộ |
| 40 | Mua chốt ngang cổng sơn tĩnh điện | Chương V HSMT | 2 | bộ |
| 41 | Lắp dựng hàng rào hoa sắt | Chương V HSMT | 204,85 | m2 |
| 42 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V HSMT | 19,57 | m2 |
| F | San nền | |||
| 1 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,85 (Đất tận dụng) | Chương V HSMT | 5,619 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V HSMT | 11,343 | 100m3 |
| G | Sân | |||
| 1 | Ni lông chống mất nước đổ bê tông | Chương V HSMT | 2.780,3 | m2 |
| 2 | Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V HSMT | 417,045 | m3 |
| 3 | Thi công khe co | Chương V HSMT | 717,1 | m |
| 4 | Thi công khe giãn | Chương V HSMT | 84,1 | m |
| H | Bồn cây, cây xanh | |||
| 1 | Đào móng băng - Cấp đất I | Chương V HSMT | 12,019 | 1m3 |
| 2 | Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V HSMT | 0,625 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | Chương V HSMT | 0,157 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V HSMT | 11,103 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V HSMT | 22,881 | m3 |
| 6 | Trát lót thành bồn, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V HSMT | 203,346 | m2 |
| 7 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Kích thước gạch 120x300mm | Chương V HSMT | 203,346 | m2 |
| 8 | Đắp đất vào bồn cây (tận dụng đất đào) | Chương V HSMT | 185,586 | m3 |
| 9 | Trồng cây Muồng vàng đường kính gốc 13-15cm, chiều cao >=3m | Chương V HSMT | 14 | cây |
| I | Thoát nước ngoài nhà | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất I (Trừ chiều dày lớp cấu tạo sân 15cm) | Chương V HSMT | 1,022 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V HSMT | 0,568 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng , M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V HSMT | 20,448 | m3 |
| 4 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V HSMT | 28,116 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V HSMT | 255,6 | m2 |
| 6 | Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V HSMT | 85,2 | m2 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, nắp rãnh | Chương V HSMT | 0,801 | 100m2 |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp rãnh D8mm | Chương V HSMT | 0,883 | tấn |
| 9 | Bê tông tấm đan nắp rãnh, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V HSMT | 11,644 | m3 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V HSMT | 284 | 1cấu kiện |
| 11 | Đắp đất hoàn trả móng độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V HSMT | 0,153 | 100m3 |
| 12 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3- Cấp đất I (Trừ chiều dày lớp cấu tạo sân 15cm) | Chương V HSMT | 0,217 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn lót móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V HSMT | 0,118 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng , M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V HSMT | 3,95 | m3 |
| 15 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V HSMT | 10,093 | m3 |
| 16 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V HSMT | 40,04 | m2 |
| 17 | Láng đáy hố ga dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V HSMT | 10,78 | m2 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, nắp ga | Chương V HSMT | 0,081 | 100m2 |
| 19 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp ga D8mm | Chương V HSMT | 0,119 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp ga D10mm | Chương V HSMT | 0,015 | tấn |
| 21 | Bê tông tấm đan, nắp ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V HSMT | 1,862 | m3 |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V HSMT | 22 | 1cấu kiện |
| 23 | Ván khuôn giằng miệng ga | Chương V HSMT | 0,278 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép giằng miệng ga, ĐK 6mm | Chương V HSMT | 0,078 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép giằng miệng ga, ĐK 6mm | Chương V HSMT | 0,295 | tấn |
| 26 | Bê tông giằng miệng ga , M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V HSMT | 2,066 | m3 |
| 27 | Đắp đất hoàn trả móng , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V HSMT | 0,135 | 100m3 |
| 28 | Mua thép L80x80x6 làm khung đỡ nắp ga | Chương V HSMT | 625,367 | kg |
| 29 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V HSMT | 0,61 | tấn |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V HSMT | 0,61 | tấn |
| 31 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I (Trừ chiều dày lớp cấu tạo sân 15cm) | Chương V HSMT | 0,023 | 100m3 |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D300mm | Chương V HSMT | 0,14 | 100 m |
| 33 | Đắp đất hoàn trả , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V HSMT | 0,013 | 100m3 |
| J | Bể ngầm PCCC | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất I (Trừ chiều dày lớp cấu tạo sân 15cm) | Chương V HSMT | 2,679 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn lót móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V HSMT | 0,038 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng , M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V HSMT | 8,424 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép tường bể | Chương V HSMT | 1,812 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng , M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V HSMT | 16,1 | m3 |
| 6 | Bê tông tường bể - M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V HSMT | 17,376 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V HSMT | 0,648 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V HSMT | 1,741 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Chương V HSMT | 1,93 | tấn |
| 10 | Ván khuôn xà dầm bể | Chương V HSMT | 0,177 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm bể, ĐK 6mm | Chương V HSMT | 0,036 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm bể, ĐK 18mm | Chương V HSMT | 0,239 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm bể , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V HSMT | 1,359 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Chương V HSMT | 0,369 | 100m2 |
| 15 | Bê tông tấm đan nắp bể, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V HSMT | 8,053 | m3 |
| 16 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp bể D6mm | Chương V HSMT | 0 | tấn |
| 17 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp bể D10mm | Chương V HSMT | 0,256 | tấn |
| 18 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp bể D12mm | Chương V HSMT | 0,563 | tấn |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V HSMT | 46 | 1cấu kiện |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 21 | Quét dung dịch Sikatop chống thấm bể | Chương V HSMT | 316,44 | m2 |
| 22 | Láng đáy bể nước dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V HSMT | 73,26 | m2 |
| 23 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 lớp 1 | Chương V HSMT | 84,96 | m2 |
| 24 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 lớp 2 | Chương V HSMT | 84,96 | m2 |
| 25 | Đắp đất hoàn trả móng , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V HSMT | 0,542 | 100m3 |
| K | Nhà để xe | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất I (Trừ chiều dày lớp cấu tạo sân 15cm) | Chương V HSMT | 0,064 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn lót móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V HSMT | 0,014 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V HSMT | 0,104 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V HSMT | 1,917 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V HSMT | 0,069 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V HSMT | 0,314 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V HSMT | 0,08 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V HSMT | 0,024 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | Chương V HSMT | 0,391 | tấn |
| 10 | Bê tông móng , M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V HSMT | 4,184 | m3 |
| 11 | Đắp đất hoàn trả móng , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V HSMT | 0,021 | 100m3 |
| 12 | Bê tông nền , M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V HSMT | 8,759 | m3 |
| 13 | Láng nền nhà xe không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V HSMT | 54,792 | m2 |
| 14 | Mua thép tấm làm bản mã chân cột và bản mã đầu cột | Chương V HSMT | 65,997 | Kg |
| 15 | Mua thép ống D110x3,2 mạ kẽm làm cột nhà xe | Chương V HSMT | 103,805 | Kg |
| 16 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V HSMT | 0,165 | tấn |
| 17 | Lắp cột thép các loại | Chương V HSMT | 0,165 | tấn |
| 18 | Mua thép ống D42*1.4 mạ kẽm làm vì kèo nhà xe | Chương V HSMT | 19,054 | Kg |
| 19 | Thép hộp 40x80x2 mạ kẽm làm vì kèo | Chương V HSMT | 62,975 | kg |
| 20 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V HSMT | 0,08 | tấn |
| 21 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V HSMT | 0,08 | tấn |
| 22 | Thép L50x50x5 làm bọ đỡ xà gồ | Chương V HSMT | 13,53 | kg |
| 23 | Thép hộp 30x60x1.8 mạ kẽm là xà gồ mái | Chương V HSMT | 278,939 | kg |
| 24 | Gia công xà gồ thép | Chương V HSMT | 0,273 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V HSMT | 0,273 | tấn |
| 26 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V HSMT | 0,606 | 100m2 |
| 27 | Tôn úp nóc khổ rộng 400mm - Tôn Hoa Sen | Chương V HSMT | 39,58 | m |
| 28 | Bulông móng M16x400mm (2 ê cu M16) | Chương V HSMT | 20 | bộ |
| 29 | Bu lông M16x40mm liên kết cột, kèo | Chương V HSMT | 20 | bộ |
| L | Nhà bơm PCCC | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất I | Chương V HSMT | 0,11 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V HSMT | 0,029 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V HSMT | 0,936 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V HSMT | 3,024 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V HSMT | 3,326 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V HSMT | 0,043 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V HSMT | 0,021 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Chương V HSMT | 0,072 | tấn |
| 9 | Bê tông móng , M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V HSMT | 0,713 | m3 |
| 10 | Đắp đất hoàn trả móng , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V HSMT | 0,044 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất tân nền , độ chặt Y/C K = 0,90 (Đất tận dụng) | Chương V HSMT | 0,018 | 100m3 |
| 12 | Bê tông nền , M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V HSMT | 1,069 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V HSMT | 8,006 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V HSMT | 0,017 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Chương V HSMT | 0,002 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Chương V HSMT | 0,01 | tấn |
| 17 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V HSMT | 0,099 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V HSMT | 0,088 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | Chương V HSMT | 0,155 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Chương V HSMT | 0,033 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V HSMT | 0,877 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V HSMT | 0,239 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Chương V HSMT | 0,212 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V HSMT | 0,023 | tấn |
| 25 | Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V HSMT | 2,512 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V HSMT | 0,333 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V HSMT | 1,521 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V HSMT | 74,467 | m2 |
| 29 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V HSMT | 37,402 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V HSMT | 8,78 | m2 |
| 31 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V HSMT | 26,05 | m2 |
| 32 | Quét Sikatop chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | Chương V HSMT | 10,128 | m2 |
| 33 | Láng sênô dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V HSMT | 6,752 | m2 |
| 34 | Lát gạch đất nung - KT 400x400 mm, PCB30 | Chương V HSMT | 11,688 | m2 |
| 35 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Chương V HSMT | 0,041 | tấn |
| 36 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V HSMT | 3,6 | m2 |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V HSMT | 1,74 | 1m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V HSMT | 51,045 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V HSMT | 73,354 | m2 |
| 40 | Mua thép hộp mạ kẽm làm xà gồ | Chương V HSMT | 74,015 | kg |
| 41 | Gia công xà gồ thép | Chương V HSMT | 0,074 | tấn |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V HSMT | 0,074 | tấn |
| 43 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V HSMT | 0,193 | 100m2 |
| 44 | Tôn úp nóc dày 0.45 mm rộng 400mm Hoa Sen | Chương V HSMT | 9,2 | m |
| 45 | Cửa đi mở quay 2 cánh hệ VP450, dùng kính trắng 6,38mm, đã bao gồm bản lề (chưa bảo gồm khóa và chốt) | Chương V HSMT | 2,76 | m2 |
| 46 | Cửa sổ lùa hệ VP2600, dùng kính trắng 6,38mm, đã bao gồm banh xe (chưa bảo gồm khóa và chốt) | Chương V HSMT | 3,6 | m2 |
| 47 | Khóa tay bẻ liên doanh Chune đồng bộ cửa đi | Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 48 | Chốt cửa sổ, cửa đi đồng bộ | Chương V HSMT | 3 | bộ |
| 49 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt đế âm cho công tắc, ổ cắm | Chương V HSMT | 3 | hộp |
| 53 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V HSMT | 2 | bộ |
| 54 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V HSMT | 60 | m |
| 55 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V HSMT | 40 | m |
| 56 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V HSMT | 50 | m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D16mm | Chương V HSMT | 30 | m |
| 58 | Tủ aptmat 2-4 modul Sino | Chương V HSMT | 1 | tủ |
| 59 | Lắp tủ aptmat 2-4 modul | Chương V HSMT | 1 | hộp |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V HSMT | 0,08 | 100m |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 62 | Cầu chắn rác inox D100 | Chương V HSMT | 2 | Quả |
| M | HỆ THỐNG BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG | |||
| 1 | Gia công, đóng cọc chống sét cho tủ trung tâm | Chương V HSMT | 1 | cọc |
| 2 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Fi =8mm | Chương V HSMT | 10 | m |
| 3 | Đầu báo khói quang điện thông thường | Chương V HSMT | 20 | đầu |
| 4 | Lắp đặt đầu báo khói | Chương V HSMT | 4 | 5 đầu |
| 5 | Đế đầu báo khói | Chương V HSMT | 20 | đầu |
| 6 | Lắp đặt đế đầu báo khói | Chương V HSMT | 2 | 10 đầu |
| 7 | Đèn báo cháy 24VDC 2 dây | Chương V HSMT | 3 | chiếc |
| 8 | Lắp đặt đèn báo cháy | Chương V HSMT | 0,6 | 5 đèn |
| 9 | Chuông báo cháy 6"", 24VDC 20mA, 92 dB/m, 610g, FQ-101 | Chương V HSMT | 3 | chiếc |
| 10 | Nút ấn báo cháy OA300 thông thường | Chương V HSMT | 3 | chiếc |
| 11 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V HSMT | 0,6 | 5 chuông |
| 12 | Lắp đặt tổ hợp chuông, đèn, nút ấn KT 200x250mm | Chương V HSMT | 3 | hộp |
| 13 | Lắp đặt thiết bị thông mạch | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 14 | Đèn báo phòng 2 dây, đèn led, màu đỏ | Chương V HSMT | 8 | chiếc |
| 15 | Lắp đặt đèn báo phòng | Chương V HSMT | 1,6 | 5 đèn |
| 16 | Lắp đặt rọ, mặt đèn báo phòng KT 50x80 mm | Chương V HSMT | 8 | hộp |
| 17 | Lắp đặt hộp nối dây 150x150mm | Chương V HSMT | 2 | hộp |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Chương V HSMT | 400 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D16mm | Chương V HSMT | 400 | m |
| 20 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm để chèn tổ hợp chuông, đèn, nút ấn | Chương V HSMT | 0,072 | m3 |
| 21 | Căng lưới thép thép KT 400x180 mm để trát chèn chống nứt vữa sau hộp chuông đèn | Chương V HSMT | 0,216 | m2 |
| 22 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 23 | Tê nhựa D16 Tiền phong | Chương V HSMT | 100 | cái |
| 24 | Tê nhựa D16 Tiền phong | Chương V HSMT | 100 | cái |
| 25 | Hộp chia ngả D16 Tiền phong | Chương V HSMT | 5 | cái |
| 26 | Kẹp nhựa D16 Tiền phong | Chương V HSMT | 100 | cái |
| 27 | Măng xông D16 Tiền phong | Chương V HSMT | 200 | cái |
| N | Hệ thống chữa cháy | |||
| 1 | Giá để bình chữa cháy và dụng cụ chữa cháy KT 600x350x180 mm | Chương V HSMT | 5 | cái |
| 2 | Lắp đặt giá để bình chữa cháy | Chương V HSMT | 5 | hộp |
| 3 | Bình chữa cháy MFZ4 (ABC) | Chương V HSMT | 10 | bình |
| 4 | Bình chữa cháy CO2-MT3 | Chương V HSMT | 5 | bình |
| 5 | Vận chuyển+lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 (ABC) và CO2-MT3 vào vị trí | Chương V HSMT | 1 | công 3.5/7 nhóm II |
| 6 | Bộ nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | Chương V HSMT | 5 | cái |
| 7 | Biển cấm hút thuốc, cấm lửa | Chương V HSMT | 5 | cái |
| 8 | Dụng cụ chữa cháy thô sơ (Chăn, Rìu, kìm nước) | Chương V HSMT | 1 | bộ |
| O | Hệ thống đèn Exit, sự cố | |||
| 1 | Đèn EXIT | Chương V HSMT | 8 | cái |
| 2 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Chương V HSMT | 1,6 | 5 đèn |
| 3 | Đèn chiếu sáng sự cố | Chương V HSMT | 9 | cái |
| 4 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Chương V HSMT | 1,8 | 5 đèn |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt, công tắc đèn EXIT, đèn sự cố | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt đế âm cho công tắc, ổ cắm | Chương V HSMT | 2 | hộp |
| 7 | Lắp đặt hộp phân dây KT 150x150mm | Chương V HSMT | 1 | hộp |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V HSMT | 200 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D16mm | Chương V HSMT | 200 | m |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V HSMT | 1 | cái |
| P | Hệ thống chữa cháy ngoài nhà | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống D100, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V HSMT | 0,15 | 100m3 |
| 2 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 100mm | Chương V HSMT | 0,7 | 100m |
| 3 | Chân trụ cứa hỏa 2 cửa D65 | Chương V HSMT | 1 | trụ |
| 4 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 25mm | Chương V HSMT | 0,06 | 100m |
| 5 | Lắp đặt cút thép không rỉ nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | Chương V HSMT | 10 | cái |
| 6 | Lắp đặt côn thép không rỉ nối bằng p/p hàn - Đường kính 100/65mm | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt tê thép không rỉ nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút thép không rỉ nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V HSMT | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt kép thép không rỉ nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V HSMT | 4 | cái |
| 10 | Lắp bích thép D100mm, bích đặc | Chương V HSMT | 1 | cặp bích |
| 11 | Lắp bích thép D100mm, bích rỗng | Chương V HSMT | 10 | cặp bích |
| 12 | Lắp đặt van mặt bích D100mm, van cổng | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt van 1 chiều D100mm | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt van khóa D25mm | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100/65mm | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100/65mm | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt mối nối mềm D100mm | Chương V HSMT | 4 | cái |
| 19 | Mua và lắp đặt Rọ hút máy bơm D100 | Chương V HSMT | 2 | rọ |
| 20 | Mua và lắp đặt Rọ hút máy bơm D25 | Chương V HSMT | 1 | rọ |
| 21 | Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính <100mm | Chương V HSMT | 0,7 | 100m |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V HSMT | 21,98 | 1m2 |
| 23 | Hộp chữa cháy ngoài nhà KT1100x550x180mm | Chương V HSMT | 1 | hộp |
| 24 | Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà | Chương V HSMT | 1 | hộp |
| 25 | Vòi chữa cháy D65-13Bar(20 m) | Chương V HSMT | 2 | cuộn |
| 26 | Lăng phun chữa cháy D65/17 | Chương V HSMT | 2 | lăng |
| 27 | Lơ thu d15 | Chương V HSMT | 3 | cái |
| 28 | Rắc co D25 | Chương V HSMT | 6 | cái |
| 29 | Lắp đặt bể nước nhựa 0,5m3 | Chương V HSMT | 1 | bể |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2-Dây Cu/XLPE/PVC | Chương V HSMT | 15 | m |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10+1x6mm2-Dây Cu/XLPE/PVC | Chương V HSMT | 5 | m |
| 32 | Bê tông đế trụ chữa cháy , M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V HSMT | 0,24 | m3 |
| 33 | Gioăng cao su D100 | Chương V HSMT | 20 | cái |
| 34 | Lắp đặt bơm chữa cháy (Gồm bơm điện, bơm diezel dự phòng và bơm mối) | Chương V HSMT | 1 | HT |
| 35 | Lắp đặt tủ điện điều khiển máy bơm | Chương V HSMT | 1 | 1 tủ |
| 36 | Gia công, đóng cọc chống sét mạ đồng cho tủ điều khiển bơm chữa cháy | Chương V HSMT | 1 | cọc |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V HSMT | 0,3 | 1m2 |
| 38 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Fi =8mm | Chương V HSMT | 3 | m |
| Q | Thiết bị âm thanh | |||
| 1 | Loa thùng - CaliTHAI8; Model: CAT-725; Công suát (W): 1200/2400/4800 | Chương V HSMT | 1 | đôi |
| 2 | Loa treo tường – CaliTHAI8; Model: KP-4012 | Chương V HSMT | 2 | đôi |
| 3 | Loa SUB – CaliTHAI8; Model: CAT-718 | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 4 | Công suất - CaliTHAI8; Model: MA 5002; Công suất: 1800W X 2 (4OM) | Chương V HSMT | 3 | cái |
| 5 | Mixer karaoke - CaliTHAI8; Model: K9 | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 6 | Micro không dây - CaliTHAI8; Model: AAP-M8 | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 7 | Micro để bản - CaliTHAI8; Model: THP-1200 | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 8 | Đầu đĩa - MIDI - DVD - CaliTHAI8; Model: 870 | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 9 | Tủ để thiết bị âm thanh - CaliTHAI8 - 12U | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 10 | Dây loa, dây điện, dây tín hiệu, zắc các loại | Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 11 | - Bàn đại biểu khách mời : R x S x C = (2500 x 600 x 750)mm Kết cấu vững chắc, kiểu dáng hiện đại được sử dụng trong phòng hội trường.Bàn được làm từ gỗ tự nhiên Lim Nam Phi, yếm sát đất- Bảo hành: 12 tháng | Chương V HSMT | 8 | cái |
| 12 | - Ghế đại biểu khách mời: R x S x C = (450 x 540 x 1000)mm Sử dụng đệm tựa bọc nỉ, chân khung gỗ tự nhiên Lim Nam Phi- Bảo hành: 12 tháng | Chương V HSMT | 36 | cái |
| 13 | - Ghế hội trường Hòa Phát G01SKhung ống thép Ø22, đệm tựa mút bọc PVC.Ghế chân sơn, ốp tựa bằng tôn- Bảo hành: 12 tháng | Chương V HSMT | 288 | cái |
| 14 | - Bục phát biểu: R x S x C = (800 x 600 x 1200)mmChất liệu là gỗ tự nhiên Lim Nam Phi, phủ sơn PU.- Bảo hành: 12 tháng | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 15 | - Bục tượng bác: R x S x C = (710 x 450 x 1200)mm; Chất liệu là gỗ tự nhiên Lim Nam Phi, phủ sơn PU.- Bảo hành: 12 tháng | Chương V HSMT | 1 | cái |
| R | Vật tư không tính trực tiếp phí | |||
| 1 | Tủ trung tâm báo cháy 5 Kênh - Đài Loan | Chương V HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Bơm điện - Liên Doanh Q=54m3/h, H =32,958m | Chương V HSMT | 1 | Chiếc |
| 3 | Bơm Diezen - Liên doanh - Q=54m3/h, H=32,958m | Chương V HSMT | 1 | chiếc |
| 4 | Bơm mồi P=0,75kW | Chương V HSMT | 1 | chiếc |
| 5 | Tủ điều khiển 3 bơm | Chương V HSMT | 1 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi