Gói thầu: xây lắp + thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200528740-01
Thời điểm đóng mở thầu 24/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Cảnh Hưng
Tên gói thầu xây lắp + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200512804
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngân sách xã, ngân sách cấp trên.....
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-14 09:31:00 đến ngày 2020-05-24 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,892,423,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái tôn , chiều cao ≤28m Chương V HSMT 233,107 m2
2 Tháo dỡ cửa Chương V HSMT 72,303 m2
3 Tháo dỡ khuôn cửa kép Chương V HSMT 266,42 m
4 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản Chương V HSMT 60,588 m2
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V HSMT 26,699 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V HSMT 79,149 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V HSMT 186,459 m3
8 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V HSMT 2,955 100m3
9 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Chương V HSMT 2,955 100m3
10 Tháo dỡ cửa Chương V HSMT 8,161 m2
11 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản Chương V HSMT 28,118 m2
12 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V HSMT 27,568 m3
13 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V HSMT 0,276 100m3
14 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo trong phạm vi 2km Chương V HSMT 0,276 100m3
B PHẦN XÂY DỰNG
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc Chương V HSMT 8,95 100m2
2 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 6mm Chương V HSMT 2,748 tấn
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 10mm Chương V HSMT 0,3 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 14mm Chương V HSMT 5,855 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 20mm Chương V HSMT 0,189 tấn
6 Bê tông cọc, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V HSMT 74,427 m3
7 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II Chương V HSMT 12,224 100m
8 Sản xuất cọc ép âm Chương V HSMT 2 cái
9 Ép âm cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm - Cấp đất II Chương V HSMT 0,832 100m
10 Mua thép tấm dày 6mm làm thép bản mã đầu cọc Chương V HSMT 1.520,064 kg
11 Mua thép tấm dày 6mm làm thép nối cọc Chương V HSMT 688,128 kg
12 Mua thép hộp dày 6 mm làm mũi cọc Chương V HSMT 100,531 kg
13 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V HSMT 1,546 tấn
14 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V HSMT 1,546 tấn
15 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Chương V HSMT 128 1 mối nối
16 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V HSMT 3,2 m3
17 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V HSMT 0,032 100m3
18 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi 2km Chương V HSMT 0,032 100m3
19 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V HSMT 2,459 100m3
20 Đào móng cột, trụ, hố, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I Chương V HSMT 72,749 1m3
21 Đào móng cột, trụ, hố , rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất I Chương V HSMT 4,669 1m3
22 Ván khuôn lót móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V HSMT 0,156 100m2
23 Ván khuôn lót móng cột - Móng tròn, đa giác Chương V HSMT 0,04 100m2
24 Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy Chương V HSMT 0,236 100m2
25 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V HSMT 15,133 m3
26 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V HSMT 0,854 100m2
27 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác Chương V HSMT 0,24 100m2
28 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V HSMT 1,281 100m2
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V HSMT 1,745 tấn
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V HSMT 0,568 tấn
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16-18mm Chương V HSMT 2,269 tấn
32 Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 48,632 m3
33 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V HSMT 0,482 100m2
34 Bê tông cổ móng cột , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 3,532 m3
35 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 39,56 m3
36 Ván khuôn giằng móng Chương V HSMT 0,344 100m2
37 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK 8mm Chương V HSMT 0,307 tấn
38 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK 12mm Chương V HSMT 0,054 tấn
39 Bê tông giằng móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 3,784 m3
40 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V HSMT 2,46 100m3
41 Đắp đất tân nền , độ chặt Y/C K = 0,90 (Đất tận dụng) Chương V HSMT 0,773 100m3
42 Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V HSMT 3,155 100m3
43 Bê tông nền, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V HSMT 78,639 m3
44 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 3,488 100m2
45 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16-18mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 4,657 tấn
46 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,885 tấn
47 Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 0,256 m3
48 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V HSMT 3,388 100m2
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,276 tấn
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 3,364 tấn
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,031 tấn
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 1,386 tấn
53 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 34,772 m3
54 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V HSMT 3,577 100m2
55 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 1,264 tấn
56 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 1,489 tấn
57 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 33,263 m3
58 Mua thép góc L100x100x8 làm vì kèo thép Chương V HSMT 7.833,747 kg
59 Mua thép góc L63x63x6 làm vì kèo thép Chương V HSMT 2.838,584 kg
60 Mua thép góc L63x63x6 làm giằng chéo Chương V HSMT 739,804 kg
61 Mua thép tấm làm bản mã vì kèo Chương V HSMT 2.178,897 kg
62 Mua thép tấm làm bản mã làm giằng chéo Chương V HSMT 4,704 kg
63 Bulong M24x700 (bao gồm cả ecu)- Chương V HSMT 96 bộ
64 Bulong M20x700 (bao gồm cả ecu)- Chương V HSMT 12 cái
65 Mua thép C120x50x20x1.5mm mạ kẽm làm xà gồ thép Chương V HSMT 2.004,265 kg
66 Ty xà gồ thép D10, mạ kẽm Chương V HSMT 90 bộ
67 Gia công xà gồ thép Chương V HSMT 1,955 tấn
68 Lắp dựng xà gồ thép Chương V HSMT 1,955 tấn
69 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m Chương V HSMT 12,487 tấn
70 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V HSMT 12,487 tấn
71 Gia công giằng mái thép Chương V HSMT 0,726 tấn
72 Lắp dựng giằng thép bu lông Chương V HSMT 0,726 tấn
73 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 528,79 1m2
74 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V HSMT 0,504 100m2
75 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,046 tấn
76 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK12mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,235 tấn
77 Bê tông lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 2,974 m3
78 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 181,768 m3
79 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 13,383 m3
80 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V HSMT 675,372 m2
81 Trát sê nô, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 352,3 m2
82 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V HSMT 1.292,677 m2
83 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 56,88 m2
84 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 47,522 m2
85 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 71,064 m2
86 Trát gờ chỉ, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 706,5 m
87 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 1.057,827 m2
88 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 1.451,148 m2
89 Trần nhôm Clip-in KT 600x600, độ dày nhôm 0.6mm Chương V HSMT 535,359 m2
90 Tấm ngăn vệ sinh COMPACT HPL dây 12mm Chương V HSMT 7,332 m2
91 Chân Inox 304 rỗng chiều cao 100mm khe 12mm Chương V HSMT 6 cái
92 Khóa béo tay gạt đúc 70% Inox 304 cửa vệ sinh Chương V HSMT 2 cái
93 Láng sàn mái không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 182,869 m2
94 Quét dung dịch Sikatop chống thấm mái, tường, sê nô Chương V HSMT 182,869 m2
95 Lát gạch đất nung - KT gạch 300x300mm, PCB30 chống nóng Chương V HSMT 66,928 m2
96 Lát nền, sàn gạch Granite - KT gạch 600x600mm , XM PCB30 Chương V HSMT 462,3 m2
97 Lát nền WC gạch ceramic chống trơn - KT gạch 300x300mm, XM PCB30 Chương V HSMT 12,8 m2
98 Lát chân cửa đá granit màu đen, PCB30 Chương V HSMT 5,808 m2
99 Ốp tường WC - KT gạch 300x600mm, XM PCB30 Chương V HSMT 43,848 m2
100 Ốp viền tường WC - KT gạch 100x600mm Chương V HSMT 2,104 m2
101 Ốp đá granit tự nhiên vào tường chân móng màu đỏ, PCB30 Chương V HSMT 52,52 m2
102 Ốp chân tường trong nhà - KT gạch 120x600mm Chương V HSMT 14,103 m2
103 Ốp tường trụ mặt ngoài công trình gạch Inax - KT gạch 45x145x7mm, XM PCB30 Chương V HSMT 58,625 m2
104 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.45 mm Chương V HSMT 5,388 100m2
105 Tôn úp nóc khổ 400 - Tôn Hoa sen Chương V HSMT 61 m
106 Cửa đi mở quay kết hợp Vách kính hệ Xingfa Đông Anh (DAXF) dùng kính trắng Việt Nhật 6,38mm Chương V HSMT 63,36 m2
107 Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh kết hợp Vách kính hệ Xingfa Đông Anh (DAXF) dùng kính trắng Việt Nhật 6,38mm Chương V HSMT 34,56 m2
108 Cửa sổ lật 1 cánh kết hợp vách kính hệ Xingfa Đông Anh (DAXF) dùng kính trắng Việt Nhật 6,38mm Chương V HSMT 34,56 m2
109 Vách kính cố định hệ Xingfa Đông Anh (DAXF) có chia đố ngang, dọc dùng toàn bộ kính trắng Việt Nhật 6,38mm Chương V HSMT 63,36 m2
110 Chớp nhôm Louver cửa đi, cửa sổ độ dày nhôm 0.6mm Chương V HSMT 32,976 m2
111 Bộ phụ kiện cửa đi Kinlong 2 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D Chương V HSMT 8 bộ
112 Bộ phụ kiện cửa đi Kinlong 1 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D Chương V HSMT 8 bộ
113 Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất Kinlong đồng bộ - thanh đa điểm + bản lề A Chương V HSMT 22 bộ
114 Phụ trội kính trắng cường lực phôi VFG (Việt - Nhật) dày 12 mm Chương V HSMT 34,7 m2
115 Gia công, lắp dựng tấm aluminium composite dầy 3mm, độ dầy nhôm phủ 0.1mm Chương V HSMT 7,935 m2
116 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 14x14mm Chương V HSMT 0,389 tấn
117 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V HSMT 51,481 m2
118 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 39,663 1m2
119 Mua thép góc làm khung giá đỡ Chương V HSMT 19,534 kg
120 Bu lông nở M10x120mm Chương V HSMT 8 bộ
121 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ bàn lavabo Chương V HSMT 0,019 tấn
122 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V HSMT 0,019 tấn
123 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 0,69 1m2
124 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30, bàn Lavabo màu đen Chương V HSMT 1,658 m2
125 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V HSMT 24,186 1m3
126 Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy Chương V HSMT 0,047 100m2
127 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V HSMT 6,106 m3
128 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 35,718 m3
129 Lát đá granit màu đỏ bậc ngũ cấp, PCB30 Chương V HSMT 32,595 m2
130 Lát đá granit màu ghi sáng bậc ngũ cấp, PCB30 Chương V HSMT 99,167 m2
131 Đắp đất hoàn trả móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V HSMT 0,046 100m3
132 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V HSMT 1,543 1m3
133 Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy Chương V HSMT 0,027 100m2
134 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V HSMT 0,515 m3
135 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 1,364 m3
136 Đắp cát tôn nền đường dốc , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V HSMT 0,053 100m3
137 Bê tông nền đường dốc , M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 1,857 m3
138 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V HSMT 10,396 m2
139 Láng nền đường dốc không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V HSMT 16,34 m2
140 Khía tạo rãnh mặt đường dốc Chương V HSMT 56,4 m
141 Lan can đường dốc inox 304 Chương V HSMT 141,361 kg
142 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 10,396 m2
143 Mua thép hộp mạ kẽm 60x60x2mm làm khung mái che kính cường lực sảnh Chương V HSMT 82,346 kg
144 Mua thép hộp mạ kẽm 60x120x2mm làm khung mái che kính cường lực sảnh Chương V HSMT 156,677 kg
145 Mua thép ống D48x3mm mã kẽm làm khung mái che kính cường lực sảnh Chương V HSMT 29,068 kg
146 Mua thép V50x50x2mm làm khung mái che kính cường lực Chương V HSMT 19,408 kg
147 Bulong nở D8 Chương V HSMT 4 cái
148 Bulong chờ D20 Chương V HSMT 16 cái
149 Mũ chụp D30 Chương V HSMT 16 cái
150 Mua thép tấm làm bản mã khung kính cường lực sảnh Chương V HSMT 24,636 kg
151 Kính trắng dán an toàn dầy 12,38mm, Việt - Nhật Chương V HSMT 37,582 m2
152 Gia công hệ khung dàn vách kính mặt tiền Chương V HSMT 0,311 tấn
153 Lắp dựng vách kính khung thép mặt tiền Chương V HSMT 33,406 m2
154 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V HSMT 7,056 100m2
155 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V HSMT 4,88 100m2
156 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Chương V HSMT 16,931 100m2
C PHẦN ĐIỆN, NƯỚC, CHỐNG SÉT
1 Đào móng rãnh cáp - Cấp đất I Chương V HSMT 0,304 100m3
2 Đắp đất rãnh cáp, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V HSMT 0,304 100m3
3 Lưới báo hiệu cáp điện khổ 0.3m Chương V HSMT 95 m
4 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50mm Chương V HSMT 0,98 100 m
5 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D16mm Chương V HSMT 500 m
6 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D20mm Chương V HSMT 375 m
7 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D25mm Chương V HSMT 240 m
8 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D32mm Chương V HSMT 235 m
9 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x50mm2-Dây Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC Chương V HSMT 100 m
10 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2-Dây Cu/PVC Chương V HSMT 240 m
11 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2-Dây Cu/XLPE/PVC Trần phú Chương V HSMT 240 m
12 Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 Chương V HSMT 3 m
13 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x35mm2-Dây Cu/XLPE/PVC Trần phú Chương V HSMT 3 m
14 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2-Dây Cu/PVC (Dây tiếp địa) Chương V HSMT 240 m
15 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2-Dây Cu/PVC (Dây tiếp địa) Chương V HSMT 375 m
16 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2-Dây Cu/PVC Chương V HSMT 480 m
17 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2-Dây Cu/PVC Chương V HSMT 750 m
18 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2-Dây Cu/PVC Chương V HSMT 1.000 m
19 Lắp đặt tủ điện tổng 800x600x300mm Chương V HSMT 1 hộp
20 Lắp đặt tủ điện điều hòa KT 700x500x250mm Chương V HSMT 1 hộp
21 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=100x100mm Chương V HSMT 10 hộp
22 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Chương V HSMT 1 cái
23 Lắp đặt đồng hồ Ampe kế Chương V HSMT 1 cái
24 Lắp đặt các automat 3 pha 150A Chương V HSMT 1 cái
25 Lắp đặt các automat 3 pha 125A Chương V HSMT 2 cái
26 Lắp đặt các automat 3 pha 25A Chương V HSMT 8 cái
27 Lắp đặt các automat 3 pha 20A Chương V HSMT 1 cái
28 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Chương V HSMT 4 cái
29 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V HSMT 4 cái
30 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V HSMT 1 cái
31 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V HSMT 2 cái
32 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V HSMT 11 cái
33 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V HSMT 1 cái
34 Lắp đặt công tắc 4 hạt Chương V HSMT 1 cái
35 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V HSMT 33 cái
36 Lắp đặt đế âm cho công tắc + ổ cắm Chương V HSMT 51 hộp
37 Lắp đặt quạt trần Chương V HSMT 2 cái
38 Lắp đặt đèn tường tường kiểu ánh sáng hắt, LED bán nguyệt gắn tường Chương V HSMT 6 bộ
39 Lắp đặt Đèn trang trí âm trần KT 600x600mm Chương V HSMT 46 bộ
40 Lắp đặt đèn LED tròn âm trần Chương V HSMT 8 bộ
41 Lắp đặt quạt treo tường Chương V HSMT 13 cái
42 Lắp đặt đèn tường tường kiểu ánh sáng hắt, đèn pha gắn tường Chương V HSMT 10 bộ
43 Lắp đặt dây đơn 1x25mm2-Dây Cu/PVC trần ohus (Dây tiếp địa) Chương V HSMT 10 m
44 Cọc tiếp địa mạ kẽm thép 63x63x6 L=2.5m Slighting Việt Nam Chương V HSMT 2 cái
45 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm Chương V HSMT 3 m
46 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V HSMT 2 cọc
47 Lắp đặt kim thu sét, dài 0,5m Chương V HSMT 4 cái
48 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, thép dẹt 25x4mm Chương V HSMT 38 m
49 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Chương V HSMT 75 m
50 Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6 mm mạ kẽm Chương V HSMT 8 cọc
51 Hộp kiểm tra điện trở tiếp địa Chương V HSMT 2 bộ
52 Kiểm tra điện trở tiếp đất Chương V HSMT 1 ca
53 Lắp đặt xí bệt Chương V HSMT 2 bộ
54 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V HSMT 2 cái
55 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V HSMT 2 cái
56 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V HSMT 4 bộ
57 Siphon lật 1 VG-SP3, Viglacera Chương V HSMT 2 bộ
58 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V HSMT 1 bộ
59 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V HSMT 1 bộ
60 Lắp đặt van xả tiểu nữ Chương V HSMT 1 cái
61 Lắp đặt gương soi Chương V HSMT 2 cái
62 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V HSMT 2 cái
63 Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm Chương V HSMT 2 cái
64 Lắp đặt vòi lấy nước D25 Chương V HSMT 2 bộ
65 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V HSMT 1 bể
66 Máy bơm nước Chương V HSMT 1 cái
67 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Chương V HSMT 0,4 100m
68 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Chương V HSMT 0,16 100m
69 Lắp đặt cút nhựa Ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V HSMT 6 cái
70 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V HSMT 5 cái
71 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V HSMT 8 cái
72 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=25mm Chương V HSMT 6 cái
73 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=32mm Chương V HSMT 3 cái
74 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=32/25mm Chương V HSMT 2 cái
75 Lắp đặt van ren, ĐK 40mm Chương V HSMT 1 cái
76 Lắp đặt van ren, ĐK 25mm Chương V HSMT 3 cái
77 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm Chương V HSMT 1 100 m
78 Lắp đặt Rắc co nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Chương V HSMT 1 cái
79 Lắp đặt Rắc co nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V HSMT 1 cái
80 Van phao Chương V HSMT 1 cái
81 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V HSMT 0,2 100m
82 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V HSMT 0,16 100m
83 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V HSMT 0,28 100m
84 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Chương V HSMT 0,08 100m
85 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V HSMT 7 cái
86 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V HSMT 4 cái
87 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V HSMT 4 cái
88 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Chương V HSMT 3 cái
89 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V HSMT 2 cái
90 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D90mm Chương V HSMT 2 cái
91 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D34mm Chương V HSMT 3 cái
92 Lắp đặt Tê (T) nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V HSMT 2 cái
93 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=110/60mm Chương V HSMT 1 cái
94 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê d=110mm Chương V HSMT 2 cái
95 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V HSMT 2 cái
96 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V HSMT 0,84 100m
97 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V HSMT 8 cái
98 Lắp đặt chếch PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=90mm Chương V HSMT 16 cái
99 Rọ chắn rác inox D90 Chương V HSMT 8 cái
100 Đào móng - Cấp đất I Chương V HSMT 0,203 100m3
101 Ván khuôn lót móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V HSMT 0,018 100m2
102 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V HSMT 0,968 m3
103 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V HSMT 0,048 100m2
104 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Chương V HSMT 0,173 tấn
105 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Chương V HSMT 0,182 tấn
106 Bê tông móng , M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 1,672 m3
107 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 2,047 m3
108 Trát tường trong bể, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 (Lần 1) Chương V HSMT 21,851 m2
109 Trát tường trong bể, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 (Lần 2) Chương V HSMT 21,851 m2
110 Đánh màu tường bể bằng xi măng nguyên chất Chương V HSMT 21,851 m2
111 Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V HSMT 4,337 m2
112 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, nắp bể Chương V HSMT 0,04 100m2
113 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp bể D6mm Chương V HSMT 0,017 tấn
114 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp bể D12mm Chương V HSMT 0,077 tấn
115 Bê tông tấm đan nắp bể, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V HSMT 0,945 m3
116 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V HSMT 6 1cấu kiện
117 Đắp đất hoàn trả móng bể độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V HSMT 0,137 100m3
D PHẦN CHỐNG MỐI
1 Đào móng băng - Cấp đất III Chương V HSMT 75,388 1m3
2 Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài Chương V HSMT 48,376 m3
3 Phòng mối bằng hàng rào bên trong Chương V HSMT 27,012 m3
4 Phòng mối mặt nền nhà Chương V HSMT 471,5 m2
5 Chống mối mặt nền Chương V HSMT 471,5 m2
E Cổng, tường rào
1 Đào móng - Cấp đất I Chương V HSMT 3,255 100m3
2 Đắp cát đệm đáy móng , độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V HSMT 0,279 100m3
3 Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy Chương V HSMT 0,372 100m2
4 Bê tông móng , M150, đá 2x4, PCB30 Chương V HSMT 20,459 m3
5 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 103,968 m3
6 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 36,826 m3
7 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V HSMT 139,493 m2
8 Đắp đất hoàn trả móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V HSMT 1,732 100m3
9 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 Chương V HSMT 0,004 100m3
10 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V HSMT 0,423 100m
11 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Chương V HSMT 103 m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V HSMT 0,495 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V HSMT 0,095 tấn
14 Ván khuôn giằng móng Chương V HSMT 0,558 100m2
15 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 9,207 m3
16 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 17,247 m3
17 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V HSMT 9,718 m3
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V HSMT 0,246 100m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V HSMT 0,075 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Chương V HSMT 0,222 tấn
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 2,703 m3
22 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V HSMT 176,694 m2
23 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 71,591 m2
24 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 202,969 m2
25 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 513,4 m
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 181 m2
27 Mua mũi mác gang đúc làm hàng rào Chương V HSMT 925 cái
28 Gia công hoa sắt hàng rào hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V HSMT 2,354 tấn
29 Mua sắt I200 làm trụ cổng Chương V HSMT 446,08 kg
30 Gia công cột bằng thép hình Chương V HSMT 0,435 tấn
31 Lắp cột thép các loại Chương V HSMT 0,435 tấn
32 Mua sắt hộp 30x60x2 mạ kẽm làm cổng Chương V HSMT 122,944 Kg
33 Mua thép tấm dày 2mm làm cánh cổng Chương V HSMT 93,169 m2
34 Mua hoa sắt vuông 14x14mm làm cánh cổng, CT3 Chương V HSMT 184,303 kg
35 Mũi mác gang đúc làm cánh cổng Chương V HSMT 52 cái
36 Gia công cổng sắt Chương V HSMT 0,39 tấn
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 118,555 1m2
38 Bánh xe cổng D60 Chương V HSMT 4 cái
39 Mua bản lề gông mạ 160 Chương V HSMT 12 bộ
40 Mua chốt ngang cổng sơn tĩnh điện Chương V HSMT 2 bộ
41 Lắp dựng hàng rào hoa sắt Chương V HSMT 204,85 m2
42 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V HSMT 19,57 m2
F San nền
1 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,85 (Đất tận dụng) Chương V HSMT 5,619 100m3
2 Đắp cát công trình, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V HSMT 11,343 100m3
G Sân
1 Ni lông chống mất nước đổ bê tông Chương V HSMT 2.780,3 m2
2 Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 417,045 m3
3 Thi công khe co Chương V HSMT 717,1 m
4 Thi công khe giãn Chương V HSMT 84,1 m
H Bồn cây, cây xanh
1 Đào móng băng - Cấp đất I Chương V HSMT 12,019 1m3
2 Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy Chương V HSMT 0,625 100m2
3 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác Chương V HSMT 0,157 100m2
4 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V HSMT 11,103 m3
5 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 22,881 m3
6 Trát lót thành bồn, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V HSMT 203,346 m2
7 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Kích thước gạch 120x300mm Chương V HSMT 203,346 m2
8 Đắp đất vào bồn cây (tận dụng đất đào) Chương V HSMT 185,586 m3
9 Trồng cây Muồng vàng đường kính gốc 13-15cm, chiều cao >=3m Chương V HSMT 14 cây
I Thoát nước ngoài nhà
1 Đào móng - Cấp đất I (Trừ chiều dày lớp cấu tạo sân 15cm) Chương V HSMT 1,022 100m3
2 Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy Chương V HSMT 0,568 100m2
3 Bê tông lót móng , M100, đá 4x6, PCB30 Chương V HSMT 20,448 m3
4 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 28,116 m3
5 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V HSMT 255,6 m2
6 Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 85,2 m2
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, nắp rãnh Chương V HSMT 0,801 100m2
8 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp rãnh D8mm Chương V HSMT 0,883 tấn
9 Bê tông tấm đan nắp rãnh, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V HSMT 11,644 m3
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V HSMT 284 1cấu kiện
11 Đắp đất hoàn trả móng độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V HSMT 0,153 100m3
12 Đào móng bằng máy đào 0,8m3- Cấp đất I (Trừ chiều dày lớp cấu tạo sân 15cm) Chương V HSMT 0,217 100m3
13 Ván khuôn lót móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V HSMT 0,118 100m2
14 Bê tông móng , M150, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 3,95 m3
15 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 10,093 m3
16 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V HSMT 40,04 m2
17 Láng đáy hố ga dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 10,78 m2
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, nắp ga Chương V HSMT 0,081 100m2
19 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp ga D8mm Chương V HSMT 0,119 tấn
20 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp ga D10mm Chương V HSMT 0,015 tấn
21 Bê tông tấm đan, nắp ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V HSMT 1,862 m3
22 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V HSMT 22 1cấu kiện
23 Ván khuôn giằng miệng ga Chương V HSMT 0,278 100m2
24 Lắp dựng cốt thép giằng miệng ga, ĐK 6mm Chương V HSMT 0,078 tấn
25 Lắp dựng cốt thép giằng miệng ga, ĐK 6mm Chương V HSMT 0,295 tấn
26 Bê tông giằng miệng ga , M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 2,066 m3
27 Đắp đất hoàn trả móng , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V HSMT 0,135 100m3
28 Mua thép L80x80x6 làm khung đỡ nắp ga Chương V HSMT 625,367 kg
29 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V HSMT 0,61 tấn
30 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V HSMT 0,61 tấn
31 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I (Trừ chiều dày lớp cấu tạo sân 15cm) Chương V HSMT 0,023 100m3
32 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D300mm Chương V HSMT 0,14 100 m
33 Đắp đất hoàn trả , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V HSMT 0,013 100m3
J Bể ngầm PCCC
1 Đào móng - Cấp đất I (Trừ chiều dày lớp cấu tạo sân 15cm) Chương V HSMT 2,679 100m3
2 Ván khuôn lót móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V HSMT 0,038 100m2
3 Bê tông lót móng , M100, đá 4x6, PCB30 Chương V HSMT 8,424 m3
4 Ván khuôn thép tường bể Chương V HSMT 1,812 100m2
5 Bê tông móng , M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 16,1 m3
6 Bê tông tường bể - M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 17,376 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V HSMT 0,648 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V HSMT 1,741 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Chương V HSMT 1,93 tấn
10 Ván khuôn xà dầm bể Chương V HSMT 0,177 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm bể, ĐK 6mm Chương V HSMT 0,036 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm bể, ĐK 18mm Chương V HSMT 0,239 tấn
13 Bê tông xà dầm bể , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 1,359 m3
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V HSMT 0,369 100m2
15 Bê tông tấm đan nắp bể, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V HSMT 8,053 m3
16 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp bể D6mm Chương V HSMT 0 tấn
17 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp bể D10mm Chương V HSMT 0,256 tấn
18 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp bể D12mm Chương V HSMT 0,563 tấn
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V HSMT 46 1cấu kiện
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V HSMT 1 cái
21 Quét dung dịch Sikatop chống thấm bể Chương V HSMT 316,44 m2
22 Láng đáy bể nước dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 73,26 m2
23 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 lớp 1 Chương V HSMT 84,96 m2
24 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 lớp 2 Chương V HSMT 84,96 m2
25 Đắp đất hoàn trả móng , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V HSMT 0,542 100m3
K Nhà để xe
1 Đào móng - Cấp đất I (Trừ chiều dày lớp cấu tạo sân 15cm) Chương V HSMT 0,064 100m3
2 Ván khuôn lót móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V HSMT 0,014 100m2
3 Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy Chương V HSMT 0,104 100m2
4 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V HSMT 1,917 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V HSMT 0,069 100m2
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V HSMT 0,314 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V HSMT 0,08 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V HSMT 0,024 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Chương V HSMT 0,391 tấn
10 Bê tông móng , M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 4,184 m3
11 Đắp đất hoàn trả móng , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V HSMT 0,021 100m3
12 Bê tông nền , M150, đá 2x4, PCB30 Chương V HSMT 8,759 m3
13 Láng nền nhà xe không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 54,792 m2
14 Mua thép tấm làm bản mã chân cột và bản mã đầu cột Chương V HSMT 65,997 Kg
15 Mua thép ống D110x3,2 mạ kẽm làm cột nhà xe Chương V HSMT 103,805 Kg
16 Gia công cột bằng thép hình Chương V HSMT 0,165 tấn
17 Lắp cột thép các loại Chương V HSMT 0,165 tấn
18 Mua thép ống D42*1.4 mạ kẽm làm vì kèo nhà xe Chương V HSMT 19,054 Kg
19 Thép hộp 40x80x2 mạ kẽm làm vì kèo Chương V HSMT 62,975 kg
20 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V HSMT 0,08 tấn
21 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V HSMT 0,08 tấn
22 Thép L50x50x5 làm bọ đỡ xà gồ Chương V HSMT 13,53 kg
23 Thép hộp 30x60x1.8 mạ kẽm là xà gồ mái Chương V HSMT 278,939 kg
24 Gia công xà gồ thép Chương V HSMT 0,273 tấn
25 Lắp dựng xà gồ thép Chương V HSMT 0,273 tấn
26 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V HSMT 0,606 100m2
27 Tôn úp nóc khổ rộng 400mm - Tôn Hoa Sen Chương V HSMT 39,58 m
28 Bulông móng M16x400mm (2 ê cu M16) Chương V HSMT 20 bộ
29 Bu lông M16x40mm liên kết cột, kèo Chương V HSMT 20 bộ
L Nhà bơm PCCC
1 Đào móng - Cấp đất I Chương V HSMT 0,11 100m3
2 Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy Chương V HSMT 0,029 100m2
3 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Chương V HSMT 0,936 m3
4 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 3,024 m3
5 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 3,326 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V HSMT 0,043 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V HSMT 0,021 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Chương V HSMT 0,072 tấn
9 Bê tông móng , M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 0,713 m3
10 Đắp đất hoàn trả móng , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V HSMT 0,044 100m3
11 Đắp đất tân nền , độ chặt Y/C K = 0,90 (Đất tận dụng) Chương V HSMT 0,018 100m3
12 Bê tông nền , M150, đá 2x4, PCB30 Chương V HSMT 1,069 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 8,006 m3
14 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V HSMT 0,017 100m2
15 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V HSMT 0,002 tấn
16 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Chương V HSMT 0,01 tấn
17 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 0,099 m3
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V HSMT 0,088 100m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Chương V HSMT 0,155 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V HSMT 0,033 tấn
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 0,877 m3
22 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V HSMT 0,239 100m2
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,212 tấn
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,023 tấn
25 Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 2,512 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 0,333 m3
27 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V HSMT 1,521 m3
28 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V HSMT 74,467 m2
29 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V HSMT 37,402 m2
30 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 8,78 m2
31 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 26,05 m2
32 Quét Sikatop chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng Chương V HSMT 10,128 m2
33 Láng sênô dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 6,752 m2
34 Lát gạch đất nung - KT 400x400 mm, PCB30 Chương V HSMT 11,688 m2
35 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12mm Chương V HSMT 0,041 tấn
36 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V HSMT 3,6 m2
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 1,74 1m2
38 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 51,045 m2
39 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 73,354 m2
40 Mua thép hộp mạ kẽm làm xà gồ Chương V HSMT 74,015 kg
41 Gia công xà gồ thép Chương V HSMT 0,074 tấn
42 Lắp dựng xà gồ thép Chương V HSMT 0,074 tấn
43 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V HSMT 0,193 100m2
44 Tôn úp nóc dày 0.45 mm rộng 400mm Hoa Sen Chương V HSMT 9,2 m
45 Cửa đi mở quay 2 cánh hệ VP450, dùng kính trắng 6,38mm, đã bao gồm bản lề (chưa bảo gồm khóa và chốt) Chương V HSMT 2,76 m2
46 Cửa sổ lùa hệ VP2600, dùng kính trắng 6,38mm, đã bao gồm banh xe (chưa bảo gồm khóa và chốt) Chương V HSMT 3,6 m2
47 Khóa tay bẻ liên doanh Chune đồng bộ cửa đi Chương V HSMT 1 bộ
48 Chốt cửa sổ, cửa đi đồng bộ Chương V HSMT 3 bộ
49 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V HSMT 1 cái
50 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V HSMT 1 cái
51 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V HSMT 2 cái
52 Lắp đặt đế âm cho công tắc, ổ cắm Chương V HSMT 3 hộp
53 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V HSMT 2 bộ
54 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V HSMT 60 m
55 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V HSMT 40 m
56 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V HSMT 50 m
57 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D16mm Chương V HSMT 30 m
58 Tủ aptmat 2-4 modul Sino Chương V HSMT 1 tủ
59 Lắp tủ aptmat 2-4 modul Chương V HSMT 1 hộp
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V HSMT 0,08 100m
61 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V HSMT 2 cái
62 Cầu chắn rác inox D100 Chương V HSMT 2 Quả
M HỆ THỐNG BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG
1 Gia công, đóng cọc chống sét cho tủ trung tâm Chương V HSMT 1 cọc
2 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Fi =8mm Chương V HSMT 10 m
3 Đầu báo khói quang điện thông thường Chương V HSMT 20 đầu
4 Lắp đặt đầu báo khói Chương V HSMT 4 5 đầu
5 Đế đầu báo khói Chương V HSMT 20 đầu
6 Lắp đặt đế đầu báo khói Chương V HSMT 2 10 đầu
7 Đèn báo cháy 24VDC 2 dây Chương V HSMT 3 chiếc
8 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V HSMT 0,6 5 đèn
9 Chuông báo cháy 6"", 24VDC 20mA, 92 dB/m, 610g, FQ-101 Chương V HSMT 3 chiếc
10 Nút ấn báo cháy OA300 thông thường Chương V HSMT 3 chiếc
11 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V HSMT 0,6 5 chuông
12 Lắp đặt tổ hợp chuông, đèn, nút ấn KT 200x250mm Chương V HSMT 3 hộp
13 Lắp đặt thiết bị thông mạch Chương V HSMT 1 cái
14 Đèn báo phòng 2 dây, đèn led, màu đỏ Chương V HSMT 8 chiếc
15 Lắp đặt đèn báo phòng Chương V HSMT 1,6 5 đèn
16 Lắp đặt rọ, mặt đèn báo phòng KT 50x80 mm Chương V HSMT 8 hộp
17 Lắp đặt hộp nối dây 150x150mm Chương V HSMT 2 hộp
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Chương V HSMT 400 m
19 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D16mm Chương V HSMT 400 m
20 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm để chèn tổ hợp chuông, đèn, nút ấn Chương V HSMT 0,072 m3
21 Căng lưới thép thép KT 400x180 mm để trát chèn chống nứt vữa sau hộp chuông đèn Chương V HSMT 0,216 m2
22 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V HSMT 1 cái
23 Tê nhựa D16 Tiền phong Chương V HSMT 100 cái
24 Tê nhựa D16 Tiền phong Chương V HSMT 100 cái
25 Hộp chia ngả D16 Tiền phong Chương V HSMT 5 cái
26 Kẹp nhựa D16 Tiền phong Chương V HSMT 100 cái
27 Măng xông D16 Tiền phong Chương V HSMT 200 cái
N Hệ thống chữa cháy
1 Giá để bình chữa cháy và dụng cụ chữa cháy KT 600x350x180 mm Chương V HSMT 5 cái
2 Lắp đặt giá để bình chữa cháy Chương V HSMT 5 hộp
3 Bình chữa cháy MFZ4 (ABC) Chương V HSMT 10 bình
4 Bình chữa cháy CO2-MT3 Chương V HSMT 5 bình
5 Vận chuyển+lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 (ABC) và CO2-MT3 vào vị trí Chương V HSMT 1 công 3.5/7 nhóm II
6 Bộ nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Chương V HSMT 5 cái
7 Biển cấm hút thuốc, cấm lửa Chương V HSMT 5 cái
8 Dụng cụ chữa cháy thô sơ (Chăn, Rìu, kìm nước) Chương V HSMT 1 bộ
O Hệ thống đèn Exit, sự cố
1 Đèn EXIT Chương V HSMT 8 cái
2 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V HSMT 1,6 5 đèn
3 Đèn chiếu sáng sự cố Chương V HSMT 9 cái
4 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Chương V HSMT 1,8 5 đèn
5 Lắp đặt công tắc 1 hạt, công tắc đèn EXIT, đèn sự cố Chương V HSMT 1 cái
6 Lắp đặt đế âm cho công tắc, ổ cắm Chương V HSMT 2 hộp
7 Lắp đặt hộp phân dây KT 150x150mm Chương V HSMT 1 hộp
8 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V HSMT 200 m
9 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D16mm Chương V HSMT 200 m
10 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V HSMT 1 cái
11 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V HSMT 1 cái
P Hệ thống chữa cháy ngoài nhà
1 Đào đất đặt đường ống D100, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V HSMT 0,15 100m3
2 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 100mm Chương V HSMT 0,7 100m
3 Chân trụ cứa hỏa 2 cửa D65 Chương V HSMT 1 trụ
4 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 25mm Chương V HSMT 0,06 100m
5 Lắp đặt cút thép không rỉ nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm Chương V HSMT 10 cái
6 Lắp đặt côn thép không rỉ nối bằng p/p hàn - Đường kính 100/65mm Chương V HSMT 2 cái
7 Lắp đặt tê thép không rỉ nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm Chương V HSMT 2 cái
8 Lắp đặt cút thép không rỉ nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V HSMT 4 cái
9 Lắp đặt kép thép không rỉ nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V HSMT 4 cái
10 Lắp bích thép D100mm, bích đặc Chương V HSMT 1 cặp bích
11 Lắp bích thép D100mm, bích rỗng Chương V HSMT 10 cặp bích
12 Lắp đặt van mặt bích D100mm, van cổng Chương V HSMT 2 cái
13 Lắp đặt van 1 chiều D100mm Chương V HSMT 2 cái
14 Lắp đặt van khóa D25mm Chương V HSMT 2 cái
15 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V HSMT 1 cái
16 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100/65mm Chương V HSMT 1 cái
17 Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100/65mm Chương V HSMT 1 cái
18 Lắp đặt mối nối mềm D100mm Chương V HSMT 4 cái
19 Mua và lắp đặt Rọ hút máy bơm D100 Chương V HSMT 2 rọ
20 Mua và lắp đặt Rọ hút máy bơm D25 Chương V HSMT 1 rọ
21 Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính <100mm Chương V HSMT 0,7 100m
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 21,98 1m2
23 Hộp chữa cháy ngoài nhà KT1100x550x180mm Chương V HSMT 1 hộp
24 Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà Chương V HSMT 1 hộp
25 Vòi chữa cháy D65-13Bar(20 m) Chương V HSMT 2 cuộn
26 Lăng phun chữa cháy D65/17 Chương V HSMT 2 lăng
27 Lơ thu d15 Chương V HSMT 3 cái
28 Rắc co D25 Chương V HSMT 6 cái
29 Lắp đặt bể nước nhựa 0,5m3 Chương V HSMT 1 bể
30 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2-Dây Cu/XLPE/PVC Chương V HSMT 15 m
31 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10+1x6mm2-Dây Cu/XLPE/PVC Chương V HSMT 5 m
32 Bê tông đế trụ chữa cháy , M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 0,24 m3
33 Gioăng cao su D100 Chương V HSMT 20 cái
34 Lắp đặt bơm chữa cháy (Gồm bơm điện, bơm diezel dự phòng và bơm mối) Chương V HSMT 1 HT
35 Lắp đặt tủ điện điều khiển máy bơm Chương V HSMT 1 1 tủ
36 Gia công, đóng cọc chống sét mạ đồng cho tủ điều khiển bơm chữa cháy Chương V HSMT 1 cọc
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 0,3 1m2
38 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Fi =8mm Chương V HSMT 3 m
Q Thiết bị âm thanh
1 Loa thùng - CaliTHAI8; Model: CAT-725; Công suát (W): 1200/2400/4800 Chương V HSMT 1 đôi
2 Loa treo tường – CaliTHAI8; Model: KP-4012 Chương V HSMT 2 đôi
3 Loa SUB – CaliTHAI8; Model: CAT-718 Chương V HSMT 1 cái
4 Công suất - CaliTHAI8; Model: MA 5002; Công suất: 1800W X 2 (4OM) Chương V HSMT 3 cái
5 Mixer karaoke - CaliTHAI8; Model: K9 Chương V HSMT 1 cái
6 Micro không dây - CaliTHAI8; Model: AAP-M8 Chương V HSMT 2 cái
7 Micro để bản - CaliTHAI8; Model: THP-1200 Chương V HSMT 1 cái
8 Đầu đĩa - MIDI - DVD - CaliTHAI8; Model: 870 Chương V HSMT 1 cái
9 Tủ để thiết bị âm thanh - CaliTHAI8 - 12U Chương V HSMT 1 cái
10 Dây loa, dây điện, dây tín hiệu, zắc các loại Chương V HSMT 1 bộ
11 - Bàn đại biểu khách mời : R x S x C = (2500 x 600 x 750)mm Kết cấu vững chắc, kiểu dáng hiện đại được sử dụng trong phòng hội trường.Bàn được làm từ gỗ tự nhiên Lim Nam Phi, yếm sát đất- Bảo hành: 12 tháng Chương V HSMT 8 cái
12 - Ghế đại biểu khách mời: R x S x C = (450 x 540 x 1000)mm Sử dụng đệm tựa bọc nỉ, chân khung gỗ tự nhiên Lim Nam Phi- Bảo hành: 12 tháng Chương V HSMT 36 cái
13 - Ghế hội trường Hòa Phát G01SKhung ống thép Ø22, đệm tựa mút bọc PVC.Ghế chân sơn, ốp tựa bằng tôn- Bảo hành: 12 tháng Chương V HSMT 288 cái
14 - Bục phát biểu: R x S x C = (800 x 600 x 1200)mmChất liệu là gỗ tự nhiên Lim Nam Phi, phủ sơn PU.- Bảo hành: 12 tháng Chương V HSMT 1 cái
15 - Bục tượng bác: R x S x C = (710 x 450 x 1200)mm; Chất liệu là gỗ tự nhiên Lim Nam Phi, phủ sơn PU.- Bảo hành: 12 tháng Chương V HSMT 1 cái
R Vật tư không tính trực tiếp phí
1 Tủ trung tâm báo cháy 5 Kênh - Đài Loan Chương V HSMT 1 tủ
2 Bơm điện - Liên Doanh Q&#x3D;54m3&#x2F;h, H &#x3D;32,958m Chương V HSMT 1 Chiếc
3 Bơm Diezen - Liên doanh - Q&#x3D;54m3&#x2F;h, H&#x3D;32,958m Chương V HSMT 1 chiếc
4 Bơm mồi P&#x3D;0,75kW Chương V HSMT 1 chiếc
5 Tủ điều khiển 3 bơm Chương V HSMT 1 tủ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->