Gói thầu: Thi công xây lắp gói 2: Từ kênh N đến kênh KH6
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200544762-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi cục thủy lợi thành phố Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp gói 2: Từ kênh N đến kênh KH6 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200476243 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-19 14:57:00 đến ngày 2020-06-01 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,895,013,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC ĐÊ BAO | |||
| 1 | Nạo vét lòng kênh lấy đất đắp lề, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Theo bản vẽ thiết kế | 0,5827 | 100M3 |
| 2 | Đào san đất tạo mặt bằng, Máy đào <= 0,8m3, đất cấp I | Theo bản vẽ thiết kế | 1,5899 | 100M3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo bản vẽ thiết kế | 26,2228 | 100M3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo bản vẽ thiết kế | 44,9775 | 100M3 |
| 5 | Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá dăm Đường làm mới | Theo bản vẽ thiết kế | 9,984 | 100M3 |
| 6 | Trải ni lông chống mất nước bê tông | Theo bản vẽ thiết kế | 99,84 | 100M2 |
| 7 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo bản vẽ thiết kế | 5,9904 | 100M2 |
| 8 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | Theo bản vẽ thiết kế | 1.202,694 | M3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép <= 10 mm | Theo bản vẽ thiết kế | 23,5622 | Tấn |
| 10 | Đóng cừ tràm bằng máy đào | Theo bản vẽ thiết kế | 127,8325 | 100M |
| 11 | Đóng cừ dừa bằng máy đào | Theo bản vẽ thiết kế | 25,04 | 100M |
| 12 | Cừ dừa giằng ngang | Theo bản vẽ thiết kế | 5,921 | 100M |
| 13 | Cừ tràm ngang | Theo bản vẽ thiết kế | 1,7572 | 100M |
| 14 | Lót vải địa kỹ thuật chắn đất | Theo bản vẽ thiết kế | 2,9605 | 100M2 |
| 15 | Thép buộc đầu cừ, đường kính cốt thép <=10mm | Theo bản vẽ thiết kế | 0,636 | Tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi