Gói thầu: Gói thầu số 7: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200545977-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần đầu tư xây dựng và Thương mại Hiệp Thanh
Tên gói thầu Gói thầu số 7: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200545733
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện (Nguồn thu tiền bán đấu giá quyền sử dụng đất tại vị trí quy hoạch điểm dân cư mới Khu trung tâm xã Chi Lăng Nam, huyện Thanh Miện)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-19 15:47:00 đến ngày 2020-05-29 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,282,539,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG, VỈA HÈ
1 Ống thép đen D100mm dày 3mm chờ qua đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,5 m
2 Phá dỡ kết cấu tường gạch mương cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 122,553 m3
3 Đào khuôn đường đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3825 100m3
4 Đắp cát khuôn đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,6722 100m3
5 Đắp cát khuôn đường, độ chặt Y/C K = 0,98 dày 30cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,5511 100m3
6 Lớp móng CPĐD loại 1 dày 18cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,1614 100m3
7 Đắp cát vỉa hè, độ chặt Y/C K = 0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,9941 100m3
8 Đắp đất lề + taluy, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,8644 100m3
9 Lắp đặt viên bó vỉa 23x26x100 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.470 m
10 Bê tông M200 đá 2x4 móng viên bó vỉa dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,22 m3
11 Ván khuôn đổ BT móng bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,94 100m2
12 VXM mác 100 dày 2cm đệm viên bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 382,2 m2
13 Bê tông M200 đá 2x4 móng viên đan rãnh tam giác dày 13cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,198 m3
14 Ván khuôn đổ BT móng viên đan rãnh tam giác Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9279 100m2
15 Bê tông tấm đan rãnh tam giác M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,538 m3
16 Ván khuôn đổ BT tấm đan rãnh tam giác Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2245 100m2
17 VXM mác 100 dày 2cm đệm viên rãnh tam giác Mô tả kỹ thuật theo chương V 370,75 m2
18 Lắp đặt viên rãnh tam giác Mô tả kỹ thuật theo chương V 370,75 m2
19 Xây tường chắn gạch bê tông M100 KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,981 m3
20 Trát tường chắn tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,822 m2
21 Vận chuyển phế thải, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2255 100m3
22 Đất đồi mua ngoài đắp lề, taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 750,341 m3
B THOÁT NƯỚC DỌC
1 Đào hố móng cống đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,2976 m3
2 Đào hố móng cống đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2268 100m3
3 Đắp cát TD hoàn trả hố móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0003 100m3
4 Đá 2x4 đệm móng cống dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,319 m3
5 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 800mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.061 cái
6 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 800mm tải trọng T Mô tả kỹ thuật theo chương V 353,56 1 đoạn ống
7 VXM mác 100 chèn mối nối ống cống quy dày 3cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 138,7667 m2
8 Đá 2x4 đệm móng hố ga dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,903 m3
9 Bê tông móng hố ga M200 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,806 m3
10 Ván khuôn đổ BT móng hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6899 100m2
11 Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,91 m3
12 Trát tường trong hố ga xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 279,136 m2
13 Lắp dựng chi tiết A, trọng lượng >50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 1cấu kiện
14 Cốt thép d<=10mm dầm chi tiết A Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0999 tấn
15 Bê tông M250 đá 1x2 chi tiết A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,452 m3
16 Ván khuôn đổ BT chi tiết A Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,176 100m2
17 BT mũ hố thu M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,215 m3
18 Ván khuôn đổ Bê tông mũ hố thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,792 100m2
19 Lắp đặt tấm đan, trọng lượng >50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 88 1cấu kiện
20 Cốt thép tấm đan hố thu d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7278 tấn
21 Bê tông tấm đan hố thu M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,48 m3
22 Ván khuôn đổ BT tấm đan hố thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3432 100m2
23 Lắp đặt hộp thu nước, trọng lượng >50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 1cấu kiện
24 Cốt thép d<=10mm hộp thu nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3709 tấn
25 Bê tông M250 đá 1x2 hộp thu nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,96 m3
26 Ván khuôn kim loại đổ BT hộp thu nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,572 100m2
27 Lắp đặt viên bó vỉa cửa thu, trọng lượng >50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 1cấu kiện
28 Cốt thép viên bó vỉa cửa thu, đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1126 tấn
29 Bê tông M250 đá 1x2 viên bó vỉa cửa thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2 m3
30 Ván khuôn thép đổ BT viên bó vỉa cửa thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2816 100m2
31 Lắp đặt lưới chắn rác, trọng lượng ≤25kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 cái
32 Cốt thép d<=10mm lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1162 tấn
33 Bê tông M250 đá 1x2 lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,295 m3
34 Ván khuôn dổ BT lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1232 100m2
C MƯƠNG HOÀN TRẢ B=0,8M
1 Đào hố móng mương đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,1445 m3
2 Đào hố móng mương đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,333 100m3
3 Đắp đất TD hố móng mương, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5119 100m3
4 Đá 2x4 đệm móng mương dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,188 m3
5 Bê tông móng mương M200 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,782 m3
6 Ván khuôn đổ BT móng mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,146 100m2
7 Cốt thép thanh chống, d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1386 tấn
8 Bê tông thanh chống M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,155 m3
9 Ván khuôn đổ BT thanh chống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2695 100m2
10 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng bê tông M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 168,08 m3
11 Trát tường trong mương xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 840,4 m2
12 BT mũ mương M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,385 m3
13 Ván khuôn đổ Bê tông mũ mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,056 100m2
D THOÁT NƯỚC THẢI
1 Đào hố móng rãnh đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8563 m3
2 Đào hố móng rãnh đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3471 100m3
3 Đắp cát đen TD hoàn trả hố móng rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0643 100m3
4 Đá 2x4 đệm móng rãnh, hố ga dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,794 m3
5 Bê tông móng rãnh, hố ga M200 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,691 m3
6 Ván khuôn đổ BT móng rãnh, hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2051 100m2
7 Xây gạch bê tông M100 KT 6,5x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 134,301 m3
8 Trát tường trong rãnh, hố ga VXM mác 75 dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 918,792 m2
9 BT mũ rãnh, hố ga M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,745 m3
10 Ván khuôn đổ Bê tông mũ rãnh, hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8922 100m2
11 Lắp đặt tấm đan, trọng lượng >50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 402 1cấu kiện
12 Cốt thép tấm đan d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8542 tấn
13 Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,728 m3
14 Ván khuôn đổ BT tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1578 100m2
E V. CỐNG NGANG ĐƯỜNG
1 Đào hố móng cống ngang đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4654 m3
2 Đào hố móng cống đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5819 100m3
3 Đắp cát TD hoàn trả hố móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2522 100m3
4 Cọc tre gia cố móng cống ngang L=2.5m; mật độ 25cọc/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,992 100m
5 Đá 2x4 đệm móng cống, cửa xả dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,079 m3
6 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 800mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 cái
7 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 800mm tải trọng TC Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 1 đoạn ống
8 VXM mác 100 chèn mối nối ống cống quy dày 3cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,6333 m2
9 Bê tông móng cửa xả M200 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,473 m3
10 Ván khuôn đổ BT móng cửa xả Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1302 100m2
11 Bê tông tường đầu, tường cánh cống M200 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,493 m3
12 Ván khuôn đổ BT tường đầu, tường cánh cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2071 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->