Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200525995-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 19:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông số 2 Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200449636 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 18:36:00 đến ngày 2020-05-22 19:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,828,307,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường (đào nền+đào rãnh+đào khuôn) | Phần B.I - CDKT | 249,29 | m3 |
| 2 | Vét hữu cơ | Phần B.I - CDKT | 74,23 | m3 |
| 3 | Đắp nền K95 | Phần B.I - CDKT | 149,21 | m3 |
| 4 | Đào kết cấu mặt đường cũ láng nhựa | Phần B.I - CDKT | 129,17 | m3 |
| 5 | Trồng cỏ | Phần B.I - CDKT | 82,14 | m2 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Láng nhựa mặt đường TCN 4,5kg/m2 | Phần B.II - CDKT | 1.818,21 | m2 |
| 2 | Móng trên đá dăm tiêu chuẩn chèn đá dăm dày 15cm | Phần B.II - CDKT | 1.818,21 | m2 |
| 3 | Móng dưới đá dăm tiêu chuẩn 4x6 dày 24cm | Phần B.II - CDKT | 692,44 | m2 |
| 4 | Bù vênh bằng đá dăm tiêu chuẩn 4x6 TB 3cm | Phần B.II - CDKT | 18,76 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường K98 | Phần B.II - CDKT | 306,4 | m3 |
| C | Vuốt nối đường ngang (khu dân cư) | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250 dày 18cm | Phần B.III - CDKT | 10,638 | m3 |
| 2 | Móng dưới đá dăm tiêu chuẩn 4x6 dày 24cm | Phần B.III - CDKT | 59,1 | m2 |
| 3 | Ni lông tái chế chống thấm | Phần B.III - CDKT | 59,1 | m2 |
| 4 | Đắp đất K95 | Phần B.III - CDKT | 20,685 | m3 |
| D | Phần cống hộp BxH=2x(3x3)m | |||
| 1 | Đào đất | Phần B.III - CDKT | 354,32 | m3 |
| 2 | Đắp hoàn thiện bằng cấp phối đá dăm loại 2 | Phần B.III - CDKT | 471,4 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm móng | Phần B.III - CDKT | 23,19 | m3 |
| 4 | Thanh lý cống cũ (bê tông) | Phần B.III - CDKT | 57,72 | m3 |
| 5 | Bê tông M150 (sân cống + móng cống) | Phần B.III - CDKT | 87,29 | m3 |
| 6 | Bê tông M250 (thanh chống + bản giảm tải) | Phần B.III - CDKT | 33,87 | m3 |
| 7 | Bê tông M300 (thân công + tường cánh) | Phần B.III - CDKT | 168,81 | m3 |
| 8 | Cốt thép D=<10 | Phần B.III - CDKT | 3.856,34 | kg |
| 9 | Cốt thép 18>=D>10 | Phần B.III - CDKT | 20.564,69 | kg |
| 10 | Cốt thép D>18 | Phần B.III - CDKT | 32.740,41 | kg |
| E | Tường chắn | |||
| 1 | Đào đất | Phần B.III - CDKT | 265,374 | m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả | Phần B.III - CDKT | 176,088 | m3 |
| 3 | Bê tông tường chắn M150 | Phần B.III - CDKT | 169,059 | m3 |
| 4 | Ni lông tái chế chống thấm | Phần B.III - CDKT | 80,64 | m2 |
| F | Gờ chắn bánh | |||
| 1 | Bê tông M250 | Phần B.III - CDKT | 7,75 | m3 |
| 2 | Cốt thép D=<10 | Phần B.III - CDKT | 292,64 | kg |
| 3 | Cốt thép 18>=D>10 | Phần B.III - CDKT | 582,18 | kg |
| G | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn vạch kẻ đường (vạch 1.1) | Mục 6 Phần B.III - CDKT | 11,9865 | m2 |
| 2 | Cột + biển báo tam giác | Mục 6 Phần B.III - CDKT | 2 | biển |
| H | Rãnh thoát nước dọc | |||
| 1 | Đào rãnh | Phần B.III - CDKT | 21,7 | m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn thiện | Phần B.III - CDKT | 11,434 | m3 |
| 3 | Rãnh dọc bê tông | Phần B.III - CDKT | 228,68 | m |
| 4 | Bê tông M150 vuốt nối từ mép rãnh vào tường chắn | Phần B.III - CDKT | 0,316 | m3 |
| I | Gia cố lề đến mép rãnh | |||
| 1 | Láng nhựa mặt đường TCN 4,5kg/m2 | Phần B.II - CDKT | 105,54 | m2 |
| 2 | Móng trên đá dăm tiêu chuẩn chèn đá dăm dày 15cm | Phần B.II - CDKT | 105,54 | m2 |
| 3 | Móng dưới đá dăm tiêu chuẩn 4x6 dày 24cm | Phần B.II - CDKT | 105,54 | m2 |
| 4 | Đắp đất nền đường K98 | Phần B.II - CDKT | 31,662 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đường | Phần B.II - CDKT | 97,6245 | m3 |
| J | Dọn dẹp mặt bằng thi công | |||
| 1 | Phá dỡ tường rào | Theo chỉ dẫn kỹ thuật | 2,2 | m3 |
| 2 | Di chuyển cột điện | Theo chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cột |
| 3 | Chặt cây xoan | Theo chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | cây |
| 4 | Chặt bụi luồng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bụi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi