Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp toàn bộ công trình (kể cả hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200525195-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Tổng hợp Phương Việt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp toàn bộ công trình (kể cả hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200459329 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn dự phòng ngân sách tập trung tỉnh trong kế hoạch trung hạn giai đoạn 2016-2020 và chuyển tiếp sang kế hoạch trung hạn giai đoạn 2021-2025 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 16:43:00 đến ngày 2020-05-22 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,048,420,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 41,000,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ UBND PHƯỜNG TÂN AN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,2425 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 6,4304 | 1m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,1818 | 100m3 | |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 25,031 | m3 | |
| 5 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 2,876 | m3 | |
| 6 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 5,7985 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 4,43 | m3 | |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,104 | m3 | |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,171 | m3 | |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,905 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0944 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,1516 | 100m2 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,319 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,1358 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0163 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1521 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0654 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,4324 | tấn | |
| 19 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 6,549 | m3 | |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,9717 | m3 | |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 8,289 | m2 | |
| 22 | Bả matit vào tường | 8,289 | m2 | |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 8,289 | m2 | |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,544 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,444 | 100m2 | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0907 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,3169 | tấn | |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 5,1584 | m3 | |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,5158 | 100m2 | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0514 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,3323 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0582 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,3227 | tấn | |
| 34 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,5112 | m3 | |
| 35 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,5194 | 100m2 | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,3736 | tấn | |
| 37 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,332 | m3 | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0267 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,1018 | tấn | |
| 40 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1597 | 100m2 | |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 19,88 | m2 | |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 51,59 | m2 | |
| 43 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 51,94 | m2 | |
| 44 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 15,97 | m2 | |
| 45 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 44,9 | m2 | |
| 46 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | 44,9 | m2 | |
| 47 | Bả matit vào cột, dầm, trần | 139,38 | m2 | |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 139,38 | m2 | |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,0453 | m3 | |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 7,2091 | m3 | |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,351 | m3 | |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,304 | m3 | |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 2,724 | m3 | |
| 54 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 10,32 | m2 | |
| 55 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 3,18 | m2 | |
| 56 | Cửa đi nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính 4,8ly, có chia ô vuông | 10,32 | m2 | |
| 57 | Cửa sổ nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính 4,8ly, có chia ô vuông | 2,1 | m2 | |
| 58 | Cửa sổ nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính 4,8ly, không chia ô vuông | 1,08 | m2 | |
| 59 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 29,7 | m2 | |
| 60 | Khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính dày 4,8ly, có chia ô vuông | 29,7 | m2 | |
| 61 | Lắp dựng lam nhôm | 24,27 | m2 | |
| 62 | Khung lam nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện | 24,27 | m2 | |
| 63 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm, XM PCB40 | 40,81 | m2 | |
| 64 | Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 400x400mm, XM PCB40 | 11,78 | m2 | |
| 65 | Lát bậc tam cấp gạch ceramic nhám 400x400mm, XM PCB40 | 8,137 | m2 | |
| 66 | Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 300x300mm, XM PCB40 | 4,18 | m2 | |
| 67 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x450mm, XM PCB40 | 16,56 | m2 | |
| 68 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ceramic 100x400mm | 0,86 | m2 | |
| 69 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | 3,48 | m2 | |
| 70 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 24,745 | m2 | |
| 71 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 112,35 | m2 | |
| 72 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 99,3722 | m2 | |
| 73 | Kẻ roon tường | 120,5 | m | |
| 74 | Bả matit vào tường | 218,9472 | m2 | |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 99,3722 | m2 | |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 119,575 | m2 | |
| 77 | Sản xuất khung sắt Alu | 0,0978 | tấn | |
| 78 | Lắp dựng khung sắt Alu | 0,0978 | tấn | |
| 79 | SXLD vách Alu dày 3mm nhôm 0,21 | 9,455 | m2 | |
| 80 | Bộ chữ bảng tên bằng Alu dày 3mm cao 240mm, rộng 150mm + cao 160mm, rộng 100mm | 1 | bộ | |
| 81 | Bộ chữ bảng tên bằng Meca cao 250mm, rộng 150mm | 1 | bộ | |
| 82 | Gia công xà gồ thép | 0,2949 | tấn | |
| 83 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,2949 | tấn | |
| 84 | Lợp mái che tường bằng tôn lạnh sóng vuông dày 4,5zem | 0,3887 | 100m2 | |
| 85 | Trần thạch cao khung nhôm nổi (VL+NC) | 39,69 | m2 | |
| 86 | Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đôi 1,2m 2*18w 220V | 6 | bộ | |
| 87 | Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đơn 1,2m 1*18w 220V | 1 | bộ | |
| 88 | Bộ đèn Led Downligh âm trần bóng Led 7W/220V | 2 | bộ | |
| 89 | Lắp đặt quạt trần 80W | 2 | cái | |
| 90 | Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 16A - 250v | 7 | cái | |
| 91 | Lắp đặt công tắc đèn đơn 1 chiều 16A 250v | 3 | cái | |
| 92 | Lắp đặt Công tắc đèn ba 16A-250V | 1 | cái | |
| 93 | Lắp đặt Dimmer đôi 400W | 1 | cái | |
| 94 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 1P 6A 6.0kA | 1 | cái | |
| 95 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 1P 16A 6.0kA | 1 | cái | |
| 96 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 10A 10.0kA | 1 | cái | |
| 97 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 25A 10.0kA | 1 | cái | |
| 98 | Lắp đặt hộp + mặt công tắc, ổ cắm 1,2,3,4 lỗ | 11 | hộp | |
| 99 | Lắp đặt hộp nối dây tròn | 7 | hộp | |
| 100 | Lắp đặt hộp nối dây vuông 150x150mm | 3 | hộp | |
| 101 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 137 | m | |
| 102 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | 119 | m | |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa D16 luồn dây điện âm | 128 | m | |
| 104 | Băng keo cách điện | 2 | cuộn | |
| 105 | Măng xông nối ống D16 | 38 | cái | |
| 106 | Lắp đặt tủ điện 8Module + phụ kiện | 1 | hộp | |
| 107 | Lắp đặt Cáp đồng trục RG6U | 17 | m | |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa D20 luồn dây điện âm | 17 | m | |
| 109 | Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC CV-1*1,5mm2 | 38 | m | |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa D16 luồn dây điện âm | 19 | m | |
| 111 | Phụ kiện lắp đặt camera | 1 | lô | |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D114x4,9mm | 0,03 | 100m | |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90x3,8mm | 0,26 | 100m | |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60x2,8mm | 0,05 | 100m | |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34x2,0mm | 0,16 | 100m | |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D27x1,8mm | 0,03 | 100m | |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D21x1,6mm | 0,05 | 100m | |
| 118 | Lắp đặt côn nhựa Dxd=60x34 | 2 | cái | |
| 119 | Lắp đặt côn nhựa Dxd=27x21 | 2 | cái | |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa 45o D114 | 6 | cái | |
| 121 | Lắp đặt cút nhựa 45o D60 | 10 | cái | |
| 122 | Lắp đặt cút nhựa 90o D90 | 6 | cái | |
| 123 | Lắp đặt cút nhựa 90o D34 | 4 | cái | |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa 90o D27 | 3 | cái | |
| 125 | Lắp đặt Y nhựa D114 | 1 | cái | |
| 126 | Lắp đặt Y nhựa D60 | 3 | cái | |
| 127 | Lắp đặt tê rút nhựa Dxd=34x27 | 2 | cái | |
| 128 | Lắp đặt tê rút nhựa Dxd=34x21 | 3 | cái | |
| 129 | Lắp đặt tê rút nhựa Dxd=27x21 | 2 | cái | |
| 130 | Lắp đặt tê nhựa D34 | 3 | cái | |
| 131 | Lắp đặt khóa đồng D34 | 5 | cái | |
| 132 | Lắp đặt van đồng 1 chiều D34 | 2 | cái | |
| 133 | Lắp đặt co 90 khâu ren trong - ngoài D21 | 4 | cái | |
| 134 | Lắp đặt Lavabo | 1 | bộ | |
| 135 | Lắp đặt kệ đựng xà phòng Inox | 1 | cái | |
| 136 | Lắp đặt gương soi | 1 | cái | |
| 137 | Lắp đặt kệ kính | 1 | cái | |
| 138 | Lắp đặt tiểu treo nam | 1 | bộ | |
| 139 | Lắp đặt chậu xí bệt + xi phông + vòi xịt | 1 | bộ | |
| 140 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Inox | 1 | cái | |
| 141 | Lắp đặt móc áo đơn Inox | 1 | cái | |
| 142 | Lắp đặt vòi rửa đồng D27 | 1 | bộ | |
| 143 | Lắp đặt phễu thu ngăn mùi Inox | 2 | cái | |
| 144 | Lắp đặt ster nước bằng inox 700lit + van phao | 1 | bể | |
| 145 | Lắp đặt cầu chắn rác inox D150 | 6 | cái | |
| 146 | Chóp thông hơi | 1 | cái | |
| 147 | Bát Inox treo ống | 24 | cái | |
| 148 | Bình chữa cháy khí 3 kg MT3 | 1 | bình | |
| 149 | Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4 | 1 | bình | |
| 150 | Hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 | 1 | cái | |
| 151 | Đinh vít, tắc kê nhựa 5-7 phân | 1 | bịch | |
| 152 | Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC | 1 | bộ | |
| 153 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,1676 | 100m3 | |
| 154 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0624 | 100m3 | |
| 155 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 1,1345 | m3 | |
| 156 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,0012 | 100m3 | |
| 157 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,7495 | m3 | |
| 158 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,07 | m3 | |
| 159 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,46 | m2 | |
| 160 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 14,356 | m2 | |
| 161 | Quét nước xi măng 2 nước | 14,356 | m2 | |
| 162 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,3864 | m3 | |
| 163 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0511 | tấn | |
| 164 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0178 | 100m2 | |
| 165 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 6 | 1cấu kiện | |
| 166 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 2 | cái | |
| 167 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 1,1469 | 1m3 | |
| 168 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0057 | 100m3 | |
| 169 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 0,2868 | m3 | |
| 170 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,3872 | m3 | |
| 171 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 2,868 | m2 | |
| 172 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 6,9654 | m3 | |
| 173 | Trải bạt nilon (chống mất nước) | 53,58 | m2 | |
| 174 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 3,7506 | m3 | |
| 175 | Kẻ roon nền sân | 53,58 | m2 | |
| 176 | Dây đồng vặn xoắn bọc PVC DU-CV 2x6.0mm2 | 27 | m | |
| 177 | Lắp đặt thanh Uslevic + sứ ống chỉ + bulong | 2 | cái | |
| 178 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 7,36 | 1m3 | |
| 179 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0702 | 100m3 | |
| 180 | Lát gạch thẻ không nung 4,5x9x19 | 7,6 | m2 | |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34x2mm | 0,4 | 100m | |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D114x4,9mm | 0,06 | 100m | |
| 183 | Lắp đặt co nhựa 90o D34 | 1 | cái | |
| 184 | Lắp đặt co nhựa 45o D114 | 1 | cái | |
| 185 | Lắp đặt van khóa đồng D34 | 1 | cái | |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ UBND PHƯỜNG PHƯỚC LỘC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,3282 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 6,0465 | 1m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,2523 | 100m3 | |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 25,031 | m3 | |
| 5 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 3,116 | m3 | |
| 6 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 5,7985 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,098 | m3 | |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,296 | m3 | |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,207 | m3 | |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,905 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,1008 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,1788 | 100m2 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,319 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,156 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0163 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1641 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0603 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,4195 | tấn | |
| 19 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 6,549 | m3 | |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,9717 | m3 | |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 8,289 | m2 | |
| 22 | Bả matit vào tường | 8,289 | m2 | |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 8,289 | m2 | |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,544 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,444 | 100m2 | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0907 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,3169 | tấn | |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 5,1584 | m3 | |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,5158 | 100m2 | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0514 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,3323 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0582 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,3227 | tấn | |
| 34 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,5112 | m3 | |
| 35 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,5194 | 100m2 | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,3736 | tấn | |
| 37 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,332 | m3 | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0267 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,1018 | tấn | |
| 40 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1597 | 100m2 | |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 19,88 | m2 | |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 51,584 | m2 | |
| 43 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 51,9396 | m2 | |
| 44 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 15,97 | m2 | |
| 45 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 44,8996 | m2 | |
| 46 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | 44,8996 | m2 | |
| 47 | Bả matit vào cột, dầm, trần | 139,3736 | m2 | |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 139,3736 | m2 | |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,0453 | m3 | |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 7,2091 | m3 | |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,351 | m3 | |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,304 | m3 | |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 2,724 | m3 | |
| 54 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 10,32 | m2 | |
| 55 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 3,18 | m2 | |
| 56 | Cửa đi nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính 4,8ly, có chia ô vuông | 10,32 | m2 | |
| 57 | Cửa sổ nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính 4,8ly, có chia ô vuông | 2,1 | m2 | |
| 58 | Cửa sổ nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính 4,8ly, không chia ô vuông | 1,08 | m2 | |
| 59 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 29,7 | m2 | |
| 60 | Khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính dày 4,8ly, có chia ô vuông | 29,7 | m2 | |
| 61 | Lắp dựng lam nhôm | 24,27 | m2 | |
| 62 | Khung lam nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện | 24,27 | m2 | |
| 63 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm, XM PCB40 | 40,81 | m2 | |
| 64 | Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 400x400mm, XM PCB40 | 11,78 | m2 | |
| 65 | Lát bậc tam cấp gạch ceramic nhám 400x400mm, XM PCB40 | 8,137 | m2 | |
| 66 | Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 300x300mm, XM PCB40 | 4,18 | m2 | |
| 67 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x450mm, XM PCB40 | 16,56 | m2 | |
| 68 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ceramic 100x400mm | 0,86 | m2 | |
| 69 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | 3,48 | m2 | |
| 70 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 24,745 | m2 | |
| 71 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 112,35 | m2 | |
| 72 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 99,3722 | m2 | |
| 73 | Kẻ roon tường | 120,5 | m | |
| 74 | Bả matit vào tường | 218,9472 | m2 | |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 99,3722 | m2 | |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 119,575 | m2 | |
| 77 | Sản xuất khung sắt Alu | 0,0978 | tấn | |
| 78 | Lắp dựng khung sắt Alu | 0,0978 | tấn | |
| 79 | SXLD vách Alu dày 3mm nhôm 0,21 | 9,455 | m2 | |
| 80 | Bộ chữ bảng tên bằng Alu dày 3mm cao 240mm, rộng 150mm + cao 160mm, rộng 100mm | 1 | bộ | |
| 81 | Bộ chữ bảng tên bằng Meca cao 250mm, rộng 150mm | 1 | bộ | |
| 82 | Gia công xà gồ thép | 0,2949 | tấn | |
| 83 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,2949 | tấn | |
| 84 | Lợp mái che tường bằng tôn lạnh sóng vuông dày 4,5zem | 0,3887 | 100m2 | |
| 85 | Trần thạch cao khung nhôm nổi (VL+NC) | 39,69 | m2 | |
| 86 | Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đôi 1,2m 2*18w 220V | 6 | bộ | |
| 87 | Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đơn 1,2m 1*18w 220V | 1 | bộ | |
| 88 | Bộ đèn Led Downligh âm trần bóng Led 7W/220V | 2 | bộ | |
| 89 | Lắp đặt quạt trần 80W | 2 | cái | |
| 90 | Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 16A - 250v | 7 | cái | |
| 91 | Lắp đặt công tắc đèn đơn 1 chiều 16A 250v | 3 | cái | |
| 92 | Lắp đặt Công tắc đèn ba 16A-250V | 1 | cái | |
| 93 | Lắp đặt Dimmer đôi 400W | 1 | cái | |
| 94 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 1P 6A 6.0kA | 1 | cái | |
| 95 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 1P 16A 6.0kA | 1 | cái | |
| 96 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 10A 10.0kA | 1 | cái | |
| 97 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 25A 10.0kA | 1 | cái | |
| 98 | Lắp đặt hộp + mặt công tắc, ổ cắm 1,2,3,4 lỗ | 11 | hộp | |
| 99 | Lắp đặt hộp nối dây tròn | 7 | hộp | |
| 100 | Lắp đặt hộp nối dây vuông 150x150mm | 3 | hộp | |
| 101 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | 137 | m | |
| 102 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 119 | m | |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa D16 luồn dây điện âm | 128 | m | |
| 104 | Băng keo cách điện | 2 | Cuộn | |
| 105 | Măng xông nối ống D16 | 38 | Cái | |
| 106 | Lắp đặt tủ điện 8Module + phụ kiện | 1 | hộp | |
| 107 | Lắp đặt Cáp đồng trục RG6U | 17 | m | |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa D20 luồn dây điện âm | 17 | m | |
| 109 | Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC CV-1*1,5mm2 | 38 | m | |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa D16 luồn dây điện âm | 19 | m | |
| 111 | Phụ kiện lắp đặt camera | 1 | lô | |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D114x4,9mm | 0,03 | 100m | |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90x3,8mm | 0,26 | 100m | |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60x2,8mm | 0,05 | 100m | |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34x2,0mm | 0,16 | 100m | |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D27x1,8mm | 0,03 | 100m | |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D21x1,6mm | 0,05 | 100m | |
| 118 | Lắp đặt côn nhựa Dxd=60x34 | 2 | cái | |
| 119 | Lắp đặt côn nhựa Dxd=27x21 | 2 | cái | |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa 45o D114 | 6 | cái | |
| 121 | Lắp đặt cút nhựa 45o D60 | 10 | cái | |
| 122 | Lắp đặt cút nhựa 90o D90 | 6 | cái | |
| 123 | Lắp đặt cút nhựa 90o D34 | 4 | cái | |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa 90o D27 | 3 | cái | |
| 125 | Lắp đặt Y nhựa D114 | 1 | cái | |
| 126 | Lắp đặt Y nhựa D60 | 3 | cái | |
| 127 | Lắp đặt tê rút nhựa Dxd=34x27 | 2 | cái | |
| 128 | Lắp đặt tê rút nhựa Dxd=34x21 | 3 | cái | |
| 129 | Lắp đặt tê rút nhựa Dxd=27x21 | 2 | cái | |
| 130 | Lắp đặt tê nhựa D34 | 3 | cái | |
| 131 | Lắp đặt khóa đồng D34 | 5 | cái | |
| 132 | Lắp đặt van đồng 1 chiều D34 | 2 | cái | |
| 133 | Lắp đặt co 90 khâu ren trong - ngồi D21 | 4 | cái | |
| 134 | Lắp đặt Lavabo | 1 | bộ | |
| 135 | Lắp đặt kệ đựng xà phòng Inox | 1 | cái | |
| 136 | Lắp đặt gương soi | 1 | cái | |
| 137 | Lắp đặt kệ kính | 1 | cái | |
| 138 | Lắp đặt tiểu treo nam | 1 | bộ | |
| 139 | Lắp đặt chậu xí bệt + xi phông + vòi xịt | 1 | bộ | |
| 140 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Inox | 1 | cái | |
| 141 | Lắp đặt móc áo đơn Inox | 1 | cái | |
| 142 | Lắp đặt vòi rửa đồng D27 | 1 | bộ | |
| 143 | Lắp đặt phễu thu ngăn mùi Inox | 2 | cái | |
| 144 | Lắp đặt ster nước bằng inox 700lit + van phao | 1 | bể | |
| 145 | Lắp đặt cầu chắn rác inox D150 | 6 | cái | |
| 146 | Chóp thông hơi | 1 | cái | |
| 147 | Bát Inox treo ống | 24 | cái | |
| 148 | Bình chữa cháy khí 3 kg MT3 | 1 | bình | |
| 149 | Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4 | 1 | bình | |
| 150 | Hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 | 1 | cái | |
| 151 | Đinh vít, tắc kê nhựa 5-7 phân | 1 | bịch | |
| 152 | Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC | 1 | bộ | |
| 153 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,1676 | 100m3 | |
| 154 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0624 | 100m3 | |
| 155 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 1,1345 | m3 | |
| 156 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,0012 | 100m3 | |
| 157 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,7495 | m3 | |
| 158 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,07 | m3 | |
| 159 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,46 | m2 | |
| 160 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 14,356 | m2 | |
| 161 | Quét nước xi măng 2 nước | 14,356 | m2 | |
| 162 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,3864 | m3 | |
| 163 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0511 | tấn | |
| 164 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0178 | 100m2 | |
| 165 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 6 | 1cấu kiện | |
| 166 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 2 | cái | |
| 167 | Dây đồng vặn xoắn bọc PVC DU-CV 2x6.0mm2 | 22 | m | |
| 168 | Lắp đặt thanh Uslevic + sứ ống chỉ + bulong | 2 | cái | |
| 169 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 7,36 | 1m3 | |
| 170 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0691 | 100m3 | |
| 171 | Lát gạch thẻ không nung 4,5x9x19 | 1,9 | m2 | |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D114x4,9mm | 0,1 | 100m | |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34x2mm | 0,36 | 100m | |
| 174 | Lắp đặt co nhựa 90o D34 | 1 | cái | |
| 175 | Lắp đặt van khóa đồng D34 | 1 | cái | |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ UBND PHƯỜNG TÂN THIỆN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,3282 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 6,0465 | 1m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,2523 | 100m3 | |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 25,031 | m3 | |
| 5 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 3,116 | m3 | |
| 6 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 5,7985 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,098 | m3 | |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,296 | m3 | |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,207 | m3 | |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,905 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,1008 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,1788 | 100m2 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,319 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,156 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0163 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1641 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0603 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,4195 | tấn | |
| 19 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 6,549 | m3 | |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,9717 | m3 | |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 8,289 | m2 | |
| 22 | Bả matit vào tường | 8,289 | m2 | |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 8,289 | m2 | |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,544 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,444 | 100m2 | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0907 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,3169 | tấn | |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 5,1584 | m3 | |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,5158 | 100m2 | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0514 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,3323 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0582 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,3227 | tấn | |
| 34 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,5112 | m3 | |
| 35 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,5194 | 100m2 | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,3736 | tấn | |
| 37 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,332 | m3 | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0267 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,1018 | tấn | |
| 40 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1597 | 100m2 | |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 19,88 | m2 | |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 51,584 | m2 | |
| 43 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 51,9396 | m2 | |
| 44 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 15,97 | m2 | |
| 45 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 44,8996 | m2 | |
| 46 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | 44,8996 | m2 | |
| 47 | Bả matit vào cột, dầm, trần | 139,3736 | m2 | |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 139,3736 | m2 | |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,0453 | m3 | |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 7,2091 | m3 | |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,351 | m3 | |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,304 | m3 | |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 2,724 | m3 | |
| 54 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 10,32 | m2 | |
| 55 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 3,18 | m2 | |
| 56 | Cửa đi nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính 4,8ly, có chia ô vuông | 10,32 | m2 | |
| 57 | Cửa sổ nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính 4,8ly, có chia ô vuông | 2,1 | m2 | |
| 58 | Cửa sổ nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính 4,8ly, không chia ô vuông | 1,08 | m2 | |
| 59 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 29,7 | m2 | |
| 60 | Khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính dày 4,8ly, có chia ô vuông | 29,7 | m2 | |
| 61 | Lắp dựng lam nhôm | 24,27 | m2 | |
| 62 | Khung lam nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện | 24,27 | m2 | |
| 63 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm, XM PCB40 | 40,81 | m2 | |
| 64 | Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 400x400mm, XM PCB40 | 11,78 | m2 | |
| 65 | Lát bậc tam cấp gạch ceramic nhám 400x400mm, XM PCB40 | 8,137 | m2 | |
| 66 | Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 300x300mm, XM PCB40 | 4,18 | m2 | |
| 67 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x450mm, XM PCB40 | 16,56 | m2 | |
| 68 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ceramic 100x400mm | 0,86 | m2 | |
| 69 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | 3,48 | m2 | |
| 70 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 24,745 | m2 | |
| 71 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 112,35 | m2 | |
| 72 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 99,3722 | m2 | |
| 73 | Kẻ roon tường | 120,5 | m | |
| 74 | Bả matit vào tường | 218,9472 | m2 | |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 99,3722 | m2 | |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 119,575 | m2 | |
| 77 | Sản xuất khung sắt Alu | 0,0978 | tấn | |
| 78 | Lắp dựng khung sắt Alu | 0,0978 | tấn | |
| 79 | SXLD vách Alu dày 3mm nhôm 0,21 | 9,455 | m2 | |
| 80 | Bộ chữ bảng tên bằng Alu dày 3mm cao 240mm, rộng 150mm + cao 160mm, rộng 100mm | 1 | bộ | |
| 81 | Bộ chữ bảng tên bằng Meca cao 250mm, rộng 150mm | 1 | bộ | |
| 82 | Gia công xà gồ thép | 0,2949 | tấn | |
| 83 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,2949 | tấn | |
| 84 | Lợp mái che tường bằng tôn lạnh sóng vuông dày 4,5zem | 0,3887 | 100m2 | |
| 85 | Trần thạch cao khung nhôm nổi (VL+NC) | 39,69 | m2 | |
| 86 | Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đôi 1,2m 2*18w 220V | 6 | bộ | |
| 87 | Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đơn 1,2m 1*18w 220V | 1 | bộ | |
| 88 | Bộ đèn Led Downligh âm trần bóng Led 7W/220V | 2 | bộ | |
| 89 | Lắp đặt quạt trần 80W | 2 | cái | |
| 90 | Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 16A - 250v | 7 | cái | |
| 91 | Lắp đặt công tắc đèn đơn 1 chiều 16A 250v | 3 | cái | |
| 92 | Lắp đặt Công tắc đèn ba 16A-250V | 1 | cái | |
| 93 | Lắp đặt Dimmer đôi 400W | 1 | cái | |
| 94 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 1P 6A 6.0kA | 1 | cái | |
| 95 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 1P 16A 6.0kA | 1 | cái | |
| 96 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 10A 10.0kA | 1 | cái | |
| 97 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 25A 10.0kA | 1 | cái | |
| 98 | Lắp đặt hộp + mặt công tắc, ổ cắm 1,2,3,4 lỗ | 11 | hộp | |
| 99 | Lắp đặt hộp nối dây tròn | 7 | hộp | |
| 100 | Lắp đặt hộp nối dây vuông 150x150mm | 3 | hộp | |
| 101 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 137 | m | |
| 102 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | 119 | m | |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa D16 luồn dây điện âm | 128 | m | |
| 104 | Băng keo cách điện | 2 | cuộn | |
| 105 | Măng xông nối ống D16 | 38 | cái | |
| 106 | Lắp đặt tủ điện 8Module + phụ kiện | 1 | hộp | |
| 107 | Lắp đặt Cáp đồng trục RG6U | 17 | m | |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa D20 luồn dây điện âm | 17 | m | |
| 109 | Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC CV-1*1,5mm2 | 38 | m | |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa D16 luồn dây điện âm | 19 | m | |
| 111 | Phụ kiện lắp đặt camera | 1 | lô | |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D114x4,9mm | 0,03 | 100m | |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90x3,8mm | 0,26 | 100m | |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60x2,8mm | 0,05 | 100m | |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34x2,0mm | 0,16 | 100m | |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D27x1,8mm | 0,03 | 100m | |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D21x1,6mm | 0,05 | 100m | |
| 118 | Lắp đặt côn nhựa Dxd=60x34 | 2 | cái | |
| 119 | Lắp đặt côn nhựa Dxd=27x21 | 2 | cái | |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa 45o D114 | 6 | cái | |
| 121 | Lắp đặt cút nhựa 45o D60 | 10 | cái | |
| 122 | Lắp đặt cút nhựa 90o D90 | 6 | cái | |
| 123 | Lắp đặt cút nhựa 90o D34 | 4 | cái | |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa 90o D27 | 3 | cái | |
| 125 | Lắp đặt Y nhựa D114 | 1 | cái | |
| 126 | Lắp đặt Y nhựa D60 | 3 | cái | |
| 127 | Lắp đặt tê rút nhựa Dxd=34x27 | 2 | cái | |
| 128 | Lắp đặt tê rút nhựa Dxd=34x21 | 3 | cái | |
| 129 | Lắp đặt tê rút nhựa Dxd=27x21 | 2 | cái | |
| 130 | Lắp đặt tê nhựa D34 | 3 | cái | |
| 131 | Lắp đặt khóa đồng D34 | 5 | cái | |
| 132 | Lắp đặt van đồng 1 chiều D34 | 2 | cái | |
| 133 | Lắp đặt co 90 khâu ren trong - ngồi D21 | 4 | cái | |
| 134 | Lắp đặt Lavabo | 1 | bộ | |
| 135 | Lắp đặt kệ đựng xà phòng Inox | 1 | cái | |
| 136 | Lắp đặt gương soi | 1 | cái | |
| 137 | Lắp đặt kệ kính | 1 | cái | |
| 138 | Lắp đặt tiểu treo nam | 1 | bộ | |
| 139 | Lắp đặt chậu xí bệt + xi phông + vòi xịt | 1 | bộ | |
| 140 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Inox | 1 | cái | |
| 141 | Lắp đặt móc áo đơn Inox | 1 | cái | |
| 142 | Lắp đặt vòi rửa đồng D27 | 1 | bộ | |
| 143 | Lắp đặt phễu thu ngăn mùi Inox | 2 | cái | |
| 144 | Lắp đặt ster nước bằng inox 700lit + van phao | 1 | bể | |
| 145 | Lắp đặt cầu chắn rác inox D150 | 6 | cái | |
| 146 | Chóp thông hơi | 1 | cái | |
| 147 | Bát Inox treo ống | 24 | cái | |
| 148 | Bình chữa cháy khí 3 kg MT3 | 1 | bình | |
| 149 | Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4 | 1 | bình | |
| 150 | Hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 | 1 | cái | |
| 151 | Đinh vít, tắc kê nhựa 5-7 phân | 1 | bịch | |
| 152 | Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC | 1 | bộ | |
| 153 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,1676 | 100m3 | |
| 154 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0624 | 100m3 | |
| 155 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 1,1345 | m3 | |
| 156 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,0012 | 100m3 | |
| 157 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,7495 | m3 | |
| 158 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,07 | m3 | |
| 159 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,46 | m2 | |
| 160 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 14,356 | m2 | |
| 161 | Quét nước xi măng 2 nước | 14,356 | m2 | |
| 162 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,3864 | m3 | |
| 163 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0511 | tấn | |
| 164 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0178 | 100m2 | |
| 165 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 6 | 1cấu kiện | |
| 166 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 2 | cái | |
| 167 | Dây đồng vặn xoắn bọc PVC DU-CV 2x6.0mm2 | 20 | m | |
| 168 | Lắp đặt thanh Uslevic + sứ ống chỉ + bulong | 2 | cái | |
| 169 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 3,52 | 1m3 | |
| 170 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0253 | 100m3 | |
| 171 | Lát gạch thẻ không nung 4,5x9x19 | 4,18 | m2 | |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34x2mm | 0,22 | 100m | |
| 173 | Lắp đặt co nhựa 90o D34 | 2 | cái | |
| 174 | Lắp đặt van khóa đồng D34 | 1 | cái | |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ UBND XÃ TÂN HẢI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,3282 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 6,0465 | 1m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,2523 | 100m3 | |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 25,031 | m3 | |
| 5 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 3,116 | m3 | |
| 6 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 5,7985 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,098 | m3 | |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,296 | m3 | |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,207 | m3 | |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,905 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,1008 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,1788 | 100m2 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,319 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,156 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0163 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1641 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0603 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,4195 | tấn | |
| 19 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 6,549 | m3 | |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,9717 | m3 | |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 8,289 | m2 | |
| 22 | Bả matit vào tường | 8,289 | m2 | |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 8,289 | m2 | |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,544 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,444 | 100m2 | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0907 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,3169 | tấn | |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 5,1584 | m3 | |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,5158 | 100m2 | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0514 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,3323 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0582 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,3227 | tấn | |
| 34 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,5112 | m3 | |
| 35 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,5194 | 100m2 | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,3736 | tấn | |
| 37 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,332 | m3 | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0267 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,1018 | tấn | |
| 40 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1597 | 100m2 | |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 19,88 | m2 | |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 51,584 | m2 | |
| 43 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 51,9396 | m2 | |
| 44 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 15,97 | m2 | |
| 45 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 44,8996 | m2 | |
| 46 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | 44,8996 | m2 | |
| 47 | Bả matit cột, dầm, trần | 139,3736 | m2 | |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 139,3736 | m2 | |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,0453 | m3 | |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 7,2091 | m3 | |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,351 | m3 | |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,304 | m3 | |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 2,724 | m3 | |
| 54 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 10,32 | m2 | |
| 55 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 3,18 | m2 | |
| 56 | Cửa đi nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính 4,8ly, có chia ô vuông | 10,32 | m2 | |
| 57 | Cửa sổ nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính 4,8ly, có chia ô vuông | 2,1 | m2 | |
| 58 | Cửa sổ nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính 4,8ly, không chia ô vuông | 1,08 | m2 | |
| 59 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 29,7 | m2 | |
| 60 | Khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính dày 4,8ly, có chia ô vuông | 29,7 | m2 | |
| 61 | Lắp dựng lam nhôm | 24,27 | m2 | |
| 62 | Khung lam nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện | 24,27 | m2 | |
| 63 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm, XM PCB40 | 40,81 | m2 | |
| 64 | Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 400x400mm, XM PCB40 | 11,78 | m2 | |
| 65 | Lát bậc tam cấp gạch ceramic nhám 400x400mm | 8,137 | m2 | |
| 66 | Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 300x300mm, XM PCB40 | 4,18 | m2 | |
| 67 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x450mm, XM PCB40 | 16,56 | m2 | |
| 68 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ceramic 100x400mm | 0,86 | m2 | |
| 69 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | 3,48 | m2 | |
| 70 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 24,745 | m2 | |
| 71 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 112,35 | m2 | |
| 72 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 99,3722 | m2 | |
| 73 | Kẻ roon tường | 120,5 | m | |
| 74 | Bả matit vào tường | 218,9472 | m2 | |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 99,3722 | m2 | |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 119,575 | m2 | |
| 77 | Sản xuất khung sắt Alu | 0,0978 | tấn | |
| 78 | Lắp dựng khung sắt Alu | 0,0978 | tấn | |
| 79 | SXLD vách Alu dày 3mm nhôm 0,21 | 9,455 | m2 | |
| 80 | Bộ chữ bảng tên bằng Alu dày 3mm cao 240mm, rộng 150mm + cao 160mm, rộng 100mm | 1 | bộ | |
| 81 | Bộ chữ bảng tên bằng Meca cao 250mm, rộng 150mm | 1 | bộ | |
| 82 | Gia công xà gồ thép | 0,2949 | tấn | |
| 83 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,2949 | tấn | |
| 84 | Lợp mái che tường bằng tôn lạnh sóng vuông dày 4,5zem | 0,3887 | 100m2 | |
| 85 | Trần thạch cao khung nhôm nổi (VL+NC) | 39,69 | m2 | |
| 86 | Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đôi 1,2m 2*18w 220V | 6 | bộ | |
| 87 | Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đơn 1,2m 1*18w 220V | 1 | bộ | |
| 88 | Bộ đèn Led Downligh âm trần bóng Led 7W/220V | 2 | bộ | |
| 89 | Lắp đặt quạt trần 80W | 2 | cái | |
| 90 | Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 16A - 250v | 7 | cái | |
| 91 | Lắp đặt công tắc đèn đơn 1 chiều 16A 250v | 3 | cái | |
| 92 | Lắp đặt Công tắc đèn ba 16A-250V | 1 | cái | |
| 93 | Lắp đặt Dimmer đôi 400W | 1 | cái | |
| 94 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 1P 6A 6.0kA | 1 | cái | |
| 95 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 1P 16A 6.0kA | 1 | cái | |
| 96 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 10A 10.0kA | 1 | cái | |
| 97 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 25A 10.0kA | 1 | cái | |
| 98 | Lắp đặt hộp + mặt công tắc, ổ cắm 1,2,3,4 lỗ | 11 | hộp | |
| 99 | Lắp đặt hộp nối dây tròn | 7 | hộp | |
| 100 | Lắp đặt hộp nối dây vuông 150x150mm | 3 | hộp | |
| 101 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 137 | m | |
| 102 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | 119 | m | |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa D16 luồn dây điện âm | 128 | m | |
| 104 | Băng keo cách điện | 2 | cuộn | |
| 105 | Măng xông nối ống D16 | 38 | cái | |
| 106 | Lắp đặt tủ điện 8Module + phụ kiện | 1 | hộp | |
| 107 | Lắp đặt Cáp đồng trục RG6U | 17 | m | |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa D20 luồn dây điện âm | 17 | m | |
| 109 | Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC CV-1*1,5mm2 | 38 | m | |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa D16 luồn dây điện âm | 19 | m | |
| 111 | Phụ kiện lắp đặt camera | 1 | lô | |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D114x4,9mm | 0,03 | 100m | |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90x3,8mm | 0,26 | 100m | |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60x2,8mm | 0,05 | 100m | |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34x2,0mm | 0,16 | 100m | |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D27x1,8mm | 0,03 | 100m | |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D21x1,6mm | 0,05 | 100m | |
| 118 | Lắp đặt côn nhựa Dxd=60x34 | 2 | cái | |
| 119 | Lắp đặt côn nhựa Dxd=27x21 | 2 | cái | |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa 45o D114 | 6 | cái | |
| 121 | Lắp đặt cút nhựa 45o D60 | 10 | cái | |
| 122 | Lắp đặt cút nhựa 90o D90 | 6 | cái | |
| 123 | Lắp đặt cút nhựa 90o D34 | 4 | cái | |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa 90o D27 | 3 | cái | |
| 125 | Lắp đặt Y nhựa D114 | 1 | cái | |
| 126 | Lắp đặt Y nhựa D60 | 3 | cái | |
| 127 | Lắp đặt tê rút nhựa Dxd=34x27 | 2 | cái | |
| 128 | Lắp đặt tê rút nhựa Dxd=34x21 | 3 | cái | |
| 129 | Lắp đặt tê rút nhựa Dxd=27x21 | 2 | cái | |
| 130 | Lắp đặt tê nhựa D34 | 3 | cái | |
| 131 | Lắp đặt khóa đồng D34 | 5 | cái | |
| 132 | Lắp đặt van đồng 1 chiều D34 | 2 | cái | |
| 133 | Lắp đặt co 90 khâu ren trong - ngoài D21 | 4 | cái | |
| 134 | Lắp đặt Lavabo | 1 | bộ | |
| 135 | Lắp đặt kệ đựng xà phòng Inox | 1 | cái | |
| 136 | Lắp đặt gương soi | 1 | cái | |
| 137 | Lắp đặt kệ kính | 1 | cái | |
| 138 | Lắp đặt tiểu treo nam | 1 | bộ | |
| 139 | Lắp đặt chậu xí bệt + xi phông + vòi xịt | 1 | bộ | |
| 140 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Inox | 1 | cái | |
| 141 | Lắp đặt móc áo đơn Inox | 1 | cái | |
| 142 | Lắp đặt vòi rửa đồng D27 | 1 | bộ | |
| 143 | Lắp đặt phễu thu ngăn mùi Inox | 2 | cái | |
| 144 | Lắp đặt ster nước bằng inox 700lit + van phao | 1 | bể | |
| 145 | Lắp đặt cầu chắn rác inox D150 | 6 | cái | |
| 146 | Chóp thông hơi | 1 | cái | |
| 147 | Bát Inox treo ống | 24 | cái | |
| 148 | Bình chữa cháy khí 3 kg MT3 | 1 | bình | |
| 149 | Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4 | 1 | bình | |
| 150 | Hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 | 1 | cái | |
| 151 | Đinh vít, tắc kê nhựa 5-7 phân | 1 | bịch | |
| 152 | Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC | 1 | bộ | |
| 153 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,1676 | 100m3 | |
| 154 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0624 | 100m3 | |
| 155 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 1,1345 | m3 | |
| 156 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,0012 | 100m3 | |
| 157 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,7495 | m3 | |
| 158 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,07 | m3 | |
| 159 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,46 | m2 | |
| 160 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 14,356 | m2 | |
| 161 | Quét nước xi măng 2 nước | 14,356 | m2 | |
| 162 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,3864 | m3 | |
| 163 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0511 | tấn | |
| 164 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0178 | 100m2 | |
| 165 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 6 | 1cấu kiện | |
| 166 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 2 | cái | |
| 167 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 3,4047 | 1m3 | |
| 168 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,017 | 100m3 | |
| 169 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 0,8514 | m3 | |
| 170 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,1494 | m3 | |
| 171 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 8,514 | m2 | |
| 172 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 20,2566 | m3 | |
| 173 | Trải bạt nilon (chống mất nước) | 155,82 | m2 | |
| 174 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 10,9074 | m3 | |
| 175 | Kẻ roon nền sân | 155,82 | m2 | |
| 176 | Dây đồng vặn xoắn bọc PVC DU-CV 2x6.0mm2 | 34 | m | |
| 177 | Lắp đặt thanh Uslevic + sứ ống chỉ + bulong | 2 | cái | |
| 178 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 4,8 | 1m3 | |
| 179 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0345 | 100m3 | |
| 180 | Lát gạch thẻ không nung 4,5x9x19 | 5,7 | m2 | |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34x2mm | 0,3 | 100m | |
| 182 | Lắp đặt co nhựa 45o D34 | 1 | cái | |
| 183 | Lắp đặt van khóa đồng D34 | 1 | cái | |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ UBND XÃ TÂN BÌNH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,3282 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 6,0465 | 1m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,2523 | 100m3 | |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 25,031 | m3 | |
| 5 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 3,116 | m3 | |
| 6 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 5,7985 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,098 | m3 | |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,296 | m3 | |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,207 | m3 | |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,905 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,1008 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,1788 | 100m2 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,319 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,156 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0163 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1641 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0603 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,4195 | tấn | |
| 19 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 6,549 | m3 | |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,9717 | m3 | |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 8,289 | m2 | |
| 22 | Bả matit vào tường | 8,289 | m2 | |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 8,289 | m2 | |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,544 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,444 | 100m2 | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0907 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,3169 | tấn | |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 5,1584 | m3 | |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,5158 | 100m2 | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0514 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,3323 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0582 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,3227 | tấn | |
| 34 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,5112 | m3 | |
| 35 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,5194 | 100m2 | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,3736 | tấn | |
| 37 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,332 | m3 | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0267 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,1018 | tấn | |
| 40 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1597 | 100m2 | |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 19,88 | m2 | |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 51,584 | m2 | |
| 43 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 51,9396 | m2 | |
| 44 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 15,97 | m2 | |
| 45 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 44,8996 | m2 | |
| 46 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | 44,8996 | m2 | |
| 47 | Bả matit vào cột, dầm, trần | 139,3736 | m2 | |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 139,3736 | m2 | |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,0453 | m3 | |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 7,2091 | m3 | |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,351 | m3 | |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,304 | m3 | |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 2,724 | m3 | |
| 54 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 10,32 | m2 | |
| 55 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 3,18 | m2 | |
| 56 | Cửa đi nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính 4,8ly, có chia ô vuông | 10,32 | m2 | |
| 57 | Cửa sổ nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính 4,8ly, có chia ô vuông | 2,1 | m2 | |
| 58 | Cửa sổ nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính 4,8ly, không chia ô vuông | 1,08 | m2 | |
| 59 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 29,7 | m2 | |
| 60 | Khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính dày 4,8ly, có chia ô vuông | 29,7 | m2 | |
| 61 | Lắp dựng lam nhôm | 24,27 | m2 | |
| 62 | Khung lam nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện | 24,27 | m2 | |
| 63 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm, XM PCB40 | 40,81 | m2 | |
| 64 | Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 400x400mm, XM PCB40 | 11,78 | m2 | |
| 65 | Lát bậc tam cấp gạch ceramic nhám 400x400mm | 8,137 | m2 | |
| 66 | Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 300x300mm, XM PCB40 | 4,18 | m2 | |
| 67 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x450mm | 16,56 | m2 | |
| 68 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ceramic 100x400mm | 0,86 | m2 | |
| 69 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | 3,48 | m2 | |
| 70 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 24,745 | m2 | |
| 71 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 112,35 | m2 | |
| 72 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 99,3722 | m2 | |
| 73 | Kẻ roon tường | 120,5 | m | |
| 74 | Bả matit vào tường | 218,9472 | m2 | |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 99,3722 | m2 | |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 119,575 | m2 | |
| 77 | Sản xuất khung sắt Alu | 0,0978 | tấn | |
| 78 | Lắp dựng khung sắt Alu | 0,0978 | tấn | |
| 79 | SXLD vách Alu dày 3mm nhôm 0,21 | 9,455 | m2 | |
| 80 | Bộ chữ bảng tên bằng Alu dày 3mm cao 240mm, rộng 150mm + cao 160mm, rộng 100mm | 1 | bộ | |
| 81 | Bộ chữ bảng tên bằng Meca cao 250mm, rộng 150mm | 1 | bộ | |
| 82 | Gia công xà gồ thép | 0,2949 | tấn | |
| 83 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,2949 | tấn | |
| 84 | Lợp mái che tường bằng tôn lạnh sóng vuông dày 4,5zem | 0,3887 | 100m2 | |
| 85 | Trần thạch cao khung nhôm nổi (VL+NC) | 39,69 | m2 | |
| 86 | Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đôi 1,2m 2*18w 220V | 6 | bộ | |
| 87 | Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đơn 1,2m 1*18w 220V | 1 | bộ | |
| 88 | Bộ đèn Led Downligh âm trần bóng Led 7W/220V | 2 | bộ | |
| 89 | Lắp đặt quạt trần 80W | 2 | cái | |
| 90 | Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 16A - 250v | 7 | cái | |
| 91 | Lắp đặt công tắc đèn đơn 1 chiều 16A 250v | 3 | cái | |
| 92 | Lắp đặt Công tắc đèn ba 16A-250V | 1 | cái | |
| 93 | Lắp đặt Dimmer đôi 400W | 1 | cái | |
| 94 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 1P 6A 6.0kA | 1 | cái | |
| 95 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 1P 16A 6.0kA | 1 | cái | |
| 96 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 10A 10.0kA | 1 | cái | |
| 97 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 25A 10.0kA | 1 | cái | |
| 98 | Lắp đặt hộp + mặt công tắc, ổ cắm 1,2,3,4 lỗ | 11 | hộp | |
| 99 | Lắp đặt hộp nối dây tròn | 7 | hộp | |
| 100 | Lắp đặt hộp nối dây vuông 150x150mm | 3 | hộp | |
| 101 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 137 | m | |
| 102 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | 119 | m | |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa D16 luồn dây điện âm | 128 | m | |
| 104 | Băng keo cách điện | 2 | cuộn | |
| 105 | Măng xông nối ống D16 | 38 | cái | |
| 106 | Lắp đặt tủ điện 8Module + phụ kiện | 1 | hộp | |
| 107 | Lắp đặt Cáp đồng trục RG6U | 17 | m | |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa D20 luồn dây điện âm | 17 | m | |
| 109 | Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC CV-1*1,5mm2 | 38 | m | |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa D16 luồn dây điện âm | 19 | m | |
| 111 | Phụ kiện lắp đặt camera | 1 | lô | |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D114x4,9mm | 0,03 | 100m | |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90x3,8mm | 0,26 | 100m | |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60x2,8mm | 0,05 | 100m | |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34x2,0mm | 0,16 | 100m | |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D27x1,8mm | 0,03 | 100m | |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D21x1,6mm | 0,05 | 100m | |
| 118 | Lắp đặt côn nhựa Dxd=60x34 | 2 | cái | |
| 119 | Lắp đặt côn nhựa Dxd=27x21 | 2 | cái | |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa 45o D114 | 6 | cái | |
| 121 | Lắp đặt cút nhựa 45o D60 | 10 | cái | |
| 122 | Lắp đặt cút nhựa 90o D90 | 6 | cái | |
| 123 | Lắp đặt cút nhựa 90o D34 | 4 | cái | |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa 90o D27 | 3 | cái | |
| 125 | Lắp đặt Y nhựa D114 | 1 | cái | |
| 126 | Lắp đặt Y nhựa D60 | 3 | cái | |
| 127 | Lắp đặt tê rút nhựa Dxd=34x27 | 2 | cái | |
| 128 | Lắp đặt tê rút nhựa Dxd=34x21 | 3 | cái | |
| 129 | Lắp đặt tê rút nhựa Dxd=27x21 | 2 | cái | |
| 130 | Lắp đặt tê nhựa D34 | 3 | cái | |
| 131 | Lắp đặt khóa đồng D34 | 5 | cái | |
| 132 | Lắp đặt van đồng 1 chiều D34 | 2 | cái | |
| 133 | Lắp đặt co 90 khâu ren trong - ngoài D21 | 4 | cái | |
| 134 | Lắp đặt Lavabo | 1 | bộ | |
| 135 | Lắp đặt kệ đựng xà phòng Inox | 1 | cái | |
| 136 | Lắp đặt gương soi | 1 | cái | |
| 137 | Lắp đặt kệ kính | 1 | cái | |
| 138 | Lắp đặt tiểu treo nam | 1 | bộ | |
| 139 | Lắp đặt chậu xí bệt + xi phông + vòi xịt | 1 | bộ | |
| 140 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Inox | 1 | cái | |
| 141 | Lắp đặt móc áo đơn Inox | 1 | cái | |
| 142 | Lắp đặt vòi rửa đồng D27 | 1 | bộ | |
| 143 | Lắp đặt phễu thu ngăn mùi Inox | 2 | cái | |
| 144 | Lắp đặt ster nước bằng inox 700lit + van phao | 1 | bể | |
| 145 | Lắp đặt cầu chắn rác inox D150 | 6 | cái | |
| 146 | Chóp thông hơi | 1 | cái | |
| 147 | Bát Inox treo ống | 24 | cái | |
| 148 | Bình chữa cháy khí 3 kg MT3 | 1 | bình | |
| 149 | Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4 | 1 | bình | |
| 150 | Hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 | 1 | cái | |
| 151 | Đinh vít, tắc kê nhựa 5-7 phân | 1 | bịch | |
| 152 | Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC | 1 | bộ | |
| 153 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,1676 | 100m3 | |
| 154 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0624 | 100m3 | |
| 155 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 1,1345 | m3 | |
| 156 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,0012 | 100m3 | |
| 157 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,7495 | m3 | |
| 158 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,07 | m3 | |
| 159 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,46 | m2 | |
| 160 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 14,356 | m2 | |
| 161 | Quét nước xi măng 2 nước | 14,356 | m2 | |
| 162 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,3864 | m3 | |
| 163 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0511 | tấn | |
| 164 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0178 | 100m2 | |
| 165 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 6 | 1cấu kiện | |
| 166 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 2 | cái | |
| 167 | Dây đồng vặn xoắn bọc PVC DU-CV 2x6.0mm2 | 26 | m | |
| 168 | Lắp đặt thanh Uslevic + sứ ống chỉ + bulong | 2 | cái | |
| 169 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 5,28 | 1m3 | |
| 170 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,038 | 100m3 | |
| 171 | Lát gạch thẻ không nung 4,5x9x19 | 6,27 | m2 | |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34x2mm | 0,33 | 100m | |
| 173 | Lắp đặt co nhựa 45o D34 | 1 | cái | |
| 174 | Lắp đặt van khóa đồng D34 | 1 | cái | |
| F | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ UBND XÃ TÂN PHƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,3478 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 6,8947 | 1m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,2963 | 100m3 | |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 25,248 | m3 | |
| 5 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 3,427 | m3 | |
| 6 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 5,8205 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,736 | m3 | |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,984 | m3 | |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,605 | m3 | |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,909 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,1064 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,1992 | 100m2 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,3106 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0196 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,393 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0972 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,3434 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0614 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,4276 | tấn | |
| 20 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 7,881 | m3 | |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,9717 | m3 | |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 8,259 | m2 | |
| 23 | Bả matit vào tường | 8,259 | m2 | |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 8,259 | m2 | |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,672 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,4704 | 100m2 | |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 4,792 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,5757 | 100m2 | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0457 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,3005 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0565 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,3177 | tấn | |
| 33 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,0667 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,4541 | 100m2 | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,3271 | tấn | |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,398 | m3 | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0331 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,1055 | tấn | |
| 39 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1695 | 100m2 | |
| 40 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 26,16 | m2 | |
| 41 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 45,512 | m2 | |
| 42 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 44,25 | m2 | |
| 43 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 13,56 | m2 | |
| 44 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 28,438 | m2 | |
| 45 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | 28,438 | m2 | |
| 46 | Bả matit vào cột, dầm, trần | 85,068 | m2 | |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 13,56 | m2 | |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 71,508 | m2 | |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,8725 | m3 | |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 6,7122 | m3 | |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,3384 | m3 | |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 5,922 | m3 | |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 2,724 | m3 | |
| 54 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 13,14 | m2 | |
| 55 | Cửa đi khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính trong dày 4,8ly có chia ô vuông | 10,32 | m2 | |
| 56 | Cửa sổ khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính trong dày 4,8ly có chia ô vuông | 2,82 | m2 | |
| 57 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 29,7 | m2 | |
| 58 | Vách kính khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính trong 4,8ly có chia ô vuông | 11,1 | m2 | |
| 59 | Vách kính khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện có cửa sổ lùa - kính trong 4,8ly có chia ô vuông | 18,6 | m2 | |
| 60 | Lắp dựng lam nhôm chắn nắng | 24,27 | m2 | |
| 61 | Khung lam nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện | 24,27 | m2 | |
| 62 | Bộ chữ mica (VNI Helve Condense) cao 250, rộng 150 | 1 | bộ | |
| 63 | Vách Alu dày 3mm, nhôm dày 0,21mm | 9,455 | m2 | |
| 64 | Bộ chữ bằng Alu dày 3mm ốp nổi rộng 100mm, cao 160mm | 1 | bộ | |
| 65 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm, XM PCB40 | 52,3 | m2 | |
| 66 | Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 300x300mm, XM PCB40 | 12,125 | m2 | |
| 67 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x450mm, XM PCB40 | 15,03 | m2 | |
| 68 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ceramic 100x400mm | 1,45 | m2 | |
| 69 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | 3,48 | m2 | |
| 70 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 21,855 | m2 | |
| 71 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 94,94 | m2 | |
| 72 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 51,6 | m2 | |
| 73 | Kẻ roon | 20 | m | |
| 74 | Bả matit vào tường | 168,395 | m2 | |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 51,6 | m2 | |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 116,795 | m2 | |
| 77 | Sản xuất khung sắt Alu | 0,0978 | tấn | |
| 78 | Lắp dựng khung sắt Alu | 0,0978 | tấn | |
| 79 | Gia công xà gồ thép | 0,2939 | tấn | |
| 80 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,2939 | tấn | |
| 81 | Lợp mái Tole lạnh sóng vuông dày 4,5zem | 0,3965 | 100m2 | |
| 82 | Trần thạch cao khung nhôm nổi (VL+NC) | 39,69 | m2 | |
| 83 | Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đôi 1,2m 2*18w 220V | 6 | bộ | |
| 84 | Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đơn 1,2m 1*18w 220V | 1 | bộ | |
| 85 | Bộ đèn Led Downligh âm trần bóng Led 7W/220V | 2 | bộ | |
| 86 | Lắp đặt quạt trần 80W | 2 | cái | |
| 87 | Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 16A - 250v | 7 | cái | |
| 88 | Lắp đặt công tắc đèn đơn 1 chiều 16A 250v | 3 | cái | |
| 89 | Lắp đặt Công tắc đèn ba 16A-250V | 1 | cái | |
| 90 | Lắp đặt Dimmer đôi 400W | 1 | cái | |
| 91 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 1P 6A 6.0kA | 1 | cái | |
| 92 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 1P 16A 6.0kA | 1 | cái | |
| 93 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 10A 10.0kA | 1 | cái | |
| 94 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 25A 10.0kA | 1 | cái | |
| 95 | Lắp đặt hộp + mặt công tắc, ổ cắm 1,2,3,4 lỗ | 11 | hộp | |
| 96 | Lắp đặt hộp nối dây tròn | 9 | hộp | |
| 97 | Lắp đặt hộp nối dây vuông 150x150mm | 2 | hộp | |
| 98 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 157 | m | |
| 99 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | 159 | m | |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa D16 luồn dây điện âm | 157 | m | |
| 101 | Băng keo cách điện | 4 | cuộn | |
| 102 | Măng xông nối ống D16 | 48 | cái | |
| 103 | Lắp đặt tủ điện 8Module + phụ kiện | 1 | hộp | |
| 104 | Lắp đặt Cáp đồng trục RG6U | 17 | m | |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa D20 luồn dây điện âm | 17 | m | |
| 106 | Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC CV-1*1,5mm2 | 38 | m | |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa D16 luồn dây điện âm | 19 | m | |
| 108 | Phụ kiện lắp đặt camera | 1 | lô | |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D114x4,9mm | 0,03 | 100m | |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90x3,8mm | 0,22 | 100m | |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60x2,8mm | 0,05 | 100m | |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34x2,0mm | 0,16 | 100m | |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D27x1,8mm | 0,03 | 100m | |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D21x1,6mm | 0,05 | 100m | |
| 115 | Lắp đặt côn nhựa Dxd=60x34 | 2 | cái | |
| 116 | Lắp đặt côn nhựa Dxd=27x21 | 2 | cái | |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa 45o D114 | 6 | cái | |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa 45o D60 | 10 | cái | |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa 90o D90 | 5 | cái | |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa 90o D34 | 4 | cái | |
| 121 | Lắp đặt cút nhựa 90o D27 | 3 | cái | |
| 122 | Lắp đặt Y nhựa D114 | 1 | cái | |
| 123 | Lắp đặt Y nhựa D60 | 3 | cái | |
| 124 | Lắp đặt tê rút nhựa Dxd=34x27 | 2 | cái | |
| 125 | Lắp đặt tê rút nhựa Dxd=34x21 | 3 | cái | |
| 126 | Lắp đặt tê rút nhựa Dxd=27x21 | 2 | cái | |
| 127 | Lắp đặt tê nhựa D34 | 3 | cái | |
| 128 | Lắp đặt khóa đồng D34 | 5 | cái | |
| 129 | Lắp đặt van đồng 1 chiều D34 | 2 | cái | |
| 130 | Lắp đặt co 90 khâu ren trong - ngoài D21 | 4 | cái | |
| 131 | Lắp đặt Lavabo | 1 | bộ | |
| 132 | Lắp đặt kệ đựng xà phòng Inox | 1 | cái | |
| 133 | Lắp đặt gương soi | 1 | cái | |
| 134 | Lắp đặt kệ kính | 1 | cái | |
| 135 | Lắp đặt tiểu treo nam | 1 | bộ | |
| 136 | Lắp đặt chậu xí bệt + xi phông + vòi xịt | 1 | bộ | |
| 137 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Inox | 1 | cái | |
| 138 | Lắp đặt móc áo đơn Inox | 1 | cái | |
| 139 | Lắp đặt vòi rửa đồng D27 | 1 | bộ | |
| 140 | Lắp đặt phễu thu ngăn mùi Inox | 2 | cái | |
| 141 | Lắp đặt ster nước bằng inox 700lit + van phao | 1 | bể | |
| 142 | Lắp đặt cầu chắn rác inox D150 | 5 | cái | |
| 143 | Chóp thông hơi | 1 | cái | |
| 144 | Bát Inox treo ống | 16 | cái | |
| 145 | Bình chữa cháy khí 3 kg MT3 | 1 | bình | |
| 146 | Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4 | 1 | bình | |
| 147 | Hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 | 1 | cái | |
| 148 | Đinh vít, tắc kê nhựa 5-7 phân | 1 | bịch | |
| 149 | Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC | 1 | bộ | |
| 150 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,1619 | 100m3 | |
| 151 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0404 | 100m3 | |
| 152 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 1,1345 | m3 | |
| 153 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,0012 | 100m3 | |
| 154 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,5425 | m3 | |
| 155 | Lát gạch thẻ không nung 4,5x9x19 | 4,6 | m2 | |
| 156 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,96 | m3 | |
| 157 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,46 | m2 | |
| 158 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 19,3 | m2 | |
| 159 | Quét nước xi măng 2 nước | 19,3 | m2 | |
| 160 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,3864 | m3 | |
| 161 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0511 | tấn | |
| 162 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0161 | 100m2 | |
| 163 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 5 | 1cấu kiện | |
| 164 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 1 | cái | |
| 165 | Dây đồng vặn xoắn bọc PVC DU-CV 2x6.0mm2 | 26 | m | |
| 166 | Lắp đặt thanh Uslevic + sứ ống chỉ + bulong | 2 | cái | |
| 167 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 5,44 | 1m3 | |
| 168 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0391 | 100m3 | |
| 169 | Lát gạch thẻ không nung 4,5x9x19 | 6,46 | m2 | |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34x2mm | 0,28 | 100m | |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D114x4,9mm | 0,06 | 100m | |
| 172 | Lắp đặt co nhựa 90o D34 | 2 | cái | |
| 173 | Lắp đặt van khóa đồng D34 | 1 | cái | |
| G | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ UBND XÃ TÂN TIẾN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,3481 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 6,3344 | 1m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,2997 | 100m3 | |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 25,4875 | m3 | |
| 5 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 3,411 | m3 | |
| 6 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 5,8675 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,692 | m3 | |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,648 | m3 | |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,6845 | m3 | |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,942 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,1016 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,1683 | 100m2 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,3172 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0153 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,352 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0841 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,3017 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1072 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,7438 | tấn | |
| 20 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 7,6125 | m3 | |
| 21 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,9963 | m3 | |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 14,379 | m2 | |
| 23 | Bả matit vào tường | 14,379 | m2 | |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 14,379 | m2 | |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,004 | m3 | |
| 26 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,288 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,4104 | 100m2 | |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 4,824 | m3 | |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,4824 | 100m2 | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0569 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,3199 | tấn | |
| 32 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,0091 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,4469 | 100m2 | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,3332 | tấn | |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,4548 | m3 | |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1825 | 100m2 | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0362 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,1075 | tấn | |
| 39 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 18,62 | m2 | |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 48,2403 | m2 | |
| 41 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 43,45 | m2 | |
| 42 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 14,69 | m2 | |
| 43 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 28,778 | m2 | |
| 44 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | 28,778 | m2 | |
| 45 | Bả matit vào cột, dầm, trần | 79,078 | m2 | |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 14,69 | m2 | |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 64,388 | m2 | |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,9584 | m3 | |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 5,5917 | m3 | |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,1598 | m3 | |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 7,4 | m3 | |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 2,716 | m3 | |
| 53 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 11,24 | m2 | |
| 54 | Cửa đi khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính 4,8ly có chia ô vuông | 10,52 | m2 | |
| 55 | Cửa sổ lật khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính 4,8ly | 0,72 | m2 | |
| 56 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 26,7 | m2 | |
| 57 | Khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính trong 4,8ly có chia ô vuông | 11,7 | m2 | |
| 58 | Khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện có cửa sổ lùa- kính trong 4,8ly có chia ô vuông | 15 | m2 | |
| 59 | Lắp dựng khung lam nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện | 20,85 | m2 | |
| 60 | Khung lam nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện | 20,85 | m2 | |
| 61 | Bộ chữ mica (VNI Helve Condense) cao 250, rộng 150 | 1 | bộ | |
| 62 | Vách Alu dày 3mm, nhôm dày 0,21mm | 9,745 | m2 | |
| 63 | Bộ chữ bằng Alu dày 3mm ốp nổi rộng 100mm, cao 160mm | 1 | bộ | |
| 64 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm, XM PCB40 | 52,795 | m2 | |
| 65 | Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 300x300mm, XM PCB40 | 12,815 | m2 | |
| 66 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x450mm, XM PCB40 | 16,56 | m2 | |
| 67 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ceramic 100x400mm | 1,55 | m2 | |
| 68 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | 3,48 | m2 | |
| 69 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 21,855 | m2 | |
| 70 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 89,3 | m2 | |
| 71 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 59,98 | m2 | |
| 72 | Kẻ roon | 20 | m | |
| 73 | Bả matit vào tường | 171,135 | m2 | |
| 74 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 59,98 | m2 | |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 111,155 | m2 | |
| 76 | Sản xuất khung sắt Alu | 0,1 | tấn | |
| 77 | Lắp dựng khung sắt Alu | 0,1 | tấn | |
| 78 | Gia công xà gồ thép | 0,303 | tấn | |
| 79 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,303 | tấn | |
| 80 | Lợp mái Tole lạnh sóng vuông dày 4,5zem | 0,4087 | 100m2 | |
| 81 | Trần thạch cao khung nhôm nổi (VL+NC) | 39,65 | m2 | |
| 82 | Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đôi 1,2m 2*18w 220V | 6 | bộ | |
| 83 | Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đơn 1,2m 1*18w 220V | 1 | bộ | |
| 84 | Bộ đèn Led Downligh âm trần bóng Led 7W/220V | 2 | bộ | |
| 85 | Lắp đặt quạt trần 80W | 2 | cái | |
| 86 | Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 16A - 250v | 7 | cái | |
| 87 | Lắp đặt công tắc đèn đơn 1 chiều 16A 250v | 3 | cái | |
| 88 | Lắp đặt Công tắc đèn ba 16A-250V | 1 | cái | |
| 89 | Lắp đặt Dimmer đôi 400W | 1 | cái | |
| 90 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 1P 6A 6.0kA | 1 | cái | |
| 91 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 1P 16A 6.0kA | 1 | cái | |
| 92 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 10A 10.0kA | 1 | cái | |
| 93 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 25A 10.0kA | 1 | cái | |
| 94 | Lắp đặt hộp + mặt công tắc, ổ cắm 1,2,3,4 lỗ | 11 | hộp | |
| 95 | Lắp đặt hộp nối dây tròn | 7 | hộp | |
| 96 | Lắp đặt hộp nối dây vuông 150x150mm | 1 | hộp | |
| 97 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 137 | m | |
| 98 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | 119 | m | |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa D16 luồn dây điện âm | 128 | m | |
| 100 | Băng keo cách điện | 2 | cuộn | |
| 101 | Măng xông nối ống D16 | 38 | cái | |
| 102 | Lắp đặt tủ điện 8Module + phụ kiện | 1 | hộp | |
| 103 | Lắp đặt Cáp đồng trục RG6U | 17 | m | |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa D20 luồn dây điện âm | 17 | m | |
| 105 | Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC CV-1*1,5mm2 | 38 | m | |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa D16 luồn dây điện âm | 19 | m | |
| 107 | Phụ kiện lắp đặt camera | 1 | lô | |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D114x4,9mm | 0,02 | 100m | |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90x3,8mm | 0,18 | 100m | |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60x2,8mm | 0,09 | 100m | |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34x2,0mm | 0,16 | 100m | |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D27x1,8mm | 0,03 | 100m | |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D21x1,6mm | 0,05 | 100m | |
| 114 | Lắp đặt côn nhựa Dxd=60x34 | 2 | cái | |
| 115 | Lắp đặt côn nhựa Dxd=27x21 | 2 | cái | |
| 116 | Lắp đặt cút nhựa 45o D114 | 6 | cái | |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa 45o D60 | 10 | cái | |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa 90o D90 | 4 | cái | |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa 90o D34 | 4 | cái | |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa 90o D27 | 3 | cái | |
| 121 | Lắp đặt Y nhựa D114 | 1 | cái | |
| 122 | Lắp đặt Y nhựa D60 | 3 | cái | |
| 123 | Lắp đặt tê rút nhựa Dxd=34x27 | 2 | cái | |
| 124 | Lắp đặt tê rút nhựa Dxd=34x21 | 3 | cái | |
| 125 | Lắp đặt tê rút nhựa Dxd=27x21 | 2 | cái | |
| 126 | Lắp đặt tê nhựa D34 | 3 | cái | |
| 127 | Lắp đặt khóa đồng D34 | 4 | cái | |
| 128 | Lắp đặt khóa đồng D27 | 1 | cái | |
| 129 | Lắp đặt van đồng 1 chiều D34 | 2 | cái | |
| 130 | Lắp đặt co 90 khâu ren trong - ngoài D21 | 4 | cái | |
| 131 | Lắp đặt Lavabo | 1 | bộ | |
| 132 | Lắp đặt kệ đựng xà phòng Inox | 1 | cái | |
| 133 | Lắp đặt gương soi | 1 | cái | |
| 134 | Lắp đặt kệ kính | 1 | cái | |
| 135 | Lắp đặt tiểu treo nam | 1 | bộ | |
| 136 | Lắp đặt chậu xí bệt + xi phông + vòi xịt | 1 | bộ | |
| 137 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Inox | 1 | cái | |
| 138 | Lắp đặt móc áo đơn Inox | 1 | cái | |
| 139 | Lắp đặt vòi rửa đồng D27 | 1 | bộ | |
| 140 | Lắp đặt phễu thu ngăn mùi Inox | 2 | cái | |
| 141 | Lắp đặt ster nước bằng inox 700lit + van phao | 1 | bể | |
| 142 | Lắp đặt cầu chắn rác inox D150 | 4 | cái | |
| 143 | Chóp thông hơi | 1 | cái | |
| 144 | Bát Inox treo ống | 12 | cái | |
| 145 | Bình chữa cháy khí 3 kg MT3 | 1 | bình | |
| 146 | Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4 | 1 | bình | |
| 147 | Hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 | 1 | cái | |
| 148 | Đinh vít, tắc kê nhựa 5-7 phân | 1 | bịch | |
| 149 | Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC | 1 | bộ | |
| 150 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,1685 | 100m3 | |
| 151 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,047 | 100m3 | |
| 152 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 1,1345 | m3 | |
| 153 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,117 | 100m3 | |
| 154 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,5425 | m3 | |
| 155 | Lát gạch thẻ không nung 4,5x9x19 | 4,6 | m2 | |
| 156 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,96 | m3 | |
| 157 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,46 | m2 | |
| 158 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 19,3 | m2 | |
| 159 | Quét nước xi măng 2 nước | 19,3 | m2 | |
| 160 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,3864 | m3 | |
| 161 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0511 | tấn | |
| 162 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0161 | 100m2 | |
| 163 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 5 | 1cấu kiện | |
| 164 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 1 | cái | |
| 165 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | 46 | m | |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa D20 luồn dây điện âm | 21 | m | |
| 167 | Măng sông nối ống D20 | 7 | cái | |
| 168 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 3,52 | 1m3 | |
| 169 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0253 | 100m3 | |
| 170 | Lát gạch thẻ không nung 4,5x9x19 | 4,18 | m2 | |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34x2mm | 0,22 | 100m | |
| 172 | Lắp đặt co nhựa 90o D34 | 2 | cái | |
| 173 | Lắp đặt van khóa đồng D34 | 1 | cái | |
| H | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ UBND THỊ XÃ LA GI | |||
| 1 | SXLD trần thạch cao + khung nhôm chìm (VL+NC) | 125,32 | m2 | |
| 2 | Bả matit cột, dầm, trần | 125,32 | m2 | |
| 3 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 125,32 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 18,86 | m2 | |
| 5 | Sx cửa pano gỗ nhóm 3 | 2,16 | m2 | |
| 6 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 3,92 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ và lắp mới kính dày 8ly | 1,056 | m2 | |
| 8 | Lau chùi, vệ sinh cửa (2 mặt) | 89,044 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 0,375 | m3 | |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 4,2489 | 1m3 | |
| 11 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 0,375 | m3 | |
| 12 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,65 | m3 | |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,45 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,045 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0079 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0455 | tấn | |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0192 | 100m3 | |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,375 | m3 | |
| 19 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,06 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,012 | 100m2 | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,001 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,0053 | tấn | |
| 23 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 2,6163 | m3 | |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,4755 | m3 | |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,7245 | m3 | |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 8,64 | m2 | |
| 27 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 53,165 | m2 | |
| 28 | Bả matit vào tường | 61,805 | m2 | |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 8,64 | m2 | |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 53,165 | m2 | |
| 31 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 130,495 | m2 | |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 130,495 | m2 | |
| 33 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch ceramic cũ | 124,465 | m2 | |
| 34 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm, XM PCB40 | 120,485 | m2 | |
| 35 | Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 300x300mm, XM PCB40 | 3,98 | m2 | |
| 36 | Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công | 12,96 | m2 | |
| 37 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x450mm, XM PCB40 | 15,12 | m2 | |
| 38 | SXLD vách Alu dày 3mm + khung sắt ngồi nhà (NC+VL) | 14,76 | m2 | |
| 39 | Bộ chữ bảng hiệu bằng đồng | 1 | bộ | |
| 40 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 8,0687 | m3 | |
| 41 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 24,2061 | m3 | |
| 42 | Công tháo dỡ tồn bộ hệ thống điện | 5 | công | |
| 43 | Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đôi 1,2m 2*18w 220V | 20 | bộ | |
| 44 | Đèn led lắp nổi 7W 220V | 1 | bộ | |
| 45 | Lắp đặt quạt đảo trần 55W 220V | 8 | cái | |
| 46 | Lắp đặt quạt hút 200x200mm | 2 | cái | |
| 47 | Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 16A - 250v | 19 | cái | |
| 48 | Lắp đặt công tắc đèn đơn âm 1 chiều 16A 250v | 2 | cái | |
| 49 | Lắp đặt công tắc đèn đôi âm 1 chiều 16A-250V | 1 | cái | |
| 50 | Lắp đặt Công tắc đèn ba âm 1chiều 16A-250V | 2 | cái | |
| 51 | Lắp đặt Dimmer đơn 400W | 1 | cái | |
| 52 | Lắp đặt Dimmer ba 400W | 3 | cái | |
| 53 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 1P 6A, 16A 6.0kA | 10 | cái | |
| 54 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 10->32A 10.0kA | 2 | cái | |
| 55 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 75A 25.0kA | 1 | cái | |
| 56 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 100A 25.0kA | 1 | cái | |
| 57 | Lắp đặt hộp + mặt công tắc, ổ cắm 2,3,4 lỗ | 27 | hộp | |
| 58 | Lắp đặt hộp nối dây tròn | 24 | hộp | |
| 59 | Lắp đặt hộp nối dây vuông 150x150mm | 3 | hộp | |
| 60 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 353 | m | |
| 61 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | 535 | m | |
| 62 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | 146 | m | |
| 63 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x35mm2 | 60 | m | |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa D16 luồn dây điện âm | 443 | m | |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa D20 luồn dây điện âm | 70 | m | |
| 66 | Băng keo cách điện | 2 | cuộn | |
| 67 | Măng xông nối ống D=16mm | 100 | cái | |
| 68 | Măng xông nối ống D=20mm | 20 | cái | |
| 69 | Nẹp nhựa 30x18mm | 29 | m | |
| 70 | Lắp đặt tủ điện 500x700x1,2mm+ phụ kiện | 1 | hộp | |
| 71 | Lắp đặt tủ điện 6Module + phụ kiện | 1 | hộp | |
| 72 | Lắp đặt máy lạnh gắn tường 8500BTU | 1 | máy | |
| 73 | Lắp đặt máy lạnh gắn tường 17700BTU | 4 | máy | |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa đk=21mm | 0,29 | 100m | |
| 75 | Lắp đặt Ống Gas D6,4\9,5mm + bọc cách nhiệt + băng cuốn bảo ôn | 0,07 | 100m | |
| 76 | Lắp đặt Ống Gas D6,4\12,7mm + bọc cách nhiệt + băng cuốn bảo ôn | 0,24 | 100m | |
| 77 | Phụ kiện ống Gas | 1 | lô | |
| 78 | Phụ kiện đường ống | 1 | lô | |
| 79 | Giá đỡ dàn nóng máy lạnh | 5 | bộ | |
| 80 | Lắp đặt cáp điện thoại 2 đôi (2x2x0.5mm2) | 35 | m | |
| 81 | Lắp đặt dây cáp mạng UPT CAT 5e | 330 | m | |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa D20 luồn dây điện âm | 195 | m | |
| 83 | Măng xông nối ống D=20mm | 50 | cái | |
| 84 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại RJ11 | 2 | cái | |
| 85 | Lắp đặt ổ mạng RJ45 | 18 | cái | |
| 86 | Lắp đặt hộp mặt 1,2,3,4 lỗ ổ cắm điện thoại, mạng | 18 | hộp | |
| 87 | Đầu bấm cáp mạng RJ45 | 36 | cái | |
| 88 | Lắp đặt Cáp đồng trục RG6U | 25 | m | |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa D20 luồn dây điện âm | 24 | m | |
| 90 | Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC CV-1*1,5mm2 | 70 | m | |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa D16 luồn dây điện âm | 34 | m | |
| 92 | Phụ kiện lắp đặt camera | 1 | lô | |
| 93 | Bình chữa cháy khí 3 kg MT3 | 1 | bình | |
| 94 | Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4 | 1 | bình | |
| 95 | Hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 | 1 | cái | |
| 96 | Đinh vít, tắc kê nhựa 5-7 phân | 1 | bịch | |
| 97 | Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC | 1 | bộ | |
| 98 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Chậu rửa | 1 | cái | |
| 99 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Bệ xí | 1 | cái | |
| 100 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Chậu tiểu | 1 | cái | |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa, đk=114mm | 0,02 | 100m | |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa, đk=60mm | 0,04 | 100m | |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa, đk=34mm | 0,02 | 100m | |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa đk=27mm | 0,08 | 100m | |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa đk=21mm | 0,04 | 100m | |
| 106 | Lắp đặt côn nhựa Dxd=60x34 | 2 | cái | |
| 107 | Lắp đặt côn nhựa Dxd=27x21 | 2 | cái | |
| 108 | Lắp đặt cút nhựa 45o D=114 | 2 | cái | |
| 109 | Lắp đặt cút nhựa 45o D=60 | 4 | cái | |
| 110 | Lắp đặt cút nhựa 90o D=27 | 3 | cái | |
| 111 | Lắp đặt Y nhựa D=60 | 2 | cái | |
| 112 | Lắp đặt tê rút nhựa Dxd=27x21 | 2 | cái | |
| 113 | Lắp đặt Tê nhựa D27mm | 1 | cái | |
| 114 | Lắp đặt khóa đồng D27mm | 1 | cái | |
| 115 | Lắp đặt co 90 khâu ren trong - ngoài D21 | 4 | cái | |
| 116 | Lắp đặt Lavabo + vòi + bộ xả | 1 | bộ | |
| 117 | Lắp đặt kệ đựng xà phòng Inox | 1 | cái | |
| 118 | Lắp đặt gương soi | 1 | cái | |
| 119 | Lắp đặt kệ kính | 1 | cái | |
| 120 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 1 | bộ | |
| 121 | Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt | 1 | bộ | |
| 122 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Inox | 1 | cái | |
| 123 | Lắp đặt móc áo đơn Inox | 1 | cái | |
| 124 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 125 | Lắp đặt phễu thu ngăn mùi Inox | 1 | cái | |
| I | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ UBND PHƯỜNG PHƯỚC HỘI | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 9,96 | m2 | |
| 2 | SX cửa đi kính 4,8 ly - khung bao nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện | 9,18 | m2 | |
| 3 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 11,88 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1,926 | m3 | |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,6416 | m3 | |
| 6 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 36,48 | m2 | |
| 7 | Bả matit vào tường | 36,48 | m2 | |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 80,03 | m2 | |
| 9 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ceramic 100x400mm | 0,1 | m2 | |
| 10 | Sản xuất thép khung Alu | 0,0771 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng giằng thép alu | 0,0771 | tấn | |
| 12 | SXLD vách Alu dày 3mm nhôm 0,21 | 7,57 | m2 | |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 6,8704 | 1m2 | |
| 14 | Bộ chữ alu dày 3mm rộng 110mm cao 180mm ốp nổi : "sống và làm việc theo pháp luật bộ phận tiếp nhận và trả kết quả" | 1 | bộ | |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 1,926 | m3 | |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 5,778 | m3 | |
| 17 | Công tháo dỡ tồn bộ hệ thống điện | 2 | công | |
| 18 | Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đôi 1,2m 2*18w 220V | 6 | bộ | |
| 19 | Lắp đặt quạt hút 200x200mm | 1 | cái | |
| 20 | Lắp đặt quạt đảo 55W | 4 | cái | |
| 21 | Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 16A - 250v | 7 | cái | |
| 22 | Lắp đặt Công tắc đèn ba âm 1chiều 16A-250V | 1 | cái | |
| 23 | Lắp đặt Dimmer đơn 400W | 4 | cái | |
| 24 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 1P 6A, 16A 6.0kA | 4 | cái | |
| 25 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 10->40A 10.0kA | 2 | cái | |
| 26 | Lắp đặt hộp + mặt công tắc, ổ cắm 2,3,4 lỗ | 9 | hộp | |
| 27 | Lắp đặt hộp nối dây tròn | 6 | hộp | |
| 28 | Lắp đặt hộp nối dây vuông 150x150mm | 1 | hộp | |
| 29 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 90 | m | |
| 30 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x3mm2 | 169 | m | |
| 31 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | 50 | m | |
| 32 | Nẹp nhựa 24x14mm | 150 | m | |
| 33 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 34 | Lắp đặt tủ điện 10Module + phụ kiện | 1 | hộp | |
| 35 | Lắp đặt Cáp đồng trục RG6U | 17 | m | |
| 36 | Nẹp nhựa 24x14mm | 36 | m | |
| 37 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 38 | m | |
| 38 | Phụ kiện lắp đặt camera | 1 | lô | |
| 39 | Lắp đặt máy lạnh gắn tường 17700BTU | 2 | máy | |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa đk=21mm | 0,11 | 100m | |
| 41 | Lắp đặt Ống Gas D6,4\12,7mm + bọc cách nhiệt + băng cuốn bảo ôn | 0,12 | 100m | |
| 42 | Phụ kiện ống Gas | 1 | lô | |
| 43 | Phụ kiện đường ống | 1 | lô | |
| 44 | Giá đỡ dàn nóng máy lạnh | 2 | bộ | |
| J | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ UBND PHƯỜNG BÌNH TÂN | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 33,83 | m2 | |
| 2 | SX cửa đi nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính 4,8ly, có chia ô | 10,54 | m2 | |
| 3 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 10,54 | m2 | |
| 4 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 1,755 | m3 | |
| 5 | Xây bậc cấp bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,351 | m3 | |
| 6 | Lát bậc tam cấp gạch ceramic 300x300mm, XM PCB40 | 2,73 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 0,09 | m3 | |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,306 | m3 | |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 3,4 | m2 | |
| 10 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 3,4 | m2 | |
| 11 | Bả matit vào tường | 6,8 | m2 | |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 3,4 | m2 | |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 84,66 | m2 | |
| 14 | Sản xuất thép khung Alu | 0,0804 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng giằng thép alu | 0,0804 | tấn | |
| 16 | SXLD vách Alu dày 3mm nhôm 0,21 | 8,005 | m2 | |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 7,1584 | 1m2 | |
| 18 | Công tháo dỡ tồn bộ hệ thống điện | 2 | công | |
| 19 | Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đôi 1,2m 2*18w 220V | 8 | bộ | |
| 20 | Lắp đặt quạt hút 200x200mm | 1 | cái | |
| 21 | Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 16A - 250v | 7 | cái | |
| 22 | Lắp đặt công tắc đèn đơn âm 1 chiều 16A 250v | 1 | cái | |
| 23 | Lắp đặt Công tắc đèn ba âm 1chiều 16A-250V | 1 | cái | |
| 24 | Lắp đặt Dimmer đơn 400W | 1 | cái | |
| 25 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 1P 6A, 16A 6.0kA | 4 | cái | |
| 26 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 10->32A 10.0kA | 2 | cái | |
| 27 | Lắp đặt hộp + mặt công tắc, ổ cắm 2,3,4 lỗ | 9 | hộp | |
| 28 | Lắp đặt hộp nối dây tròn | 8 | hộp | |
| 29 | Lắp đặt hộp nối dây vuông 150x150mm | 1 | hộp | |
| 30 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 98 | m | |
| 31 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | 169 | m | |
| 32 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | 25 | m | |
| 33 | Nẹp nhựa 24x14mm | 144 | m | |
| 34 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 35 | Lắp đặt tủ điện 10Module + phụ kiện | 1 | hộp | |
| 36 | Lắp đặt Cáp đồng trục RG6U | 17 | m | |
| 37 | Nẹp nhựa 24x14mm | 36 | m | |
| 38 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 38 | m | |
| 39 | Phụ kiện lắp đặt camera | 1 | lô | |
| 40 | Lắp đặt máy lạnh gắn tường 17700BTU | 2 | máy | |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa đk=21mm | 0,15 | 100m | |
| 42 | Lắp đặt Ống Gas D6,4\12,7mm + bọc cách nhiệt + băng cuốn bảo ôn | 0,15 | 100m | |
| 43 | Phụ kiện ống Gas | 1 | lô | |
| 44 | Phụ kiện đường ống | 1 | lô | |
| 45 | Giá đỡ dàn nóng máy lạnh | 2 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi