Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp toàn bộ công trình (kể cả hạng mục chung)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200525195-01
Thời điểm đóng mở thầu 22/05/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Tổng hợp Phương Việt
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Xây lắp toàn bộ công trình (kể cả hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200459329
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn dự phòng ngân sách tập trung tỉnh trong kế hoạch trung hạn giai đoạn 2016-2020 và chuyển tiếp sang kế hoạch trung hạn giai đoạn 2021-2025
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-12 16:43:00 đến ngày 2020-05-22 16:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,048,420,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 41,000,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ UBND PHƯỜNG TÂN AN
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,2425 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I 6,4304 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,1818 100m3
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 25,031 m3
5 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 2,876 m3
6 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 5,7985 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 4,43 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 1,104 m3
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 0,171 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 2,905 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0944 100m2
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,1516 100m2
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,319 100m2
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,1358 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0163 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1521 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0654 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,4324 tấn
19 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 6,549 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,9717 m3
21 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 8,289 m2
22 Bả matit vào tường 8,289 m2
23 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 8,289 m2
24 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 2,544 m3
25 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,444 100m2
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0907 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,3169 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 5,1584 m3
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,5158 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0514 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,3323 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0582 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 0,3227 tấn
34 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 3,5112 m3
35 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,5194 100m2
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,3736 tấn
37 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 1,332 m3
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0267 tấn
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,1018 tấn
40 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,1597 100m2
41 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 19,88 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 51,59 m2
43 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 51,94 m2
44 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 15,97 m2
45 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 44,9 m2
46 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng 44,9 m2
47 Bả matit vào cột, dầm, trần 139,38 m2
48 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 139,38 m2
49 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 2,0453 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 7,2091 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,351 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 3,304 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 2,724 m3
54 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 10,32 m2
55 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 3,18 m2
56 Cửa đi nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính 4,8ly, có chia ô vuông 10,32 m2
57 Cửa sổ nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính 4,8ly, có chia ô vuông 2,1 m2
58 Cửa sổ nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính 4,8ly, không chia ô vuông 1,08 m2
59 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền 29,7 m2
60 Khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính dày 4,8ly, có chia ô vuông 29,7 m2
61 Lắp dựng lam nhôm 24,27 m2
62 Khung lam nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện 24,27 m2
63 Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm, XM PCB40 40,81 m2
64 Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 400x400mm, XM PCB40 11,78 m2
65 Lát bậc tam cấp gạch ceramic nhám 400x400mm, XM PCB40 8,137 m2
66 Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 300x300mm, XM PCB40 4,18 m2
67 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x450mm, XM PCB40 16,56 m2
68 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ceramic 100x400mm 0,86 m2
69 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox 3,48 m2
70 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 24,745 m2
71 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 112,35 m2
72 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 99,3722 m2
73 Kẻ roon tường 120,5 m
74 Bả matit vào tường 218,9472 m2
75 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 99,3722 m2
76 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 119,575 m2
77 Sản xuất khung sắt Alu 0,0978 tấn
78 Lắp dựng khung sắt Alu 0,0978 tấn
79 SXLD vách Alu dày 3mm nhôm 0,21 9,455 m2
80 Bộ chữ bảng tên bằng Alu dày 3mm cao 240mm, rộng 150mm + cao 160mm, rộng 100mm 1 bộ
81 Bộ chữ bảng tên bằng Meca cao 250mm, rộng 150mm 1 bộ
82 Gia công xà gồ thép 0,2949 tấn
83 Lắp dựng xà gồ thép 0,2949 tấn
84 Lợp mái che tường bằng tôn lạnh sóng vuông dày 4,5zem 0,3887 100m2
85 Trần thạch cao khung nhôm nổi (VL+NC) 39,69 m2
86 Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đôi 1,2m 2*18w 220V 6 bộ
87 Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đơn 1,2m 1*18w 220V 1 bộ
88 Bộ đèn Led Downligh âm trần bóng Led 7W/220V 2 bộ
89 Lắp đặt quạt trần 80W 2 cái
90 Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 16A - 250v 7 cái
91 Lắp đặt công tắc đèn đơn 1 chiều 16A 250v 3 cái
92 Lắp đặt Công tắc đèn ba 16A-250V 1 cái
93 Lắp đặt Dimmer đôi 400W 1 cái
94 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 1P 6A 6.0kA 1 cái
95 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 1P 16A 6.0kA 1 cái
96 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 10A 10.0kA 1 cái
97 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 25A 10.0kA 1 cái
98 Lắp đặt hộp + mặt công tắc, ổ cắm 1,2,3,4 lỗ 11 hộp
99 Lắp đặt hộp nối dây tròn 7 hộp
100 Lắp đặt hộp nối dây vuông 150x150mm 3 hộp
101 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 137 m
102 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 119 m
103 Lắp đặt ống nhựa D16 luồn dây điện âm 128 m
104 Băng keo cách điện 2 cuộn
105 Măng xông nối ống D16 38 cái
106 Lắp đặt tủ điện 8Module + phụ kiện 1 hộp
107 Lắp đặt Cáp đồng trục RG6U 17 m
108 Lắp đặt ống nhựa D20 luồn dây điện âm 17 m
109 Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC CV-1*1,5mm2 38 m
110 Lắp đặt ống nhựa D16 luồn dây điện âm 19 m
111 Phụ kiện lắp đặt camera 1
112 Lắp đặt ống nhựa uPVC D114x4,9mm 0,03 100m
113 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90x3,8mm 0,26 100m
114 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60x2,8mm 0,05 100m
115 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34x2,0mm 0,16 100m
116 Lắp đặt ống nhựa uPVC D27x1,8mm 0,03 100m
117 Lắp đặt ống nhựa uPVC D21x1,6mm 0,05 100m
118 Lắp đặt côn nhựa Dxd=60x34 2 cái
119 Lắp đặt côn nhựa Dxd=27x21 2 cái
120 Lắp đặt cút nhựa 45o D114 6 cái
121 Lắp đặt cút nhựa 45o D60 10 cái
122 Lắp đặt cút nhựa 90o D90 6 cái
123 Lắp đặt cút nhựa 90o D34 4 cái
124 Lắp đặt cút nhựa 90o D27 3 cái
125 Lắp đặt Y nhựa D114 1 cái
126 Lắp đặt Y nhựa D60 3 cái
127 Lắp đặt tê rút nhựa Dxd=34x27 2 cái
128 Lắp đặt tê rút nhựa Dxd=34x21 3 cái
129 Lắp đặt tê rút nhựa Dxd=27x21 2 cái
130 Lắp đặt tê nhựa D34 3 cái
131 Lắp đặt khóa đồng D34 5 cái
132 Lắp đặt van đồng 1 chiều D34 2 cái
133 Lắp đặt co 90 khâu ren trong - ngoài D21 4 cái
134 Lắp đặt Lavabo 1 bộ
135 Lắp đặt kệ đựng xà phòng Inox 1 cái
136 Lắp đặt gương soi 1 cái
137 Lắp đặt kệ kính 1 cái
138 Lắp đặt tiểu treo nam 1 bộ
139 Lắp đặt chậu xí bệt + xi phông + vòi xịt 1 bộ
140 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Inox 1 cái
141 Lắp đặt móc áo đơn Inox 1 cái
142 Lắp đặt vòi rửa đồng D27 1 bộ
143 Lắp đặt phễu thu ngăn mùi Inox 2 cái
144 Lắp đặt ster nước bằng inox 700lit + van phao 1 bể
145 Lắp đặt cầu chắn rác inox D150 6 cái
146 Chóp thông hơi 1 cái
147 Bát Inox treo ống 24 cái
148 Bình chữa cháy khí 3 kg MT3 1 bình
149 Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4 1 bình
150 Hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 1 cái
151 Đinh vít, tắc kê nhựa 5-7 phân 1 bịch
152 Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC 1 bộ
153 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,1676 100m3
154 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0624 100m3
155 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 1,1345 m3
156 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 0,0012 100m3
157 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,7495 m3
158 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 3,07 m3
159 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 2,46 m2
160 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 14,356 m2
161 Quét nước xi măng 2 nước 14,356 m2
162 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,3864 m3
163 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0511 tấn
164 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0178 100m2
165 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 6 1cấu kiện
166 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 2 cái
167 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I 1,1469 1m3
168 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0057 100m3
169 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 0,2868 m3
170 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,3872 m3
171 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 2,868 m2
172 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 6,9654 m3
173 Trải bạt nilon (chống mất nước) 53,58 m2
174 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 3,7506 m3
175 Kẻ roon nền sân 53,58 m2
176 Dây đồng vặn xoắn bọc PVC DU-CV 2x6.0mm2 27 m
177 Lắp đặt thanh Uslevic + sứ ống chỉ + bulong 2 cái
178 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I 7,36 1m3
179 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0702 100m3
180 Lát gạch thẻ không nung 4,5x9x19 7,6 m2
181 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34x2mm 0,4 100m
182 Lắp đặt ống nhựa uPVC D114x4,9mm 0,06 100m
183 Lắp đặt co nhựa 90o D34 1 cái
184 Lắp đặt co nhựa 45o D114 1 cái
185 Lắp đặt van khóa đồng D34 1 cái
B HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ UBND PHƯỜNG PHƯỚC LỘC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,3282 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I 6,0465 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,2523 100m3
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 25,031 m3
5 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 3,116 m3
6 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 5,7985 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 5,098 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 1,296 m3
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 0,207 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 2,905 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,1008 100m2
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,1788 100m2
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,319 100m2
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,156 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0163 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1641 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0603 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,4195 tấn
19 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 6,549 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,9717 m3
21 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 8,289 m2
22 Bả matit vào tường 8,289 m2
23 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 8,289 m2
24 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 2,544 m3
25 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,444 100m2
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0907 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,3169 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 5,1584 m3
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,5158 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0514 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,3323 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0582 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 0,3227 tấn
34 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 3,5112 m3
35 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,5194 100m2
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,3736 tấn
37 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 1,332 m3
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0267 tấn
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,1018 tấn
40 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,1597 100m2
41 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 19,88 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 51,584 m2
43 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 51,9396 m2
44 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 15,97 m2
45 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 44,8996 m2
46 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng 44,8996 m2
47 Bả matit vào cột, dầm, trần 139,3736 m2
48 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 139,3736 m2
49 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 2,0453 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 7,2091 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,351 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 3,304 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 2,724 m3
54 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 10,32 m2
55 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 3,18 m2
56 Cửa đi nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính 4,8ly, có chia ô vuông 10,32 m2
57 Cửa sổ nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính 4,8ly, có chia ô vuông 2,1 m2
58 Cửa sổ nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính 4,8ly, không chia ô vuông 1,08 m2
59 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền 29,7 m2
60 Khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính dày 4,8ly, có chia ô vuông 29,7 m2
61 Lắp dựng lam nhôm 24,27 m2
62 Khung lam nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện 24,27 m2
63 Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm, XM PCB40 40,81 m2
64 Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 400x400mm, XM PCB40 11,78 m2
65 Lát bậc tam cấp gạch ceramic nhám 400x400mm, XM PCB40 8,137 m2
66 Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 300x300mm, XM PCB40 4,18 m2
67 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x450mm, XM PCB40 16,56 m2
68 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ceramic 100x400mm 0,86 m2
69 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox 3,48 m2
70 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 24,745 m2
71 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 112,35 m2
72 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 99,3722 m2
73 Kẻ roon tường 120,5 m
74 Bả matit vào tường 218,9472 m2
75 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 99,3722 m2
76 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 119,575 m2
77 Sản xuất khung sắt Alu 0,0978 tấn
78 Lắp dựng khung sắt Alu 0,0978 tấn
79 SXLD vách Alu dày 3mm nhôm 0,21 9,455 m2
80 Bộ chữ bảng tên bằng Alu dày 3mm cao 240mm, rộng 150mm + cao 160mm, rộng 100mm 1 bộ
81 Bộ chữ bảng tên bằng Meca cao 250mm, rộng 150mm 1 bộ
82 Gia công xà gồ thép 0,2949 tấn
83 Lắp dựng xà gồ thép 0,2949 tấn
84 Lợp mái che tường bằng tôn lạnh sóng vuông dày 4,5zem 0,3887 100m2
85 Trần thạch cao khung nhôm nổi (VL+NC) 39,69 m2
86 Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đôi 1,2m 2*18w 220V 6 bộ
87 Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đơn 1,2m 1*18w 220V 1 bộ
88 Bộ đèn Led Downligh âm trần bóng Led 7W/220V 2 bộ
89 Lắp đặt quạt trần 80W 2 cái
90 Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 16A - 250v 7 cái
91 Lắp đặt công tắc đèn đơn 1 chiều 16A 250v 3 cái
92 Lắp đặt Công tắc đèn ba 16A-250V 1 cái
93 Lắp đặt Dimmer đôi 400W 1 cái
94 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 1P 6A 6.0kA 1 cái
95 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 1P 16A 6.0kA 1 cái
96 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 10A 10.0kA 1 cái
97 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 25A 10.0kA 1 cái
98 Lắp đặt hộp + mặt công tắc, ổ cắm 1,2,3,4 lỗ 11 hộp
99 Lắp đặt hộp nối dây tròn 7 hộp
100 Lắp đặt hộp nối dây vuông 150x150mm 3 hộp
101 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 137 m
102 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 119 m
103 Lắp đặt ống nhựa D16 luồn dây điện âm 128 m
104 Băng keo cách điện 2 Cuộn
105 Măng xông nối ống D16 38 Cái
106 Lắp đặt tủ điện 8Module + phụ kiện 1 hộp
107 Lắp đặt Cáp đồng trục RG6U 17 m
108 Lắp đặt ống nhựa D20 luồn dây điện âm 17 m
109 Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC CV-1*1,5mm2 38 m
110 Lắp đặt ống nhựa D16 luồn dây điện âm 19 m
111 Phụ kiện lắp đặt camera 1
112 Lắp đặt ống nhựa uPVC D114x4,9mm 0,03 100m
113 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90x3,8mm 0,26 100m
114 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60x2,8mm 0,05 100m
115 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34x2,0mm 0,16 100m
116 Lắp đặt ống nhựa uPVC D27x1,8mm 0,03 100m
117 Lắp đặt ống nhựa uPVC D21x1,6mm 0,05 100m
118 Lắp đặt côn nhựa Dxd=60x34 2 cái
119 Lắp đặt côn nhựa Dxd=27x21 2 cái
120 Lắp đặt cút nhựa 45o D114 6 cái
121 Lắp đặt cút nhựa 45o D60 10 cái
122 Lắp đặt cút nhựa 90o D90 6 cái
123 Lắp đặt cút nhựa 90o D34 4 cái
124 Lắp đặt cút nhựa 90o D27 3 cái
125 Lắp đặt Y nhựa D114 1 cái
126 Lắp đặt Y nhựa D60 3 cái
127 Lắp đặt tê rút nhựa Dxd=34x27 2 cái
128 Lắp đặt tê rút nhựa Dxd=34x21 3 cái
129 Lắp đặt tê rút nhựa Dxd=27x21 2 cái
130 Lắp đặt tê nhựa D34 3 cái
131 Lắp đặt khóa đồng D34 5 cái
132 Lắp đặt van đồng 1 chiều D34 2 cái
133 Lắp đặt co 90 khâu ren trong - ngồi D21 4 cái
134 Lắp đặt Lavabo 1 bộ
135 Lắp đặt kệ đựng xà phòng Inox 1 cái
136 Lắp đặt gương soi 1 cái
137 Lắp đặt kệ kính 1 cái
138 Lắp đặt tiểu treo nam 1 bộ
139 Lắp đặt chậu xí bệt + xi phông + vòi xịt 1 bộ
140 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Inox 1 cái
141 Lắp đặt móc áo đơn Inox 1 cái
142 Lắp đặt vòi rửa đồng D27 1 bộ
143 Lắp đặt phễu thu ngăn mùi Inox 2 cái
144 Lắp đặt ster nước bằng inox 700lit + van phao 1 bể
145 Lắp đặt cầu chắn rác inox D150 6 cái
146 Chóp thông hơi 1 cái
147 Bát Inox treo ống 24 cái
148 Bình chữa cháy khí 3 kg MT3 1 bình
149 Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4 1 bình
150 Hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 1 cái
151 Đinh vít, tắc kê nhựa 5-7 phân 1 bịch
152 Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC 1 bộ
153 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,1676 100m3
154 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0624 100m3
155 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 1,1345 m3
156 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 0,0012 100m3
157 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,7495 m3
158 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 3,07 m3
159 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 2,46 m2
160 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 14,356 m2
161 Quét nước xi măng 2 nước 14,356 m2
162 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,3864 m3
163 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0511 tấn
164 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0178 100m2
165 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 6 1cấu kiện
166 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 2 cái
167 Dây đồng vặn xoắn bọc PVC DU-CV 2x6.0mm2 22 m
168 Lắp đặt thanh Uslevic + sứ ống chỉ + bulong 2 cái
169 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I 7,36 1m3
170 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0691 100m3
171 Lát gạch thẻ không nung 4,5x9x19 1,9 m2
172 Lắp đặt ống nhựa uPVC D114x4,9mm 0,1 100m
173 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34x2mm 0,36 100m
174 Lắp đặt co nhựa 90o D34 1 cái
175 Lắp đặt van khóa đồng D34 1 cái
C HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ UBND PHƯỜNG TÂN THIỆN
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,3282 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I 6,0465 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,2523 100m3
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 25,031 m3
5 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 3,116 m3
6 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 5,7985 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 5,098 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 1,296 m3
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 0,207 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 2,905 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,1008 100m2
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,1788 100m2
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,319 100m2
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,156 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0163 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1641 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0603 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,4195 tấn
19 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 6,549 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,9717 m3
21 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 8,289 m2
22 Bả matit vào tường 8,289 m2
23 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 8,289 m2
24 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 2,544 m3
25 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,444 100m2
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0907 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,3169 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 5,1584 m3
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,5158 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0514 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,3323 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0582 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 0,3227 tấn
34 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 3,5112 m3
35 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,5194 100m2
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,3736 tấn
37 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 1,332 m3
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0267 tấn
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,1018 tấn
40 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,1597 100m2
41 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 19,88 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 51,584 m2
43 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 51,9396 m2
44 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 15,97 m2
45 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 44,8996 m2
46 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng 44,8996 m2
47 Bả matit vào cột, dầm, trần 139,3736 m2
48 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 139,3736 m2
49 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 2,0453 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 7,2091 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,351 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 3,304 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 2,724 m3
54 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 10,32 m2
55 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 3,18 m2
56 Cửa đi nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính 4,8ly, có chia ô vuông 10,32 m2
57 Cửa sổ nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính 4,8ly, có chia ô vuông 2,1 m2
58 Cửa sổ nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính 4,8ly, không chia ô vuông 1,08 m2
59 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền 29,7 m2
60 Khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính dày 4,8ly, có chia ô vuông 29,7 m2
61 Lắp dựng lam nhôm 24,27 m2
62 Khung lam nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện 24,27 m2
63 Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm, XM PCB40 40,81 m2
64 Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 400x400mm, XM PCB40 11,78 m2
65 Lát bậc tam cấp gạch ceramic nhám 400x400mm, XM PCB40 8,137 m2
66 Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 300x300mm, XM PCB40 4,18 m2
67 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x450mm, XM PCB40 16,56 m2
68 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ceramic 100x400mm 0,86 m2
69 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox 3,48 m2
70 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 24,745 m2
71 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 112,35 m2
72 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 99,3722 m2
73 Kẻ roon tường 120,5 m
74 Bả matit vào tường 218,9472 m2
75 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 99,3722 m2
76 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 119,575 m2
77 Sản xuất khung sắt Alu 0,0978 tấn
78 Lắp dựng khung sắt Alu 0,0978 tấn
79 SXLD vách Alu dày 3mm nhôm 0,21 9,455 m2
80 Bộ chữ bảng tên bằng Alu dày 3mm cao 240mm, rộng 150mm + cao 160mm, rộng 100mm 1 bộ
81 Bộ chữ bảng tên bằng Meca cao 250mm, rộng 150mm 1 bộ
82 Gia công xà gồ thép 0,2949 tấn
83 Lắp dựng xà gồ thép 0,2949 tấn
84 Lợp mái che tường bằng tôn lạnh sóng vuông dày 4,5zem 0,3887 100m2
85 Trần thạch cao khung nhôm nổi (VL+NC) 39,69 m2
86 Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đôi 1,2m 2*18w 220V 6 bộ
87 Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đơn 1,2m 1*18w 220V 1 bộ
88 Bộ đèn Led Downligh âm trần bóng Led 7W/220V 2 bộ
89 Lắp đặt quạt trần 80W 2 cái
90 Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 16A - 250v 7 cái
91 Lắp đặt công tắc đèn đơn 1 chiều 16A 250v 3 cái
92 Lắp đặt Công tắc đèn ba 16A-250V 1 cái
93 Lắp đặt Dimmer đôi 400W 1 cái
94 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 1P 6A 6.0kA 1 cái
95 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 1P 16A 6.0kA 1 cái
96 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 10A 10.0kA 1 cái
97 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 25A 10.0kA 1 cái
98 Lắp đặt hộp + mặt công tắc, ổ cắm 1,2,3,4 lỗ 11 hộp
99 Lắp đặt hộp nối dây tròn 7 hộp
100 Lắp đặt hộp nối dây vuông 150x150mm 3 hộp
101 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 137 m
102 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 119 m
103 Lắp đặt ống nhựa D16 luồn dây điện âm 128 m
104 Băng keo cách điện 2 cuộn
105 Măng xông nối ống D16 38 cái
106 Lắp đặt tủ điện 8Module + phụ kiện 1 hộp
107 Lắp đặt Cáp đồng trục RG6U 17 m
108 Lắp đặt ống nhựa D20 luồn dây điện âm 17 m
109 Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC CV-1*1,5mm2 38 m
110 Lắp đặt ống nhựa D16 luồn dây điện âm 19 m
111 Phụ kiện lắp đặt camera 1
112 Lắp đặt ống nhựa uPVC D114x4,9mm 0,03 100m
113 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90x3,8mm 0,26 100m
114 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60x2,8mm 0,05 100m
115 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34x2,0mm 0,16 100m
116 Lắp đặt ống nhựa uPVC D27x1,8mm 0,03 100m
117 Lắp đặt ống nhựa uPVC D21x1,6mm 0,05 100m
118 Lắp đặt côn nhựa Dxd=60x34 2 cái
119 Lắp đặt côn nhựa Dxd=27x21 2 cái
120 Lắp đặt cút nhựa 45o D114 6 cái
121 Lắp đặt cút nhựa 45o D60 10 cái
122 Lắp đặt cút nhựa 90o D90 6 cái
123 Lắp đặt cút nhựa 90o D34 4 cái
124 Lắp đặt cút nhựa 90o D27 3 cái
125 Lắp đặt Y nhựa D114 1 cái
126 Lắp đặt Y nhựa D60 3 cái
127 Lắp đặt tê rút nhựa Dxd=34x27 2 cái
128 Lắp đặt tê rút nhựa Dxd=34x21 3 cái
129 Lắp đặt tê rút nhựa Dxd=27x21 2 cái
130 Lắp đặt tê nhựa D34 3 cái
131 Lắp đặt khóa đồng D34 5 cái
132 Lắp đặt van đồng 1 chiều D34 2 cái
133 Lắp đặt co 90 khâu ren trong - ngồi D21 4 cái
134 Lắp đặt Lavabo 1 bộ
135 Lắp đặt kệ đựng xà phòng Inox 1 cái
136 Lắp đặt gương soi 1 cái
137 Lắp đặt kệ kính 1 cái
138 Lắp đặt tiểu treo nam 1 bộ
139 Lắp đặt chậu xí bệt + xi phông + vòi xịt 1 bộ
140 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Inox 1 cái
141 Lắp đặt móc áo đơn Inox 1 cái
142 Lắp đặt vòi rửa đồng D27 1 bộ
143 Lắp đặt phễu thu ngăn mùi Inox 2 cái
144 Lắp đặt ster nước bằng inox 700lit + van phao 1 bể
145 Lắp đặt cầu chắn rác inox D150 6 cái
146 Chóp thông hơi 1 cái
147 Bát Inox treo ống 24 cái
148 Bình chữa cháy khí 3 kg MT3 1 bình
149 Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4 1 bình
150 Hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 1 cái
151 Đinh vít, tắc kê nhựa 5-7 phân 1 bịch
152 Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC 1 bộ
153 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,1676 100m3
154 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0624 100m3
155 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 1,1345 m3
156 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 0,0012 100m3
157 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,7495 m3
158 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 3,07 m3
159 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 2,46 m2
160 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 14,356 m2
161 Quét nước xi măng 2 nước 14,356 m2
162 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,3864 m3
163 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0511 tấn
164 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0178 100m2
165 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 6 1cấu kiện
166 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 2 cái
167 Dây đồng vặn xoắn bọc PVC DU-CV 2x6.0mm2 20 m
168 Lắp đặt thanh Uslevic + sứ ống chỉ + bulong 2 cái
169 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I 3,52 1m3
170 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0253 100m3
171 Lát gạch thẻ không nung 4,5x9x19 4,18 m2
172 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34x2mm 0,22 100m
173 Lắp đặt co nhựa 90o D34 2 cái
174 Lắp đặt van khóa đồng D34 1 cái
D HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ UBND XÃ TÂN HẢI
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,3282 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I 6,0465 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,2523 100m3
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 25,031 m3
5 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 3,116 m3
6 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 5,7985 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 5,098 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 1,296 m3
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 0,207 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 2,905 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,1008 100m2
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,1788 100m2
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,319 100m2
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,156 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0163 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1641 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0603 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,4195 tấn
19 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 6,549 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,9717 m3
21 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 8,289 m2
22 Bả matit vào tường 8,289 m2
23 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 8,289 m2
24 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 2,544 m3
25 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,444 100m2
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0907 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,3169 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 5,1584 m3
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,5158 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0514 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,3323 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0582 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 0,3227 tấn
34 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 3,5112 m3
35 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,5194 100m2
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,3736 tấn
37 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 1,332 m3
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0267 tấn
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,1018 tấn
40 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,1597 100m2
41 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 19,88 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 51,584 m2
43 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 51,9396 m2
44 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 15,97 m2
45 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 44,8996 m2
46 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng 44,8996 m2
47 Bả matit cột, dầm, trần 139,3736 m2
48 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 139,3736 m2
49 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 2,0453 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 7,2091 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,351 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 3,304 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 2,724 m3
54 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 10,32 m2
55 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 3,18 m2
56 Cửa đi nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính 4,8ly, có chia ô vuông 10,32 m2
57 Cửa sổ nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính 4,8ly, có chia ô vuông 2,1 m2
58 Cửa sổ nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính 4,8ly, không chia ô vuông 1,08 m2
59 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền 29,7 m2
60 Khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính dày 4,8ly, có chia ô vuông 29,7 m2
61 Lắp dựng lam nhôm 24,27 m2
62 Khung lam nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện 24,27 m2
63 Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm, XM PCB40 40,81 m2
64 Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 400x400mm, XM PCB40 11,78 m2
65 Lát bậc tam cấp gạch ceramic nhám 400x400mm 8,137 m2
66 Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 300x300mm, XM PCB40 4,18 m2
67 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x450mm, XM PCB40 16,56 m2
68 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ceramic 100x400mm 0,86 m2
69 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox 3,48 m2
70 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 24,745 m2
71 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 112,35 m2
72 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 99,3722 m2
73 Kẻ roon tường 120,5 m
74 Bả matit vào tường 218,9472 m2
75 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 99,3722 m2
76 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 119,575 m2
77 Sản xuất khung sắt Alu 0,0978 tấn
78 Lắp dựng khung sắt Alu 0,0978 tấn
79 SXLD vách Alu dày 3mm nhôm 0,21 9,455 m2
80 Bộ chữ bảng tên bằng Alu dày 3mm cao 240mm, rộng 150mm + cao 160mm, rộng 100mm 1 bộ
81 Bộ chữ bảng tên bằng Meca cao 250mm, rộng 150mm 1 bộ
82 Gia công xà gồ thép 0,2949 tấn
83 Lắp dựng xà gồ thép 0,2949 tấn
84 Lợp mái che tường bằng tôn lạnh sóng vuông dày 4,5zem 0,3887 100m2
85 Trần thạch cao khung nhôm nổi (VL+NC) 39,69 m2
86 Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đôi 1,2m 2*18w 220V 6 bộ
87 Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đơn 1,2m 1*18w 220V 1 bộ
88 Bộ đèn Led Downligh âm trần bóng Led 7W/220V 2 bộ
89 Lắp đặt quạt trần 80W 2 cái
90 Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 16A - 250v 7 cái
91 Lắp đặt công tắc đèn đơn 1 chiều 16A 250v 3 cái
92 Lắp đặt Công tắc đèn ba 16A-250V 1 cái
93 Lắp đặt Dimmer đôi 400W 1 cái
94 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 1P 6A 6.0kA 1 cái
95 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 1P 16A 6.0kA 1 cái
96 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 10A 10.0kA 1 cái
97 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 25A 10.0kA 1 cái
98 Lắp đặt hộp + mặt công tắc, ổ cắm 1,2,3,4 lỗ 11 hộp
99 Lắp đặt hộp nối dây tròn 7 hộp
100 Lắp đặt hộp nối dây vuông 150x150mm 3 hộp
101 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 137 m
102 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 119 m
103 Lắp đặt ống nhựa D16 luồn dây điện âm 128 m
104 Băng keo cách điện 2 cuộn
105 Măng xông nối ống D16 38 cái
106 Lắp đặt tủ điện 8Module + phụ kiện 1 hộp
107 Lắp đặt Cáp đồng trục RG6U 17 m
108 Lắp đặt ống nhựa D20 luồn dây điện âm 17 m
109 Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC CV-1*1,5mm2 38 m
110 Lắp đặt ống nhựa D16 luồn dây điện âm 19 m
111 Phụ kiện lắp đặt camera 1
112 Lắp đặt ống nhựa uPVC D114x4,9mm 0,03 100m
113 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90x3,8mm 0,26 100m
114 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60x2,8mm 0,05 100m
115 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34x2,0mm 0,16 100m
116 Lắp đặt ống nhựa uPVC D27x1,8mm 0,03 100m
117 Lắp đặt ống nhựa uPVC D21x1,6mm 0,05 100m
118 Lắp đặt côn nhựa Dxd=60x34 2 cái
119 Lắp đặt côn nhựa Dxd=27x21 2 cái
120 Lắp đặt cút nhựa 45o D114 6 cái
121 Lắp đặt cút nhựa 45o D60 10 cái
122 Lắp đặt cút nhựa 90o D90 6 cái
123 Lắp đặt cút nhựa 90o D34 4 cái
124 Lắp đặt cút nhựa 90o D27 3 cái
125 Lắp đặt Y nhựa D114 1 cái
126 Lắp đặt Y nhựa D60 3 cái
127 Lắp đặt tê rút nhựa Dxd=34x27 2 cái
128 Lắp đặt tê rút nhựa Dxd=34x21 3 cái
129 Lắp đặt tê rút nhựa Dxd=27x21 2 cái
130 Lắp đặt tê nhựa D34 3 cái
131 Lắp đặt khóa đồng D34 5 cái
132 Lắp đặt van đồng 1 chiều D34 2 cái
133 Lắp đặt co 90 khâu ren trong - ngoài D21 4 cái
134 Lắp đặt Lavabo 1 bộ
135 Lắp đặt kệ đựng xà phòng Inox 1 cái
136 Lắp đặt gương soi 1 cái
137 Lắp đặt kệ kính 1 cái
138 Lắp đặt tiểu treo nam 1 bộ
139 Lắp đặt chậu xí bệt + xi phông + vòi xịt 1 bộ
140 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Inox 1 cái
141 Lắp đặt móc áo đơn Inox 1 cái
142 Lắp đặt vòi rửa đồng D27 1 bộ
143 Lắp đặt phễu thu ngăn mùi Inox 2 cái
144 Lắp đặt ster nước bằng inox 700lit + van phao 1 bể
145 Lắp đặt cầu chắn rác inox D150 6 cái
146 Chóp thông hơi 1 cái
147 Bát Inox treo ống 24 cái
148 Bình chữa cháy khí 3 kg MT3 1 bình
149 Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4 1 bình
150 Hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 1 cái
151 Đinh vít, tắc kê nhựa 5-7 phân 1 bịch
152 Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC 1 bộ
153 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,1676 100m3
154 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0624 100m3
155 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 1,1345 m3
156 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 0,0012 100m3
157 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,7495 m3
158 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 3,07 m3
159 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 2,46 m2
160 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 14,356 m2
161 Quét nước xi măng 2 nước 14,356 m2
162 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,3864 m3
163 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0511 tấn
164 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0178 100m2
165 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 6 1cấu kiện
166 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 2 cái
167 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I 3,4047 1m3
168 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,017 100m3
169 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 0,8514 m3
170 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,1494 m3
171 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 8,514 m2
172 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 20,2566 m3
173 Trải bạt nilon (chống mất nước) 155,82 m2
174 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 10,9074 m3
175 Kẻ roon nền sân 155,82 m2
176 Dây đồng vặn xoắn bọc PVC DU-CV 2x6.0mm2 34 m
177 Lắp đặt thanh Uslevic + sứ ống chỉ + bulong 2 cái
178 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I 4,8 1m3
179 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0345 100m3
180 Lát gạch thẻ không nung 4,5x9x19 5,7 m2
181 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34x2mm 0,3 100m
182 Lắp đặt co nhựa 45o D34 1 cái
183 Lắp đặt van khóa đồng D34 1 cái
E HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ UBND XÃ TÂN BÌNH
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,3282 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I 6,0465 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,2523 100m3
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 25,031 m3
5 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 3,116 m3
6 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 5,7985 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 5,098 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 1,296 m3
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 0,207 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 2,905 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,1008 100m2
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,1788 100m2
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,319 100m2
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,156 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0163 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1641 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0603 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,4195 tấn
19 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 6,549 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,9717 m3
21 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 8,289 m2
22 Bả matit vào tường 8,289 m2
23 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 8,289 m2
24 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 2,544 m3
25 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,444 100m2
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0907 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,3169 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 5,1584 m3
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,5158 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0514 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,3323 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0582 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 0,3227 tấn
34 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 3,5112 m3
35 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,5194 100m2
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,3736 tấn
37 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 1,332 m3
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0267 tấn
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,1018 tấn
40 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,1597 100m2
41 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 19,88 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 51,584 m2
43 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 51,9396 m2
44 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 15,97 m2
45 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 44,8996 m2
46 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng 44,8996 m2
47 Bả matit vào cột, dầm, trần 139,3736 m2
48 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 139,3736 m2
49 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 2,0453 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 7,2091 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,351 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 3,304 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 2,724 m3
54 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 10,32 m2
55 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 3,18 m2
56 Cửa đi nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính 4,8ly, có chia ô vuông 10,32 m2
57 Cửa sổ nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính 4,8ly, có chia ô vuông 2,1 m2
58 Cửa sổ nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính 4,8ly, không chia ô vuông 1,08 m2
59 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền 29,7 m2
60 Khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính dày 4,8ly, có chia ô vuông 29,7 m2
61 Lắp dựng lam nhôm 24,27 m2
62 Khung lam nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện 24,27 m2
63 Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm, XM PCB40 40,81 m2
64 Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 400x400mm, XM PCB40 11,78 m2
65 Lát bậc tam cấp gạch ceramic nhám 400x400mm 8,137 m2
66 Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 300x300mm, XM PCB40 4,18 m2
67 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x450mm 16,56 m2
68 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ceramic 100x400mm 0,86 m2
69 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox 3,48 m2
70 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 24,745 m2
71 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 112,35 m2
72 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 99,3722 m2
73 Kẻ roon tường 120,5 m
74 Bả matit vào tường 218,9472 m2
75 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 99,3722 m2
76 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 119,575 m2
77 Sản xuất khung sắt Alu 0,0978 tấn
78 Lắp dựng khung sắt Alu 0,0978 tấn
79 SXLD vách Alu dày 3mm nhôm 0,21 9,455 m2
80 Bộ chữ bảng tên bằng Alu dày 3mm cao 240mm, rộng 150mm + cao 160mm, rộng 100mm 1 bộ
81 Bộ chữ bảng tên bằng Meca cao 250mm, rộng 150mm 1 bộ
82 Gia công xà gồ thép 0,2949 tấn
83 Lắp dựng xà gồ thép 0,2949 tấn
84 Lợp mái che tường bằng tôn lạnh sóng vuông dày 4,5zem 0,3887 100m2
85 Trần thạch cao khung nhôm nổi (VL+NC) 39,69 m2
86 Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đôi 1,2m 2*18w 220V 6 bộ
87 Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đơn 1,2m 1*18w 220V 1 bộ
88 Bộ đèn Led Downligh âm trần bóng Led 7W/220V 2 bộ
89 Lắp đặt quạt trần 80W 2 cái
90 Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 16A - 250v 7 cái
91 Lắp đặt công tắc đèn đơn 1 chiều 16A 250v 3 cái
92 Lắp đặt Công tắc đèn ba 16A-250V 1 cái
93 Lắp đặt Dimmer đôi 400W 1 cái
94 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 1P 6A 6.0kA 1 cái
95 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 1P 16A 6.0kA 1 cái
96 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 10A 10.0kA 1 cái
97 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 25A 10.0kA 1 cái
98 Lắp đặt hộp + mặt công tắc, ổ cắm 1,2,3,4 lỗ 11 hộp
99 Lắp đặt hộp nối dây tròn 7 hộp
100 Lắp đặt hộp nối dây vuông 150x150mm 3 hộp
101 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 137 m
102 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 119 m
103 Lắp đặt ống nhựa D16 luồn dây điện âm 128 m
104 Băng keo cách điện 2 cuộn
105 Măng xông nối ống D16 38 cái
106 Lắp đặt tủ điện 8Module + phụ kiện 1 hộp
107 Lắp đặt Cáp đồng trục RG6U 17 m
108 Lắp đặt ống nhựa D20 luồn dây điện âm 17 m
109 Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC CV-1*1,5mm2 38 m
110 Lắp đặt ống nhựa D16 luồn dây điện âm 19 m
111 Phụ kiện lắp đặt camera 1
112 Lắp đặt ống nhựa uPVC D114x4,9mm 0,03 100m
113 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90x3,8mm 0,26 100m
114 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60x2,8mm 0,05 100m
115 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34x2,0mm 0,16 100m
116 Lắp đặt ống nhựa uPVC D27x1,8mm 0,03 100m
117 Lắp đặt ống nhựa uPVC D21x1,6mm 0,05 100m
118 Lắp đặt côn nhựa Dxd=60x34 2 cái
119 Lắp đặt côn nhựa Dxd=27x21 2 cái
120 Lắp đặt cút nhựa 45o D114 6 cái
121 Lắp đặt cút nhựa 45o D60 10 cái
122 Lắp đặt cút nhựa 90o D90 6 cái
123 Lắp đặt cút nhựa 90o D34 4 cái
124 Lắp đặt cút nhựa 90o D27 3 cái
125 Lắp đặt Y nhựa D114 1 cái
126 Lắp đặt Y nhựa D60 3 cái
127 Lắp đặt tê rút nhựa Dxd=34x27 2 cái
128 Lắp đặt tê rút nhựa Dxd=34x21 3 cái
129 Lắp đặt tê rút nhựa Dxd=27x21 2 cái
130 Lắp đặt tê nhựa D34 3 cái
131 Lắp đặt khóa đồng D34 5 cái
132 Lắp đặt van đồng 1 chiều D34 2 cái
133 Lắp đặt co 90 khâu ren trong - ngoài D21 4 cái
134 Lắp đặt Lavabo 1 bộ
135 Lắp đặt kệ đựng xà phòng Inox 1 cái
136 Lắp đặt gương soi 1 cái
137 Lắp đặt kệ kính 1 cái
138 Lắp đặt tiểu treo nam 1 bộ
139 Lắp đặt chậu xí bệt + xi phông + vòi xịt 1 bộ
140 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Inox 1 cái
141 Lắp đặt móc áo đơn Inox 1 cái
142 Lắp đặt vòi rửa đồng D27 1 bộ
143 Lắp đặt phễu thu ngăn mùi Inox 2 cái
144 Lắp đặt ster nước bằng inox 700lit + van phao 1 bể
145 Lắp đặt cầu chắn rác inox D150 6 cái
146 Chóp thông hơi 1 cái
147 Bát Inox treo ống 24 cái
148 Bình chữa cháy khí 3 kg MT3 1 bình
149 Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4 1 bình
150 Hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 1 cái
151 Đinh vít, tắc kê nhựa 5-7 phân 1 bịch
152 Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC 1 bộ
153 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,1676 100m3
154 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0624 100m3
155 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 1,1345 m3
156 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 0,0012 100m3
157 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,7495 m3
158 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 3,07 m3
159 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 2,46 m2
160 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 14,356 m2
161 Quét nước xi măng 2 nước 14,356 m2
162 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,3864 m3
163 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0511 tấn
164 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0178 100m2
165 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 6 1cấu kiện
166 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 2 cái
167 Dây đồng vặn xoắn bọc PVC DU-CV 2x6.0mm2 26 m
168 Lắp đặt thanh Uslevic + sứ ống chỉ + bulong 2 cái
169 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I 5,28 1m3
170 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,038 100m3
171 Lát gạch thẻ không nung 4,5x9x19 6,27 m2
172 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34x2mm 0,33 100m
173 Lắp đặt co nhựa 45o D34 1 cái
174 Lắp đặt van khóa đồng D34 1 cái
F HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ UBND XÃ TÂN PHƯỚC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,3478 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I 6,8947 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,2963 100m3
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 25,248 m3
5 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 3,427 m3
6 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 5,8205 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 5,736 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 0,984 m3
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 0,605 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 2,909 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,1064 100m2
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,1992 100m2
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,3106 100m2
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0196 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,393 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0972 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,3434 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0614 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,4276 tấn
20 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 7,881 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,9717 m3
22 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 8,259 m2
23 Bả matit vào tường 8,259 m2
24 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 8,259 m2
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 2,672 m3
26 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,4704 100m2
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 4,792 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,5757 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0457 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,3005 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0565 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 0,3177 tấn
33 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 3,0667 m3
34 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,4541 100m2
35 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,3271 tấn
36 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 1,398 m3
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0331 tấn
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,1055 tấn
39 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,1695 100m2
40 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 26,16 m2
41 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 45,512 m2
42 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 44,25 m2
43 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 13,56 m2
44 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 28,438 m2
45 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng 28,438 m2
46 Bả matit vào cột, dầm, trần 85,068 m2
47 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 13,56 m2
48 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 71,508 m2
49 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,8725 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 6,7122 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,3384 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 5,922 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 2,724 m3
54 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 13,14 m2
55 Cửa đi khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính trong dày 4,8ly có chia ô vuông 10,32 m2
56 Cửa sổ khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính trong dày 4,8ly có chia ô vuông 2,82 m2
57 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền 29,7 m2
58 Vách kính khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính trong 4,8ly có chia ô vuông 11,1 m2
59 Vách kính khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện có cửa sổ lùa - kính trong 4,8ly có chia ô vuông 18,6 m2
60 Lắp dựng lam nhôm chắn nắng 24,27 m2
61 Khung lam nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện 24,27 m2
62 Bộ chữ mica (VNI Helve Condense) cao 250, rộng 150 1 bộ
63 Vách Alu dày 3mm, nhôm dày 0,21mm 9,455 m2
64 Bộ chữ bằng Alu dày 3mm ốp nổi rộng 100mm, cao 160mm 1 bộ
65 Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm, XM PCB40 52,3 m2
66 Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 300x300mm, XM PCB40 12,125 m2
67 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x450mm, XM PCB40 15,03 m2
68 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ceramic 100x400mm 1,45 m2
69 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox 3,48 m2
70 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 21,855 m2
71 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 94,94 m2
72 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 51,6 m2
73 Kẻ roon 20 m
74 Bả matit vào tường 168,395 m2
75 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 51,6 m2
76 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 116,795 m2
77 Sản xuất khung sắt Alu 0,0978 tấn
78 Lắp dựng khung sắt Alu 0,0978 tấn
79 Gia công xà gồ thép 0,2939 tấn
80 Lắp dựng xà gồ thép 0,2939 tấn
81 Lợp mái Tole lạnh sóng vuông dày 4,5zem 0,3965 100m2
82 Trần thạch cao khung nhôm nổi (VL+NC) 39,69 m2
83 Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đôi 1,2m 2*18w 220V 6 bộ
84 Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đơn 1,2m 1*18w 220V 1 bộ
85 Bộ đèn Led Downligh âm trần bóng Led 7W/220V 2 bộ
86 Lắp đặt quạt trần 80W 2 cái
87 Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 16A - 250v 7 cái
88 Lắp đặt công tắc đèn đơn 1 chiều 16A 250v 3 cái
89 Lắp đặt Công tắc đèn ba 16A-250V 1 cái
90 Lắp đặt Dimmer đôi 400W 1 cái
91 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 1P 6A 6.0kA 1 cái
92 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 1P 16A 6.0kA 1 cái
93 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 10A 10.0kA 1 cái
94 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 25A 10.0kA 1 cái
95 Lắp đặt hộp + mặt công tắc, ổ cắm 1,2,3,4 lỗ 11 hộp
96 Lắp đặt hộp nối dây tròn 9 hộp
97 Lắp đặt hộp nối dây vuông 150x150mm 2 hộp
98 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 157 m
99 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 159 m
100 Lắp đặt ống nhựa D16 luồn dây điện âm 157 m
101 Băng keo cách điện 4 cuộn
102 Măng xông nối ống D16 48 cái
103 Lắp đặt tủ điện 8Module + phụ kiện 1 hộp
104 Lắp đặt Cáp đồng trục RG6U 17 m
105 Lắp đặt ống nhựa D20 luồn dây điện âm 17 m
106 Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC CV-1*1,5mm2 38 m
107 Lắp đặt ống nhựa D16 luồn dây điện âm 19 m
108 Phụ kiện lắp đặt camera 1
109 Lắp đặt ống nhựa uPVC D114x4,9mm 0,03 100m
110 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90x3,8mm 0,22 100m
111 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60x2,8mm 0,05 100m
112 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34x2,0mm 0,16 100m
113 Lắp đặt ống nhựa uPVC D27x1,8mm 0,03 100m
114 Lắp đặt ống nhựa uPVC D21x1,6mm 0,05 100m
115 Lắp đặt côn nhựa Dxd=60x34 2 cái
116 Lắp đặt côn nhựa Dxd=27x21 2 cái
117 Lắp đặt cút nhựa 45o D114 6 cái
118 Lắp đặt cút nhựa 45o D60 10 cái
119 Lắp đặt cút nhựa 90o D90 5 cái
120 Lắp đặt cút nhựa 90o D34 4 cái
121 Lắp đặt cút nhựa 90o D27 3 cái
122 Lắp đặt Y nhựa D114 1 cái
123 Lắp đặt Y nhựa D60 3 cái
124 Lắp đặt tê rút nhựa Dxd=34x27 2 cái
125 Lắp đặt tê rút nhựa Dxd=34x21 3 cái
126 Lắp đặt tê rút nhựa Dxd=27x21 2 cái
127 Lắp đặt tê nhựa D34 3 cái
128 Lắp đặt khóa đồng D34 5 cái
129 Lắp đặt van đồng 1 chiều D34 2 cái
130 Lắp đặt co 90 khâu ren trong - ngoài D21 4 cái
131 Lắp đặt Lavabo 1 bộ
132 Lắp đặt kệ đựng xà phòng Inox 1 cái
133 Lắp đặt gương soi 1 cái
134 Lắp đặt kệ kính 1 cái
135 Lắp đặt tiểu treo nam 1 bộ
136 Lắp đặt chậu xí bệt + xi phông + vòi xịt 1 bộ
137 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Inox 1 cái
138 Lắp đặt móc áo đơn Inox 1 cái
139 Lắp đặt vòi rửa đồng D27 1 bộ
140 Lắp đặt phễu thu ngăn mùi Inox 2 cái
141 Lắp đặt ster nước bằng inox 700lit + van phao 1 bể
142 Lắp đặt cầu chắn rác inox D150 5 cái
143 Chóp thông hơi 1 cái
144 Bát Inox treo ống 16 cái
145 Bình chữa cháy khí 3 kg MT3 1 bình
146 Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4 1 bình
147 Hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 1 cái
148 Đinh vít, tắc kê nhựa 5-7 phân 1 bịch
149 Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC 1 bộ
150 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,1619 100m3
151 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0404 100m3
152 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 1,1345 m3
153 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 0,0012 100m3
154 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,5425 m3
155 Lát gạch thẻ không nung 4,5x9x19 4,6 m2
156 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 2,96 m3
157 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 2,46 m2
158 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 19,3 m2
159 Quét nước xi măng 2 nước 19,3 m2
160 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,3864 m3
161 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0511 tấn
162 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0161 100m2
163 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 5 1cấu kiện
164 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 1 cái
165 Dây đồng vặn xoắn bọc PVC DU-CV 2x6.0mm2 26 m
166 Lắp đặt thanh Uslevic + sứ ống chỉ + bulong 2 cái
167 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I 5,44 1m3
168 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0391 100m3
169 Lát gạch thẻ không nung 4,5x9x19 6,46 m2
170 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34x2mm 0,28 100m
171 Lắp đặt ống nhựa uPVC D114x4,9mm 0,06 100m
172 Lắp đặt co nhựa 90o D34 2 cái
173 Lắp đặt van khóa đồng D34 1 cái
G HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ UBND XÃ TÂN TIẾN
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,3481 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I 6,3344 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,2997 100m3
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 25,4875 m3
5 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 3,411 m3
6 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 5,8675 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 5,692 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 0,648 m3
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 0,6845 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 2,942 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,1016 100m2
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,1683 100m2
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,3172 100m2
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0153 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,352 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0841 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,3017 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1072 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,7438 tấn
20 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 7,6125 m3
21 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,9963 m3
22 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 14,379 m2
23 Bả matit vào tường 14,379 m2
24 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 14,379 m2
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 2,004 m3
26 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 0,288 m3
27 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,4104 100m2
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 4,824 m3
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,4824 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0569 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,3199 tấn
32 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 3,0091 m3
33 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,4469 100m2
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,3332 tấn
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 1,4548 m3
36 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,1825 100m2
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0362 tấn
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,1075 tấn
39 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 18,62 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 48,2403 m2
41 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 43,45 m2
42 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 14,69 m2
43 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 28,778 m2
44 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng 28,778 m2
45 Bả matit vào cột, dầm, trần 79,078 m2
46 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 14,69 m2
47 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 64,388 m2
48 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,9584 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 5,5917 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,1598 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 7,4 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 2,716 m3
53 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 11,24 m2
54 Cửa đi khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính 4,8ly có chia ô vuông 10,52 m2
55 Cửa sổ lật khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính 4,8ly 0,72 m2
56 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền 26,7 m2
57 Khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính trong 4,8ly có chia ô vuông 11,7 m2
58 Khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện có cửa sổ lùa- kính trong 4,8ly có chia ô vuông 15 m2
59 Lắp dựng khung lam nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện 20,85 m2
60 Khung lam nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện 20,85 m2
61 Bộ chữ mica (VNI Helve Condense) cao 250, rộng 150 1 bộ
62 Vách Alu dày 3mm, nhôm dày 0,21mm 9,745 m2
63 Bộ chữ bằng Alu dày 3mm ốp nổi rộng 100mm, cao 160mm 1 bộ
64 Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm, XM PCB40 52,795 m2
65 Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 300x300mm, XM PCB40 12,815 m2
66 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x450mm, XM PCB40 16,56 m2
67 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ceramic 100x400mm 1,55 m2
68 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox 3,48 m2
69 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 21,855 m2
70 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 89,3 m2
71 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 59,98 m2
72 Kẻ roon 20 m
73 Bả matit vào tường 171,135 m2
74 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 59,98 m2
75 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 111,155 m2
76 Sản xuất khung sắt Alu 0,1 tấn
77 Lắp dựng khung sắt Alu 0,1 tấn
78 Gia công xà gồ thép 0,303 tấn
79 Lắp dựng xà gồ thép 0,303 tấn
80 Lợp mái Tole lạnh sóng vuông dày 4,5zem 0,4087 100m2
81 Trần thạch cao khung nhôm nổi (VL+NC) 39,65 m2
82 Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đôi 1,2m 2*18w 220V 6 bộ
83 Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đơn 1,2m 1*18w 220V 1 bộ
84 Bộ đèn Led Downligh âm trần bóng Led 7W/220V 2 bộ
85 Lắp đặt quạt trần 80W 2 cái
86 Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 16A - 250v 7 cái
87 Lắp đặt công tắc đèn đơn 1 chiều 16A 250v 3 cái
88 Lắp đặt Công tắc đèn ba 16A-250V 1 cái
89 Lắp đặt Dimmer đôi 400W 1 cái
90 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 1P 6A 6.0kA 1 cái
91 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 1P 16A 6.0kA 1 cái
92 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 10A 10.0kA 1 cái
93 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 25A 10.0kA 1 cái
94 Lắp đặt hộp + mặt công tắc, ổ cắm 1,2,3,4 lỗ 11 hộp
95 Lắp đặt hộp nối dây tròn 7 hộp
96 Lắp đặt hộp nối dây vuông 150x150mm 1 hộp
97 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 137 m
98 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 119 m
99 Lắp đặt ống nhựa D16 luồn dây điện âm 128 m
100 Băng keo cách điện 2 cuộn
101 Măng xông nối ống D16 38 cái
102 Lắp đặt tủ điện 8Module + phụ kiện 1 hộp
103 Lắp đặt Cáp đồng trục RG6U 17 m
104 Lắp đặt ống nhựa D20 luồn dây điện âm 17 m
105 Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC CV-1*1,5mm2 38 m
106 Lắp đặt ống nhựa D16 luồn dây điện âm 19 m
107 Phụ kiện lắp đặt camera 1
108 Lắp đặt ống nhựa uPVC D114x4,9mm 0,02 100m
109 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90x3,8mm 0,18 100m
110 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60x2,8mm 0,09 100m
111 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34x2,0mm 0,16 100m
112 Lắp đặt ống nhựa uPVC D27x1,8mm 0,03 100m
113 Lắp đặt ống nhựa uPVC D21x1,6mm 0,05 100m
114 Lắp đặt côn nhựa Dxd=60x34 2 cái
115 Lắp đặt côn nhựa Dxd=27x21 2 cái
116 Lắp đặt cút nhựa 45o D114 6 cái
117 Lắp đặt cút nhựa 45o D60 10 cái
118 Lắp đặt cút nhựa 90o D90 4 cái
119 Lắp đặt cút nhựa 90o D34 4 cái
120 Lắp đặt cút nhựa 90o D27 3 cái
121 Lắp đặt Y nhựa D114 1 cái
122 Lắp đặt Y nhựa D60 3 cái
123 Lắp đặt tê rút nhựa Dxd=34x27 2 cái
124 Lắp đặt tê rút nhựa Dxd=34x21 3 cái
125 Lắp đặt tê rút nhựa Dxd=27x21 2 cái
126 Lắp đặt tê nhựa D34 3 cái
127 Lắp đặt khóa đồng D34 4 cái
128 Lắp đặt khóa đồng D27 1 cái
129 Lắp đặt van đồng 1 chiều D34 2 cái
130 Lắp đặt co 90 khâu ren trong - ngoài D21 4 cái
131 Lắp đặt Lavabo 1 bộ
132 Lắp đặt kệ đựng xà phòng Inox 1 cái
133 Lắp đặt gương soi 1 cái
134 Lắp đặt kệ kính 1 cái
135 Lắp đặt tiểu treo nam 1 bộ
136 Lắp đặt chậu xí bệt + xi phông + vòi xịt 1 bộ
137 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Inox 1 cái
138 Lắp đặt móc áo đơn Inox 1 cái
139 Lắp đặt vòi rửa đồng D27 1 bộ
140 Lắp đặt phễu thu ngăn mùi Inox 2 cái
141 Lắp đặt ster nước bằng inox 700lit + van phao 1 bể
142 Lắp đặt cầu chắn rác inox D150 4 cái
143 Chóp thông hơi 1 cái
144 Bát Inox treo ống 12 cái
145 Bình chữa cháy khí 3 kg MT3 1 bình
146 Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4 1 bình
147 Hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 1 cái
148 Đinh vít, tắc kê nhựa 5-7 phân 1 bịch
149 Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC 1 bộ
150 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,1685 100m3
151 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,047 100m3
152 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 1,1345 m3
153 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 0,117 100m3
154 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,5425 m3
155 Lát gạch thẻ không nung 4,5x9x19 4,6 m2
156 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 2,96 m3
157 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 2,46 m2
158 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 19,3 m2
159 Quét nước xi măng 2 nước 19,3 m2
160 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,3864 m3
161 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0511 tấn
162 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0161 100m2
163 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 5 1cấu kiện
164 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 1 cái
165 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 46 m
166 Lắp đặt ống nhựa D20 luồn dây điện âm 21 m
167 Măng sông nối ống D20 7 cái
168 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I 3,52 1m3
169 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0253 100m3
170 Lát gạch thẻ không nung 4,5x9x19 4,18 m2
171 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34x2mm 0,22 100m
172 Lắp đặt co nhựa 90o D34 2 cái
173 Lắp đặt van khóa đồng D34 1 cái
H HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ UBND THỊ XÃ LA GI
1 SXLD trần thạch cao + khung nhôm chìm (VL+NC) 125,32 m2
2 Bả matit cột, dầm, trần 125,32 m2
3 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 125,32 m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 18,86 m2
5 Sx cửa pano gỗ nhóm 3 2,16 m2
6 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 3,92 m2
7 Tháo dỡ và lắp mới kính dày 8ly 1,056 m2
8 Lau chùi, vệ sinh cửa (2 mặt) 89,044 m2
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 0,375 m3
10 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I 4,2489 1m3
11 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 0,375 m3
12 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 1,65 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,45 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,045 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0079 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0455 tấn
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0192 100m3
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 0,375 m3
19 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,06 m3
20 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,012 100m2
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,001 tấn
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,0053 tấn
23 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 2,6163 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 2,4755 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,7245 m3
26 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 8,64 m2
27 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 53,165 m2
28 Bả matit vào tường 61,805 m2
29 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 8,64 m2
30 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 53,165 m2
31 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 130,495 m2
32 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 130,495 m2
33 Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch ceramic cũ 124,465 m2
34 Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm, XM PCB40 120,485 m2
35 Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 300x300mm, XM PCB40 3,98 m2
36 Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công 12,96 m2
37 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x450mm, XM PCB40 15,12 m2
38 SXLD vách Alu dày 3mm + khung sắt ngồi nhà (NC+VL) 14,76 m2
39 Bộ chữ bảng hiệu bằng đồng 1 bộ
40 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 8,0687 m3
41 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T 24,2061 m3
42 Công tháo dỡ tồn bộ hệ thống điện 5 công
43 Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đôi 1,2m 2*18w 220V 20 bộ
44 Đèn led lắp nổi 7W 220V 1 bộ
45 Lắp đặt quạt đảo trần 55W 220V 8 cái
46 Lắp đặt quạt hút 200x200mm 2 cái
47 Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 16A - 250v 19 cái
48 Lắp đặt công tắc đèn đơn âm 1 chiều 16A 250v 2 cái
49 Lắp đặt công tắc đèn đôi âm 1 chiều 16A-250V 1 cái
50 Lắp đặt Công tắc đèn ba âm 1chiều 16A-250V 2 cái
51 Lắp đặt Dimmer đơn 400W 1 cái
52 Lắp đặt Dimmer ba 400W 3 cái
53 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 1P 6A, 16A 6.0kA 10 cái
54 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 10->32A 10.0kA 2 cái
55 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 75A 25.0kA 1 cái
56 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 100A 25.0kA 1 cái
57 Lắp đặt hộp + mặt công tắc, ổ cắm 2,3,4 lỗ 27 hộp
58 Lắp đặt hộp nối dây tròn 24 hộp
59 Lắp đặt hộp nối dây vuông 150x150mm 3 hộp
60 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 353 m
61 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 535 m
62 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 146 m
63 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x35mm2 60 m
64 Lắp đặt ống nhựa D16 luồn dây điện âm 443 m
65 Lắp đặt ống nhựa D20 luồn dây điện âm 70 m
66 Băng keo cách điện 2 cuộn
67 Măng xông nối ống D=16mm 100 cái
68 Măng xông nối ống D=20mm 20 cái
69 Nẹp nhựa 30x18mm 29 m
70 Lắp đặt tủ điện 500x700x1,2mm+ phụ kiện 1 hộp
71 Lắp đặt tủ điện 6Module + phụ kiện 1 hộp
72 Lắp đặt máy lạnh gắn tường 8500BTU 1 máy
73 Lắp đặt máy lạnh gắn tường 17700BTU 4 máy
74 Lắp đặt ống nhựa đk=21mm 0,29 100m
75 Lắp đặt Ống Gas D6,4\9,5mm + bọc cách nhiệt + băng cuốn bảo ôn 0,07 100m
76 Lắp đặt Ống Gas D6,4\12,7mm + bọc cách nhiệt + băng cuốn bảo ôn 0,24 100m
77 Phụ kiện ống Gas 1
78 Phụ kiện đường ống 1
79 Giá đỡ dàn nóng máy lạnh 5 bộ
80 Lắp đặt cáp điện thoại 2 đôi (2x2x0.5mm2) 35 m
81 Lắp đặt dây cáp mạng UPT CAT 5e 330 m
82 Lắp đặt ống nhựa D20 luồn dây điện âm 195 m
83 Măng xông nối ống D=20mm 50 cái
84 Lắp đặt ổ cắm điện thoại RJ11 2 cái
85 Lắp đặt ổ mạng RJ45 18 cái
86 Lắp đặt hộp mặt 1,2,3,4 lỗ ổ cắm điện thoại, mạng 18 hộp
87 Đầu bấm cáp mạng RJ45 36 cái
88 Lắp đặt Cáp đồng trục RG6U 25 m
89 Lắp đặt ống nhựa D20 luồn dây điện âm 24 m
90 Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC CV-1*1,5mm2 70 m
91 Lắp đặt ống nhựa D16 luồn dây điện âm 34 m
92 Phụ kiện lắp đặt camera 1
93 Bình chữa cháy khí 3 kg MT3 1 bình
94 Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4 1 bình
95 Hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 1 cái
96 Đinh vít, tắc kê nhựa 5-7 phân 1 bịch
97 Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC 1 bộ
98 Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Chậu rửa 1 cái
99 Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Bệ xí 1 cái
100 Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Chậu tiểu 1 cái
101 Lắp đặt ống nhựa, đk=114mm 0,02 100m
102 Lắp đặt ống nhựa, đk=60mm 0,04 100m
103 Lắp đặt ống nhựa, đk=34mm 0,02 100m
104 Lắp đặt ống nhựa đk=27mm 0,08 100m
105 Lắp đặt ống nhựa đk=21mm 0,04 100m
106 Lắp đặt côn nhựa Dxd=60x34 2 cái
107 Lắp đặt côn nhựa Dxd=27x21 2 cái
108 Lắp đặt cút nhựa 45o D=114 2 cái
109 Lắp đặt cút nhựa 45o D=60 4 cái
110 Lắp đặt cút nhựa 90o D=27 3 cái
111 Lắp đặt Y nhựa D=60 2 cái
112 Lắp đặt tê rút nhựa Dxd=27x21 2 cái
113 Lắp đặt Tê nhựa D27mm 1 cái
114 Lắp đặt khóa đồng D27mm 1 cái
115 Lắp đặt co 90 khâu ren trong - ngoài D21 4 cái
116 Lắp đặt Lavabo + vòi + bộ xả 1 bộ
117 Lắp đặt kệ đựng xà phòng Inox 1 cái
118 Lắp đặt gương soi 1 cái
119 Lắp đặt kệ kính 1 cái
120 Lắp đặt chậu tiểu nam 1 bộ
121 Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt 1 bộ
122 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Inox 1 cái
123 Lắp đặt móc áo đơn Inox 1 cái
124 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 1 bộ
125 Lắp đặt phễu thu ngăn mùi Inox 1 cái
I HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ UBND PHƯỜNG PHƯỚC HỘI
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 9,96 m2
2 SX cửa đi kính 4,8 ly - khung bao nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện 9,18 m2
3 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 11,88 m2
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 1,926 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,6416 m3
6 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 36,48 m2
7 Bả matit vào tường 36,48 m2
8 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 80,03 m2
9 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ceramic 100x400mm 0,1 m2
10 Sản xuất thép khung Alu 0,0771 tấn
11 Lắp dựng giằng thép alu 0,0771 tấn
12 SXLD vách Alu dày 3mm nhôm 0,21 7,57 m2
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 6,8704 1m2
14 Bộ chữ alu dày 3mm rộng 110mm cao 180mm ốp nổi : "sống và làm việc theo pháp luật bộ phận tiếp nhận và trả kết quả" 1 bộ
15 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 1,926 m3
16 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T 5,778 m3
17 Công tháo dỡ tồn bộ hệ thống điện 2 công
18 Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đôi 1,2m 2*18w 220V 6 bộ
19 Lắp đặt quạt hút 200x200mm 1 cái
20 Lắp đặt quạt đảo 55W 4 cái
21 Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 16A - 250v 7 cái
22 Lắp đặt Công tắc đèn ba âm 1chiều 16A-250V 1 cái
23 Lắp đặt Dimmer đơn 400W 4 cái
24 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 1P 6A, 16A 6.0kA 4 cái
25 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 10->40A 10.0kA 2 cái
26 Lắp đặt hộp + mặt công tắc, ổ cắm 2,3,4 lỗ 9 hộp
27 Lắp đặt hộp nối dây tròn 6 hộp
28 Lắp đặt hộp nối dây vuông 150x150mm 1 hộp
29 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 90 m
30 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x3mm2 169 m
31 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 50 m
32 Nẹp nhựa 24x14mm 150 m
33 Băng keo cách điện 3 cuộn
34 Lắp đặt tủ điện 10Module + phụ kiện 1 hộp
35 Lắp đặt Cáp đồng trục RG6U 17 m
36 Nẹp nhựa 24x14mm 36 m
37 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 38 m
38 Phụ kiện lắp đặt camera 1
39 Lắp đặt máy lạnh gắn tường 17700BTU 2 máy
40 Lắp đặt ống nhựa đk=21mm 0,11 100m
41 Lắp đặt Ống Gas D6,4\12,7mm + bọc cách nhiệt + băng cuốn bảo ôn 0,12 100m
42 Phụ kiện ống Gas 1
43 Phụ kiện đường ống 1
44 Giá đỡ dàn nóng máy lạnh 2 bộ
J HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ UBND PHƯỜNG BÌNH TÂN
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 33,83 m2
2 SX cửa đi nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính 4,8ly, có chia ô 10,54 m2
3 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 10,54 m2
4 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 1,755 m3
5 Xây bậc cấp bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,351 m3
6 Lát bậc tam cấp gạch ceramic 300x300mm, XM PCB40 2,73 m2
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 0,09 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,306 m3
9 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 3,4 m2
10 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 3,4 m2
11 Bả matit vào tường 6,8 m2
12 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 3,4 m2
13 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 84,66 m2
14 Sản xuất thép khung Alu 0,0804 tấn
15 Lắp dựng giằng thép alu 0,0804 tấn
16 SXLD vách Alu dày 3mm nhôm 0,21 8,005 m2
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 7,1584 1m2
18 Công tháo dỡ tồn bộ hệ thống điện 2 công
19 Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đôi 1,2m 2*18w 220V 8 bộ
20 Lắp đặt quạt hút 200x200mm 1 cái
21 Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 16A - 250v 7 cái
22 Lắp đặt công tắc đèn đơn âm 1 chiều 16A 250v 1 cái
23 Lắp đặt Công tắc đèn ba âm 1chiều 16A-250V 1 cái
24 Lắp đặt Dimmer đơn 400W 1 cái
25 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 1P 6A, 16A 6.0kA 4 cái
26 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 10->32A 10.0kA 2 cái
27 Lắp đặt hộp + mặt công tắc, ổ cắm 2,3,4 lỗ 9 hộp
28 Lắp đặt hộp nối dây tròn 8 hộp
29 Lắp đặt hộp nối dây vuông 150x150mm 1 hộp
30 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 98 m
31 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 169 m
32 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 25 m
33 Nẹp nhựa 24x14mm 144 m
34 Băng keo cách điện 3 cuộn
35 Lắp đặt tủ điện 10Module + phụ kiện 1 hộp
36 Lắp đặt Cáp đồng trục RG6U 17 m
37 Nẹp nhựa 24x14mm 36 m
38 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 38 m
39 Phụ kiện lắp đặt camera 1
40 Lắp đặt máy lạnh gắn tường 17700BTU 2 máy
41 Lắp đặt ống nhựa đk=21mm 0,15 100m
42 Lắp đặt Ống Gas D6,4\12,7mm + bọc cách nhiệt + băng cuốn bảo ôn 0,15 100m
43 Phụ kiện ống Gas 1
44 Phụ kiện đường ống 1
45 Giá đỡ dàn nóng máy lạnh 2 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->