Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200545566-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/05/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Triệu Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200544022
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện và từ các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 03 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-19 16:10:00 đến ngày 2020-05-29 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,477,549,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG
1 Phá dỡ gạch lát nền (Nhà phía sau)  Theo Mục II Chương V 1.501,1489 m2
2 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại  Theo Mục II Chương V 37,5287 m3
3 Vận chuyển phế thải đổ đi  Theo Mục II Chương V 37,5287 m3
4 Vận chuyển phế thải 0,5km tiếp  Theo Mục II Chương V 37,5287 m3
5 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600  Theo Mục II Chương V 892,8282 m2
6 Công tác ốp gạch tường WC, gạch 300x600 mm  Theo Mục II Chương V 393,8 m2
7 Lát nền, sàn WC bằng gạch 300x300mm  Theo Mục II Chương V 138,4493 m2
8 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà bằng sơn Jotun 1 nước lót + 2 nước phủ  Theo Mục II Chương V 652,859 m2
9 Sơn dầm, trần, tường trong nhà bằng sơn Jotun 1 nước lót + 2 nước phủ  Theo Mục II Chương V 5.030,4711 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột  Theo Mục II Chương V 4.007,2629 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần  Theo Mục II Chương V 1.676,0672 m2
12 Bả bằng bột bả vào tường  Theo Mục II Chương V 400,7263 m2
13 Bả bằng bột bả vào dầm, trần  Theo Mục II Chương V 167,6067 m2
14 Tháo dỡ mái tôn  Theo Mục II Chương V 329,0496 m2
15 Lợp mái che tường bằng tôn múi  Theo Mục II Chương V 3,2905 100m2
16 Tôn úp nóc  Theo Mục II Chương V 56,08 m
17 Ke chống bão  Theo Mục II Chương V 1.316,1984 cái
18 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (Nhà phía trước)  Theo Mục II Chương V 679,9438 m2
19 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Theo Mục II Chương V 2.815,4596 m2
20 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột  Theo Mục II Chương V 2.174,3238 m2
21 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần  Theo Mục II Chương V 1.321,0796 m2
22 Bả bằng bột bả vào tường  Theo Mục II Chương V 217,4324 m2
23 Bả bằng bột bả vào dầm, trần  Theo Mục II Chương V 132,108 m2
24 Tháo dỡ mái tôn  Theo Mục II Chương V 365,196 m2
25 Lợp mái bằng tôn xốp chống nóng  Theo Mục II Chương V 3,652 100m2
26 Tôn úp nóc  Theo Mục II Chương V 92,96 m
27 Ke chống bão  Theo Mục II Chương V 1.460,784 cái
28 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m  Theo Mục II Chương V 14 cái
29 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm  Theo Mục II Chương V 200 m
30 Gia công và đóng cọc chống sét  Theo Mục II Chương V 4 cọc
31 Kéo rải dây thép chống sét d=12mm  Theo Mục II Chương V 30 m
32 Dây đồng dẹt 24x4  Theo Mục II Chương V 16 m
33 Ống nhựa HDPE D60  Theo Mục II Chương V 200 m
34 Quét dung dịch chống thấm mái  Theo Mục II Chương V 79,55 m2
B HẠNG MỤC: SAN NỀN, SÂN VƯỜN, CÂY XANH, CHIẾU SÁNG, THOÁT NƯỚC
1 Vệ sinh mặt sân, quét dọn đất mặt sân  Theo Mục II Chương V 20 công
2 Láng bù vênh mặt sân bê tông trước khi thảm, dày 2cm, vữa XM M100  Theo Mục II Chương V 830,1 m2
3 Móng cấp phối đá dăm loại I  Theo Mục II Chương V 2,8957 100m3
4 Rải thảm mặt sân bằng Carboncor Asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm  Theo Mục II Chương V 52,0468 100m2
5 Bê tông nền, M150, đá 1x2  Theo Mục II Chương V 20,65 m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên  Theo Mục II Chương V 0,0491 100m3
7 Rải thảm mặt sân bằng Carboncor Asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm  Theo Mục II Chương V 0,3647 100m2
8 Bê tông nền, M200, đá 1x2  Theo Mục II Chương V 3,64 m3
9 Đào móng bồn hoa, đất cấp III  Theo Mục II Chương V 68,7469 m3
10 Đá dăm đệm móng  Theo Mục II Chương V 4,9047 m3
11 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6  Theo Mục II Chương V 8,9676 m3
12 Xây tường bồn hoa bằng gạch bê tông, vữa XM M50  Theo Mục II Chương V 31,8664 m3
13 Ốp bồn hoa bằng gạch thẻ màu đỏ KT 6x20cm  Theo Mục II Chương V 208,5725 m2
14 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75  Theo Mục II Chương V 237,3098 m2
15 Đắp đất chân tường bồn hoa  Theo Mục II Chương V 22,9156 m3
16 Vận chuyển đất thải-đất cấp III  Theo Mục II Chương V 0,4583 100m3
17 Vận chuyển đất 0,5km tiếp theo -đất cấp III  Theo Mục II Chương V 0,4583 100m3
18 Trồng cây Đa (ĐK: 8-12 cm, H=4m)  Theo Mục II Chương V 2 cây
19 Trồng cây Hương (H=10-12cm, H=4,5m)  Theo Mục II Chương V 14 cây
20 Trồng cây Xoài  Theo Mục II Chương V 13 cây
21 Trồng cây Ngọc Lan  Theo Mục II Chương V 3 cây
22 Trồng cây mắt nai  Theo Mục II Chương V 147 m2
23 Trồng cây Tùng Ấn Độ (ĐK: 6-8 cm, H=1,5m)  Theo Mục II Chương V 13 cây
24 Mua đất màu  Theo Mục II Chương V 104,3731 m3
25 Đắp đất màu trồng cây  Theo Mục II Chương V 104,3731 m3
26 Cây chống  Theo Mục II Chương V 69 cây
27 Cắt tỉa cây  Theo Mục II Chương V 20 công
28 Cắt sân bê tông, chiều dày <=10cm Hào chôn cáp Điện  Theo Mục II Chương V 437 1m
29 Phá dỡ kết cấu bê tông  Theo Mục II Chương V 17,48 m3
30 Đào móng đường ống  Theo Mục II Chương V 65,55 m3
31 Đắp cát đường ống  Theo Mục II Chương V 27,3125 m3
32 Xếp gạch chỉ bảo vệ cáp  Theo Mục II Chương V 4.161,9048 viên
33 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90  Theo Mục II Chương V 0,0595 100m3
34 Bê tông nền, M200, đá 1x2  Theo Mục II Chương V 13,8375 m3
35 Lắp đặt ống nhựa HDPE bảo vệ cáp, ĐK <= 40mm  Theo Mục II Chương V 4,4 100m
36 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ.  Theo Mục II Chương V 0,15 100m
37 Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x10+1x6mm2  Theo Mục II Chương V 15 m
38 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ.  Theo Mục II Chương V 4,5 100m
39 Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x6mm2  Theo Mục II Chương V 450 m
40 Đào móng cột đèn, đất cấp II  Theo Mục II Chương V 6,46 m3
41 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6  Theo Mục II Chương V 0,612 m3
42 Bê tông móng, M150, đá 1x2  Theo Mục II Chương V 5,032 m3
43 Khung bulong móng M16x240x500  Theo Mục II Chương V 17 cái
44 Cọc tiếp địa thép L63x6 dài 2,5m mạ kẽm  Theo Mục II Chương V 504,441 kg
45 Thép D10  Theo Mục II Chương V 31,467 kg
46 Lắp dựng tiếp địa cho cột đèn  Theo Mục II Chương V 0,3147 bộ
47 Đóng cọc tiếp địa  Theo Mục II Chương V 17 cọc
48 Đắp đất nền móng  Theo Mục II Chương V 0,952 m3
49 Cột đèn trang trí Nouvo CH12-4  Theo Mục II Chương V 17 cột
50 Lắp đặt phụ kiện đèn chiếu sáng, cột đèn  Theo Mục II Chương V 17 bộ
51 Đèn cầu 400 E27+bóng  Theo Mục II Chương V 68 cái
52 Lắp đặt đèn chiếu sáng, đèn hình cầu  Theo Mục II Chương V 68 bộ
53 Tấm bắt thiết bị cửa cột  Theo Mục II Chương V 17 cái
54 Cầu đấu dây 3 pha 16A  Theo Mục II Chương V 17 cái
55 Lắp đặt cầu đấu dây  Theo Mục II Chương V 17 cái
56 Lắp đặt aptomat 1 pha 10A  Theo Mục II Chương V 17 m
57 Kéo rải dây điện CU/PVC 2x2,5mm2  Theo Mục II Chương V 71,4 m
58 Lắp đặt ống dây luồn D10  Theo Mục II Chương V 85 m
59 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ điều khiển, dao cách ly, dao tiếp địa  Theo Mục II Chương V 1 tủ
60 Vỏ tủ điện chiếu sáng 1000x600x350 dày 1,5mm sơn tĩnh điện  Theo Mục II Chương V 1 bộ
61 Tấm bắt thiết bị  Theo Mục II Chương V 1 cái
62 Lắp đặt rơ le các loại  Theo Mục II Chương V 2 cái
63 Rơ le thời gian 24h có nguồn nuôi  Theo Mục II Chương V 2 cái
64 Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=100A  Theo Mục II Chương V 2 1 cái
65 Khởi động từ 220V/60A  Theo Mục II Chương V 2 cái
66 Lắp đặt aptomat 3 pha 50A  Theo Mục II Chương V 1 m
67 Lắp đặt aptomat 1 pha 30A  Theo Mục II Chương V 6 m
68 Lắp đặt công tắc đơn  Theo Mục II Chương V 1 cái
69 Lắp đặt bóng đèn 220V/40W+đui đèn xoáy  Theo Mục II Chương V 1 bộ
70 Cầu đấu dây 3 pha 60A  Theo Mục II Chương V 3 cái
71 Lắp cầu đấu dây  Theo Mục II Chương V 3 cái
72 Cầu đấu dây điều khiển 5A  Theo Mục II Chương V 1 cái
73 Lắp đặt khóa chuyển mạch  Theo Mục II Chương V 1 1 cái
74 Khóa chuyển mạch 4 nấc  Theo Mục II Chương V 1 cái
75 Kéo rải dây điện CU/PVC 1x1,5mm2  Theo Mục II Chương V 50 m
76 Kéo rải dây điện CU/PVC 1x10mm2  Theo Mục II Chương V 15 m
77 Đầu cốt đồng M16  Theo Mục II Chương V 24 bộ
78 Đầu cốt dây điều khiển  Theo Mục II Chương V 40 bộ
79 Bulong M8x10+êcu  Theo Mục II Chương V 8 bộ
80 Bulong M5x20+êcu  Theo Mục II Chương V 20 bộ
81 Bulong M5x10+êcu  Theo Mục II Chương V 4 bộ
82 Bulong M3x20+êcu  Theo Mục II Chương V 6 bộ
83 Bulong M4x15+êcu  Theo Mục II Chương V 4 bộ
84 Dây buộc rút bằng nhựa (100 cái/gói)  Theo Mục II Chương V 1 gói
85 Đào móng Cổng, đất cấp II  Theo Mục II Chương V 0,1362 100m3
86 Đào móng cột Cổng, đất cấp II  Theo Mục II Chương V 1,5132 m3
87 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6  Theo Mục II Chương V 1,0889 m3
88 Bê tông móng trụ cổng, M200, đá 1x2  Theo Mục II Chương V 2,677 m3
89 Ván khuôn móng cột  Theo Mục II Chương V 0,1488 100m2
90 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm  Theo Mục II Chương V 0,034 tấn
91 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm  Theo Mục II Chương V 0,0602 tấn
92 Bê tông cột, M200, đá 1x2  Theo Mục II Chương V 1,0741 m3
93 Ván khuôn cột  Theo Mục II Chương V 0,1578 100m2
94 Lắp dựng cốt thép cột ĐK ≤10mm  Theo Mục II Chương V 0,0188 tấn
95 Lắp dựng cốt thép cột ĐK ≤18mm  Theo Mục II Chương V 0,1132 tấn
96 Đắp đất móng Cổng, độ chặt Y/C K = 0,90  Theo Mục II Chương V 0,0504 100m3
97 Xây cột, trụ Cổng bằng gạch bê tông rỗng, VXM M50  Theo Mục II Chương V 6,6834 m3
98 Trát trụ cổng, dày 1,5cm, Vữa XM M75  Theo Mục II Chương V 47,215 m2
99 Đắp phào trụ cổng, vữa XM M75  Theo Mục II Chương V 72,4 m
100 Sơn cột cổng bằng sơn Jotun, 1 nước lót 2 nước phủ  Theo Mục II Chương V 47,215 m2
101 Bộ đèn cầu trụ cổng chính  Theo Mục II Chương V 2 bộ
102 Cổng bằng sắt hộp và sắt đặc uốn nghệ thuật, sơn tĩnh điện (theo thiết kế)  Theo Mục II Chương V 43,6932 m2
103 Bộ ray + bánh xe cánh cổng (cổng chính + phụ)  Theo Mục II Chương V 1 bộ
104 Xây tường Biển tên bằng bê tông rỗng, VXM M50  Theo Mục II Chương V 3,7336 m3
105 Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2  Theo Mục II Chương V 0,2067 m3
106 Ván khuôn gỗ lanh tô  Theo Mục II Chương V 0,0156 100m2
107 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm  Theo Mục II Chương V 0,0088 tấn
108 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75  Theo Mục II Chương V 11,6448 m2
109 Ốp đá băm mặt 200x100x20mm  Theo Mục II Chương V 2,1168 m2
110 Ốp đá đen kimsa biển tên  Theo Mục II Chương V 10,5885 m2
111 Sơn biển tên + bồn hoa bằng sơn Jotun, 1 nước lót 2 nước phủ  Theo Mục II Chương V 11,6448 m2
112 Bộ chữ biển tên  Theo Mục II Chương V 1 bộ
113 Đào móng tường rào, đất cấp II  Theo Mục II Chương V 0,5389 100m3
114 Đào móng trụ, tường rào, đất cấp II  Theo Mục II Chương V 5,9877 m3
115 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6  Theo Mục II Chương V 6,2372 m3
116 Xây móng bằng đá hộc-, vữa XM M50  Theo Mục II Chương V 43,0336 m3
117 Xây bao giằng móng bằng gạch không nung đặc, vữa XM M50  Theo Mục II Chương V 2,2532 m3
118 Bê tông giằng móng, M200, đá 1x2  Theo Mục II Chương V 2,0502 m3
119 Ván khuôn gỗ giằng móng  Theo Mục II Chương V 0,1864 100m2
120 Cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm  Theo Mục II Chương V 0,1215 tấn
121 Trát tường chân móng, dày 1,5cm, VXM M75  Theo Mục II Chương V 37,276 m2
122 Sơn tường chân móng không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót + 2 nước phủ  Theo Mục II Chương V 37,276 m2
123 Xây tường rào bằng gạch không nung rỗng, VXM M50  Theo Mục II Chương V 22,065 m3
124 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75  Theo Mục II Chương V 272,856 m2
125 Đắp phào đơn, vữa XM M75  Theo Mục II Chương V 424,38 m
126 Ốp đá băm mặt 200x100x20mm  Theo Mục II Chương V 62,952 m2
127 Sơn tường rào bằng sơn Jotun, 1 nước lót 2 nước phủ  Theo Mục II Chương V 209,904 m2
128 Hàng rào thoáng khung bằng sắt hộp và sắt nghệ thuật (theo thiết kế) sơn tĩnh điện  Theo Mục II Chương V 106,2315 m2
129 Cắt sân bê tông đào rãnh thoát nước  Theo Mục II Chương V 376 m
130 Phá dỡ kết cấu bê tông  Theo Mục II Chương V 35,344 m3
131 Đào rãnh thoát nước, đất cấp II  Theo Mục II Chương V 447,5276 m3
132 Đá dăm đệm móng  Theo Mục II Chương V 38,697 m3
133 Bê tông đáy rãnh, M200, đá 1x2  Theo Mục II Chương V 43,5201 m3
134 Xây thành rãnh bằng gạch không nung đặc, VXM M50  Theo Mục II Chương V 23,5312 m3
135 Bê tông thành mương rãnh, M200, đá 1x2  Theo Mục II Chương V 40,7968 m3
136 Bê tông mũ mố mương rãnh, M200, đá 1x2  Theo Mục II Chương V 22,0185 m3
137 Ván khuôn gỗ thành mương rãnh, mũ mố  Theo Mục II Chương V 6,1334 100m2
138 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm  Theo Mục II Chương V 1,6875 tấn
139 Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75  Theo Mục II Chương V 315,532 m2
140 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2  Theo Mục II Chương V 6,432 m3
141 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2  Theo Mục II Chương V 14,265 m3
142 Ván khuôn tấm đan  Theo Mục II Chương V 0,9051 100m2
143 Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm  Theo Mục II Chương V 1,9323 tấn
144 Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm  Theo Mục II Chương V 1,4488 tấn
145 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông  Theo Mục II Chương V 1,3642 tấn
146 Lắp dựng tấm đan bằng máy  Theo Mục II Chương V 367 cái
147 Đắp đất hai bên rãnh , độ chặt Y/C K = 0,95  Theo Mục II Chương V 1,4918 100m3
148 Bộ nắp lưới chắn rác composite 1000x500mm, 125KN dùng cho Mương H400  Theo Mục II Chương V 86 cái
149 Gia công lắp dựng V50x50x5  Theo Mục II Chương V 675,1 kg
150 Đào móng hố ga, đất cấp II  Theo Mục II Chương V 28,8853 m3
151 Đá dăm đệm móng hố ga  Theo Mục II Chương V 2,0511 m3
152 Bê tông đáy hố ga, M200, đá 1x2  Theo Mục II Chương V 2,7993 m3
153 Ván khuôn đáy hố ga  Theo Mục II Chương V 0,0777 100m2
154 Bê tông mũ mố M200, đá 1x2  Theo Mục II Chương V 1,377 m3
155 Cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm  Theo Mục II Chương V 0,1511 tấn
156 Ván khuôn gỗ mũ mố hố ga  Theo Mục II Chương V 0,2151 100m2
157 Xây thành hố ga bằng gạch không nung đặc, VXM M50  Theo Mục II Chương V 5,1836 m3
158 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2  Theo Mục II Chương V 1,2427 m3
159 Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm  Theo Mục II Chương V 0,0988 tấn
160 Ván khuôn tấm đan  Theo Mục II Chương V 0,0356 100m2
161 Lắp dựng tấm đan  Theo Mục II Chương V 18 cái
162 Đắp đất hố ga, độ chặt Y/C K = 0,95  Theo Mục II Chương V 0,0963 100m3
C HẠNG MỤC: PHÁ DỠ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép văn phòng đăng ký qsdđ  Theo Mục II Chương V 63,4164 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá  Theo Mục II Chương V 146,9329 m3
3 Đào san nền tạo mặt  Theo Mục II Chương V 2,2823 100m3
4 Xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển  Theo Mục II Chương V 4,3858 100m3
5 Vận chuyển phế thải đổ đi  Theo Mục II Chương V 4,3858 100m3
6 Vận chuyển phế thải 0,5km tiếp theo  Theo Mục II Chương V 4,3858 100m3
7 Phá dỡ mái tôn nhà xe văn phòng đăng ký qsdđ  Theo Mục II Chương V 70,882 m2
8 Tháo dỡ kết cấu sắt thép  Theo Mục II Chương V 0,5 tấn
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá  Theo Mục II Chương V 1,943 m3
10 Đào san nền tạo mặt  Theo Mục II Chương V 0,1283 100m3
11 Xúc phế thải đào lên phương tiện vận chuyển  Theo Mục II Chương V 0,1477 100m3
12 Vận chuyển phế thải đổ đi  Theo Mục II Chương V 0,1477 100m3
13 Vận chuyển phế thải 0,5km tiếp theo  Theo Mục II Chương V 0,1477 100m3
14 Phá dỡ kết cấu gạch tường rào cũ  Theo Mục II Chương V 36,74 m3
15 Xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển  Theo Mục II Chương V 0,3674 100m3
16 Vận chuyển phế thải đổ đi  Theo Mục II Chương V 0,3674 100m3
17 Vận chuyển phế thải 0,5km tiếp theo  Theo Mục II Chương V 0,3674 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->