Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200545566-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Triệu Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200544022 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện và từ các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-19 16:10:00 đến ngày 2020-05-29 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,477,549,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG | |||
| 1 | Phá dỡ gạch lát nền (Nhà phía sau) | Theo Mục II Chương V | 1.501,1489 | m2 |
| 2 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo Mục II Chương V | 37,5287 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Theo Mục II Chương V | 37,5287 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải 0,5km tiếp | Theo Mục II Chương V | 37,5287 | m3 |
| 5 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600 | Theo Mục II Chương V | 892,8282 | m2 |
| 6 | Công tác ốp gạch tường WC, gạch 300x600 mm | Theo Mục II Chương V | 393,8 | m2 |
| 7 | Lát nền, sàn WC bằng gạch 300x300mm | Theo Mục II Chương V | 138,4493 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà bằng sơn Jotun 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 652,859 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà bằng sơn Jotun 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 5.030,4711 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo Mục II Chương V | 4.007,2629 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo Mục II Chương V | 1.676,0672 | m2 |
| 12 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo Mục II Chương V | 400,7263 | m2 |
| 13 | Bả bằng bột bả vào dầm, trần | Theo Mục II Chương V | 167,6067 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ mái tôn | Theo Mục II Chương V | 329,0496 | m2 |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Theo Mục II Chương V | 3,2905 | 100m2 |
| 16 | Tôn úp nóc | Theo Mục II Chương V | 56,08 | m |
| 17 | Ke chống bão | Theo Mục II Chương V | 1.316,1984 | cái |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (Nhà phía trước) | Theo Mục II Chương V | 679,9438 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 2.815,4596 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo Mục II Chương V | 2.174,3238 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo Mục II Chương V | 1.321,0796 | m2 |
| 22 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo Mục II Chương V | 217,4324 | m2 |
| 23 | Bả bằng bột bả vào dầm, trần | Theo Mục II Chương V | 132,108 | m2 |
| 24 | Tháo dỡ mái tôn | Theo Mục II Chương V | 365,196 | m2 |
| 25 | Lợp mái bằng tôn xốp chống nóng | Theo Mục II Chương V | 3,652 | 100m2 |
| 26 | Tôn úp nóc | Theo Mục II Chương V | 92,96 | m |
| 27 | Ke chống bão | Theo Mục II Chương V | 1.460,784 | cái |
| 28 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo Mục II Chương V | 14 | cái |
| 29 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo Mục II Chương V | 200 | m |
| 30 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo Mục II Chương V | 4 | cọc |
| 31 | Kéo rải dây thép chống sét d=12mm | Theo Mục II Chương V | 30 | m |
| 32 | Dây đồng dẹt 24x4 | Theo Mục II Chương V | 16 | m |
| 33 | Ống nhựa HDPE D60 | Theo Mục II Chương V | 200 | m |
| 34 | Quét dung dịch chống thấm mái | Theo Mục II Chương V | 79,55 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: SAN NỀN, SÂN VƯỜN, CÂY XANH, CHIẾU SÁNG, THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Vệ sinh mặt sân, quét dọn đất mặt sân | Theo Mục II Chương V | 20 | công |
| 2 | Láng bù vênh mặt sân bê tông trước khi thảm, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo Mục II Chương V | 830,1 | m2 |
| 3 | Móng cấp phối đá dăm loại I | Theo Mục II Chương V | 2,8957 | 100m3 |
| 4 | Rải thảm mặt sân bằng Carboncor Asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm | Theo Mục II Chương V | 52,0468 | 100m2 |
| 5 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 20,65 | m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo Mục II Chương V | 0,0491 | 100m3 |
| 7 | Rải thảm mặt sân bằng Carboncor Asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm | Theo Mục II Chương V | 0,3647 | 100m2 |
| 8 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 3,64 | m3 |
| 9 | Đào móng bồn hoa, đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 68,7469 | m3 |
| 10 | Đá dăm đệm móng | Theo Mục II Chương V | 4,9047 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 8,9676 | m3 |
| 12 | Xây tường bồn hoa bằng gạch bê tông, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 31,8664 | m3 |
| 13 | Ốp bồn hoa bằng gạch thẻ màu đỏ KT 6x20cm | Theo Mục II Chương V | 208,5725 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 237,3098 | m2 |
| 15 | Đắp đất chân tường bồn hoa | Theo Mục II Chương V | 22,9156 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất thải-đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,4583 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 0,5km tiếp theo -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,4583 | 100m3 |
| 18 | Trồng cây Đa (ĐK: 8-12 cm, H=4m) | Theo Mục II Chương V | 2 | cây |
| 19 | Trồng cây Hương (H=10-12cm, H=4,5m) | Theo Mục II Chương V | 14 | cây |
| 20 | Trồng cây Xoài | Theo Mục II Chương V | 13 | cây |
| 21 | Trồng cây Ngọc Lan | Theo Mục II Chương V | 3 | cây |
| 22 | Trồng cây mắt nai | Theo Mục II Chương V | 147 | m2 |
| 23 | Trồng cây Tùng Ấn Độ (ĐK: 6-8 cm, H=1,5m) | Theo Mục II Chương V | 13 | cây |
| 24 | Mua đất màu | Theo Mục II Chương V | 104,3731 | m3 |
| 25 | Đắp đất màu trồng cây | Theo Mục II Chương V | 104,3731 | m3 |
| 26 | Cây chống | Theo Mục II Chương V | 69 | cây |
| 27 | Cắt tỉa cây | Theo Mục II Chương V | 20 | công |
| 28 | Cắt sân bê tông, chiều dày <=10cm Hào chôn cáp Điện | Theo Mục II Chương V | 437 | 1m |
| 29 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo Mục II Chương V | 17,48 | m3 |
| 30 | Đào móng đường ống | Theo Mục II Chương V | 65,55 | m3 |
| 31 | Đắp cát đường ống | Theo Mục II Chương V | 27,3125 | m3 |
| 32 | Xếp gạch chỉ bảo vệ cáp | Theo Mục II Chương V | 4.161,9048 | viên |
| 33 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,0595 | 100m3 |
| 34 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 13,8375 | m3 |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bảo vệ cáp, ĐK <= 40mm | Theo Mục II Chương V | 4,4 | 100m |
| 36 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. | Theo Mục II Chương V | 0,15 | 100m |
| 37 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x10+1x6mm2 | Theo Mục II Chương V | 15 | m |
| 38 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. | Theo Mục II Chương V | 4,5 | 100m |
| 39 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x6mm2 | Theo Mục II Chương V | 450 | m |
| 40 | Đào móng cột đèn, đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 6,46 | m3 |
| 41 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 0,612 | m3 |
| 42 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 5,032 | m3 |
| 43 | Khung bulong móng M16x240x500 | Theo Mục II Chương V | 17 | cái |
| 44 | Cọc tiếp địa thép L63x6 dài 2,5m mạ kẽm | Theo Mục II Chương V | 504,441 | kg |
| 45 | Thép D10 | Theo Mục II Chương V | 31,467 | kg |
| 46 | Lắp dựng tiếp địa cho cột đèn | Theo Mục II Chương V | 0,3147 | bộ |
| 47 | Đóng cọc tiếp địa | Theo Mục II Chương V | 17 | cọc |
| 48 | Đắp đất nền móng | Theo Mục II Chương V | 0,952 | m3 |
| 49 | Cột đèn trang trí Nouvo CH12-4 | Theo Mục II Chương V | 17 | cột |
| 50 | Lắp đặt phụ kiện đèn chiếu sáng, cột đèn | Theo Mục II Chương V | 17 | bộ |
| 51 | Đèn cầu 400 E27+bóng | Theo Mục II Chương V | 68 | cái |
| 52 | Lắp đặt đèn chiếu sáng, đèn hình cầu | Theo Mục II Chương V | 68 | bộ |
| 53 | Tấm bắt thiết bị cửa cột | Theo Mục II Chương V | 17 | cái |
| 54 | Cầu đấu dây 3 pha 16A | Theo Mục II Chương V | 17 | cái |
| 55 | Lắp đặt cầu đấu dây | Theo Mục II Chương V | 17 | cái |
| 56 | Lắp đặt aptomat 1 pha 10A | Theo Mục II Chương V | 17 | m |
| 57 | Kéo rải dây điện CU/PVC 2x2,5mm2 | Theo Mục II Chương V | 71,4 | m |
| 58 | Lắp đặt ống dây luồn D10 | Theo Mục II Chương V | 85 | m |
| 59 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ điều khiển, dao cách ly, dao tiếp địa | Theo Mục II Chương V | 1 | tủ |
| 60 | Vỏ tủ điện chiếu sáng 1000x600x350 dày 1,5mm sơn tĩnh điện | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 61 | Tấm bắt thiết bị | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt rơ le các loại | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 63 | Rơ le thời gian 24h có nguồn nuôi | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=100A | Theo Mục II Chương V | 2 | 1 cái |
| 65 | Khởi động từ 220V/60A | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt aptomat 3 pha 50A | Theo Mục II Chương V | 1 | m |
| 67 | Lắp đặt aptomat 1 pha 30A | Theo Mục II Chương V | 6 | m |
| 68 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt bóng đèn 220V/40W+đui đèn xoáy | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 70 | Cầu đấu dây 3 pha 60A | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 71 | Lắp cầu đấu dây | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 72 | Cầu đấu dây điều khiển 5A | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt khóa chuyển mạch | Theo Mục II Chương V | 1 | 1 cái |
| 74 | Khóa chuyển mạch 4 nấc | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 75 | Kéo rải dây điện CU/PVC 1x1,5mm2 | Theo Mục II Chương V | 50 | m |
| 76 | Kéo rải dây điện CU/PVC 1x10mm2 | Theo Mục II Chương V | 15 | m |
| 77 | Đầu cốt đồng M16 | Theo Mục II Chương V | 24 | bộ |
| 78 | Đầu cốt dây điều khiển | Theo Mục II Chương V | 40 | bộ |
| 79 | Bulong M8x10+êcu | Theo Mục II Chương V | 8 | bộ |
| 80 | Bulong M5x20+êcu | Theo Mục II Chương V | 20 | bộ |
| 81 | Bulong M5x10+êcu | Theo Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 82 | Bulong M3x20+êcu | Theo Mục II Chương V | 6 | bộ |
| 83 | Bulong M4x15+êcu | Theo Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 84 | Dây buộc rút bằng nhựa (100 cái/gói) | Theo Mục II Chương V | 1 | gói |
| 85 | Đào móng Cổng, đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 0,1362 | 100m3 |
| 86 | Đào móng cột Cổng, đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 1,5132 | m3 |
| 87 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 1,0889 | m3 |
| 88 | Bê tông móng trụ cổng, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 2,677 | m3 |
| 89 | Ván khuôn móng cột | Theo Mục II Chương V | 0,1488 | 100m2 |
| 90 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,034 | tấn |
| 91 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,0602 | tấn |
| 92 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,0741 | m3 |
| 93 | Ván khuôn cột | Theo Mục II Chương V | 0,1578 | 100m2 |
| 94 | Lắp dựng cốt thép cột ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0188 | tấn |
| 95 | Lắp dựng cốt thép cột ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,1132 | tấn |
| 96 | Đắp đất móng Cổng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,0504 | 100m3 |
| 97 | Xây cột, trụ Cổng bằng gạch bê tông rỗng, VXM M50 | Theo Mục II Chương V | 6,6834 | m3 |
| 98 | Trát trụ cổng, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 47,215 | m2 |
| 99 | Đắp phào trụ cổng, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 72,4 | m |
| 100 | Sơn cột cổng bằng sơn Jotun, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 47,215 | m2 |
| 101 | Bộ đèn cầu trụ cổng chính | Theo Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 102 | Cổng bằng sắt hộp và sắt đặc uốn nghệ thuật, sơn tĩnh điện (theo thiết kế) | Theo Mục II Chương V | 43,6932 | m2 |
| 103 | Bộ ray + bánh xe cánh cổng (cổng chính + phụ) | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 104 | Xây tường Biển tên bằng bê tông rỗng, VXM M50 | Theo Mục II Chương V | 3,7336 | m3 |
| 105 | Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,2067 | m3 |
| 106 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Theo Mục II Chương V | 0,0156 | 100m2 |
| 107 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0088 | tấn |
| 108 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 11,6448 | m2 |
| 109 | Ốp đá băm mặt 200x100x20mm | Theo Mục II Chương V | 2,1168 | m2 |
| 110 | Ốp đá đen kimsa biển tên | Theo Mục II Chương V | 10,5885 | m2 |
| 111 | Sơn biển tên + bồn hoa bằng sơn Jotun, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 11,6448 | m2 |
| 112 | Bộ chữ biển tên | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 113 | Đào móng tường rào, đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 0,5389 | 100m3 |
| 114 | Đào móng trụ, tường rào, đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 5,9877 | m3 |
| 115 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 6,2372 | m3 |
| 116 | Xây móng bằng đá hộc-, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 43,0336 | m3 |
| 117 | Xây bao giằng móng bằng gạch không nung đặc, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 2,2532 | m3 |
| 118 | Bê tông giằng móng, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 2,0502 | m3 |
| 119 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Theo Mục II Chương V | 0,1864 | 100m2 |
| 120 | Cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,1215 | tấn |
| 121 | Trát tường chân móng, dày 1,5cm, VXM M75 | Theo Mục II Chương V | 37,276 | m2 |
| 122 | Sơn tường chân móng không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 37,276 | m2 |
| 123 | Xây tường rào bằng gạch không nung rỗng, VXM M50 | Theo Mục II Chương V | 22,065 | m3 |
| 124 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 272,856 | m2 |
| 125 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 424,38 | m |
| 126 | Ốp đá băm mặt 200x100x20mm | Theo Mục II Chương V | 62,952 | m2 |
| 127 | Sơn tường rào bằng sơn Jotun, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 209,904 | m2 |
| 128 | Hàng rào thoáng khung bằng sắt hộp và sắt nghệ thuật (theo thiết kế) sơn tĩnh điện | Theo Mục II Chương V | 106,2315 | m2 |
| 129 | Cắt sân bê tông đào rãnh thoát nước | Theo Mục II Chương V | 376 | m |
| 130 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo Mục II Chương V | 35,344 | m3 |
| 131 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 447,5276 | m3 |
| 132 | Đá dăm đệm móng | Theo Mục II Chương V | 38,697 | m3 |
| 133 | Bê tông đáy rãnh, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 43,5201 | m3 |
| 134 | Xây thành rãnh bằng gạch không nung đặc, VXM M50 | Theo Mục II Chương V | 23,5312 | m3 |
| 135 | Bê tông thành mương rãnh, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 40,7968 | m3 |
| 136 | Bê tông mũ mố mương rãnh, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 22,0185 | m3 |
| 137 | Ván khuôn gỗ thành mương rãnh, mũ mố | Theo Mục II Chương V | 6,1334 | 100m2 |
| 138 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 1,6875 | tấn |
| 139 | Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 315,532 | m2 |
| 140 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 6,432 | m3 |
| 141 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 14,265 | m3 |
| 142 | Ván khuôn tấm đan | Theo Mục II Chương V | 0,9051 | 100m2 |
| 143 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 1,9323 | tấn |
| 144 | Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo Mục II Chương V | 1,4488 | tấn |
| 145 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Theo Mục II Chương V | 1,3642 | tấn |
| 146 | Lắp dựng tấm đan bằng máy | Theo Mục II Chương V | 367 | cái |
| 147 | Đắp đất hai bên rãnh , độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II Chương V | 1,4918 | 100m3 |
| 148 | Bộ nắp lưới chắn rác composite 1000x500mm, 125KN dùng cho Mương H400 | Theo Mục II Chương V | 86 | cái |
| 149 | Gia công lắp dựng V50x50x5 | Theo Mục II Chương V | 675,1 | kg |
| 150 | Đào móng hố ga, đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 28,8853 | m3 |
| 151 | Đá dăm đệm móng hố ga | Theo Mục II Chương V | 2,0511 | m3 |
| 152 | Bê tông đáy hố ga, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 2,7993 | m3 |
| 153 | Ván khuôn đáy hố ga | Theo Mục II Chương V | 0,0777 | 100m2 |
| 154 | Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,377 | m3 |
| 155 | Cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,1511 | tấn |
| 156 | Ván khuôn gỗ mũ mố hố ga | Theo Mục II Chương V | 0,2151 | 100m2 |
| 157 | Xây thành hố ga bằng gạch không nung đặc, VXM M50 | Theo Mục II Chương V | 5,1836 | m3 |
| 158 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,2427 | m3 |
| 159 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0988 | tấn |
| 160 | Ván khuôn tấm đan | Theo Mục II Chương V | 0,0356 | 100m2 |
| 161 | Lắp dựng tấm đan | Theo Mục II Chương V | 18 | cái |
| 162 | Đắp đất hố ga, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II Chương V | 0,0963 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép văn phòng đăng ký qsdđ | Theo Mục II Chương V | 63,4164 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo Mục II Chương V | 146,9329 | m3 |
| 3 | Đào san nền tạo mặt | Theo Mục II Chương V | 2,2823 | 100m3 |
| 4 | Xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 4,3858 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Theo Mục II Chương V | 4,3858 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải 0,5km tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 4,3858 | 100m3 |
| 7 | Phá dỡ mái tôn nhà xe văn phòng đăng ký qsdđ | Theo Mục II Chương V | 70,882 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép | Theo Mục II Chương V | 0,5 | tấn |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo Mục II Chương V | 1,943 | m3 |
| 10 | Đào san nền tạo mặt | Theo Mục II Chương V | 0,1283 | 100m3 |
| 11 | Xúc phế thải đào lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 0,1477 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Theo Mục II Chương V | 0,1477 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải 0,5km tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 0,1477 | 100m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu gạch tường rào cũ | Theo Mục II Chương V | 36,74 | m3 |
| 15 | Xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 0,3674 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Theo Mục II Chương V | 0,3674 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải 0,5km tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 0,3674 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi