Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200546183-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 16:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân thị trấn Sa Thầy |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200546101 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu tiền sử dụng đất năm 2020. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-19 16:35:00 đến ngày 2020-05-29 16:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,821,920,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường Hoàng Hoa Thám | |||
| B | Nền đường | |||
| 1 | Đào ĐC3 nền đường | 69,01 | 1 m3 | |
| 2 | Đào ĐC3 khuôn đường | 163,96 | 1 m3 | |
| 3 | Đào rãnh ĐC3 | 170,72 | 1 m3 | |
| 4 | Đắp nền đường K95 | 49,36 | 1 m3 | |
| 5 | VC đất đổ đi, đất cấp 3 | 347,9132 | 1 m3 | |
| 6 | Lu tăng cường k95 | 585,34 | 1 m2 | |
| C | Mặt đường bê tông xi măng | |||
| 1 | Móng cấp phối sỏi suối | 103,11 | m3 | |
| 2 | Bê tông mặt đường đá 1*2 M250 | 137,48 | 1 m3 | |
| 3 | Ván khuôn thép | 47,36 | 1 m2 | |
| 4 | Lót giấy dầu | 859,26 | 1 m2 | |
| 5 | Làm khe co đơn giãn | 80 | 1m | |
| 6 | Làm khe co có thanh truyền lực | 75 | 1m | |
| 7 | Làm khe giãn | 5 | 1m | |
| 8 | Làm khe dọc | 147,99 | 1m | |
| D | Mương dọc thoát nước dọc | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng | 20,8 | 1 m3 | |
| 2 | Nhét giấy dầu 2 lớp khe phòng lún rãnh | 17,64 | m2 | |
| 3 | Bê tông thân đá 2*4 M150 | 46,29 | 1 m3 | |
| 4 | Ván khuôn | 780,12 | 1 m2 | |
| 5 | Bê tông móng đá 2*4 M150 | 41,61 | 1 m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng | 104,02 | 1 m2 | |
| 7 | BT tấm đan đá 1*2 M250 | 15,6 | 1 m3 | |
| 8 | Ván khuôn tấm đan | 114,4 | 1 m2 | |
| 9 | Cốt thép tám đan<=10mm | 1,625 | 1 tấn | |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | 520 | Cái | |
| E | Cống bản | |||
| 1 | Đào đát hố móng ĐC3 | 43,2 | 1 m3 | |
| 2 | Đắp đất hố móng K95 | 17,92 | 1 m3 | |
| 3 | VC đất đổ đi, đất cấp 3 | 22,9504 | 1 m3 | |
| 4 | BT tấm đan đá 1*2 M250 | 3,95 | 1 m3 | |
| 5 | Ván khuôn tấm đan | 16,3 | 1 m2 | |
| 6 | Cốt thép tám đan<=10mm | 0,3608 | 1 tấn | |
| 7 | Cốt thép tám đan<=18mm | 0,3266 | 1 tấn | |
| 8 | Lắp đặt tấm đan>50kg | 28 | Cái | |
| 9 | Bê tông ĐK, xà mũ đá 1*2 M250 | 2,69 | 1 m3 | |
| 10 | Ván khuôn | 28 | 1 m2 | |
| 11 | Gia công c.thép xà mũ D <=10mm | 0,1963 | Tấn | |
| 12 | Làm lớp đá đệm móng | 3,92 | 1 m3 | |
| 13 | Bê tông thân đá 2*4 M150 | 6,72 | 1 m3 | |
| 14 | Ván khuôn thân | 44,8 | 1 m2 | |
| 15 | Bê tông móng đá 2*4 M150 | 10,08 | 1 m3 | |
| 16 | Ván khuôn móng | 15,6 | 1 m2 | |
| F | Đường nội thôn 4 (đoạn từ nhà bà Y Sâm đến nhà bà Mai) | |||
| G | Nền đường | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ, đất cấp I | 203,04 | 1 m3 | |
| 2 | VC đất cấp 1 | 203,04 | 1 m3 | |
| 3 | Đào ĐC3 nền đường | 328,05 | 1 m3 | |
| 4 | Đào ĐC3 khuôn đường | 257,57 | 1 m3 | |
| 5 | Đào rãnh ĐC3 | 279,63 | 1 m3 | |
| 6 | Đắp nền đường K95 | 119,37 | 1 m3 | |
| 7 | VC đất TD để đắp, đất cấp 3 | 134,8881 | 1 m3 | |
| 8 | VC đất đổ đi, đất cấp 3 | 730,3619 | 1 m3 | |
| 9 | Lu tăng cường k95 | 1.001,87 | 1 m2 | |
| H | Mặt đường bê tông xi măng | |||
| 1 | Móng cấp phối sỏi suối | 200,16 | m3 | |
| 2 | Bê tông mặt đường đá 1*2 M250 | 266,89 | 1 m3 | |
| 3 | Ván khuôn thép | 133,61 | 1 m2 | |
| 4 | Lót giấy dầu | 1.668,04 | 1 m2 | |
| 5 | Làm khe co có thanh truyền lực | 168 | 1m | |
| 6 | Làm khe co đơn giãn | 120 | 1m | |
| 7 | Làm khe giãn | 28 | 1m | |
| I | Mương dọc thoát nước dọc | |||
| 1 | Bê tông thân đá 2*4 M150 | 57,8 | 1 m3 | |
| 2 | Ván khuôn | 770,64 | 1 m2 | |
| 3 | Bê tông móng đá 2*4 M150 | 46,24 | 1 m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng | 115,6 | 1 m2 | |
| 5 | Làm lớp dăm sạn đệm móng | 26,97 | 1 m3 | |
| 6 | Nhét giấy dầu 2 lớp khe phòng lún | 19,38 | m2 | |
| 7 | BT tấm đan đá 1*2 M250 | 13,2 | 1 m3 | |
| 8 | Ván khuôn tấm đan | 66,99 | 1 m2 | |
| 9 | Cốt thép tám đan<=10mm | 1,7783 | 1 tấn | |
| 10 | Lót vữa xi măng M100 dày 1cm | 40,6 | 1 m2 | |
| 11 | Lắp đặt tấm đan | 203 | cái | |
| J | Cống bản | |||
| 1 | Đào đát hố móng ĐC3 | 17,69 | 1 m3 | |
| 2 | Đắp đất hố móng K95 | 7,9 | 1 m3 | |
| 3 | VC đất đổ đi, đất cấp 3 | 8,763 | 1 m3 | |
| 4 | Phá dở tấm đan BTCT cống cũ | 0,71 | 1 m3 | |
| 5 | BT tấm đan đá 1*2 M250 | 2,05 | 1 m3 | |
| 6 | Ván khuôn tấm đan | 20,53 | 1 m2 | |
| 7 | Cốt thép tám đan<=10mm | 0,2715 | 1 tấn | |
| 8 | Cốt thép tám đan<=18mm | 0,1832 | 1 tấn | |
| 9 | Lắp đặt tấm đan | 16 | cái | |
| 10 | Bê tông ĐK, xà mũ đá 1*2 M250 | 1,32 | 1 m3 | |
| 11 | Làm lớp dăm sạn đệm móng | 1,26 | 1 m3 | |
| 12 | Bê tông thân đá 2*4 M150 | 2,45 | 1 m3 | |
| 13 | Ván khuôn thân | 15,98 | 1 m2 | |
| 14 | Bê tông móng đá 2*4 M150 | 2,62 | 1 m3 | |
| 15 | Ván khuôn móng | 5,14 | 1 m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi