Gói thầu: Xây dựng công trình (không bao gồm chi phí xi măng nhà nước cấp và chi phí nhân dân đóng góp)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200546209-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bình Gia |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình (không bao gồm chi phí xi măng nhà nước cấp và chi phí nhân dân đóng góp) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200545742 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-19 16:30:00 đến ngày 2020-05-29 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,953,266,960 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 2 | 7,4855 | 100m3 | |
| 2 | Đào nền đường đất cấp 3 | 38,172 | 100m3 | |
| 3 | Đào nền đường đất cấp 4 | 11,779 | 100m3 | |
| 4 | Đào đá cấp IV | 32,26 | 1m3 | |
| 5 | Đào rãnh nền đường đất cấp 3 | 0,5774 | 100m3 | |
| 6 | Đào rãnh nền đường đất cấp 4 | 0,6203 | 100m3 | |
| 7 | Đào đá cấp IV | 6,15 | 1m3 | |
| 8 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 | 5,2836 | 100m3 | |
| 9 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | 10,1657 | 100m3 | |
| 10 | Đào khuôn đường đất cấp 4 | 1,5891 | 100m3 | |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông M200, đá 2x4, PCB40. | 1.227,2016 | m3 | |
| 2 | Lớp móng CPDD loại II dày 10cm | 7,67 | 100m3 | |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 76,7001 | 100m2 | |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 8,1013 | 100m2 | |
| 5 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | 189,6 | 10m | |
| C | CỐNG TRÒN | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2 | 0,022 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng đất cấp 3 | 0,119 | 100m3 | |
| 3 | Đào móng đất cấp 4 | 0,087 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,07 | 100m3 | |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2m - Đường kính 800mm | 3 | 1 đoạn ống | |
| 6 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm | 2 | mối nối | |
| 7 | Lớp móng cống đá dăm 2x4cm | 1,7 | m3 | |
| 8 | Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | 25,99 | m3 | |
| 9 | Xây mặt bằng xân cống bằng đá hộc, vữa XM M125, PCB40 | 4,9 | m3 | |
| D | KÈ VAI | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2 | 0,2729 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng đất cấp 3 | 0,9815 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,7124 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB40 | 68,22 | m3 | |
| 5 | Bê tông, M200, đá 2x4, PCB40 | 65,5 | m3 | |
| 6 | Ống nhựa thoát nước D60mm | 11,2 | m | |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 1,28 | m3 | |
| 8 | Lớp đá dăm 2x4cm đệm | 1,6 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn móng dài | 0,86 | 100m2 | |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | 1,91 | 100m2 | |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 400mm | 12 | 1 đoạn ống | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi