Gói thầu: Sửa chữa công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200444231-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/05/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý bảo trì đường bộ Sơn La |
| Tên gói thầu | Sửa chữa công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200407945 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-06 09:10:00 đến ngày 2020-05-23 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,404,510,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 112,000,000 VNĐ ((Một trăm mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất | Chương V, E-HSMT | 211,52 | m3 |
| 2 | Điều phối đất cự ly ≥1000m | Chương V, E-HSMT | 33,57 | m3 |
| 3 | Điều phối đá cự ly ≥1000m | Chương V, E-HSMT | 607,98 | m3 |
| 4 | Đắp đất (đắp móng rãnh + lề) | Chương V, E-HSMT | 1.327,47 | m3 |
| 5 | Đào rãnh đất (đào móng rãnh đất C4: 1.069,27m3; đào móng rãnh đất C3: 468,45m3) | Chương V, E-HSMT | 1.537,72 | m3 |
| 6 | Đào rãnh đá (đào móng rãnh đá CIV: 607,98m3) | Chương V, E-HSMT | 607,98 | m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Mặt đường BTN dày 5cm (k/c3: 963,45m2; k/c2: 4.503,00m2) | Chương V, E-HSMT | 5.466,44 | m2 |
| 2 | Mặt đường BTN dày 7cm (k/c1: 14.867,22m2) | Chương V, E-HSMT | 14.867,22 | m2 |
| 3 | Đá dăm láng nhựa TCN 1,8Kg/m2 (k/c3: 963,45m2; k/c2: 4.503,00m2) | Chương V, E-HSMT | 5.466,44 | m2 |
| 4 | Dính bám (nhựa/nhũ tương) | Chương V, E-HSMT | 20.333,66 | m2 |
| 5 | ĐDTC lớp trên dày 14cm (k/c3: 963,45m2; k/c2: 4.503,00m2) | Chương V, E-HSMT | 5.466,44 | m2 |
| 6 | ĐDTC lớp dưới dày 20cm (k/c3: 963,45m2) | Chương V, E-HSMT | 963,45 | m2 |
| 7 | Đào kết cấu mặt đường cũ (k/c 3: 337,21m3; K/c2: 675,45m3) | Chương V, E-HSMT | 5.466,46 | m2 |
| 8 | Lề gia cố | Chương V, E-HSMT | 857,17 | m3 |
| 9 | Đào khuôn đường đất | Chương V, E-HSMT | 504,62 | m3 |
| 10 | Lu khuôn đường (lu khuôn K95: 4,762,05m2; lu khuôn K98: 5466,45m2 | Chương V, E-HSMT | 3.068,55 | m3 |
| C | Công trình thoát nước | |||
| 1 | Rãnh hình thang BTXM làm mới (11.214 cấu kiện) | Chương V, E-HSMT | 2.803,5 | m |
| 2 | Rãnh U làm mới (L=60) | Chương V, E-HSMT | 825 | m |
| 3 | Tấm đan rãnh (tấm bản rãnh U: 825,0 cấu kiện; tấm bản vào nhà dân: 04 cấu kiện) | Chương V, E-HSMT | 829 | Ck |
| 4 | Phá khối xây/BT cũ (rãnh đá xây cũ hình thang) | Chương V, E-HSMT | 83,83 | m3 |
| 5 | Sửa chữa cống (km120+685) | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Cống bản làm mới L=0,6m | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| D | Công trình ATGT | |||
| 1 | Sơn đường dày 2mm | Chương V, E-HSMT | 171,07 | m2 |
| 2 | Biển báo tam giác, tròn (sửa chữa) | Chương V, E-HSMT | 13 | cái |
| 3 | Biển báo hình chữ nhật (sửa chữa) | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi