Gói thầu: Sửa chữa công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200506063-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/05/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý bảo trì đường bộ Sơn La |
| Tên gói thầu | Sửa chữa công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200433984 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-06 09:36:00 đến ngày 2020-05-23 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,458,498,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 62,000,000 VNĐ ((Sáu mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất (đào đất C3: 148,20m3; đào cấp C3 39,31; đào đất dưới đáy khuôn 141,60m3) | Theo chương V, E-HSMT | 329,11 | m3 |
| 2 | Điều phối đất cự ly ≥1000m | Theo chương V, E-HSMT | 239,69 | m3 |
| 3 | Đắp đất (đắp rãnh: 525,62m3; đắp nền K98: 132,75m3) | Theo chương V, E-HSMT | 658,37 | m3 |
| 4 | Đắp vật liệu khác (vật liệu tận dụng+đá thải) | Theo chương V, E-HSMT | 899,43 | m3 |
| 5 | Đào rãnh đất | Theo chương V, E-HSMT | 579,49 | m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Mặt đường BTN dày 7cm (kể cả bù vênh) | Theo chương V, E-HSMT | 17.823,73 | m2 |
| 2 | Mặt đường BTN dày 5cm | Theo chương V, E-HSMT | 703,99 | m2 |
| 3 | Thấm bám (nhựa MC70) TCN 1,0kg/m2 | Theo chương V, E-HSMT | 2.892,71 | m2 |
| 4 | Dính bám (nhũ tương CRS -1 0,5 lít/m2) | Theo chương V, E-HSMT | 18.527,72 | m2 |
| 5 | Bù vênh ( Rải thảm mặt đường bằng đá dăm đen dày 7cm) | Theo chương V, E-HSMT | 2.892,71 | m2 |
| 6 | ĐDTC lớp trên dày 15cm | Theo chương V, E-HSMT | 442,49 | m2 |
| 7 | ĐDTC lớp dưới dày 15cm | Theo chương V, E-HSMT | 442,49 | m2 |
| 8 | Đào kết cấu mặt đường cũ (dày 35cm: 154,87 m3/442,49m2) | Theo chương V, E-HSMT | 154,87 | m3 |
| 9 | Cào bóc mặt đường bê tông asphal cũ: - Chiều dày 7cm: 122,24m3/1.746,23m2 - Chiều dày 12cm: 84,48m3/703,99m2 | Theo chương V, E-HSMT | 2.450,22 | m2 |
| C | Công trình thoát nước | |||
| 1 | Rãnh hình thang BTXM lắp ghép (tấm BTXM M200#: 7.855CK; BTXM M150# đáy đổ tại chỗ : 59,22m3) | Theo chương V, E-HSMT | 2.042,2 | m |
| 2 | Tấm đan rãnh BTCT M250 (vào nhà dân) KT(1,4x0,8x0,12)m | Theo chương V, E-HSMT | 40 | Ck |
| D | Công trình ATGT | |||
| 1 | Sơn đường dày 2mm | Theo chương V, E-HSMT | 347,52 | m2 |
| E | Ốp mái ta luy | |||
| 1 | Ốp mái taluy (BTXM M200#dày 15cm) | Theo chương V, E-HSMT | 20,07 | m2 |
| 2 | BTXM M200 (chân khay ta luy) | Theo chương V, E-HSMT | 2,14 | m3 |
| 3 | Đào móng đất | Theo chương V, E-HSMT | 17,01 | m3 |
| 4 | Đắp móng | Theo chương V, E-HSMT | 9,43 | m3 |
| 5 | Đệm móng (mái ta luy vữa XM-M100, dày 5cm) | Theo chương V, E-HSMT | 1,69 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi