Gói thầu: Sửa chữa, mở rộng khu sinh hoạt học viên tại Ban quản lý Khu 4
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200546580-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cơ sở cai nghiện ma túy Phước Bình |
| Tên gói thầu | Sửa chữa, mở rộng khu sinh hoạt học viên tại Ban quản lý Khu 4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200546413 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố năm 2020 (kinh phí nhiệm vụ chi không thường xuyên) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-19 17:07:00 đến ngày 2020-05-26 17:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 359,800,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp III | 27,648 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | 1,728 | m3 | |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,072 | 100m2 | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | 0,288 | tấn | |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | 3,108 | m3 | |
| B | Phần cổ cột | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,144 | 100m2 | |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,035 | tấn | |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 0,214 | tấn | |
| 4 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 | 0,72 | m3 | |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 (tậng dụng đất đào để đắp) | 27,09 | m3 | |
| C | Đà kiềng, giằng đầu tường | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III (ĐÀO ĐÀ KIỀNG) | 10,409 | m3 | |
| 2 | Đục bê tông để câu sắt làm đà kiềng, cột | 11 | vị trí | |
| 3 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | 0,587 | m3 | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng đầu tường | 0,885 | 100m2 | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,266 | tấn | |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 0,856 | tấn | |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 | 8,384 | m3 | |
| D | Cột | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,599 | 100m2 | |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,087 | tấn | |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 0,455 | tấn | |
| 4 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 | 3,37 | m3 | |
| E | Phần hoàn thiện | |||
| 1 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 (xây tam cấp) | 2,329 | m3 | |
| 2 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | 6,87 | m3 | |
| 3 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 140,333 | m2 | |
| 4 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 59,872 | m2 | |
| 5 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 55,02 | m2 | |
| 6 | Bả bằng ventônit vào tường | 255,225 | m2 | |
| 7 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Joton | 255,225 | m2 | |
| F | Phần nền | |||
| 1 | Bê tông lót nền đá 4x6, vữa BT mác 150 | 36,385 | m3 | |
| 2 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 100 | 379,005 | m2 | |
| G | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=34mm | 200 | m | |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x1,5 mm2 | 250 | m | |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x2,5 mm2 | 100 | m | |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x4 mm2 | 70 | m | |
| 5 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 6 | cái | |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm ba | 10 | cái | |
| 7 | Lắp đặt quạt trần (quạt + hộp số) | 9 | cái | |
| 8 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 12 | bộ | |
| 9 | Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A | 1 | cái | |
| H | Phần trần | |||
| 1 | Sản xuất xà gồ thép (khung sường trần tôn) | 0,868 | tấn | |
| 2 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ (làm trần bằng tôn múi chiều dày 4dem) | 3,557 | 100m2 | |
| I | Phần mái che | |||
| 1 | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ lớn (18-24)m | 3,434 | tấn | |
| 2 | Sản xuất xà gồ thép | 1,118 | tấn | |
| 3 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | 285,007 | m2 | |
| 4 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,118 | tấn | |
| 5 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ >18m | 3,411 | tấn | |
| 6 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 4,428 | 100m2 | |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt thanh ty ren giằng xà gồ | 77,4 | m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi