Gói thầu: Xây lắp (bao gồm giá trị xây lắp sau thuế + chi phí hạng mục chung)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200543240-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Hiệp Hòa
Tên gói thầu Xây lắp (bao gồm giá trị xây lắp sau thuế + chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200455690
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Huyện (vốn nông thôn mới)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-19 16:55:00 đến ngày 2020-05-30 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,482,317,934 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Theo hồ sơ thiết kế 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Theo hồ sơ thiết kế 1 Khoản
B CHI PHÍ XÂY DỰNG
1 Nhánh 1<br/>Nạo vét bùn bằng máy đào gầu dây 0,4m3, chiều cao đổ đất <=3m Theo hồ sơ thiết kế 236,947 100m3
2 Vận chuyển 1km đầu đất tập kết về bãi chứa bằng xà lan và máy kéo Theo hồ sơ thiết kế 236,947 100m3
3 Đào đất từ xà lan bằng máy đào 0,4m3 đổ lên xe trung chuyển, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 236,947 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 236,947 100m3
5 Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 236,947 100m3/1km
6 Đóng cừ tràm bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế 1.103,2 100m
7 Cừ tràm nẹp hông (không tính công đóng ) Theo hồ sơ thiết kế 6,89 100m
8 Thép buộc phi 6mm Theo hồ sơ thiết kế 0,46 tấn
9 Nhánh 2 Nạo vét bùn bằng máy đào gầu dây 0,4m3 Theo hồ sơ thiết kế 141,355 100m3
10 Vận chuyển 1km đầu đất tập kết về bãi chứa bằng xà lan và máy kéo Theo hồ sơ thiết kế 141,355 100m3
11 Đào đất từ xà lan bằng máy đào 0,4m3 đổ lên xe trung chuyển, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 141,355 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 141,355 100m3
13 Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 141,355 100m3/1km
14 Đóng cừ tràm bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế 101,6 100m
15 Cừ tràm nẹp hông (không tính công đóng ) Theo hồ sơ thiết kế 0,64 100m
16 Thép buộc phi 6mm Theo hồ sơ thiết kế 0,043 tấn
17 Nhánh 3 Nạo vét bùn bằng máy đào gầu dây 0,4m3 Theo hồ sơ thiết kế 54,902 100m3
18 Vận chuyển 1km đầu đất tập kết về bãi chứa bằng xà lan và máy kéo Theo hồ sơ thiết kế 54,902 100m3
19 Đào đất từ xà lan bằng máy đào 0,4m3 đổ lên xe trung chuyển, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 54,902 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 54,902 100m3
21 Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 54,902 100m3/1km
22 Đóng cừ tràm bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế 185,6 100m
23 Cừ tràm nẹp hông (không tính công đóng ) Theo hồ sơ thiết kế 1,16 100m
24 Thép buộc phi 6mm Theo hồ sơ thiết kế 0,078 tấn
25 Nhánh 4 Nạo vét bùn bằng máy đào gầu dây 0,4m3 Theo hồ sơ thiết kế 13,732 100m3
26 Đào nền đường bằng máy đào 0,4m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 13,732 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp Theo hồ sơ thiết kế 13,732 100m3
28 Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 13,732 100m3/1km
29 Đóng cừ tràm bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế 190,4 100m
30 Cừ tràm nẹp hông (không tính công đóng ) Theo hồ sơ thiết kế 1,19 100m
31 Thép buộc phi 6mm Theo hồ sơ thiết kế 0,08 tấn
32 Nhánh 5 Nạo vét bùn bằng máy đào gầu dây 0,4m3 Theo hồ sơ thiết kế 4,948 100m3
33 Đào nền đường bằng máy đào 0,4m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 4,948 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 4,948 100m3
35 Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 4,948 100m3/1km
36 Đóng cừ tràm bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế 92 100m
37 Cừ tràm nẹp hông (không tính công đóng ) Theo hồ sơ thiết kế 0,58 100m
38 Thép buộc phi 6mm Theo hồ sơ thiết kế 0,039 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->