Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200547085-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200547079
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-19 22:12:00 đến ngày 2020-05-30 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,810,937,720 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG
1 Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=16m 211,88 m2
2 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại 5,297 m3
3 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m 1,872 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm 36,586 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay 2,4346 m3
6 Tháo dỡ chậu rửa 6 bộ
7 Tháo dỡ bệ xí 15 bộ
8 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 122,606 m2
9 Tháo dỡ hệ thống điện 1 tổng
10 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (80% KL) 423,6825 m2
11 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà (80% KL) 657,2384 m2
12 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà (100%) 435,959 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần 105,92 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 159,7 m2
15 Phá dỡ nền gạch 200x200 cũ 453,902 m2
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 70,3987 m3
17 Bốc xếp phế thải lên xe 70,3987 m2
18 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 245,232 m2
19 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại 1,4775 tấn
20 Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ 7,3079 m3
21 Gia công xà gồ thép 0,894 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép 0,894 tấn
23 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 2,1188 100m2
24 Tấm úp nóc + úp diềm 50,4 m
25 Gia công lắp đặt lưới chắn rác trên mái 6 cái
26 Phễu thu nước mái 6 cái
27 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm 0,066 100m
28 Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái D=110 0,38 100m
29 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm 12 cái
30 Đai giữ ống 16 cái
31 Xây tường nhà kho bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cmvữa XM M50 6,0005 m3
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0166 tấn
33 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0128 100m2
34 Bê tông lanh tô bê tông M200, đá 1x2 0,0493 m3
35 Gia công xà gồ thép 0,3874 tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép 0,3874 tấn
37 Lợp tôn xốp màu xanh 77,2 m2
38 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm vữa XM M75 24,4557 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 2,0486 m3
40 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 6,7968 m3
41 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 0,494 m3
42 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 8,0384 m2
43 Trát trần, vữa XM M75 423,68 m2
44 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 657,24 m2
45 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 435,96 m2
46 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 219,404 m2
47 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 147,18 m2
48 Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75 51,6956 m2
49 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25mm 463,277 m2
50 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09mm 18,848 m2
51 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 73,28 m2
52 Xây bậc sảnh bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 1,035 m3
53 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 10,56 m2
54 Lát đá bậc tam cấp 10,56 m2
55 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 14,625 m2
56 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép 0,042 m3
57 Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤20cm 4 m
58 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III 0,126 m3
59 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 1,0791 m3
60 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 0,042 m3
61 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0898 tấn
62 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,0563 tấn
63 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,1184 100m2
64 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,9339 m3
65 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 0,4125 m3
66 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 11,952 m2
67 Lát đá bậc cầu thang 12,78 m2
68 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 11,952 m2
69 Lan can cầu thang inox 10,355 m2
70 Lắp dựng lan can sắt 10,355 m2
71 Trụ lan can 1 trụ
72 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại 5,44 m2
73 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ 2,448 m2
74 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 5,44 1m2
75 Đánh vecni tampon vào kết cấu gỗ dạng thanh 2,448 m2
76 Mài lại granitô cầu thang 9,342 m2
77 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.504,29 m2
78 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 583,14 m2
79 Cửa nhôm hệ việt pháp 94,896 m2
80 Phụ kiện cửa đi 20 cái
81 Phụ kiện cửa sổ 28 cái
82 Hoa sắt cửa sổ 47,6 m2
83 Lắp dựng lan can sắt 47,6 m2
84 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 47,6 1m2
85 Trần thạch cao thả phòng WC 19 m2
86 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 50 m
87 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 3mm2 40 m
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 95mm2 420 m
89 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 120 m
90 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 800 m
91 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 750 m
92 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 5 bộ
93 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 32 bộ
94 Lắp đặt đèn trang trí nổi 14 bộ
95 Lắp đặt quạt treo tường 8 cái
96 Lắp đặt quạt trần 11 cái
97 Lắp đặt công tắc 1 hạt 14 cái
98 Lắp đặt công tắc 2 hạt 12 cái
99 Lắp đặt công tắc 3 hạt 4 cái
100 Lắp đặt công tắc xoay chiều 2 cái
101 Lắp đặt ô cắm đôi 40 cái
102 Đế âm tường 72 cái
103 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A 1 cái
104 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A 2 cái
105 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 9 cái
106 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A 12 cái
107 Tủ điện đựng atomat tổng, tôn dày 2mm 1 cái
108 Băng dính điện 10 Cuộn
109 Đinh vít 3 cm + nở nhựa 800 cái
110 Đinh vít 5 cm + nở nhựa 320 cái
111 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 10 hộp
112 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch 10 cái
113 Lắp đặt puli tường ≤30x30 1 cái
114 Dây thép tráng kẽm D 3,5 mm 50 m
115 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm 120 m
116 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 800 m
117 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm 210 m
118 Kéo rải dây tiếp địa thép dẹt 40x4 60 m
119 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m 3 cái
120 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m 7 cái
121 Cọc đỡ thép D8, L=250 220 cái
122 ống sứ cách điện cao áp 3 ống
123 Kẹp kiểm tra M8x16 3 cái
124 Sơn chống rỉ 4 kg
125 Que hàn điện 4 kg
126 Bình phóng hoả Co2MFZ4 (4kg) 6 bình
127 Hộp đựng bình (kính khuôn nhôm) 3 hộp
128 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm 0,15 100m
129 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm 0,06 100m
130 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm 0,15 100m
131 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm 0,05 100m
132 Tê nhựa PPR d40*32 1 cái
133 Tê nhựa PPR d32*20 và d20*20 16 cái
134 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn 4 cái
135 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn 4 cái
136 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn 8 cái
137 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn 12 cái
138 Van phao tự động + phụ kiện F 25 1 cái
139 Khoá d40 2 cái
140 Khoá d32 2 cái
141 Khoá d25 2 cái
142 Khoá d20 2 cái
143 Van góc + rắc co d 20 20 cái
144 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 2 bộ
145 Chân đỡ chậu rửa 2 cái
146 Lắp đặt gương soi 2 cái
147 Lắp đặt kệ kính 2 cái
148 Lắp đặt giá treo 2 cái
149 Lắp đặt hộp đựng xà phòng 2 cái
150 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 100mm 0,1 100m
151 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 75mm 0,2 100m
152 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm 0,1 100m
153 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm 0,08 100m
154 Tê nhựa PVC d110 4 cái
155 Tê nhựa PVC d75, d60 18 cái
156 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm 7 cái
157 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm 11 cái
158 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 75mm 8 cái
159 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm 42 cái
160 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm 1 cái
161 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 75mm 4 cái
162 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm 2 cái
163 Lắp đặt ống kiểm tra, ĐK 100mm 2 cái
164 Lắp đặt ống kiểm tra, ĐK 50mm 2 cái
165 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm 8 cái
166 Keo dán M = 300 gam 12 hộp
167 Máy bơm Q=6m3/H ; H = 15 m 1 cái
168 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
169 Lắp đặt xí bệt 4 bộ
170 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 4 cái
171 Lô giấy 4 cái
B HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ BẾP
1 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=4m 58,88 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m 0,3456 m3
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 10,55 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà (100%) 84,77 m2
5 Phá lớp vữa trát Tường, cột, trụ trong nhà (80% KL) 89,096 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 22,274 m2
7 Phá dỡ nền gạch lá nem 38,18 m2
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 4,4311 m3
9 Bốc xếp phế thải lên xe 4,4311 m3
10 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m 0,052 tấn
11 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 0,052 tấn
12 Gia công xà gồ thép 0,2172 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép 0,2172 tấn
14 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 0,9156 100m2
15 Tấm úp nóc 21,2 m
16 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 25,32 m2
17 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 84,77 m2
18 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 89,06 m2
19 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25mm 39,248 m2
20 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 86,005 m2
21 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 84,77 m2
22 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 0,3136 m3
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,0189 tấn
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0074 100m2
25 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 1 cái
26 Cửa đi cửa nhôm hệ 13,19 m2
27 Phụ kiện cửa đi 4 cái
28 Phụ kiện cửa sổ 3 cái
29 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại 3,51 m2
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 3,51 1m2
31 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 30 m
32 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 45 m
33 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch 40 cái
34 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 3 bộ
35 Lắp đặt đèn trang trí nổi 1 bộ
36 Lắp đặt quạt treo tường 3 cái
37 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A 1 cái
38 Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn 3 bảng
39 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤150mm, luồn qua tường gạch 2 cái
40 Lắp đặt công tắc 1 hạt 3 cái
41 Lắp đặt công tắc 2 hạt 2 cái
42 Băng dính điện 2 cuộn
43 Đinh vít + nở nhựa các loại 30 cái
C HẠNG MỤC: NHÀ XE, SÂN CỔNG, HÀNG RÀO
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-Cấp đất III 3,8 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 1,2667 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 0,4 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,06 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 0,815 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0324 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,0368 tấn
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 0,368 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,552 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0552 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0132 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0494 tấn
13 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện 0,0253 tấn
14 Sườn gia cường 4 cột
15 Bu lông liên kết 0,112 cái
16 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm 0,112 100m
17 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m 0,3373 tấn
18 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 0,3373 tấn
19 Gia công xà gồ thép 0,1458 tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép 0,1458 tấn
21 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 0,3478 100m2
22 Tấm úp nóc mái 16,2 m
23 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 3,196 m3
24 Phá dỡ cột, trụ gạch đá 0,567 m3
25 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 168,36 m2
26 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 42,09 m2
27 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 3,9342 m3
28 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 0,1935 m3
29 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 4,8 m
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 169,38 m2
31 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 211,47 m2
32 Gia công lắp dựng cổng chính 7,2 m2
33 Bản lề cửa 6 bộ
34 Bánh xe đẩy + bánh xe cổng chính 2 cái
35 Biển cơ quan 1 cái
36 Chặt cây xanh 3 cây
37 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép 0,399 m3
38 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III 15,1905 m3
39 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 5,0635 m3
40 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 3,705 m3
41 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 3,575 m3
42 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 16,25 m2
43 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 46,8 m2
44 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 1,8274 m3
45 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,2581 tấn
46 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,1387 100m2
47 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg 108 cái
48 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 5,12 m3
49 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 64 m2
50 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 31,44 m2
51 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 13,8 m2
52 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 12,6 m2
53 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 9,2 m2
54 Nắp tôn đậy bể 1 cái
55 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn 0,6 cái
56 Hút bể phốt 1 bể
57 Tháo dỡ nhà xe cũ 1 nhà
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->