Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200547085-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200547079 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-19 22:12:00 đến ngày 2020-05-30 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,810,937,720 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=16m | 211,88 | m2 | |
| 2 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 5,297 | m3 | |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 1,872 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 36,586 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | 2,4346 | m3 | |
| 6 | Tháo dỡ chậu rửa | 6 | bộ | |
| 7 | Tháo dỡ bệ xí | 15 | bộ | |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 122,606 | m2 | |
| 9 | Tháo dỡ hệ thống điện | 1 | tổng | |
| 10 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (80% KL) | 423,6825 | m2 | |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà (80% KL) | 657,2384 | m2 | |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà (100%) | 435,959 | m2 | |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 105,92 | m2 | |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 159,7 | m2 | |
| 15 | Phá dỡ nền gạch 200x200 cũ | 453,902 | m2 | |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 70,3987 | m3 | |
| 17 | Bốc xếp phế thải lên xe | 70,3987 | m2 | |
| 18 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 245,232 | m2 | |
| 19 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 1,4775 | tấn | |
| 20 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 7,3079 | m3 | |
| 21 | Gia công xà gồ thép | 0,894 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,894 | tấn | |
| 23 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 2,1188 | 100m2 | |
| 24 | Tấm úp nóc + úp diềm | 50,4 | m | |
| 25 | Gia công lắp đặt lưới chắn rác trên mái | 6 | cái | |
| 26 | Phễu thu nước mái | 6 | cái | |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | 0,066 | 100m | |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái D=110 | 0,38 | 100m | |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | 12 | cái | |
| 30 | Đai giữ ống | 16 | cái | |
| 31 | Xây tường nhà kho bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cmvữa XM M50 | 6,0005 | m3 | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0166 | tấn | |
| 33 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0128 | 100m2 | |
| 34 | Bê tông lanh tô bê tông M200, đá 1x2 | 0,0493 | m3 | |
| 35 | Gia công xà gồ thép | 0,3874 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,3874 | tấn | |
| 37 | Lợp tôn xốp màu xanh | 77,2 | m2 | |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm vữa XM M75 | 24,4557 | m3 | |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 2,0486 | m3 | |
| 40 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 6,7968 | m3 | |
| 41 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,494 | m3 | |
| 42 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 8,0384 | m2 | |
| 43 | Trát trần, vữa XM M75 | 423,68 | m2 | |
| 44 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 657,24 | m2 | |
| 45 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 435,96 | m2 | |
| 46 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 219,404 | m2 | |
| 47 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 147,18 | m2 | |
| 48 | Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75 | 51,6956 | m2 | |
| 49 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25mm | 463,277 | m2 | |
| 50 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09mm | 18,848 | m2 | |
| 51 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 | 73,28 | m2 | |
| 52 | Xây bậc sảnh bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | 1,035 | m3 | |
| 53 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 | 10,56 | m2 | |
| 54 | Lát đá bậc tam cấp | 10,56 | m2 | |
| 55 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 | 14,625 | m2 | |
| 56 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 0,042 | m3 | |
| 57 | Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤20cm | 4 | m | |
| 58 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 0,126 | m3 | |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 1,0791 | m3 | |
| 60 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,042 | m3 | |
| 61 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0898 | tấn | |
| 62 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,0563 | tấn | |
| 63 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,1184 | 100m2 | |
| 64 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,9339 | m3 | |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,4125 | m3 | |
| 66 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 11,952 | m2 | |
| 67 | Lát đá bậc cầu thang | 12,78 | m2 | |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 11,952 | m2 | |
| 69 | Lan can cầu thang inox | 10,355 | m2 | |
| 70 | Lắp dựng lan can sắt | 10,355 | m2 | |
| 71 | Trụ lan can | 1 | trụ | |
| 72 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 5,44 | m2 | |
| 73 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | 2,448 | m2 | |
| 74 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 5,44 | 1m2 | |
| 75 | Đánh vecni tampon vào kết cấu gỗ dạng thanh | 2,448 | m2 | |
| 76 | Mài lại granitô cầu thang | 9,342 | m2 | |
| 77 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.504,29 | m2 | |
| 78 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 583,14 | m2 | |
| 79 | Cửa nhôm hệ việt pháp | 94,896 | m2 | |
| 80 | Phụ kiện cửa đi | 20 | cái | |
| 81 | Phụ kiện cửa sổ | 28 | cái | |
| 82 | Hoa sắt cửa sổ | 47,6 | m2 | |
| 83 | Lắp dựng lan can sắt | 47,6 | m2 | |
| 84 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 47,6 | 1m2 | |
| 85 | Trần thạch cao thả phòng WC | 19 | m2 | |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 | 50 | m | |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 3mm2 | 40 | m | |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 95mm2 | 420 | m | |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 | 120 | m | |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | 800 | m | |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | 750 | m | |
| 92 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 5 | bộ | |
| 93 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 32 | bộ | |
| 94 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | 14 | bộ | |
| 95 | Lắp đặt quạt treo tường | 8 | cái | |
| 96 | Lắp đặt quạt trần | 11 | cái | |
| 97 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 14 | cái | |
| 98 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 12 | cái | |
| 99 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 4 | cái | |
| 100 | Lắp đặt công tắc xoay chiều | 2 | cái | |
| 101 | Lắp đặt ô cắm đôi | 40 | cái | |
| 102 | Đế âm tường | 72 | cái | |
| 103 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | 1 | cái | |
| 104 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | 2 | cái | |
| 105 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 9 | cái | |
| 106 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | 12 | cái | |
| 107 | Tủ điện đựng atomat tổng, tôn dày 2mm | 1 | cái | |
| 108 | Băng dính điện | 10 | Cuộn | |
| 109 | Đinh vít 3 cm + nở nhựa | 800 | cái | |
| 110 | Đinh vít 5 cm + nở nhựa | 320 | cái | |
| 111 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 10 | hộp | |
| 112 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | 10 | cái | |
| 113 | Lắp đặt puli tường ≤30x30 | 1 | cái | |
| 114 | Dây thép tráng kẽm D 3,5 mm | 50 | m | |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | 120 | m | |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 800 | m | |
| 117 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | 210 | m | |
| 118 | Kéo rải dây tiếp địa thép dẹt 40x4 | 60 | m | |
| 119 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | 3 | cái | |
| 120 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | 7 | cái | |
| 121 | Cọc đỡ thép D8, L=250 | 220 | cái | |
| 122 | ống sứ cách điện cao áp | 3 | ống | |
| 123 | Kẹp kiểm tra M8x16 | 3 | cái | |
| 124 | Sơn chống rỉ | 4 | kg | |
| 125 | Que hàn điện | 4 | kg | |
| 126 | Bình phóng hoả Co2MFZ4 (4kg) | 6 | bình | |
| 127 | Hộp đựng bình (kính khuôn nhôm) | 3 | hộp | |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | 0,15 | 100m | |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | 0,06 | 100m | |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,15 | 100m | |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | 0,05 | 100m | |
| 132 | Tê nhựa PPR d40*32 | 1 | cái | |
| 133 | Tê nhựa PPR d32*20 và d20*20 | 16 | cái | |
| 134 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | 4 | cái | |
| 135 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | 4 | cái | |
| 136 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | 8 | cái | |
| 137 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | 12 | cái | |
| 138 | Van phao tự động + phụ kiện F 25 | 1 | cái | |
| 139 | Khoá d40 | 2 | cái | |
| 140 | Khoá d32 | 2 | cái | |
| 141 | Khoá d25 | 2 | cái | |
| 142 | Khoá d20 | 2 | cái | |
| 143 | Van góc + rắc co d 20 | 20 | cái | |
| 144 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 145 | Chân đỡ chậu rửa | 2 | cái | |
| 146 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 147 | Lắp đặt kệ kính | 2 | cái | |
| 148 | Lắp đặt giá treo | 2 | cái | |
| 149 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 2 | cái | |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 100mm | 0,1 | 100m | |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 75mm | 0,2 | 100m | |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm | 0,1 | 100m | |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm | 0,08 | 100m | |
| 154 | Tê nhựa PVC d110 | 4 | cái | |
| 155 | Tê nhựa PVC d75, d60 | 18 | cái | |
| 156 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | 7 | cái | |
| 157 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm | 11 | cái | |
| 158 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 75mm | 8 | cái | |
| 159 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | 42 | cái | |
| 160 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | 1 | cái | |
| 161 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 75mm | 4 | cái | |
| 162 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm | 2 | cái | |
| 163 | Lắp đặt ống kiểm tra, ĐK 100mm | 2 | cái | |
| 164 | Lắp đặt ống kiểm tra, ĐK 50mm | 2 | cái | |
| 165 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 8 | cái | |
| 166 | Keo dán M = 300 gam | 12 | hộp | |
| 167 | Máy bơm Q=6m3/H ; H = 15 m | 1 | cái | |
| 168 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 169 | Lắp đặt xí bệt | 4 | bộ | |
| 170 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 4 | cái | |
| 171 | Lô giấy | 4 | cái | |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ BẾP | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=4m | 58,88 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,3456 | m3 | |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 10,55 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà (100%) | 84,77 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát Tường, cột, trụ trong nhà (80% KL) | 89,096 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 22,274 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 38,18 | m2 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 4,4311 | m3 | |
| 9 | Bốc xếp phế thải lên xe | 4,4311 | m3 | |
| 10 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,052 | tấn | |
| 11 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,052 | tấn | |
| 12 | Gia công xà gồ thép | 0,2172 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,2172 | tấn | |
| 14 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 0,9156 | 100m2 | |
| 15 | Tấm úp nóc | 21,2 | m | |
| 16 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 | 25,32 | m2 | |
| 17 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 84,77 | m2 | |
| 18 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 89,06 | m2 | |
| 19 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25mm | 39,248 | m2 | |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 86,005 | m2 | |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 84,77 | m2 | |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,3136 | m3 | |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,0189 | tấn | |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0074 | 100m2 | |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 1 | cái | |
| 26 | Cửa đi cửa nhôm hệ | 13,19 | m2 | |
| 27 | Phụ kiện cửa đi | 4 | cái | |
| 28 | Phụ kiện cửa sổ | 3 | cái | |
| 29 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 3,51 | m2 | |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 3,51 | 1m2 | |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 | 30 | m | |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | 45 | m | |
| 33 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | 40 | cái | |
| 34 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 3 | bộ | |
| 35 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | 1 | bộ | |
| 36 | Lắp đặt quạt treo tường | 3 | cái | |
| 37 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | 1 | cái | |
| 38 | Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | 3 | bảng | |
| 39 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤150mm, luồn qua tường gạch | 2 | cái | |
| 40 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 3 | cái | |
| 41 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 2 | cái | |
| 42 | Băng dính điện | 2 | cuộn | |
| 43 | Đinh vít + nở nhựa các loại | 30 | cái | |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ XE, SÂN CỔNG, HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 3,8 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 1,2667 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 0,4 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,06 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 0,815 | m3 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0324 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,0368 | tấn | |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 0,368 | m3 | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,552 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0552 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0132 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0494 | tấn | |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 0,0253 | tấn | |
| 14 | Sườn gia cường | 4 | cột | |
| 15 | Bu lông liên kết | 0,112 | cái | |
| 16 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | 0,112 | 100m | |
| 17 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,3373 | tấn | |
| 18 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,3373 | tấn | |
| 19 | Gia công xà gồ thép | 0,1458 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1458 | tấn | |
| 21 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 0,3478 | 100m2 | |
| 22 | Tấm úp nóc mái | 16,2 | m | |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 3,196 | m3 | |
| 24 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | 0,567 | m3 | |
| 25 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 168,36 | m2 | |
| 26 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 42,09 | m2 | |
| 27 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 3,9342 | m3 | |
| 28 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,1935 | m3 | |
| 29 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 4,8 | m | |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 169,38 | m2 | |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 211,47 | m2 | |
| 32 | Gia công lắp dựng cổng chính | 7,2 | m2 | |
| 33 | Bản lề cửa | 6 | bộ | |
| 34 | Bánh xe đẩy + bánh xe cổng chính | 2 | cái | |
| 35 | Biển cơ quan | 1 | cái | |
| 36 | Chặt cây xanh | 3 | cây | |
| 37 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 0,399 | m3 | |
| 38 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 15,1905 | m3 | |
| 39 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 5,0635 | m3 | |
| 40 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 3,705 | m3 | |
| 41 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 3,575 | m3 | |
| 42 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 16,25 | m2 | |
| 43 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 46,8 | m2 | |
| 44 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,8274 | m3 | |
| 45 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,2581 | tấn | |
| 46 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,1387 | 100m2 | |
| 47 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 108 | cái | |
| 48 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 5,12 | m3 | |
| 49 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 64 | m2 | |
| 50 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 31,44 | m2 | |
| 51 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 13,8 | m2 | |
| 52 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 12,6 | m2 | |
| 53 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | 9,2 | m2 | |
| 54 | Nắp tôn đậy bể | 1 | cái | |
| 55 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | 0,6 | cái | |
| 56 | Hút bể phốt | 1 | bể | |
| 57 | Tháo dỡ nhà xe cũ | 1 | nhà | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi