Gói thầu: Xây lắp + thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200523723-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THỦY ÚT |
| Tên gói thầu | Xây lắp + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200363839 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-13 08:53:00 đến ngày 2020-05-26 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,600,698,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào Cấp đất III | Theo HSMT | 114,619 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào đất III | Theo HSMT | 21,582 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT | 45,4 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 | Theo HSMT | 7,752 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 25,005 | m3 |
| 6 | Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ | Theo HSMT | 5,824 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 45,741 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 103,253 | m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 69,75 | kg |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 1.131,97 | kg |
| 11 | Xây móng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 1,137 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 5,191 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 40,924 | m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,087 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,45 | tấn |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT | 90,801 | m3 |
| 17 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT | 102,54 | m3 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | Theo HSMT | 21,494 | m3 |
| B | XÂY LẮP PHẦN THÂN | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất II | Theo HSMT | 5,837 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 | Theo HSMT | 2,055 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch 6 lỗ không nung 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 9,469 | m3 |
| 4 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 7,593 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 227,718 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 188,97 | kg |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 858,87 | kg |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 23,67 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 291,376 | m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 434,49 | kg |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 2.345,91 | kg |
| 12 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 16,005 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSMT | 160,053 | m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 1.630,87 | kg |
| 15 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 2,02 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSMT | 19,489 | m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 65,84 | kg |
| 18 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 87,78 | kg |
| 19 | Xây tường ngoài bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, câu ngang bằng gạch đặc, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 23,365 | m3 |
| 20 | Xây tường trong bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 22,114 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 21,134 | m3 |
| 22 | Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 9,916 | m3 |
| 23 | Gia công xà gồ thép | Theo HSMT | 1.643,947 | kg |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSMT | 1.643,947 | kg |
| 25 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo HSMT | 318 | m2 |
| 26 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc ≤2m | Theo HSMT | 19,77 | m2 |
| 27 | Thi công trần bằng tôn sóng mạ kẽm | Theo HSMT | 107,5 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 150,286 | m2 |
| 29 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 316,969 | m2 |
| 30 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 145,626 | m2 |
| 31 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 310,865 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSMT | 160,053 | m2 |
| 33 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo HSMT | 339,34 | m |
| 34 | Sơn tường ngoài nhà bằng sơn các loại 1 lót+2 nước phủ | Theo HSMT | 295,912 | m2 |
| 35 | Sơn dầm trần,cột,tường trong nhà bằng sơn các loại 1 lót+2 nước phủ | Theo HSMT | 621,831 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn gạch ceramic-KT(600x600)mm | Theo HSMT | 228,942 | m2 |
| 37 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, gạch Ceramic- KT(600x120)mm | Theo HSMT | 12,805 | m2 |
| 38 | Lát đá bậc tam cấp | Theo HSMT | 37,393 | m2 |
| 39 | Lắp dựng vách kính nhôm định hình, kính trắng 6,38mm (có cửa mở hất) | Theo HSMT | 11,85 | m2 |
| 40 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo HSMT | 160,053 | m2 |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 14,46 | 1m2 |
| 42 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh nhôm định hình, kính trắng 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo HSMT | 11,32 | m2 |
| 43 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh nhôm định hình, kính trắng 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo HSMT | 8,1 | m2 |
| 44 | Lắp dựng cửa sổ 1 cánh nhôm định hình, kính trắng 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo HSMT | 0,48 | m2 |
| 45 | Lắp dựng cửa sổ 2 cánh nhôm định hình, kính trắng 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo HSMT | 20,54 | m2 |
| 46 | Lắp dựng hoa sắt cửa thép vuông 12x12 | Theo HSMT | 28,92 | m2 |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo HSMT | 62,6 | m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Theo HSMT | 11,75 | m |
| 49 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo HSMT | 14 | cái |
| 50 | Đai inox cố định ống nhựa vào tường | Theo HSMT | 6 | cái |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo HSMT | 386,676 | m2 |
| 52 | Đắp đất màu trồng hoa | Theo HSMT | 0,938 | m3 |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo HSMT | 28 | cái |
| 54 | SXLD chữ hợp kim nhôm màu vàng | Theo HSMT | 64 | chữ |
| C | PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG, CHỐNG SÉT | |||
| 1 | LĐ loại đèn led 21W, kt 1200x26mm | Theo HSMT | 14 | bộ |
| 2 | Lắp đặt loại đèn ốp trần Led D250, 6W | Theo HSMT | 9 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt trần quay 360 độ | Theo HSMT | 20 | cái |
| 4 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSMT | 9 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSMT | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSMT | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 10mm2 | Theo HSMT | 60 | m |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 4mm2 | Theo HSMT | 30 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2,5mm2 | Theo HSMT | 100 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 1,5mm2 | Theo HSMT | 350 | m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo HSMT | 200 | m |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | Theo HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo HSMT | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo HSMT | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Theo HSMT | 1 | 1 tủ |
| 16 | Lắp đặt puli sứ kẹp tường | Theo HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo HSMT | 11 | hộp |
| 18 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo HSMT | 3 | cái |
| 19 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ kẽm | Theo HSMT | 4 | cọc |
| 20 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo HSMT | 25 | m |
| 21 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo HSMT | 70 | m |
| 22 | Đào móng rảnh chôn day tiếp địa | Theo HSMT | 2 | m3 |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Theo HSMT | 11 | m |
| D | SÂN BÊ TÔNG, CỔNG, HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào san đất trong phạm vi ≤100m, bằng máy -đất cấp II | Theo HSMT | 4,583 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSMT | 4,583 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo HSMT | 4,583 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát bù phong hóa công trình bằng máy đầm,K=0,85 | Theo HSMT | 4,583 | 100m3 |
| 5 | San đầm đất bằng máy lu, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT | 13,92 | 100m3 |
| 6 | Rải bạt ni long làm lớp cách ly | Theo HSMT | 10,522 | 100m2 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo HSMT | 105,217 | m3 |
| 8 | Làm khe co giản ngang dọc sân | Theo HSMT | 327 | m |
| 9 | Lát gạch bê tông mặt mài Granito sân, vỉa hè VXM75 | Theo HSMT | 1.016,9 | m2 |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất II | Theo HSMT | 1,9 | m3 |
| 11 | Đào móng cột bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-Cấp đất II | Theo HSMT | 0,192 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 1,92 | m2 |
| 13 | BT móng chiều rộng <= 250cm, đá 1x2 M200 | Theo HSMT | 0,192 | m3 |
| 14 | Gia công cột bằng thép hình | Theo HSMT | 21,9 | kg |
| 15 | Lắp cột thép các loại | Theo HSMT | 21,9 | kg |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,95 | m3 |
| 17 | Xây bó vĩa gạch 6 lỗ 10x15x22 dày >10cm VXM75 | Theo HSMT | 1,71 | m3 |
| 18 | Dán gạch lá nem loại đơn màu đỏ bằng keo | Theo HSMT | 14,36 | m2 |
| 19 | Đào móng bằng máy -Cấp đất III | Theo HSMT | 26,432 | m3 |
| 20 | Đào móng bằng máy đào -Cấp đất III | Theo HSMT | 38,134 | m3 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT | 21,522 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 | Theo HSMT | 3,776 | m3 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 14,245 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 88,512 | m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 141,66 | kg |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 598,67 | kg |
| 27 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSMT | 11,383 | m3 |
| 28 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 125,215 | m3 |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 8,927 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 67,824 | m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 129,05 | kg |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 483,02 | kg |
| 33 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 3,34 | m3 |
| 34 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 60,72 | m2 |
| 35 | Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 11,382 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 24,606 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 38,4 | m2 |
| 38 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 146,616 | m2 |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 67,824 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 321,24 | m2 |
| 41 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo HSMT | 265,12 | m |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo HSMT | 358,68 | m |
| 43 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo HSMT | 24,76 | m2 |
| 44 | Sơn tường ngoài nhà sơn các loại 1 lót+2 nước phủ | Theo HSMT | 612,48 | m2 |
| 45 | SXLD cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp | Theo HSMT | 11,476 | m2 |
| 46 | SXLD chữ hộp bằng inox | Theo HSMT | 29 | Chử |
| 47 | Trát tường ngoài chân móng dày 2cm VXM75 | Theo HSMT | 128,189 | m2 |
| 48 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSMT | 128,189 | m2 |
| E | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | LĐ bình bọt cứu hỏa MFZ-8 | Theo HSMT | 3 | bình |
| 2 | LĐ biển tiêu lệnh, biển nội quy PCCC | Theo HSMT | 1 | Biển |
| 3 | Bàn lớn trên sân khấu | Theo HSMT | 3 | cái |
| 4 | Ghế hội trường | Theo HSMT | 50 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi