Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200547187-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bình Đại tỉnh Bến Tre |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200459284 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn thực hiện chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới giai đoạn 2016-2020, cơ cấu vốn thực hiện theo nghị quyết 05/2017/NQ-HĐND ngày 18/7/2017 của Hội đồng nhân dân tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-20 06:54:00 đến ngày 2020-05-30 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,780,521,333 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 41,700,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Phát hoang bằng cơ giới | theo yêu cầu chương V | 28,651 | 100m2 |
| 2 | Đào khuôn đường | theo yêu cầu chương V | 0,343 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất dính đầu mương, K=0.85 | theo yêu cầu chương V | 0,371 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát san lấp mương K=0.85 | theo yêu cầu chương V | 4,568 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất dính tấn lề K=0.90 | theo yêu cầu chương V | 6,953 | 100m3 |
| 6 | Cung cấp đất dính | theo yêu cầu chương V | 771,269 | m3 |
| 7 | Đắp cát nền đường K=0.95 | theo yêu cầu chương V | 3,389 | 100m3 |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới | theo yêu cầu chương V | 3,301 | 100m3 |
| 2 | Trải vải nhựa ny lông | theo yêu cầu chương V | 30,291 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | theo yêu cầu chương V | 2,778 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2 M.250 (độ sụt 2-4) | theo yêu cầu chương V | 440,198 | m3 |
| 5 | Cắt khe mặt đường bê tông | theo yêu cầu chương V | 74,717 | 10m |
| C | PHẦN CỌC TIÊU, BIỂN BÁO: | |||
| D | Cọc tiêu: | |||
| 1 | Đào móng cọc tiêu | theo yêu cầu chương V | 5,28 | m3 |
| 2 | Bê tông móng cọc tiêu đá 1x2 M.150 (độ sụt 2-4) | theo yêu cầu chương V | 4,661 | m3 |
| 3 | Ván khuôn BTĐS cọc tiêu | theo yêu cầu chương V | 0,198 | 100m2 |
| 4 | Gia công cốt thép cọc tiêu D<=10mm | theo yêu cầu chương V | 0,222 | tấn |
| 5 | Cung cấp thép tròn D=6mm | theo yêu cầu chương V | 52,747 | kg |
| 6 | Cung cấp thép tròn D=10mm | theo yêu cầu chương V | 169,675 | kg |
| 7 | BT đúc sẵn cọc tiêu đá 1x2 M.200 (độ sụt 2-4) | theo yêu cầu chương V | 1,485 | m3 |
| 8 | Lắp dựng BTĐS cọc tiêu | theo yêu cầu chương V | 55 | cái |
| 9 | Sơn cọc tiêu | theo yêu cầu chương V | 24,338 | m2 |
| E | Biển báo | |||
| 1 | Đào móng trụ biển báo | theo yêu cầu chương V | 0,625 | m3 |
| 2 | Bê tông móng trụ BB đá 1x2 M.150 (độ sụt 2-4) | theo yêu cầu chương V | 0,625 | m3 |
| 3 | Cung cấp trụ biển báo D=90mm | theo yêu cầu chương V | 15,5 | md |
| 4 | Cung cấp nắp chụp BB | theo yêu cầu chương V | 5 | cái |
| 5 | Cung cấp biển báo tròn | theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 6 | Cung cấp biển báo tam giác | theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt biển báo | theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| F | PHẦN CẦU | |||
| G | Phần cọc: | |||
| 1 | Gia công cốt thép cọc D<=10mm | theo yêu cầu chương V | 1,401 | tấn |
| 2 | Cung cấp thép tròn D=6mm | theo yêu cầu chương V | 1.401,14 | kg |
| 3 | Gia công cốt thép cọc D<=18mm | theo yêu cầu chương V | 10,074 | tấn |
| 4 | Cung cấp thép tròn D=16mm | theo yêu cầu chương V | 351,52 | kg |
| 5 | Cung cấp thép tròn D=18mm | theo yêu cầu chương V | 9.722,44 | kg |
| 6 | Gia công cốt thép BTĐS cọc D>18mm | theo yêu cầu chương V | 0,755 | tấn |
| 7 | Cung cấp thép tròn D=20mm | theo yêu cầu chương V | 654,16 | kg |
| 8 | Cung cấp thép tròn D=28mm | theo yêu cầu chương V | 100,62 | kg |
| 9 | SX lắp đặt thép tấm hộp nối cọc | theo yêu cầu chương V | 2,649 | tấn |
| 10 | Nối cọc BTCT | theo yêu cầu chương V | 26 | mối |
| 11 | Ván khuôn thép BTĐS cọc | theo yêu cầu chương V | 3,641 | 100m2 |
| 12 | BT đúc sẵn cọc đá 1x2 M.300 (độ sụt 2-4) | theo yêu cầu chương V | 54,831 | m3 |
| H | Phần mố | |||
| 1 | Đóng cọc BTCT 30x30 thẳng trên cạn | theo yêu cầu chương V | 0,944 | 100m |
| 2 | Đóng cọc BTCT 30x30 xiên trên cạn | theo yêu cầu chương V | 1,416 | 100m |
| 3 | Thử cọc mố | theo yêu cầu chương V | 1 | cọc |
| 4 | Đập đầu cọc | theo yêu cầu chương V | 0,45 | m3 |
| 5 | Bê tông lót mố đá 1x2 M.150 (độ sụt 2-4) | theo yêu cầu chương V | 1,478 | m3 |
| 6 | Gia công cốt thép mố D<=10mm | theo yêu cầu chương V | 0,037 | tấn |
| 7 | Cung cấp thép tròn D=6mm | theo yêu cầu chương V | 36,6 | kg |
| 8 | Gia công cốt thép mố cầu D<=18mm | theo yêu cầu chương V | 1,469 | tấn |
| 9 | Cung cấp thép tròn D=12mm | theo yêu cầu chương V | 980,68 | kg |
| 10 | Cung cấp thép tròn D=18mm | theo yêu cầu chương V | 487,88 | kg |
| 11 | Ván khuôn thép mố cầu trên cạn | theo yêu cầu chương V | 0,498 | 100m2 |
| 12 | Bê tông mố cầu đá 1x2 M.300 (độ sụt 2-4) | theo yêu cầu chương V | 13,226 | m3 |
| I | Phần trụ | |||
| 1 | Đóng cọc BTCT 30x30 xiên dưới nước | theo yêu cầu chương V | 3,776 | 100m |
| 2 | Thử cọc trụ | theo yêu cầu chương V | 1 | cọc |
| 3 | Đập đầu cọc | theo yêu cầu chương V | 0,72 | m3 |
| 4 | Gia công cốt thép trụ cầu D<=10mm | theo yêu cầu chương V | 0,056 | tấn |
| 5 | Cung cấp thép tròn D=6mm | theo yêu cầu chương V | 55,648 | kg |
| 6 | Gia công cốt thép trụ cầu D<=18mm | theo yêu cầu chương V | 0,47 | tấn |
| 7 | Cung cấp thép tròn D=12mm | theo yêu cầu chương V | 102,33 | kg |
| 8 | Cung cấp thép tròn D=14mm | theo yêu cầu chương V | 367,526 | kg |
| 9 | Gia công cốt thép trụ cầu D>18mm | theo yêu cầu chương V | 0,615 | tấn |
| 10 | Cung cấp thép tròn D=20mm | theo yêu cầu chương V | 614,96 | kg |
| 11 | Ván khuôn thép trụ cầu dưới nước | theo yêu cầu chương V | 0,345 | 100m2 |
| 12 | Bê tông thân, mũ trụ cầu dưới nước đá 1x2 M.300 (độ sụt 2-4) | theo yêu cầu chương V | 10,314 | m3 |
| J | Phần mặt cầu | |||
| K | Dầm | |||
| 1 | Lắp đặt gối cầu cao su (300x150x39) | theo yêu cầu chương V | 24 | bộ |
| 2 | Cung cấp dầm DƯL, I400 0.65HL93, L=9m | theo yêu cầu chương V | 12 | dầm |
| 3 | Lắp dầm cầu | theo yêu cầu chương V | 12 | cái |
| 4 | Ván khuôn thép dầm ngang | theo yêu cầu chương V | 14,369 | m2 |
| 5 | Gia công cốt thép dầm ngang D<=10mm | theo yêu cầu chương V | 0,156 | tấn |
| 6 | Cung cấp thép tròn D=10mm | theo yêu cầu chương V | 155,82 | kg |
| 7 | Gia công cốt thép dầm ngang D<=18mm | theo yêu cầu chương V | 0,166 | tấn |
| 8 | Cung cấp thép tròn D=16mm | theo yêu cầu chương V | 166,2 | kg |
| 9 | Bê tông dầm ngang đá 1x2 M.300 (độ sụt 2-4) | theo yêu cầu chương V | 1,021 | m3 |
| L | Mặt cầu | |||
| 1 | Ván khuôn thép mặt cầu | theo yêu cầu chương V | 0,777 | 100m2 |
| 2 | Gia công cốt thép mặt cầu D<=10mm | theo yêu cầu chương V | 1,736 | tấn |
| 3 | Cung cấp thép tròn D=10mm | theo yêu cầu chương V | 1.735,73 | kg |
| 4 | Gia công cốt thép mặt cầu D<=18mm | theo yêu cầu chương V | 0,046 | tấn |
| 5 | Cung cấp thép tròn D=12mm | theo yêu cầu chương V | 46,02 | kg |
| 6 | Bê tông mặt cầu đá 1x2 M.300 (độ sụt 2-4) | theo yêu cầu chương V | 18,522 | m3 |
| 7 | Bê tông mặt cầu đá 0.5x1 M.300 (độ sụt 2-4) | theo yêu cầu chương V | 3,528 | m3 |
| 8 | Lắp đặt khe co giãn mặt cầu | theo yêu cầu chương V | 7 | m |
| 9 | Rót vữa sikagrout 214-11 | theo yêu cầu chương V | 0,805 | m3 |
| M | Lan can - thoát nước: | |||
| 1 | Ván khuôn gờ lan can | theo yêu cầu chương V | 0,329 | 100m2 |
| 2 | Gia công cốt thép gờ lan can D<=10mm | theo yêu cầu chương V | 0,023 | tấn |
| 3 | Cung cấp thép tròn D=10mm | theo yêu cầu chương V | 22,71 | kg |
| 4 | Gia công cốt thép gờ lan can D<=18mm | theo yêu cầu chương V | 0,099 | tấn |
| 5 | Cung cấp thép tròn D=12mm | theo yêu cầu chương V | 99,09 | kg |
| 6 | Bê tông gờ lan can đá 1x2 M.300 (độ sụt 2-4) | theo yêu cầu chương V | 3,638 | m3 |
| 7 | Gia công hệ lan can cầu | theo yêu cầu chương V | 0,932 | tấn |
| 8 | Cung cấp ống STK D=90 | theo yêu cầu chương V | 209,745 | kg |
| 9 | Cung cấp ống STK D=76 | theo yêu cầu chương V | 241,782 | kg |
| 10 | Cung cấp ống STK D=60 | theo yêu cầu chương V | 230,841 | kg |
| 11 | Cung cấp ống STK D=27 | theo yêu cầu chương V | 187,692 | kg |
| 12 | Cung cấp thép tấm | theo yêu cầu chương V | 79,521 | kg |
| 13 | Nắp chắn rác (inox) | theo yêu cầu chương V | 18 | cái |
| 14 | Lắp dựng lan can cầu | theo yêu cầu chương V | 40,5 | m2 |
| N | Phần phụ trợ thi công: | |||
| 1 | Đóng cọc thép hình duới nước phần ngập đất 60% | theo yêu cầu chương V | 0,48 | 100m |
| 2 | Đóng cọc thép hình duới nước phần không ngập đất 40% | theo yêu cầu chương V | 0,32 | 100m |
| 3 | SX thép hình hệ khung sàn đạo 1 l̀n cho 2 trụ (khấu hao 1,5%x1 thng + 2x5% lần lắp dựng v tho dỡ = 11,5%) | theo yêu cầu chương V | 2,575 | tấn |
| 4 | Lắp dựng hệ khung sàn đạo | theo yêu cầu chương V | 2,575 | tấn |
| 5 | Tháo dỡ hệ khung sàn đạo | theo yêu cầu chương V | 2,575 | tấn |
| 6 | Nhổ cọc thép hình | theo yêu cầu chương V | 0,48 | 100m |
| O | Đường vào cầu | |||
| P | Nền mặt đường | |||
| 1 | Phát hoang bằng cơ giới | theo yêu cầu chương V | 2,389 | 100m2 |
| 2 | Đắp đất dính đầu mương, K=0.85 | theo yêu cầu chương V | 0,125 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát san lấp mương K=0.85 | theo yêu cầu chương V | 1,058 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất dính tấn lề K=0.90 | theo yêu cầu chương V | 1,299 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp đất dính | theo yêu cầu chương V | 156,586 | m3 |
| 6 | Đắp cát nền đường K=0.95 | theo yêu cầu chương V | 0,878 | 100m3 |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới | theo yêu cầu chương V | 0,296 | 100m3 |
| 8 | Trải vải nhựa ny lông | theo yêu cầu chương V | 2,695 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | theo yêu cầu chương V | 0,257 | 100m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2 M.250 (độ sụt 2-4) | theo yêu cầu chương V | 39,408 | m3 |
| 11 | Cắt khe mặt đường bê tông | theo yêu cầu chương V | 6,206 | 10m |
| Q | Cọc tiêu | |||
| 1 | Đào móng cọc tiêu | theo yêu cầu chương V | 2,112 | m3 |
| 2 | Bê tông móng cọc tiêu đá 1x2 M.150 (độ sụt 2-4) | theo yêu cầu chương V | 1,865 | m3 |
| 3 | Ván khuôn BTĐS cọc tiêu | theo yêu cầu chương V | 0,079 | 100m2 |
| 4 | Gia công cốt thép cọc tiêu D<=10mm | theo yêu cầu chương V | 0,089 | tấn |
| 5 | Cung cấp thép tròn D=6mm | theo yêu cầu chương V | 21,099 | kg |
| 6 | Cung cấp thép tròn D=10mm | theo yêu cầu chương V | 67,87 | kg |
| 7 | BT đúc sẵn cọc tiêu đá 1x2 M.200 (độ sụt 2-4) | theo yêu cầu chương V | 0,594 | m3 |
| 8 | Lắp dựng BTĐS cọc tiêu | theo yêu cầu chương V | 22 | cái |
| 9 | Sơn cọc tiêu | theo yêu cầu chương V | 9,735 | m2 |
| R | Biển báo: | |||
| 1 | Đào móng trụ biển báo | theo yêu cầu chương V | 0,25 | m3 |
| 2 | Bê tông móng trụ BB đá 1x2 M.150 (độ sụt 2-4) | theo yêu cầu chương V | 0,25 | m3 |
| 3 | Cung cấp trụ biển báo D=90mm | theo yêu cầu chương V | 6 | md |
| 4 | Cung cấp nắp chụp BB | theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 5 | Cung cấp biển báo tròn | theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 6 | Cung cấp biển báo HCN (biển tên cầu) | theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 7 | Cung cấp biển báo đường thuỷ | theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt biển báo | theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi