Gói thầu: Thi công sửa chữa trụ sở làm việc Agribank chi nhánh Láng Hạ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200546640-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam Chi nhánh Láng Hạ |
| Tên gói thầu | Thi công sửa chữa trụ sở làm việc Agribank chi nhánh Láng Hạ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200517164 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa Tài sản cố định |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-19 17:47:00 đến ngày 2020-05-27 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,062,002,451 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO TẦNG 1 VÀ TẦNG 2 | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=33cm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,2928 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch các loại | Theo HSTKBVTC được duyệt | 8,1575 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSTKBVTC được duyệt | 10,6108 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ đá ốp tường | Theo HSTKBVTC được duyệt | 76,4838 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa các loại | Theo HSTKBVTC được duyệt | 83,5648 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5,7 | m |
| 7 | Tháo dỡ vách gỗ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 380,97 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ trần | Theo HSTKBVTC được duyệt | 308,8145 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ trần thạch cao | Theo HSTKBVTC được duyệt | 13,66 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ đèn LED hiện trạng các loại | Theo HSTKBVTC được duyệt | 65 | bộ |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo HSTKBVTC được duyệt | 338,6548 | m2 |
| 12 | Bốc xếp phế thải các loại bằng thủ công lên phương tiện vận chuyển | Theo HSTKBVTC được duyệt | 60,8381 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải | Theo HSTKBVTC được duyệt | 60,8381 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng đá 4x6, mác100 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,308 | m3 |
| 15 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 cm Xây bậc tam cấp, Vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 7,2245 | m3 |
| 16 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22 cm Xây tường thẳng chiều dày <=11cm, Vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,7113 | m3 |
| 17 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22 cm Xây tường thẳng chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,3275 | m3 |
| 18 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6,48 | m2 |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 87,5551 | m2 |
| 20 | Trát má cửa dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 9,68 | m2 |
| 21 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ ốp đá tường, cột | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,2222 | tấn |
| 22 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ ốp đá tường, cột | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,2222 | tấn |
| 23 | Ốp đá granite khu sảnh | Theo HSTKBVTC được duyệt | 62,6586 | m2 |
| 24 | Lát đá granite mặt sảnh, tam cấp | Theo HSTKBVTC được duyệt | 32,4366 | m2 |
| 25 | Làm CEMBOARD saint gobain 10mm giật cấp ốp tường | Theo HSTKBVTC được duyệt | 44,576 | m2 |
| 26 | Ốp đá granite vào tường khu bồn hoa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 10,3913 | m2 |
| 27 | Ốp đá granite vào trụ, cột | Theo HSTKBVTC được duyệt | 220,513 | m2 |
| 28 | Ốp đá Granite chân tường, lan can tầng 2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 19,8912 | m2 |
| 29 | Lát đá bậu cửa đá granít tự nhiên | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,465 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn bằng gạch granite KT 600x600mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 276,1702 | m2 |
| 31 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTKBVTC được duyệt | 351,4204 | m2 |
| 32 | Làm vách bằng tấm thạch cao | Theo HSTKBVTC được duyệt | 208,868 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 340,8124 | m2 |
| 34 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 32,8528 | m2 |
| 35 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao dày 9mm có khung xương chìm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 271,028 | m2 |
| 36 | Làm vách bằng tấm thạch cao | Theo HSTKBVTC được duyệt | 15,855 | m2 |
| 37 | Cửa thăm trần bằng thạch cao KT600x600 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 38 | Làm trần U-100 vân gỗ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 67,235 | m2 |
| 39 | Khuôn cửa kép, gỗ công nghiệp | Theo HSTKBVTC được duyệt | 11,4 | md |
| 40 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Theo HSTKBVTC được duyệt | 11,4 | m |
| 41 | Cánh cửa khung xương gỗ tự nhiên, mặt gỗ công nghiệp phủ veneer | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5,4 | m2 |
| 42 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5,4 | m2 |
| 43 | Phụ kiện cửa Hafele (bản lề, khóa, tay nắm,...) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | toàn bộ |
| 44 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ kính | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0271 | tấn |
| 45 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ kính | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0271 | tấn |
| 46 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,5392 | m2 |
| 47 | Kính cường lực 12mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 14,0118 | m2 |
| 48 | Phụ kiện VVP mở 2 cánh bao gồm : 2 bản lề sàn , 2 kẹp trên , 2 kẹp dưới ,2 kẹp L ,2 kẹp định vị 180 độ , 2 vòng tay inox dài 600 , 1 khóa sàn | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | toàn bộ |
| 49 | Kính cường lực 12mm, màu trắng trong | Theo HSTKBVTC được duyệt | 14,112 | m2 |
| 50 | Phụ kiện: Kẹp kính chuyên dụng, Nắp bọc inox, gia cố thanh treo nếu có | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | toàn bộ |
| 51 | Thiết bị cửa cửa tự động: Mô tơ điện, Puly không tải, Mắt hồng ngoại, Bộ điều khiển trung tâm, Con lăn + hệ giá, Ray hợp kim treo cửa, Dây curoa răng cưa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 52 | Công lắp đặt | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | toàn bộ |
| 53 | Cửa sổ mở hất 1 cánh kết hợp fix cố định, nhôm hệ singfa, thanh nhôm dày 1.2-1.8mm, PKKK Kinlong, kính dày 8.38mm Hải Long | Theo HSTKBVTC được duyệt | 18,711 | m2 |
| 54 | Khuôn cửa kép, gỗ công nghiệp | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5,14 | md |
| 55 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5,14 | m |
| 56 | Cánh cửa khung xương gỗ tự nhiên, mặt gỗ công nghiệp phủ veneer | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,628 | m2 |
| 57 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,628 | m2 |
| 58 | Phụ kiện cửa Hafele (bản lề, khóa, tay nắm,...) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | toàn bộ |
| 59 | Khuôn cửa kép, gỗ công nghiệp | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5,55 | md |
| 60 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5,55 | m |
| 61 | Cánh cửa khung xương gỗ tự nhiên, mặt gỗ công nghiệp phủ veneer | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,53 | m2 |
| 62 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,53 | m2 |
| 63 | Phụ kiện cửa Hafele (bản lề, khóa, tay nắm,...) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | toàn bộ |
| 64 | Khuôn cửa kép, gỗ công nghiệp | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4,9 | md |
| 65 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4,9 | m |
| 66 | Cánh cửa khung xương gỗ tự nhiên, mặt gỗ công nghiệp phủ veneer | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,7688 | m2 |
| 67 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,7688 | m2 |
| 68 | Phụ kiện cửa Hafele (bản lề, khóa, tay nắm,...) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | toàn bộ |
| 69 | Khuôn cửa kép, gỗ công nghiệp | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5,09 | md |
| 70 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5,09 | m |
| 71 | Cánh cửa khung xương gỗ tự nhiên, mặt gỗ công nghiệp phủ veneer | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,518 | m2 |
| 72 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,518 | m2 |
| 73 | Phụ kiện cửa Hafele (bản lề, khóa, tay nắm,...) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | toàn bộ |
| 74 | Tủ hồ sơ KT700x750x400mm: , GỖ CÔNG NGHIỆP PHỦ VENEER, PHỤ KIỆN HAFELE khung gỗ công nghiệp dán Veneer. Phụ kiện hafele | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6 | bộ |
| 75 | Tháo dỡ, lắp đặt cửa gió, quy cách cửa 600x600mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 30 | cái |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ đường dây D20mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 175 | m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ đường dây D25mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 175 | m |
| 78 | Lắp đặt dây điện CU/PVC 2x1.5mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 165 | m |
| 79 | Lắp đặt dây điện CU/PVC 2x2.5mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 175 | m |
| 80 | Lắp đặt công tắc 2 cực 16A-220V | Theo HSTKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 81 | Đế âm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 9 | chiếc |
| 82 | Hộp chia 3 PVC D20 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 103 | cái |
| 83 | Hộp chia 3 PVC D25 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 103 | cái |
| 84 | Hộp chia 4 PVC D20 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 22 | cái |
| 85 | Hộp chia 4 PVC D25 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 22 | cái |
| 86 | Hộp đấu nối chống cháy KT250x250mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 87 | Kẹp nhựa D20 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 60 | cái |
| 88 | Kẹp nhựa D25 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 70 | cái |
| 89 | Lắp đặt âm trần. Đèn downlight 24W D200 DN020B Philips | Theo HSTKBVTC được duyệt | 100 | bộ |
| 90 | Lắp đặt đèn chùm thông tầng: Kích thước D900mm; H1800mm (chưa tính chiều dài xích treo) - 7 tầng; Chất liệu: Hợp kim pha lê; Nguồn sáng 60xE14 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ đường dây D20mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 100 | m |
| 92 | Lắp đặt dây điện CU/PVC 2x2.5mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 50 | m |
| 93 | Sản xuất hệ sàn thao tác thi công (KHVL chính 2%*1tháng+7%*1 lần) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,0076 | tấn |
| 94 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ sàn thao tác thi công (Tháo dỡ tính bằng 60% lắp dựng) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,0076 | tấn |
| 95 | Gỗ ván cầu công tác phục vụ thi công | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,5 | m3 |
| 96 | Nhân công di chuyển, lắp đặt vật dụng, thiết bị trong quá trình thi công | Theo HSTKBVTC được duyệt | 36 | công |
| 97 | Lắp đặt, tháo dỡ dàn giáo công vụ ngoài với chiều cao <=16m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,924 | 100m2 |
| 98 | Lưới bao che | Theo HSTKBVTC được duyệt | 92,4 | m2 |
| B | KHU VỆ SINH TẦNG 2 | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=11cm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,0626 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ cửa các loại | Theo HSTKBVTC được duyệt | 14,3824 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo HSTKBVTC được duyệt | 36,34 | m |
| 4 | Tháo dỡ trần | Theo HSTKBVTC được duyệt | 26,358 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSTKBVTC được duyệt | 59,0986 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền bê tông láng vữa xi măng, chiều dày trung bình 15cm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,9537 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ bình đun nước nóng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 8 | Tháo dỡ bệ xí | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 9 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 10 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 11 | Tháo dỡ hệ thống dây điện, đèn hiện trạng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | trọn gói |
| 12 | Tháo dỡ hệ thống đường ống cấp thoát nước | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | trọn gói |
| 13 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo HSTKBVTC được duyệt | 11,2035 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải | Theo HSTKBVTC được duyệt | 11,2035 | m3 |
| 15 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22 cm Xây tường thẳng chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,373 | m3 |
| 16 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22 cm Xây tường thẳng chiều dày <=11cm, Vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,745 | m3 |
| 17 | Quét Sikaproof Membrane chống thấm 2 lớp | Theo HSTKBVTC được duyệt | 45,2323 | m2 |
| 18 | Láng nền dày 2 cm, Vữa XM mác 100 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 26,3623 | m2 |
| 19 | Đắp cát tôn nền dày trung bình 10cm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,6362 | m3 |
| 20 | Láng nền tạo dốc dày 3 cm, Vữa XM mác 100 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 26,3623 | m2 |
| 21 | Sika Latex (1.5lít/m2) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 26,3623 | m2 |
| 22 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 300x600 mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 96,7204 | m2 |
| 23 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 300x600mm chống trơn | Theo HSTKBVTC được duyệt | 26,3623 | m2 |
| 24 | Lát đá bậu cửa đá granít tự nhiên | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,4256 | m2 |
| 25 | Trát má cửa dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,0978 | m2 |
| 26 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu ẩm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 25,069 | m2 |
| 27 | Tấm thạch cao thăm trần KT450x450mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | tấm |
| 28 | Cửa đi 1 cánh mở quay nhôm hệ singfa, thanh nhôm dày 1.2-1.8mm, PKKK Kinlong, kính dày 8.38mm Hải Long | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,5235 | m2 |
| 29 | Cửa sổ mở hất 1 cánh, nhôm hệ singfa, thanh nhôm dày 1.2-1.8mm, PKKK Kinlong, kính dày 8.38mm Hải Long | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,6751 | m2 |
| 30 | Khuôn cửa đơn, gỗ công nghiệp | Theo HSTKBVTC được duyệt | 9,98 | md |
| 31 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Theo HSTKBVTC được duyệt | 9,98 | m |
| 32 | Cánh cửa khung xương gỗ tự nhiên, mặt gỗ công nghiệp phủ veneer | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,2494 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,2494 | m2 |
| 34 | Phụ kiện cửa Hafele (bản lề, khóa, tay nắm,...) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | toàn bộ |
| 35 | Vách ngăn vệ sinh- Tấm compact HPL – Xuất xứ Trung Quốc- Dày: 12mm; | Theo HSTKBVTC được duyệt | 21,582 | m2 |
| 36 | Phụ kiện đi kèm INOX 304: Tay nắm, bản lề, ke, ... | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | trọn gói |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ đường dây D20mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 50 | m |
| 38 | Lắp đặt dây điện CU/PVC 2x1.5mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 50 | m |
| 39 | Lắp đặt dây điện CU/PVC 2x2.5mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 13 | m |
| 40 | Lắp đặt công tắc 2 cực 10A-220V | Theo HSTKBVTC được duyệt | 7 | cái |
| 41 | Hộp chia PVC D20 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 35 | cái |
| 42 | Hộp đấu nối chống cháy KT250x250mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 43 | Kẹp nhựa D20 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 20 | cái |
| 44 | Lắp đặt Đèn âm trần PHILIPS 59521 9W | Theo HSTKBVTC được duyệt | 15 | bộ |
| 45 | Lắp đặt rọi âm trần, đèn led âm trần 7W DN027B Philips | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 46 | Lắp đặt đèn ốp trần 24w PHILIPS 30164 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 47 | Lắp đặt quạt hút thông gió âm trần Panasonic FV-20CUT1 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 9 | cái |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,16 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,17 | 100m |
| 50 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn D25/20mm, chiều dày 2,8mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 7 | cái |
| 51 | Lắp đặt van ren PPR, đường kính van d=<25mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 13 | cái |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 54 | Lắp đặt côn thu PPR bằng phương pháp hàn D25/20mm, chiều dày 2,8mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương keo, đường kính ống 110mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,19 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,11 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương keo, đường kính ống 42mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,08 | 100m |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 60mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 60 | Lắp đặt tê PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 60/42mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt tê PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 110mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 110mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt chếch PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 110mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 9 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 42mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 65 | Lắp đặt tê PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 110/42mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt Y nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 110mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt Y nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 60mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,24 | 100m |
| 69 | Lắp đặt cút PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 70 | Lắp đặt tê PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 71 | Lắp đặt Y PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 72 | Ống gió mềm D100 có bảo ôn bông Polyester - 8md/ống | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | ống |
| 73 | Sản xuất, lắp dựng khung đỡ chậu bằng thép mạ kẽm, bàn bằng đá granite rộng 550mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,46 | md |
| 74 | Lắp đặt chậu rửa Toto LT367CR và P-TRAP TVLF401 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 75 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Toto TS240A | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 76 | Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng Toto TX706AES | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt chậu xí bệt Toto CS945PDT8 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 78 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Toto TVCF201 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 79 | Lắp đặt lô giấy vệ sinh Toto TX703AES | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 80 | Lắp đặt chậu tiểu nam Toto UT904HR và bộ cảm biến Toto DUE115UPEV1 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 81 | Lắp đặt gương soi Toto YM4560A | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt kệ kính Toto TS706 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt các loại máy xấy tóc Toto TYC322M | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| C | KHU VỆ SINH TẦNG 7 | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=11cm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,6622 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ cửa các loại | Theo HSTKBVTC được duyệt | 7,7172 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo HSTKBVTC được duyệt | 19,8 | m |
| 4 | Tháo dỡ trần | Theo HSTKBVTC được duyệt | 24,2997 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSTKBVTC được duyệt | 58,3 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền bê tông láng vữa xi măng, chiều dày trung bình 15cm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,645 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ bình đun nước nóng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 8 | Tháo dỡ bệ xí | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 9 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 10 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 11 | Tháo dỡ hệ thống dây điện, đèn hiện trạng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | trọn gói |
| 12 | Tháo dỡ hệ thống đường ống cấp thoát nước | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | trọn gói |
| 13 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo HSTKBVTC được duyệt | 9,6068 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải | Theo HSTKBVTC được duyệt | 9,6068 | m3 |
| 15 | Quét Sikaproof Membrane chống thấm 2 lớp | Theo HSTKBVTC được duyệt | 37,6397 | m2 |
| 16 | Láng nền dày 2 cm, Vữa XM mác 100 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 24,2997 | m2 |
| 17 | Đắp cát tôn nền dày trung bình 10cm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,4299 | m3 |
| 18 | Láng nền tạo dốc dày 3 cm, Vữa XM mác 100 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 24,2997 | m2 |
| 19 | Sika Latex (1.5lít/m2) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 24,2997 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 300x600mm chống trơn | Theo HSTKBVTC được duyệt | 24,2997 | m2 |
| 21 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 300x600 mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 68,8336 | m2 |
| 22 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu ẩm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 24,2997 | m2 |
| 23 | Tấm thạch cao thăm trần KT450x450mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | tấm |
| 24 | Cửa sổ mở hất 1 cánh, nhôm hệ singfa, thanh nhôm dày 1.2-1.8mm, PKKK Kinlong, kính dày 8.38mm Hải Long | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,6751 | m2 |
| 25 | Vách ngăn vệ sinh- Tấm compact HPL – Xuất xứ Trung Quốc- Dày: 12mm; | Theo HSTKBVTC được duyệt | 28,864 | m2 |
| 26 | Phụ kiện đi kèm INOX 304: Tay nắm, bản lề, ke, ... | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | trọn gói |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ đường dây D20mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 47 | m |
| 28 | Lắp đặt dây điện CU/PVC 2x1.5mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 46 | m |
| 29 | Lắp đặt dây điện CU/PVC 2x2.5mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 32,5 | m |
| 30 | Lắp đặt công tắc 2 cực 10A-220V | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 31 | Hộp chia PVC D20 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 31 | cái |
| 32 | Hộp đấu nối chống cháy KT250x250mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 33 | Kẹp nhựa D20 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 20 | cái |
| 34 | Lắp đặt Đèn âm trần PHILIPS 59521 9W | Theo HSTKBVTC được duyệt | 12 | bộ |
| 35 | Lắp đặt rọi âm trần, đèn led âm trần 7W DN027B Philips | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 36 | Lắp đặt quạt hút thông gió âm trần Panasonic FV-20CUT1 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 9 | cái |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,18 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,14 | 100m |
| 39 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn D25/20mm, chiều dày 2,8mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 40 | Lắp đặt van ren PPR, đường kính van d=<25mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 9 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 9 | cái |
| 43 | Lắp đặt côn thu PPR bằng phương pháp hàn D25/20mm, chiều dày 2,8mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 44 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 45 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương keo, đường kính ống 110mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,12 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,2 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương keo, đường kính ống 42mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,08 | 100m |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 60mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 50 | Lắp đặt tê PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 60/42mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt tê PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 110mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 110mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 53 | Lắp đặt chếch PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 110mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 42mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 55 | Lắp đặt tê PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 110/42mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt chếch PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 42mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt Y nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 110mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt Y nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 60mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,2 | 100m |
| 60 | Lắp đặt cút PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 11 | cái |
| 61 | Lắp đặt tê PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 7 | cái |
| 62 | Lắp đặt Y PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt chếch PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 64 | Ống gió mềm D100 có bảo ôn bông Polyester - 8md/ống | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | ống |
| 65 | Sản xuất, lắp dựng khung đỡ chậu bằng thép mạ kẽm, bàn bằng đá granite rộng 550mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,02 | md |
| 66 | Lắp đặt chậu rửa Toto LT367CR và P-TRAP TVLF401 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 67 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Toto TS240A | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 68 | Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng Toto TX706AES | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 69 | Lắp đặt chậu xí bệt Toto CS945PDT8 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 70 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Toto TVCF201 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 71 | Lắp đặt lô giấy vệ sinh Toto TX703AES | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt chậu tiểu nam Toto UT904HR và bộ cảm biến Toto DUE115UPEV1 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 73 | Lắp đặt gương soi Toto YM4560A | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt kệ kính Toto TS706 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt các loại máy xấyToto TYC322M | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| D | CẢI TẠO HỘI TRƯỜNG TẦNG 4 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa các loại | Theo HSTKBVTC được duyệt | 35,762 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu hoa sắt cửa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,1876 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5,9 | m |
| 4 | Tháo dỡ vách Alu | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,1584 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ sàn gỗ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 164,06 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ tường gỗ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 55,035 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ trần thạch cao | Theo HSTKBVTC được duyệt | 164,06 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo HSTKBVTC được duyệt | 81,4205 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ hệ thống điện hiện trạng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | trọn gói |
| 10 | Tháo dỡ hệ thống rèm, sân khấu hiện trạng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | trọn gói |
| 11 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo HSTKBVTC được duyệt | 14,664 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải | Theo HSTKBVTC được duyệt | 14,664 | m3 |
| 13 | Nẹp chân tường gỗ tự nhiên cao 120mm, sơn PU hoàn thiện | Theo HSTKBVTC được duyệt | 57,07 | md |
| 14 | Bả bằng bột bả Dulux vào tường | Theo HSTKBVTC được duyệt | 59,5669 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 59,5669 | m2 |
| 16 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao dày 9mm có khung xương chìm Vĩnh Tường | Theo HSTKBVTC được duyệt | 150,767 | m2 |
| 17 | Phào cổ trần chân tường gỗ tự nhiên cao, chiều dài vát 125mm, sơn PU hoàn thiện | Theo HSTKBVTC được duyệt | 50,42 | md |
| 18 | Bả bằng bột bả Dulux vào trần | Theo HSTKBVTC được duyệt | 127,367 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 114,669 | m2 |
| 20 | Làm trần kim loại màu (trần U-100 vân gỗ) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 22,52 | m2 |
| 21 | Lát đá bậu cửa đá granít tự nhiên | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,9153 | m2 |
| 22 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ sân khấu | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,4822 | tấn |
| 23 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ sân khấu | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,4822 | tấn |
| 24 | Làm mặt sàn gỗ, gỗ ván công nghiệp dày 15mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 29,8092 | m2 |
| 25 | Làm mặt sàn gỗ, gỗ tự nhiên dày 3 cm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6,4092 | m2 |
| 26 | Sơn gỗ 3 nước, sơn PU (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 12,8184 | m2 |
| 27 | Lớp lót cao su non dày 5mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 139,583 | m2 |
| 28 | Làm mặt sàn gỗ, gỗ ván công nghiệp dày 12mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 139,583 | m2 |
| 29 | Ốp mica màu dày 4,8mm vào cột | Theo HSTKBVTC được duyệt | 8,5194 | m2 |
| 30 | Cửa sổ mở trượt 4 cánh, nhôm hệ singfa, thanh nhôm dày 1.2-1.8mm, PKKK Kinlong, kính dày 8.38mm Hải Long | Theo HSTKBVTC được duyệt | 18,36 | m2 |
| 31 | Cửa sổ mở trượt 3 cánh, nhôm hệ singfa, thanh nhôm dày 1.2-1.8mm, PKKK Kinlong, kính dày 8.38mm Hải Long | Theo HSTKBVTC được duyệt | 9,45 | m2 |
| 32 | Cửa đi 1 cánh mở quay kết hợp fix cố định trên, nhôm hệ singfa, thanh nhôm dày 1.2-1.8mm, PKKK Kinlong, kính dày 8.38mm Hải Long | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6,12 | m2 |
| 33 | Khuôn cửa đơn, gỗ công nghiệp | Theo HSTKBVTC được duyệt | 9,98 | md |
| 34 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Theo HSTKBVTC được duyệt | 9,98 | m |
| 35 | Cánh cửa khung xương gỗ tự nhiên, mặt gỗ công nghiệp phủ veneer | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,2494 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,2494 | m2 |
| 37 | Phụ kiện cửa Hafele (bản lề, khóa, tay nắm,...) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | toàn bộ |
| 38 | Gia công lắp dựng khung gỗ tự nhiên để đóng vách ngăn | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,6767 | m3 |
| 39 | Làm vách ngăn, gỗ công nghiệp dán veneer gỗ dày 1,5 cm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 88,0496 | m2 |
| 40 | Sơn gỗ 3 nước, sơn PU (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 88,0496 | m2 |
| 41 | Rèm vải buông 01 lớp | Theo HSTKBVTC được duyệt | 52,4238 | m2 |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ đường dây D20mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 200 | m |
| 43 | Lắp đặt dây điện CU/PVC 2x1.5mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 200 | m |
| 44 | Lắp đặt công tắc 2 cực 16A-220V | Theo HSTKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 45 | Hộp chia 3 PVC D20 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 60 | cái |
| 46 | Hộp đấu nối chống cháy KT250x250mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 47 | Kẹp nhựa D20 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 50 | cái |
| 48 | Lắp đặt âm trần. Đèn downlight 24W D200 DN020B Philips | Theo HSTKBVTC được duyệt | 42 | bộ |
| 49 | Lắp đặt Bộ tuýp LED T8 1.2m 18w | Theo HSTKBVTC được duyệt | 10 | bộ |
| 50 | Lắp đặt Đèn tường trang trí Philips 45617 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 10 | bộ |
| 51 | Lắp đèn LED Rọi Ray Philips 23W ST030T LED20 1 NB/MB WH/BK | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| E | SỬA CHỮA TẦNG 7 VÀ CHỐNG THẤM MÁI | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo HSTKBVTC được duyệt | 113,567 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà dầm, trần | Theo HSTKBVTC được duyệt | 66,7224 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa các loại | Theo HSTKBVTC được duyệt | 23,923 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu hoa sắt cửa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,8373 | tấn |
| 5 | Tháo dỡ trần thạch cao | Theo HSTKBVTC được duyệt | 45,7036 | m2 |
| 6 | Phá dỡ Nền gạch xi măng chống thấm hiện trạng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 76,116 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ máng tôn thu nước | Theo HSTKBVTC được duyệt | 30,995 | m2 |
| 8 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo HSTKBVTC được duyệt | 20,3221 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải | Theo HSTKBVTC được duyệt | 20,3221 | m3 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào tường, cột trong nhà | Theo HSTKBVTC được duyệt | 113,567 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 113,567 | m2 |
| 12 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao dày 9mm có khung xương chìm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 45,7036 | m2 |
| 13 | Bả bằng bột bả vào trần | Theo HSTKBVTC được duyệt | 100,4764 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 100,4764 | m2 |
| 15 | Láng nền dày 2 cm, Vữa XM mác 100 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 76,116 | m2 |
| 16 | Màng khò Lemax chống thấm dày 4mm GY – APP | Theo HSTKBVTC được duyệt | 98,6654 | m2 |
| 17 | Láng bảo vệ dày 1,0 cm, vữa mác 100 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 98,6654 | m2 |
| 18 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây bù đáy seno, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4,2815 | m3 |
| 19 | Láng hoàn thiện bề mặt dày 1,0 cm, vữa mác 100 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 98,6654 | m2 |
| 20 | Quét lớp chống thấm lộ thiên MAXBOND 328E, quét 2 lớp | Theo HSTKBVTC được duyệt | 98,6654 | m2 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0485 | 100m |
| 22 | Lắp đặt cút PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 7 | cái |
| 23 | Lợp mái tôn máng thu nước | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,2665 | 100m2 |
| 24 | Xử lý chống dột mái tôn hiện trạng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | trọn gói |
| 25 | Cửa sổ mở hất 2 cánh kết hợp fix cố định, nhôm hệ singfa, thanh nhôm dày 1.2-1.8mm, PKKK Kinlong, kính dày 8.38mm Hải Long | Theo HSTKBVTC được duyệt | 11 | m2 |
| 26 | Cửa sổ mở hất 6 cánh kết hợp fix cố định, nhôm hệ singfa, thanh nhôm dày 1.2-1.8mm, PKKK Kinlong, kính dày 8.38mm Hải Long | Theo HSTKBVTC được duyệt | 12,923 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi